Luận văn: Địa danh Bắc Ninh dưới góc nhìn văn hóa của tác giả Nguyễn Văn Hải

Khám phá địa danh Bắc Ninh qua góc nhìn văn hóa, lịch sử. Luận văn phân tích nguồn gốc và ý nghĩa tên làng, sông ngòi gắn với di tích, lễ hội.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Địa danh Bắc Ninh Cội nguồn văn hóa Kinh Bắc

Địa danh không chỉ là tên gọi. Chúng là những lớp trầm tích văn hóa, lưu giữ ký ức lịch sử và tinh thần của một vùng đất. Địa danh Bắc Ninh là một minh chứng điển hình. Mỗi tên làng, tên sông, tên núi tại đây đều ẩn chứa một câu chuyện, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của vùng đất văn hóa Kinh Bắc ngàn năm văn hiến. Nghiên cứu địa danh, theo luận văn "Địa danh Bắc Ninh dưới góc nhìn văn hóa" của Nguyễn Văn Hải, là cách "làm sáng tỏ tên gọi của vùng đất, phương thức địa danh với những đặc điểm văn hóa". Việc này không chỉ giúp hiểu về lịch sử, địa lý mà còn soi sáng sự phát triển của ngôn ngữ và tư duy của người Việt cổ. Bắc Ninh, với vị trí là một tiểu vùng văn hóa đặc biệt, trung tâm Phật giáo cổ Luy Lâu và là "vương quốc của lễ hội", sở hữu một hệ thống địa danh vô cùng phong phú. Các tên gọi này được hình thành từ nhiều yếu tố: đặc điểm tự nhiên, sự kiện lịch sử, ngành nghề truyền thống, tín ngưỡng dân gian và cả những mong ước của cộng đồng. Việc giải mã hệ thống địa danh này chính là chìa khóa để khám phá toàn diện và sâu sắc các giá trị cốt lõi làm nên bản sắc của mảnh đất và con người Kinh Bắc.

1.1. Tầm quan trọng của địa danh trong nghiên cứu văn hóa

Địa danh, về bản chất, là một dạng thức ngôn ngữ đặc biệt. Chúng mang chức năng xã hội sâu sắc, không chỉ để phân biệt các vị trí địa lý mà còn là "đài kỷ niệm ngôn ngữ độc đáo", lưu giữ thông tin về văn hóa, lịch sử, phong tục. Mỗi địa danh là một lát cắt của quá khứ, phản ánh cách cộng đồng tương tác với môi trường tự nhiên, tổ chức xã hội và thế giới tâm linh. Việc phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và nguồn gốc của địa danh cho phép các nhà nghiên cứu tái hiện lại bức tranh lịch sử-văn hóa của một khu vực. Ví dụ, sự xuất hiện dày đặc của các địa danh có thành tố "Cầu", "Bến", "Đò" cho thấy vai trò quan trọng của giao thương đường thủy trong quá khứ. Tương tự, tên các làng xã gắn với các vị anh hùng dân tộc hoặc các vị thần linh cho thấy hệ thống tín ngưỡng và lòng biết ơn của người dân.

1.2. Bắc Ninh Vùng đất cổ với hệ thống địa danh đa dạng

Bắc Ninh là một vùng đất cổ, nơi con người đã định cư từ rất sớm, trải qua nhiều giai đoạn lịch sử từ thời Hùng Vương dựng nước. Trải qua hàng ngàn năm, địa giới và tên gọi hành chính đã nhiều lần thay đổi. Sự đa dạng này được thể hiện qua nhiều cách đặt tên khác nhau được thống kê trong tài liệu nghiên cứu: tên theo vị trí địa lý (làng Đông, làng Đoài), theo cảnh quan tự nhiên (làng Núi, làng Ngòi), theo ngành nghề (làng nghề truyền thống Bắc Ninh như làng tranh Đông Hồ, làng gốm Phù Lãng), theo dòng họ, hay theo mong ước của người dân (làng An Thịnh). Sự phong phú này tạo nên một bức tranh tổng thể, phản ánh một nền văn hóa gắn bó mật thiết với nông nghiệp, thủ công nghiệp và đời sống cộng đồng làng xã bền chặt. Mỗi tên gọi là một mảnh ghép quan trọng, góp phần làm nên bản sắc riêng biệt của văn hóa Kinh Bắc.

