Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Hưng (lớp K30A2) với đề tài "Địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng hình sự trước yêu cầu cải cách tư pháp" được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tiến trình cải cách tư pháp toàn diện và chủ động tham gia, ký kết các công ước, điều ước quốc tế song phương cũng như đa phương. Bối cảnh này đặt ngành Tòa án trước nhiều cơ hội đan xen thách thức, đòi hỏi hệ thống pháp luật nội dung và pháp luật tố tụng phải không ngừng được hoàn thiện. Thực tiễn trên yêu cầu người Thẩm phán không chỉ tinh thông kiến thức pháp luật nội dung mà còn phải thành thạo kỹ năng áp dụng luật tố tụng để giải quyết các vụ án hình sự.

Cơ sở chính trị - pháp lý định hướng cho nghiên cứu bắt nguồn từ các văn kiện chỉ đạo của Đảng:

  • Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới, đặt trọng tâm vào việc xét xử theo hướng nâng cao vai trò tranh tụng, bảo đảm quyền của bị cáo và người tham gia tố tụng.
  • Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX và lần thứ X của Đảng khẳng định nhiệm vụ cải cách tư pháp khẩn trương, đồng bộ, lấy cải cách hoạt động xét xử làm trung tâm.
  • Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 xác định Tòa án giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tư pháp và hoạt động xét xử là trọng tâm của hoạt động tư pháp. Trọng tâm cải cách hướng tới việc đổi mới tổ chức phiên tòa xét xử, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng, coi tranh tụng là khâu đột phá.

Trong bộ máy tư pháp, Thẩm phán là chủ thể duy nhất được Nhà nước trao quyền xét xử. Tuy nhiên, khoa học pháp lý đương thời chưa xây dựng được mô hình lý luận thống nhất về địa vị pháp lý của Thẩm phán; nguyên tắc độc lập xét xử trên thực tế chưa được bảo đảm trọn vẹn, còn nhiều vướng mắc khiến hiệu quả xét xử chưa đạt mức tối ưu.

Văn bản xác định mục đích nghiên cứu là đề xuất các giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện các quy định của pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong quá trình xét xử, đáp ứng các yêu cầu của cải cách tư pháp. Để hiện thực hóa mục đích này, khóa luận đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các đặc điểm của các mô hình tố tụng hình sự, qua đó làm rõ địa vị pháp lý của Thẩm phán tương ứng với từng mô hình tố tụng.
  2. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng hình sự ở Việt Nam trong thời gian qua.
  3. Nêu rõ nội dung, yêu cầu cải cách tư pháp đối với Tòa án nói chung và Thẩm phán nói riêng, từ đó đóng góp ý kiến hoàn thiện các quy định pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng hình sự.

Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống các quy định pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến thời điểm nghiên cứu, kết hợp xem xét hoạt động thực tiễn xét xử của Thẩm phán và có tham khảo kinh nghiệm tố tụng hình sự của một số quốc gia. Phạm vi nghiên cứu được tác giả giới hạn cụ thể ở giai đoạn xét xử vụ án hình sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý chuyên ngành và hệ thống văn bản pháp luật thực định:

  • Khái niệm "Địa vị pháp lý": Tác giả trích dẫn Từ điển giải thích thuật ngữ pháp lý thông dụng, xác định đây là tổng thể các điều kiện pháp lý mà pháp luật đòi hỏi để xác định một chủ thể có khả năng tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập. Đồng thời, viện dẫn Từ điển Luật học (năm 2006) để làm rõ địa vị pháp lý là vị trí của chủ thể trong mối quan hệ với các chủ thể khác trên cơ sở pháp luật, thể hiện qua tổng thể các quyền và nghĩa vụ pháp lý nhằm xác lập cũng như giới hạn phạm vi hoạt động của chủ thể đó.
  • Khái niệm "Chức danh tư pháp": Khóa luận trích dẫn quan điểm của học giả Võ Khánh Vinh, xác định chức danh tư pháp bao gồm những người thực thi nhiệm vụ trong các cơ quan tư pháp (điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án), được đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, hành nghề theo chuyên môn nhất định, có danh xưng, được bổ nhiệm hoặc thừa nhận theo quy định pháp luật khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn luật định. Trong hệ thống đó, Thẩm phán giữ vai trò quyết định đến việc thực hiện quyền tư pháp.
  • Quan niệm về "Nghề xét xử": Dẫn chiếu định nghĩa từ Từ điển Tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, NXB Khoa học Xã hội, 1994) về lao động chuyên môn, gắn với nhận định nghề Thẩm phán đại diện cho quyền lực tư pháp quốc gia, tượng trưng cho chuẩn mực đạo đức và công lý xã hội.

