Đồ án: Ứng Dụng DMAIC Kiểm Soát Chất Lượng tại CTCP Đầu Tư Thái Bình - HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Ứng dụng DMAIC kiểm soát chất lượng tại CTCP Đầu tư Thái Bình. Giải pháp nâng cao hiệu quả, tối ưu quy trình sản xuất.

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NHÀ MÁY 1 – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH

1.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

1.1.1. Giới thiệu khái quát

1.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

1.1.3. Lĩnh vực hoạt động

1.1.4. Sơ đồ tổ chức của Công ty

1.2. Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

1.2.1. Sơ đồ tổ chức nhà máy 1

1.2.2. Sản phẩm sản xuất và khách hàng

1.2.3. Đối thủ cạnh tranh

1.2.4. Tình hình hoạt động kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Tổng quan về 6 sigma

2.2. Mô hình DMAIC (Define – Measure – Analyse – Improve – Control)

2.2.1. Nội dung của quá trình DMAIC

2.2.2. Lợi ích DMAIC mang lại khi áp dụng

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HIỆN ĐẠI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

3.1. Kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn chung

3.2. Quá trình kiểm soát chất lượng và việc áp dụng công nghệ hiện đại vào quá trình sản xuất

3.2.1. Kiểm soát chất lượng đầu vào

3.2.2. Kiểm soát chất lượng quá trình may – gò và công nghệ đã được áp dụng

3.2.3. Báo cáo tình hình ứng dụng công nghệ hiện đại vào kiểm soát chất lượng

3.2.3.1. Tình hình ứng dụng công nghệ hiện đại
3.2.3.2. Báo cáo chung về tình hình kiểm soát chất lượng

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DMAIC TẠI CÔNG TY

4.1. Mục tiêu chất lượng của Nhà máy 1 của TBS group

4.2. Các bước thực hiện tiến trình DMAIC

4.3. Analyze - Phân tích

4.4. Improve – Cải tiến

4.5. Control – Kiểm soát

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. DMAIC Tổng Quan Phương Pháp Kiểm Soát Chất Lượng Hiệu Quả

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp liên tục tìm kiếm các phương pháp để tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm. Kiểm soát chất lượng hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc cắt giảm chi phí, tăng năng suất và duy trì lợi thế cạnh tranh. Một trong những phương pháp được áp dụng rộng rãi là DMAIC, một phần của Lean Six Sigma, giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề một cách có hệ thống và cải tiến liên tục. Theo Jared Munk (2021), Six Sigma là phương pháp quản lý cho phép doanh nghiệp sử dụng dữ liệu để loại bỏ lỗi sản phẩm trong quy trình sản xuất. Một quy trình ứng dụng thành công Six Sigma thì phải không có bất kì lỗi gì ngoài những quy cách kĩ thuật khách hàng yêu cầu, và thường ở mức 3,4 lỗi trên một triệu khả năng gây lỗi.DMAIC là một quy trình cải tiến mạnh mẽ, gồm năm giai đoạn: Define (Xác định), Measure (Đo lường), Analyze (Phân tích), Improve (Cải tiến) và Control (Kiểm soát). Phương pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp xác định và loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, mà còn đảm bảo rằng các cải tiến được duy trì bền vững. Các doanh nghiệp áp dụng DMAIC vì nó cho phép cải thiện thực sự và kết quả thực sự. Phương pháp làm việc tốt như nhau dựa trên sự thay đổi, thời gian chu kỳ, năng suất, thiết kế. Tại CTCP Đầu tư Thái Bình, việc ứng dụng DMAIC vào kiểm soát chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Việc áp dụng DMAIC vào hoạt động sản xuất của công ty giúp cắt giảm tối đa chi phí sản xuất nhằm hạ giá thành gia tăng năng lực cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng sản phẩm. Với kim chỉ nam là “Làm đúng ngay từ đầu – Chất lượng là trên hết”, CTCP Đầu tư Thái Bình luôn chú trọng áp dụng các công nghệ sản xuất hiện đại để đảm bảo và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như chi phí bằng cách giảm thiểu tối đa sản phẩm hoặc bán thành phẩm sai hỏng, thất bại.