II. Dấu ấn lịch sử qua địa danh sông ngòi và di chỉ khảo cổ

Lịch sử của Bắc Ninh được ghi dấu không chỉ trong sách vở mà còn hằn sâu trên từng địa danh tự nhiên và các di chỉ khảo cổ. Các con sông lớn như sông Cầu, sông Đuống, sông Dâu không chỉ là huyết mạch giao thông và kinh tế mà còn là những nhân chứng lịch sử, gắn liền với các sự kiện trọng đại của dân tộc. Tên gọi của chúng, dù là tên chính thức hay tên dân gian, đều kể lại những câu chuyện về các cuộc kháng chiến, các truyền thuyết tâm linh và sự phát triển của các trung tâm văn hóa cổ. Song song đó, việc phát hiện hàng loạt di tích lịch sử Bắc Ninh thuộc các giai đoạn khảo cổ từ thời đại đồ đá mới đến văn hóa Đông Sơn đã chứng minh sự tồn tại liên tục và phát triển rực rỡ của người Việt cổ trên mảnh đất này. Các địa danh như Bãi Tự, Nội Gầm, Lãng Ngâm... không chỉ là tên gọi trên bản đồ mà đã trở thành những thuật ngữ khoa học, đại diện cho các nền văn hóa vật chất quan trọng. Chúng là những bằng chứng xác thực nhất về một vùng đất Kinh Bắc có lịch sử lâu đời, là một trong những cái nôi của người Việt, nơi đặt nền móng cho nền văn minh sông Hồng rực rỡ.

2.1. Các dòng sông kể chuyện Sông Cầu Sông Đuống Sông Dâu

Sông Cầu, với tên gọi khác là sông Như Nguyệt, mãi mãi đi vào lịch sử dân tộc với phòng tuyến huyền thoại của Lý Thường Kiệt chống quân Tống xâm lược. Tên "Như Nguyệt" gắn với làng Như Nguyệt, nơi diễn ra trận chiến quyết định. Sông Đuống, xưa kia mang tên Thiên Đức, gắn với sự kiện vua Lý Công Uẩn dời đô và đặt tên cho phủ Thiên Đức, cho thấy vị thế trung tâm của vùng đất này. Đặc biệt, bến Bình Than trên sông Đuống là nơi diễn ra Hội nghị Diên Hồng lịch sử đời Trần. Sông Dâu lại gắn liền với sự hình thành trung tâm Phật giáo đầu tiên của Việt Nam tại Luy Lâu. Dòng sông này, theo truyền thuyết, đã đưa cây dung thụ chứa Man Nương về thành Luy Lâu, khởi nguồn cho tín ngưỡng Tứ Pháp độc đáo, một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng.

2.2. Khám phá di chỉ khảo cổ thời đại đồ đồng đồ đá

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện nhiều di chỉ quan trọng trên khắp Bắc Ninh. Tại Từ Sơn, công xưởng chế tác đá Bãi Tự với hàng vạn phế vật cho thấy quy mô sản xuất công cụ đá lớn. Tại Yên Phong, di chỉ Nội Gầm và Quả Cảm hé lộ đời sống của cư dân thuộc văn hóa Đồng Đậu và Gò Mun. Đặc biệt, di chỉ Lãng Ngâm (Gia Bình) thuộc văn hóa Đông Sơn đã phát hiện nhiều hiện vật đồng tinh xảo, nổi bật là chiếc dao găm có chuôi hình người, một tuyệt tác nghệ thuật. Những địa danh này chứng tỏ rằng, từ hàng ngàn năm trước, Bắc Ninh đã là một địa bàn sinh tụ quan trọng của cư dân nhà nước Văn Lang, với nền kinh tế và kỹ thuật phát triển, đặt nền móng cho văn hóa Kinh Bắc sau này.