Phương pháp luận chỉ đạo xuyên suốt đề tài là phép biện chứng duy vật cùng các quan điểm nền tảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đường lối cải cách tư pháp của Đảng. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử pháp lý.
  • Phương pháp thống kê hình sự dựa trên số liệu thực tiễn công tác Tòa án.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi năm 2001); các Sắc lệnh số 33/SL (1945), số 21/SL (1946), số 13/SL (1946), số 51/SL (1946), số 85/SL (1950); Luật Tổ chức Tòa án nhân dân qua các thời kỳ (1960, 1981, 1992, 2002); Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân năm 2002; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003.
  • Các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ: Thông tư số 16-TATC ngày 27/9/1974 của Tòa án nhân dân tối cao; Thông tư liên ngành số 01-TT/LN ngày 08/12/1988 giữa Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
  • Dữ liệu tổng kết ngành: Kết luận của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tại Hội nghị tổng kết ngành Tòa án năm 1990; Báo cáo tổng kết công tác Tòa án năm 2002 và năm 2005.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về sự hình thành và phát triển của chế định Thẩm phán trong pháp luật Việt Nam

Tác giả hệ thống hóa địa vị pháp lý của Thẩm phán qua hai phương diện: vị trí, vai trò tố tụng và hệ thống nhiệm vụ, quyền hạn luật định. Về vị trí, Thẩm phán là nhân tố trung tâm của Hội đồng xét xử (HĐXX), là chủ thể duy nhất được trao quyền năng xét xử nhân danh Nhà nước nhằm bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền lợi hợp pháp của công dân.

Mối quan hệ tố tụng của Thẩm phán được phân định thành hai nhóm:

  • Quan hệ nội bộ Tòa án:
    • Với Lãnh đạo Tòa án: Mang bản chất quản lý hành chính về mặt tổ chức, con người; Chánh án và Phó Chánh án không có quyền can thiệp vào hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ xét xử độc lập của Thẩm phán.
    • Với Thẩm phán khác trong HĐXX: Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng; khi biểu quyết phán quyết, ý kiến của Thẩm phán giữ chức vụ lãnh đạo cũng chỉ có giá trị ngang bằng một lá phiếu.
    • Với Hội thẩm nhân dân: Hội thẩm đại diện cho nhân dân tham gia xét xử kiêm nhiệm, có quyền thảo luận và biểu quyết ngang quyền với Thẩm phán tại phòng nghị án; Thẩm phán giữ vai trò điều khiển, chủ tọa phiên tòa.
    • Với Thư ký Tòa án: Thư ký là người tiến hành tố tụng có nhiệm vụ hỗ trợ chuẩn bị, phổ biến nội quy phiên tòa (Điều 171 BLTTHS 2003), điểm danh và ghi biên bản phiên tòa.
  • Quan hệ bên ngoài Tòa án:
    • Với Kiểm sát viên: Quan hệ phối hợp và chế ước lẫn nhau nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Thẩm phán độc lập ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng, hồ sơ và ý kiến của các bên; Kiểm sát viên thực hành quyền công tố, kiểm sát tuân theo pháp luật và có quyền kháng nghị khi phát hiện vi phạm.
    • Với các chức danh bổ trợ tư pháp (Luật sư, Giám định viên, Công chứng viên): Phân định rõ về bản chất tố tụng. Thẩm phán, Điều tra viên, Kiểm sát viên có nghĩa vụ chứng minh tội phạm; trong khi Luật sư, Giám định viên thực hiện quyền bào chữa hoặc cung cấp kết luận chuyên môn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự, độc lập với Thẩm phán và chỉ phát sinh quan hệ trong từng vụ án cụ thể.