1.1. Lợi Ích Vượt Trội Của Phương Pháp DMAIC Trong Sản Xuất

Phương pháp DMAIC mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Đầu tiên, DMAIC giúp giảm chi phí sản xuất bằng cách xác định và loại bỏ các nguồn lãng phí, sai sót trong quy trình. Thứ hai, DMAIC nâng cao năng suất bằng cách tối ưu hóa quy trình và giảm thời gian chu kỳ. Thứ ba, DMAIC cải thiện chất lượng sản phẩm bằng cách giảm thiểu các lỗi và sai sót. Cuối cùng, DMAIC tạo ra một văn hóa cải tiến liên tục trong tổ chức, khuyến khích nhân viên chủ động tìm kiếm và giải quyết vấn đề. Theo Thomas McCarty và cộng sự (2004), trong doanh nghiệp khi áp dụng bất kì công cụ nào điều đầu tiên là mang lại lợi ích to lớn cho doanh nghiệp đó có thể về chi phí, về nhân công, về thời gian,… DMAIC cũng vậy, hiện nay mô hình này đã được phát triển rộng rãi vì lợi ích nó mang lại cho doanh nghiệp khi áp dụng rất to lớn.

1.2. Ứng Dụng DMAIC Trong Ngành Sản Xuất Giày Da

Ngành sản xuất giày da, với quy trình phức tạp và nhiều công đoạn, đặc biệt phù hợp với việc áp dụng DMAIC. Từ việc chọn nguyên liệu đến gia công và hoàn thiện sản phẩm, mỗi giai đoạn đều tiềm ẩn nguy cơ phát sinh lỗi. DMAIC giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu trong quy trình, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến phù hợp. CTCP Đầu tư Thái Bình, một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sản xuất giày da tại Việt Nam, đã áp dụng DMAIC để nâng cao chất lượng sản phẩmhiệu quả sản xuất.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Chất Lượng Tại CTCP Thái Bình

CTCP Đầu tư Thái Bình, mặc dù là một doanh nghiệp lớn với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành sản xuất giày da, vẫn đối mặt với những thách thức nhất định trong kiểm soát chất lượng. Các vấn đề thường gặp bao gồm tỷ lệ phế phẩm cao ở một số công đoạn, sai sót về kích thước và màu sắc, và sự chậm trễ trong quá trình sản xuất. Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ tái chế phòng kiểm hàng <2%; tỷ lệ lỗi trên chuyền in <2%, chuyền may và gò <5%; RFT trên chuyền chặt và in >98%, trên chuyền may và gò >95%. Nguyên nhân của những vấn đề này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, tay nghề của công nhân, và sự ổn định của máy móc thiết bị. Hơn nữa, sự thay đổi liên tục trong yêu cầu của khách hàng và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi CTCP Đầu tư Thái Bình phải không ngừng cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Sản Xuất Giày Dép

Trong quá trình sản xuất giày dép, nhiều vấn đề có thể phát sinh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Các lỗi thường gặp bao gồm sai lệch về kích thước, màu sắc không đồng đều, đường may không chắc chắn, và các chi tiết trang trí bị lỗi. Những lỗi này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất do phải tái chế hoặc loại bỏ sản phẩm, mà còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp đối với khách hàng. Các lỗi xảy ra tùy vào mức độ nặng nhẹ khác nhau mà đòi hỏi người quản lý, kiểm soát chất lượng phải có những kỹ năng, biện pháp cần thiết để xử lý kịp thời tránh những sai hỏng về sau.

2.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Con Người Đến Chất Lượng Sản Phẩm

Yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất giày dép. Tay nghề của công nhân, sự cẩn thận trong từng công đoạn, và ý thức trách nhiệm đối với chất lượng sản phẩm đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. CTCP Đầu tư Thái Bình cần chú trọng đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân, đồng thời xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và trách nhiệm.

2.3. Tác Động Của Máy Móc Thiết Bị Lên Quy Trình Sản Xuất

Sự ổn định và chính xác của máy móc thiết bị cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Máy móc cũ kỹ hoặc không được bảo trì thường xuyên có thể gây ra các lỗi như đường may không đều, cắt không chính xác, hoặc in ấn bị lem. CTCP Đầu tư Thái Bình cần đầu tư vào việc nâng cấp và bảo trì máy móc thiết bị để đảm bảo hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

