1 toàn văn luận án ncs la văn phú

Tổng quan phương pháp điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi, phân tích ưu nhược điểm và lựa chọn can thiệp an toàn, hiệu quả nhất.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số đặc điểm về người cao tuổi

1.2. Giải phẫu đường mật chính

1.3. Đặc điểm sỏi đường mật

1.4. Chẩn đoán sỏi đường mật

1.5. Điều trị sỏi đường mật chính

1.6. Sơ lược về nội soi đường mật trong mổ

1.7. Tán sỏi bằng điện – thủy lực

1.8. Tình hình nghiên cứu chẩn đoán và điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi

1.9. Một số khái niệm và định nghĩa

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, siêu âm và chụp cắt lớp vi tính

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng, siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI VÀ NGƯỜI HƯỚNG DẪN

PHIẾU CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Y ĐỨC

Tóm tắt

I. Hiểu Rõ Về Sỏi Đường Mật Chính Ở Người Cao Tuổi Thách Thức Và Giải Pháp

Sỏi đường mật chính là một bệnh lý tiêu hóa thường gặp, có xu hướng tăng dần theo tuổi. Ở nhóm đối tượng người cao tuổi, tình trạng này đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Các yếu tố liên quan đến quá trình lão hóa và các bệnh lý nền đi kèm làm phức tạp hóa quá trình chẩn đoán, lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đường mật cho người lớn tuổi, và quản lý sau điều trị. Mục tiêu chính là tìm kiếm những giải pháp tối ưu, đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất cho đối tượng đặc biệt này.

1.1. Sỏi ống mật chủ ở người già Đặc điểm và gánh nặng y tế

Sỏi ống mật chủ ở người già thường là sỏi nguyên phát, được hình thành ngay tại đường mật, có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố như nhiễm trùng và ký sinh trùng. Khác với sỏi thứ phát phổ biến ở các nước phương Tây, sỏi tại Việt Nam thường có số lượng lớn, kích thước đa dạng và có thể phân bố ở nhiều vị trí trong cây đường mật, bao gồm cả sỏi đường mật trong gan ở người cao tuổi. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn, vàng da mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như viêm đường mật cấp tính, nhiễm trùng huyết, tăng tỷ lệ tử vong. Gánh nặng về chi phí điều trị và chăm sóc cũng là một vấn đề lớn đối với gia đình và xã hội. Theo La Văn Phú (2021), sỏi đường mật chính là một gánh nặng cho ngành y tế, tăng nguy cơ biến chứng và tử vong ở người cao tuổi [12]. Những đặc điểm phức tạp này đòi hỏi sự tiếp cận điều trị chuyên biệt và đa ngành.

1.2. Những thay đổi sinh lý và bệnh nền ảnh hưởng điều trị sỏi đường mật

Quá trình lão hóa tự nhiên dẫn đến sự suy giảm chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể người cao tuổi, bao gồm phổi, thận và gan. Chức năng phổi giảm khiến khả năng đáp ứng nhu cầu oxy kém đi. Mức lọc cầu thận giảm ảnh hưởng đến việc thải trừ thuốc, đặc biệt là các thuốc gây mê. Chức năng chuyển hóa gan suy giảm có thể kéo dài thời gian hồi phục sau phẫu thuật [33], [36]. Bên cạnh đó, người cao tuổi thường mắc các bệnh lý mạn tính đi kèm như bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp và thận [34], [91], [97], [103]. Những bệnh lý nền này làm tăng đáng kể nguy cơ điều trị sỏi đường mật ở người lớn tuổi, kéo dài thời gian hồi phục sau mổ sỏi đường mật người già và thúc đẩy suy giảm chức năng các cơ quan hậu phẫu. Do đó, việc đánh giá toàn diện sức khỏe trước mổ là cực kỳ quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi phù hợp, giảm thiểu tối đa các biến chứng.