III. Top di tích lịch sử Bắc Ninh gắn liền với tên gọi độc đáo

Bắc Ninh là nơi tập trung dày đặc các di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia, mỗi công trình đều gắn với một địa danh mang ý nghĩa sâu sắc. Những địa danh này không chỉ định vị không gian mà còn gợi mở về lịch sử hình thành, về các nhân vật được thờ tự và về giá trị văn hóa tâm linh của di tích. Từ Đền Đô (hay Cổ Pháp điện, đền Lý Bát Đế) ở Đình Bảng, nơi thờ tám vị vua nhà Lý, đến cụm chùa Dâu - Bút Tháp, những trung tâm Phật giáo cổ xưa nhất Việt Nam, mỗi tên gọi đều là một chỉ dẫn văn hóa. Tên "Đình Bảng" có thể gợi nhớ về nơi ban bố các chính sách của triều đình, hay là nơi có những tấm "bảng vàng" vinh danh các nhà khoa bảng. Tên Chùa Dâu (Pháp Vân tự) gắn với vùng đất trồng dâu nuôi tằm và tín ngưỡng thờ Mẹ Dâu (Man Nương). Các di tích lịch sử Bắc Ninh không chỉ là những công trình kiến trúc mà còn là những "bảo tàng sống" về địa danh học, nơi du khách có thể vừa chiêm bái, vừa tìm hiểu về cội nguồn tên gọi và lịch sử hào hùng của dân tộc, đặc biệt là lịch sử phát tích của triều đại nhà Lý.

3.1. Đền Đô Nơi phát tích cội nguồn nhà Lý linh thiêng

Đền Đô, tọa lạc tại làng Đình Bảng (Từ Sơn), là nơi thờ tám vị vua triều Lý. Địa danh Đình Bảng và Cổ Pháp đều gợi nhắc về một lịch sử huy hoàng. Cổ Pháp là tên châu cũ, quê hương của Lý Công Uẩn, nơi phát tích vương triều. Cái tên Đền Đô khẳng định vị thế kinh đô xưa, nơi khởi nguồn cho Thăng Long - Hà Nội. Đây là một điểm đến không thể thiếu trong hành trình du lịch tâm linh tìm về cội nguồn nhà Lý, tìm hiểu về một trong những triều đại rực rỡ nhất trong lịch sử Việt Nam. Lễ hội Đền Đô được tổ chức hàng năm là một trong những lễ hội lớn nhất vùng, thu hút đông đảo du khách thập phương.

3.2. Chùa Dâu và Chùa Bút Tháp Trung tâm Phật giáo cổ kính

Chùa Dâu (Thuận Thành) được xem là ngôi chùa cổ nhất Việt Nam, là trung tâm của tín ngưỡng Tứ Pháp (Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện) độc đáo. Địa danh "Dâu" gắn liền với nghề trồng dâu nuôi tằm và truyền thuyết về Phật Mẫu Man Nương. Cách đó không xa là Chùa Bút Tháp (Ninh Xá tự), nổi tiếng với ngọn bảo tháp bằng đá hình cây bút lông khổng lồ và pho tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay được công nhận là bảo vật quốc gia. Tên gọi "Bút Tháp" vừa mô tả kiến trúc độc đáo, vừa thể hiện tinh thần hiếu học của vùng đất Kinh Bắc. Cả hai ngôi chùa là những minh chứng sống động cho lịch sử Phật giáo lâu đời tại Việt Nam.

