Luận văn thạc sĩ: Định giá tài sản trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án

Luận văn thạc sĩ luật phân tích lý luận và thực tiễn định giá tài sản trong giải quyết vụ án dân sự, nêu bật các vướng mắc và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò của việc định giá tài sản vụ án dân sự

Định giá tài sản là một biện pháp thu thập chứng cứ quan trọng, được quy định chặt chẽ trong hệ thống pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển, các tranh chấp dân sự, đặc biệt là các vụ án liên quan đến tài sản, ngày càng gia tăng về số lượng và tính phức tạp. Việc xác định chính xác giá trị tài sản tranh chấp là yếu tố then chốt, làm căn cứ để Tòa án đưa ra phán quyết khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Hoạt động này không chỉ giải quyết mâu thuẫn giữa các đương sự mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Theo luận văn của tác giả Phạm Đăng Khoa, vai trò của việc định giá tài sản không chỉ dừng lại ở việc cung cấp chứng cứ. Nó còn thể hiện chức năng xã hội của Nhà nước trong việc hỗ trợ công dân thực thi công lý, duy trì trật tự và ổn định xã hội. Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015) đã có những bổ sung quan trọng, tháo gỡ nhiều vướng mắc từ thực tiễn áp dụng BLTTDS 2004, nhấn mạnh quyền tự định đoạt của đương sự nhưng đồng thời cũng quy định rõ vai trò của Tòa án. Mục đích cuối cùng của định giá tài sản trong vụ án dân sự là quy đổi giá trị tài sản ra tiền, làm cơ sở để phân chia, bồi thường hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác. Do đó, việc nghiên cứu sâu về lý luận và thực tiễn của hoạt động này là vô cùng cần thiết, nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý của định giá tài sản và nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án tại Tòa án.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của định giá tài sản trong tố tụng

Theo tác giả Phạm Đăng Khoa, định giá tài sản trong tố tụng dân sự được hiểu là “một biện pháp thu thập chứng cứ do một hoặc các bên đương sự yêu cầu Tòa án áp dụng hoặc Tòa án áp dụng trong trường hợp pháp luật tố tụng dân sự quy định nhằm xác định giá trị tài sản trong vụ án dân sự để làm căn cứ cho việc giải quyết nội dung tranh chấp”. Hoạt động này có những đặc điểm riêng biệt: thứ nhất, nó được áp dụng khi các đương sự không thể tự thỏa thuận về giá; thứ hai, trình tự thủ tục phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của BLTTDS 2015; thứ ba, chủ thể tiến hành là Hội đồng định giá trong tố tụng dân sự do Tòa án thành lập; và cuối cùng, mục đích là xác định giá trị bằng tiền của tài sản tại một thời điểm cụ thể, phù hợp với giá thị trường.

1.2. Vai trò cốt lõi của việc định giá tài sản tranh chấp

Định giá tài sản đóng vai trò nền tảng trong nhiều vụ án. Đối với Tòa án, kết quả định giá là chứng cứ quan trọng để xây dựng hồ sơ vụ án đầy đủ, đảm bảo phán quyết khách quan. Đối với đương sự, đây là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đặc biệt khi họ không thể tự thu thập chứng cứ. Về mặt xã hội, việc xác định đúng giá trị tài sản giúp Tòa án thực thi công lý, tránh gây bức xúc trong dư luận, củng cố niềm tin vào hệ thống tư pháp và tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước về giá cả.

1.3. Các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động định giá pháp lý

Hoạt động định giá phải tuân thủ các nguyên tắc được quy định tại Thông tư liên tịch số 02/2014/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP-BTC. Nguyên tắc hàng đầu là tôn trọng sự thỏa thuận của các đương sự. Tiếp theo, việc định giá phải dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật, thực trạng tài sản và phù hợp với giá thị trường tại thời điểm định giá. Các nguyên tắc khác bao gồm đảm bảo tính trung thực, khách quan, công khai; giá trị tài sản được tính bằng đồng Việt Nam; và trong trường hợp tài sản không còn, việc xác định giá sẽ dựa vào hồ sơ hoặc tài sản cùng loại.