II. Chẩn Đoán Sỏi Đường Mật Chính Ở Người Cao Tuổi Tiêu Chuẩn Nào Đáng Tin Cậy

Việc chẩn đoán chính xác sỏi đường mật chính ở người cao tuổi là bước đầu tiên và tối quan trọng để đưa ra chiến lược điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, ở nhóm đối tượng này, quá trình chẩn đoán thường gặp nhiều khó khăn do triệu chứng sỏi đường mật ở người cao tuổi có thể không điển hình và sự hiện diện của nhiều bệnh lý nền. Sự kết hợp của các phương pháp hình ảnh học hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc xác định vị trí, kích thước và số lượng sỏi, đồng thời đánh giá tình trạng đường mật.

2.1. Triệu chứng sỏi đường mật ở người cao tuổi Dấu hiệu không điển hình

Sự hiện diện của sỏi ống mật chủ ở người già ban đầu có thể không gây ra bất kỳ dấu hiệu lâm sàng rõ ràng nào. Nhiều trường hợp, các triệu chứng sỏi đường mật ở người cao tuổi thường không điển hình, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác hoặc được che lấp bởi các bệnh nền mạn tính. Tam chứng Charcot (đau hạ sườn phải, sốt, vàng da) là dấu hiệu kinh điển của sỏi ống mật chủ, nhưng ở người già, các triệu chứng này có thể không đầy đủ hoặc biểu hiện nhẹ nhàng, không rầm rộ như ở người trẻ [12], [56]. Việc thiếu các dấu hiệu đặc trưng đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải có sự cảnh giác cao, kết hợp chặt chẽ với các phương tiện chẩn đoán sỏi đường mật ở người cao tuổi hiện đại để tránh bỏ sót chẩn đoán và chậm trễ trong điều trị, vốn có thể dẫn đến biến chứng sỏi đường mật ở người già nguy hiểm.

2.2. Các phương pháp chẩn đoán sỏi đường mật trong gan ở người lớn tuổi

Để chẩn đoán sỏi đường mật ở người cao tuổi, các kỹ thuật hình ảnh đóng vai trò thiết yếu. Siêu âm bụng là phương pháp đầu tay, không xâm lấn, tương đối chính xác và ít tốn kém, giúp phát hiện sỏi kích thước từ 2mm trở lên [12], [46]. Tuy nhiên, độ chính xác của siêu âm trong chẩn đoán sỏi đường mật chính có thể dao động từ 30-90% tùy kinh nghiệm người thực hiện và tình trạng bệnh nhân [59]. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá toàn bộ cây đường mật, số lượng, vị trí, và kích thước sỏi, với độ nhạy và đặc hiệu lên tới 95-100% [16]. Chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) hiện được xem là phương tiện chẩn đoán không xâm lấn chính xác nhất, với độ nhạy 85-100% và độ đặc hiệu 92-100%, có khả năng phát hiện sỏi nhỏ đến 2mm [12], [116]. Nội soi mật tụy ngược dòng (NSMTND) trước đây là 'tiêu chuẩn vàng' nhưng ngày nay được ưu tiên dùng cho mục đích điều trị hơn là chẩn đoán đơn thuần do tính xâm lấn và các rủi ro liên quan [56], [102]. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình chẩn đoán sỏi đường mật chính ở người cao tuổi.

III. Phương Pháp Điều Trị Sỏi Đường Mật Cho Người Lớn Tuổi Mổ Mở Và Nội Soi Mật Tụy Ngược Dòng

Khi đối mặt với sỏi đường mật chính ở người cao tuổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đường mật cho người lớn tuổi là một quyết định phức tạp, đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng về tình trạng sức khỏe tổng thể, bệnh lý nền và đặc điểm của sỏi. Trong bối cảnh y học hiện đại, có nhiều kỹ thuật được áp dụng, từ các phương pháp truyền thống như mổ mở đến các can thiệp xâm lấn tối thiểu như nội soi mật tụy ngược dòng cho người già. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, và mục tiêu chung là lấy sạch sỏi, khôi phục lưu thông đường mật và giảm thiểu tối đa các biến chứng.

