Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đã trải qua hơn 30 năm đẩy mạnh thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) kể từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tác động từ cuộc Chiến tranh Thương mại Mỹ - Trung và sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam tiếp tục là điểm đến thu hút các công ty đa quốc gia. Tuy nhiên, song hành cùng những lợi ích kinh tế, công tác quản lý nhà nước đối với khối doanh nghiệp FDI phát sinh nhiều vấn đề phức tạp, đặc biệt là hoạt động chuyển giá thông qua giao dịch liên kết nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khái niệm nền tảng về chuyển giá, giao dịch liên kết và kiểm soát hoạt động chuyển giá trong hoạt động thương mại quốc tế.
- Phân tích, làm rõ hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh hoạt động chuyển giá thông qua các giao dịch liên kết của doanh nghiệp FDI, bao gồm các nghĩa vụ tuân thủ và chế tài pháp lý tương ứng.
- Đối chiếu các quy định trong nước với hướng dẫn của các tổ chức quốc tế (đặc biệt là Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD) và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia.
- Đánh giá thực trạng hoạt động chuyển giá và những khiếm khuyết, bất cập của khung pháp lý Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật điều chỉnh vấn đề này.
Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam có phát sinh giao dịch liên kết với các bên có quan hệ liên kết.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Không gian và phạm vi pháp lý: Các quy định pháp luật của Việt Nam, trọng tâm là Luật Quản lý thuế năm 2019, Nghị định số 132/2020/NĐ-CP quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, kết hợp so sánh với Hướng dẫn chuyển giá của OECD năm 2017 (OECD Transfer Pricing Guidelines) và quy định của một số quốc gia.
- Nội dung chuyên sâu: Khóa luận giới hạn nghiên cứu trong phạm vi nghĩa vụ thuế TNDN và tập trung vào cách thức người nộp thuế tự xác định giá giao dịch liên kết hằng năm (không đi sâu vào cơ chế Thỏa thuận trước phương pháp xác định giá tính thuế - APA).
Cơ sở pháp lý, lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các lý thuyết, nguyên tắc chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành làm nền tảng phân tích:
- Khung lý thuyết và nguyên tắc điều chỉnh:
- Nguyên tắc giá thị trường / Giá giao dịch độc lập (Arm's length principle): Căn cứ theo Điều 9 Công ước mẫu về thuế của OECD, xác định giá chuyển nhượng phải tuân thủ điều kiện khách quan của thị trường như các giao dịch được thực hiện giữa các đơn vị độc lập.
- Nguyên tắc "Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế" hay "Bản chất quyết định hình thức" (Substance over form): Được quy định tại Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 24, Hướng dẫn của OECD năm 2017, Nghị định 20/2017/NĐ-CP và Nghị định 132/2020/NĐ-CP, ưu tiên dựa vào bản chất kinh tế và thực tế thực hiện giao dịch hơn là hình thức văn bản hợp đồng.
- Phân loại giao dịch liên kết: Bao gồm 4 nhóm đối tượng chính gồm hàng hóa hữu hình, tài sản vô hình (tài sản thương mại và tài sản tiếp thị), dịch vụ nội bộ và các giao dịch tài chính nội bộ (cho vay, tích lũy tiền mặt).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam với chuẩn mực của OECD và quy định chống chuyển giá của một số quốc gia (như Trung Quốc, Liên minh Châu Âu) nhằm chỉ ra các khoảng trống pháp lý.
- Phương pháp tổng hợp: Tập hợp, hệ thống hóa các dữ liệu, tài liệu học thuật và báo cáo chuyên đề trong và ngoài nước.
- Phương pháp phân tích, bình luận: Mổ xẻ các điều khoản luật thực định, phân tích hành vi của người nộp thuế và cơ chế thực thi của cơ quan quản lý thuế.