3.3. Thành cổ Luy Lâu Dấu tích một thời kỳ vàng son

Địa danh Luy Lâu (Thuận Thành) gắn với thành cổ Luy Lâu, từng là trung tâm chính trị, kinh tế, và tôn giáo lớn nhất của Giao Châu trong suốt thời kỳ Bắc thuộc. Nơi đây không chỉ là một trị sở của chính quyền đô hộ mà còn là một trung tâm giao thương quốc tế sầm uất và là nơi Phật giáo du nhập vào Việt Nam sớm nhất. Dấu tích thành cổ, dù đã bị thời gian bào mòn, vẫn là một di tích lịch sử Bắc Ninh vô giá, minh chứng cho một giai đoạn lịch sử phức tạp nhưng cũng đầy sức sống, nơi văn hóa bản địa giao thoa và tiếp biến mạnh mẽ với các nền văn hóa từ bên ngoài, đặc biệt là Ấn Độ và Trung Hoa.

IV. Sức sống văn hóa Kinh Bắc qua các làng nghề truyền thống

Các làng nghề truyền thống Bắc Ninh là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa vật chất và tinh thần độc đáo, và tên gọi của những ngôi làng này thường gắn liền với sản phẩm tinh hoa mà chúng tạo ra. Địa danh không chỉ là tên làng, mà còn là thương hiệu, là niềm tự hào của bao thế hệ nghệ nhân. Nhắc đến tranh Đông Hồ, người ta nghĩ ngay đến làng Đông Hồ (xã Song Hồ, Thuận Thành). Nhắc đến gốm Phù Lãng, ai cũng biết đó là sản phẩm của làng Phù Lãng (Quế Võ). Tương tự, đúc đồng Đại Bái (Gia Bình) hay làm nón làng Nón (làng Triều Khúc) cũng vậy. Những địa danh này đã vượt ra khỏi ranh giới hành chính, trở thành một phần không thể tách rời của sản phẩm, mang theo cả câu chuyện về kỹ thuật, mỹ học và đời sống của người dân Kinh Bắc. Sức sống của văn hóa Kinh Bắc được thể hiện rõ nét qua sự tồn tại và phát triển của các làng nghề này. Chúng là minh chứng cho sự tài hoa, khéo léo và tinh thần lao động sáng tạo của người dân nơi đây, góp phần tạo nên một bản sắc kinh tế - văn hóa vô cùng đặc sắc.

4.1. Tranh Đông Hồ Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại

Làng Đông Hồ, một địa danh nổi tiếng, đã trở thành tên gọi cho một dòng tranh dân gian độc đáo của Việt Nam. Tranh Đông Hồ được làm hoàn toàn thủ công từ các vật liệu tự nhiên: giấy điệp làm từ vỏ sò, màu sắc chiết xuất từ cây cỏ, than lá tre. Mỗi bức tranh phản ánh sinh động cuộc sống nông thôn, những phong tục, tín ngưỡng và ước mơ bình dị của người dân. Với giá trị đặc biệt đó, nghề làm tranh dân gian Đông Hồ đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp, đưa địa danh nhỏ bé này vang danh khắp thế giới.

4.2. Gốm Phù Lãng và đúc đồng Đại Bái Tinh hoa nghệ thuật

Gốm Phù Lãng mang vẻ đẹp mộc mạc, thô ráp nhưng đầy cuốn hút với màu men da lươn đặc trưng. Các sản phẩm gốm ở đây chủ yếu là đồ gia dụng như chum, vại, tiểu, ấm... nhưng lại có tính nghệ thuật cao, thể hiện sự hòa quyện giữa đất, nước và lửa qua bàn tay tài hoa của người thợ. Trong khi đó, làng đúc đồng Đại Bái lại nổi tiếng với các sản phẩm đồ đồng tinh xảo, từ đồ thờ cúng, tượng Phật đến các vật dụng trang trí cao cấp. Hai địa danh Phù Lãng và Đại Bái đã trở thành những bảo chứng cho chất lượng và giá trị nghệ thuật của hai trong số những làng nghề truyền thống Bắc Ninh danh tiếng nhất.