3.1. Phẫu thuật mổ mở Ưu nhược điểm trong điều trị sỏi ống mật chủ ở người già

Mổ mở lấy sỏi đường mật là phương pháp kinh điển, được thực hiện lần đầu từ năm 1889 [12]. Đây vẫn là lựa chọn phổ biến ở một số nơi tại Việt Nam do không đòi hỏi trang thiết bị đắt tiền và có thể thực hiện tại nhiều cơ sở y tế [12], [29], [58], [102]. Ưu điểm của mổ mở bao gồm khả năng sờ nắn trực tiếp để xác định sỏi và xử lý các trường hợp sỏi phức tạp, đặc biệt là sỏi đường mật trong gan ở người cao tuổi khu trú. Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều nhược điểm đáng kể đối với người cao tuổi. Đường mổ lớn gây đau nhiều, tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, biến chứng hậu phẫu và kéo dài thời gian hồi phục sau mổ sỏi đường mật người già. Đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng nhiều lần, tình trạng dính ổ bụng khiến việc bóc tách và bộc lộ ống mật chủ trở nên khó khăn, tăng nguy cơ chảy máu và tổn thương các cơ quan lân cận [19]. Hơn nữa, tỷ lệ sót sỏi khá cao nếu không kết hợp các phương pháp hỗ trợ khác [12].

3.2. Nội soi mật tụy ngược dòng ERCP điều trị sỏi đường mật Lựa chọn hiệu quả

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) là một kỹ thuật ít xâm lấn, đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong điều trị sỏi ống mật chủ ở người già, đặc biệt với sỏi ống mật chủ đơn thuần có kích thước < 15mm [12], [19], [109]. Kỹ thuật này cho phép cắt cơ vòng Oddi để lấy sỏi trực tiếp hoặc đặt stent dẫn lưu. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Dương Xuân Nhương (2018) trên 109 bệnh nhân cao tuổi sỏi đường mật chính cho thấy tỷ lệ hết sỏi sau can thiệp lần đầu là 82,6%, với tỷ lệ thành công chung 86,3% [19]. Mặc dù hiệu quả cao, ERCP điều trị sỏi đường mật ở người cao tuổi vẫn tiềm ẩn những biến chứng nặng như viêm tụy cấp, chảy máu hoặc thủng tá tràng, có thể dẫn đến tử vong. Ngoài ra, việc cắt cơ vòng Oddi có thể làm giảm áp lực đường mật, tăng nguy cơ nhiễm trùng đường mật ngược dòng và sỏi đường mật tái phát ở người cao tuổi về lâu dài [99], [115], [152]. Do đó, việc cân nhắc lợi ích và rủi ro là cần thiết khi lựa chọn điều trị sỏi mật không phẫu thuật cho người già bằng ERCP.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Sỏi Đường Mật Chính Ở Người Cao Tuổi

Trong bối cảnh y học hiện đại, phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi đang ngày càng trở thành một giải pháp ưu việt, đáp ứng xu hướng 'xâm lấn tối thiểu, hiệu quả tối đa'. Kỹ thuật này đã chứng minh được nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở kinh điển, mang lại kết quả khả quan và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân cao tuổi. Đặc biệt, sự kết hợp với nội soi đường mật trong mổtán sỏi điện-thủy lực đã nâng cao đáng kể tỷ lệ sạch sỏi, giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.

4.1. Kỹ thuật lấy sỏi đường mật qua nội soi Tiên tiến và an toàn

Phẫu thuật nội soi sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi được thực hiện lần đầu tiên vào năm 1991 bởi Stoker [138], [139] và nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này có nhiều ưu điểm: tỷ lệ tai biến và biến chứng sỏi đường mật ở người già thấp, thời gian hồi phục sau mổ sỏi đường mật người già và nằm viện ngắn hơn so với mổ mở [1], [56], [69]. Trong quá trình phẫu thuật nội soi, bác sĩ có thể lấy sỏi đường mật qua nội soi bằng nhiều cách: bơm rửa đẩy sỏi xuống tá tràng, lấy sỏi qua ống túi mật (cho sỏi nhỏ < 6mm, số lượng ít), hoặc mở ống mật chủ để lấy sỏi. Đặc biệt, việc kết hợp nội soi đường mật trong mổ (NSĐMTM) giúp phẫu thuật viên kiểm tra trực tiếp đường mật, xác định chính xác vị trí, số lượng sỏi, tình trạng hẹp đường mật và cơ vòng Oddi, từ đó tăng tỷ lệ sạch sỏi [1], [81], [103], [145]. Theo La Văn Phú (2021), NSĐMTM là yếu tố rất quan trọng để tăng tỷ lệ chẩn đoán sỏi và giúp tăng tỷ lệ lấy sạch sỏi. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi xử lý sỏi đường mật trong gan ở người cao tuổi.

