Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu cá tra vào EU: Luận văn tại Cty Hùng Vương

Khám phá giải pháp và thách thức đẩy mạnh xuất khẩu cá tra Việt Nam vào EU. Nâng cao năng lực cạnh tranh, vượt qua rào cản thị trường.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược đẩy mạnh xuất khẩu cá tra vào EU

Thị trường Liên minh châu Âu (EU) đóng vai trò chiến lược, quyết định sự thành bại trong hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Hùng Vương (HVG). Đây là thị trường tiêu thụ thủy sản hàng đầu, chiếm tỷ trọng cao và ổn định trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu cá tra của công ty trong nhiều năm. Tuy nhiên, EU cũng là một thị trường khó tính với những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn thực phẩm. Việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh xuất khẩu cá tra vào thị trường này không chỉ là mục tiêu sống còn mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của Hùng Vương. Theo luận văn của tác giả Hồ Thị Khánh Phượng (2014), dù phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế và sự cạnh tranh gay gắt, EU vẫn là thị trường không thể thay thế. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các thách thức, cơ hội và đề xuất những giải pháp cụ thể, tối ưu hóa dựa trên năng lực cạnh tranh của HVG, nhằm củng cố vị thế và gia tăng thị phần cá tra tại EU.

1.1. Phân tích thực trạng và thị phần cá tra tại EU của HVG

Công ty Cổ phần Hùng Vương từ lâu đã xác định EU là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Theo báo cáo hoạt động của công ty giai đoạn 2010-2012, thị trường EU luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, trung bình trên 20% tổng sản lượng xuất khẩu. Cụ thể, năm 2010, sản lượng xuất sang EU đạt 23.923 tấn, chiếm 28%. Mặc dù con số này có xu hướng giảm nhẹ trong các năm tiếp theo do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính châu Âu, EU vẫn giữ vị trí số một trong cơ cấu thị trường của công ty. Sự sụt giảm sản lượng không chỉ do sức mua yếu đi mà còn vì các rào cản kỹ thuật thị trường EU ngày càng siết chặt. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của HVG được thể hiện qua việc duy trì được một thị phần ổn định so với các doanh nghiệp khác. Việc sở hữu chuỗi sản xuất khép kín từ con giống, thức ăn đến chế biến giúp Hùng Vương kiểm soát tốt chi phí và chất lượng, một yếu tố then chốt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ đối tác châu Âu.

1.2. Đánh giá vai trò chiến lược của thị trường EU đối với ngành cá tra

Thị trường EU không chỉ quan trọng về mặt doanh thu mà còn có ý nghĩa chiến lược trong việc khẳng định thương hiệu. Việc chinh phục thành công một thị trường khó tính như EU là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng và uy tín của sản phẩm cá tra Việt Nam. Đây là "tấm vé thông hành" giúp doanh nghiệp dễ dàng thâm nhập vào các thị trường tiềm năng khác. Hơn nữa, các yêu cầu từ EU về an toàn vệ sinh thực phẩm EU và phát triển bền vững đã thúc đẩy các doanh nghiệp như Hùng Vương phải liên tục cải tiến quy trình sản xuất, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực quản trị. Sự tương tác này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, giúp nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của HVG trên trường quốc tế. Việc duy trì và phát triển thị trường này là nhiệm vụ bắt buộc để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho cả công ty và ngành cá tra quốc gia.

II. Thách thức chính khi xuất khẩu cá tra vào thị trường EU

Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu cá tra vào EU của Công ty Hùng Vương phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức lớn. Nổi bật nhất là các rào cản kỹ thuật thị trường EU liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Các quy định này liên tục được cập nhật và ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào hệ thống quản lý và kiểm soát. Bên cạnh đó, cuộc khủng hoảng kinh tế và tác động của lạm phát đến xuất khẩu đã làm giảm sức mua của người tiêu dùng, khiến họ ưu tiên các sản phẩm giá rẻ hơn. Điều này tạo ra một cuộc cạnh tranh về giá vô cùng khốc liệt, không chỉ với các doanh nghiệp trong nước mà còn với đối thủ cạnh tranh của cá tra Việt Nam từ các quốc gia khác. Thêm vào đó, các chiến dịch truyền thông tiêu cực từ một số tổ chức phi chính phủ cũng gây ảnh hưởng không nhỏ đến hình ảnh sản phẩm, đòi hỏi một chiến lược ứng phó truyền thông bài bản và hiệu quả.

