Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit Trung Quốc và ứng dụng

Nghiên cứu điều chế sét hữu cơ từ bentonit, mở ra tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Tìm hiểu quy trình và khám phá các ứng dụng thú vị!

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Thành phần hóa học và cấu trúc của bentonit

1.2. Tính chất của bentonit

1.3. Ứng dụng của bentonit

1.4. Một số phương pháp hoạt hóa bentonit

1.5. Nguồn tài nguyên bentonit

1.6. Giới thiệu về sét hữu cơ

1.7. Cấu trúc sét hữu cơ

1.8. Các hợp chất hữu cơ được sử dụng để điều chế sét hữu cơ

1.9. Tính chất của sét hữu cơ

1.10. Ứng dụng của sét hữu cơ

1.11. Các phương pháp điều chế sét hữu cơ

1.12. Giới thiệu về phenol đỏ

1.13. Tổng quan về phenol

1.14. Một số thành tựu xử lý các hợp chất phenol

1.15. Giới thiệu về phương pháp hấp phụ

1.16. Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học

1.17. Cân bằng hấp phụ và tải trọng hấp phụ

1.18. Các phương trình cơ bản của quá trình hấp phụ

2. Chương 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất, dụng cụ

2.2. Khảo sát quá trình điều chế sét hữu cơ

2.3. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ phenol đỏ củabent-TQ và sét hữu cơ điều chế

2.4. Các phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp nhiễu xa ̣ tia X (XRD)

2.6. Phương pháp phân tích nhiệt

2.7. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

2.8. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

2.9. Phương pháp xác định hàm lượng cation hữu cơ trong sét hữu cơ

2.10. Phương pháp trắc quang

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều chế sét hữu cơ

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng TĐTM/bentonit

3.4. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch

3.5. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng

3.6. Đánh giá cấu trúc và đặc điểm của sét hữu cơ điều chế ở điều kiện tối ưu

3.7. Nghiên cứu bằ ng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

3.8. Nghiên cứu bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

3.9. Nghiên cứu bằng phương pháp phân tích nhiệt

3.10. Nghiên cứu bằng phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

3.11. Khảo sát khả năng hấ p phu ̣ phenol đỏ của sét hữu cơ điề u chế

3.12. Xây dựng đường chuẩn của phenol đỏ

3.13. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ

3.14. Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng bentonit, sét hữu cơ điề u chế

3.15. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ phenol đỏ

3.16. Khảo sát dung lượng hấp phụ phenol đỏ theo mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir

TÀ I LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá Sét hữu cơ từ Bentonit Nền tảng vật liệu mới

Bentonit là một loại khoáng sét tự nhiên, với thành phần chủ yếu là sét montmorillonite (MMT). Cấu trúc của nó bao gồm các lớp aluminosilicat xếp chồng lên nhau, tạo ra một không gian giữa các lớp chứa các cation bù trừ điện tích như Na+ hoặc Ca2+. Chính cấu trúc đặc biệt này mang lại cho bentonit những tính chất quý giá như khả năng trương nở cao trong nước, diện tích bề mặt riêng lớn và khả năng trao đổi ion. Tuy nhiên, bề mặt của bentonit tự nhiên mang bản chất ưa nước, khiến khả năng tương tác và phân tán trong các dung môi hữu cơ hoặc nền polymer kỵ nước rất kém. Hạn chế này làm giảm hiệu quả ứng dụng của bentonit trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Để khắc phục nhược điểm này, các nghiên cứu tập trung vào việc biến tính bề mặt bentonit. Quá trình này biến đổi bentonit từ trạng thái ưa nước sang trạng thái kỵ nước, hay còn gọi là tính ưa béo. Sản phẩm thu được sau quá trình biến tính được gọi là sét hữu cơ hay organoclay. Sét hữu cơ về cơ bản là một vật liệu lai hữu cơ-vô cơ, trong đó các cation vô cơ giữa các lớp bentonit được thay thế bằng các cation hữu cơ có mạch carbon dài, thường là các muối amoni bậc bốn. Sự thay thế này không chỉ làm thay đổi tính chất bề mặt mà còn làm tăng đáng kể khoảng cách lớp, giúp các phân tử hữu cơ khác hoặc chuỗi polymer dễ dàng xen vào, tạo ra các vật liệu compositepolymer nanocomposite (PNC) với những đặc tính vượt trội.

