Luận văn: Xây dựng chiến lược kinh doanh Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2017-2022

Nghiên cứu xây dựng định hướng chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2017-2022. Phân tích thị trường, đề xuất giải pháp Kinh tế cạnh tranh bền vững...

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan định hướng chiến lược kinh doanh Xi măng Cẩm Phả

Giai đoạn 2017-2022 được xác định là thời kỳ đầy thách thức đối với ngành xi măng Việt Nam. Bối cảnh thị trường cho thấy tình trạng dư cung nghiêm trọng khi tổng công suất thiết kế toàn ngành đạt gần 88 triệu tấn vào năm 2016, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu chưa theo kịp. Thực trạng này đã đẩy các doanh nghiệp vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt về thị phần và giá cả. Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (XMCP), một doanh nghiệp tương đối trẻ trong ngành, phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ lâu năm và sự biến động của thị trường. Do đó, việc xây dựng một định hướng chiến lược kinh doanh Xi măng Cẩm Phả bài bản, khoa học là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển. Luận văn "Xây dựng định hướng chiến lược kinh doanh của Công ty cổ phần Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2017-2022" của tác giả Nguyễn Văn Tấn đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, sử dụng các công cụ phân tích hiện đại như SWOT và QSPM. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nội dung cốt lõi từ nghiên cứu, tập trung vào các vấn đề, giải pháp và kết quả dự kiến, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về kế hoạch kinh doanh Xi măng Cẩm Phả trong giai đoạn mang tính bước ngoặt này.

1.1. Bối cảnh và năng lực cạnh tranh ngành xi măng Việt Nam

Theo thống kê của Hiệp hội Xi măng Việt Nam, tính đến cuối năm 2016, toàn ngành có 80 dây chuyền sản xuất, tạo ra một tình hình sản xuất kinh doanh ngành xi măng với nguồn cung dồi dào nhưng cũng đầy áp lực. Cuộc chiến giành thị phần xi măng tại Việt Nam không chỉ diễn ra ở thị trường nội địa mà còn trên mặt trận xuất khẩu, nơi các doanh nghiệp Việt phải đối đầu với các đối thủ mạnh từ Thái Lan và Trung Quốc. Các doanh nghiệp này có lợi thế về giá bán và mạng lưới phân phối lâu đời. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xi măng. Các doanh nghiệp cần tập trung vào tối ưu hóa chi phí sản xuất, cải tiến công nghệ sản xuất clinker, và xây dựng chiến lược marketing xi măng hiệu quả để giữ vững và mở rộng thị trường. Thách thức lớn nhất là tình trạng cung vượt cầu, buộc các công ty phải chấp nhận mức giá cạnh tranh, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận.

1.2. Vị thế của Xi măng Cẩm Phả trong giai đoạn 2017 2022

Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (XMCP), tiền thân là Ban Quản lý Dự án Xi măng Vinaconex – Cẩm Phả, chính thức gia nhập ngành từ năm 2008. Với công suất thiết kế 2,3 triệu tấn xi măng/năm, XMCP vận hành một nhà máy chính tại Quảng Ninh và một trạm nghiền tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Một yếu tố quan trọng định hình chiến lược của công ty là việc trở thành công ty con của Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel), đơn vị nắm giữ 69% cổ phần. Mặc dù là một đơn vị tương đối mới, XMCP đã từng bước xây dựng thương hiệu và mạng lưới phân phối. Tuy nhiên, công ty vẫn phải đối mặt với những thách thức cố hữu của một doanh nghiệp có nguồn gốc nhà nước và gánh nặng tài chính từ giai đoạn đầu tư. Giai đoạn 2017-2022 là thời điểm quan trọng để công ty thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp XMCP một cách toàn diện, từ tài chính đến vận hành, nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

II. Phân tích SWOT Xi măng Cẩm Phả Nền tảng hoạch định

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc nhận diện rõ các yếu tố nội tại và ngoại cảnh là bước đi tiên quyết. Mô hình phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) được áp dụng như một công cụ cốt lõi để đánh giá toàn diện vị thế của Xi măng Cẩm Phả. Kết quả của phân tích SWOT Xi măng Cẩm Phả không chỉ là một danh sách các yếu tố, mà còn là cơ sở để hình thành các nhóm chiến lược kết hợp, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi thế và giảm thiểu rủi ro. Các điểm mạnh như sự hậu thuẫn từ Viettel và lợi thế cảng biển sâu cần được phát huy để nắm bắt cơ hội từ thị trường xuất khẩu. Đồng thời, các điểm yếu như nợ vay cao và kinh nghiệm quản lý mới cần được khắc phục thông qua các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc phân tích này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, định hình tương lai phát triển của công ty trong bối cảnh thị trường đầy biến động. Đây là nền tảng không thể thiếu trong mọi báo cáo thường niên Xi măng Cẩm Phả và các kế hoạch hành động cụ thể.