4.2. Tán sỏi đường mật qua da và điện thủy lực Cải thiện tỉ lệ sạch sỏi

Trong những trường hợp sỏi có kích thước lớn, sỏi cứng hoặc sỏi bị kẹt chặt trong đường mật, các kỹ thuật bổ trợ như tán sỏi đường mật qua da cho người già hoặc tán sỏi điện-thủy lực được áp dụng để tăng hiệu quả điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi. Tán sỏi điện-thủy lực (EHL) sử dụng nguyên lý tạo chấn động và bong bóng khí để làm vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ, dễ dàng lấy ra bằng rọ hoặc bơm rửa [26], [57], [81]. Ưu điểm của EHL là dây tán nhỏ, mềm, có thể tiếp cận tới các viên sỏi nằm sâu trong sỏi đường mật trong gan ở người cao tuổi. Kỹ thuật này giúp giải quyết những trường hợp sỏi khó mà các phương tiện khác không thể xử lý, góp phần nâng cao tỷ lệ sạch sỏi và rút ngắn thời gian phẫu thuật. Mặc dù dụng cụ khá đắt tiền và đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm để tránh tổn thương đường mật, nhưng lợi ích mang lại trong việc đảm bảo kết quả điều trị sỏi đường mật cho người lớn tuổi là rất lớn [5], [28], [81].

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Sỏi Đường Mật Chính Ở Người Cao Tuổi Đánh Giá Hiệu Quả

Các nghiên cứu thực tiễn đã cung cấp những dữ liệu quý giá về hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị sỏi đường mật cho người lớn tuổi, đặc biệt là điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi bằng phẫu thuật nội soi. Việc đánh giá kỹ lưỡng tỷ lệ sạch sỏi, thời gian hồi phục và các biến chứng sau mổ là cần thiết để xác định phương pháp tối ưu, từ đó cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân.

5.1. Tỷ lệ sạch sỏi và thời gian hồi phục sau mổ sỏi đường mật người già

Theo nghiên cứu của La Văn Phú (2021) trên bệnh nhân cao tuổi tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ, điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ cho thấy tỷ lệ lấy hết sỏi đạt 93,5% (29/31 trường hợp). Thời gian mổ trung bình là 98,16 ± 16 phút. Thời gian nằm viện sau mổ trung bình là 12,3 ± 3,4 ngày [20]. Những con số này cho thấy hiệu quả cao của phương pháp phẫu thuật nội soi trong việc loại bỏ sỏi. Các tác giả khác như Nguyễn Huy Toàn và cộng sự (2020) cũng báo cáo thời gian nằm viện sau mổ trung bình ngắn hơn nhiều, chỉ 5,7 ± 1,07 ngày [27]. Điều này khẳng định lợi ích của phẫu thuật nội soi trong việc rút ngắn thời gian hồi phục sau mổ sỏi đường mật người già, giúp họ sớm trở lại các hoạt động thường ngày, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Việc duy trì chăm sóc bệnh nhân sỏi đường mật cao tuổi đúng cách sau phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thời gian hồi phục.