II. Top 4 thách thức trong thực tiễn định giá tài sản tại tòa án

Mặc dù pháp luật về định giá tài sản đã ngày càng hoàn thiện, thực tiễn định giá tài sản tại Tòa án vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc. Nghiên cứu tại Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Đắk Lắk cho thấy các thách thức này không chỉ xuất phát từ sự chưa hoàn thiện của quy định pháp luật mà còn từ các yếu tố khách quan trong quá trình thực thi. Một trong những vấn đề nổi cộm là hành vi cản trở, chống đối từ phía đương sự, gây khó khăn cho Hội đồng định giá trong tố tụng dân sự. Bên cạnh đó, sự chênh lệch quá lớn giữa khung giá nhà nước và giá thị trường thực tế tạo ra những bất cập, có thể dẫn đến kết quả định giá không phản ánh đúng giá trị tài sản, gây thiệt hại cho các bên. Các vấn đề liên quan đến nhân sự của Hội đồng định giá, như việc cơ quan chuyên môn chậm cử người hoặc trình độ chuyên viên còn hạn chế, cũng là một rào cản lớn. Những thách thức này không chỉ kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử và niềm tin của người dân vào công lý. Việc nhận diện và phân tích các khó khăn này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

2.1. Hành vi cản trở Hội đồng định giá trong tố tụng dân sự

Thực tiễn cho thấy, nhiều đương sự, đặc biệt là bị đơn trong các vụ tranh chấp về quyền sử dụng đất, thường có hành vi chống đối như đóng cửa, đe dọa, không cho Hội đồng vào đo đạc, kiểm đếm. Vụ án “Tranh chấp hợp đồng thuê khoán vườn cây” giữa Công ty Cà phê Ea Tiêu và ông Y Blem Êñuôl là một ví dụ điển hình, khi bị đơn không hợp tác và có lời lẽ xúc phạm thành viên Hội đồng. Mặc dù Điều 489 BLTTDS 2015 đã quy định về xử lý hành vi cản trở, nhưng việc áp dụng chế tài trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn, chưa đủ sức răn đe.

2.2. Chênh lệch lớn giữa khung giá nhà nước và giá thị trường

Một thực trạng phổ biến là Hội đồng định giá thường áp dụng khung giá do UBND cấp tỉnh ban hành để đảm bảo tính “an toàn”. Tuy nhiên, khung giá này thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế trên thị trường. Vụ án “Tranh chấp di sản thừa kế” liên quan đến căn nhà số 86 Điện Biên Phủ, TP. Buôn Ma Thuột cho thấy sự chênh lệch này có thể lên đến hàng tỷ đồng. Điều này dẫn đến tranh chấp về kết quả định giá, khiến người nhận tài sản bằng hiện vật được lợi hơn người nhận giá trị bằng tiền, gây ra sự bất bình đẳng và làm phức tạp thêm quá trình giải quyết vụ án.

2.3. Vấn đề về năng lực và sự phối hợp của cơ quan chuyên môn

Nhiều cơ quan chuyên môn không có cán bộ chuyên trách về định giá, dẫn đến việc cử người tham gia Hội đồng định giá chậm trễ hoặc cử người không đủ năng lực chuyên môn. Vụ án “Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất” tại huyện Ea H’Leo là minh chứng khi Tòa án phải chờ đợi rất lâu mới nhận được công văn cử người. Hơn nữa, trình độ chuyên môn của một số thành viên còn hạn chế, dẫn đến định giá sai sót, bỏ lọt tài sản như trường hợp vụ án “Yêu cầu phân chia tài sản chung” giữa bà Nguyễn Thị Hải và ông Trần Văn Nghĩa. Những yếu kém này làm giảm chất lượng của chứng thư thẩm định giá và kéo dài thời gian tố tụng.

