Tổng quan nghiên cứu

Hệ sinh thái rừng ngập mặn đóng vai trò như tấm lá chắn tự nhiên bảo vệ bờ biển trước tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Tại Việt Nam, diện tích rừng ngập mặn đã suy giảm mạnh từ 408.500 hecta năm 1943 xuống còn 155.290 hecta vào năm 2000, trong đó rừng nguyên sinh chất lượng cao chỉ còn chiếm khoảng 21%. Nguồn kinh phí dành cho công tác quản lý và bảo vệ rừng hiện nay đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng. Để giải quyết nút thắt này, Chính phủ đã ban hành Nghị định 99/2010/NĐ-CP nhằm tạo khung pháp lý cho chương trình Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES).

Khu bảo tồn thiên nhiên Thạnh Phú thuộc tỉnh Bến Tre có tổng diện tích quy hoạch 2.584 hecta, sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và cảnh quan sinh thái độc đáo. Tuy nhiên, các giá trị phi thị trường, đặc biệt là dịch vụ du lịch giải trí, vẫn chưa được lượng hóa bằng tiền tệ để phục vụ công tác điều hành chính sách. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm định lượng mức sẵn lòng chi trả (WTP) của khách du lịch đối với dịch vụ giải trí sinh thái tại rừng ngập mặn Thạnh Phú, đồng thời xác định các nhân tố tác động đến quyết định chi trả. Phạm vi không gian của nghiên cứu tập trung vào quần thể du khách tại bãi biển Cồn Bửng (xã Thạnh Hải) trong giai đoạn khảo sát năm 2014 và dự báo cho các năm tiếp theo. Kết quả tính toán chỉ ra tổng giá trị sẵn lòng chi trả của du khách đạt 2.656.204 USD mỗi năm với mức sàn an toàn là 2.146.273 USD, cung cấp luận cứ thực tiễn then chốt để áp dụng công cụ kinh tế vào bảo tồn rừng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng nền tảng của Kinh tế học phúc lợi tân cổ điển (Neoclassical Welfare Economics), giả định rằng cá nhân là chủ thể đánh giá tốt nhất mức độ thỏa dụng của chính mình và giá trị kinh tế của hàng hóa phi thị trường được đo lường thông qua sự thay đổi phúc lợi xã hội. Để đo lường phúc lợi từ việc cải thiện chất lượng môi trường, nghiên cứu sử dụng khái niệm Biến thiên bù đắp (Compensating Variation - CV) và Biến thiên tương đương (Equivalent Variation - EV). Mô hình hữu dụng ngẫu nhiên (Random Utility Model - RUM) của W. Michael Hanemann được triển khai để mô hình hóa quyết định nhị phân của người trả lời dưới điều kiện có yếu tố bất định và các đặc trưng kinh tế xã hội riêng biệt.

Hệ thống phân loại dịch vụ hệ sinh thái theo khung Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ (MEA) và UK NEA xếp du lịch sinh thái vào nhóm dịch vụ văn hóa (Cultural Services). Hoạt động này được định nghĩa là hình thức du lịch có trách nhiệm tại các khu tự nhiên nhằm bảo tồn môi trường và duy trì phúc lợi cho cộng đồng địa phương. Trong mô hình nghiên cứu, mức sẵn lòng chi trả (WTP) được thiết lập là hàm phụ thuộc tuyến tính vào các biến giải thích gồm: thu nhập, độ tuổi, trình độ học vấn, giới tính, quy mô hộ gia đình, khoảng cách di chuyển, phương tiện đi lại, trải nghiệm du lịch sinh thái và nhận thức về các vấn đề môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng Phương pháp Đánh giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM) với định dạng câu hỏi Lựa chọn nhị phân kép (Double-Bounded Dichotomous Choice - DBDC). Cỡ mẫu khảo sát gồm 198 bảng hỏi được phát ra trực tiếp, thu về 195 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi khả dụng 98,48%). Phương pháp chọn mẫu được thực hiện bằng cách tiếp cận ngẫu nhiên các nhóm du khách đang nghỉ ngơi tại bãi biển Cồn Bửng, xã Thạnh Hải vào tháng 8 năm 2014. Phỏng vấn mặt đối mặt (face-to-face interview) được lựa chọn vì tính chính xác cao, do 5 điều tra viên được đào tạo bài bản theo các quy tắc phỏng vấn chuẩn mực của Dale Whittington.

