Luận văn thạc sĩ: Định tội danh tội bắt, giam người trái pháp luật

Luận văn thạc sĩ luật hình sự, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn định tội danh tội bắt, giam giữ người trái pháp luật theo pháp luật Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Tác giả

Lê Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện định tội danh tội bắt người trái pháp luật

Định tội danh là hoạt động nền tảng trong tố tụng hình sự. Nó quyết định việc một hành vi có cấu thành tội phạm hay không và là cơ sở để áp dụng hình phạt công minh. Đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật, việc định tội danh chính xác càng trở nên quan trọng. Tội phạm này xâm phạm trực tiếp đến một trong những quyền cơ bản nhất của con người: quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Quyền này đã được Hiến pháp 2013 và các công ước quốc tế ghi nhận. Hoạt động định tội danh đối với tội phạm này là quá trình các cơ quan có thẩm quyền xác minh, đánh giá các tình tiết khách quan của vụ án. Sau đó, họ so sánh, đối chiếu các tình tiết đó với những dấu hiệu pháp lý đặc trưng của tội phạm được quy định tại Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra kết luận chính xác về mặt pháp lý, làm tiền đề cho việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự. Một quy trình định tội danh chuẩn xác không chỉ đảm bảo xét xử đúng người, đúng tội, mà còn củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Nó cũng thể hiện năng lực và trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc định tội danh chính xác

Theo khoa học pháp lý, định tội danh là hoạt động nhận thức logic và thực tiễn áp dụng pháp luật. Nó dựa trên chứng cứ thu thập được để xác định sự tương đồng giữa hành vi nguy hiểm cho xã hội và các dấu hiệu trong cấu thành tội phạm được luật định. Đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật, hoạt động này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, nó là tiền đề để quyết định khung hình phạt, đảm bảo sự công bằng, tránh oan sai và không bỏ lọt tội phạm. Thứ hai, định tội danh đúng là cơ sở để áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giam một cách hợp pháp. Thứ ba, nó góp phần bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân, một quyền hiến định cơ bản. Sai sót trong định tội danh sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, làm giảm uy tín của cơ quan tư pháp và ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục, phòng ngừa tội phạm.

1.2. Phân tích cơ sở pháp lý và cơ sở khoa học của tội danh

Cơ sở pháp lý cốt lõi cho việc định tội danh này là Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017. Điều luật này quy định cụ thể các hành vi, khung hình phạt cơ bản và các tình tiết tăng nặng định khung. Về cơ sở khoa học, việc định tội danh phải dựa trên việc phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm. Các yếu tố này bao gồm: Khách thể bị xâm phạm (quyền tự do thân thể của công dân); mặt khách quan của tội phạm (hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái luật); chủ thể của tội phạm (người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự); và mặt chủ quan của tội phạm (lỗi cố ý trực tiếp). Việc phân tích khoa học các yếu tố này giúp làm rõ bản chất của hành vi phạm tội, từ đó đưa ra kết luận pháp lý chính xác và có căn cứ.

1.3. Quy trình 3 bước định tội danh tội bắt người trái pháp luật

Quá trình định tội danh diễn ra theo một quy trình logic gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn một là thu thập, kiểm tra và đánh giá toàn diện chứng cứ để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Giai đoạn hai là so sánh, đối chiếu các tình tiết của vụ án đã được làm rõ với các dấu hiệu pháp lý quy định tại Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015. Giai đoạn này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành tội phạm. Giai đoạn ba là đưa ra kết luận cuối cùng về tội danh. Kết luận này phải xác định rõ người phạm tội đã thực hiện hành vi tương ứng với khoản nào, điều nào của Bộ luật Hình sự, làm cơ sở cho việc truy tố và xét xử.

II. Những thách thức khi định tội danh tội bắt người trái pháp luật

Mặc dù có cơ sở pháp lý tương đối rõ ràng, thực tiễn xét xử cho thấy việc định tội danh tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất là hành vi phạm tội ngày càng có nhiều biến tướng phức tạp, thường gắn liền với các mục đích khác như đòi nợ, giải quyết mâu thuẫn cá nhân, hoặc là hành vi khởi đầu cho các tội phạm nghiêm trọng hơn. Điều này khiến việc xác định đúng bản chất hành vi và mục đích phạm tội trở nên khó khăn. Thêm vào đó, việc thu thập và đánh giá chứng cứ, đặc biệt là các chứng cứ chứng minh yếu tố chủ quan, không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nạn nhân và gia đình họ đôi khi vì sợ hãi mà không hợp tác, hoặc lời khai không nhất quán. Sự nhầm lẫn trong việc phân biệt tội danh này với các tội có cấu thành tương tự như tội mua bán người hay tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi cũng là một vấn đề phổ biến. Những thách thức này đòi hỏi cán bộ tiến hành tố tụng phải có trình độ chuyên môn vững vàng, kinh nghiệm thực tiễn phong phú và sự nhạy bén trong việc phân tích, đánh giá toàn diện vụ án.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt tội danh với các tội khác

