Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (Qua một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu) của Vũ Thị Hương được bảo vệ năm 2019 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số 62.21), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Bích Thu.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Tác giả luận án xác định, sau Đổi mới 1986, tính dục trở thành một khuynh hướng mở rộng trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, vừa là đối tượng đề cập vừa là phương tiện chuyển tải ý đồ nghệ thuật. Trong phạm vi tư liệu khảo sát, chưa có luận án hay chuyên luận nào nghiên cứu vấn đề tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ lý thuyết diễn ngôn. Đây là khoảng trống trực tiếp mà luận án lựa chọn lấp đầy.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án hướng đến ba câu trả lời chính: (1) làm rõ cơ sở hình thành và vận hành của diễn ngôn tính dục — nó được kiến tạo dựa trên hệ thống giá trị và ý thức hệ nào; (2) làm rõ sức mạnh của diễn ngôn tính dục; (3) làm rõ ý nghĩa của diễn ngôn tính dục với tư cách là một phương tiện — qua tính dục, các nhà văn muốn đề cập đến những hệ giá trị khác về hiện thực và con người. Về nhiệm vụ, luận án hệ thống hóa lại quan niệm về diễn ngôn, xác định nội hàm khái niệm, sau đó vận dụng lý thuyết để đi vào cơ sở hình thành, quyền lực và phương thức tạo lập của diễn ngôn tính dục.

Đối tượng và phạm vi:

  • Đối tượng: Tiểu thuyết Việt Nam đương đại nhìn từ góc độ diễn ngôn tính dục.
  • Phạm vi không gian: Bảy tác giả tiêu biểu — Tô Hoài, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận — lựa chọn theo các tiêu chí: tính đại diện về thời đại lịch sử, đại diện về phái tính (cả nhà văn nam lẫn nữ), sự tương đồng và khác biệt trong quan niệm về tính dục. Ngoài ra có một số tác phẩm của Lê Lựu, Bảo Ninh, Dương Hướng, Tạ Duy Anh, Nguyễn Mộng Giác, Dạ Ngân, Đào Thắng được dùng để liên hệ so sánh.
  • Phạm vi thời gian: Văn học Việt Nam từ năm 1986 đến thời điểm thực hiện luận án. Luận án không bàn đến tính dục đồng tính và bản thể giới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả điểm lại ba nhóm hướng nghiên cứu chính:

Nhóm 1 — Các nghiên cứu tiếp cận khái niệm diễn ngôn: Luận án ghi nhận ba xu hướng: ngữ học (David Nunan — Dẫn nhập phân tích diễn ngôn; Gillian Brown & George — Phân tích diễn ngôn; Mak Halliday — Dẫn luận ngữ pháp chức năng; Nguyễn Hòa — Phân tích diễn ngôn – một số vấn đề lí luận và phương pháp; Diệp Quang Ban — Giao tiếp diễn ngôn và cấu tạo văn bản); lý luận văn học (M. Bakhtin — Những vấn đề thi pháp Đôtxtôiepxki, Lí luận và thi pháp tiểu thuyết, Vấn đề thể loại lời nói; Chiupa — ba bài viết Diễn ngôn, Thẩm quyền diễn ngôn, Hình thái diễn ngôn); và xã hội học (M. Foucault — Trật tự diễn ngôn, Khảo cổ tri thức, Lịch sử tính dục). Ở Việt Nam, Trần Đình Sử có các bài viết Bản chất xã hội, thẩm mĩ của diễn ngôn văn học, Khái niệm diễn ngôn trong nghiên cứu văn học hôm nay; Trần Văn Toàn có Dẫn nhập lí thuyết diễn ngôn của M. Foucault và nghiên cứu văn học, Diễn ngôn về tính dục trong văn xuôi hư cấu Việt Nam (từ đầu thế kỷ XX đến 1945); Lã Nguyên dịch 22 định nghĩa về diễn ngôn.

