Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và đẩy mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhanh chóng khẳng định vai trò là một trong những động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển, chuyển dịch cơ cấu ngành, thúc đẩy xuất khẩu, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm cho người lao động.

Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực, khu vực FDI cũng bộc lộ những tác động tiêu cực đáng kể đối với nền kinh tế tiếp nhận đầu tư. Nổi cộm trong số đó là hành vi chuyển giá (transfer pricing) của các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp FDI. Thông qua các thủ thuật định giá giao dịch nội bộ tinh vi, nhiều doanh nghiệp tạo nên tình trạng "lỗ giả, lãi thật", làm thất thu ngân sách nhà nước, gây méo mó môi trường cạnh tranh bình đẳng với các doanh nghiệp trong nước và làm suy giảm hiệu quả quản lý kinh tế vĩ mô. Trước yêu cầu cấp bách về việc nhận diện và ngăn chặn tình trạng này, khóa luận "Hiện tượng chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam hiện nay – Thực trạng và giải pháp" được tác giả Nguyễn Ngọc Bích thực hiện nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Phân tích, nghiên cứu cơ sở lý luận và thực trạng hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đồng thời xem xét các biện pháp quản lý mà Chính phủ và cơ quan thuế đã áp dụng.
  2. Tìm ra nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong công tác quản lý chống chuyển giá, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị phù hợp với khuôn khổ pháp lý và điều kiện kinh tế của Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam và các hành vi chuyển giá của nhóm doanh nghiệp này. Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Địa bàn kinh tế Việt Nam, có mở rộng liên hệ và tham chiếu kinh nghiệm quản lý chống chuyển giá tại một số quốc gia phát triển và trong khu vực Đông Nam Á (Mỹ, Pháp, Malaysia, Indonesia, Thái Lan).
  • Thời gian: Tập trung khảo sát thực trạng giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2016, có đối chiếu chuỗi số liệu lũy kế từ khi gia nhập WTO (giai đoạn 2006 – 2016).
  • Dữ liệu: Nghiên cứu dựa trên các dữ liệu thống kê chính thức và các vụ việc, hồ sơ thanh tra chuyển giá đã được công bố trên phương tiện thông tin đại chúng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực về đầu tư trực tiếp nước ngoài và chuyển giá theo thông lệ quốc tế và pháp luật Việt Nam:

  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tổng hợp định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO - nhấn mạnh yếu tố nắm quyền quản lý tài sản ở nước ngoài), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - quy định tỷ lệ sở hữu tối thiểu 10% cổ phần để xác định quyền kiểm soát) và Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam.
  • Khái niệm chuyển giá: Được định nghĩa là chính sách ấn định giá đối với hàng hóa, dịch vụ và tài sản giữa các bên có quan hệ liên kết (trong cùng tập đoàn hoặc nhóm liên kết) qua biên giới không theo nguyên tắc giá thị trường độc lập, nhằm tối thiểu hóa tổng số thuế phải nộp trên phạm vi toàn cầu.
  • Phân loại chuyển giá: Phân định rõ giữa chuyển giá hợp pháp (tận dụng quy định ưu đãi thuế và tuân thủ nguyên tắc giá thị trường để giảm nghĩa vụ thuế) và chuyển giá phi pháp (vi phạm quy định về giá, hợp đồng giả tạo nhằm trốn lậu thuế). Đề tài tập trung nghiên cứu hành vi chuyển giá phi pháp.
  • Khung khổ kỹ thuật và kinh nghiệm quốc tế: Vận dụng hướng dẫn về định giá chuyển nhượng của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), các phương pháp xác định giá thị trường, Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (Advance Pricing Agreement - APA), cùng các điều khoản chống chuyển giá trong Luật Thu nhập nội bộ Mỹ (IRC Section 482) và Luật Thuế của Pháp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp các phương pháp định tính và định lượng truyền thống trong kinh tế học ứng dụng:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp chuỗi số liệu thứ cấp về dòng vốn FDI, kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu đóng góp ngân sách và GDP.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh biểu thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) giữa các quốc gia, so sánh tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, đối chiếu chính sách quản lý thuế giữa các nước.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Phân loại các động cơ bên trong/bên ngoài và hệ thống hóa 6 hình thức chuyển giá điển hình.
  • Phương pháp dự báo: Đưa ra các định hướng hoàn thiện khung pháp lý và dự báo xu hướng quản lý giá chuyển nhượng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Nguồn dữ liệu thứ cấp sử dụng trong nghiên cứu được trích xuất từ các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức tư vấn quốc tế uy tín: Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thuế và Bảng tổng hợp thuế suất doanh nghiệp toàn cầu năm 2017 của KPMG.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những nội dung cơ bản về hoạt động chuyển giá trong các doanh nghiệp FDI