1.1. Bentonit tự nhiên Cấu trúc và đặc tính cốt lõi

Bentonit, với thành phần chính là sét montmorillonite (MMT), có cấu trúc lớp 2:1 đặc trưng. Mỗi lớp bao gồm một lớp bát diện alumina (AlO6) kẹp giữa hai lớp tứ diện silica (SiO4). Do hiện tượng thay thế đồng hình, chẳng hạn như Mg2+ thay thế cho Al3+ trong lớp bát diện, mạng lưới tinh thể của bentonit tích điện âm. Để trung hòa điện tích này, các cation hydrat hóa (chủ yếu là Na+, Ca2+) tồn tại trong không gian giữa các lớp. Sự hiện diện của các cation này và các phân tử nước liên kết làm cho bề mặt bentonit có tính ưa nước mạnh mẽ. Điều này dẫn đến khả năng trương nở tuyệt vời khi tiếp xúc với nước, nhưng cũng là rào cản lớn khi cần phân tán trong các hệ không phân cực. Dung lượng trao đổi cation (CEC) là một thông số quan trọng, thể hiện khả năng thay thế các cation giữa lớp bằng các cation khác, là tiền đề cho quá trình điều chế sét hữu cơ.

1.2. Sét hữu cơ Organoclay Khái niệm và ưu điểm vượt trội

Sét hữu cơ, hay organoclay, là sản phẩm của quá trình bentonite biến tính, trong đó các cation vô cơ được thay thế bằng các cation hữu cơ lớn, điển hình là alkylammonium thông qua phản ứng trao đổi cation. Quá trình này mang lại hai lợi ích chính. Thứ nhất, nó chuyển đổi bề mặt từ ưa nước sang tính kỵ nước (ưa dầu), giúp sét hữu cơ tương thích và dễ dàng phân tán trong các ma trận polymer hữu cơ và dung môi không phân cực. Thứ hai, sự xen vào của các cation hữu cơ cồng kềnh làm tăng đáng kể khoảng cách lớp (d-spacing), tạo điều kiện cho sự xâm nhập của các chuỗi polymer, hình thành cấu trúc tách lớp hoặc xen lớp trong vật liệu polymer nanocomposite (PNC). Nhờ đó, sét hữu cơ trở thành một chất độn nano hiệu quả, giúp tăng cường cơ tính, cải thiện tính rào cản và độ bền nhiệt cho vật liệu.

II. Hướng dẫn điều chế sét hữu cơ Cơ chế trao đổi cation

Quá trình điều chế sét hữu cơ từ bentonit về cơ bản là một phản ứng hóa học dựa trên nguyên tắc trao đổi cation. Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay. Trong môi trường nước, bentonit được khuấy để trương nở hoàn toàn, làm các lớp silicat tách rời nhau và bộc lộ các cation bù trừ điện tích (như Na+). Sau đó, một chất hoạt động bề mặt cationic, thường là muối amoni bậc bốn với mạch alkyl dài (ví dụ: Tetrađecyltrimetylamoni bromua - TĐTM được sử dụng trong nghiên cứu của Lý Thị Thêm, 2015), được thêm vào dung dịch. Các cation hữu cơ (R4N+) này sẽ trao đổi vị trí với các cation Na+ trên bề mặt và trong không gian giữa các lớp của bentonit. Do có kích thước lớn và đuôi kỵ nước, các cation hữu cơ này định hướng lại cấu trúc, đẩy các lớp silicat ra xa nhau và tạo ra một bề mặt mới có tính ưa béo. Phản ứng này có thể được biểu diễn đơn giản: Na-Bentonit + R4N+Cl- → (R4N)-Bentonit + NaCl. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng và tỷ lệ mol giữa chất hoạt động bề mặt và bentonit. Sản phẩm sét hữu cơ sau đó được lọc, rửa sạch để loại bỏ các ion muối phụ và sấy khô để thu được vật liệu cuối cùng.