III. Áp Dụng DMAIC Hướng Dẫn Cải Tiến Quy Trình Sản Xuất Giày

Để giải quyết các thách thức trong kiểm soát chất lượng, CTCP Đầu tư Thái Bình có thể áp dụng DMAIC một cách bài bản và có hệ thống. Giai đoạn Define (Xác định) tập trung vào việc xác định rõ vấn đề cần giải quyết, mục tiêu cần đạt được, và phạm vi của dự án cải tiến. Giai đoạn Measure (Đo lường) tập trung vào việc thu thập dữ liệu về quy trình hiện tại, xác định các chỉ số đo lường hiệu quả, và đánh giá năng lực của quy trình. Giai đoạn Analyze (Phân tích) tập trung vào việc phân tích dữ liệu, xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân. Giai đoạn Improve (Cải tiến) tập trung vào việc đề xuất và thử nghiệm các giải pháp cải tiến, đánh giá hiệu quả của các giải pháp, và lựa chọn giải pháp tối ưu. Giai đoạn Control (Kiểm soát) tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình cải tiến, thiết lập hệ thống theo dõi và giám sát, và đảm bảo tính bền vững của các cải tiến. Theo Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016), trong bước này tất cả các dữ liệu thông số thu thập được ở bước đo lường sẽ được đưa ra để phân tích. Nó là bước đánh giá nguyên nhân chủ yếu tác động vào quá trình, tìm ra những nguyên nhân trọng yếu để thực hiện cải tiến.

3.1. Giai Đoạn Define Xác Định Rõ Vấn Đề Cần Giải Quyết

Trong giai đoạn Define, CTCP Đầu tư Thái Bình cần xác định rõ vấn đề cần giải quyết trong quy trình sản xuất giày dép. Vấn đề có thể là tỷ lệ phế phẩm cao ở một công đoạn cụ thể, sai sót về kích thước hoặc màu sắc, hoặc sự chậm trễ trong quá trình sản xuất. Mục tiêu cần đạt được là giảm tỷ lệ phế phẩm, giảm thiểu sai sót, hoặc rút ngắn thời gian sản xuất. Phạm vi của dự án cải tiến cần được giới hạn để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Giai Đoạn Measure Đo Lường Hiệu Quả Quy Trình Sản Xuất

Trong giai đoạn Measure, CTCP Đầu tư Thái Bình cần thu thập dữ liệu về quy trình sản xuất giày dép hiện tại. Dữ liệu có thể bao gồm tỷ lệ phế phẩm ở từng công đoạn, số lượng sai sót về kích thước hoặc màu sắc, và thời gian sản xuất trung bình. Các chỉ số đo lường hiệu quả cần được xác định rõ ràng để đánh giá năng lực của quy trình.

IV. Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Sai Sót DMAIC Analyze

Giai đoạn Analyze (Phân tích) đóng vai trò then chốt trong quy trình DMAIC, giúp CTCP Đầu tư Thái Bình xác định và làm rõ các nguyên nhân cốt lõi gây ra các vấn đề chất lượng đã được xác định ở giai đoạn trước. Việc này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc và khách quan dựa trên dữ liệu thực tế thu thập được, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến mang tính bền vững. Theo Daniel Elisario (2021), công cụ giúp nhà quản lý phân tích quy trình để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự thay đổi và hiệu suất kém (khuyết tật); phân tích nguyên nhân gốc rễ tìm ra nguyên nhân nhằm thực hiện cải tiến là biểu đồ xương cá.Các công cụ hỗ trợ phân tích như biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá (Ishikawa), phân tích hồi quy có thể được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng sản phẩm, từ đó tập trung nguồn lực vào việc giải quyết các vấn đề quan trọng nhất. Một khi những vấn đề quan trọng đã được xác định thì có thể tập trung vào các nguồn lực để khắc phục chúng theo thứ tự ưu tiên. Biểu đồ Pareto, một bước của biểu đồ Six Sigma kết hợp biểu đồ thanh ngang và biểu đồ đường.

4.1. Sử Dụng Biểu Đồ Pareto Để Xác Định Vấn Đề Ưu Tiên

Biểu đồ Pareto giúp xác định các vấn đề chất lượng quan trọng nhất dựa trên tần suất xuất hiện hoặc chi phí liên quan. Bằng cách tập trung vào các vấn đề chiếm tỷ lệ lớn nhất, CTCP Đầu tư Thái Bình có thể đạt được hiệu quả cải tiến cao nhất với nguồn lực hạn chế. trục tung bên phải thể hiện tỷ lệ phần trăm tích lũy. Do đó, chiều cao của mỗi thanh đóng vai trò ảnh hưởng đến mức độ của từng phần tử và dòng trên biểu thị dòng tần số tích lũy. Trong quản lý chất lượng, cũng thường nhận thấy rằng: 80% thiệt hại về chất lượng do 20% nguyên nhân gây nên. Tuy nhiên tỷ số 20 – 80 chỉ là tương đối chứ không phải là một tỷ số hoàn toàn tuyệt đối.