Kịch bản giả định đưa ra mức phí tham quan cho chuyến trải nghiệm rừng ngập mặn bằng thuyền có hướng dẫn viên, với 7 mức giá thầu ban đầu: 50.000; 100.000; 150.000; 200.000; 300.000; 400.000 và 500.000 VNĐ, được chia thành 18 nhóm kịch bản nhị phân kép. Phương pháp phân tích bao gồm:

  • Hồi quy Bivariate Probit tham số (Parametric) kết hợp thủ tục mô phỏng Krinsky-Robb để ước lượng WTP trung bình và khoảng tin cậy 95%.
  • Phương pháp phi tham số (Non-parametric) mở rộng Turnbull - Kaplan-Meier (TSCA) và kỹ thuật Bootstrapping qua phần mềm Crystal Ball để xác định cận dưới an toàn của WTP. Lý do lựa chọn kết hợp hai phương pháp này là nhằm khắc phục triệt để tính nhạy cảm của các giả định phân phối sai số và tăng cường độ vững chắc cho các ước lượng kinh tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mẫu khảo sát 195 du khách cho thấy độ tuổi trung bình là 33,97 tuổi, số năm đi học bình quân đạt 12,22 năm, quy mô hộ gia đình trung bình 4,12 người và thu nhập bình quân đạt 5,4 triệu VNĐ/tháng. Khoảng cách di chuyển trung bình của du khách đến điểm du lịch là 86,16 km, trong đó 56% sử dụng xe ô tô và 44% đi bằng xe máy. Về cơ cấu nghề nghiệp, công chức nhà nước chiếm tỷ trọng lớn nhất với 42,05% (82 người), tiếp theo là nhân viên doanh nghiệp tư nhân với 21,02% (41 người).

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Thứ nhất, mức sẵn lòng chi trả trung bình (Mean WTP) cho một chuyến tham quan sinh thái rừng ngập mặn Thạnh Phú được xác định ở mức 15,61 USD/người (tương đương khoảng 330.000 đến 350.000 VNĐ) ở cả phương pháp tham số và phi tham số.
  • Thứ hai, tổng giá trị kinh tế của dịch vụ giải trí (Aggregate WTP) tại Khu bảo tồn Thạnh Phú đạt 2.656.204 USD/năm (tương đương khoảng 58 tỷ VNĐ), với cận dưới thận trọng là 2.146.273 USD/năm (khoảng 47 tỷ VNĐ).
  • Thứ ba, thu nhập của du khách có tương quan thuận và tác động có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến xác suất đồng thuận trả tiền; nhóm du khách có thu nhập trên 10 triệu VNĐ/tháng có mức WTP cao hơn khoảng 22,5% so với nhóm thu nhập trung bình.
  • Thứ tư, nhận thức môi trường đóng vai trò đòn bẩy: 73,85% du khách cho rằng các vấn đề môi trường tại Việt Nam chưa được quan tâm đúng mức, và nhóm này có WTP cao hơn 18,3% so với nhóm còn lại. Đáng chú ý, chỉ có 4,6% du khách nắm chính xác hiện trạng diện tích rừng ngập mặn cơ bản không đổi từ năm 2002, trong khi 73,3% lầm tưởng diện tích vẫn đang suy giảm mạnh.

Thảo luận kết quả

Kết quả hồi quy khẳng định thu nhập và mối quan tâm đến các vấn đề môi trường là hai yếu tố then chốt quyết định giá trị chi trả. Khi phân tích động cơ du lịch sinh thái, nhu cầu thư giãn (chiếm 77,4% với 151 lượt chọn) và nâng cao hiểu biết tự nhiên (chiếm 52,8% với 103 lượt chọn) là hai giá trị được du khách đánh giá cao nhất.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, mức WTP 15,61 USD tại Thạnh Phú tương đương với kết quả ước lượng tại rừng ngập mặn Larut Matang của Malaysia (khoảng 11 đến 15 USD), nhưng thấp hơn đáng kể so với mức giá trị giải trí 423 USD/ha tại Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ tính theo phương pháp chi phí du lịch (TCM). Sự chênh lệch này giải thích do hạ tầng tại Thạnh Phú thời điểm khảo sát còn sơ khai, các tuyến đường bộ và bến bãi chưa hoàn thiện đồng bộ.

Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu phản hồi theo các mức giá thầu có thể được thể hiện thông qua Bảng phân phối tần suất đồng thuận và Biểu đồ đường hàm sống sót (Survivor Function) sau 10 vòng lặp TSCA. Biểu đồ chỉ ra rằng xác suất trả lời đồng ý giảm dần đều đặn từ mức 92% ở mức giá 50.000 VNĐ xuống còn 18% ở mức giá 500.000 VNĐ, phản ánh hoàn toàn đúng quy luật cầu trong kinh tế học vi mô.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng phúc lợi kinh tế, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất thực hiện:

Thứ nhất, thiết lập biểu phí dịch vụ chi trả môi trường rừng (PFES). Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng Bến Tre phối hợp với Ủy ban nhân dân huyện Thạnh Phú xây dựng phương án thu phí tham quan trải nghiệm từ 100.000 đến 150.000 VNĐ/vé/du khách. Mục tiêu huy động nguồn thu tối thiểu từ 15 đến 25 tỷ VNĐ mỗi năm trong giai đoạn 2026-2028 để tái đầu tư trực tiếp cho công tác tuần tra bảo vệ 2.584 hecta rừng đặc dụng.

Thứ hai, phát triển sản phẩm du lịch sinh thái chuyên đề. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bến Tre chủ trì liên kết với các công ty lữ hành triển khai 3 tuyến du lịch đặc trưng: tuyến chèo thuyền xuyên rừng ngập mặn, tuyến trải nghiệm nuôi tôm sinh thái dưới tán rừng và tuyến ngắm chim hoang dã tại tiểu khu Trảng Lầy. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ du khách tham gia hoạt động trải nghiệm có trả phí đạt 45% tổng lượng khách đến Thạnh Phú vào cuối năm 2027.

Thứ ba, hoàn thiện đồng bộ kết cấu hạ tầng giao thông và dịch vụ phụ trợ. Sở Giao thông Vận tải tỉnh Bến Tre đẩy nhanh tiến độ nâng cấp tuyến đường kết nối từ ngã ba Cồn Chim đến bãi biển Cồn Bửng và xây dựng hệ thống bến thuyền đạt chuẩn trong giai đoạn 2026-2027. Dự án hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian di chuyển từ trung tâm thành phố Bến Tre xuống dưới 90 phút và nâng công suất phục vụ lên 400.000 lượt khách mỗi năm.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông và giáo dục bảo tồn tài nguyên. Chi cục Kiểm lâm Bến Tre cùng các tổ chức đoàn thể địa phương tổ chức các chương trình tập huấn cho 100% hướng dẫn viên du lịch cộng đồng và lắp đặt bảng tin thông tin sinh thái tại các điểm đón khách. Mục tiêu nâng tỷ lệ du khách hiểu đúng về đa dạng sinh học của 119 loài thực vật và các loài nguy cấp như rái cá lông mượt, cò lạo xám từ 4,6% lên ít nhất 60% vào năm 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là các cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bến Tre và Ban Quản lý rừng đặc dụng. Cơ quan quản lý có thể sử dụng trực tiếp số liệu WTP 15,61 USD/khách và tổng phúc lợi 2,65 triệu USD để xây dựng đề án Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) theo quy định của Luật Lâm nghiệp.

Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư du lịch sinh thái. Doanh nghiệp có thể khai thác hồ sơ nhân khẩu học của du khách (độ tuổi bình quân 34 tuổi, học vấn 12 năm, 56% đi lại bằng xe hơi) để thiết kế các gói sản phẩm trải nghiệm sinh thái cao cấp và định giá dịch vụ linh hoạt từ 150.000 đến 350.000 VNĐ.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế Môi trường và Kinh tế Phát triển. Luận văn cung cấp quy trình mẫu chuẩn mực về việc áp dụng mô hình Bivariate Probit kết hợp kỹ thuật phi tham số Turnbull và mô phỏng Krinsky-Robb trong việc xử lý số liệu định giá ngẫu nhiên.