Nhóm 2 — Các nghiên cứu về tính dục và diễn ngôn tính dục trong văn hóa, văn học: Trần Nho Thìn (Văn học trung đại Việt Nam từ góc nhìn văn hóa) bàn về thân xác và tính dục trong văn học trung đại. Phạm Văn Hưng (Tự sự của trinh tiết: Nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam thế kỉ X – XIX, 2016) phân tích mô hình nhân vật liệt nữ qua ba giai đoạn. Nguyễn Thị Ngọc Hà bảo vệ luận án tiến sĩ năm 2015 Văn hóa tính dục trong các sáng tác ngôn từ dân gian người Việt tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam — được xác định là luận án đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống lĩnh vực này. Một số bài viết áp dụng lý thuyết diễn ngôn tính dục gồm: Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Ba người khác của Tô Hoài, Diễn ngôn tính dục trong truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp, Diễn ngôn tính dục trong truyện ngắn của Y Ban, Nguyễn Ngọc Tư và Đỗ Hoàng Diệu.

Nhóm 3 — Các nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ diễn ngôn: Nguyễn Thị Hải Phương (Tiểu thuyết Việt Nam đương đại – nhìn từ góc độ diễn ngôn, 2012) nghiên cứu hai kiểu diễn ngôn nổi bật là diễn ngôn thế tục và diễn ngôn chấn thương. Trần Thiện Khanh (Diễn ngôn hiện thực trong văn học), Lê Thị Thúy Hằng (Diễn ngôn đối thoại trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1986), Nguyễn Văn Hùng (Những hình thái diễn ngôn mới trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam sau đổi mới) cũng thuộc nhóm nghiên cứu này.

Khoảng trống: Qua khảo sát, chưa có công trình mang tính hệ thống, toàn diện nào tiếp cận tiểu thuyết sau 1986 chuyên biệt từ góc độ diễn ngôn tính dục. Nghiên cứu về tính dục trong sáng tác của từng tác giả được chọn khảo sát (Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân, Tô Hoài, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận) mới dừng ở bài viết ngắn hoặc được nhắc đến như luận cứ phụ trong các nghiên cứu về chủ đề khác, chưa được chọn là đối tượng nghiên cứu chính.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích:

Luận án dựa trên ba trục lý thuyết chính: (1) Lý thuyết diễn ngôn của M. Foucault — đặc biệt là quan niệm diễn ngôn tính dục là một tạo tác xã hội mang quan hệ quyền lực, không phải cái gì tự nhiên bị trấn áp; (2) Lý thuyết phân tâm học — chủ yếu quan điểm của S. Freud về libido, thăng hoa và C. G. Jung; (3) Lý thuyết phê bình nữ quyền. Từ đó luận án xác định ba khái niệm công cụ: diễn ngôn (theo nghĩa triết học — tư tưởng hệ, hình thái ý thức xã hội và cơ chế quyền lực của M. Foucault và M. Bakhtin, không giới hạn ở nghĩa ngữ học); tính dục (theo nghĩa rộng hơn sinh dục, bao hàm cả chiều kích tâm lý xã hội và văn hóa như phân định của Freud); và diễn ngôn tính dục (một tạo tác xã hội chứa đựng giá trị văn hóa, chính trị và truyền dẫn quan hệ quyền lực).

Phương pháp nghiên cứu:

Luận án vận dụng năm phương pháp chính:

Phương pháp Chức năng trong luận án
Phân tích diễn ngôn Chỉ ra mối tương quan giữa ý thức hệ, quyền lực và cách tác giả sử dụng diễn ngôn tính dục
Loại hình Phân nhóm tác phẩm theo khuynh hướng diễn ngôn (tính dục-thăng hoa tình yêu; tính dục-sức mạnh hủy diệt…)
Tiếp cận hệ thống Đặt tiểu thuyết đương đại trong dòng chảy văn học Việt Nam, so sánh với các giai đoạn trước
Nghiên cứu liên ngành Tìm bối cảnh lịch sử-xã hội, cơ chế văn hóa, quyền lực tri thức chi phối diễn ngôn tính dục
Tiếp cận thi pháp học Xác định các phương tiện nghệ thuật: nhân vật, không gian, ngôn ngữ, biểu tượng

Ngoài ra có các thao tác phân tích, đối chiếu, so sánh, thống kê, tổng hợp.