- Nguồn dữ liệu: Các văn bản pháp luật Việt Nam (Luật Quản lý thuế 2019, Luật Đầu tư 2020, Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017, Nghị định 132/2020/NĐ-CP, Nghị định 125/2020/NĐ-CP); tài liệu hướng dẫn của OECD và Liên Hiệp Quốc (UN); số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê; Báo cáo dự án "Trốn và tránh thuế thu nhập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" (2020) của VEPR, VATJ và Oxfam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về chuyển giá, giao dịch liên kết và kiểm soát hoạt động chuyển giá thông qua giao dịch liên kết của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương I tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về chuyển giá và giao dịch liên kết dưới nhiều lăng kính học thuật:
- Khái niệm và đặc điểm chuyển giá: Chuyển giá được tiếp cận dưới góc độ kinh doanh quốc tế, thuế và luật học quốc tế. Tác giả chỉ ra 4 đặc điểm cốt lõi: chủ thể tham gia mang tính chất liên kết nội bộ; thực hiện dựa trên giao dịch liên kết; mục đích nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế của tập đoàn; bản chất không mặc nhiên bất hợp pháp mà chỉ trở thành bất hợp pháp khi có hành vi gian lận về giá, không tuân thủ nguyên tắc thị trường hoặc trốn thuế.
| Tiêu chí so sánh |
Đơn vị |
Không chuyển giá: Công ty A (bên bán) |
Không chuyển giá: Công ty B (bên mua) |
Không chuyển giá: Tổng |
Chuyển giá: Công ty A (bên bán) |
Chuyển giá: Công ty B (bên mua) |
Chuyển giá: Tổng |
| Giá bán hàng hóa (đầu ra) |
Đồng |
80 |
100 |
- |
70 |
100 |
- |
| Chi phí sản xuất / mua hàng |
Đồng |
60 |
80 |
- |
60 |
70 |
- |
| Chi phí vận hành |
Đồng |
0 |
10 |
- |
0 |
10 |
- |
| Doanh thu trước thuế |
Đồng |
20 |
10 |
- |
10 |
20 |
- |
| Thuế suất TNDN |
% |
30% |
20% |
- |
30% |
20% |
- |
| Số thuế phải nộp |
Đồng |
6 |
2 |
8 |
3 |
4 |
7 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Đồng |
14 |
8 |
22 |
7 |
16 |
23 |
- Phương thức và tác động chuyển giá: Phân loại chuyển giá qua 4 kênh (hàng hóa hữu hình, tài sản vô hình, dịch vụ, tài chính nội bộ) và thủ đoạn tạm xuất tái nhập. Tác giả phân tích tác động đa chiều: giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí nhưng tiềm ẩn rủi ro pháp lý và trách nhiệm xã hội; làm xói mòn nguồn thu ngân sách của quốc gia tiếp nhận đầu tư, tạo sự bất bình đẳng với doanh nghiệp nội địa; gây xung đột thẩm quyền đánh thuế quốc tế, nguy cơ đánh thuế hai lần và ảnh hưởng đến trị giá hải quan.
- Tổng quan về giao dịch liên kết: Phân tích định nghĩa giao dịch liên kết theo IAS 24, tiêu chí xác định bên liên kết theo Điều 9 Công ước mẫu OECD (tham chiếu thêm quy định định lượng của Trung Quốc), cùng 4 nhóm đối tượng giao dịch liên kết.
Chương II: Pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động chuyển giá đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện giao dịch liên kết
Chương II đi sâu phân tích hệ thống văn bản pháp luật thực định của Việt Nam điều chỉnh hoạt động chuyển giá của doanh nghiệp FDI:
- Đối tượng áp dụng và xác định bên liên kết: Phân tích các tiêu chí xác định quan hệ liên kết theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP, bao gồm các mối quan hệ về sở hữu vốn, điều hành, tài chính và quan hệ gia đình.