2.1. Nguyên tắc cốt lõi của quá trình trao đổi cation

Cơ chế chính của việc điều chế organoclay là sự thay thế các cation vô cơ nhỏ, hydrat hóa (Na+, Ca2+) bằng các cation hữu cơ lớn hơn, thường là cation alkylammonium. Khi bentonit phân tán trong nước, các lớp silicat tích điện âm hút các cation hữu cơ tích điện dương từ dung dịch chất hoạt động bề mặt. Lực hút tĩnh điện này thúc đẩy quá trình trao đổi. Các đuôi hydrocarbon kỵ nước của cation hữu cơ sau đó sẽ hướng ra ngoài, tạo thành một lớp phủ hữu cơ trên bề mặt sét, làm thay đổi hoàn toàn đặc tính của vật liệu từ ưa nước sang tính kỵ nước. Mức độ thành công của quá trình này được đánh giá qua sự gia tăng khoảng cách lớp, có thể xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).

2.2. Vai trò của chất hoạt động bề mặt Alkylammonium

Chất hoạt động bề mặt cationic, đặc biệt là các muối amoni bậc bốn (quats), đóng vai trò then chốt. Cấu trúc của chúng bao gồm một đầu tích điện dương (nhóm amoni) và một hoặc nhiều đuôi hydrocarbon dài, không phân cực. Đầu tích điện dương cho phép chúng liên kết mạnh mẽ với bề mặt âm của các lớp sét thông qua trao đổi cation. Trong khi đó, các đuôi hydrocarbon tạo ra tính ưa béo cần thiết, giúp sét hữu cơ tương thích với các polymer. Độ dài của mạch alkyl ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách lớp và mức độ kỵ nước của sản phẩm. Nghiên cứu của Lý Thị Thêm (2015) đã sử dụng Tetrađecyltrimetylamoni bromua (TĐTM), một loại muối amoni bậc bốn, để thực hiện quá trình biến tính bề mặt này.

III. Tối ưu quy trình điều chế sét hữu cơ Yếu tố ảnh hưởng

Để đạt được hiệu quả biến tính bentonit cao nhất, việc kiểm soát các điều kiện phản ứng là cực kỳ quan trọng. Chất lượng của sét hữu cơ được đánh giá chủ yếu qua hai chỉ số: khoảng cách lớp (d001) đo bằng XRD và hàm lượng cation hữu cơ đã xen vào. Nghiên cứu của Lý Thị Thêm (2015) đã khảo sát chi tiết các yếu tố này. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến động học của quá trình trao đổi cation; nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ khuếch tán, trong khi nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng keo tụ không mong muốn. Kết quả cho thấy nhiệt độ tối ưu là 40°C, nơi khoảng cách lớp đạt giá trị cực đại (36,314 Å). Tỷ lệ khối lượng giữa chất hoạt động bề mặt (TĐTM) và bentonit cũng là yếu tố quyết định. Lượng TĐTM không đủ sẽ không thể thay thế hết các cation vô cơ, trong khi lượng dư thừa có thể gây lãng phí và tạo ra các phân tử hấp phụ vật lý lỏng lẻo. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tối ưu là 0,5 (TĐTM/bentonit). Bên cạnh đó, pH của dung dịch cũng có tác động lớn; môi trường kiềm (pH=9) được chứng minh là thuận lợi nhất, có thể do nó thúc đẩy sự trương nở của bentonit và tạo điều kiện cho cation hữu cơ tiếp cận các vị trí trao đổi dễ dàng hơn. Cuối cùng, thời gian phản ứng cần đủ dài để quá trình khuếch tán và trao đổi đạt trạng thái cân bằng, với thời gian tối ưu được xác định là 4 giờ.