2.1. Phân tích rào cản kỹ thuật và chính sách nhập khẩu thủy sản của EU

EU được xem là thị trường có hệ thống rào cản kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ (SPS) phức tạp bậc nhất thế giới. Chính sách nhập khẩu thủy sản của EU yêu cầu mọi lô hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng và các chất cấm khác. Hệ thống Cảnh báo Nhanh về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi (RASFF) của EU hoạt động rất hiệu quả, bất kỳ vi phạm nào cũng có thể dẫn đến việc trả lại hàng hoặc tiêu hủy, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc thủy sản từ ao nuôi đến bàn ăn là bắt buộc. Doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ hồ sơ, chứng minh sản phẩm được nuôi trồng và chế biến theo các tiêu chuẩn được công nhận, điển hình là tiêu chuẩn ASC cho cá trachứng nhận GlobalG.A.P., vốn là những thách thức không nhỏ về chi phí và vận hành.

2.2. Áp lực cạnh tranh và biến động kinh tế tại thị trường Châu Âu

Sự cạnh tranh trên thị trường EU diễn ra trên nhiều phương diện. Về giá, cá tra Việt Nam phải cạnh tranh với các loại cá thịt trắng khác như cá minh thái Alaska, cá rô phi. Về chất lượng, các doanh nghiệp phải cạnh tranh lẫn nhau để giành được đơn hàng từ các nhà nhập khẩu lớn. Luận văn của Hồ Thị Khánh Phượng (2014) chỉ ra rằng "sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp xuất khẩu dẫn đến tình trạng các khách hàng lợi dụng ép giá làm giá xuất khẩu thấp". Thêm vào đó, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, đặc biệt là tỷ giá EUR/USD biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của nhà xuất khẩu. Tác động của lạm phát đến xuất khẩu làm giảm biên lợi nhuận, trong khi chi phí đầu vào như thức ăn chăn nuôi, logistics lại liên tục tăng. Điều này đặt Hùng Vương vào bài toán khó: vừa phải đảm bảo chất lượng để vượt qua rào cản kỹ thuật, vừa phải tối ưu chi phí để duy trì khả năng cạnh tranh về giá.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng cá tra

Để vượt qua các rào cản và nâng cao vị thế tại thị trường EU, giải pháp cốt lõi cho Hùng Vương là tập trung vào chất lượng sản phẩm và phát triển các mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá với các sản phẩm phi lê đông lạnh thô, công ty cần định hướng chiến lược sang việc tạo ra sự khác biệt. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chuỗi sản xuất bền vững, đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất. Việc đạt được các chứng nhận uy tín như tiêu chuẩn ASC cho cá tra không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là một công cụ marketing hiệu quả, chứng minh cam kết của doanh nghiệp về trách nhiệm xã hội và môi trường. Đồng thời, việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm cá tra giá trị gia tăng như các món ăn chế biến sẵn, tiện lợi, phù hợp với thói quen tiêu dùng thủy sản tại EU sẽ giúp Hùng Vương thoát khỏi bẫy cạnh tranh về giá và tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp hơn.

3.1. Hoàn thiện quy trình đáp ứng tiêu chuẩn ASC và GlobalG.A.P.

Các chứng nhận quốc tế như tiêu chuẩn ASC cho cá trachứng nhận GlobalG.A.P. là "giấy thông hành" vào thị trường EU. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ vùng nuôi đến nhà máy. Hùng Vương cần đảm bảo quản lý tốt chất lượng nước, sử dụng thức ăn bền vững, hạn chế tối đa việc dùng kháng sinh, và có chính sách phúc lợi tốt cho người lao động. Quá trình này không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm tác động đến môi trường. Đây là một khoản đầu tư dài hạn mang lại lợi ích kép: vừa đảm bảo đầu ra ổn định, vừa xây dựng thương hiệu cá tra Việt Nam một cách bền vững, đáp ứng xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm đang ngày càng phổ biến tại châu Âu.

