Luận văn: Đề xuất cấu trúc bài học SGK Lịch sử 7 Việt Nam từ nghiên cứu SGK Úc

Luận văn nghiên cứu SGK Lịch sử Úc, đề xuất cấu trúc bài học mới cho SGK Lịch sử 7 Việt Nam nhằm đổi mới và nâng cao hiệu quả giảng dạy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC BÀI HỌC TRONG SÁCH GIÁO KHOA LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG THCS CỦA AUSTRALIA

1.1. Quan niệm về sách giáo khoa Lịch sử ở trường THCS

1.2. Xuất phát điểm của vấn đề

1.3. Vai trò, ý nghĩa của sách giáo khoa Lịch sử nói chung, cấu trúc bài học trong sách giáo khoa nói riêng

1.4. Cơ sở thực tiễn của việc đề xuất sách giáo khoa Lịch sử ở trường THCS nói chung và SGK Lịch sử lớp 7 nói riêng

1.5. Nội dung chương trình, SGK Lịch sử 7 hiện hành và Chương trình môn Lịch sử 7 sau năm 2018

1.6. Khảo sát về việc sử dụng SGK Lịch sử 7

1.7. Nội dung và cấu trúc bài học sách giáo khoa Lịch sử ở trường THCS của Australia

1.8. Nội dung và cấu trúc sách giáo khoa Lịch sử 7 của Australia

1.9. Một số kinh nghiệm cho xây dựng cấu trúc bài học Lịch sử 7 ở Việt Nam sau 2018

2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC BÀI HỌC CHO SÁCH GIÁO KHOA LỊCH SỬ LỚP 7 SAU NĂM 2018 TRÊN CƠ SỞ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC BÀI HỌC SÁCH GIÁO KHOA LỊCH SỬ 7 Ở AUSTRALIA

2.1. Yêu cầu của việc biên soạn cấu trúc bài học trong sách giáo khoa lịch sử THCS Việt Nam sau năm 2018

2.2. Yêu cầu của việc biên soạn cấu trúc bài học

2.3. Vị trí, nội dung, mục tiêu của chủ đề “Phát kiến địa lí”

2.4. Đề xuất cấu trúc bài học cho SGK Lịch sử lớp 7

2.5. Cấu trúc phần bài viết

2.6. Cấu trúc phần cơ chế sư phạm

2.7. Thử nghiệm sư phạm

2.8. Mục đích thử nghiệm

2.9. Nội dung và phương pháp thử nghiệm

2.10. Kết quả thử nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Cải Cách SGK Lịch Sử 7 Theo Mô Hình Tiên Tiến

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghệ 4.0, đổi mới phương pháp dạy họccải cách sách giáo khoa (SGK) là yêu cầu cấp thiết đối với nền giáo dục Việt Nam. Đặc biệt, môn Lịch sử cần có sự thay đổi mạnh mẽ để thoát khỏi lối mòn truyền thụ kiến thức một chiều, hướng tới mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất người học. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Trang (2019) về việc đề xuất cấu trúc SGK Lịch sử lớp 7 từ kinh nghiệm giáo dục quốc tế, cụ thể là từ hệ thống giáo dục Úc, đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Úc là quốc gia có nền giáo dục tiên tiến, với triết lý “một chương trình, nhiều bộ SGK”, cho phép sự đa dạng và sáng tạo trong biên soạn SGK. Việc học hỏi mô hình này không phải là sao chép nguyên bản, mà là chắt lọc những tinh hoa để xây dựng một cấu trúc SGK Lịch sử 7 phù hợp với thực tiễn Việt Nam, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông mới. Cấu trúc bài học trong SGK Lịch sử Úc, đặc biệt từ các nhà xuất bản uy tín như Macmillan Education và Pearson, cho thấy sự ưu việt trong việc kết hợp giữa nội dung học thuật, hình ảnh trực quan và các hoạt động tương tác. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ ghi nhớ sự kiện mà còn phát triển tư duy phản biện và các kỹ năng lịch sử quan trọng như phân tích nguồn tư liệu, đánh giá và diễn giải. Do đó, việc nghiên cứu và vận dụng kinh nghiệm từ Úc là một bước đi chiến lược, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học Lịch sử, đồng thời đào tạo nên những thế hệ giáo dục công dân toàn cầu có đủ kiến thức và năng lực để hội nhập.