Nguồn tư liệu: Tác phẩm của bảy tác giả chính được khảo sát trực tiếp (danh mục ở phụ lục). Tác phẩm của Lê Lựu, Bảo Ninh, Dương Hướng, Tạ Duy Anh, Nguyễn Mộng Giác, Dạ Ngân, Đào Thắng dùng để so sánh. Nguồn lý thuyết gồm tài liệu được dịch ra tiếng Việt (Foucault, Bakhtin, Freud, Nunan, Brown…) và các công trình nghiên cứu văn học trong nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này thực hiện hai công việc: (1) điểm lại lịch sử nghiên cứu theo ba hướng — khái niệm diễn ngôn, tính dục và diễn ngôn tính dục trong văn hóa và văn học, tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ diễn ngôn và diễn ngôn tính dục; (2) xác định nội hàm các khái niệm công cụ mà luận án sử dụng. Luận án kết luận ba khuynh hướng tiếp cận diễn ngôn (ngữ học, lý luận văn học, xã hội học) và chọn hướng tiếp cận theo triết học và tư tưởng hệ của Bakhtin và Foucault làm điểm tựa lý luận. Với khái niệm diễn ngôn tính dục, luận án tiếp nhận quan điểm của Foucault: tính dục từ một diễn ngôn bị cấm kị trở thành diễn ngôn trung tâm là minh chứng cho tác động của môi trường sinh thái văn hóa.

Chương 2: Cơ sở hình thành và vận hành của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại

Chương này phân tích các tiền đề khách quan và tiền đề chủ quan kiến tạo nên diễn ngôn tính dục. Về tiền đề khách quan, luận án chỉ ra bốn nhân tố: (a) Tiền đề chính trị-tư tưởng — Đại hội VI (1986), chỉ thị mở rộng dân chủ ngày 15/4/1986, sự thay đổi định hướng văn hóa-văn nghệ từ phục vụ chính trị sang phát triển văn hóa, việc cho phép tái bản và lưu hành các tác phẩm nước ngoài viết về tính dục (Mạc Ngôn, H. Murakami, Kundera…); (b) Tiền đề kinh tế-văn hóa-xã hội — cơ chế thị trường, toàn cầu hóa, internet và sự phát triển của văn hóa nghe nhìn; (c) Tiền đề tiếp nhận — sự thay đổi thị hiếu độc giả, đặc biệt giới trẻ, và nhu cầu giải trí được thừa nhận là chức năng văn học; (d) Tiền đề khoa học-kỹ thuật — sự phát triển của tình dục học và phân tâm học (Freud, Jung), giúp chuyển việc nhìn nhận tính dục từ góc độ đạo đức sang khoa học. Về tiền đề chủ quan, luận án nhấn mạnh sự trỗi dậy của ý thức cá nhân trong văn học đương đại — con người cá nhân là chủ đề lớn nhất, và tính dục là một biểu hiện quan trọng của ý thức đó. Phần vận hành phân tích sự chuyển hóa các cặp đối lập tạo nghĩa và cảm quan dục tính trong các kiểu dạng nhân vật.

Chương 3: Đặc điểm và chức năng của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại

Luận án xác định bốn đặc điểm của diễn ngôn tính dục: tính dục như bản năng tự nhiên; tính dục như sự thăng hoa của tình yêu; tính dục như phương tiện giải tỏa cô đơn; tính dục như biểu hiện sự suy đồi của đạo đức xã hội. Về chức năng, luận án phân tích bốn dạng sức mạnh: sức mạnh hóa giải (trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh, các nhân vật nữ với bản năng và lòng khoan dung "chứa đựng sức mạnh hóa giải những mâu thuẫn tưởng như không thể xóa bỏ" — theo đánh giá của nhà nghiên cứu Phạm Xuân Thạch được dẫn trong văn bản); sức mạnh hủy diệt; sức mạnh cứu rỗi; và sức sống bất diệt (trong Ba người khác của Tô Hoài, nhà nghiên cứu Văn Giá cho rằng tính dục "khẳng định sức sống của người Việt, của văn hóa làng Việt").

