Tổng quan nghiên cứu

Khu vực Biển Đông bao gồm hơn 100 đảo nhỏ, bãi đá ngầm và rạn san hô, đóng vai trò tuyến hàng hải huyết mạch trung chuyển khoảng 30% tổng lưu lượng thương mại đường biển toàn cầu. Cuộc cạnh tranh chiến lược và tranh chấp chủ quyền tại vùng biển nửa kín này đã kéo dài liên tục từ thập niên 1970 đến nay, đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng đối với an ninh khu vực Đông Á và Châu Á – Thái Bình Dương. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là xác lập cơ sở pháp lý về địa vị của các công trình và đảo nhân tạo trên biển theo các quy định của luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể nhằm làm sáng tỏ bản chất, phân loại, quy chế pháp lý cùng các quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển đối với các cấu trúc nhân tạo ngoài khơi; từ đó nhận diện tính phi pháp trong hành vi bồi đắp quy mô lớn của Trung Quốc tại quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền Việt Nam và đề xuất các giải pháp bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc. Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình phát triển của luật biển quốc tế từ Hội nghị La Haye năm 1930, các Công ước Geneva năm 1958, UNCLOS 1982 cho đến phán quyết lịch sử ngày 12/07/2016 của Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ pháp lý vững chắc nhằm bảo vệ toàn vẹn phạm vi vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa theo luật định của Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định nguyên tắc giới hạn vùng an toàn của các công trình nhân tạo không vượt quá 500 mét, ngăn chặn mưu đồ sử dụng các cấu trúc nhân tạo để biến các vùng biển quốc tế thành vùng nước nội thủy hay lãnh hải trái phép.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng của Luật Quốc tế và Luật Biển quốc tế, bao gồm:

  • Học thuyết thềm lục địa và chủ quyền quốc gia trên biển: Khẳng định quyền tối cao của quốc gia ven biển đối với tài nguyên đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, đồng thời phân định ranh giới giữa thẩm quyền quốc gia và các quyền tự do biển cả.
  • Nguyên tắc sử dụng biển vì mục đích hòa bình: Được quy định xuyên suốt tại các Điều 88, 141, 143, 147, 240, 242 và 301 của UNCLOS 1982, cấm triệt để việc xây dựng và sử dụng các công trình nhân tạo ngoài khơi cho mục đích quân sự hóa, đe dọa vũ lực hoặc xâm phạm chủ quyền nước khác.
  • Hệ thống khái niệm pháp lý then chốt: Phân biệt rõ bốn cấu trúc địa lý - pháp lý gồm:
    1. Công trình nhân tạo (Artificial Installation): Thiết bị, cấu trúc cố định hoặc nổi gắn với đáy biển phục vụ thăm dò, khai thác tài nguyên hoặc nghiên cứu khoa học.
    2. Đảo nhân tạo (Artificial Island): Cấu trúc nhân tạo cố định nổi thường xuyên trên mặt nước khi triều lên cao nhưng không có nguồn gốc tự nhiên.
    3. Đảo tự nhiên (Natural Island): Vùng đất hình thành tự nhiên có nước bao bọc và luôn ở trên mặt nước khi triều cao nhất theo Điều 121(1) UNCLOS.
    4. Bãi cạn lúc chìm lúc nổi (Low-tide Elevation): Vùng đất tự nhiên có nước bao bọc, nổi khi triều thấp nhưng chìm khi triều cao theo Điều 13 UNCLOS.

Nền tảng văn bản pháp lý quốc tế được sử dụng gồm UNCLOS 1982 (đặc biệt là Điều 56, 60, 79, 80, 87 và 121), bốn Công ước Geneva năm 1958, Nghị định thư Rome năm 1988 về an toàn các công trình cố định trên thềm lục địa, Nghị định thư Barcelona năm 1994 và Luật Biển Việt Nam năm 2012.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hệ thống 15 văn kiện điều ước quốc tế, hồ sơ phán quyết dài 497 trang của Tòa Trọng tài năm 2016, và dữ liệu thực địa về 7 thực thể địa lý bị bồi đắp trái phép tại quần đảo Trường Sa.