1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục và vai trò của SGK Lịch sử

Nghị quyết Đại hội XII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu “Chuyển mạnh quá trình giáo dục chủ yếu từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Điều này đặt ra nhiệm vụ cấp bách cho việc cải cách sách giáo khoa trên mọi phương diện. SGK không còn là tài liệu cung cấp kiến thức duy nhất mà phải trở thành công cụ tổ chức hoạt động học, khơi dậy tiềm năng sáng tạo của học sinh. Đối với môn Lịch sử, SGK đóng vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức, tư tưởng và nhân cách. Một cuốn SGK được biên soạn SGK theo hướng hiện đại sẽ giúp môn học trở nên hấp dẫn, sinh động, phá vỡ định kiến “khô khan, nhàm chán”. Nó phải là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp học sinh vận dụng bài học lịch sử vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

1.2. Tại sao kinh nghiệm giáo dục quốc tế từ Úc lại quan trọng

Úc là một trong những quốc gia đi đầu trong cải cách giáo dục, với Australian Curriculum (Chương trình giảng dạy của Úc) được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực. Hệ thống giáo dục Úc đặc biệt chú trọng vào việc rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thu Trang (2019), SGK Lịch sử 7 của Úc có sự tương đồng về một số nội dung với chương trình Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham khảo và vận dụng. Hơn nữa, nguyên tắc “một chương trình, nhiều bộ SGK” của Úc thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà xuất bản, tạo ra những sản phẩm giáo dục chất lượng cao, đa dạng về hình thức và phương pháp tiếp cận. Đây là kinh nghiệm giáo dục quốc tế quý báu cho Việt Nam trong quá trình xã hội hóa biên soạn SGK.

II. Phân Tích Hạn Chế SGK Lịch Sử 7 Hiện Hành Ở Việt Nam

SGK Lịch sử 7 hiện hành tại Việt Nam, dù đã có nhiều cải tiến qua các lần tái bản, vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định, chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông mới. Theo khảo sát thực tiễn tại các trường THCS do Nguyễn Thu Trang (2019) thực hiện, cả giáo viên và học sinh đều chỉ ra những thách thức chung. Về nội dung, SGK bị cho là quá tải kiến thức, nặng về trình bày sự kiện chính trị, quân sự một cách dàn trải, trong khi các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội chưa được khai thác sâu. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh phải ghi nhớ quá nhiều mốc thời gian, số liệu một cách máy móc, gây ra sự nhàm chán và áp lực. Về cấu trúc, các bài học thường được trình bày theo lối “cổ điển”, chủ yếu là kênh chữ với khối lượng dày đặc, thiếu sự cân đối với kênh hình. Kênh hình tuy có nhưng số lượng còn ít, màu sắc chưa bắt mắt và thường chỉ mang tính minh họa, chưa được khai thác như một nguồn cung cấp thông tin độc lập để rèn luyện kỹ năng lịch sử. Hệ thống câu hỏi, bài tập cuối bài dù đã cố gắng phân hóa nhưng vẫn chưa thực sự khuyến khích tư duy phản biệnhọc tập dựa trên dự án. Đa số câu hỏi dừng ở mức độ nhận biết, tái hiện kiến thức, thiếu những bài tập vận dụng, liên hệ thực tiễn hay các dự án nghiên cứu về lịch sử địa phương. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của việc đánh giá năng lực học sinh và khiến môn Lịch sử chưa thực sự trở thành một môn học hấp dẫn, có tính ứng dụng cao trong mắt học sinh.

2.1. Thách thức trong việc biên soạn SGK nặng về kiến thức

Một trong những thách thức lớn nhất của SGK hiện hành là việc quá chú trọng vào việc truyền tải kiến thức hàn lâm. Khảo sát của Nguyễn Thu Trang cho thấy, cả giáo viên và học sinh đều cho rằng sách “dài dòng và nhàm chán”, “nhiều chữ”. Việc trình bày kiến thức chủ yếu theo trật tự thời gian tuyến tính, liệt kê sự kiện khiến học sinh khó nắm bắt được mối liên hệ logic và bản chất của các vấn đề lịch sử. Khung chương trình môn Lịch sử hiện tại chưa tạo đủ không gian cho các hoạt động thực hành, khám phá. Điều này đi ngược lại xu thế đổi mới phương pháp dạy học trên thế giới, nơi SGK được xem là công cụ để tổ chức hoạt động, thay vì là một kho kiến thức cần ghi nhớ.