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về FDI và hoạt động chuyển giá, bao gồm các hình thức đầu tư chủ yếu: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh (DNLD), Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và các hợp đồng BOT, BTO, BT.

Tác giả chỉ ra 5 dấu hiệu nhận biết nguy cơ chuyển giá trong doanh nghiệp:

  1. Doanh nghiệp báo lỗ liên tục nhiều năm nhưng doanh thu vẫn tăng trưởng và tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư sản xuất.
  2. Phát sinh giao dịch với các bên liên kết đặt tại các quốc gia, vùng lãnh thổ có mức thuế suất thuế TNDN rất thấp hoặc bằng 0% ("thiên đường thuế").
  3. Chi phí trả lãi vay vốn sản xuất kinh doanh cao bất thường làm triệt tiêu toàn bộ lợi nhuận hoạt động.
  4. Kê khai chi phí nguyên vật liệu đầu vào và chi phí quảng cáo, khuyến mại ở mức cao vượt trội so với mức bình quân ngành.
  5. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) thấp hơn đáng kể so với các doanh nghiệp cùng ngành nghề kinh doanh.

Về động cơ chuyển giá, tác giả phân chia thành động cơ bên ngoài (chênh lệch thuế suất TNDN giữa các nước, quy định quản lý ngoại hối chặt chẽ, bất ổn kinh tế - chính trị tại nước sở tại, sự khác biệt thuế nhập khẩu) và động cơ bên trong (san sẻ thua lỗ giữa các công ty thành viên, chiến lược thâm nhập thị trường bằng cách hạ giá bán chịu lỗ để đánh bật đối thủ, thâu tóm toàn bộ quyền kiểm soát liên doanh, tối ưu hóa lợi ích từ việc chuyển giao tài sản vô hình và công nghệ đặc thù).

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Thuế suất thuế TNDN (Năm 2017) Quốc gia / Vùng lãnh thổ Thuế suất thuế TNDN (Năm 2017)
Mỹ 40% Việt Nam 20%
Argentina 35% Ma-cao 12%
Brazil 34% Qatar 10%
Ấn Độ 30% Bahamas 0%
Trung Quốc 25% Malaysia 24%

Nguồn: Trích dẫn từ báo cáo KPMG Corporate tax rates table 2017 trong khóa luận

Sáu hình thức chuyển giá phổ biến được phân tích chi tiết:

  1. Nâng khống giá trị tài sản góp vốn (máy móc, dây chuyền công nghệ cũ nhưng định giá cao nhằm tăng tỷ lệ sở hữu và tăng trích khấu hao).
  2. Chuyển giao công nghệ và tài sản vô hình (áp đặt phí bản quyền, phí li-xăng rất cao đối với phần mềm, bí quyết kỹ thuật).
  3. Chuyển giao nguyên vật liệu, bán thành phẩm nội bộ (mua nguyên vật liệu đầu vào với giá cao, bán thành phẩm xuất khẩu với giá thấp).
  4. Chi trả chi phí lãi vay (công ty mẹ cho công ty con vay vốn hoặc bán chịu vật tư kèm lãi suất cao, chuyển lợi nhuận dưới dạng chi phí tài chính).
  5. Nâng cao chi phí quản lý hành chính (trả thù lao chuyên gia, ban quản lý nước ngoài vượt quá giá trị thực tế).
  6. Tính phí dịch vụ nội bộ cao (dịch vụ kế toán, tư vấn tài chính, đào tạo nhân sự giữa các công ty thành viên).

