Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện giao thông đường bộ sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã và đang gây ra hai thách thức lớn trên phạm vi toàn cầu: sự cạn kiệt nguồn tài nguyên dầu mỏ dẫn đến chi phí năng lượng gia tăng và tình trạng ô nhiễm môi trường không khí do phát thải khí xả từ động cơ đốt trong. Động cơ đốt trong truyền thống có nhược điểm cố hữu là vùng làm việc tối ưu hóa hiệu suất nhiệt và phát thải thấp rất hẹp (thường nằm trong dải tốc độ 2600 - 3400 vòng/phút với suất tiêu hao nhiên liệu khoảng 255 g/kWh). Khi vận hành trong điều kiện giao thông thực tế, đặc biệt là môi trường đô thị với chu trình dừng - đi liên tục, động cơ thường xuyên phải làm việc ở chế độ tải thấp, khởi động hoặc gia tốc đột ngột, dẫn đến hiệu suất nhiệt suy giảm nghiêm trọng và gia tăng lượng khí độc hại phát thải ra môi trường.
Trong các giải pháp phát triển phương tiện xanh như xe chạy pin nhiên liệu hydrogen, xe thuần điện (EV), hay xe năng lượng mặt trời, công nghệ ô tô lai (Hybrid Electric Vehicle - HEV) được đánh giá là giải pháp chuyển tiếp khả thi và phù hợp nhất với điều kiện thực tế. Xe hybrid kết hợp tối ưu giữa động cơ đốt trong và mô-tơ điện, cho phép tận dụng ưu thế mô-men xoắn cao ở dải tốc độ thấp của động cơ điện, duy trì động cơ nhiệt hoạt động liên tục trong vùng hiệu suất cao nhất và thu hồi động năng thông qua cơ chế phanh tái sinh.
Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu và mô phỏng công nghệ hybrid trên ôtô" do nhóm sinh viên Nguyễn Đăng Quyết, Thạch Văn Thức, Đồng Quốc Ngọc thực hiện tại Bộ môn Động cơ đốt trong, Viện Cơ khí Động lực - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (niên khóa 2006-2011) tập trung giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, nguyên lý cấu tạo và đặc tính làm việc của các dạng hệ dẫn động hybrid phổ biến gồm: hệ thống hybrid nối tiếp (Series HEV), hệ thống hybrid song song (Parallel HEV) và hệ thống hybrid song song một trục (Mild HEV).
- Xây dựng các thuật toán và chiến lược điều khiển phân phối dòng năng lượng, đặc biệt là chiến lược duy trì trạng thái nạp ắc quy (SOC) ở mức cao và chiến lược điều khiển đóng/ngắt động cơ đốt trong.
- Thiết lập phương pháp giải tích để tính toán kích thước, xác định công suất định mức của các thành phần động lực chính (động cơ đốt trong, mô-tơ điện, máy phát điện và bộ ắc quy lưu trữ năng lượng).
- Tiến hành tính toán kiểm nghiệm và mô phỏng hoạt động của hệ dẫn động trên các chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn (chu trình đô thị FTP75 và chu trình đường cao tốc) nhằm đánh giá khả năng gia tốc, khả năng leo dốc và mức tiêu hao nhiên liệu của xe.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn ở dòng ô tô hybrid nhiệt - điện (kết hợp động cơ xăng và động cơ điện), áp dụng mô hình tính toán trên dòng xe con có khối lượng toàn tải 1500 kg, hoạt động trong điều kiện đô thị và đường trường bằng phẳng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán, mô phỏng
Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý động lực học kéo ô tô, nhiệt động lực học động cơ đốt trong, đặc tính cơ học của máy điện và lý thuyết lưu trữ năng lượng điện hóa.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích giải tích xác lập quan hệ công suất - lực kéo và mô phỏng động học theo chu trình vận hành tiêu chuẩn:
- Nguyên lý cân bằng lực kéo và công suất: Lực kéo tiếp tuyến tại bánh xe chủ động được tính toán để cân bằng với tổng các lực cản chuyển động, bao gồm lực cản lăn của lốp xe ($F_r$), lực cản không khí ($F_w$), lực cản leo dốc ($F_i$) và lực cản quán tính khi gia tốc ($F_j$).