2.2. Đánh giá từ thực tiễn kênh hình và bài tập chưa hiệu quả

Thực tiễn giảng dạy cho thấy phần “cơ chế sư phạm” của SGK Lịch sử 7 hiện hành còn nhiều điểm cần cải thiện. Về kênh hình, học sinh nhận xét hình ảnh “ít và thiếu hấp dẫn”, trong khi giáo viên cho rằng “số lượng kênh hình còn ít, chưa đi kèm với hướng dẫn học tập”. Về hệ thống bài tập, giáo viên đánh giá mức độ khuyến khích kỹ năng thực hành (vẽ sơ đồ, bảng biểu) và vận dụng (liên hệ thực tế, sưu tầm tài liệu) còn chưa cao. Sự thiếu hụt các hoạt động học tập dựa trên dự án và các bài tập phát triển kỹ năng lịch sử chuyên biệt khiến việc học trở nên thụ động. Để thực hiện đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, SGK cần được thiết kế lại với hệ thống bài tập đa dạng, sáng tạo và có tính ứng dụng cao hơn.

III. Bí Quyết Xây Dựng Cấu Trúc Bài Học Từ SGK Lịch Sử Úc

Kinh nghiệm từ hệ thống giáo dục Úc cung cấp nhiều bài học giá trị cho việc cải cách sách giáo khoa Lịch sử tại Việt Nam. Điểm cốt lõi nằm ở cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm, biến mỗi bài học thành một quá trình khám phá tri thức thay vì tiếp thu thụ động. SGK Lịch sử 7 của Úc, ví dụ từ NXB Macmillan Education, được cấu trúc theo mô hình dạy học theo chủ đề (thematic teaching). Mỗi chương là một chủ đề lớn (ví dụ: Ai Cập Cổ đại, La Mã Cổ đại), được chia thành các bài học nhỏ (tiết học) đi sâu vào từng khía cạnh như đời sống thường ngày, tín ngưỡng, cấu trúc xã hội. Cấu trúc này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một nền văn minh. Một điểm nổi bật khác là sự đầu tư kỹ lưỡng vào “cơ chế sư phạm”. Kênh hình không chỉ minh họa mà là nguồn tư liệu chính, đi kèm hệ thống câu hỏi khai thác thông tin (Source question), giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích và diễn giải. Hơn nữa, chương trình lịch sử Úc còn tích hợp các hoạt động học tập dựa trên dự án thông qua các mục như “Thử thách lịch sử” (History Challenge). Tại đây, học sinh được giao các nhiệm vụ nghiên cứu, tạo ra sản phẩm (triển lãm, mô hình, bài luận), qua đó vận dụng tổng hợp kiến thức và kỹ năng. Đây là một phương pháp giảng dạy lịch sử hiện đại, giúp phát triển toàn diện năng lực cho người học.

3.1. Phân tích mô hình dạy học theo chủ đề và cấu trúc chuyên sâu

SGK của NXB Pearson và Macmillan đều áp dụng triệt để phương pháp dạy học theo chủ đề. Một chủ đề lớn như “Nền văn minh đầu tiên – Sumer” được chia thành các tiết học chuyên sâu: Khái quát; Đô thị, sức khỏe và các vị vua; Cuộc sống hàng ngày và tôn giáo; Phân tích nguồn tư liệu. Cách cấu trúc này cho phép học sinh đi từ tổng quan đến chi tiết, khám phá lịch sử một cách có hệ thống. Phần mở đầu mỗi chủ đề thường có các câu hỏi định hướng, một đoạn giới thiệu hấp dẫn và một sơ đồ thời gian (timeline) trực quan. Cách làm này giúp học sinh xác định rõ mục tiêu học tập và có cái nhìn bao quát trước khi đi vào nội dung cụ thể, một kinh nghiệm quý báu cho việc biên soạn SGK tại Việt Nam.

3.2. Sức mạnh của cơ chế sư phạm kênh hình và tư liệu tham khảo

Trong SGK Lịch sử Úc, kênh hình (bản đồ, hình ảnh, sơ đồ) và tư liệu tham khảo (trích đoạn văn bản cổ, bài báo) được coi trọng ngang với kênh chữ. Mỗi hình ảnh, tư liệu đều được xem là một “nguồn” (source) và luôn đi kèm câu hỏi khai thác sâu, yêu cầu học sinh quan sát, phân tích và đưa ra nhận định. Ví dụ, từ một hình ảnh về chiếc ly rượu đồng thời nhà Thương, học sinh được yêu cầu suy luận về đời sống của người sở hữu nó. Cách tiếp cận này giúp phát triển các kỹ năng lịch sử cốt lõi và tư duy phản biện. Tư liệu tham khảo phong phú, từ văn hiến đến các bài viết thời sự, giúp kết nối lịch sử với cuộc sống hiện đại, làm cho bài học trở nên sinh động và ý nghĩa hơn.