V. Hướng dẫn trải nghiệm địa danh Bắc Ninh qua du lịch và ẩm thực

Khám phá địa danh Bắc Ninh không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu tài liệu mà phải thông qua những trải nghiệm thực tế. Xây dựng một bản đồ du lịch Bắc Ninh hợp lý là cách tốt nhất để cảm nhận trọn vẹn giá trị văn hóa và lịch sử của vùng đất này. Một hành trình lý tưởng có thể bắt đầu với du lịch tâm linh tại các cụm di tích Đền Đô - Chùa Dâu - Chùa Bút Tháp để tìm hiểu về cội nguồn nhà Lý và trung tâm Phật giáo cổ. Tiếp đó, du khách có thể ghé thăm các làng nghề truyền thống như Đông Hồ, Phù Lãng để tận mắt chứng kiến quy trình sản xuất và trò chuyện với các nghệ nhân. Đặc biệt, trải nghiệm văn hóa Kinh Bắc sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi việc thưởng thức dân ca Quan họ Bắc Ninh - di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, đặc biệt là trong không khí của Hội Lim vào mùa xuân. Cuối cùng, hành trình khám phá sẽ được kết lại bằng việc thưởng thức những món đặc sản Bắc Ninh, một phần quan trọng của văn hóa địa phương. Mỗi món ăn đều mang hương vị riêng, gắn liền với một địa danh cụ thể, tạo nên một bản đồ ẩm thực Kinh Bắc phong phú.

5.1. Hội Lim Nét đặc sắc của dân ca Quan họ Bắc Ninh

Hội Lim, diễn ra vào ngày 13 tháng Giêng âm lịch hàng năm tại đồi Lim (huyện Tiên Du), là lễ hội lớn và đặc sắc nhất của Bắc Ninh. Đây là không gian văn hóa lý tưởng để thưởng thức những làn điệu dân ca Quan họ Bắc Ninh mượt mà, đằm thắm. Các liền anh, liền chị trong những bộ trang phục truyền thống đứng trên thuyền rồng cất cao tiếng hát giao duyên. Địa danh Lim đã trở thành một biểu tượng, một điểm hẹn văn hóa cho những ai yêu mến di sản âm nhạc độc đáo này.

5.2. Khám phá đặc sản Bắc Ninh không thể bỏ lỡ

Ẩm thực Kinh Bắc là một phần không thể thiếu trong hành trình khám phá. Mỗi món ăn lại gắn với một địa danh. Nem Bùi (làng Bùi, Quế Võ) nổi tiếng với vị thơm của thính gạo. Bánh phu thê Đình Bảng (Từ Sơn) tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng son sắt. Bánh tẻ làng Chờ (Yên Phong) dẻo thơm, đậm vị. Ngoài ra còn có cháo cá Tích Nghi, bánh khúc làng Diềm, tương Đình Tổ... Thưởng thức những đặc sản Bắc Ninh này chính là cách trải nghiệm văn hóa địa phương một cách chân thực và gần gũi nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, khi nghiên cứu các địa danh ở Bắc Ninh, tất yếu phải có sự hiểu biết dù ở mức sơ giản nhất 8 các lĩnh vực có liên quan đến định danh Kinh Bắc. Vì rằng trong tâm thức của cộng đồng người Việt đây là khu vực văn hóa mang nhiều đậm nét đó là mảnh đất Kinh Bắc xưa. Viện nghiên cứu địa danh học trên thế giới đã được nghiên cứu từ rất lâu. Nhiều sách lịch sử, địa lý của Trung Quốc không những ghi chép địa danh mà còn chỉ ra cách đọc, ngữ nghĩa, vị trí, diễn biến và quy luật gọi tên, đầu thời Đông Hán (32 – 92 sau CN) Ban Cố đã ghi chép hơn 4000 địa danh (một số được giải thích rõ ý nghĩa và nguồn gốc).