| Loại hình |
Tiêu chí xác định bên có quan hệ liên kết theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP |
| A |
Một doanh nghiệp nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp kia. |
| B |
Cả hai doanh nghiệp đều có ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu do một bên thứ ba nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp. |
| C |
Doanh nghiệp là cổ đông lớn nhất về vốn góp của chủ sở hữu hoặc nắm giữ trực tiếp/gián tiếp ít nhất 10% tổng số cổ phần của doanh nghiệp kia. |
| D |
Doanh nghiệp bảo lãnh hoặc cho một doanh nghiệp khác vay vốn với điều kiện khoản vốn vay ít nhất bằng 25% vốn góp của chủ sở hữu và chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn. |
| Đ |
Doanh nghiệp chỉ định trên 50% số thành viên ban lãnh đạo hoặc một thành viên có quyền quyết định của doanh nghiệp kia. |
| E |
Hai doanh nghiệp cùng có trên 50% số thành viên ban lãnh đạo hoặc một thành viên có quyền quyết định do một bên thứ ba chỉ định. |
| G |
Hai doanh nghiệp được điều hành hoặc chịu sự kiểm soát bởi các cá nhân có mối quan hệ gia đình (vợ, chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em, mở rộng thêm cha mẹ kế, cha mẹ vợ/chồng, con riêng, con dâu, con rể). |
| H |
Mối quan hệ giữa trụ sở chính và cơ sở thường trú hoặc giữa các cơ sở thường trú của tổ chức nước ngoài. |
| I |
Các doanh nghiệp chịu sự kiểm soát của một cá nhân thông qua vốn góp hoặc trực tiếp điều hành. |
| K |
Doanh nghiệp chịu sự kiểm soát điều hành thực tế bởi doanh nghiệp còn lại trong các trường hợp khác. |
| L |
Doanh nghiệp có phát sinh các giao dịch chuyển nhượng vốn góp ít nhất 25% vốn góp trong kỳ tính thuế; hoặc cho vay, mượn ít nhất 10% vốn góp tại thời điểm phát sinh với cá nhân thuộc quan hệ tại điểm G. |
- Nghĩa vụ tuân thủ của doanh nghiệp FDI:
- Kê khai thông tin quan hệ liên kết và giao dịch liên kết theo các Phụ lục ban hành kèm Nghị định 132/2020/NĐ-CP (đặc biệt là Phụ lục I nộp kèm hồ sơ quyết toán thuế TNDN).
- Lập, lưu giữ và cung cấp Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết gồm ba cấp: Hồ sơ quốc gia (Local file), Hồ sơ toàn cầu (Master file) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (Country-by-Country Report - CbCR). Doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp CbCR chậm nhất 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính của công ty mẹ tối cao.
- Hệ quả pháp lý và chế tài xử lý vi phạm:
- Ấn định thuế: Cơ quan thuế thực hiện ấn định mức giá, tỷ suất lợi nhuận, tỷ lệ phân bổ lợi nhuận hoặc số thuế TNDN phải nộp theo Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 20 Nghị định 132/2020/NĐ-CP khi người nộp thuế không kê khai, kê khai không đầy đủ hoặc sử dụng thông tin so sánh không trung thực.
- Truy thu và phạt chậm nộp: Truy thu số tiền thuế chênh lệch phát hiện qua thanh tra, kiểm tra; áp dụng mức phạt tiền chậm nộp bằng 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019.
- Xử phạt vi phạm hành chính: Xử phạt vi phạm về thời hạn nộp phụ lục (từ cảnh cáo đến 8.000.000 đồng theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP); phạt 20% số tiền thuế khai thiếu; phạt từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn đối với các hành vi trốn thuế.
- Thời hiệu: 02 năm đối với vi phạm thủ tục thuế; 05 năm đối với hành vi khai sai, trốn thuế chưa đến mức truy cứu hình sự; thời hạn truy thu tiền thuế thiếu và tiền trốn thuế là 10 năm trở về trước (không áp dụng thời hạn nếu không đăng ký thuế).
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Xử lý theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội trốn thuế nếu thỏa mãn cấu thành tội phạm.
Chương III: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý kiểm soát hoạt động chuyển giá của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện giao dịch liên kết tại Việt Nam
Chương III đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Thực trạng chuyển giá của khối FDI tại Việt Nam:
- Dẫn chứng số liệu từ Tổng cục Thống kê tính lũy kế đến cuối năm 2019: Việt Nam có 30.827 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 363 tỷ USD, vốn thực hiện 212 tỷ USD. Đáng chú ý, gần 30% tổng số vốn đăng ký đến từ các "thiên đường thuế" (British Virgin Islands chiếm 6,0%, Cayman Islands chiếm 2,0%, Singapore chiếm 13,7%, Hong Kong chiếm 6,5%).