Chương 1 cũng tổng hợp kinh nghiệm chống chuyển giá từ Mỹ (áp dụng IRC 482, Sách Trắng, 4 phương pháp định giá tài sản vô hình CUT, CPM, Profit Split, xử phạt 20–40%), Pháp (ưu tiên phương pháp giao dịch so sánh, phạt 40–80%), Malaysia (áp dụng 2 mẫu tờ khai chuyển giá riêng biệt, phạt 100–300%), Indonesia (mức phạt từ 2%–48%/tháng), và Thái Lan (xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp rủi ro từ năm 2004).


Chương 2: Thực trạng chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích số liệu thực tế về thu hút FDI và đánh giá thực trạng chuyển giá tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2016.

Về quy mô và cơ cấu dòng vốn FDI:

  • Vốn thực hiện: Năm 2016 đạt 15.800 triệu USD (tăng 9% so với năm 2015), mức giải ngân cao nhất trong giai đoạn khảo sát. Vốn đăng ký năm 2016 đạt 24.373 triệu USD. Lũy kế đến ngày 26/12/2016, cả nước có 22.509 dự án còn hiệu lực.
  • Theo ngành: Công nghiệp chế biến, chế tạo đứng đầu với 11.703 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 11.399,578 triệu USD (chiếm 58,8% tổng vốn); Kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 576 dự án, vốn đăng ký 52.029,264 triệu USD (chiếm 17,7%); Sản xuất phân phối điện, khí nước xếp thứ ba với 108 dự án, chiếm 4,3% tổng vốn.
  • Theo hình thức: Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối với 18.624 dự án, tổng vốn 18.024,508 triệu USD (chiếm 71,4% tổng vốn đăng ký).
  • Theo đối tác & địa phương: Hàn Quốc dẫn đầu với 5.593 dự án, tổng vốn lũy kế trên 50 tỷ USD (chiếm 30% tổng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam); Nhật Bản đứng thứ hai. Về địa phương, TP. Hồ Chí Minh đứng đầu (hơn 6.700 dự án, vốn đăng ký 44.817 triệu USD), tiếp theo là Hải Phòng, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu.
Năm Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) Tổng vốn thực hiện (Triệu USD)
2006 – 2010 148.075 44.635
2010 19.887 11.000
2011 15.619 11.000
2012 16.348 10.047
2013 22.352 11.500
2014 21.922 12.500
2015 22.757 14.500
2016 24.373 15.800

Nguồn: Khóa luận trích từ Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư

Về đóng góp kinh tế, khu vực FDI đóng góp hơn 18% vào GDP năm 2016 (tăng từ mức 15,15% năm 2010); đóng góp 347,9 nghìn tỷ đồng vào vốn đầu tư toàn xã hội năm 2016 (chiếm 23,4%); và chiếm tới 70,16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước năm 2016 (đạt gần 124 tỷ USD, xuất siêu đạt 21,64 tỷ USD).

Đánh giá công tác chống chuyển giá tại Việt Nam: Cơ quan thuế đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý (ban hành các thông tư hướng dẫn xác định giá thị trường, bước đầu nghiên cứu áp dụng APA), thành lập các tổ chuyên trách thanh tra chuyển giá tại Tổng cục Thuế và một số Cục Thuế địa phương, tăng cường hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả chống chuyển giá vẫn đối mặt với nhiều hạn chế do thiếu cơ sở dữ liệu giá độc lập, năng lực cán bộ thanh tra còn hạn chế, các quy định pháp lý chưa đồng bộ và chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe.