III. Hướng dẫn cơ sở pháp lý của định giá tài sản theo luật mới

Để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả, pháp luật về định giá tài sản đã được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Cơ sở pháp lý của định giá tài sản được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của Tòa án và các cơ quan liên quan. Theo Điều 104 BLTTDS 2015, đương sự có quyền tự cung cấp giá, thỏa thuận về giá hoặc lựa chọn tổ chức thẩm định giá. Chỉ khi các bên không thể thỏa thuận, Tòa án mới ra quyết định định giá. Quy định này thể hiện sự ưu tiên cơ chế thỏa thuận, giảm bớt gánh nặng cho cơ quan tố tụng. Bên cạnh đó, luật cũng quy định rõ các trường hợp Tòa án chủ động ra quyết định định giá, ví dụ như khi có dấu hiệu các bên thỏa thuận giá thấp để trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước. Vai trò của thẩm phán trong định giá là đảm bảo quy trình được thực hiện đúng pháp luật, từ khâu ra quyết định đến giám sát hoạt động của Hội đồng định giá. Các quy định về chi phí định giá tài sản trong vụ án cũng được làm rõ tại Điều 164 và 165 BLTTDS 2015, xác định nghĩa vụ nộp tạm ứng và người phải chịu chi phí cuối cùng, góp phần giải quyết các vướng mắc trước đây.

3.1. Quyền yêu cầu định giá và điều kiện áp dụng biện pháp

Theo khoản 3 Điều 104 BLTTDS 2015, Tòa án ra quyết định định giá khi có yêu cầu của một hoặc các bên đương sự; hoặc khi các bên không thỏa thuận được về giá và cũng không lựa chọn được tổ chức thẩm định giá. Một trường hợp quan trọng khác là khi Tòa án nhận thấy các bên thỏa thuận giá thấp bất thường nhằm trốn thuế hoặc gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba. Đây là những điều kiện pháp lý rõ ràng để Tòa án can thiệp, đảm bảo tính khách quan của quá trình tố tụng.

3.2. Vai trò của thẩm phán và các bên liên quan trong định giá

Vai trò của thẩm phán trong định giá là người điều hành và giám sát toàn bộ quy trình. Thẩm phán ra quyết định định giá, quyết định thành lập Hội đồng, và xem xét các yêu cầu thay đổi thành viên Hội đồng. Đương sự có quyền tham dự phiên định giá, phát biểu ý kiến. Cơ quan chuyên môn có trách nhiệm cử người có năng lực tham gia Hội đồng và tạo điều kiện để họ hoàn thành nhiệm vụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể này là yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động định giá.

3.3. Quy định về chi phí định giá tài sản trong vụ án dân sự

Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản trong vụ án thuộc về người yêu cầu định giá. Trường hợp các bên cùng yêu cầu thì mỗi bên nộp một nửa. BLTTDS 2015 đã bổ sung quy định quan trọng: nếu người có nghĩa vụ không nộp tạm ứng chi phí, Tòa án có thể đình chỉ giải quyết yêu cầu của họ (Điều 217). Về nghĩa vụ chịu chi phí, nguyên tắc chung là bên thua kiện hoặc bên có yêu cầu không được Tòa án chấp nhận sẽ phải chịu. Quy định này đảm bảo sự công bằng và nâng cao trách nhiệm của đương sự khi đưa ra yêu cầu tố tụng.

IV. Quy trình định giá tài sản tranh chấp theo BLTTDS 2015

Quy trình định giá tài sản được thực hiện theo các bước chặt chẽ nhằm đảm bảo kết quả thu được có giá trị pháp lý cao. Quy trình này bắt đầu từ khi Tòa án ra quyết định định giá và kết thúc khi biên bản định giá được hoàn tất và lưu vào hồ sơ vụ án. Việc tuân thủ đúng trình tự, thủ tục không chỉ đảm bảo quyền lợi của các bên mà còn là cơ sở để Tòa án đánh giá chứng cứ một cách hợp pháp. Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và TTLT 02/2014 đã hướng dẫn chi tiết về các bước này, từ việc thành lập Hội đồng định giá trong tố tụng dân sự cho đến trình tự tiến hành phiên họp. Một điểm quan trọng trong quy trình là việc thông báo trước cho các đương sự về thời gian, địa điểm để họ có quyền tham dự và đưa ra ý kiến. Biên bản định giá phải ghi nhận đầy đủ ý kiến của các thành viên và đương sự, đồng thời quyết định về giá phải được thông qua theo nguyên tắc đa số. Toàn bộ quy trình này nhằm mục tiêu xác định giá trị tài sản một cách khách quan, công khai và minh bạch, làm tiền đề vững chắc cho việc giải quyết vụ án.