- Theo nghiên cứu của VEPR (2020), tỷ lệ doanh nghiệp FDI báo lỗ tại Việt Nam vào năm 2018 lên tới 40-50%, trong đó nhiều doanh nghiệp lỗ lũy kế âm vốn chủ sở hữu nhưng vẫn tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư.
- Nhận diện 2 dấu hiệu chuyển giá điển hình: (1) Báo lỗ chu kỳ nhưng liên tục mở rộng hoạt động, nâng khống giá trị tài sản vô hình và phí dịch vụ nội bộ (điển hình qua các vụ việc liên quan đến Metro Cash & Carry Việt Nam, Adidas Việt Nam, Keangnam-Vina, Pepsi Vietnam); (2) Sử dụng đòn bẩy tài chính qua các khoản vay nội bộ với lãi suất cao và kéo dài vượt quá mức bình thường (như trường hợp các công ty trà vốn đầu tư Đài Loan).
- Đánh giá và kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý:
- Lựa chọn đối tượng so sánh độc lập trong Hồ sơ quốc gia: Cần hướng dẫn chi tiết các tiêu chí điều chỉnh sự khác biệt trọng yếu giữa giao dịch liên kết và giao dịch độc lập.
- Nguồn dữ liệu tài chính: Hoàn thiện cơ sở dữ liệu thương mại chính thống, quy định rõ ràng tính pháp lý của việc sử dụng dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc tế nhằm bảo đảm tính khách quan khi xác định khoảng giá giao dịch độc lập.
- Xác định giá đối với tài sản vô hình và dịch vụ nội bộ: Xây dựng quy chuẩn kiểm tra tính hợp lý và lợi ích kinh tế thực tế phát sinh từ tài sản sở hữu trí tuệ, dịch vụ quản lý tập đoàn để tránh tình trạng phân bổ chi phí khống.
- Quy chuẩn hóa hồ sơ chuyển giá: Tăng cường hướng dẫn kỹ thuật lập Hồ sơ toàn cầu và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia phù hợp với khuyến nghị của Chương trình hành động chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) của OECD.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các quy định về xác định quan hệ liên kết, lập hồ sơ chuyển giá và các chế tài xử lý vi phạm thuế theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP.
- Phản ánh trung thực bức tranh thực tế với các số liệu thống kê cụ thể: gần 30% vốn FDI đăng ký đến từ các vùng lãnh thổ thuế suất thấp; 40-50% doanh nghiệp FDI báo cáo thua lỗ nhưng vẫn duy trì hoạt động và mở rộng sản xuất kinh doanh.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Bổ sung hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc tìm kiếm, lựa chọn và điều chỉnh các đối tượng so sánh độc lập trong Hồ sơ quốc gia.
- Xác lập hành lang pháp lý rõ ràng cho việc sử dụng cơ sở dữ liệu tài chính thương mại phục vụ phân tích chuyển giá.
- Hoàn thiện tiêu chí đánh giá bản chất kinh tế đối với các giao dịch tài sản vô hình (bản quyền, nhãn hiệu, bí quyết kỹ thuật) và phí dịch vụ quản lý nội bộ tập đoàn.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận kết hợp đồng thời góc độ luật học thực định và phân tích kinh tế, cập nhật trực tiếp văn bản pháp luật mới tại thời điểm nghiên cứu (Nghị định 132/2020/NĐ-CP thay thế Nghị định 20/2017/NĐ-CP), khắc phục hạn chế thuần túy lý thuyết của các nghiên cứu trước đó.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sắc thuế TNDN và cơ chế người nộp thuế tự kê khai, xác định giá giao dịch liên kết hằng năm. Khóa luận chưa đi sâu vào cơ chế Thỏa thuận trước phương pháp xác định giá tính thuế (APA) cũng như các loại thuế khác có khả năng phát sinh chuyển giá (thuế xuất nhập khẩu, thuế nhà thầu). Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp, văn bản pháp luật và các vụ việc điển hình, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp FDI.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thỏa thuận định giá trước (APA) tại Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế; phân tích sự tương tác giữa kiểm soát giá chuyển nhượng và định giá trị hải quan trong hoạt động xuất nhập khẩu; nghiên cứu tác động thực tế của thuế tối thiểu toàn cầu đối với chính sách kiểm soát chuyển giá.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu về luật thuế và quản lý giao dịch liên kết.