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) đối với toàn bộ các điều khoản điều chỉnh công trình nhân tạo trong UNCLOS 1982 cùng các án lệ điển hình của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) như Vụ án Eo biển Corfu năm 1949, Vụ phân định biển Qatar - Bahrain năm 2011.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh luật học và liên ngành xuất phát từ tính chất phức tạp của tranh chấp biển. Phương pháp luật so sánh giúp đối chiếu quy định giữa Công ước Geneva 1958 và UNCLOS 1982, làm rõ sự khác biệt giữa quyền hạn của quốc gia ven biển và nghĩa vụ bảo đảm tự do hàng hải. Phương pháp tiếp cận liên ngành giữa luật học, quan hệ quốc tế và địa chính trị bảo đảm tính đa chiều, khách quan khi đánh giá các hành vi cải tạo thực địa trên Biển Đông trong giai đoạn 1988–2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu rút ra 4 phát hiện pháp lý mang tính cốt lõi:

  1. Địa vị pháp lý hạn chế của công trình và đảo nhân tạo: Căn cứ khoản 8 Điều 60 UNCLOS 1982, các đảo nhân tạo, công trình và thiết bị nhân tạo hoàn toàn không có quy chế của đảo tự nhiên. Chúng không có lãnh hải riêng và sự hiện diện của chúng có tác động bằng 0% đối với việc hoạch định ranh giới lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa. Quốc gia ven biển chỉ được phép thiết lập xung quanh chúng một vành đai an toàn với bán kính hợp lý không vượt quá 500 mét tính từ điểm nhô ra ngoài cùng của công trình.
  2. Quy chế pháp lý nguyên trạng của 7 thực thể tại Trường Sa: Theo phán quyết ngày 12/07/2016, có 4 thực thể là đá tự nhiên nổi khi triều cao gồm Gạc Ma, Châu Viên, Chữ Thập, Ga Ven (chỉ có tối đa 12 hải lý lãnh hải, 0 hải lý vùng đặc quyền kinh tế); và 3 thực thể là bãi cạn nửa nổi nửa chìm trong điều kiện tự nhiên gồm Xu Bi, Tư Nghĩa, Vành Khăn (hoàn toàn không có lãnh hải, không có vùng đặc quyền kinh tế và không có thềm lục địa).
  3. Bồi đắp nhân tạo không làm thay đổi bản chất pháp lý: Hành vi đổ hàng triệu tấn cát, bê tông để tôn tạo bãi ngầm thành đảo nhân tạo quy mô hàng trăm héc-ta không tạo ra bất kỳ danh nghĩa chủ quyền hay vùng biển mở rộng nào theo luật quốc tế. Bãi cạn lúc chìm lúc nổi khi bị biến đổi nhân tạo chỉ có thể tồn tại vành đai an toàn tối đa 500 mét nếu được xây dựng hợp pháp bởi quốc gia có quyền tài phán.
  4. Hành vi vi phạm đặc quyền kinh tế của các công trình thăm dò trái phép: Điển hình là vụ việc Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 vào tháng 5/2014 tại vị trí cách đảo Lý Sơn khoảng 119 đến 150 hải lý. Mặc dù phía Trung Quốc viện dẫn vị trí cách đảo Tri Tôn 17 hải lý thuộc Hoàng Sa, giàn khoan này hoàn toàn nằm sâu trong vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa của Việt Nam, vi phạm nghiêm trọng Điều 56 và Điều 60 UNCLOS 1982.

Thảo luận kết quả

Các kết quả nghiên cứu có thể được tổng hợp trực quan qua bảng đối chiếu quy chế pháp lý giữa ba nhóm thực thể: Đảo tự nhiên thích hợp cho người ở (hưởng đầy đủ lãnh hải 12 hải lý, vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa); Đảo đá không thích hợp cho con người sinh sống (chỉ có 12 hải lý lãnh hải); và Đảo/Công trình nhân tạo (0 hải lý lãnh hải, chỉ có vành đai an toàn 500 mét).