4.1. Thủ tục thành lập Hội đồng định giá trong tố tụng dân sự

Sau khi có đủ điều kiện, Tòa án ra quyết định định giá và gửi văn bản yêu cầu cơ quan tài chính cùng cấp và các cơ quan chuyên môn liên quan cử người tham gia. Chủ tịch Hội đồng là đại diện cơ quan tài chính. Các thành viên phải là người có chuyên môn phù hợp và không thuộc trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi theo Điều 52 BLTTDS 2015. Tòa án sẽ ra quyết định thành lập Hội đồng sau khi nhận được văn bản cử người từ các cơ quan, đảm bảo thành phần Hội đồng hợp pháp và đủ năng lực.

4.2. Trình tự phiên họp và lập biên bản định giá tài sản

Phiên họp định giá chỉ được tiến hành khi có mặt đầy đủ các thành viên. Chủ tịch Hội đồng điều hành phiên họp, công bố quyết định, cho phép các bên phát biểu, và để các thành viên thảo luận, đánh giá. Quyết định về giá được thông qua bằng hình thức biểu quyết. Toàn bộ diễn biến phải được Thư ký Tòa án ghi vào biên bản định giá. Biên bản phải có chữ ký của tất cả thành viên, đương sự và người chứng kiến (nếu có). Đây là chứng thư thẩm định giá quan trọng nhất trong hồ sơ vụ án.

4.3. Các trường hợp yêu cầu định giá lại tài sản và xử lý

Việc định giá lại tài sản được thực hiện khi có căn cứ cho rằng kết quả định giá lần đầu không chính xác hoặc không còn phù hợp với giá thị trường tại thời điểm giải quyết vụ án. Yêu cầu định giá lại có thể đến từ đương sự. Tòa án sẽ xem xét các căn cứ và quyết định việc định giá lại. Trình tự, thủ tục định giá lại được thực hiện tương tự như định giá lần đầu. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để khắc phục sai sót và đảm bảo kết quả định giá phản ánh đúng nhất giá trị thực của tài sản, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.

04/10/2025
Định giá tài sản trong giải quyết vụ án dân sự tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ HIỆN HÀNH VỀ ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ 1. Những vấn đề lý luận chung về định giá tài sản 1. Khái niệm về định giá tài sản Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, định giá là một trong những hoạt động được đề cập nhiều trong các lĩnh vực như: Trong kinh doanh bất động sản, ngân hàng…đây là một hoạt động đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nên được pháp luật điều chỉnh ở mỗi quốc gia nói chung, nước ta nói riêng. Để hiểu rõ về định giá tài sản thì việc phân tích định giá tài sản sẽ giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về khái niệm định giá tài sản.

Theo từ điển tiếng Việt, thì “Định giá” được hiểu là quy định giá cả hàng hóa1. Về khái niệm “Tài sản”, theo từ điển tiếng Việt định nghĩa Tài sản là của cải vật chất dùng vào mục đích sản xuất hoặc tiêu dùng2. Theo như nội dung trên thì tài sản chỉ được xem xét dưới dạng vật chất t n tại khách quan, gắn với hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng của con người. Từ điển luật học đưa ra khái niệm về định giá tài sản là: Việc ấn định, quyết định cuối cùng về giá cả của một sản phảm, một tài sản3.

Theo như nội dung trên thì chúng ta thấy được cơ bản về nội dung, bản chất của việc định giá tài sản là ấn 1 Viện ngôn ngữ học, Trung tâm từ điển học (1994), từ điển tiếng Việt, Nxb Giáo dục, Hà Nội, tr 314. 2 Viện ngôn ngữ, Trung tâm từ điển học, tlđd chú thích 1, tr 853. 3 Trường đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ luật học (Luật Dân sự, Hôn nhân gia đình, Luật tố tụng dân sự), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr 265. 7 định, quyết định về giá cả của tài sản và đây là quyết định cuối cùng và có giá trị lâu dài đối với tài sản đó.