Một trong những vướng mắc lớn trong thực tiễn xét xửphân biệt tội danh này với các tội xâm phạm con người khác. Ví dụ, ranh giới giữa hành vi bắt giữ người để đòi nợ và hành vi bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản đôi khi rất mong manh. Tương tự, cần phân biệt rõ với tội mua bán người (Điều 151 BLHS), vốn có mục đích bóc lột, và tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi (Điều 153 BLHS), vốn có đối tượng đặc thù là trẻ em. Sự phân biệt này phải dựa trên việc xác định chính xác mục đích của người phạm tội, là yếu tố thuộc về mặt chủ quan của tội phạm. Nếu định tội danh sai sẽ dẫn đến việc áp dụng sai khung hình phạt và không phản ánh đúng tính chất nguy hiểm của hành vi.

2.2. Vướng mắc trong thu thập và đánh giá chứng cứ khách quan

Việc chứng minh mặt khách quan của tội phạm cũng gặp nhiều trở ngại. Hành vi bắt, giữ, giam người thường diễn ra ở nơi kín đáo, ít người qua lại, gây khó khăn cho việc tìm kiếm nhân chứng. Các chứng cứ vật chất như dấu vết tại hiện trường có thể bị xóa hoặc không đầy đủ. Trong nhiều trường hợp, vụ án chỉ dựa vào lời khai của bị hại và bị cáo, vốn thường mâu thuẫn. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với hoạt động điều tra, đòi hỏi phải áp dụng đồng bộ các biện pháp nghiệp vụ để thu thập, củng cố và kiểm tra, đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện, đảm bảo kết luận của vụ án được xây dựng trên một hệ thống chứng cứ vững chắc.

2.3. Sự phức tạp của các tình tiết tăng nặng định khung hình phạt

Việc áp dụng các tình tiết tăng nặng định khung theo khoản 2 và khoản 3 Điều 157 BLHS cũng là một thách thức. Ví dụ, việc xác định tình tiết “lợi dụng chức vụ, quyền hạn” hay “gây rối loạn tâm thần” cho nạn nhân đòi hỏi phải có sự đánh giá và kết luận từ các cơ quan chuyên môn. Việc xác định hành vi “tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo” cũng mang tính định tính cao, cần có sự hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao để áp dụng thống nhất. Nếu không xác định chính xác các tình tiết này, việc quyết định khung hình phạt sẽ không tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi, ảnh hưởng đến tính răn đe của pháp luật.

III. Cách phân tích 4 yếu tố cấu thành tội bắt người trái pháp luật

Để định tội danh một cách chính xác, việc phân tích khoa học 4 yếu tố cấu thành tội phạm là yêu cầu bắt buộc. Đây là cơ sở lý luận vững chắc để xác định một hành vi có thỏa mãn các dấu hiệu của tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật hay không. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố, mà phải đi sâu vào bản chất của từng yếu tố trong bối cảnh cụ thể của vụ án. Khách thể bị xâm phạm là quan hệ xã hội bảo vệ quyền tự do thân thể, một quyền nhân thân cơ bản. Mặt khách quan của tội phạm thể hiện qua các hành vi cụ thể như bắt, giữ hoặc giam người mà không có căn cứ pháp luật. Chủ thể của tội phạm phải là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Cuối cùng, mặt chủ quan của tội phạm được đặc trưng bởi lỗi cố ý, người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện. Sự phân tích kỹ lưỡng và toàn diện bốn yếu tố này là chìa khóa để tránh nhầm lẫn và đưa ra kết luận pháp lý đúng đắn.