Về tiến trình lịch sử chế định Thẩm phán, khóa luận chia làm ba giai đoạn phát triển:

Tiêu chí Giai đoạn 1945 – 1980 Giai đoạn 1980 – 1992 Giai đoạn 2002 đến nay (thời điểm nghiên cứu)
Văn bản pháp lý nền tảng Sắc lệnh 13/SL (1946), Sắc lệnh 85/SL (1950), Hiến pháp 1946, 1959, Thông tư 16-TATC (1974). Hiến pháp 1980, Luật Tổ chức TAND 1981, BLTTHS 1988, Thông tư liên ngành 01-TT/LN (1988). Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001), Luật Tổ chức TAND 2002, Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm 2002, BLTTHS 2003.
Phân ngạch Thẩm phán Chia 2 ngạch: Thẩm phán sơ cấp và Thẩm phán đệ nhị cấp (gồm Thẩm phán xét xử và Thẩm phán buộc tội, có thể chuyển đổi). Thực hiện theo Luật Tổ chức TAND 1981; cơ chế xét xử tập thể, Thẩm phán theo chế độ bầu. 4 ngạch: Thẩm phán TANDTC, Thẩm phán cấp tỉnh, Thẩm phán cấp huyện, Thẩm phán Tòa án quân sự các cấp.
Quyền năng tại phiên tòa Theo Sắc lệnh 13/SL: Thẩm phán hỏi ý kiến Phụ thẩm rồi tự mình quyết định; từ Sắc lệnh 85/SL đổi thành Hội thẩm ngang quyền. BLTTHS 1988: Thẩm phán vừa xét hỏi, vừa buộc tội, vừa gỡ tội (khoản 2 Điều 181); tranh luận mang tính hình thức. Nâng cao vị trí điều khiển tranh tụng theo tinh thần Nghị quyết 08-NQ/TW và 49-NQ/TW; chuyển giao quản lý Tòa địa phương sang TANDTC.
Cơ chế phối hợp án Thông tư 16-TATC quy định họp trù bị bắt buộc giữa Tòa án và Viện kiểm sát trước khi ra quyết định lớn. Bỏ họp trù bị bắt buộc; Thông tư liên ngành 01-TT/LN quy định trao đổi trong các trường hợp trả hồ sơ ĐTBS, đổi tội danh nặng hơn, đình chỉ án... Xóa bỏ dần việc phụ thuộc hành chính vào địa phương; tăng cường trách nhiệm giải trình và độc lập theo luật.

Chương 2: Những quy định của Bộ luật tố tụng hiện hành về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong xét xử vụ án hình sự

Chương 2 đi sâu phân tích việc thực thi các nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động xét xử của Thẩm phán và chỉ ra những bất cập trong thực tiễn áp dụng:

  • Nguyên tắc suy đoán vô tội ("Không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật"): Khóa luận chỉ ra khoảng cách lớn giữa luật định và thực tiễn xét xử. Tồn tại thói quen coi bị can, bị cáo là tội phạm ngay từ khi khởi tố; bị cáo bị buộc mặc áo tù, xích tay, cùm chân ra phiên tòa; Thẩm phán thẩm vấn với thái độ quát nạt, giáo huấn, áp đặt câu hỏi nhị phân "có" hoặc "không", dùng từ miệt thị ("y, thị, kẻ..."). Tác giả cũng phê phán tình trạng truyền thông ghi hình, bình luận quy kết tội danh trước khi Tòa tuyên án mà Chủ tọa phiên tòa không thực hiện biện pháp chấn chỉnh để bảo đảm tính trang nghiêm.
  • Nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật:
    • Tác động từ cơ chế hành chính và cấp ủy: Việc Tòa án phải báo cáo trước Hội đồng nhân dân địa phương và chịu sự hiệp y của Ban thường vụ cấp ủy trong công tác bổ nhiệm, tái bổ nhiệm tạo sức ép khiến Thẩm phán phải cân đối giữa đòi hỏi chính trị địa phương với việc áp dụng pháp luật thống nhất trên cả nước. Tác giả chỉ ra đây là lý do xác đáng cần thành lập Tòa án khu vực không gắn với địa hạt hành chính.
    • Hiện tượng "duyệt án" và "thỉnh thị án": Duyệt án nội bộ giúp lãnh đạo nắm tiến độ nhưng dễ biến thành công cụ áp đặt quan điểm chỉ đạo, tước bỏ quyền độc lập nghiệp vụ của Thẩm phán. Thỉnh thị án lên Ủy ban Thẩm phán Tòa án cấp tỉnh biến ý kiến cấp trên thành "chiếc gậy chỉ huy", khiến HĐXX sơ thẩm không dám thay đổi quan điểm khi có tình tiết, chứng cứ mới tại phiên tòa.
    • Tác động của các mối quan hệ xã hội: Sự nể nang tình cảm làng xóm, người quen dẫn đến việc xử dưới khung hoặc cho hưởng án treo thiếu căn cứ. Văn bản viện dẫn số liệu: Năm 2002, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân tối cao phải hủy theo trình tự giám đốc thẩm 87 trường hợp để tăng hình phạt chính; Báo cáo năm 2005 tiếp tục xác nhận tình trạng cho hưởng án treo tùy tiện. Khóa luận kiến nghị vận dụng nguyên tắc luân chuyển cán bộ theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 3 khóa VIII và kinh nghiệm của người xưa ("không làm quan ở quê hương, không lấy vợ nơi làm quan, không làm quan quá lâu").
  • Nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số: Phân tích sự bất cập khi Hội thẩm nhân dân chiếm đa số nhưng nhận thức pháp luật hạn chế hoặc bị chi phối bởi dư luận xã hội, dẫn đến phán quyết sai lệch. Đồng thời, có hiện tượng Thẩm phán mượn biểu quyết đa số của Hội thẩm để che đậy chủ ý giảm nhẹ hình phạt không chính đáng nhằm trốn tránh trách nhiệm. Khóa luận dẫn kết luận của Chánh án TANDTC tại Hội nghị tổng kết năm 1990: Thẩm phán bắt buộc phải tuyên theo đa số, nếu nhận thấy phán quyết sai pháp luật thì phải kiến nghị Viện kiểm sát kháng nghị phúc thẩm hoặc báo cáo cấp trên xem xét giám đốc thẩm.
  • Quyền hạn và nghĩa vụ của Thẩm phán qua các giai đoạn tố tụng: Khóa luận phân tích thẩm quyền của Thẩm phán từ khâu chuẩn bị xét xử (nghiên cứu hồ sơ, giải quyết khiếu nại, ra 1 trong 4 quyết định: đưa vụ án ra xét xử, trả hồ sơ điều tra bổ sung, tạm đình chỉ, đình chỉ vụ án) cho đến các thủ tục tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm theo quy định của BLTTHS 2003.

Chương 3: Thực trạng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Thẩm phán trước yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam

Dựa trên đề cương và các lập luận xuyên suốt của đề tài, các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Thẩm phán tập trung vào các định hướng trọng tâm:

  • Hoàn thiện mô hình tổ chức Tòa án: Tách mô hình tổ chức Tòa án khỏi địa giới hành chính thông qua việc xây dựng Tòa án khu vực, hạn chế sự can thiệp gián tiếp từ chính quyền và cấp ủy địa phương.
  • Xóa bỏ cơ chế "duyệt án" và "thỉnh thị án": Phân định rõ trách nhiệm cá nhân của Thẩm phán chủ tọa; loại bỏ việc xin chỉ đạo đường lối xét xử từ Tòa án cấp trên trước phiên tòa, bảo đảm bản án được quyết định thực chất tại phòng nghị án căn cứ vào kết quả thẩm tra chứng cứ và tranh tụng công khai.
  • Hoàn thiện quy chế bổ nhiệm và luân chuyển: Thực hiện luân chuyển Thẩm phán theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 3 khóa VIII nhằm triệt tiêu các tác động tiêu cực từ mối quan hệ dòng họ, thân hữu địa phương; đổi mới cơ chế bổ nhiệm để bảo vệ sự độc lập của chức danh tư pháp.
  • Bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và nâng cao chất lượng tranh tụng: Thay đổi quy trình thẩm vấn theo hướng Thẩm phán điều khiển phiên tòa, tạo không gian bình đẳng cho Kiểm sát viên và Luật sư tranh luận; chấm dứt định kiến coi bị cáo là người đã có tội trước khi có phán quyết có hiệu lực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các cứ liệu thực chứng:

  • Chỉ ra các số liệu thực tế về vi phạm nguyên tắc độc lập và áp dụng pháp luật: Năm 2002, TAND cấp tỉnh và TANDTC đã phải hủy theo trình tự giám đốc thẩm 87 trường hợp trên cả nước để tăng hình phạt chính do Tòa án cấp dưới áp dụng án treo thiếu căn cứ; Báo cáo tổng kết công tác Tòa án năm 2005 tiếp tục ghi nhận sai phạm trong việc cho hưởng án treo tại cấp sơ thẩm và phúc thẩm.
  • Phân tích toàn diện lịch sử lập pháp về chế định Thẩm phán từ Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/01/1946 đến BLTTHS năm 2003, làm rõ sự chuyển dịch từ cơ chế Thẩm phán tự quyết định (chỉ hỏi ý kiến Phụ thẩm) sang cơ chế Hội thẩm ngang quyền (Sắc lệnh số 85/SL năm 1950) và xét xử tập thể, quyết định theo đa số.
  • Về mặt lý luận, khóa luận chuẩn hóa định nghĩa địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng hình sự, đồng thời phân tích sâu sắc mâu thuẫn nội tại giữa yêu cầu độc lập xét xử với hai rào cản hành chính: cơ chế "duyệt án" nội bộ và "thỉnh thị án" cấp trên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu ở giai đoạn xét xử vụ án hình sự, chưa đi sâu vào vai trò, quyền hạn của Thẩm phán trong các giai đoạn trước đó hoặc trong thủ tục thi hành án hình sự; nguồn số liệu thực tiễn và báo cáo tổng kết chủ yếu dừng ở giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2005 theo phạm vi tài liệu thu thập của tác giả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm tính độc lập của Thẩm phán khi tổ chức hệ thống Tòa án nhân dân sơ thẩm khu vực; nghiên cứu giải pháp lập pháp cụ thể nhằm chuyển hẳn từ mô hình xét hỏi sang mô hình tố tụng tranh tụng kết hợp, khắc phục triệt để vai trò "vừa xét hỏi, vừa buộc tội, vừa gỡ tội" của Thẩm phán tại phiên tòa hình sự.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự, cung cấp cái nhìn hệ thống về sự tiến hóa của các quy phạm tố tụng từ năm 1945 đến BLTTHS 2003.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ làm việc trong ngành Tòa án (Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên, Thẩm phán), đặc biệt là phần phân tích tại Chương 2 về các nguy cơ vi phạm nguyên tắc xét xử độc lập xuất phát từ cơ chế "thỉnh thị án", "duyệt án" và áp lực từ các quan hệ xã hội đời thường.