2.1. Đánh giá nội bộ Điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi của XMCP

Phân tích môi trường bên trong của XMCP chỉ ra nhiều điểm mạnh nổi bật. Thứ nhất, việc là công ty con của Viettel mang lại lợi thế lớn về thương hiệu, nguồn vốn và tiềm năng mở rộng thị trường quốc tế. Thứ hai, công ty sở hữu cảng biển nước sâu, rất thuận lợi cho việc xuất khẩu clinker và xi măng bằng đường thủy. Thứ ba, hội đồng quản trị được đánh giá là có trình độ, năng động và am hiểu sâu sắc về công ty. Tuy nhiên, XMCP cũng tồn tại những điểm yếu đáng kể cần khắc phục. Gánh nặng nợ vay cao từ giai đoạn đầu tư gây áp lực lớn lên dòng tiền và chi phí tài chính. Ban giám đốc mới được bổ nhiệm, dù có năng lực, vẫn cần thời gian để tích lũy kinh nghiệm điều hành. Ngoài ra, cơ chế vận hành vẫn còn mang tính trì trệ đặc trưng của doanh nghiệp nhà nước, ảnh hưởng đến sự linh hoạt trong việc ra quyết định. Tình trạng "chảy máu chất xám" cũng là một vấn đề cần được giải quyết triệt để.

2.2. Phân tích yếu tố bên ngoài Cơ hội thị trường và nguy cơ

Môi trường kinh doanh bên ngoài mang đến cho XMCP cả cơ hội và thách thức. Về cơ hội, môi trường chính trị ổn định và nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng tốt tạo điều kiện thuận lợi cho ngành xây dựng phát triển. Chính phủ đã có lộ trình phát triển rõ ràng cho ngành xi măng đến năm 2030, tạo sự minh bạch về chính sách. Rào cản gia nhập ngành lớn do yêu cầu vốn đầu tư cao và nguồn nguyên liệu bị kiểm soát chặt chẽ, giúp hạn chế các đối thủ mới. Về thách thức, nguy cơ lớn nhất đến từ tình trạng cung vượt cầu và áp lực cạnh tranh về giá từ các đối thủ trong khu vực ASEAN và Trung Quốc. Các thay đổi về chính sách thuế, như Nghị định 100 và 122, có thể làm tăng chi phí xuất khẩu. Sự bất ổn chính trị thế giới và biến động giá nhiên liệu cũng là những yếu tố rủi ro không thể xem nhẹ. Thêm vào đó, sự trung thành của khách hàng truyền thống không cao, đòi hỏi công ty phải liên tục củng cố mối quan hệ và chất lượng dịch vụ.

III. Hướng dẫn các giải pháp chiến lược tăng trưởng và đa dạng hóa

Từ kết quả phân tích SWOT, các nhóm chiến lược tấn công (S-O) và chiến lược khắc phục điểm yếu (W-O) được ưu tiên xây dựng nhằm giúp Xi măng Cẩm Phả không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ. Trọng tâm của các giải pháp này là tận dụng những lợi thế cạnh tranh độc nhất và nắm bắt các cơ hội thị trường đang mở ra, đồng thời giải quyết các vấn đề nội tại để không bỏ lỡ tiềm năng tăng trưởng. Một định hướng phát triển bền vững đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa việc củng cố thị trường truyền thống và mạnh dạn thâm nhập vào các thị trường mới. Chiến lược marketing xi măng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giới thiệu sản phẩm mới và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một vài dòng sản phẩm chủ lực mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường xây dựng, từ đó nâng cao doanh thu và lợi nhuận. Đây là những bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn dài hạn và quyết tâm thay đổi của ban lãnh đạo XMCP.