3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng

Nhiệt độ và thời gian là hai yếu tố động học then chốt. Tăng nhiệt độ ban đầu sẽ làm tăng tốc độ khuếch tán của các cation alkylammonium vào không gian giữa các lớp sét, dẫn đến phản ứng trao đổi cation hiệu quả hơn. Theo tài liệu tham khảo, khi tăng nhiệt độ từ 20°C lên 40°C, giá trị d001 và hàm lượng cation hữu cơ xâm nhập đều tăng. Tuy nhiên, nếu tiếp tục tăng nhiệt độ (lên 60-70°C), hiệu quả lại giảm nhẹ. Thời gian phản ứng cũng cho thấy một xu hướng tương tự, cần một khoảng thời gian nhất định để đạt cân bằng hấp phụ và trao đổi. Thời gian quá ngắn sẽ khiến phản ứng không hoàn toàn, trong khi kéo dài quá mức không mang lại hiệu quả cao hơn mà còn tốn kém năng lượng.

3.2. Tầm quan trọng của tỷ lệ TĐTM Bentonit và pH dung dịch

Tỷ lệ khối lượng giữa chất hoạt động bề mặt và bentonit quyết định mức độ che phủ bề mặt và xen kẽ vào cấu trúc. Một lượng vừa đủ, tương ứng với dung lượng trao đổi cation (CEC) của bentonit, sẽ tạo ra một lớp đơn cation hữu cơ. Lượng lớn hơn có thể tạo thành lớp kép hoặc giả ba lớp, làm tăng mạnh khoảng cách lớp. Trong nghiên cứu, tỷ lệ TĐTM/bentonit là 0,5 cho kết quả tốt nhất. Môi trường pH cũng ảnh hưởng đến trạng thái bề mặt của bentonit. Ở pH cao (môi trường kiềm), các nhóm hydroxyl ở rìa các tấm sét có thể bị deproton hóa, tăng điện tích âm bề mặt và thúc đẩy quá trình hấp phụ cation hữu cơ. Điều này giải thích tại sao pH=9 là điều kiện tối ưu để điều chế bentonite biến tính.

3.3. Phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu sau điều chế

Để đánh giá mức độ thành công của quá trình điều chế sét hữu cơ, nhiều phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ quan trọng nhất để xác định sự thay đổi khoảng cách lớp (d001), là bằng chứng trực tiếp cho thấy sự xen kẽ của cation hữu cơ. Phổ hồng ngoại (FT-IR) giúp xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức hữu cơ (C-H) trong cấu trúc sét. Phân tích nhiệt (TGA/DSC) cho biết độ bền nhiệt và hàm lượng chất hữu cơ đã được nạp vào. Cuối cùng, kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái học bề mặt, cho thấy sự thay đổi từ cấu trúc tấm xếp chặt của bentonit sang cấu trúc bông, xốp hơn của organoclay.