5.2. Biến chứng sỏi đường mật ở người già và nguy cơ tái phát

Mặc dù các phương pháp điều trị hiện đại đã giảm thiểu đáng kể rủi ro, biến chứng sỏi đường mật ở người già vẫn là một vấn đề cần được quan tâm. Nghiên cứu của La Văn Phú (2021) ghi nhận tỷ lệ biến chứng sau mổ là 12,9% (4/31 trường hợp), bao gồm áp xe tồn lưu dưới hoành kèm sót sỏi, viêm phổi hậu phẫu, viêm tụy cấp và rò mật [20]. Các biến chứng khác có thể gặp bao gồm tràn khí dưới da, chảy máu, nhiễm trùng vết mổ [1]. Yếu tố tuổi tác và bệnh nền ảnh hưởng điều trị sỏi đường mật là những yếu tố nguy cơ chính làm tăng khả năng xảy ra biến chứng. Sỏi đường mật tái phát ở người cao tuổi cũng là một thách thức dài hạn, đặc biệt sau các can thiệp như nội soi mật tụy ngược dòng có cắt cơ vòng Oddi, với tỷ lệ tái phát dao động từ 4-25% [115]. Vì vậy, việc theo dõi định kỳ, chăm sóc bệnh nhân sỏi đường mật cao tuổi chuyên sâu, và tư vấn dinh dưỡng cho người cao tuổi bị sỏi đường mật phù hợp là yếu tố then chốt để phòng ngừa và quản lý hiệu quả các biến chứng và nguy cơ tái phát sỏi.

VI. Hướng Phát Triển Điều Trị Sỏi Đường Mật Chính Ở Người Cao Tuổi Ít Xâm Lấn Hiệu Quả Lâu Dài

Trước những thách thức về sỏi đường mật chính ở người cao tuổi, ngành y tế không ngừng tìm kiếm và phát triển các phương pháp điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi ngày càng ít xâm lấn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa và bền vững. Việc tập trung vào chăm sóc bệnh nhân sỏi đường mật cao tuổi toàn diện, từ chế độ dinh dưỡng đến theo dõi tái phát, là chìa khóa để nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng đặc biệt này.

6.1. Chăm sóc bệnh nhân sỏi đường mật cao tuổi Dinh dưỡng và phòng ngừa

Sau khi điều trị, chăm sóc bệnh nhân sỏi đường mật cao tuổi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ngăn ngừa sỏi đường mật tái phát ở người cao tuổi và đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ. Một chế độ dinh dưỡng cho người cao tuổi bị sỏi đường mật khoa học cần được xây dựng, tập trung vào thực phẩm dễ tiêu hóa, ít chất béo, giàu chất xơ và đủ nước. Tránh các thực phẩm gây kích thích hoặc khó tiêu, đặc biệt là sau phẫu thuật. Việc theo dõi định kỳ, tái khám theo lịch hẹn là bắt buộc để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng tiềm ẩn. Các thuốc điều trị sỏi đường mật ở người cao tuổi (nếu có chỉ định) cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Ngoài ra, việc duy trì lối sống lành mạnh, vận động nhẹ nhàng và kiểm soát tốt các bệnh nền ảnh hưởng điều trị sỏi đường mật như đái tháo đường hay tim mạch sẽ góp phần kéo dài hiệu quả điều trị và nâng cao sức khỏe tổng thể [34], [91], [97], [103]. Các lời khuyên cụ thể từ bác sĩ về chăm sóc bệnh nhân sỏi đường mật cao tuổi là rất cần thiết.

6.2. Triển vọng tương lai cho điều trị sỏi đường mật ở người lớn tuổi

Tương lai của điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi đang hướng tới các kỹ thuật ngày càng ít xâm lấn, an toàn hơn và có tỷ lệ sạch sỏi cao hơn. Sự phát triển của các công nghệ nội soi thế hệ mới, robot phẫu thuật và các phương pháp tán sỏi đường mật qua da cho người già cải tiến sẽ mở ra nhiều lựa chọn hơn. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hình thành sỏi đường mật tái phát ở người cao tuổi và phát triển các thuốc điều trị sỏi đường mật ở người cao tuổi hiệu quả hơn cũng là trọng tâm. Các nghiên cứu về điều trị sỏi mật không phẫu thuật cho người già sẽ tiếp tục được đẩy mạnh để cung cấp các giải pháp thay thế phù hợp cho những bệnh nhân có thể trạng yếu hoặc nhiều bệnh nền. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng mọi người cao tuổi bị sỏi đường mật chính đều nhận được phương pháp điều trị tốt nhất, giảm thiểu biến chứng, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống một cách bền vững.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số đặc điểm về người cao tuổi 1. Định nghĩa người cao tuổi Mỗi quốc gia tùy theo chính sách kinh tế xã hội mà có những định nghĩa người cao tuổi khác nhau. Theo Liên Hiệp Quốc, năm 1980, những người từ 60 tuổi trở lên được xác định là người cao tuổi.