3.2. Chiến lược phát triển sản phẩm cá tra giá trị gia tăng

Phát triển sản phẩm cá tra giá trị gia tăng là con đường tất yếu để tối đa hóa lợi nhuận. Thay vì chỉ xuất khẩu phi lê đông lạnh, Hùng Vương có thể nghiên cứu các dòng sản phẩm mới như cá tra tẩm bột, cá tra xiên que, cá tra sốt gia vị, hay các sản phẩm ăn liền đóng gói hút chân không. Các sản phẩm này có giá bán cao hơn, biên lợi nhuận tốt hơn và đáp ứng trực tiếp nhu cầu về sự tiện lợi của người tiêu dùng EU. Để thành công, phòng R&D của công ty cần nghiên cứu kỹ lưỡng thói quen tiêu dùng thủy sản tại EU, khẩu vị của từng quốc gia cụ thể (ví dụ: Đức, Pháp, Tây Ban Nha) để tạo ra những sản phẩm phù hợp. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm sẽ giúp Hùng Vương giảm sự phụ thuộc vào mặt hàng phi lê truyền thống và tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo.

IV. Phương pháp tối ưu marketing và xúc tiến thương mại tại EU

Bên cạnh chất lượng sản phẩm, một chiến lược marketing cho thủy sản bài bản và các hoạt động xúc tiến thương mại tại châu Âu hiệu quả là yếu tố quyết định để tăng cường sự hiện diện và đẩy mạnh xuất khẩu. Hùng Vương cần chuyển từ thế bị động, chỉ sản xuất theo đơn hàng của nhà nhập khẩu, sang chủ động xây dựng thương hiệu và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào việc nghiên cứu thị trường để hiểu rõ thói quen tiêu dùng thủy sản tại EU. Công ty cần tham gia thường xuyên vào các hội chợ thủy sản quốc tế lớn tại châu Âu như Seafood Expo Global (Brussels) để quảng bá sản phẩm, tìm kiếm đối tác mới và cập nhật xu hướng thị trường. Việc xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, nhấn mạnh vào quy trình sản xuất bền vững và chất lượng vượt trội, sẽ giúp xây dựng thương hiệu cá tra Việt Nam và tạo dựng niềm tin vững chắc trong tâm trí khách hàng.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing cho thủy sản phù hợp thị trường EU

Một chiến lược marketing cho thủy sản hiệu quả tại EU cần tập trung vào các thông điệp về tính bền vững, an toàn và dinh dưỡng. Hùng Vương nên tận dụng các chứng nhận quốc tế như ASC, GlobalG.A.P. làm công cụ truyền thông chính. Các tài liệu marketing, bao bì sản phẩm cần được thiết kế chuyên nghiệp, minh bạch thông tin về truy xuất nguồn gốc thủy sản. Hợp tác với các đầu bếp nổi tiếng, các blogger ẩm thực tại EU để giới thiệu các công thức nấu ăn từ cá tra cũng là một cách tiếp cận hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng các kênh marketing kỹ thuật số, xây dựng website đa ngôn ngữ (tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha) và hoạt động trên các mạng xã hội sẽ giúp thương hiệu Hùng Vương tiếp cận được một lượng lớn khách hàng tiềm năng một cách trực tiếp và tiết kiệm chi phí.

4.2. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại và quan hệ đối tác

Hoạt động xúc tiến thương mại tại châu Âu cần được thực hiện một cách có hệ thống. Việc thành lập văn phòng đại diện hoặc trung tâm phân phối tại một địa điểm chiến lược ở EU (như Bỉ hoặc Hà Lan) sẽ giúp Hùng Vương chủ động hơn trong việc quản lý logistics, chăm sóc khách hàng và phản ứng nhanh với các biến động thị trường. Công ty cần xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược và lâu dài với các chuỗi siêu thị, nhà phân phối lớn. Thay vì bán hàng qua nhiều trung gian, việc hợp tác trực tiếp sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sản phẩm được trưng bày, quảng bá đúng cách. Tận dụng các cơ hội từ hiệp định EVFTA và ngành cá tra sẽ giúp giảm thuế quan, tạo thêm lợi thế để Hùng Vương đàm phán các hợp đồng lớn với các đối tác châu Âu.

V. Bí quyết tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hệ thống logistics

Hiệu quả của chuỗi cung ứng cá tra đông lạnhgiải pháp logistics cho hàng đông lạnh có tác động trực tiếp đến chi phí, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của Hùng Vương. Một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa sẽ giúp giảm thiểu thời gian từ khi thu hoạch đến khi sản phẩm tới tay nhà nhập khẩu, đảm bảo độ tươi ngon và chất lượng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khâu: nuôi trồng, chế biến, cấp đông, lưu kho và vận chuyển. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý, đặc biệt là hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản dựa trên blockchain hoặc mã QR, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và niềm tin của khách hàng. Đồng thời, việc lựa chọn các đối tác logistics chuyên nghiệp, có kinh nghiệm với thị trường EU sẽ đảm bảo hàng hóa được thông quan thuận lợi, tuân thủ đúng các quy định về vận chuyển hàng đông lạnh của châu Âu.