- Đặc tính nguồn động lực: So sánh đặc tính mô-men xoắn - tốc độ giữa động cơ đốt trong và mô-tơ điện. Động cơ đốt trong yêu cầu hộp số nhiều cấp để mở rộng vùng làm việc tối ưu, trong khi mô-tơ điện có khả năng sinh mô-men xoắn cực đại từ tốc độ bằng 0 và duy trì công suất không đổi theo đường hyperbol ở dải tốc độ cao hơn tốc độ cơ bản, do đó chỉ cần bộ truyền động 1 cấp hoặc 2 cấp.
- Phương pháp tính toán dung lượng ắc quy: Xác định công suất phóng nạp cực đại và năng lượng dự trữ của ắc quy dựa trên độ biến thiên trạng thái nạp ($\Delta\text{SOC}$), đảm bảo ắc quy vận hành an toàn và tối ưu trong dải SOC từ 0,4 đến 0,7 (hoặc 0,4 đến 0,6).
- Chu trình thử nghiệm mô phỏng: Sử dụng chu trình chuẩn FTP75 (Federal Test Procedure) bao gồm chế độ vận hành nội đô (dừng - đi liên tục) và chế độ vận hành trên đường cao tốc để kiểm nghiệm mức tiêu hao năng lượng và tính kinh tế nhiên liệu.
Dữ liệu đầu vào cho các mô hình tính toán và mô phỏng kỹ thuật được xác lập như sau:
| Thông số kỹ thuật |
Ký hiệu |
Giá trị tính toán |
Đơn vị |
| Tổng khối lượng của xe |
$M_v$ |
1500 |
$\text{kg}$ |
| Hệ số cản lăn |
$f_r$ |
0,01 |
- |
| Hệ số cản khí động học |
$C_D$ |
0,3 |
- |
| Diện tích cản chính diện |
$A_f$ |
2,0 |
$\text{m}^2$ |
| Khối lượng riêng của không khí |
$\rho_a$ |
1,202 - 1,205 |
$\text{kg/m}^3$ |
| Gia tốc trọng trường |
$g$ |
9,8 |
$\text{m/s}^2$ |
| Bán kính làm việc bánh xe |
$r$ |
0,2794 |
$\text{m}$ |
| Hiệu suất bộ truyền lực cơ khí |
$\eta_{t}$ |
0,90 |
- |
| Hiệu suất mô-tơ điện kéo |
$\eta_{m}$ |
0,85 - 0,95 |
- |
| Hiệu suất máy phát điện |
$\eta_{g}$ |
0,90 |
- |
Thiết kế và triển khai tính toán hệ thống kỹ thuật
Đồ án triển khai thiết kế giải tích và xác định cấu hình chi tiết cho các hệ thống động lực hybrid:
1. Cấu hình hệ thống hybrid nối tiếp
Trong hệ thống nối tiếp, bánh xe chủ động chỉ nhận lực kéo duy nhất từ mô-tơ điện. Động cơ đốt trong hoàn toàn tách rời cơ khí với trục bánh xe, chỉ làm nhiệm vụ kéo máy phát điện để nạp điện cho ắc quy hoặc cấp điện trực tiếp cho mô-tơ.
- Công suất mô-tơ kéo: Được tính toán dựa trên yêu cầu gia tốc xe từ 0 lên 100 km/h trong thời gian 10 giây ($t_a = 10\text{ s}$). Công suất định mức yêu cầu đạt $82,5\text{ kW}$.
- Cụm ĐCĐT/Máy phát: Tính toán để đảm bảo xe chạy ổn định ở vận tốc $130\text{ km/h}$ trên đường bằng hoặc vận tốc $78\text{ km/h}$ trên đường có độ dốc 5%. Công suất định mức của động cơ nhiệt được chọn là $32,5\text{ kW}$.