3.1. Kế hoạch thâm nhập thị trường và mở rộng thị phần xi măng

Chiến lược tăng trưởng tập trung (S-O) và thâm nhập thị trường (S-T) được đề xuất nhằm khai thác tối đa điểm mạnh của công ty. Cụ thể, XMCP sẽ tiếp tục củng cố và chiếm lĩnh các thị trường truyền thống, nơi công ty đã có uy tín và mạng lưới phân phối. Đồng thời, công ty sẽ tận dụng lợi thế cảng biển nước sâu và sự hỗ trợ từ công ty mẹ Viettel để đẩy mạnh xuất khẩu. Viettel hiện đang đầu tư tại hơn 10 quốc gia, đây là cơ hội vàng để XMCP tìm kiếm thị trường tiêu thụ mới. Bên cạnh đó, các thị trường nội địa tiềm năng như Hải Dương, Nam Định, Thái Bình, với lợi thế vận tải đường thủy, cũng là mục tiêu thâm nhập sâu hơn. Việc mở rộng thị trường sẽ giúp công ty gia tăng thị phần xi măng tại Việt Nam và giảm sự phụ thuộc vào một số khu vực nhất định, phân tán rủi ro hiệu quả.

3.2. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm xi măng để nâng cao giá trị

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (W-O) được đưa ra nhằm khắc phục sự phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống và tận dụng cơ hội từ các phân khúc thị trường mới. Theo kế hoạch, với việc đầu tư hai silo mới tại Chi nhánh phía Nam và một silo tại nhà máy chính, công ty sẽ tung ra thị trường các sản phẩm mới như PCB30 và MC25. Những sản phẩm này hướng đến các nhu cầu xây dựng dân dụng và chuyên biệt, giúp giảm tải áp lực tiêu thụ cho các dòng sản phẩm PCB40. Để chiến lược này thành công, công ty cần đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển (R&D), tiếp thu công nghệ mới và đào tạo đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật. Công tác tiếp thị, giới thiệu sản phẩm đến khách hàng cũng phải được thực hiện bài bản để đảm bảo sản phẩm mới được thị trường đón nhận, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xi măng của chính công ty.

IV. Bí quyết tái cấu trúc doanh nghiệp XMCP nhằm tối ưu chi phí

Trong bối cảnh cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt, chiến lược phòng thủ (W-T) và tối ưu hóa chi phí trở thành yếu tố sống còn. Tái cấu trúc doanh nghiệp XMCP không chỉ dừng lại ở việc thay đổi cơ cấu tổ chức mà còn đi sâu vào việc cải tiến quy trình sản xuất, quản lý tài chính và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Mục tiêu chính là giảm giá thành sản phẩm mà không ảnh hưởng đến chất lượng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động được đề xuất trong luận văn tập trung vào việc kiểm soát chi phí sửa chữa, tìm kiếm nguồn nguyên liệu đầu vào với giá tốt hơn và khai thác tối đa công suất thiết bị. Bên cạnh đó, việc tận dụng các nguồn lực từ công ty mẹ Viettel không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn có thể hỗ trợ trong việc đàm phán với nhà cung cấp và áp dụng công nghệ quản trị hiện đại. Sự thành công của các chiến lược này sẽ được phản ánh trực tiếp vào kết quả kinh doanh Xi măng Cẩm Phả và sự ổn định tài chính của công ty.

4.1. Triển khai chiến lược chi phí thấp để tăng năng lực cạnh tranh

Chiến lược chi phí thấp (W-T) là một chiến lược phòng thủ then chốt, giúp XMCP đối phó với áp lực giảm giá từ các đối thủ và tình trạng dư cung của thị trường. Nội dung chính của chiến lược này là tập trung vào các giải pháp kỹ thuật để giảm thiểu chi phí. Cụ thể, công ty cần có kế hoạch bảo trì, sửa chữa máy móc hiệu quả để giảm chi phí sửa chữa lớn. Việc tìm kiếm thêm các nhà cung cấp nguyên liệu thay thế có giá tốt hơn cũng là một ưu tiên. Quan trọng nhất là phải khai thác tối đa công suất của dây chuyền sản xuất, giảm tỷ lệ phế phẩm để hạ giá thành trên mỗi đơn vị sản phẩm. Một khi giá thành được kiểm soát tốt, XMCP có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ ở mọi phân khúc thị trường, từ nội địa đến xuất khẩu, bảo vệ thị phần xi măng tại Việt Nam của mình.