4.2. Ứng Dụng Biểu Đồ Xương Cá Để Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ

Biểu đồ xương cá (hay còn gọi là biểu đồ Ishikawa) giúp phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra một vấn đề chất lượng cụ thể. Các nguyên nhân được phân loại theo các nhóm chính như con người, máy móc, vật liệu, phương pháp và môi trường, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng sản phẩm. Biểu đồ xương cá là một biểu đồ được sử dụng để xác định nguyên nhân của một tác động hoặc một vấn đề. Tên của nó bắt nguồn từ hình dạng xương cá của nó, với vấn đề ở đầu sơ đồ và nguyên nhân là từng nhánh dọc theo xương sống của ‘cá’.

V. Đề Xuất Thực Thi Giải Pháp Cải Tiến DMAIC Improve

Sau khi đã xác định được các nguyên nhân gốc rễ, giai đoạn Improve (Cải tiến) trong quy trình DMAIC tập trung vào việc đề xuất và thực thi các giải pháp cải tiến quy trình. CTCP Đầu tư Thái Bình cần khuyến khích sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan để tìm ra các giải pháp sáng tạo và hiệu quả. Các giải pháp này có thể bao gồm việc đào tạo lại công nhân, nâng cấp máy móc thiết bị, thay đổi quy trình sản xuất, hoặc cải thiện hệ thống kiểm soát chất lượng. Trong bước này, chúng ta cũng có thể tiến hành một số kiểm tra để đánh giá kết quả cải tiến có đạt được như mong muốn ban đầu. Thông thường trong các doanh nghiệp người ta sẽ đưa ra những giải pháp vừa ngắn hạn (giải quyết ngay, nhanh) và cả giải pháp dài hạn (giải quyết một cách triệt để) nhằm thực hiện cải tiến một cách tối ưu nhưng vẫn đảm bảo được thời gian, ngân sách và hiệu quả.

5.1. Đánh Giá Và Lựa Chọn Giải Pháp Cải Tiến Phù Hợp

Trước khi thực thi bất kỳ giải pháp nào, CTCP Đầu tư Thái Bình cần đánh giá kỹ lưỡng các ưu nhược điểm, chi phí và lợi ích của từng giải pháp. Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm khả năng giải quyết vấn đề, tính khả thi về mặt kỹ thuật và tài chính, và tác động đến các bộ phận khác trong quy trình. Lựa chọn giải pháp nên dựa trên dữ liệu và phân tích khách quan.

5.2. Thử Nghiệm Và Tinh Chỉnh Các Giải Pháp Cải Tiến

Sau khi đã lựa chọn được các giải pháp phù hợp, CTCP Đầu tư Thái Bình nên thử nghiệm các giải pháp này trên một quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Quá trình thử nghiệm giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và tinh chỉnh các giải pháp để đạt được hiệu quả tối ưu. Phải cần thử nghiệm và cải tiến bao nhiêu lần mới thành công? - Quy trình sau khi được cải tiến có phù hợp và mang lại năng suất cao hơn không? - Đã giảm được bao nhiêu phần trăm sai hỏng?

VI. Duy Trì Kiểm Soát Chất Lượng Sau Cải Tiến DMAIC Control

Giai đoạn Control (Kiểm soát) là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quy trình DMAIC, đảm bảo rằng các cải tiến đã được thực hiện được duy trì và cải thiện liên tục theo thời gian. CTCP Đầu tư Thái Bình cần thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ, bao gồm việc theo dõi các chỉ số hiệu quả chính (KPIs), đánh giá định kỳ năng lực quy trình, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn các vấn đề tái phát. Theo Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016), ở bước này, triển khai các cải tiến áp dụng vào quá trình, đánh giá kết quả, chuẩn hóa các cải tiến vào các văn bản quy trình và theo dõi hiệu quả hoạt động.