IV. Ứng dụng của Sét hữu cơ Hấp phụ và vật liệu tiên tiến

Sét hữu cơ sau khi điều chế sở hữu những đặc tính ưu việt, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là làm chất hấp phụ hiệu quả để xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là các chất hữu cơ độc hại trong nước thải. Nhờ bề mặt kỵ nước, organoclay có ái lực mạnh với các phân tử hữu cơ không phân cực hoặc ít phân cực như phenol, thuốc nhuộm, hydrocacbon. Nghiên cứu của Lý Thị Thêm (2015) đã chứng minh khả năng này bằng cách sử dụng sét hữu cơ điều chế được để hấp phụ phenol đỏ. Kết quả cho thấy dung lượng hấp phụ của sét hữu cơ cao hơn đáng kể so với bentonit ban đầu. Bên cạnh đó, ứng dụng quan trọng nhất trong lĩnh vực khoa học vật liệu là chế tạo polymer nanocomposite (PNC). Khi được phân tán ở cấp độ nano trong nền polymer, sét hữu cơ hoạt động như một chất độn nano, giúp tăng cường cơ tính (độ bền kéo, mô đun đàn hồi), cải thiện độ bền nhiệt, khả năng chống cháy và tính rào cản khí của vật liệu. Các ứng dụng khác bao gồm làm chất làm đặc, chất chống sa lắng trong ngành sơn và chất phủ, mực in, và làm phụ gia trong dung dịch khoan dầu khí.

4.1. Sét hữu cơ làm chất hấp phụ xử lý ô nhiễm phenol đỏ

Nghiên cứu được đề cập đã tập trung khảo sát khả năng ứng dụng của sét hữu cơ điều chế từ bentonit và TĐTM làm chất hấp phụ để loại bỏ phenol đỏ khỏi dung dịch nước. Phenol đỏ là một chất chỉ thị màu và là hợp chất hữu cơ có cấu trúc cồng kềnh, khó xử lý bằng các phương pháp thông thường. Bề mặt kỵ nướckhoảng cách lớp lớn của sét hữu cơ đã tạo ra các vi môi trường thuận lợi cho việc giữ lại các phân tử phenol đỏ. Thực nghiệm cho thấy, trong cùng điều kiện, hiệu suất hấp phụ của organoclay vượt trội so với bentonit thô. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của vật liệu bentonite biến tính trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm nước thải công nghiệp, đặc biệt là từ ngành dệt nhuộm và hóa chất.

4.2. Tiềm năng trong sản xuất Polymer Nanocomposite PNC

Việc sử dụng sét hữu cơ làm chất độn nano trong sản xuất vật liệu composite là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng rất sôi động. Chỉ cần một lượng nhỏ (thường dưới 5% khối lượng) organoclay phân tán tốt trong nền polymer có thể cải thiện đáng kể các đặc tính của vật liệu. Tính ưa béo của sét hữu cơ giúp nó tương hợp tốt với các loại polymer phổ biến như Polypropylene (PP), Polyethylene (PE), Epoxy, Polyamide. Sự hiện diện của các tấm sét nano phân tán giúp ngăn cản sự lan truyền của vết nứt, từ đó tăng cường cơ tính. Đồng thời, chúng tạo ra một đường đi ngoằn ngoèo cho các phân tử khí, làm giảm tính thấm và tăng khả năng rào cản. Các vật liệu nano này được ứng dụng trong sản xuất bao bì thực phẩm, linh kiện ô tô, và các sản phẩm yêu cầu độ bền cao.

4.3. Các ứng dụng công nghiệp khác của Organoclay

Ngoài hai lĩnh vực chính trên, sét hữu cơ còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác. Trong ngành sơn và chất phủ hay mực in, organoclay được dùng như một chất phụ gia lưu biến, giúp kiểm soát độ nhớt, chống lắng và cải thiện độ chảy. Trong công nghiệp dầu khí, nó được thêm vào dung dịch khoan dầu khí gốc dầu để tăng độ nhớt và khả năng mang các mảnh vụn khoan lên bề mặt. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng trong các sản phẩm như kem nền, son môi để tạo cấu trúc và độ mịn. Khả năng hấp phụ dầu mỡ cũng làm cho nó trở thành một thành phần tiềm năng trong các sản phẩm làm sạch và xử lý sự cố tràn dầu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Thành phần hóa học và cấu trúc của bentonit - Thành phần khoáng vật: Bentonit là loại khoáng sét tự nhiên có thành phần chính là montmorillonit (MMT). Ngoài thành phần chính là MMT, trong bentonit thường chứa một số khoáng sét khác như hectorit, saponit, zeolit, mica, kaolin, beidilit …và một số khoáng phi sét: canxi, pirit, manhetit, các muối kiềm và một số chất hữu cơ khác. - Thành phần hóa học: Công thức đơn giản nhất của MMT là Al2- O3.nH2Oứng với nửa tế bào đơn vị cấu trúc.