3.1. Xác định khách thể và mặt khách quan của tội phạm

Khách thể trực tiếp mà tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật xâm phạm là quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền tự do đi lại của công dân. Đối tượng tác động của tội phạm là con người cụ thể. Về mặt khách quan của tội phạm, hành vi phạm tội được thể hiện qua một trong ba hình thức: bắt người (dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác khống chế, không cho di chuyển tự do), giữ người (buộc một người phải ở một nơi nhất định trong thời gian ngắn), hoặc giam người (nhốt một người tại một địa điểm kín trong thời gian dài). Các hành vi này phải có tính chất “trái pháp luật”, tức là không thuộc các trường hợp pháp luật cho phép. Hậu quả của tội phạm này là sự tự do của nạn nhân bị tước đoạt, đây là tội có cấu thành hình thức, chỉ cần hành vi xảy ra là tội phạm đã hoàn thành.

3.2. Làm rõ chủ thể và mặt chủ quan của người phạm tội

Chủ thể của tội phạm này là chủ thể thường, bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có đủ năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể trở thành chủ thể. Đối với trường hợp phạm tội thuộc khoản 3 Điều 157 (tội phạm rất nghiêm trọng), người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng phải chịu trách nhiệm hình sự. Về mặt chủ quan của tội phạm, tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm đến quyền tự do của người khác, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Động cơ, mục đích phạm tội không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành cơ bản, nhưng có thể là tình tiết để xem xét khi quyết định hình phạt hoặc để phân biệt tội danh này với các tội danh khác.

IV. Phương pháp áp dụng Điều 157 BLHS và các án lệ liên quan

Việc áp dụng chính xác Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015 là yếu tố quyết định đến chất lượng của hoạt động định tội danh. Điều luật này cấu trúc rõ ràng với các khoản quy định các khung hình phạt khác nhau, từ cơ bản đến tăng nặng. Để áp dụng đúng, người tiến hành tố tụng cần nắm vững nội hàm của từng hành vi (bắt, giữ, giam) và tính chất “trái pháp luật” của chúng. Quan trọng hơn, cần nhận diện và chứng minh được các tình tiết tăng nặng định khung được liệt kê tại Khoản 2 và Khoản 3. Đây là những tình tiết phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội. Ngoài quy định của luật, việc tham khảo các án lệ và văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao là vô cùng cần thiết. Các văn bản này cung cấp những giải thích, làm rõ các tình huống pháp lý phức tạp, giúp đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất trên toàn quốc, tránh các cách hiểu và vận dụng khác nhau, từ đó nâng cao chất lượng xét xử.

4.1. Giải mã chi tiết Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015

Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015 quy định ba khung hình phạt chính. Khoản 1 là cấu thành cơ bản, áp dụng cho các hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật thông thường. Khoản 2 quy định các tình tiết tăng nặng định khung như phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn, phạm tội với người dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai... Những tình tiết này làm tăng tính chất nguy hiểm của tội phạm. Khoản 3 quy định các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng như làm người bị bắt, giữ, giam chết hoặc tự sát, hoặc tra tấn, đối xử tàn bạo. Việc phân tích và áp dụng đúng từng khoản của điều luật này là cơ sở để cá thể hóa trách nhiệm hình sự một cách công bằng và chính xác.

4.2. Vai trò của án lệ và hướng dẫn từ Tòa án nhân dân tối cao

Trong thực tiễn xét xử, không phải lúc nào các quy định của luật cũng bao quát hết mọi tình huống. Do đó, án lệ và các văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy những khoảng trống pháp lý. Các văn bản này cung cấp cách giải quyết cho các vụ việc có tình tiết phức tạp, giúp các tòa án cấp dưới có nguồn tham khảo tin cậy để định tội danh và quyết định hình phạt một cách thống nhất. Việc nghiên cứu và vận dụng án lệ không chỉ là yêu cầu mà còn là kỹ năng cần thiết đối với mỗi Thẩm phán, Kiểm sát viên, góp phần đảm bảo nguyên tắc pháp chế trong hoạt động tư pháp.

V. Thực tiễn xét xử tội bắt người trái pháp luật tại Hà Nội

Nghiên cứu thực tiễn xét xử trên địa bàn thành phố Hà Nội cho thấy tình hình tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật diễn biến khá phức tạp, phản ánh sự năng động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều vấn đề xã hội của một đô thị lớn. Số liệu thống kê các vụ án được thụ lý và giải quyết trong những năm gần đây cho thấy tội phạm này thường xuất phát từ các mâu thuẫn trong dân sự, kinh tế như vay nợ, tranh chấp đất đai. Đáng chú ý, nhiều vụ án có tính chất tổ chức, manh động, sử dụng vũ khí hoặc các phương tiện nguy hiểm. Hoạt động định tội danh của các cơ quan tiến hành tố tụng Hà Nội về cơ bản đã tuân thủ đúng quy định pháp luật. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế, sai sót trong việc đánh giá chứng cứ hoặc nhầm lẫn khi phân biệt tội danh. Việc tổng kết thực tiễn này không chỉ có ý nghĩa đối với địa bàn Hà Nội mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho cả nước trong công tác đấu tranh với loại tội phạm này.