5.1. Nâng cấp hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản hiện đại

Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc tại EU. Hùng Vương cần đầu tư vào một hệ thống kỹ thuật số toàn diện, cho phép theo dõi toàn bộ hành trình của sản phẩm, từ thông tin về con giống, loại thức ăn, quá trình xử lý tại nhà máy cho đến thông tin vận chuyển. Việc dán mã QR trên bao bì sản phẩm để người tiêu dùng cuối có thể quét và xem toàn bộ lịch sử sản phẩm là một giải pháp marketing thông minh, đáp ứng nhu cầu về minh bạch thông tin của khách hàng châu Âu. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ cũng là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, giúp công ty nhanh chóng xác định và khoanh vùng vấn đề nếu có sự cố về chất lượng xảy ra, bảo vệ uy tín thương hiệu.

5.2. Các giải pháp logistics cho hàng đông lạnh và tối ưu chi phí

Chi phí logistics chiếm một tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm xuất khẩu. Hùng Vương cần tìm kiếm các giải pháp logistics cho hàng đông lạnh hiệu quả hơn. Điều này có thể bao gồm việc đàm phán hợp đồng dài hạn với các hãng tàu lớn để có mức cước vận chuyển ưu đãi, hoặc hợp tác với các doanh nghiệp khác để gom hàng, tăng khối lượng vận chuyển mỗi chuyến. Việc tối ưu hóa quy trình đóng gói, sử dụng vật liệu cách nhiệt tiên tiến cũng giúp giảm chi phí năng lượng và đảm bảo nhiệt độ sản phẩm luôn ổn định trong suốt quá trình vận chuyển. Bên cạnh đó, việc nắm vững các quy định, thủ tục hải quan của EU sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, tránh các chi phí phát sinh không đáng có do chậm trễ.

VI. Triển vọng xuất khẩu cá tra vào EU và vai trò của EVFTA

Tương lai xuất khẩu cá tra của Hùng Vương vào thị trường EU chứa đựng cả cơ hội và thách thức. Mặc dù kinh tế EU vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm thủy sản bền vững, tốt cho sức khỏe dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Cơ hội lớn nhất đến từ Hiệp định EVFTA và ngành cá tra. Khi hiệp định này được thực thi đầy đủ, thuế quan đối với nhiều sản phẩm cá tra sẽ được xóa bỏ, tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá rất lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam như Hùng Vương. Tuy nhiên, đi kèm với ưu đãi thuế quan là những yêu cầu cao hơn về quy tắc xuất xứ, lao động và môi trường. Do đó, để tận dụng tối đa cơ hội, Hùng Vương cần chuẩn bị kỹ lưỡng, hoàn thiện toàn bộ chuỗi giá trị theo các tiêu chuẩn của hiệp định. Một phân tích SWOT công ty Hùng Vương toàn diện sẽ giúp xác định rõ các điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục để đón đầu làn sóng cơ hội này.

6.1. Tác động của Hiệp định EVFTA và ngành cá tra Việt Nam

Hiệp định EVFTA mở ra một chương mới cho ngành thủy sản. Việc giảm thuế nhập khẩu từ mức hiện hành xuống 0% theo lộ trình sẽ giúp sản phẩm cá tra của Hùng Vương cạnh tranh trực tiếp về giá với các sản phẩm cá thịt trắng khác ngay tại thị trường EU. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu. Hơn nữa, EVFTA cũng thúc đẩy việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn, giúp quy trình kiểm định và thông quan trở nên thuận lợi hơn. Tuy nhiên, hiệp định cũng đặt ra các quy định nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ "từ ao nuôi", đòi hỏi Hùng Vương phải chứng minh được nguồn gốc rõ ràng của toàn bộ nguyên liệu đầu vào, từ con giống đến thức ăn. Đây là một thách thức nhưng cũng là động lực để công ty hoàn thiện mô hình sản xuất khép kín của mình.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho Hùng Vương tại thị trường EU