Trong trường hợp lý tưởng công thức của MMT là Si8Al4O20(OH)4 ứng với một đơn vị cấu trúc. Tuy nhiên thành phần của MMT luôn khác với thành phần biểu diễn lý thuyết do có sự thay thế đồng hình của ion kim loại Al3+, Fe3+, Fe2+, Mg2+… với ion Si4+ trong tứ diện SiO4 và Al3+ trong bát diện AlO6. Như vậy thành phần hóa học của MMT ngoài sự có mặt của Si và Al còn có các nguyên tố khác như Fe, Zn, Mg, Na, K… trong đó tỉ lệ Al2O3: SiO2 thay đổi từ 1: 2 đến 1: 4 [7], [9], [14].1: Cấu trúc tinh thể 2:1 của MMT Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 3 http://www.vn - Cấu trúc: Cấu trúc tinh thể của MMT được trình bày ở hình 1.1 cấu trúc này được tạo bởi hai mạng lưới tứ diện liên kết với mạng lưới bát diện ở giữa tạo nên một lớp cấu trúc.Trong không gian giữa các lớp còn tồn tại nước và nước có xu hướng tạo vỏ hiđrat với các cation trong đó. Các lớp được chồng xếp song song và ngắt quãng theo trục c, cấu trúc này tạo không gian ba chiều của tinh thể MMT (hình 1.

Khi phân ly trong nước MMT dễ dàng trương nở và phân tán thành những hạt nhỏ cỡ micromet và dừng lại ở trạng thái lỏng lẻo theo lực hút Van-đec-van. Chiều dày mỗi lớp cấu trúc của MMT là 9,2 ÷ 9,8Å. Khoảng cách giữa các lớp khoảng từ 5 ÷ 12Å tùy theo cấu trúc tinh thể và trạng thái trương nở [12], [14], [18]. Trên thực tế, khoáng sét MMT thường có sự thay thế đồng hình của các cation hóa trị II (như Mg2+, Fe2+…) với Al3+ và Al3+ với Si4+ hoặc do khuyết tật trong mạng nên chúng tích điện âm.

Để trung hòa điện tích của mạng, MMT tiếp nhận các cation từ ngoài. Chỉ một phần rất nhỏ các cation này (Na+, K+, Li+…) định vị ở mặt ngoài của mạng còn phần lớn nằm trong vùng không gian giữa các lớp. Trong MMT, các cation này có thể trao đổi với các cation ngoài dung dịch với dung lượng trao đổi cation khác nhau tùy thuộc vào mức độ thay thế đồng hình trong mạng. Lực liên kết giữa các cation thay đổi nằm giữa các lớp cấu trúc mạng.

Các cation này (Na+, K+, Li+…) có thể chuyển động tự do giữa mặt phẳng tích điện âm và bằng phản ứng trao đổi ion ta có thể biến tính MMT. Lượng trao đổi ion của MMT dao động trong khoảng 70 ÷ 150 mgđl/100 g. Quá trình xâm nhập cation vào không gian hai lớp MMT làm giãn khoảng cách cơ sở lên vài chục Å tùy thuộc vào loại cation thế. Vì vậy các phương pháp thực nghiệm thông thường (hồng ngoại, cộng hưởng từ hạt nhân, nhiễu xạ tia X) phân tích cấu trúc của sét gặp khá nhiều khó khăn.