5.1. Thống kê và đánh giá tình hình tội phạm trên địa bàn

Theo số liệu được thu thập trong luận văn, giai đoạn 2014-2018, các cơ quan tư pháp thành phố Hà Nội đã thụ lý, giải quyết một số lượng đáng kể các vụ án liên quan đến tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật. Đa số các vụ án có nguyên nhân từ mâu thuẫn xã hội, đặc biệt là các giao dịch vay nợ không có khả năng chi trả. Tỷ lệ điều tra, khám phá án đạt kết quả cao. Tuy nhiên, tính chất của tội phạm ngày càng phức tạp, các đối tượng hoạt động liều lĩnh, có sự câu kết chặt chẽ. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác phòng ngừa và điều tra, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng và sự tham gia của quần chúng nhân dân.

5.2. Các sai sót phổ biến và hạn chế trong thực tiễn xét xử

Qua phân tích các bản án, một số sai sót phổ biến trong thực tiễn xét xử đã được chỉ ra. Thứ nhất, có trường hợp nhầm lẫn giữa tội danh này và tội Cưỡng đoạt tài sản. Thứ hai, việc thu thập, đánh giá chứng cứ đôi khi chưa đầy đủ, toàn diện, dẫn đến khó khăn trong việc chứng minh lỗi hoặc các tình tiết tăng nặng định khung. Thứ ba, một số trường hợp việc áp dụng khung hình phạt còn chưa thực sự tương xứng với tính chất, mức độ của hành vi. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan (năng lực cán bộ) và khách quan (quy định pháp luật còn có điểm chưa rõ ràng), cần được khắc phục kịp thời.

VI. Top 3 giải pháp nâng cao hiệu quả định tội danh trong tương lai

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác định tội danh tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp cả về lập pháp, thực thi và tuyên truyền. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết, nhằm khắc phục những bất cập, tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng và thống nhất. Song song với đó, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tư pháp, đặc biệt là Thẩm phán, Kiểm sát viên, là yếu tố con người mang tính quyết định. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò của việc nâng cao ý thức pháp luật trong nhân dân. Khi người dân hiểu rõ về quyền bất khả xâm phạm về thân thể và những hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm, họ sẽ tự giác tuân thủ pháp luật và tích cực tham gia vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Đây là ba trụ cột chính tạo nên một cơ chế vững chắc để bảo vệ quyền con người và giữ vững an ninh trật tự xã hội.

6.1. Hoàn thiện quy định pháp luật hình sự và các văn bản hướng dẫn

Giải pháp quan trọng hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện Điều 157 Bộ luật Hình sự 2015 và các quy định liên quan. Cần có thêm các văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao để làm rõ các khái niệm còn định tính như “đối xử tàn bạo, vô nhân đạo” hoặc các tình huống ranh giới để phân biệt tội danh. Việc xây dựng thêm các án lệ về loại tội phạm này cũng là một hướng đi cần thiết để tạo nguồn tham khảo chính thống, giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất và chính xác, giảm thiểu các sai sót trong thực tiễn xét xử.

6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tư pháp

Con người là yếu tố trung tâm. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Các chương trình đào tạo cần cập nhật kiến thức pháp luật mới, kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ và kinh nghiệm từ thực tiễn xét xử. Bên cạnh chuyên môn, cần chú trọng giáo dục đạo đức công vụ, bản lĩnh chính trị để đội ngũ cán bộ tư pháp thực sự là những người “phụng công, thủ pháp, chí công vô tư”, đảm bảo mọi quyết định định tội danh đều dựa trên cơ sở pháp luật, công bằng và khách quan.

6.3. Tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức pháp luật trong nhân dân

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Việc tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật để nâng cao ý thức của người dân về quyền bất khả xâm phạm về thân thể và sự nghiêm minh của pháp luật đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật có ý nghĩa phòng ngừa rất lớn. Khi người dân hiểu biết pháp luật, họ sẽ không thực hiện các hành vi vi phạm và biết cách tự bảo vệ mình cũng như tố giác tội phạm. Các hình thức tuyên truyền cần đa dạng, dễ tiếp cận, phù hợp với từng đối tượng để đạt hiệu quả cao nhất, góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ định tội danh đối với tội bắt giữ hoặc giam người trái pháp luật trong luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề chung về định tội danh đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật theo luật hình sự Việt Nam. Chương 2: Thực trạng định tội danh đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật trên địa bàn thành phố Hà Nội. Chương 3: Yêu cầu và giải pháp nâng cao chất lượng định tội danh đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật. 7 CHƢƠNG I: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐỊNH TỘI DANH ĐỐI VỚI TỘI BẮT, GIỮ HOẶC GIAM NGƢỜI TRÁI PHÁP LUẬT THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1.