4.2. Tận dụng lợi thế từ Viettel trong mục tiêu chiến lược dài hạn

Lợi thế lớn nhất của XMCP là sự hậu thuẫn từ Viettel. Đây là yếu tố quan trọng trong việc hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược Vicem Cẩm Phả (một từ khóa tìm kiếm liên quan, mặc dù công ty mẹ là Viettel, không phải VICEM). Sự hỗ trợ từ Viettel không chỉ về tài chính mà còn về quản trị và mạng lưới kinh doanh toàn cầu. XMCP cần chủ động phối hợp với công ty mẹ để tìm kiếm các thị trường xuất khẩu tại những quốc gia Viettel đang hoạt động. Thương hiệu Viettel cũng là một bảo chứng uy tín giúp XMCP dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các đối tác và khách hàng lớn. Hơn nữa, kinh nghiệm của Viettel trong việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý điều hành có thể giúp XMCP hiện đại hóa hệ thống quản trị, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí vận hành, góp phần vào định hướng phát triển bền vững của công ty.

V. Đánh giá kết quả kinh doanh Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2012 17

Việc phân tích kết quả kinh doanh Xi măng Cẩm Phả trong giai đoạn 2012-2017 là cơ sở thực tiễn quan trọng để minh chứng cho sự cần thiết của việc xây dựng định hướng chiến lược mới. Giai đoạn này phản ánh rõ những khó khăn ban đầu của một dự án xi măng lớn, đặc biệt là gánh nặng chi phí tài chính. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy những nỗ lực vượt bậc của công ty trong việc tái cấu trúc và cải thiện hiệu quả hoạt động. Các số liệu từ báo cáo tài chính công ty xi măng XMCP cho thấy một xu hướng tích cực, chuyển từ thua lỗ sang có lãi. Sự thay đổi trong cơ cấu sản lượng và doanh thu, với việc đẩy mạnh tiêu thụ các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn và tìm kiếm thị trường xuất khẩu, đã bắt đầu mang lại hiệu quả. Phân tích này không chỉ đánh giá quá khứ mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu, giúp các nhà quản trị đưa ra những dự báo và mục tiêu khả thi hơn cho kế hoạch kinh doanh Xi măng Cẩm Phả giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính công ty xi măng XMCP qua các năm

Dựa trên Bảng 2.4 trong luận văn, kết quả kinh doanh Xi măng Cẩm Phả đã có sự cải thiện đáng kể. Nếu như năm 2012 và 2013, công ty ghi nhận lỗ lớn (lần lượt là 316 tỷ và 110 tỷ đồng), thì đến năm 2014, công ty đã có lãi 99 tỷ đồng. Đặc biệt, năm 2016 ghi nhận mức lợi nhuận trước thuế đột phá, đạt 211 tỷ đồng. Sự chuyển biến này là kết quả của nỗ lực tái cấu trúc tài chính dưới sự chỉ đạo của công ty mẹ và sự cố gắng của toàn thể cán bộ nhân viên XMCP. Tuy nhiên, chi phí tài chính (chủ yếu là chi phí lãi vay) vẫn là một gánh nặng lớn, chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu chi phí. Điều này cho thấy việc tiếp tục giảm nợ vay và tối ưu hóa cấu trúc vốn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn 2017-2022.

5.2. Tác động của cơ cấu sản lượng và doanh thu đến hiệu quả

Sự thay đổi trong cơ cấu sản lượng và doanh thu đã tác động tích cực đến tình hình sản xuất kinh doanh ngành xi măng tại XMCP. Theo dữ liệu từ Bảng 2.5, công ty đã có sự điều chỉnh trong việc cân đối giữa tiêu thụ clinker và xi măng thành phẩm. Đồng thời, việc dịch chuyển cơ cấu giữa thị trường xuất khẩu và nội địa cũng cho thấy sự linh hoạt của công ty. Ban đầu, xuất khẩu clinker có thể là giải pháp để giải phóng hàng tồn kho và tạo dòng tiền, nhưng về lâu dài, việc đẩy mạnh tiêu thụ xi măng bao tại thị trường nội địa và các sản phẩm xi măng chuyên dụng mang lại biên lợi nhuận cao hơn. Sự chuyển dịch này là một phần quan trọng trong giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động, giúp công ty không chỉ tăng doanh thu mà còn cải thiện đáng kể lợi nhuận.