Đến thời Bắc Ngụy (380 – 535) Lịch Đạo Nguyệt viết Thủy Kinh Chú Sở, trong đó ghi chép 3 vạn địa danh. Cuối thế kỷ XIX ở phương tây môn địa danh học chính thức ra đời vào năm 1872, J.J Eghi (Thụy Sỹ) viết địa danh học và năm 1903, J.W Nagl (người Áo) cũng cho ra đời tác phẩm địa danh học. Những năm 90 của thế kỷ XIX và đầu năm 20 của thế kỷ XX các ủy ban địa danh của các nước được thành lập: Ủy ban địa danh nước Mỹ (1890), Ủy ban địa danh Thụy Điển (1902), Ủy ban địa danh nước Anh (1919). Thời kỳ đầu các ngành địa danh học quan tâm đến khảo cứu nguồn gốc địa danh.

Bắt đầu từ thế kỷ XX, J.Gillenon (1854 – 1926) đã viết “Atlat ngôn ngữ Pháp” nghiên cứu địa danh theo hướng phát triển địa lý học A.Dauzat (1926 – Pháp) đã viết: “Nguồn gốc của sự phát triển địa danh” đề xuất phương pháp địa lý học để nghiên các lớp niên đại của địa danh. Ngày nay, địa danh học phổ thông nghiên cứu tổng hợp các nguyên lý cơ bản về địa danh: sự xuất hiện, quy luật phát triển quan hệ địa danh với lịch sử, địa lý, địa danh học khu vực nghiên cứu hệ thống địa danh phản ánh điều kiện lịch sử, địa lý trong một khu vực, địa danh, địa chí học nghiên cứu từng địa danh về cách đọc, cách viết, cách dịch tiêu chuẩn hóa có mục đích thực tiễn. 9 Ngoài ra, địa danh học còn vận dụng phương pháp phân tích bản đồ để nghiên cứu sự phân bố địa danh.V Xuperanxkaja đã chỉ rõ: “Danh từ riêng là tên gọi địa lý có đến hàng triệu đơn vị, thậm chí ngay trên bản đồ dùng cho giáo viên giảng dạy bậc trung học chứa tới trên 20.000 từ tên gọi. Bản đồ thế giới lớn của Liên Xô bao gồm hơn 100.

Trên các bản đồ, tên gọi các bộ phận hẹp (các đầm, ao, hồ, vũng, suối, rừng, đồi, gò,dòng chảy.) cũng không thể tính hết được. Thông thường dễ nhận ra là một số điểm nhân dân cư trú. Theo tính toán của các chuyên gia Mỹ tại bang California, người ta đã tính được có 150.000 các tên gọi địa lý (không kể các đường phố). Trong khi đó từ điển tiếng anh loại phổ thông chứa 60.

Một trong các cuốn từ điển lớn của tiếng Nga (N.D Usakov chủ biên) cũng chỉ chứa đến 85. Mỗi người biết đến một số lượng không nhiều tên gọi những đối tượng xung quanh và cả những vị trí nào đó họ đã có mặt. Ngoài ra họ còn biết được do sự nắm bắt hiểu biết địa lý qua việc đọc sách học tập.” Đi đầu và đạt nhiều thành tựu trong nghiên cứu địa danh là các công trình của học giả Xô Viết (trước đây). Có thể kể tên một số công trình tiêu biểu như: “Dẫn luận địa danh học” (M.1965) và “Từ điển địa danh bỏ túi” (M.A Nhiconov “Môn địa lý trong các tên gọi” (M 1979) của E.M Muzanev “Địa danh matxcơva” (M1982) của G.