Chương 4: Phương thức kiến tạo diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại

Chương cuối tập trung vào ba phương thức kiến tạo: (1) Lớp ngôn ngữ thân thể — ngôn ngữ thô nhám, trần tục (như trong Ba người khác của Tô Hoài); (2) Nghệ thuật miêu tả — miêu tả hành vi tính giao và đụng chạm cơ thể, miêu tả nội tâm nhân vật, các kiểu không gian gắn liền với diễn ngôn tính dục; (3) Hệ thống biểu tượng tính dục — bao gồm biểu tượng Mẫu (văn hóa Việt), bộ ngực/bầu vú (nuôi dưỡng, khát vọng sinh sôi), thiên nhiên (vũ điệu giao hoan), giấc mơ (ẩn ức của tính dục).


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu hai nhóm đóng góp:

Về lý thuyết: Luận án là công trình khoa học chuyên biệt đầu tiên nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ diễn ngôn tính dục. Từ góc độ này, luận án chỉ ra sự đổi mới tư duy nghệ thuật và lối viết của nhà văn đã góp phần làm mới loại hình tiểu thuyết, phù hợp với sự vận hành và cơ chế văn hóa trong thời kỳ đổi mới và toàn cầu hóa.

Về thực tiễn:

  • Thứ nhất, bổ sung hướng nghiên cứu diễn ngôn tính dục bên cạnh các hướng tự sự học, trần thuật học, thi pháp học, văn hóa học; khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng lý thuyết diễn ngôn tính dục vào nghiên cứu một giai đoạn văn học hoặc từng tác giả, tác phẩm tiêu biểu.
  • Thứ hai, về mặt nhận thức luận: luận án hướng đến cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục trong bối cảnh xã hội Việt Nam mà quan niệm về tính dục đang dần cởi mở nhưng mới chỉ phổ biến trong một bộ phận nhỏ.

Luận án cũng bổ sung tư liệu cho việc giảng dạy, nghiên cứu về: tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn đổi mới, diễn ngôn văn học, diễn ngôn tiểu thuyết, diễn ngôn tính dục, văn hóa tính dục.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự giới hạn rõ hai phần không thuộc phạm vi nghiên cứu: (1) tính dục đồng tính — tác giả xác nhận đây là chủ đề quan trọng nhưng rộng, cần lượng lý thuyết và danh mục tác phẩm bổ sung đáng kể, và có luận án chuyên biệt về vấn đề này đang được nghiên cứu sinh Lê Thị Thủy thực hiện tại cùng cơ sở đào tạo; (2) bản thể giới. Các giới hạn về phạm vi tác giả và tác phẩm cũng được thừa nhận: luận án không có tham vọng bao quát toàn bộ tiểu thuyết giai đoạn sau 1986 mà chỉ chọn mẫu đại diện. Từ phạm vi đó có thể nhận thấy các hướng tiếp nối: nghiên cứu diễn ngôn tính dục trong thơ và truyện ngắn đương đại; nghiên cứu chuyên sâu từng tác giả trong nhóm được chọn; hoặc mở rộng khung so sánh với văn học khu vực.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên văn học Việt Nam quan tâm đến ứng dụng lý thuyết diễn ngôn (Foucault, Bakhtin) vào phân tích tác phẩm cụ thể — đặc biệt Chương 1 (tổng hợp các định nghĩa diễn ngôn) và Chương 2 (cơ sở hình thành diễn ngôn trong bối cảnh lịch sử).
  • Nhà nghiên cứu quan tâm đến từng tác giả như Nguyễn Xuân Khánh, Tô Hoài, Y Ban, Thuận, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Nguyễn Quang Thân — phần khoảng trống nghiên cứu (Chương 1, mục 1.3) và Chương 3-4 cung cấp góc nhìn bổ sung so với các nghiên cứu về từng tác giả riêng lẻ đã có.
  • Giảng viên, người làm chính sách văn hóa quan tâm đến mối quan hệ giữa tự do sáng tạo, kiểm duyệt và sự vận hành của cơ chế quyền lực trong đời sống văn học — Chương 2 phân tích khá chi tiết mối quan hệ này.
  • Người nghiên cứu liên ngành (văn hóa học, giới, phân tâm học ứng dụng) — hệ thống biểu tượng tính dục trong Chương 4 và phân tích các tiền đề khoa học trong Chương 2 có thể làm tài liệu đối chiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án chọn mốc 1986 làm điểm khởi đầu của "tiểu thuyết Việt Nam đương đại"?