Chương 3: Một số giải pháp nhằm hạn chế hiện tượng chuyển giá của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Trên cơ sở định hướng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và bảo vệ nguồn thu ngân sách, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện hành lang pháp lý về chống chuyển giá: Xây dựng luật riêng về chống chuyển giá hoặc nâng tầm các quy định về giao dịch liên kết thành văn bản luật; quy định chặt chẽ nghĩa vụ chứng minh và cung cấp hồ sơ giá chuyển nhượng của người nộp thuế.
  2. Áp dụng hiệu quả công cụ Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA): Thúc đẩy việc ký kết APA đơn phương, song phương và đa phương giữa cơ quan thuế và người nộp thuế nhằm chủ động kiểm soát giá tính thuế, giảm thiểu tranh chấp và chi phí thanh tra.
  3. Tăng cường thanh tra, kiểm tra thường xuyên các doanh nghiệp rủi ro: Tập trung thanh tra chuyên đề các doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục nhiều năm nhưng vẫn mở rộng đầu tư, doanh nghiệp có giao dịch nội bộ lớn và tỷ suất lợi nhuận thấp bất thường.
  4. Nâng cao chất lượng bộ máy và thể chế chống chuyển giá: Kiện toàn bộ máy chuyên trách thanh tra giá chuyển nhượng từ cấp Tổng cục đến Cục Thuế các tỉnh, thành phố; tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ năng định giá và phân tích kinh tế cho cán bộ thuế.
  5. Hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về người nộp thuế: Xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về giá giao dịch độc lập, đẩy nhanh tiến trình xây dựng chính phủ điện tử, kết nối liên thông dữ liệu giữa cơ quan Thuế, Hải quan, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  6. Tăng cường hợp tác quốc tế giữa các cơ quan thuế: Tích cực thực hiện trao đổi thông tin thuế theo các hiệp định tránh đánh thuế hai lần, phối hợp với các tổ chức quốc tế (như OECD, WB, IMF) để thu thập dữ liệu xác định giá của các tập đoàn đa quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi chuyển giá, phân biệt bản chất pháp lý giữa tránh thuế hợp pháp và gian lận thuế phi pháp, đồng thời xác lập 5 dấu hiệu định diện rủi ro chuyển giá trong các doanh nghiệp FDI.
  • Tổng hợp bức tranh thực trạng dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2016 thông qua hệ thống bảng biểu và số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu ngành, hình thức đầu tư, địa phương tiếp nhận và đối tác đầu tư.
  • Phân tích đa chiều tác động của khu vực FDI: Khẳng định vai trò dẫn dắt trong kim ngạch xuất khẩu (chiếm 70,16% năm 2016) và tăng trưởng kinh tế, đồng thời làm rõ hệ lụy thất thu ngân sách và triệt tiêu cạnh tranh do hành vi chuyển giá gây ra.
  • Đúc rút các bài học kinh nghiệm quốc tế mang tính ứng dụng cao cho Việt Nam về quy trình kiểm toán chuyển giá, xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp rủi ro và hoàn thiện chế tài xử phạt.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế pháp lý, áp dụng cơ chế APA đến xây dựng chính phủ điện tử và mở rộng mạng lưới hợp tác thuế xuyên quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện tiếp cận thông tin:

  • Do tính chất bảo mật, nhạy cảm của hồ sơ thanh tra thuế và thông tin kinh doanh nội bộ của các tập đoàn đa quốc gia, nghiên cứu chủ yếu sử dụng số liệu thứ cấp và các vụ việc điển hình đã công khai trên các phương tiện truyền thông.
  • Số liệu khảo sát thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn đến hết năm 2016, chưa phản ánh các diễn biến chính sách thuế mới hơn trong giai đoạn tiếp theo.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Nghiên cứu định lượng tác động của các biện pháp quản lý giá chuyển nhượng đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam.
  • Đánh giá hiệu quả thực thi thực tế của công cụ Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) trong từng ngành kinh tế cụ thể.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Tài chính, Thuế, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Luật Kinh tế tham khảo khi nghiên cứu về quản lý tài chính doanh nghiệp FDI, giao dịch liên kết và thanh tra thuế.
  • Cán bộ quản lý thuế và hoạch định chính sách: Tham khảo bức tranh tổng quan về các phương thức chuyển giá tinh vi và kinh nghiệm xây dựng quy trình kiểm soát giá chuyển nhượng của các nước trong khu vực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đưa ra những dấu hiệu nổi bật nào để nhận diện một doanh nghiệp FDI có nguy cơ chuyển giá? Theo tác giả, có 5 dấu hiệu chính gồm: (i) Doanh nghiệp báo lỗ liên tục nhiều năm nhưng doanh thu vẫn tăng và tiếp tục mở rộng sản xuất; (ii) Có giao dịch với các bên liên kết tại các quốc gia có thuế suất thấp hoặc 0%; (iii) Chi phí trả lãi vay vốn cao bất thường làm triệt tiêu lợi nhuận; (iv) Khai tăng chi phí nguyên vật liệu và quảng cáo, khuyến mại; (v) Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung cùng ngành.