- Hệ thống ắc quy: Công suất dự trữ yêu cầu tính theo phương trình cân bằng:
$$P_{aq} = \frac{P_m}{\eta_m} - P_{đcđt/mp} = \frac{82,5}{0,85} - 32,5 = 64,8\text{ kW}$$
Năng lượng dự trữ của ắc quy được xác định qua độ biến thiên cực đại $\Delta E_{max} = 0,5\text{ kWh}$ với dải nạp hoạt động tối ưu $\Delta\text{SOC} = 0,2$, cho tổng dung lượng ắc quy yêu cầu:
$$E_{aq} = \frac{\Delta E_{max}}{\Delta\text{SOC}} = \frac{0,5}{0,2} = 2,5\text{ kWh}$$
2. Cấu hình hệ thống hybrid song song
Ở cấu hình song song, cả động cơ đốt trong và mô-tơ điện cùng được kết nối cơ khí đến hệ thống truyền lực qua bộ ghép nối mô-men, cho phép cả hai nguồn cùng dẫn động bánh xe đồng thời hoặc độc lập.
- Phân chia tải công suất: Động cơ đốt trong đảm nhận công suất phụ tải cơ bản khi xe chạy đều hoặc tải trung bình ($P_{đc} = 42\text{ kW}$).
- Công suất mô-tơ điện: Khi tính toán theo giả thiết gia tốc thuần điện ban đầu, mô-tơ cần công suất $74\text{ kW}$. Tuy nhiên, trong cấu hình song song, động cơ nhiệt đóng góp một phần công suất trung bình tăng tốc là $17\text{ kW}$ ($P_{đc,tb}$). Do đó, công suất thực tế cần thiết của mô-tơ điện giảm xuống còn:
$$P_m = 74 - 17 = 57\text{ kW}$$
- Bộ ắc quy: Khi gia tốc toàn tải lên tốc độ $120\text{ km/h}$, năng lượng tiêu thụ từ ắc quy không vượt quá $0,3\text{ kWh}$. Trong chu trình đô thị FTP75 với chiến lược SOC lớn nhất, độ biến thiên năng lượng của bộ lưu trữ chỉ dao động quanh mức $0,11\text{ kWh}$.
3. Cấu hình hybrid song song một trục (Mild Hybrid)
Đây là phương án cải tiến trung gian nhằm giảm kích thước bộ lưu trữ và tận dụng dây chuyền sản xuất xe truyền thống:
- Mô-tơ điện nhỏ công suất định mức bằng khoảng 10% công suất động cơ nhiệt được tích hợp đồng trục giữa động cơ và hộp số.
- Thay thế bộ biến mô thủy lực và máy khởi động thông thường, sử dụng hệ thống điện áp 42V.
- Khắc phục tổn thất công suất không tải (khoảng $1,7\text{ kW}$ trên xe tự động truyền thống) và thu hồi năng lượng trong chu trình đô thị FTP75 (nơi thời gian chạy không tải và phanh chiếm tới 44% chu trình).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: TÌM HIỂU CÔNG NGHỆ HYBRID
Chương I trình bày toàn diện cấu trúc lý thuyết, nguyên lý làm việc, mô hình toán học và kết quả tính toán mô phỏng cho ba biến thể dẫn động hybrid chính:
1. Khái quát công nghệ hybrid và xu hướng phát triển
Tác giả phân tích các ưu - nhược điểm của động cơ đốt trong và mô-tơ điện. Động cơ đốt trong làm việc tối ưu trong dải hẹp ($2600 - 3400\text{ v/ph}$), suất tiêu hao nhiên liệu $255\text{ g/kWh}$, cần hộp số 4 cấp để đáp ứng đường đặc tính kéo lý tưởng. Ngược lại, mô-tơ điện có đặc tính lực kéo sát với lý tưởng, chỉ cần bộ truyền động 1 cấp. Phân tích bối cảnh phát triển xe sinh thái trên thế giới và khẳng định tính tất yếu của công nghệ hybrid nhiệt - điện trong giai đoạn hiện nay.
2. Tìm hiểu hệ dẫn động hybrid nối tiếp
- Nguyên lý hoạt động: Phân loại 5 chế độ vận hành cơ bản:
- Chế độ kéo hỗn hợp: $P_{yc} = P_{đcđt/mp} + P_{aq}$ khi đạp sâu chân ga.