VI. Định hướng phát triển bền vững và tương lai cổ phiếu Xi măng

Giai đoạn 2017-2022 là một chặng đường bản lề, quyết định vị thế tương lai của Xi măng Cẩm Phả. Việc triển khai thành công bốn nhóm chiến lược đã đề ra—tăng trưởng tập trung, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường và chi phí thấp—sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho định hướng phát triển bền vững. Mục tiêu không chỉ là lợi nhuận trước mắt mà còn là xây dựng một doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao, linh hoạt trước biến động thị trường và có khả năng phát triển lâu dài. Một khi nền tảng tài chính được củng cố, hiệu quả hoạt động được nâng cao và thương hiệu được khẳng định, giá trị của công ty sẽ gia tăng. Điều này mở ra triển vọng tích cực cho cổ phiếu Xi măng Cẩm Phả trên thị trường, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư. Tầm nhìn chiến lược không chỉ là kim chỉ nam cho ban lãnh đạo mà còn là cam kết về sự phát triển minh bạch và hiệu quả, góp phần vào sự lớn mạnh chung của ngành xi măng Việt Nam.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho XMCP trong bối cảnh thị trường mới

Tầm nhìn cho XMCP sau năm 2022 là trở thành một trong những doanh nghiệp xi măng hàng đầu tại Việt Nam, không chỉ về sản lượng mà còn về chất lượng, hiệu quả và sự đổi mới. Để đạt được điều này, công ty cần thực thi một cách nhất quán bộ bốn chiến lược đã được hoạch định. Sự kết hợp giữa việc củng cố thị trường nội địa và khai thác thị trường xuất khẩu tiềm năng sẽ tạo ra sự tăng trưởng cân bằng. Việc liên tục R&D để cho ra đời các sản phẩm mới, thân thiện với môi trường sẽ là lợi thế cạnh tranh khác biệt. Tầm nhìn này đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ trong văn hóa doanh nghiệp, hướng tới sự chuyên nghiệp, năng động và lấy khách hàng làm trung tâm, đảm bảo định hướng phát triển bền vững được thực thi trong mọi hoạt động.

6.2. Triển vọng và các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sau 2022

Để duy trì đà phát triển sau năm 2022, XMCP cần tiếp tục thực hiện các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong đó, việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất và quản trị, như tự động hóa dây chuyền, phân tích dữ liệu lớn để dự báo thị trường, sẽ là yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa chuỗi logistics, đặc biệt là vận tải đường thủy, sẽ tiếp tục là lợi thế cần được phát huy. Về mặt tài chính, một khi công ty hoạt động hiệu quả và có lợi nhuận ổn định, việc niêm yết cổ phiếu Xi măng Cẩm Phả trên sàn chứng khoán có thể được xem xét để huy động vốn cho các dự án mở rộng trong tương lai. Sự minh bạch trong thông tin, như các báo cáo thường niên Xi măng Cẩm Phả, sẽ giúp xây dựng niềm tin với nhà đầu tư và các bên liên quan, tạo đà cho sự phát triển vượt bậc.

15/10/2025
Luận văn thạc sỹ xây dựng định hướng chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần xi măng cẩm phả giai đoạn 2017 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ MA TRẬN SWOT TRONG ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm về chiến lược và xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp 1. Các khái niệm về chiến lược kinh doanh “Chiến lược” là thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “Strategos” dựng trong quân sự có nghĩa là nghệ thuật của giới quân sự, nó được hiểu như là một nghệ thuật chỉ huy để có thể lấy ít địch nhiều, lấy yếu đánh mạnh hay nói cách khác là biết tận dụng tối đa mặt mạnh của mình và khai thác triệt để mặt yếu của đối phương để giành được chiến thắng trong các cuộc chiến tranh. Hiện nay chiến lược đã được xây dựng và sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực kinh tế, xã hội của mỗi quốc gia, đặc biệt là các quốc gia phát triển và thực tế nó đã mang lại nhiều thành công to lớn.