Trong đó, công trình “địa danh học là gì” của A. Xuperanxkaja là tác phẩm quan trọng nhất đã tổng kết, thu gọn các tri thức cơ bản của địa danh học như khái niệm, nhận diện, phân tích, phân loại địa danh. Việc nghiên cứu địa danh ở Việt Nam cũng có từ lâu, nhưng trước đây chỉ mới đề cập ở góc độ địa lý – lịch sử, địa chí. nhằm tìm hiểu đất nước, con người và cũng đã có lúc, có công trình bước đầu nghiên cứu địa danh 10 dưới góc độ ngôn ngữ hoặc tiếp cận địa danh kiểu khoa học liên ngành.

Có lẽ bắt đầu từ những năm của thập kỷ 60 – thế kỷ trước, các vấn đề nghiên cứu địa danh và lý luận về địa danh học mới được quan tâm một cách đích thực. Với bài nghiên cứu công bố cách đây – 40 năm, “Mối liên hệ về ngôn ngữ cổ đại ở Đông Nam Á qua một vài tên sông”, Hoàng Thị Châu được coi như là một người cắm cột mốc đầu tiên nghiên cứu địa danh dưới cách nhìn ngôn ngữ học. Những công trình tiếp theo của bà cũng nghiên cứu địa danh theo hướng này, nhưng đi sâu vào phương ngữ nhiều hơn. Luận án Phó tiến sĩ (sau đó được phát triển thành công trình nghiên cứu) của Lê Trung Hoa là chuyên khảo đầu tiên về địa danh ở một địa phương, địa danh thành phố Hồ Chí Minh.

Các tác phầm này đã dựa vào những cứ liệu ngôn ngữ học xác đáng và đạt được những thành công đáng kể cả về mặt lý thuyết cũng như thực tiễn của việc nghiên cứu địa danh. Tiếp sau cũng là một luận án Phó tiến sĩ khảo sát về thành phố Hải Phòng của Nguyễn Kiên Trường tác giả Từ Thu Mai nghiên cứu địa danh Quảng Trị, tác giả Trần Văn Dũng nghiên cứu địa danh Đắc Lắc. Cả bốn công trình này đã có những đóng góp đáng trân trọng khi tiếp cận vấn đề địa danh học dưới góc nhìn văn hóa. Với hai công trình công bố cách nhau 7 năm, Nguyễn Văn Âu đã hệ thống hóa một cách ngắn gọn lý thuyết địa danh và một số vấn đề địa danh học ở Việt Nam.

Trần Thanh Tâm – Huỳnh Đình Kết, Đinh Xuân Vịnh, Bùi Thiết. đã lần lượt cho ra đời các cuốn từ điển địa danh một số địa phương và sổ tay địa danh, địa danh lịch sử văn hóa. Nhắc đến khái niệm địa danh và địa danh học thì địa danh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: “Topos” (vị trí) và “omoma”/ “onyma” (tên, gọi). Tất cả các tên gọi địa lý được đánh dấu, ghi nhận bằng các địa danh, những người nghiên cứu tên gọi đó là các nhà địa danh học, “Địa danh học là phân ngành đặc biệt của khoa học về ngôn ngữ nghiên cứu tên riêng của các đối tượng 11 địa lý, lịch sử hình thành và phát triển, sự hành chức và lan rộng, cấu tạo ngôn ngữ của chúng và là một trong khu vực hấp dẫn và đầy hứng thú của ngôn ngữ học”.V Xuperanxkaja với tác phẩm rất hiển ngôn “Địa danh học là gì” đã định nghĩa “Địa danh học là một chuyên ngành của ngôn ngữ học nghiên cứu các tên gọi địa lý, giải thích sự cấu tạo, lịch sử xuất hiện của chúng và phân tích ý nghĩa ban đầu của các từ cấu tạo nên địa danh”.