Khái niệm, phân loại và ý nghĩa của việc định tội danh đối với tội bắt, giữ hoặc giam ngƣời trái pháp luật 1. Khái niệm định tội danh đối với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật. Quyền con người và quyền công dân nói chung, hay cụ thể là quyền tự do cá nhân, quyền tự do đi lại, quyền tự do bất khả xâm phạm về thân thể luôn được xem là một trong những quyền cơ bản của con người được Hiến pháp ghi nhận và Pháp luật quốc gia bảo vệ. Sự ghi nhận và bảo vệ của pháp luật đối với các quyền này được xem như sự đảm bảo đương nhiên đối với mỗi con người bởi nó là sự bảo đảm những vấn đề thiết yếu nhất mà mỗi con người cần có được khi sinh sống và tồn tại [29, tr.

Để khẳng định về vai trò và vị trí của các quyền tự do thân thể, tự do đi lại, tự do cá nhân, .; Hiến chương của Liên hợp quốc năm 1945 cũng đã nêu rõ rằng: “Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an toàn cá nhân” (Điều 6) hay việc mọi người đều có quyền hưởng tự do và an toàn cá nhân được nêu tại Điều 9 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR). Điều này đồng nghĩa với việc, không ai được phép trước đi các quyền tự do của một người bằng việc bắt, giữ hoặc giam người mà không có lý do hoặc không tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, khoản 1 điều này cũng giải thích rõ ràng như một sự ghi nhận rằng: “Ai cũng có quyền tự do thân thể và an ninh thân thể. Không ai có thể bị bắt giữ hay giam cầm độc đoán.

Không ai có thể bị tước đoạt tự do thân thể ngoại trừ những trường hợp và theo những thủ tục luật định” (Khoản 1 Điều 9 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966). 8 Như vậy, các nước trên thế giới đã và đang rất coi trọng các quyền tự do cá nhân của con người, các quyền này được coi như những quyền cơ bản và bất khả xâm phạm của mỗi con người. Tại Việt Nam cũng vậy, việc thừa nhận và bảo đảm quyền con người, các quyền tự do cá nhân cũng đã được Hiến pháp ghi nhận và pháp luật bảo vệ. Quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể đã được ghi nhận cụ thể tại Điều 20 Hiến pháp năm 2013 như sau: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm.

Không ai bị bắt nếu không có quyết định của Toà án nhân dân, quyết định hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân, trừ trường hợp phạm tội quả tang. Việc bắt, giam, giữ người do luật định”[30]. Điều này đồng nghĩa với việc, Việt Nam cũng đã và đang coi trọng các vấn đề về nhân quyền, xác định các quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể của cá nhân là các quyền con người cơ bản phải được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Hay có thể hiểu rằng, quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể được Nhà nước bảo hộ trước bất kỳ hành vi xâm hại nào về tự do, thân thể của người khác thông qua việc ghi nhận tại Hiến pháp và cụ thể hóa bằng các điều luật theo quy định của pháp luật có liên quan điều chỉnh hành vi tước đoạt, ngăn cản sự tự do, sự bất khả xâm phạm về thân thể của người khác một cách trái pháp luật.

Việc được Hiến pháp ghi nhận các quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể là một yếu tố quyết định đến vai trò của các quyền này đối với con người. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa với việc các quyền này không thể bị xâm hại trên thực tế và nó được bảo đảm hoàn toàn bằng sự ghi nhận của Hiến pháp hay quy định của pháp luật. Các quyền này có thể bị đe dọa xâm hại và bị xâm hại bởi các hành vi bắt, giữ hoặc giam - các hành vi có 9 thể thực hiện nhằm hạn chế, ngăn cản hoặc tước đoạt đi sự tự do, sự bất khả xâm phạm về thân thể của người khác. Các hành vi này được xem như là các hành vi có tính chất nguy hiểm cho xã hội.