- Chuyên viên tư vấn thuế, kế toán trưởng và bộ phận pháp chế tại các doanh nghiệp FDI trong quá trình thực hiện nghĩa vụ kê khai, chuẩn bị Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết (Local file, Master file, CbCR) theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP.
- Cán bộ làm công tác quản lý thuế, thanh tra kiểm tra thuế tham khảo phần đánh giá dấu hiệu rủi ro chuyển giá và các điểm bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm mới quan trọng về tiêu chí xác định bên có quan hệ liên kết trong Nghị định 132/2020/NĐ-CP so với Nghị định 20/2017/NĐ-CP là gì?
Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã mở rộng phạm vi liên kết gia đình tại điểm G (bổ sung cha mẹ kế, cha mẹ vợ/chồng, con riêng, con dâu, con rể) và bổ sung mới điểm L kiểm soát mối quan hệ giữa pháp nhân với cá nhân (khi phát sinh chuyển nhượng vốn góp từ 25% vốn góp chủ sở hữu trong kỳ tính thuế, hoặc cho vay/mượn từ 10% vốn góp chủ sở hữu với cá nhân có quan hệ gia đình).
2. Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) phải được nộp trong thời hạn bao lâu theo quy định?
Người nộp thuế thuộc đối tượng áp dụng có nghĩa vụ nộp Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia cho cơ quan thuế Việt Nam chậm nhất là 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính của Công ty mẹ tối cao.
3. Cơ quan thuế thực hiện biện pháp ấn định thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết trong những trường hợp nào?
Cơ quan thuế áp dụng biện pháp ấn định thuế khi doanh nghiệp không tuân thủ nghĩa vụ kê khai, không nộp hoặc nộp không đầy đủ Tờ khai giao dịch liên kết; không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết trong thời hạn quy định (không quá 30 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu); hoặc sử dụng thông tin đối tượng so sánh không trung thực, không hợp pháp để xác định giá giao dịch liên kết.
4. Mức tính tiền chậm nộp tiền thuế đối với doanh nghiệp FDI vi phạm được áp dụng như thế nào?
Theo khoản 2 Điều 59 Luật Quản lý thuế năm 2019, số tiền chậm nộp thuế được tính bằng 0,03%/ngày tính trên số tiền thuế chậm nộp, được tính liên tục kể từ ngày tiếp theo ngày phát sinh tiền chậm nộp đến ngày liền kề trước ngày nộp thuế vào ngân sách nhà nước.
5. Thực trạng doanh nghiệp FDI thua lỗ tại Việt Nam được ghi nhận với tỷ lệ bao nhiêu trong văn bản?
Theo báo cáo công bố bởi VEPR năm 2020 được tác giả trích dẫn, tỷ lệ doanh nghiệp FDI báo lỗ tại Việt Nam vào năm 2018 dao động trong khoảng 40-50%, chiếm tỷ lệ thua lỗ cao nhất trong các loại hình doanh nghiệp, trong đó có những doanh nghiệp bị âm vốn chủ sở hữu nhưng vẫn tiếp tục mở rộng quy mô hoạt động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Kiệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc khung pháp lý Việt Nam về điều chỉnh hoạt động chuyển giá thông qua giao dịch liên kết của doanh nghiệp FDI, trọng tâm là Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP. Thông qua việc đối chiếu với chuẩn mực quốc tế của OECD và thực tiễn số liệu tại Việt Nam, công trình đã làm rõ các phương thức chuyển giá tinh vi và các vướng mắc trong việc lựa chọn dữ liệu so sánh cũng như định giá tài sản vô hình. Các kiến nghị được đưa ra mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách quản lý thuế, vừa nâng cao hiệu quả chống thất thu ngân sách vừa duy trì môi trường đầu tư minh bạch, bình đẳng.