Để phát triển bền vững tại thị trường EU, Hùng Vương không thể chỉ dựa vào lợi thế về giá hay sản lượng. Định hướng chiến lược phải là trở thành nhà cung cấp các sản phẩm cá tra chất lượng cao, có trách nhiệm và đáng tin cậy. Điều này đòi hỏi một cam kết lâu dài cho việc đầu tư vào R&D, phát triển sản phẩm cá tra giá trị gia tăng, và không ngừng nâng cao các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Việc xây dựng thương hiệu cá tra Việt Nam gắn liền với hình ảnh Hùng Vương như một biểu tượng của sự bền vững sẽ là tài sản quý giá nhất. Tương lai của Hùng Vương tại EU phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ một nhà sản xuất hàng hóa thô sang một nhà cung cấp giải pháp thực phẩm toàn diện, đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao và tinh tế của người tiêu dùng châu Âu.

04/10/2025
Đề xuất một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu cá tra vào thị trường eu tại công ty cổ phần hùng vương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm 3 chƣơng chính nhƣ sau: - Chƣơng 1: Tổng quan lý thuyết và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản Việt Nam nói chung và thị trƣờng EU nói riêng. - Chƣơng 2: Phân tích thực trạng xuất khẩu cá tra vào thị trƣờng EU của Công ty Cổ phần Hùng Vƣơng trong giai đoạn 2010-2012 và các nhân tố tác động. - Chƣơng 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu cá tra vào thị trƣờng EU của Công ty Cổ phần Hùng Vƣơng trong thời gian tới. 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM NÓI CHUNG VÀ THỊ TRƢỜNG EU NÓI RIÊNG.

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ XUẤT KHẨU. Khái niệm về xuất khẩu: Xuất khẩu là việc bán hàng hoá và dịch vụ cho một nƣớc khác trên cơ sở dùng tiền tệ làm đồng tiền thanh toán. Tiền tệ có thể là tiền của một trong hai nƣớc hoặc là tiền của một nƣớc thứ ba (đồng tiền dùng thanh toán quốc tế). Do những điều kiện khác nhau, mỗi quốc gia có thế mạnh về lĩnh vực này nhƣng lại yếu về lĩnh vực khác.

Các quốc gia không thể tự mình đáp ứng đƣợc tất cả các nhu cầu mà nếu có đáp ứng thì chi phí quá cao, vì vậy bắt buộc các quốc gia phải tham gia vào hoạt động xuất khẩu, để xuất khẩu những gì mà mình có lợi thế hơn các quốc gia khác để nhập những gì mà trong nƣớc không sản xuất đƣợc hoặc có sản xuất đƣợc thì chi phí quá cao. Xuất khẩu không chỉ đem lại nguồn lợi cho chính quốc gia xuất khẩu mà nó còn mang đến cho ngƣời dân các nƣớc hƣởng đƣợc những lợi ích mà đất nƣớc họ không có. Xuất khẩu là một công cụ hay nói khác hơn là một hình thức hoạt động giao lƣu thƣơng mại nhằm dung hòa lợi ích của mọi ngƣời trên thế giới. Vai trò của hoạt động xuất khẩu.

Sự tăng trƣởng kinh tế đòi hỏi các điều kiện: nhân lực, tài nguyên, vốn và công nghệ. Song hầu hết các nƣớc đang phát triển và chậm phát triển đều nằm trong tình trạng thiếu vốn, thiếu công nghệ và thừa lao động. Thực tiễn đã xác định mở rộng xuất khẩu để tăng thu nhập cho đất nƣớc và cho nhu cầu nhập khẩu phục vụ cho sự phát triển kinh tế là một mục tiêu quan trọng nhất của chính sách thƣơng mại. Trong bối cảnh của nƣớc ta hiện nay, hoạt động xuất khẩu ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cụ thể là: 7 1.

Đối với một nền kinh tế: Xuất khẩu thu đƣợc ngoại tệ về cho đất nƣớc. Xuất khẩu giúp cho các quốc gia mở rộng thị trƣờng tiêu thụ. Xuất khẩu đƣợc xem là công cụ đòn bẩy kích thích tăng trƣởng kinh tế. Bởi vì việc đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sẽ thúc đẩy mở rộng quy mô và phát triển sản xuất nhiều ngành nghề từ đó làm tăng trƣởng tổng sản phẩm xã hội và nâng cao mức sống cho ngƣời dân.