Đại hội thế giới về người cao tuổi tổ chức tại Vienna, Áo năm 1982 quy ước những người từ 60 tuổi trở lên là người cao tuổi. Tương tự, theo Tổ chức y tế thế giới (WHO) định nghĩa người cao tuổi là những người từ 60 tuổi trở lên. Tại Việt Nam, theo pháp lệnh người cao tuổi số 23/2000/PL – UBTVQH ban hành 28/4/2000, người cao tuổi là những người từ 60 tuổi trở lên [35]. Trong Luật người cao tuổi của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, năm 2009, người cao tuổi là những người đủ từ 60 tuổi trở lên [24].

Những thay đổi sinh lý liên quan đến tuổi Sự già hóa tác động đến mọi tế bào trong cơ thể trừ các tế bào chuyển sang ác tính. Các hiện tượng liên quan đến già hóa dễ dàng phát hiện hơn bằng cách nghiên cứu tế bào in-vitro. Những thay đổi trong chức năng tế bào ở mức tinh vi hơn, có lẽ liên quan trực tiếp hơn đến sự già hóa của toàn bộ cơ thể. Những thay đổi như vậy tác động đến các hệ điều hòa chuyển hóa và các chức năng của toàn bộ cơ thể như hệ nội tiết, hệ thần kinh, hệ miễn dịch.

Những sinh lý quan trọng liên quan đến tuổi ít nhiều ảnh hưởng đến quá trình bệnh tật của người cao tuổi, ảnh hưởng đến biểu hiện, diễn tiến cũng như toàn bộ quá trình điều trị [36]. Chức năng của phổi giảm từ từ theo tuổi, từ đó làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu về ô-xy để gia tăng nhu cầu về hô hấp. Đặc biệt, những người cao tuổi khi có các bệnh lý mạn tính về hô hấp đi kèm thì chức năng hô hấp càng giảm. Chức năng của thận giảm một cách rõ rệt ở người cao tuổi.

Mức lọc của cầu 4 thận giảm làm cho sự thanh thải thuốc của thận cũng giảm, điều này đặc biệt liên quan đến các thuốc dùng trong gây mê. Những thay đổi của chuyển hóa ở gan liên quan đến tuổi thường khó tiên đoán. Sự giảm chức năng chuyển hóa ở gan ảnh hưởng lớn đến quá trình hồi phục của người bệnh [33]. Một số bệnh phối hợp thường gặp ở người cao tuổi Do đặc điểm về sinh lý, người cao tuổi có những thay đổi bất lợi cho sức khỏe.

Khác với người trẻ, ở bệnh nhân cao tuổi ngoài bệnh chính thường kèm theo những bệnh lý mạn tính khác như bệnh về tim mạch, bệnh về rối loạn chuyển hóa, hô hấp, tiết niệu. Thường gặp nhất là bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp, bệnh thận. Bệnh nhân càng cao tuổi thì tỉ lệ mắc bệnh phối hợp và số bệnh phối hợp càng tăng [34], [91], [97], [103], [161]. Tại Hoa Kỳ, dựa vào dữ liệu năm 2013 và 2016 người ta ước tính có 121,5 triệu người (48%) có ít nhất một bệnh lý tim mạch.

Trong đó nhóm tuổi từ 60 – 79 tuổi tỷ lệ có bệnh lý tim mạch ở nam là 77,2%, ở nữ là 78,2%. Từ 80 tuổi trở lên thì 89,3% nam có bệnh lý tim mạch và 91,8% nữ có bệnh lý tim mạch [18]. Tại Việt Nam, theo các chuyên gia tim mạch bệnh mạch vành và tăng huyết áp ngày càng trở thành bệnh lý đáng quan tâm. Hồng Ngọc Vân và cộng sự nghiên cứu trên bệnh nhân cao tuổi tại khoa B1, Bệnh viện Thống Nhất thì tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ chiếm 22,5% [18].