+------------------------------------+------------------+---------------------+--------------------+
| Loại hình thực thể                | Lãnh hải         | Vùng ĐQKT (200 hl)  | Vành đai an toàn   |
+------------------------------------+------------------+---------------------+--------------------+
| Đảo tự nhiên có đời sống kinh tế   | 12 hải lý        | Có                  | Không áp dụng      |
| Đảo đá tự nhiên (Điều 121.3)       | 12 hải lý        | 0% (Không có)       | Không áp dụng      |
| Bãi cạn lúc chìm lúc nổi           | 0 hải lý         | 0% (Không có)       | Không áp dụng      |
| Đảo/Công trình nhân tạo (Điều 60)  | 0% (Không có)    | 0% (Không có)       | Tối đa 500 mét     |
+------------------------------------+------------------+---------------------+--------------------+

So sánh với thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia đã xây dựng đảo nhân tạo vì mục đích thuần túy kinh tế và dân sự như Nhật Bản xây dựng sân bay Kansai trên đảo nhân tạo diện tích 511 héc-ta với 180 triệu mét khối cát, sân bay Hồng Kông với 197 triệu mét khối vật liệu, hay Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) kiến tạo quần đảo Palm Jumeirah. Ngược lại, những nỗ lực chi khoảng 300 triệu USD của Nhật Bản tại rạn san hô Okinotoroshima nhằm yêu sách 400.000 km2 vùng đặc quyền kinh tế và 740.000 km2 thềm lục địa, hoặc hành vi quân sự hóa 7 bãi đá của Trung Quốc ở Biển Đông, đều cho thấy xu hướng cố tình bóp méo Điều 121 UNCLOS 1982.

Phán quyết Trọng tài năm 2016 đã củng cố vững chắc lập trường pháp lý của Việt Nam: việc chiếm đóng bằng vũ lực năm 1974 tại Hoàng Sa và năm 1988 tại một số rạn san hô ở Trường Sa không thể tạo ra cơ sở xác lập chủ quyền hợp pháp theo nguyên tắc Ex injuria jus non oritur (Hành vi phi pháp không thể tạo ra quyền hợp pháp).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích quy chế pháp lý, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ pháp lý khởi kiện quốc tế: Bộ Ngoại giao phối hợp cùng Bộ Tư pháp đẩy mạnh thu thập, số hóa 100% chứng cứ lịch sử và tọa độ viễn thám thực địa của 7 cấu trúc bị chiếm đóng trái phép. Lộ trình giai đoạn 2026–2028 sẵn sàng kích hoạt các thủ tục tài phán quốc tế theo Phần XV của UNCLOS 1982 tại Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) hoặc Tòa Trọng tài Phụ lục VII.
  2. Thúc đẩy Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có hiệu lực ràng buộc: Việt Nam cùng 9 quốc gia thành viên ASEAN duy trì lập trường nhất quán, hướng tới mục tiêu hoàn tất văn kiện COC trong giai đoạn 2026–2030. Văn bản phải quy định chế tài cụ thể nhằm chấm dứt 100% các hoạt động xây dựng, bồi đắp và quân sự hóa đảo nhân tạo mới trên các vùng biển tranh chấp.
  3. Hiện đại hóa lực lượng và duy trì giám sát thực thi pháp luật 24/7: Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam và Kiểm ngư tăng cường tuần tra, ứng dụng hệ thống radar biển và ảnh vệ tinh giám sát liên tục 100% các thực thể trong vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa, kịp thời ngăn chặn các hành vi xâm phạm và bảo vệ ngư dân an tâm bám biển.
  4. Hoàn thiện thể chế và nội luật hóa đồng bộ các quy định quốc tế: Quốc hội và Chính phủ tiến hành rà soát Luật Biển Việt Nam năm 2012, ban hành nghị định hướng dẫn chi tiết về quản lý, cấp phép và tháo dỡ công trình nhân tạo ngoài khơi trước năm 2027, bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt bán kính an toàn 500 mét theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị chuyên môn cao và là tài liệu tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan tham mưu, hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng: Các cán bộ tại Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và Ban Đối ngoại Trung ương có thể khai thác hệ thống luận cứ từ hơn 15 điều ước và án lệ quốc tế để phục vụ đàm phán phân định biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
  2. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật Quốc tế: Luận văn cung cấp khung lý thuyết chuyên sâu, hệ thống hóa chi tiết Điều 60 và Điều 121 của UNCLOS 1982 cùng bản phân tích cấu trúc phán quyết 497 trang của Tòa Trọng tài năm 2016.
  3. Luật sư và chuyên gia tư vấn luật biển: Nhóm chuyên gia tư vấn tranh chấp hàng hải và quyền tài phán có thể ứng dụng các tiền lệ pháp lý về ranh giới biển, quy chế đảo và quy chuẩn vùng an toàn 500 mét trong các vụ việc thực tiễn.
  4. Lực lượng thực thi pháp luật trên biển và doanh nghiệp dầu khí: Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia nắm vững căn cứ pháp lý để vận hành an toàn các giàn khoan, trạm kiểm soát ngoài khơi và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công trình nhân tạo và đảo nhân tạo có được hưởng lãnh hải riêng 12 hải lý không? Không. Căn cứ khoản 8 Điều 60 UNCLOS 1982, các đảo nhân tạo, thiết bị và công trình trên biển không được hưởng quy chế của đảo tự nhiên, không có lãnh hải riêng 12 hải lý và sự có mặt của chúng hoàn toàn không có tác động đến việc xác định ranh giới vùng đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa của quốc gia ven biển.