Xuất khẩu còn thúc đẩy việc phát minh, sáng tạo, phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ để nâng cao hiệu quả sản xuất. Xuất khẩu tác động đến việc thay đổi cơ cấu kinh tế ngành theo hƣớng sử dụng có hiệu quả nhất lợi thế tuyệt đối và so sánh của đất nƣớc. Xuất khẩu góp phần thúc đẩy và tăng cƣờng hợp tác quốc tế giữa các nƣớc trên thế giới. Đối với một doanh nghiệp: Thông qua xuất khẩu, các doanh nghiệp trong nƣớc có cơ hội tham gia và tiếp cận vào thị trƣờng thế giới.

Nếu thành công đây sẽ là cơ sở để các doanh nghiệp mở rộng thị trƣờng và khả năng sản xuất của mình. Xuất khẩu kết hợp với nhập khẩu trong điều kiện nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần sẽ góp phần đẩy mạnh liên doanh liên kết giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nƣớc một cách tự giác, mở rộng quan hệ kinh doanh, khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực hiện có, giải quyết công ăn việc làm cho ngƣời lao động. Sản xuất hàng hoá xuất khẩu giúp doanh nghiệp thu hút đƣợc nhiều lao động vào làm việc tạo ra thu nhập ổn định, tạo ra ngoại tệ để nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất hàng hoá, đáp ứng nhu cầu thị trƣờng. Khi tham gia vào kinh doanh quốc tế tất yếu sẽ đặt các doanh nghiệp vào một môi trƣờng cạnh tranh khốc liệt mà ở đó nếu muốn tồn tại và phát triển đƣợc thì đòi hỏi các doanh nghiệp phải luôn đổi mới và hoàn thiện công việc quản trị sản xuất kinh doanh, thúc đẩy sản xuất, mở rộng thị trƣờng, không ngừng nâng cao chất lƣợng, cải tiến mẫu mã, hạ giá thành sản phẩm.

Đây sẽ là một nhân tố thúc đẩy hoạt 8 động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp Nhằm thâm nhập thị trƣờng quốc tế các doanh nghiệp phải có chiến lƣợc xuất khẩu nhằm đƣa sản phẩm thâm nhập có hiệu quả vững chắc ở thị trƣờng thế giới. Vì vậy cần nghiên cứu các yếu tố văn hóa, chính trị, xã hội, tài chính để lựa chọn thị trƣờng không đi lệch với mục tiêu xuất khẩu của doanh nghiệp. Vì vậy để thúc đẩy doanh nghiệp xuất khẩu phải có chiến lƣợc: 1.

Nghiên cứu và mở rộng thị trƣờng mục tiêu: Doanh nghiệp phải xem xét các yếu tố sau: quy mô và mức độ tăng trƣởng của thị trƣờng, mức độ hấp dẫn của thị trƣờng, những mục tiêu cũng nhƣ nguồn lực của doanh nghiệp. Mức độ tăng trƣởng thƣờng là một đặc điểm mong muốn vì các doanh nghiệp nói chung đều muốn có mức tiêu thụ và lợi nhuận ngày càng tăng. Song các đối thủ cạnh tranh sẽ nhanh chóng xâm nhập những khúc thị trƣờng đang tăng trƣởng và làm giảm đi khả năng sinh lời của chúng. Khi chọn thị trƣờng mục tiêu các doanh nghiệp cần quan tâm đến thị phần mà đối thủ cạnh tranh đang nắm giữ.

Chiến lƣợc về giá và chiến lƣợc về sản phẩm: Việc xác lập một giá đúng đắn sẽ đảm bảo cho doanh nghiệp kinh doanh có lãi và chiếm đƣợc thị trƣờng. Giá là yếu tố duy nhất mang lại doanh thu, hoạch toán đƣợc lãi lỗ và ra những quyết định quản trị để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Một vấn đề thƣờng xảy ra ở các doanh nghiệp là: giảm giá nhằm tăng doanh thu hơn là làm cho ngƣời mua tin rằng sản phẩm của doanh nghiệp có giá trị cao và vì thế nó đáng giá cao. Một sai lầm thƣờng gặp khác là định giá theo chi phí nhiều hơn là theo cảm nhận của khách hàng về giá trị của sản phẩm.