6.1. Chuẩn Hóa Quy Trình Thiết Lập Hệ Thống Theo Dõi

CTCP Đầu tư Thái Bình cần chuẩn hóa các quy trình cải tiến và ghi lại các quy trình một cách rõ ràng và dễ hiểu. Một hệ thống theo dõi hiệu suất phải được thiết lập với các chỉ số phù hợp để giúp chúng ta đánh giá các hoạt động cải tiến có đang đi đúng hướng không và hành động nào sẽ cho kết quả cao nhất. Khi các sai hỏng được giảm thiểu, làm sao để duy trì ở mức tốt nhất?

6.2. Đào Tạo Trao Quyền Cho Nhân Viên Để Duy Trì Chất Lượng

CTCP Đầu tư Thái Bình cần cung cấp đào tạo liên tục cho nhân viên về các quy trình cải tiến và hệ thống kiểm soát chất lượng. Nhân viên cần được trao quyền để đưa ra các quyết định và hành động nhằm duy trì chất lượng sản phẩm. Dần thay đổi văn hóa làm việc của nhân viên một cách tích cực hơn luôn chủ động trong công việc, đề ra những ý kiến sáng tạo để phát triển công ty.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NHÀ MÁY 1 – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH 1.1 Tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình 1.1 Giới thiệu khái quát Tên công ty: Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình Tên giao dịch: THÁI BÌNH SHOES Co,. Ltd (viết tắt là TBS GROUP) Logo công ty: Hình 1.1 Logo Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (nguồn: www.vn) Địa chỉ: Số 5, xa lộ Xuyên Á, phường An Bình, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương Email: info@TBSgroup.vn Website: tbsgroup.vn TBS group là tập đoàn lớn với 37.200 nhân viên kinh doanh đa dạng các sản phẩm trên nhiều lĩnh vực khác nhau. “Công ty đầu tư và phát triển 6 ngành trụ cột chính, bao gồm: Sản xuất Công nghiệp Da giày, Sản xuất Công nghiệp Túi xách, Đầu tư - Kinh doanh - Quản lý Bất động sản và Hạ tầng công nghiệp, Cảng & Logistics, Thương mại & Dịch vụ. Mỗi ngành đều đạt được những thành tích, thành công đáng kể, góp phần quan trọng vào sự phát triển vững mạnh của TBS.” (theo Ông Nguyễn Thanh Sơn, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Ngành Giày TBS Group) 3 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân  Quy mô công ty Thành lập từ năm 1989 thì đến nay TBS group đã xây dựng được rất nhiều nhà máy sản xuất giày – túi xách (khoảng 19 nhà máy) trải dài khắp cả nước với nguồn nhân lực chuyên môn cao, quản lý tốt và am hiểu và thực hiện đầy đủ các chiến lược của công ty.

Ngoài các nhà máy sản xuất giày – đế được xây dựng ở các tỉnh miền Trung như Quảng Nam, Đà Nẵng, … các nhà máy ở các tỉnh miền Nam như Bình Dương, Bình Phước, Kiên Giang, An Giang, … thì TBS group còn mở rộng đầu tư phát triển kinh doanh trên lĩnh vực địa ốc, logistics, … Tất cả những điều đó đã tạo nên một TBS Group vững mạnh phát triển cho đến hiện nay.  Tầm nhìn Năm 2025, TBS sẽ vươn mình phát triển lớn mạnh thành công ty đầu tư đa ngành uy tín tại Việt Nam và trong khu vực, mang đẳng cấp quốc tế, thể hiện tầm vóc trí tuệ và niềm Hình 1.2 Sáu ngành trụ cột của TBS Group tự hào Việt Nam trên trên thế giới.vn)  Sứ mệnh Đầu tư, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ góp phần giúp cho ngành công nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Luôn cải tiến, sáng tạo, đồng hành cùng phát triển lớn mạnh và chia sẻ lợi ích, gắn trách nhiệm doanh nghiệp với cộng đồng, xã hội và luôn mang đến sự tin tưởng, an tâm cho khách hàng, đối tác và nhân viên. 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân 1.2 Lịch sử hình thành và phát triển Cờ thi đua của Chính Phủ Huân chương lao động Nhất 2014 Cán mốc sản lượng 16tr Cán mốc 21tr đôi giày, 10tr túi 2013 đôi giày Nhà máy sản xuất túi xách 2011 đầu tiên Bằng khen top 5 doanh 2009 nghiệp tiêu biểu toàn diện ngành Da Giày Việt Nam Cán mốc sản lượng 10tr 2007 đôi giày Đổi tên thành Công ty Cổ 2005 Nhận Huân chương lao động 2005 phần Đầu tư Thái Bình hạng Nhì Cán mốc sản lượng 5tr 2002 đôi giày Kí hợp đồng với nhiều đối 1996 tác uy tín trên thế giới “Nhà máy 2” xây dựng 1995 Hợp đồng gia công 6tr đôi chuyên sản xuất giày thể thao giày nữ đầu tiên 1989 3 nhà sáng lập Thuấn - Bích - Sơn cùng sáng lập Công ty 1993 Dự án “nhà máy 1” được phê Giày Thái Bình 1992 duyệt và cấp phép hoạt động Hình 1.3 Các giai đoạn phát triển của Công ty (nguồn: ww.vn) 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân 1.3 Lĩnh vực hoạt động Hình 1.4 Lĩnh vực hoạt động của TBS Group (nguồn: www.vn)  Sản xuất công nghiệp da giày Bắt đầu đi lên từ sản xuất giày trong 30 năm qua TBS luôn nỗ lực và phát triển tối đa thế mạnh của mình.