- Chế độ thuần ắc quy: Chỉ ắc quy cấp điện cho mô-tơ khi khởi hành và tốc độ thấp ($P_{yc} = P_{aq}$).
- Chế độ cụm ĐCĐT/MP cấp điện: Động cơ nhiệt chạy ổn định ở vùng tối ưu để phát điện ($P_{yc} = P_{đcđt/mp}$).
- Chế độ vừa chạy vừa nạp: Động cơ chia tải để phát điện nạp ắc quy khi pin sụt áp ($P_{yc} = P_{đc/mp} - P_{aq}$).
- Chế độ phanh tái sinh: Mô-tơ chuyển thành máy phát, chuyển động năng thành điện năng nạp vào ắc quy ($P_{ph,ts}$).
- Chiến lược điều khiển: Khảo sát hai chiến lược chính là điều khiển duy trì trạng thái nạp lớn nhất cho ắc quy (Max SOC) và điều khiển đóng - ngắt động cơ đốt trong theo ngưỡng năng lượng ắc quy.
- Tính toán và mô phỏng: Áp dụng trên xe 1500 kg, tính toán ra công suất mô-tơ $82,5\text{ kW}$, cụm ĐCĐT/MP $32,5\text{ kW}$, ắc quy $64,8\text{ kW}$ ($2,5\text{ kWh}$). Kết quả mô phỏng cho chu trình FTP75 trong thành phố đạt mức tiêu thụ nhiên liệu là $17,9\text{ km/lít}$.
3. Hệ dẫn động hybrid song song
- Nguyên lý và cấu trúc điều khiển: Phân tích cấu trúc ghép nối mô-men và hệ thống điều khiển hai cấp (bộ điều khiển xe cấp cao chỉ huy các bộ điều khiển cục bộ của động cơ, mô-tơ và hệ thống phanh).
- Chiến lược vận hành: Phân chia rõ các chế độ: thuần điện khi vận tốc nhỏ hơn $V_{xe,min}$; kết hợp ĐCĐT và mô-tơ khi tải vượt quá công suất tối ưu của động cơ nhiệt; nạp điện khi dư thừa công suất; phanh tái sinh thuần điện hoặc phanh hỗn hợp (kết hợp phanh cơ khí).
- Tính toán thông số: Xác định công suất động cơ nhiệt $42\text{ kW}$, công suất mô-tơ điện $57\text{ kW}$ (được hỗ trợ $17\text{ kW}$ từ động cơ nhiệt khi gia tốc).
- Kết quả kiểm nghiệm: Xe đạt thời gian gia tốc 0 - 100 km/h trong $10,7\text{ s}$ trên quãng đường $167\text{ m}$. Khả năng leo dốc ở vận tốc $100\text{ km/h}$ đạt 4,6% với chế độ thuần ĐCĐT, 10,36% với chế độ thuần mô-tơ và đạt 18,14% khi kết hợp cả hai nguồn động lực. Mức tiêu hao nhiên liệu mô phỏng trong đô thị chu trình FTP75 đạt $4,66\text{ lít/100km}$.
4. Hệ dẫn động hybrid song song một trục (Mild Hybrid)
- Phân tích nguyên nhân suy giảm hiệu suất của xe tự động truyền thống: bộ biến mô thủy lực có hiệu suất thấp (trung bình khoảng 0,5 trong chu trình FTP75) khi tỷ lệ trượt cao; tiêu tốn $1,7\text{ kW}$ công suất chạy không tải.