2. Quốc gia ven biển có quyền thiết lập vành đai an toàn bao nhiêu mét quanh công trình nhân tạo? Theo Điều 60 UNCLOS 1982 và Điều 34 Luật Biển Việt Nam năm 2012, quốc gia ven biển có quyền thiết lập xung quanh các đảo nhân tạo, công trình biển một khu vực an toàn với khoảng cách hợp lý không vượt quá 500 mét tính từ điểm nhô ra xa nhất của công trình, bảo đảm không cản trở các tuyến hàng hải quốc tế thiết yếu.

3. Hoạt động cải tạo đất trên bãi cạn lúc chìm lúc nổi có giúp tạo ra vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý không? Hoàn toàn không. Phán quyết Tòa Trọng tài ngày 12/07/2016 đã khẳng định tình trạng pháp lý của một thực thể phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên ban đầu của nó. Việc dùng vật liệu nhân tạo để biến bãi cạn chìm khi triều cao thành đảo nổi không làm thay đổi bản chất pháp lý và không thể tạo ra vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý hay thềm lục địa.

4. Quy chế pháp lý của 7 thực thể do Trung Quốc bồi đắp tại quần đảo Trường Sa được xác định thế nào? Tòa Trọng tài năm 2016 phân định rõ: 4 thực thể nổi tự nhiên gồm Gạc Ma, Châu Viên, Chữ Thập, Ga Ven chỉ là các đảo đá theo Điều 121(3) UNCLOS, chỉ có tối đa 12 hải lý lãnh hải; 3 thực thể Xu Bi, Tư Nghĩa, Vành Khăn là bãi cạn lúc chìm lúc nổi nên không có lãnh hải và không có vùng đặc quyền kinh tế.

5. Quốc gia ven biển có những đặc quyền gì đối với công trình nhân tạo trong vùng đặc quyền kinh tế? Theo Điều 56 và Điều 60 UNCLOS 1982, quốc gia ven biển có đặc quyền xây dựng, cấp phép, quản lý và vận hành toàn bộ các đảo nhân tạo, công trình phục vụ mục đích kinh tế trong vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý. Mọi quốc gia khác muốn lắp đặt công trình tại đây đều phải có sự chấp thuận trước của quốc gia ven biển.

Kết luận

  • Luận văn đã phân định rành mạch ranh giới pháp lý giữa đảo tự nhiên, bãi cạn nửa nổi nửa chìm và công trình nhân tạo theo quy định của UNCLOS 1982 và phán quyết Tòa Trọng tài năm 2016.
  • Nghiên cứu chứng minh tính chất vô hiệu của mọi yêu sách mở rộng vùng biển xuất phát từ các hoạt động bồi đắp nhân tạo phi pháp tại quần đảo Trường Sa.
  • Đóng góp trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lập luận khoa học, giúp khẳng định chủ quyền lịch sử và quyền tài phán của Việt Nam trên vùng biển 200 hải lý hợp pháp.
  • Kế hoạch triển khai giai đoạn 2026–2030 cần tập trung vào số hóa 100% hồ sơ thực địa, hoàn thiện đàm phán COC và sẵn sàng các biện pháp tài phán quốc tế.
  • Khuyến khích các nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý và bạn đọc tiếp tục lan tỏa tri thức pháp lý quốc tế, chung tay gìn giữ hòa bình và bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.