Hiện nay TBS được biết đến là thương hiệu đi đầu trong việc gia công sản xuất giày và sở hữu nhiều nhà máy công ty lớn rộng khắp cả nước.  Sản xuất túi xách Vào năm 2011 TBS mở rộng sản xuất lấn sân sang sản xuất túi xách. Đến nay, từng bước tạo lòng tin và uy tín trên thị trường và đạt mốc sản lượng 10 triệu (năm 2014).  Cảng – logistics Đặt tại vị trí chiến lược quan trọng, ngay trung tâm vùng kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam, ICD TBS Tân Vạn.

 Thương mại dịch vụ Chuyên phân phối các thương hiệu thời trang quốc tế hàng đầu. TBS Sport đang từng bước khẳng định vai trò chuyên nghiệp trong lĩnh vực phân phối sản phẩm giày và túi xách, trở thành thương hiệu bán lẻ thời trang uy tín hàng đầu tại Việt Nam.  Đầu tư kinh doanh bất động sản, hạ tầng, công nghệ Chuyên đầu tư, phát triển, quản lý và kinh doanh dịch vụ hạ tầng công nghiệp, các khu công nghiệp, các dự án bất động sản công nghiệp và dân dụng. 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân  Dịch vụ du lịch và khách sạn “Đầu tư, phát triển, quản lý và kinh doanh chuỗi nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, sân golf cao cấp tại Việt Nam và Đông Nam Á.4 Sơ đồ tổ chức của Công ty HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ CÔNG TY BAN TGĐ CÔNG TY NGÀNH NGÀNH NGÀNH NGÀNH BĐS –TM HOLDING GIÀY ĐẾ TÚI XÁCH LOGISTIC -DU LỊCH Hình 1.5 Sơ đồ tổ chức chung của TBS Group (nguồn: phòng HCNS) Nhìn chung sơ đồ tổ chức của Công ty được phân chia một cách rõ ràng theo từng cấp bậc đứng đầu là hội đồng cổ đông, tiếp theo là hội đồng quản trị của công ty dưới hội đồng quản trị là ban TGĐ công ty chịu trách nhiệm điều hành chung và quản lý 6 khối ngành cũng là ngành trụ cột của Công ty.

Đối với ngành giày TBS group đã đầu tư đưa vào hoạt động tổng cộng là 7 nhà máy như đã kể trên và tác giả tập trung quan sát thực hiện báo cáo ở nhà máy 1 – tiền thân của TBS Group. 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân 1.2 Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình Nhà máy 1 là nhà máy đầu tiên của TBS Group đã có khoảng 30 năm hoạt động. Vì là tiền thân của TBS Group nên hầu như các phòng điều hành đều được đặt ở đây.1 Sơ đồ tổ chức nhà máy 1 LÃNH ĐẠO ĐIỀU HÀNH NHÀ MÁY 1 1. Kế hoạch sản xuất – xuất hàng 2.

Khối gò Gián tiếp phục vụ Trực tiếp sản xuất KH ĐIỀU NHÂN SỰ - TRIỂN KHAI KHỐI MAY KHỐI GÒ HÀNH – KT CHÍNH SÁCH CÔNG NGHỆ - THỰC QLCL XƯỞNG XƯỞNG XƯỞNG XƯỞNG HIỆN MAY 1 MAY 2 GÒ 1 GÒ 2 1. Triển khai hành sản 2. Giám sát công nghệ 1. Kế hoạch sản xuất xuất nội quy – - QLCL 2.