2. Giai đoạn 2010 – 2016, khu vực FDI đóng góp như thế nào vào cơ cấu kinh tế và xuất khẩu của Việt Nam? Số liệu trong khóa luận cho thấy: Vốn FDI thực hiện tăng từ 11.000 triệu USD (năm 2010) lên 15.800 triệu USD (năm 2016). Tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI vào GDP tăng từ 15,15% (năm 2010) lên hơn 18% (năm 2016). Đặc biệt về xuất khẩu, năm 2010 khối FDI đạt trên 39 tỷ USD (chiếm 54,2%), đến năm 2016 đạt gần 124 tỷ USD, chiếm tới 70,16% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

3. Động cơ nào thúc đẩy các doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển giá? Động cơ được chia làm hai nhóm: Động cơ bên ngoài (tận dụng chênh lệch thuế suất thuế TNDN giữa các nước, né tránh quy định kiểm soát chuyển ngoại hối, giảm thiểu rủi ro chính trị - kinh tế) và Động cơ bên trong (san sẻ thua lỗ nội bộ tập đoàn, thực hiện chiến lược chịu lỗ để chiếm lĩnh thị phần và thôn tính đối tác liên doanh, tối đa hóa lợi ích từ các tài sản vô hình và dịch vụ đặc thù).

4. Kinh nghiệm chống chuyển giá của các nước ASEAN (Malaysia, Thái Lan) được tác giả đúc kết như thế nào? Malaysia luật hóa bằng 2 mẫu tờ khai chuyển giá riêng cho DN trong nước và DN FDI, kiểm soát chặt chi phí bản quyền/quản trị và áp dụng mức phạt 100–300%. Thái Lan thiết lập cơ sở dữ liệu doanh nghiệp rủi ro cao từ năm 2004 (thua lỗ trên 2 năm, lợi nhuận âm), kiểm tra thực chất giao dịch nội bộ và so sánh lợi nhuận giữa nhóm doanh nghiệp được ưu đãi thuế và không được ưu đãi thuế.

5. Cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) có vai trò gì trong các giải pháp được đề xuất? APA được xem là công cụ quản lý thuế hiện đại giúp doanh nghiệp và cơ quan thuế chủ động thỏa thuận trước về nguyên tắc, phương pháp xác định giá tính thuế trong các giao dịch liên kết. Việc áp dụng APA giúp minh bạch hóa nghĩa vụ thuế, ngăn ngừa hành vi chuyển giá ngay từ đầu, giảm thiểu thời gian và chi phí thanh tra, kiểm tra cho cả hai phía.


Kết luận

Khóa luận "Hiện tượng chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam hiện nay – Thực trạng và giải pháp" đã phản ánh khách quan bức tranh toàn cảnh về dòng vốn FDI và mặt trái chuyển giá tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2016. Tác giả đã làm rõ các nguyên nhân, động cơ và 6 hình thức chuyển giá phổ biến, đồng thời đối chiếu bài học kinh nghiệm từ các hệ thống thuế tiên tiến trên thế giới. Đề tài đóng góp hệ thống giải pháp đồng bộ, nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện thể chế pháp lý, áp dụng cơ chế APA và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu kết nối liên thông nhằm bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước và kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.