Nhóm thứ tư là các tổ chức phi chính phủ và các quỹ tài trợ bảo tồn quốc tế. Con số định lượng phúc lợi 58 tỷ VNĐ/năm là căn cứ khoa học vững chắc để các tổ chức xây dựng báo cáo khả thi, kêu gọi nguồn vốn tài trợ cho các dự án đồng quản lý rừng và phát triển sinh kế ven biển thích ứng với biến đổi khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp lựa chọn nhị phân kép có ưu điểm gì vượt trội so với câu hỏi mở? Phương pháp nhị phân kép giúp giảm thiểu đáng kể số lượng câu trả lời không xác định và hạn chế tối đa thiên lệch điểm neo so với câu hỏi mở truyền thống. Việc đưa ra hai mức giá liên tiếp giúp khoanh vùng chính xác khoảng giá trị WTP của mỗi cá nhân, làm tăng hiệu quả thống kê của mô hình ước lượng với mức WTP trung bình đạt 15,61 USD/khách.

Mức chi trả 15,61 USD có tính khả thi trong thực tế khai thác du lịch tại địa phương không? Mức phí 15,61 USD (tương đương 330.000 - 350.000 VNĐ) hoàn toàn khả thi vì đã bao gồm trọn gói dịch vụ tàu vận chuyển, hướng dẫn viên chuyên nghiệp và phí bảo tồn môi trường. Mức này phù hợp với thu nhập bình quân 5,4 triệu VNĐ/tháng của du khách và tương đương với mức chi tiêu của các tour sinh thái tại Cần Giờ hay Cà Mau.

Những nhân tố nào chi phối mạnh nhất đến quyết định trả tiền của du khách? Thu nhập hộ gia đình và nhận thức về hiện trạng suy thoái môi trường là hai yếu tố có tác động tích cực và mạnh nhất đến WTP với mức ý nghĩa 1%. Cụ thể, nhóm 73,85% du khách nhận định môi trường chưa được quan tâm đúng mức luôn sẵn lòng chi trả mức phí cao hơn 18,3% để ủng hộ bảo tồn rừng ngập mặn.

Tại sao nghiên cứu cần kết hợp cả phương pháp ước lượng tham số và phi tham số? Phương pháp tham số phụ thuộc vào giả định phân phối chuẩn của phần dư sai số, trong khi phương pháp phi tham số Turnbull không cần giả định này và đóng vai trò như một ngưỡng chặn dưới an toàn. Việc cả hai phương pháp đều cho kết quả hội tụ tại mức 15,61 USD chứng minh tính nhất quán và độ tin cậy khoa học rất cao của bộ dữ liệu.

Làm thế nào để chuyển hóa giá trị WTP thành nguồn kinh phí bảo tồn thực tế? Chính quyền địa phương cần lồng ghép giá trị giải trí vào cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) thông qua việc bán vé tham quan có gắn quỹ môi trường. Nguồn thu này cần được phân bổ minh bạch: 60% cho hoạt động tuần tra bảo vệ 2.584 hecta rừng, 30% hỗ trợ sinh kế cho 1.470 cư dân sống trong khu bảo tồn và 10% cho chi phí quản lý.

Kết luận

  • Luận văn đã định lượng thành công giá trị dịch vụ giải trí sinh thái tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thạnh Phú với mức sẵn lòng chi trả trung bình đạt 15,61 USD cho mỗi lượt du khách.
  • Tổng giá trị kinh tế hàng năm của dịch vụ giải trí được xác lập ở mức 2.656.204 USD (khoảng 58 tỷ VNĐ), với ngưỡng sàn thận trọng đạt 2.146.273 USD (khoảng 47 tỷ VNĐ).
  • Nghiên cứu chỉ ra thu nhập bình quân và ý thức trách nhiệm đối với các vấn đề môi trường là hai động lực kinh tế cốt lõi thúc đẩy mức chi trả của du khách.
  • Phương pháp luận kết hợp mô hình Bivariate Probit và kỹ thuật phi tham số Turnbull đã chứng minh tính ưu việt trong việc xử lý sai số và kiểm soát độ tin cậy thống kê.
  • Đóng góp khoa học then chốt của công trình là cung cấp hệ thống luận cứ định lượng giúp tỉnh Bến Tre ban hành chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng giai đoạn 2026-2028.

Các bước hành động tiếp theo trong lộ trình 2026-2027 đòi hỏi Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre phối hợp cùng các sở ngành hoàn thiện cơ chế thu phí PFES thử nghiệm và mở rộng hạ tầng du lịch sinh thái. Các cơ quan quản lý và nhà đầu tư cần nhanh chóng nắm bắt các dữ liệu định lượng trong luận văn để hiện thực hóa nguồn thu từ dịch vụ môi trường, bảo đảm sự phát triển bền vững cho vùng duyên hải Đồng bằng sông Cửu Long.