CBKS kỷ luật may/gò 2. Chuẩn bị sản xuất vật tư 3. Gia lao động, thiết bị, 3. Thống kê công tiền lương, môi trường ngoài chính sách 3.

Bảo vệ - hàng thực chăm sóc hiện người lao động Hình 1.6 Sơ đồ cơ cấu tổ chức nhà máy 1 (nguồn: phòng HCNS) 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân Cơ cấu tổ chức của nhà máy 1 được chia làm 2 nhóm gồm: gián tiếp phục vụ và trực tiếp sản xuất dưới sự giám sát chung của lãnh đạo điều hành nhà máy - Gián tiếp phục vụ gồm KH điều hành, KT thực hiện; nhân sự - chính sách; triển khai công nghệ - QLCL. - Trực tiếp sản xuất gồm khối may và khối gò: xưởng may 1 cung cấp BTP cho khối gò 1, xưởng may 2 cung cấp BTP cho khối gò 2. Xưởng may có 35 chuyền (xưởng may 1 có 14 chuyền, xưởng may 2 có 21 chuyền), xưởng gò có 8 chuyền trong đó mỗi xưởng có 4 chuyền.2 Sản phẩm sản xuất và khách hàng Chuyên sản xuất, gia công các loại giày tính đến nay cũng được khoảng 30 năm TBS đã luôn nỗ lực để mang lại chất lượng tốt nhất, đáp ứng mong muốn của khách hàng điều đó đã giúp TBS luôn nằm trong những doanh nghiệp đứng đầu trong công nghiệp sản xuất giày. Dù là doanh nghiệp lớn, có nhiều kinh nghiệm trong sản xuất nhưng TBS luôn biết lợi thế của mình ở đâu để thực hiện chính sách riêng biệt hóa sản phẩm thay vì đa dạng hóa sản phẩm của mình, tập trung chủ yếu vào dòng sản phẩm như casual, waterproof, work shoes, inflection và giày thể thao Hình 1.7 Một số mẫu giày của nhà máy 1 (nguồn: wwww.vn) 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Nguyễn Thị Anh Vân Hiện nay TBS luôn tự hào rằng mình chính là đối tác tin cậy và lâu năm của 3 thương hiệu lớn trên thế giới đó chính là Wolverine, Decathlon, Skecher.

Điều này đối với TBS không chỉ là niềm vinh hạnh tự hào mà còn giúp đưa nền công nghiệp giày Việt Nam vươn xa hơn, từng bước khẳng định vị thế của mình với thị trường thế giới.3 Đối thủ cạnh tranh Công ty nhận được sự hợp tác gia công giày của các đối tác uy tín trên thế giới chủ yếu là Skecher, Decathlon, Wolverine. Thị trường xuất khẩu của các đối tác này chủ yếu là Châu Âu và một số nước thuộc Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc… vì thế nên đòi hỏi TBS nói chung và Nhà máy 1 nói riêng phải luôn nỗ lực mang đến những sản phẩm tốt nhất, chất lượng nhất vượt xa mong đợi của khách hàng yêu cầu. Hiện nay với tình hình dịch bệnh Covid làm nền kinh tế đang chững lại, các công ty còn khó khăn vì số lượng tiêu thụ đang hạn chế và quá trình vận chuyển các nguyên liệu còn khó khăn thì TBS còn phải đối mặt với nhiều đối thủ cạnh tranh cả trong và ngoài nước: - Đối thủ cạnh tranh trong nước: càng ngày thị trường sản xuất giày của Việt Nam ngày càng mở rộng và phát triển điều đó cũng đồng nghĩa với việc có rất nhiều đối thủ cạnh tranh. Điển hình như sự trở lại một cách ngoạn mục của Bitis; ngoài ra còn có các đối thủ lâu năm như Vina giày, Thượng Đình,… - Đối thủ cạnh tranh nước ngoài: “Hiện nay, Việt Nam chỉ đứng sau Trung Quốc về sản lượng xuất khẩu giày dép ra thị trường thế giới với khoảng hơn 1 tỷ đôi các loại mỗi năm.

Đáng lưu ý, giá xuất khẩu trung bình của thế giới là 9,81 USD/ đôi, trong khi đó giá của Việt Nam là 15 USD/ đôi, cao gấp 1,6 lần so với giá trung bình của thế giới. Như vậy, chất lượng sản phẩm giày dép của Việt Nam đã được cải thiện và ghi nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