Còn dưới góc độ khoa học pháp lí thì tài sản được quy định cụ thể tại Điều 105 của Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Như vậy, tài sản được nêu trong khái niệm rất đa dạng, bao g m những tài sản hữu hình như: Đ vật, tiền, trái phiếu… hoặc những tài sản hữu hình như: Quyền sở hữu công nghiệp, quyền tác giả… Theo như nội dung tài liệu b i dưỡng kế toán ngân hàng chuyên ngành thẩm định giá thì Định giá tài sản là việc đánh giá giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định còn thẩm định giá là việc đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định theo tiêu chuẩn Việt Nam hoặc theo thông lệ quốc tế. Trong khoa học pháp lý thì khái niệm định giá cũng được định nghĩa cụ thể, tại khoản 5 Điều 4 của Luật Giá năm 2012 có nêu định giá được định nghĩa là Định giá là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh quy định giá cho hàng hóa, dịch vụ. Theo khái niệm này thì định giá thể hiện ý chí của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh quy định cho hàng hóa, dịch vụ.

Theo quy định của Luật Giá và Nghị định số 177/2013/NĐ-CP ngày 14/11/2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giá thì Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng các Bộ liên quan trong phạm vi chức năng nhiệm vụ, quyền hạn của mình có thẩm quyền, trách nhiệm định giá. Ví dụ: Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định giá cụ thể đối với các dịch vụ hàng không bao g m dịch vụ cất cánh, hạ cánh, điều hành bay đi, đến, hỗ trợ hoạt động bay, soi chiếu an ninh, khung giá đối với dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa tuyến độc quyền, dịch vụ độc quyền nhà nước tại cảng hàng không sân bay theo quy định tại Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, quy định giá nước sinh hoạt… Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định giá với giá truyền tải điện, giá dịch vụ phụ trợ hệ thống điện, khung giá đối với giá phát điện, giá bán buôn 8 điện. Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định khung giá rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng thuộc sở hữu toàn dân do nhà nước đại diện chủ sở hữu. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định giá các loại đất, giá cho thuê đất, thuê mặt nước, giá rừng bao g m rừng sản xuất, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước làm đại diện chủ sở hữu…Do đó, có thể hiểu là việc quy định giá hay ước tính giá trị cho hàng hóa, dịch vụ để phục vụ các mục đích nhất định trong đời sống kinh tế xã hội.

Nhà nước chỉ định giá trong phạm vi chủ yếu đối với hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước; hàng hóa, dịch vụ công nhằm khắc phục, hạn chế những khuyết điểm, những tác động bất lợi của cơ chế thị trường đến nền kinh tế như: Tự phát điều tiết sản xuất kinh doanh, độc quyền, liên kết độc quyền về giá, cạnh tranh không lành mạnh về giá. Cần lưu ý về giá những hàng hóa, dịch vụ do Nhà nước định giá cũng phải nhất quán theo nguyên tắc thị trường, chuyển từ cơ chế giá hành chính áp định sang cơ chế thị trường có sự kiểm soát của Nhà nước. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Nghị định quy định chi tiết việc thành lập và hoạt động của Hội đ ng định giá tài sản; trình tự, thủ tục định giá tài sản trong tố tụng hình sự quy định Tài sản cần định giá là tài sản được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra văn bản yêu cầu định giá để giải quyết vụ án hình sự. Từ những khái niệm nêu trên, tác giả đưa ra khái niệm chung về định giá tài sản như sau: Định giá tài sản là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức, cá nhân đánh giá giá trị của tài sản tại một thời điểm nhất định.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của định giá tài sản trong tố tụng dân sự 1. Khái niệm định giá tài sản trong tố tụng dân sự Biện pháp thu thập chứng cứ định giá tài sản là một trong những biện pháp thu thập chứng cứ được quy định trong hệ thống văn bản pháp luật tố tụng dân sự. Trong thực tế giải quyết các vụ án việc áp dụng biện pháp này đã mang lại hiệu quả 9 nhất định và cũng đã có nhiều bài viết, nghiên cứu về biện pháp này nhưng có rất ít tài liệu đưa ra khái niệm đầy đủ về định giá tài sản trong tố tụng dân sự. Theo giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội do tác giả Nguyễn Công Bình (chủ biên) có nêu khái niệm về Định giá tài sản là việc Tòa án yêu cầu các cơ quan chuyên môn hoặc tổ chức thẩm định giá xác định giá trị của vụ việc dân sự4.