Đồng thời các nghiên cứu lý thuyết về cấu trúc của sét bằng phương pháp hộp mô phỏng cũng gặp nhiều khó khăn vì thường cần phải có các mô hình lớn để mô tả sự thay thế đồng hình, bản chất lớp của vật liệu và các khuyết tật. Tuy nhiên, sự chú ý về sét ngày càng tăng do các ứng dụng công nghiệp không ngừng tăng lên, ví dụ trong lĩnh vực vật liệu mới polymer - clay nanocomposit, đã dẫn cộng đồng hóa lý thuyết phải nghiên cứu phát triển các công cụ mới để mô phỏng cấu trúc và từ đó giải thích các chất của sét [12], [14], [16], [18]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 4 http://www. Tính chất của bentonit Thành phần chính của bentonit là MMT có cấu trúc gồm các lớp aluminosilicat liên kết với nhau bằng liên kết hiđro, có các ion bù trừ điện tích tồn tại giữa các lớp nên bentonit có các tính chất đặc trưng: trương nở, hấp phụ, trao đổi ion, kết dính,.

Trong đó quan trọng nhất là khả năng trương nở, hấp phụ và trao đổi ion. a) Tính chất trương nở Cấu trúc lớp hai chiều của các khoáng sét làm cho chúng có có khả năng hấp phụ lượng nước lớn và sau đó bóc tách, làm mất cấu trúc lớp của chúng và vì vậy chúng có thể tồn tại ở dạng phiến rất mỏng. Khi đun nóng, sự mất nước làm bền cấu trúc của sét. Khuynh hướng trương nở quả thực rất đáng chú ý và được sử dụng rộng rãi để cho các ion, phân tử hữu cơ hoặc polyme thâm nhập vào giữa các lớp sét trong quá trình điều chế sét hữu cơ hoặc nanocomposit.

Điều này thể hiện đặc biệt rõ ở MMT, nó có các tính chất hấp phụ rất tốt. Khi nước bị hấp phụ vào giữa các lớp sét sẽ làm tăng khoảng cách giữa các lớp sét (giá trị d001) gây ra sự trương nở của sét. Do khả năng trương nở tốt, người ta có thể điều chế được sét hữu cơ và các polymer - clay nanocomposit có các tính chất cơ học tốt, khả năng chịu nhiệt cao hoặc tạo mạng phủ bền. Chính vì vậy, nghiên cứu điều chế sét hữu cơ, sét chống lớp và các nanocomposit đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu sôi động [13],[18], [21], [24].

b) Tính chất hấp phụ Tính chất hấp phụ của bentonit được quyết định bởi đặc tính bề mặt, cấu trúc rỗng và kích thước hạt của chúng. Bentonit có diện tích bề mặt riêng lớn gồm cả diện tích bề mặt ngoài và diện tích bề mặt trong. Trong đó diện tích bề mặt trong được xác định bởi bề mặt không gian giữa các lớp trong cấu trúc tinh thể. Diện tích bề mặt ngoài phụ thuộc vào kích thước hạt, ha ̣t càng nhỏ thì diê ̣n tích bề mă ̣t ngoài càng lớn.

Sự hấp phụ bề mặt trong của bentonit có thể xảy ra với chất bị hấp phụ là các ion vô cơ, các chất hữu cơ ở dạng ion và chất hữu cơ phân cực. Các chất hữu cơ phân cực có kích thước và khối lượng nhỏ bị hấp phụ bằng cách tạo phức trực tiếp với các cation trao đổi nằm giữa các lớp sét hoặc liên kết với các cation đó qua liên kết với nước. Nếu các chất hữu cơ phân cực có kích thước và khối lượng phân tử lớn, chúng có thể Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 5 http://www.vn kết hợp trực tiếp vào vị trí oxi đáy của tứ diện trong mạng lưới tinh thể bằng lực Van- đec-van hoặc liên kết ở vị trí của hiđro. Sự hấp phụ các chất hữu cơ không phân cực, các polyme và đặc biệt là vi khuẩn chỉ xảy ra trên bề mặt của bentonit.