(Ngô Kim Thanh, 2015) Từ thập kỷ 60 của thế kỷ XX, chiến lược được ứng dụng vào lĩnh vực kinh doanh và từ đó thuật ngữ “chiến lược kinh doanh” ra đời. Do xu hướng quốc tế hóa cùng với sự khan hiếm của các nguồn lực ngày càng gia tăng, sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi nhu cầu của thị trường, làm cho môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và biến động thường xuyên. Với điều kiện môi trường kinh doanh như vậy đòi hỏi các tổ chức, doanh nghiệp phải có chiến lược đúng đắn thì mới có khả năng nắm bắt cơ hội, tránh được thách thức, đảm bảo cho sự phát triển ổn định và bền vững. Quan niệm về chiến lược kinh doanh được phát triển dần theo thời gian và người tiếp cận nó cũng đi theo nhiều cách khác nhau và có thể tóm tắt như sau: - Theo Alfred Chandler định nghĩa “chiến lược là việc xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như việc phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu này” 9 - Theo Jame B Quinn định nghĩa “chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách, và chuỗi hành động vào một tổng thể được cố kết một cách chặt chẽ” - Theo Johnson và Scholes định nghĩa lại chiến lược trong điều kiện môi trường có nhiều thay đổi “chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan” - Theo Kenneth Andrews “chiến lược là những gì mà một tổ chức phải làm dựa trên những điểm mạnh và yếu của mình trong bối cảnh có những cơ hội và cả những mối đe dọa” Dù tiếp cận theo cách nào thì bản chất của chiến lược vẫn là phác thảo hình ảnh tương lai của tổ chức trong lĩnh vực hoạt động và khả năng khai thác.

Theo cách hiểu này, thuật ngữ chiến lược được dùng theo ba ý nghĩa phổ biến nhất: - Xác lập mục tiêu dài hạn của tổ chức (từ 5 đến 10 năm) - Đưa ra các chương trình hành động tổng quát - Lựa chọn các phương án hành động, triển khai phân bổ nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó. Ngày nay, thuật ngữ chiến lược được sử dụng khá phổ biến ở Việt Nam trong nhiều lĩnh vực, cả phạm vi vĩ mô cũng như vi mô, cũng có thể nói việc hoạch định chiến lược và thực thi chiến lược thực sự đã trở thành nhiệm vụ hàng đầu và là một nội dung, chức năng quan trọng của quản trị tổ chức. Vai trò của chiến lược Lịch sử kinh doanh trên thế giới đã từng chứng kiến không ít người gia nhập thương trường kinh doanh từ một số vốn ít ỏi, nhưng họ đã nhanh chóng thành đạt và đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác nhờ có được chiến lược kinh doanh đúng. Chiến lược kinh doanh được được ví như bánh lái của con tàu để nó vượt được 10 trùng khơi về trúng đích khi mới khởi sự doanh nghiệp.

Nó còn được ví như cơn gió giúp cánh diều bay lên cao mãi. Sự đóng cửa của những công ty làm ăn thua lỗ và sự phát triển của những doanh nghiệp làm ăn có hiệu quả sản xuất kinh doanh cao thực sự phụ thuộc một phần đáng kể vào chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp đó, đặc biệt trong kinh tế thị trường. Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp được thể hiện trên các khía cạnh sau:  Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp nhận thức rõ được mục đích, hướng đi của mình trong tương lai làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh nghiệp.  Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp nắm bắt và tận dụng các cơ hội kinh doanh, đồng thời có biện pháp chủ động đối phó với những nguy cơ và mối đe dọa trên thương trường kinh doanh.

 Chiến lược kinh doanh góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực, tăng cường vị thế của doanh nghiệp đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển liên tục và bền vững.  Chiến lược kinh doanh tạo ra các căn cứ vững chắc cho doanh nghiệp đề ra cách quyết định phù hợp với sự biến động của thị trường. Nó tạo ra cơ sở vững chắc cho các hoạt động nghiên cứu và triển khai, đầu tư phát triển đào tạo bồi dưỡng nhân sự, hoạt động mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm. Các cấp chiến lược 1.1 Chiến lược cấp công ty Chiến lược cấp Doanh nghiệp bao hàm định hướng chung của doanh nghiệp về vấn đề tăng trưởng quản lý các thành viên, phân bổ nguồn lực tài chính và các nguồn lực khác giữa những đơn vị thành viên này; xác định một cơ cấu mong muốn của sản phẩm, dịch vụ, của các lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp tham gia kinh doanh; xác định ngành kinh doanh (hoặc các ngành kinh doanh) mà doanh nghiệp đang hoặc sẽ phải tiến hành mỗi ngành cần được kinh doanh như thế nào (Ví dụ: liên kết với các chi nhánh khác của công ty hoặc kinh doanh độc lập.2 Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh tập trung vào việc cải thiện vị thế cạnh tranh của các sản phẩm dịch vụ của Doanh nghiệp trong ngành kinh doanh hoặc là một kết hợp sản phẩm thị trường mà Doanh nghiệp tham gia kinh doanh.