Luận án xác định năm 1986 là dấu mốc quan trọng vì Đại hội VI cuối năm đó đánh dấu sự đổi mới về tư duy, nhận thức và cách làm việc; Ban bí thư ra chỉ thị về công tác tư tưởng mở rộng dân chủ ngày 15/4/1986. Giai đoạn 1975–1985 được coi là thời kỳ quá độ, "tiền đổi mới". Từ 1986, văn học bắt đầu thoát khỏi mục đích minh họa và tuyên truyền.

2. Căn cứ nào để lựa chọn bảy tác giả trên mà không phải các nhà văn khác?

Luận án nêu ba tiêu chí: tính đại diện về thời đại lịch sử (nhóm tiền đổi mới — Tô Hoài, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân; nhóm trưởng thành trong đổi mới — Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận); đại diện về phái tính (cả nhà văn nam lẫn nữ để tránh nhãn quan áp đặt của một giới); và sự tương đồng lẫn khác biệt trong quan niệm viết về tính dục giúp thể hiện tính đa dạng của diễn ngôn.

3. Luận án hiểu "diễn ngôn tính dục" như thế nào, khác với nghĩa thông thường của "tính dục trong văn học" ở điểm gì?

Theo hướng tiếp cận của Foucault mà luận án tiếp nhận, diễn ngôn tính dục không chỉ là sự miêu tả hành vi tính dục trong tác phẩm, mà là một tạo tác xã hội chứa đựng giá trị văn hóa, chính trị và truyền dẫn quan hệ quyền lực. Tính dục từ một diễn ngôn bị cấm kị trở thành diễn ngôn trung tâm phản ánh sự thay đổi của trường tri thức thời đại — hình thái ý thức xã hội, trạng thái tri thức và cơ chế quyền lực.

4. Luận án phân tích diễn ngôn tính dục trong Ba người khác của Tô Hoài theo hướng nào, và có gì khác với các ý kiến phê bình trước?

Luận án ghi nhận các ý kiến đã có: Văn Giá cho tính dục trong Ba người khác "chứa đựng sức sống mãnh liệt, khẳng định sự sống"; Phạm Xuân Thạch gắn tính dục với sự tha hóa; Chu Mộng Long nhận ra "hình tượng dục tính có tính biểu tượng"; Nguyên An và Phan Thị Thanh Nhàn có ý kiến về liều lượng và mức độ của yếu tố tính dục. Luận án chỉ ra các ý kiến trước mới dừng ở mức điểm, nêu nhận xét, chưa luận giải chi tiết từ góc độ lý thuyết diễn ngôn.

5. Luận án xác định những biểu tượng tính dục nào trong tiểu thuyết được khảo sát?

Chương 4 xác định bốn nhóm biểu tượng: (1) biểu tượng Mẫu — gắn với văn hóa Việt và tín ngưỡng thờ Mẫu; (2) bộ ngực/bầu vú — biểu tượng nuôi dưỡng và khát vọng sinh sôi; (3) thiên nhiên — được phân tích như vũ điệu giao hoan; (4) giấc mơ — là ẩn ức của tính dục, gắn với lý thuyết phân tâm học.


Kết luận

Luận án của Vũ Thị Hương tiếp cận tiểu thuyết Việt Nam đương đại (từ 1986) thông qua lý thuyết diễn ngôn của Foucault và Bakhtin, với bảy tác giả đại diện cho hai thế hệ và hai giới, nhằm làm rõ cơ sở hình thành, sức mạnh và phương thức kiến tạo của diễn ngôn tính dục. Đây là công trình đặt diễn ngôn tính dục thành đối tượng nghiên cứu chuyên biệt ở cấp luận án trong phạm vi tiểu thuyết sau 1986, trong khi các nghiên cứu trước chỉ đề cập tính dục như luận cứ phụ. Bằng cách đặt tính dục trong quan hệ với ý thức hệ, quyền lực tri thức và môi trường văn hóa lịch sử cụ thể, luận án mở ra một cách đọc các tác phẩm quen thuộc theo hướng xem xét tính chính trị và văn hóa ẩn chứa sau lớp ngôn ngữ thân thể. Kết quả nghiên cứu có thể phục vụ giảng dạy, nghiên cứu về diễn ngôn văn học và các vấn đề thể loại tiểu thuyết trong giai đoạn đổi mới.