Khái niệm này đã bao quát chung về việc định giá tài sản, bao g m việc Tòa án yêu cầu cơ quan chuyên môn, cụ thể là thông qua việc thành lập Hội đ ng định giá hoặc yêu cầu tổ chức thẩm định giá xác định giá trị tài sản, đ ng thời nêu rõ chủ thể có quyền yêu cầu thực hiện việc này là do Tòa án yêu cầu. Tuy nhiên, có thể nhận thấy rõ khái niệm này chưa thể hiện rõ quyền tự định đoạt của đương sự trong việc yêu cầu Tòa án ra quyết định định giá tài sản hoặc quyền thỏa thuận lựa chọn tổ chức thẩm định giá tài sản để xác định giá tài sản. Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, tác giả Bùi Thị Thanh Hằng có nêu khái niệm về định giá tài sản và thẩm định giá tài sản là việc xác định giá trị tài sản tranh chấp nhằm từ đó xác định quyền và nghĩa vụ của các đương sự 5. Khái niệm thể hiện được nội dung xác định tài sản tranh chấp để xác định quyền và nghĩa vụ của đương sự.

Ngoài ra, trong luận văn thạc sĩ Luật học của tác giả Nguyễn Văn Thành cũng đưa khái niệm về định giá tài sản như sau: Định giá tài sản đó là biện pháp thu thập chứng cứ của Tòa án theo yêu cầu của đương sự hoặc trong trường hợp 4 Nguyễn Công Bình (chủ biên, 2011), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb giáo dục Việt Nam, Hà Nội, tr 123. 5 Bùi Thị Thanh Hằng (chủ biên, 2014), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb Đại học quốc gia Hà Nội, tr 170. 10 luật tố tụng dân sự quy định nhằm xác định giá trị của tài sản trong vụ việc dân sự, lấy đó làm căn cứ giải quyết quan hệ nội dung có tranh chấp6. Căn cứ vào quy định của pháp luật hiện hành về định giá tài sản trong BLTTDS 2015 và qua tìm hiểu, phân tích một số khái niệm nêu trên thì có thể hiểu Định giá tài sản là một biện pháp thu thập chứng cứ do một hoặc các bên đương sự yêu cầu Tòa án áp dụng hoặc Tòa án áp dụng trong trường hợp pháp luật tố tụng dân sự quy định nhằm xác định giá trị tài sản trong vụ án dân sự để làm căn cứ cho việc giải quyết nội dung tranh chấp.

Đặc điểm của định giá tài sản trong tố tụng dân sự Định giá tài sản là một biện pháp thu thập chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử được quy định tại Điều 97 BLTTDS 2015. Để phân biệt biện pháp thu thập chứng cứ này với các biện pháp thu thập chứng cứ khác trong BLTTDS 2015 cũng như việc áp dụng biện pháp này, trên cơ sở các quy định của pháp luật tố tụng dân sự và thực tiễn áp dụng có thể rút ra được một số đặc điểm sau: Thứ nhất, về điều kiện áp dụng, các bên đương sự có quyền cung cấp giá tài sản đang tranh chấp hoặc tự thỏa thuận về việc định giá tài sản, đ ng thời đương sự cũng có quyền lựa chọn tổ chức thẩm định giá để thực hiện việc thẩm định giá tài sản và cung cấp kết quả thẩm định giá cho Tòa án. Điều này thể hiện sự tôn trọng của pháp luật đối với quyền tự định đoạt của đương sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