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh bao gồm chủ đề cạnh tranh mà doanh nghiệp lựa chọn để nhấn mạnh, cách thức mà nó tự định vị vào thị trường để đạt lợi thế cạnh tranh và các chiến lược định vị khác nhau có thể sử dụng trong bối cảnh khác nhau của mỗi ngành.3 Chiến lược cấp chức năng Các chiến lược cấp chức năng như nhân sự, tài chính, marketing, nghiên cứu triển khai, sản xuất. được đặt ra trong khuôn khổ một lĩnh vực hoạt động của tổ chức. Các chiến lược cấp chức năng là sự chi tiết hóa cho chiến lược cấp ngành và liên quan đến việc quản trị các hoạt động chức năng. Vì vậy, vai trò của chiến lược cấp chức năng là để hỗ trợ chiến lược cấp tổ chức và để tạo ra một lược đồ, cách thức quản trị nhằm đặt được các mục tiêu đặt ra đối với lĩnh vực chức năng đó.

Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp Quản trị chiến lược thường được nghiên cứu và xây dựng thông qua các mô hình, mỗi mô hình thể hiện một loại quá trình khác biệt. Tùy theo từng quan điểm tiếp cận và mục đích nghiên cứu mà các nhà nghiên cứu đã đưa ra các mô hình quản trị chiến lược khác nhau. Trong luận văn này, tác giả đi theo mô hình quản trị chiến lược của F. Theo mô hình này quản trị chiến lược được chia làm ba giai đoạn gồm: Hoạch định chiến lược; Thực thi chiến lược; và Đánh giá chiến lược.

Quá trình quản trị chiến lược là một chuỗi các hoạt động được thực hiện liên tục với sự tồn tại của rất nhiều các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, với giới hạn của đề tài này, tác giả chủ yếu tập trung nghiên cứu vào giai đoạn hoạch định chiến lược của doanh nghiệp. Hoạch định chiến lược gồm các bước: - Thực hiện đánh giá bên trong, chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu 12 - Thực hiện đánh giá bên ngoài, chỉ ra cơ hội và thách thức - Nêu ra nhiệm vụ hiện tại, mục tiêu và chiến lược - Xem xét lại nhiệm vụ của Công ty - Đặt ra mục tiêu dài hạn - Lựa chọn chiến lược để theo đuổi (Ngô Kim Thanh, 2015) Trong hoạch định chiến lược của doanh nghiệp, có rất nhiều công cụ, kỹ thuật phân tích chiến lược được sử dụng. Các kỹ thuật phân tích chiến lược không chỉ giúp doanh nghiệp hình thành và lựa chọn chiến lược mà còn là những công cụ giúp cho doanh nghiệp phân tích đánh giá và điều chỉnh chiến lược hiện tại cho phù hợp với bối cảnh thay đổi của môi trường kinh doanh.

Trong giới hạn của luận văn này, tác giải chỉ vận dụng kỹ thuật phân tích thế mạnh- điểm yếu – cơ hội và nguy cơ (SWOT) làm công cụ chính để hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng lồng ghép ma trận các yếu tố bên trong và bên ngoài- đây là một kỹ thuật phân tích áp dụng song song với ma trận SWOT và có tác dụng đối chiếu với ma trận SWOT. Đây là kỹ thuật phân tích mang tính định lượng hơn và cũng dựa trên kết quả phân tích môi trường kinh doanh và phân tích nội bộ doanh nghiệp để lập hai ma trận yếu tố là ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE). Cuối cùng, tác giả sử dụng ma trận QSPM của Fred R.David để khắc phục hạn chế của ma trận SWOT.

Một số lý luận chung về ma trận SWOT trong xây dựng định hướng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp 1. Nguồn gốc của ma trận SWOT “Mô hình phân tích SWOT là kết quả của một cuộc khảo sát trên 500 công ty có doanh thu cao nhất do tạp chí Fortune bình chọn và được tiến hành tại Viện Nghiên cứu Standford trong thập niên 60-70 của thế kỷ 20, nhằm mục đích tìm ra nguyên nhân vì sao nhiều công ty thất bại trong việc thực hiện kế hoạch. Nhóm nghiên cứu gồm có Marion Dosher, Tiến sĩ Otis Benepe, Albert Humphrey, Robert Stewart và Birger Lie.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