- Đề xuất mô hình tích hợp mô-tơ điện nhỏ (công suất khoảng 10% động cơ) kết hợp ly hợp ngắt và mạng điện 42V, giúp tắt động cơ khi dừng xe, hỗ trợ gia tốc và thu hồi năng lượng phanh hiệu quả.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả tính toán và mô phỏng định lượng
Đồ án đã lượng hóa toàn bộ các thông số động lực học và hiệu quả năng lượng của các cấu hình hybrid trên nền tảng mẫu xe $1500\text{ kg}$:
| Thông số / Kết quả kiểm nghiệm |
Hybrid nối tiếp |
Hybrid song song |
Hybrid song song 1 trục |
| Công suất động cơ đốt trong ($P_{đc}$) |
$32,5\text{ kW}$ (kèm MP) |
$42,0\text{ kW}$ |
Tương đương xe chuẩn |
| Công suất định mức mô-tơ điện ($P_m$) |
$82,5\text{ kW}$ |
$57,0\text{ kW}$ |
$\approx 10% P_{đc}$ |
| Công suất bộ ắc quy ($P_{aq}$) |
$64,8\text{ kW}$ |
- |
Giảm tải lớn |
| Năng lượng dự trữ ắc quy ($E_{aq}$) |
$2,5\text{ kWh}$ |
$\approx 0,3\text{ kWh}$ (gia tốc) |
Dùng ắc quy 42V nhỏ |
| Thời gian gia tốc 0 - 100 km/h |
$10,0\text{ s}$ |
$10,7\text{ s}$ ($167\text{ m}$) |
- |
| Khả năng leo dốc tại $100\text{ km/h}$ |
Đạt yêu cầu ($>5%$) |
$18,14%$ (chế độ kết hợp) |
- |
| Mức tiêu hao nhiên liệu mô phỏng |
$17,9\text{ km/l}$ (đô thị FTP75) |
$4,66\text{ lít/100km}$ (FTP75) |
Cắt giảm $1,7\text{ kW}$ không tải |
2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật
- Khẳng định tính hiệu quả của chiến lược điều khiển duy trì SOC lớn nhất kết hợp thuật toán đóng - ngắt động cơ nhiệt, cho phép động cơ luôn hoạt động trong vùng tiêu hao nhiên liệu tối ưu ($255\text{ g/kWh}$).
- Đề xuất ứng dụng cấu hình hybrid song song hoặc mild hybrid cho xe đô thị do kích thước mô-tơ và bộ ắc quy nhỏ gọn hơn nhiều so với hệ thống nối tiếp, giảm tổn thất chuyển đổi năng lượng trung gian qua máy phát.
3. Đóng góp kỹ thuật của đề tài
- Xây dựng quy trình giải tích rõ ràng trong việc tính toán lựa chọn dải công suất các cụm chi tiết động lực xe hybrid dựa trên các chỉ tiêu động lực học khắt khe (gia tốc, leo dốc, duy trì tốc độ cao).
- Chứng minh tính ưu việt của phanh tái sinh và việc tối ưu hóa điểm làm việc của động cơ đốt trong việc tiết kiệm nhiên liệu qua các chu trình chuẩn FTP75.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án đã chỉ ra các hạn chế kỹ thuật thực tế và định hướng mở rộng:
- Hạn chế của hệ thống nối tiếp: Năng lượng phải chuyển đổi qua lại nhiều lần (cơ năng $\rightarrow$ điện năng $\rightarrow$ hóa năng $\rightarrow$ điện năng $\rightarrow$ cơ năng), gây tổn thất hiệu suất; kích thước và khối lượng của cụm máy phát và mô-tơ kéo rất lớn.
- Hạn chế của hệ thống song song: Cấu trúc liên kết cơ khí phức tạp hơn, đòi hỏi thuật toán điều khiển phân phối mô-men và chuyển đổi trạng thái giữa động cơ - mô-tơ - ly hợp phải có độ chính xác cao.
- Hạn chế chung về lưu trữ năng lượng: Vấn đề khối lượng và kích thước của khối ắc quy vẫn là trở ngại lớn nếu sử dụng các loại ắc quy thông thường; xe hybrid chủ yếu phát huy hiệu quả cao trong đô thị và đường bằng phẳng.
- Hướng mở: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện thuật toán điều khiển tối ưu hóa đa mục tiêu, mở rộng mô phỏng trên nhiều chu trình lái phức tạp hơn và thử nghiệm thực nghiệm trên mô hình phần cứng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo kỹ thuật giá trị cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Động cơ đốt trong và Cơ điện tử: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về giải tích động lực học xe lai, phương pháp cân bằng công suất và xây dựng các phương trình tính toán kích thước động cơ, mô-tơ, ắc quy.
- Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) hệ thống truyền lực xe điện/xe hybrid: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về sơ đồ logic điều khiển năng lượng, phân tích chu trình lái tiêu chuẩn FTP75 và các thông số thực tế của cấu hình Mild Hybrid 42V.
Câu hỏi thường gặp
1. Vùng làm việc tối ưu của động cơ đốt trong trên đồ thị đặc tính được xác định ở dải thông số nào?
Theo số liệu trong đồ án, động cơ đốt trong làm việc tối ưu trong một vùng tương đối hẹp: dải tốc độ vòng quay từ khoảng 2600 v/ph đến 3400 v/ph, đạt suất tiêu hao nhiên liệu tối ưu khoảng 255 g/kWh.
2. Tại sao mô-tơ điện chỉ cần bộ truyền động 1 cấp trong khi động cơ xăng cần hộp số 4 cấp?
Mô-tơ điện có đặc tính cơ tự nhiên gần sát với đường đặc tính kéo lý tưởng: mô-men xoắn lớn nhất ngay từ tốc độ bằng 0 và khi vượt qua tốc độ cơ bản, công suất đầu ra không đổi trong khi mô-men giảm dần theo đường hyperbol theo tốc độ. Ngược lại, động cơ xăng có đặc tính khác xa đường lý tưởng nên bắt buộc phải dùng hộp số đa cấp (như hộp số 4 cấp) để duy trì lực kéo và vùng làm việc hiệu quả.
3. Vì sao công suất mô-tơ điện của xe hybrid song song được giảm từ 74 kW xuống còn 57 kW?
Khi tính toán theo điều kiện gia tốc thuần túy từ mô-tơ điện, công suất yêu cầu là 74 kW. Tuy nhiên, trong cấu hình song song, động cơ đốt trong cùng kết nối cơ khí với bánh xe và đóng góp một phần công suất trung bình còn lại là 17 kW để hỗ trợ tăng tốc. Do đó, công suất định mức thực tế của mô-tơ điện chỉ cần đạt $74 - 17 = 57\text{ kW}$.
4. Kết quả mô phỏng mức tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid nối tiếp và song song trong chu trình FTP75 đạt bao nhiêu?
Trong chu trình thử nghiệm đô thị FTP75, hệ thống hybrid nối tiếp đạt mức tiêu thụ nhiên liệu là $17,9\text{ km/lít}$, trong khi mô hình xe hybrid song song đạt mức tiêu thụ nhiên liệu là $4,66\text{ lít/100km}$.
5. Hệ dẫn động Mild Hybrid giải quyết vấn đề tổn thất năng lượng nào trên xe truyền thống?
Hệ dẫn động Mild Hybrid (song song một trục) sử dụng mô-tơ nhỏ tích hợp mạng điện 42V để thay thế bộ biến mô thủy lực (vốn có hiệu suất trung bình chỉ khoảng 0,5 trong chu trình FTP75) và khắc phục mức tiêu hao năng lượng chạy không tải của động cơ (tiêu tốn khoảng $1,7\text{ kW}$), đồng thời thu hồi động năng phanh ở chế độ dừng - đi trong thành phố.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả thuộc Viện Cơ khí Động lực - Đại học Bách khoa Hà Nội đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán thiết kế các cấu hình ô tô hybrid (nối tiếp, song song và mild hybrid). Bằng các phương pháp giải tích động lực học kết hợp mô phỏng chu trình chuẩn FTP75, công trình đã xác lập các thông số kỹ thuật tối ưu cho động cơ nhiệt, mô-tơ điện và bộ lưu trữ năng lượng trên dòng xe con 1500 kg. Kết quả nghiên cứu chứng minh rõ rệt khả năng cắt giảm tiêu hao nhiên liệu và phát thải thông qua việc duy trì động cơ đốt trong ở vùng làm việc tối ưu và thu hồi năng lượng phanh tái sinh.