Khi hành vi này được thực hiện, dựa vào tính chất nguy hiểm của hành vi tác động đến các quyền của con người, pháp luật sẽ có những quy phạm điều chỉnh khác nhau. Quy phạm điều chỉnh mang tính nghiêm khắc nhất đối với hành vi này là các quy phạm của pháp luật hình sự. PLHS Việt Nam xác định rõ hành vi này gắn với tội danh Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS 2015, sửa đổi bổ sung 2017). Dưới góc nhìn khoa học pháp lý, hành vi bắt, giữ, hoặc giam người trái pháp luật là hành vi tạo ra sự hạn chế, ngăn cản hoặc tước đoạt các quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm của người khác, đồng thời hành vi này cũng được xem xét là hành vi có tính trái luật.

Đặc biệt, đối tượng mà hành vi này xâm hại là đối tượng có tính trừu tượng cao, không thể định hình cũng như định lượng, do đó sự tác động của hành vi bắt, giữ hoặc giam đến đối tượng này là vô cùng khó khăn trong quá trình xác định sự thật khách quan và xác định mức độ thiệt hại. Theo từ Đại từ điển tiếng Việt, các hành vi bắt, giữ hoặc giam là các động từ chỉ các hành động “Bắt là nắm giữ lấy, không cho hoạt động tự do” [28, tr.90]; “Giữ là làm cho ở nguyên một chỗ không xê dịch được” [28, tr.647]; “Giam là ràng buộc, không cho tự do” và “Giam cầm là bắt giữ nhốt vào một chỗ” [28, tr. Như vậy, có thể nhận thấy hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật thực sự là những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể của con người. Bên cạnh đó, tính trái luật của hành vi này cũng được thể hiện rõ nét thông qua việc trực tiếp vi phạm các quy định của luật hình sự về bắt, giữ hoặc giam người.

Pháp luật hình sự chỉ cho phép bắt, giữ hoặc giam người trong các 10 trường hợp sau: 1) Đối với hành vi bắt người, chỉ được thực hiện khi có đầy đủ các căn cứ đối với bắt bị can, bị cáo để tạm giam; bắt người trong trường hợp khẩn cấp và bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã; 2) Đối với hành vi giữ người, chỉ được thực hiện đối với những người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang hoặc bắt người trong trường hợp khẩn cấp không quá thời hạn pháp luật hình sự cho phép tạm giữ; 3) Đối với hành vi giam người, chỉ được phép thực hiện khi bị can, bị cáo phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng hoặc bị can, bị cáo phạm tội nghiêm trọng, tội ít nghiêm trọng nhưng có căn cứ cho rằng người này: Đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm; Không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch của bị can; Bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã hoặc có dấu hiệu bỏ trốn; Tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội; Có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này. Dưới góc độ pháp luật hình sự, tội danh Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật cũng mang tính chất cơ bản của các tội phạm khác như: 1) Là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS; 2) Do người có năng lực TNHS thực hiện; 3) Được thực hiện một cách vô ý hoặc cố ý; 4) Xâm phạm đến quan hệ pháp luật được luật hình sự bảo vệ. Trong khi đó, các quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể của con người đã và đang được pháp luật hình sự bảo vệ, được quy định tại điều 157 BLHS hiện hành, do đó, việc thực hiện hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật chính là thực hiện hành vi gắn với tội danh Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định của BLHS vào các vụ việc trên thực tiễn là một quá trình rất đa dạng và phức tạp, trong đó có hoạt động xem xét, 11 đánh giá và xác định sự tương đồng về mặt pháp lý giữa hành vi trong vụ việc thực tế và quy định của pháp luật, hay nói cách khác đó chính là hoạt động định tội danh.Lê Cảm thì: “Định tội danh là quá trình nhận thức lý luận có tính logic, là dạng của hoạt động thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự cũng như pháp luật tố tụng hình sự và được tiến hành trên cơ sở các chúng cứ cứ tài liệu thu thập được và các tình tiết thực tế của vụ án hình sự để xác định sự phù hợp giữa các dấu hiệu của hành vi nguy hiểm cho xã hội được thực hiện với các dấu hiệu của cấu thành tội phạm tương ứng do BLHS quy định nhằm đạt được sự thật khách quan, tức là đưa ra sự đánh giá chính xác tội phạm về mặt pháp lý hình sự, làm tiền đề cho việc cá thể hóa và phân hóa TNHS một cách công minh, có căn cứ và đúng pháp luật” [34, tr.

Có thể hiểu rằng, định tội danh là một hoạt động thực tiễn trong quá trình áp dụng PLHS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