Chiến lƣợc về sản phẩm bao gồm: chiến lƣợc tập hợp sản phẩm, dòng sản phẩm, cho từng sản phẩm cụ thể. Chiến lƣợc phân phối: Là một công cụ quan trọng để sản phẩm xâm nhập vào thị trƣờng xa, mới lạ, đƣa sản phẩm từ nhà sản xuất đến ngƣời tiêu dùng cuối cùng thể hiện qua nhiều phƣơng thức và hoạt động khác nhau. Sự lựa chọn hệ thống phân phối là một trong những quyết định quan trọng nhất của công ty. Chi phí và lợi 9 nhuận cũng bị ảnh hƣởng bởi những quyết định lựa chọn kênh phân phối.

Kênh phân phối kết hợp tất cả các thành viên tham gia vào tiến trình phân phối gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ, nhà bán sỉ, nhà bán lẻ, các đại lý và ngƣời tiêu dùng. Tùy theo từng loại sản phẩm, thị trƣờng, doanh nghiệp mà số lƣợng kênh và cấu trúc kênh cũng khác nhau: kênh không có trung gian là kênh trực tiếp, có trung gian gọi là kênh gián tiếp. Chiến lƣợc xúc tiến: Xúc tiến (Promotion) là các hoạt động truyền tin về sản phẩm và bản thân doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thuyết phục họ tin tƣởng và mua sản phẩm. Đây là những hoạt động truyền thông quan trọng trong việc xây dựng và duy trì những mối quan hệ với khách hàng.

Mục tiêu của xúc tiến là thông tin cho khách hàng mục tiêu về sự có mặt của sản phẩm công ty trên thị trƣờng. Một doanh nghiệp có nguồn tài chính dồi dào có thể thực hiện nhiều chƣơng trình quảng cáo hơn một doanh nghiệp có nguồn tài chính giới hạn. Phát triển chính sách marketing: Những chiến lƣợc Marketing phải đƣợc chuyển thành các chƣơng trình thiết lập và ngân sách Marketing. Doanh nghiệp có thể kết hợp và điều chỉnh các chính sách linh động theo những thay đổi trên thị trƣờng.

Sự chiến thắng sẽ dành cho các doanh nghiệp đáp ứng những nhu cầu khách hàng một cách tinh tế, tiện dụng và truyền thông hiệu quả. Phát triển nguồn nhân lực: Ngày nay các doanh nghiệp cạnh tranh rất khốc liệt về nguồn nhân lực, vì vậy doanh nghiệp phải hiểu rõ tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triền nguồn nhân lực là một chiến lƣợc của doanh nghiệp. Đối với mỗi lao động có cách đào tạo khác nhau: lao động trực tiếp đào tạo theo kiểu chỉ dẫn công việc, theo kiểu học nghề, kèm cặp và chỉ bảo. Đối với lao động gián tiếp: luân chuyển và thuyên chuyển công việc, mời chuyên gia về đào tạo tại doanh nghiệp, cử đi học tại các trƣờng chính quy…Nguồn nhân lực có tay nghề cao là một lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên trƣờng quốc tế.

Đầu tƣ và cải tiến kỹ thuật công nghệ: Việc áp dụng công nghệ mới giúp cho doanh nghiệp tạo ra sản phẩm mới và làm tăng sức cạnh tranh trên thị trƣờng. Sự phát triển công nghệ phụ thuộc rất nhiều vào sự đầu tƣ công tác nghiên cứu và 10 phát triển. Ngƣời ta thấy rằng giữa chi phí nghiên cứu, phát triển và khả năng sinh lời có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Các doanh nghiệp đầu tƣ cho việc nghiên cứu và phát triển cao thì khả năng kiếm lời cũng sẽ cao hơn.

Mở rộng quan hệ đối tác: Hoạt động XK là sự mở rộng quan hệ buôn bán ra nƣớc ngoài, điều này thể hiện sự phức tạp của nó. Hoạt động này có thể đem lại kết quả cao hơn hoạt động KD trong nƣớc nhƣng cũng chứa đựng nhiều rủi ro. TỔNG QUAN THỰC TIỄN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM 1. Tình hình chung: Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam có bƣớc tăng trƣởng vƣợt bậc, với mức tăng trƣởng bình quân 15.

Luôn là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam ra thị trƣờng thế giới. Theo thống kê Hải quan, cụ thể: - Năm 2006, xuất khẩu thủy sản đạt gần 3,4 tỷ USD, có mức tăng trƣởng cao 22. Sang năm 2007, con số này đạt 3,76 tỷ USD, tăng 12.1% so với năm trƣớc. - Đến năm 2009, do ảnh hƣởng của khủng hoảng kinh tế thế giới, xuất khẩu nhóm hàng này bị suy giảm (giảm 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