Ở Việt Nam, theo Hán Việt từ điển của Đào Duy Anh thì “Địa danh là tên gọi các miền đất”. Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên) cũng giải thích rất đơn giản: “Tên đất, tên địa phương”. Các nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Âu, Lê Trung Hoa, Nguyễn Kiên Trường có những cách hiểu không hoàn toàn giống nhau về thuật ngữ này. Sau khi phân loại các địa danh chỉ có các đối tượng tự nhiên và địa danh chỉ các đối tượng nhân tạo, Lê Trung Hoa định nghĩa: “Địa danh là những từ hoặc ngữ cố định, được dùng làm tên riêng của địa hình thiên nhiên, các công trình xây dựng, các đơn vị hành chánh, các vùng lãnh thổ.” Định nghĩa này đã phát triển, cụ thể hóa các vấn đề đã nêu ra một cách khái quát trong các cuốn từ điển nói trên.

Nhưng theo chúng tôi cũng có khái niệm chưa thật ổn như khái niệm “tên riêng của địa hình thiên nhiên” (nên chăng dùng đối tượng địa lý tự nhiên thì chính xác hơn” hay “.một danh từ chung chỉ tiểu loại” (thực ra trước địa danh có khi là một cụm từ: nghĩa trang liệt sỹ thành phố). Nguyễn Kiên Trường xác định: “Địa danh là tên riêng chỉ các đối tượng địa lý tự nhiên và nhân văn có vị trí xác định trên bề mặt trái đất”. Cần phải hiểu thêm rằng: địa danh là tên đất nhưng vẫn hàm chứa chỉ nơi chốn. Nơi chốn này không chỉ được xác định trên bề mặt trái đất mà bây giờ phân loại đã đề cập đến vấn đề quyền sở hữu của con người trên các hành tinh khác và trong vũ trụ.

Trong tương lai chắc sẽ có địa danh ở những nơi đó. Định nghĩa này chưa bao chứa được địa danh đặc biệt ây. 12 Từ kiến giải các tác giả trong và ngoài nước nói trên, chúng tôi đề xuất một cách khái quát định nghĩa về địa danh và địa danh học như sau: “Địa danh là lớp từ ngữ đặc biệt được định ra để đánh dấu vị trí, xác lập tên gọi các đối tượng địa lý tự nhiên và nhân văn. Địa danh học là một ngành của ngôn ngữ học nghiên cứuhệ thống địa danh về các mặt: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa, sự chuyển hóa, biến đổi, các phương thức định danh.2 Phân loại địa danh 1.1 Một số cách phân loại địa danh của tác giả nước ngoài Phân loại địa danh là một vấn đề phức tạp.

Sự phức tạp trong phân loại địa danh xuất phát từ nguyên nhân khách quan, nằm ngay trong bản thân địa danh. Với một tập hợp vô vàn các địa danh với rất nhiều các loại hình địa danh tồn tại trên thực tế đã trở thành một thách thức trong việc phân loại “sắp xếp” vào từng bộ phận, từng chủng loại. Sự phức tạp còn xuất phát từ nguyên nhân chủ quan là các quan niệm các hướng tiếp cận khác nhau của các nhà nghiên cứu về địa danh. Do vậy, không thể có một cách phân loại nào “xếp” được hết tất cả các địa danh mà không “bỏ sót” hoặc “xếp trùng”.

Dưới đây là một số cách phân loại địa danh của tác giả nước ngoài. Trong tác phẩm Địa danh Matxcơva các tác giả G.Gorbanhexki đã chia các loại địa danh: 1. Tên gọi các điểm cư dân; 2.Xuperanxkaja chia địa danh thành 8 loại: 1. Phương danh; 2.

Dauzat phân chia các địa danh cụ thể thành 4 phần: 1. Những vấn đề chung cơ sở ngôn ngữ tiền Ấn – Âu; 2. Các danh từ tiền La tinh về nước trong thủy danh học; 3. Các từ nguyên Gooloa – La Mã; 4.

Địa danh học Gooloa-La Mã của vùng Auvergne và Velay.Rostaing, thì xem xét các vấn đề địa danh như: 1. Những cơ sở tiền Ấn – Âu; 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