Năm 2013, Trương Hồ Tường Vy, báo cáo nghiên cứu mô hình bệnh tật trên 1.015 bệnh nhân cao tuổi phẫu thuật tại khoa Ngoại Tiêu hóa – Gan mật và khoa Ngoại Tổng quát tại Bệnh viện Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh cho kết quả sỏi mật là một trong những bệnh hay gặp ở người cao tuổi. Đa số các bệnh nhân phẫu thuật có bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo (89,9%), trong đó 25,5% có ít nhất một biến chứng sau mổ. Tác giả kết luận tuổi càng cao thì số bệnh nội khoa kết hợp, tỷ lệ biến chứng sau mổ và số ngày nằm viện càng tăng [36]. 5 Năm 2018, Dương Xuân Nhương báo cáo nghiên cứu trên 109 bệnh nhân cao tuổi sỏi đường mật chính, tỷ lệ bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo là 63,3%.

Trong đó, bệnh lý tim mạch chiếm tỷ lệ cao nhất (24,8%), kế đến là bệnh lý chuyển hóa (12,8%) và bệnh lý hô hấp chiếm 4,6% [19]. Năm 2011, Anbok Lee, báo cáo nghiên cứu 64 trường hợp bị sỏi đường mật chính ở những bệnh nhân từ 70 tuổi trở lên ghi nhận 35 trường hợp có bệnh tim mạch, 15 trường hợp có bệnh đái tháo đường, 5 trường hợp có bệnh hô hấp, 3 trường hợp có bệnh lý gan, 2 trường hợp suy thận, thang điểm ASA trước mổ trung bình là 2,2 [97]. Giải phẫu đường mật chính Đường mật chính là đường dẫn mật trong và ngoài gan. Đường mật phụ là túi mật và ống túi mật.

Đường mật là một trong những cơ quan trong cơ thể người có thay đổi giải phẫu nhiều nhất [12], [102]. Nắm rõ được giải phẫu đường mật giúp các phẫu thuật viên giảm thiểu được tai biến và biến chứng trong phẫu thuật. Giải phẫu đường mật trong gan Mật tiết từ tế bào gan đổ vào các tiểu quản mật trong gan. Sau đó dịch mật sẽ được đổ vào hai ống gan phải và trái rồi xuống đường mật ngoài gan.

Hai ống gan phải và trái hợp lại thành ống gan chung chạy trong cuống gan. Ống gan chung thường dài khoảng 3cm, đường kính khoảng 5mm, khi gần tới bờ trên tá tràng nhận ống túi mật rồi cùng ống này đổ vào một ống chung gọi là ống mật chủ. Đường mật trong gan phải + Các ống mật của phân thùy trước: Có từ 2 - 3 nhánh đường mật hạ phân thùy 5 chạy theo hướng từ trước ra sau và lên trên. Có 2 nhánh đường mật hạ phân thùy 8 chạy theo hướng xuống dưới và ra trước để cùng với các nhánh của hạ phân thùy 5 tạo thành ống phân thùy trước.

6 + Các ống mật phân thùy sau: các ống mật của hạ phân thuỳ 6 hợp lưu với các ống của hạ phân thuỳ 7 tạo thành ống phân thuỳ sau. Ống phân thùy sau hợp lưu cùng với ống phân thùy trước để tạo thành ống gan phải. Phần lớn các trường hợp, ở gần rốn gan, ống phân thùy sau chạy theo đường vòng cung lồi lên trên, ra sau, sang trái ống phân thuỳ trước, rồi lại ra trước để đổ vào sườn trái, theo hướng gần như thẳng góc với ống này. Cung này được gọi là quai hay móc Hjörstjo.

+ Ống gan phải: là một ống ngắn, thường khoảng 1cm, do hợp lưu từ 2 ống phân thùy trước và phân thùy sau trong gan phải mà thành. Có trường hợp không có ống gan phải, hai ống hạ phân thùy trước và sau đổ trực tiếp vào ống gan chung. Ống gan phải được hợp lưu bởi ống gan phân thùy trước và sau Hình 1. Đường mật trong gan phải (Nguồn: Skandalakis – 2004 [137]) 1.