Câu hỏi thường gặp

1. Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/01/1946 quy định cơ cấu ngạch Thẩm phán và quyền hạn của Thẩm phán đối với Phụ thẩm như thế nào?
Sắc lệnh 13/SL chia Thẩm phán làm hai ngạch: Thẩm phán sơ cấp (làm việc ở Tòa sơ cấp) và Thẩm phán đệ nhị cấp (làm việc ở Tòa đệ nhị cấp và Tòa thượng thẩm). Thẩm phán đệ nhị cấp lại chia thành Thẩm phán xét xử và Thẩm phán buộc tội (hai vị trí này có thể hoán đổi cho nhau). Về quyền hạn đối với Phụ thẩm, Điều 27 quy định Chánh án chủ tọa phiên tòa hỏi ý kiến của Phụ thẩm về tội trạng và hình phạt rồi tự mình quyết định; ngoài ra Chánh án còn có quyền tuyên phạt đối với hai Phụ thẩm.

2. Cơ chế "duyệt án" và "thỉnh thị án" bị tác giả phê phán vì sao?
Tác giả cho rằng "duyệt án" nội bộ dễ biến thành công cụ áp đặt quan điểm của Lãnh đạo Tòa án, khiến Thẩm phán xem vụ án đã xử xong trước khi mở phiên tòa. Còn "thỉnh thị án" biến ý kiến hướng dẫn của Ủy ban Thẩm phán Tòa án cấp tỉnh thành "chiếc gậy chỉ huy", làm triệt tiêu tính độc lập của HĐXX và khiến Thẩm phán không dám đánh giá thận trọng những chứng cứ mới xuất hiện trực tiếp tại phiên tòa.

3. Khóa luận nêu số liệu nào chứng minh việc áp dụng hình phạt thiếu căn cứ trong thực tiễn xét xử?
Khóa luận dẫn chứng số liệu năm 2002: Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân tối cao đã phải hủy bản án theo trình tự giám đốc thẩm đối với 87 trường hợp trong cả nước để tăng hình phạt chính, do Tòa án cấp dưới cho bị cáo hưởng án treo tùy tiện, thiếu căn cứ.

4. Khi Hội thẩm biểu quyết theo đa số trái pháp luật, Thẩm phán phải xử lý như thế nào theo kết luận của Chánh án TANDTC năm 1990?
Theo kết luận của Chánh án TANDTC tại Hội nghị tổng kết ngành năm 1990, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa bắt buộc phải tuyên án theo biểu quyết đa số của Hội thẩm nhân dân vì đó là nguyên tắc luật định. Sau đó, nếu thấy quyết định rõ ràng sai pháp luật, Thẩm phán có quyền đề nghị Viện kiểm sát kháng nghị theo trình tự phúc thẩm hoặc báo cáo Tòa án cấp trên khắc phục sai lầm qua giám đốc thẩm.

5. Khóa luận phân biệt mối quan hệ giữa Thẩm phán với Kiểm sát viên và với Luật sư dựa trên điểm mấu chốt nào?
Điểm khác biệt bản chất nằm ở nghĩa vụ tố tụng: Thẩm phán, Kiểm sát viên và Điều tra viên là những người tiến hành tố tụng, có trách nhiệm chứng minh tội phạm và tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Ngược lại, Luật sư là người tham gia tố tụng, thực hiện quyền (chứ không phải nghĩa vụ) làm sáng tỏ vụ án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ; mối quan hệ giữa Thẩm phán và Luật sư mang tính độc lập và chỉ phát sinh trong từng vụ án cụ thể khi có sự tham gia của Luật sư.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Hưng đã làm rõ vị trí then chốt của Thẩm phán trong tố tụng hình sự Việt Nam thông qua việc hệ thống hóa các chặng đường lịch sử lập pháp từ năm 1945 đến BLTTHS 2003. Công trình chỉ rõ những bất cập tồn tại trong thực tiễn xét xử, từ tình trạng vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội đến những rào cản hạn chế quyền độc lập của Thẩm phán như cơ chế "thỉnh thị án", "duyệt án" và sức ép hành chính địa phương. Trên cơ sở đường lối của Nghị quyết 49-NQ/TW, khóa luận đã luận giải sự cần thiết phải thiết lập Tòa án khu vực, hoàn thiện quy chế luân chuyển Thẩm phán và nâng cao tính tranh tụng nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.