Do bentonit có cấu trúc lớp và độ phân tán cao nên có cấu trúc rỗng phức tạp và bề mặt riêng lớn. Cấu trúc xốp ảnh hưởng rất lớn đến tính chất hấp phụ của các chất, đặc trưng của nó là tính chọn lọc chất bị hấp phụ. Chỉ có phân tử nào có đường kính đủ nhỏ so với lỗ xốp mới chui vào được. Dựa vào điều này người ta hoạt hóa sao cho có thể dùng bentonit làm vật liệu tách chất.

Đây cũng là một điểm khác nhau giữa bentonit và các chất hấp phụ khác [12], [15], [23], [26]. c) Khả năng trao đổi ion của bentonit Do sự thay thế đồng hình của các cation Si4+ bằng Al3+ trong mạng tứ diện và Al3+ bằng Mg2+ trong mạng lưới bát diện làm xuất hiện điện tích âm trong mạng lưới cấu trúc, các điện tích âm này sẽ được bù trừ bằng các cation như Na+, Ca2+,. chúng được gọi là các cation trao đổi. Khả năng trao đổi mạnh hay yếu phụ thuộc lượng điện tích âm bề mặt, bản chất của các ion trao đổi và pH của môi trường trao đổi.

Nếu lượng điện tích âm bề mặt càng lớn, nồng độ cation trao đổi càng cao thì dung lượng trao đổi càng lớn. Khả năng trao đổi cationcòn phụ thuộc vào hoá trị và bán kính của các cation trao đổi. - Cation hoá trị thấp dễ trao đổi hơn cation hoá trị cao: Me+> Me2+ > Me3+. - Đối với cation có cùng hoá trị bán kính càng nhỏ thì khả năng trao đổi càng lớn, có thể sắp xếp theo trật tự sau: Li+> Na+> K+> Mg2+> Ca2+> Fe2+> Al3+.

Nhờ tính chấ t trao đổi ion này mà người ta có thể biến tính bentonit để tạo ra những vật liệu có tính chất xúc tác hấp phụ và các tính chất hóa lí hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng chúng [12], [19]. Ứng dụng của bentonit Do có nhiều tính chất đặc trưng nên trong thực tế bentonit có nhiều ứng dụng nhiều trong thực tế [12], [15], [19], [21]. a) Dùng để xử lý môi trường Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 6 http://www.vn Bentonit có cấu trúc lớp và tương đối xốp, vì vậy trong lĩnh vực xử lý môi trường Bentonit thường được sử dụng như là một vật liệu hấp phụ tự nhiên và làm pha nền để phân tán xúc tác nhằm gia tăng diện tích bề mặt riêng của xúc tác cũng như tăng khả năng hấp phụ của xúc tác. Có nhiều cách để biến tính bentonit nhằm cải biến các tính chất vốn có của nó.

Trong công trình này, Bentonit được biến tính bằng các cation hữu cơ nhằm gia tăng khoảng cách lớp và tăng tính ưa hữu cơ, đồng thời bentonit cũng được sử dụng như pha nền để phân tán xúc tác quang hoá trên cơ sở titan đioxit. Các vật liệu sau khi biến tính được ứng dụng để hấp phụ và xúc tác phân huỷ các hợp chất phenol trong nước bị ô nhiễm [6], [9] b) Dùng làm chất hấp phụ - Khả năng hấp phụ và trao đổi ion của cation, cũng như tính trơ của bentonit làm cho nó được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực xử lý môi trường (hấp phụ cation kim loại nặng trong nước và các hợp chất hữu cơ độc hại, làm chất hấp phụ protein trong rượu bia làm nguyên liệu điều chế sét chống lớp sét hữu cơ làm chất độn, chất kết dính thức ăn chăn nuôi chất mang dược phẩm v. Trong công nghiệp chế biến rượu vang và các chế phẩm từ rượu vang sử dụng bentonit hoạt hóa làm chất hấp phụ đã làm giảm 30% đến 40% chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