Đường mật trong gan trái - Ống mật hạ phân thùy 2: đi theo hướng từ sau ra trước và sang phải. - Ống mật hạ phân thùy 3: xuất phát từ vị trí giữa bờ trước phân thuỳ bên theo hướng từ trái sang phải, từ trước ra sau, tới vị trí sau - trong ngách Rex (xoang cửa - rốn), hợp lưu với ống hạ phân thùy 2 theo một hướng gần vuông góc với ống này để tạo thành ống gan trái. 7 - Ống mật hạ phân thùy 4 (ống phân thùy giữa): thường đổ vào ống gan trái (sau vị trí hợp lưu của hai ống hạ phân thùy 2 - 3). - Ống gan trái: ống này thường dài hơn và nhỏ hơn ống gan phải.

Từ vị trí hợp lưu của các ống mật hạ phân thùy 2 - 3, nó đi ra trước và sang phải, trong rãnh rốn, hợp lưu với ống gan phải để tạo thành ống gan chung. Đường mật trong gan trái (Nguồn: Skandalakis - 2004 [137]) 1. Giải phẫu đường mật ngoài gan Ống mật chủ đi từ bờ trên tá tràng nơi gặp nhau giữa ống gan chung và ống túi mật, đi xuống dưới sau tá tràng, sau tụy đổ vào nhú tá lớn ở niêm mạc phần xuống của tá tràng. Ở nhú tá lớn, ống mật chủ đổ vào bóng gan-tụy cùng với ống tụy chính (50% trường hợp).

Ống mật chủ dài khoảng 5 – 6cm, đường kính khoảng 5-6mm, nơi hẹp nhất ở bóng gan tụy có đường kính khoảng 3mm. Ống mật chủ được chia làm 4 đoạn: - Đoạn trên tá tràng: đoạn này ống mật chủ nằm trong cuống gan, liên quan bên trái với động mạch gan riêng và phía sau với tĩnh mạch cửa. Đây là đoạn thường dùng để mở ống mật chủ lấy sỏi trong phẫu thuật. - Đoạn sau tá tràng: ống mật chủ đi phía sau đoạn trên của tá tràng.

8 - Đoạn sau tụy: ống mật chủ ấn sâu vào mặt sau đầu tụy một rãnh, càng xuống dưới càng sâu. - Đoạn trong thành tá tràng: ống mật chủ chui trong thành tá tràng ở phần xuống nơi nối 1/3 dưới và 2/3 trên. Đường mật ngoài gan (Nguồn: Gad EH - 1993 [70] 1. Giải phẫu đường mật trong nội soi đường mật Hình ảnh giải phẫu đường mật qua nội soi đường mật bằng ống soi mềm có những điểm khác so với hình ảnh giải phẫu thông thường.

Việc nắm vững giải phẫu đường mật qua nội soi rất quan trong góp phần vào kết quả điều trị sỏi đường mật chính bằng PTNS. Theo y văn, không có nhiều tài liệu nước ngoài mô tả hình ảnh đường mật qua nội soi bằng ống mềm, phần lớn các tác giả mô tả hình thái cơ vòng Oddi. Tài liệu trong nước có một số tác giả Đặng Tâm (2004), Nguyễn Hoàng Bắc (2007) và Nguyễn Đình Hối và cộng sự (2012) đã mô tả khá chi tiết về giải phẫu đường mật qua nội soi bằng ống mềm [1], [12], [26]. 9 Để tăng tỷ lệ chẩn đoán sỏi bằng nội soi đường mật trong mổ, từ đó giúp làm tăng tỷ lệ lấy sạch sỏi, việc nắm vững giải phẫu đường mật nói chung và giải phẫu đường mật trong nội soi nói riêng là yếu tố rất quan trong.

Hình ảnh cơ vòng Oddi bình thường qua nội soi ống mềm (Nguồn: Khoa Ngoại Tổng hợp – BVĐKTPCT - 2016) Với dạng đường mật thường gặp, khi nội soi từ OMC đi lên hoặc từ ống gan chung nhìn lên, có hai lỗ ống gan phải và trái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