IV. Đề Xuất Cấu Trúc SGK Lịch Sử 7 Mới Theo Chuẩn Quốc Tế

Dựa trên những phân tích từ kinh nghiệm giáo dục quốc tế của Úc và thực trạng SGK Việt Nam, một cấu trúc mới cho SGK Lịch sử 7 cần được đề xuất nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học. Cấu trúc này cần đảm bảo sự cân bằng giữa phần “bài viết” (nội dung kiến thức) và “cơ chế sư phạm” (hoạt động học tập). Phần bài viết cần được trình bày súc tích, cô đọng, tập trung vào những kiến thức cốt lõi thay vì liệt kê sự kiện. Trọng tâm nên chuyển sang phần cơ chế sư phạm, được thiết kế để tổ chức các hoạt động học tập đa dạng. Mỗi bài học có thể được cấu trúc gồm các phần: 1) Khởi động/Dẫn nhập: Sử dụng hình ảnh, câu chuyện hoặc câu hỏi gây tò mò để giới thiệu chủ đề. 2) Hình thành kiến thức: Kết hợp kênh chữ ngắn gọn và hệ thống kênh hình, tư liệu phong phú, đi kèm các câu hỏi, lệnh yêu cầu học sinh tự khám phá. 3) Luyện tập: Bao gồm hệ thống câu hỏi và bài tập được phân hóa theo ba cấp độ (biết, hiểu, vận dụng) để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. 4) Vận dụng/Mở rộng: Đưa ra các dự án học tập dựa trên dự án, yêu cầu liên hệ lịch sử địa phương, hoặc kết nối với các vấn đề đương đại để thúc đẩy tích hợp liên môngiáo dục công dân toàn cầu. Cấu trúc này sẽ biến SGK thành một kịch bản sư phạm mở, hỗ trợ giáo viên tổ chức dạy học hiệu quả và giúp học sinh phát triển năng lực một cách toàn diện.

4.1. Mô hình cấu trúc bài học từ Khởi động đến Vận dụng

Một bài học trong SGK Lịch sử 7 mới nên được thiết kế theo bốn bước logic. Phần Khởi động tạo hứng thú ban đầu. Phần Hình thành kiến thức là trọng tâm, nơi học sinh làm việc với các nguồn tư liệu để tự xây dựng tri thức dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Các nguồn tư liệu này phải đa dạng, từ bản đồ, hình ảnh, sơ đồ đến các đoạn trích văn bản. Phần Luyện tập giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức vừa học thông qua các bài tập nhanh. Cuối cùng, phần Vận dụng là nơi các em thể hiện sự sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề thông qua các dự án nhỏ, bài viết, hoặc các hoạt động tranh biện. Mô hình này phù hợp với Chương trình giáo dục phổ thông mới và thúc đẩy việc học tập chủ động.

4.2. Xây dựng cơ chế sư phạm nhằm đánh giá năng lực học sinh

Để đánh giá năng lực học sinh hiệu quả, cơ chế sư phạm trong SGK phải được xây dựng một cách khoa học. Hệ thống câu hỏi phải đa dạng, không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn nhắm đến việc đánh giá tư duy phản biện (ví dụ: Tại sao sự kiện X lại xảy ra? So sánh quan điểm của hai nhân vật lịch sử). Các bài tập cần chú trọng rèn luyện kỹ năng lịch sử như lập sơ đồ tư duy, phân tích biểu đồ, viết một đoạn nhật ký từ góc nhìn của một nhân vật lịch sử. Các dự án cuối mỗi chủ đề là công cụ tuyệt vời để đánh giá tổng hợp nhiều năng lực: tự học, hợp tác, trình bày, sáng tạo. Việc đa dạng hóa các hình thức kiểm tra, đánh giá ngay trong SGK sẽ giúp quá trình dạy học trở nên thực chất và hiệu quả hơn.

V. Tương Lai Của Việc Biên Soạn SGK Lịch Sử Tại Việt Nam

Việc áp dụng kinh nghiệm giáo dục quốc tế, đặc biệt là từ mô hình của Úc, sẽ mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho công tác biên soạn SGK Lịch sử tại Việt Nam. Quá trình này không chỉ là thay đổi về hình thức trình bày mà là một cuộc cách mạng về tư duy giáo dục, chuyển từ việc dạy “cái gì” sang dạy “cách học”. Một cuốn SGK được thiết kế tốt sẽ là công cụ đắc lực, hỗ trợ giáo viên trong việc đổi mới phương pháp dạy học, đồng thời truyền cảm hứng học tập cho học sinh. Trong tương lai, SGK Lịch sử cần hướng đến việc tích hợp liên môn mạnh mẽ hơn, kết nối Lịch sử với Địa lí, Giáo dục công dân, Văn học để tạo ra một cái nhìn đa chiều về các vấn đề xã hội. Việc chú trọng vào lịch sử địa phương sẽ giúp kiến thức trở nên gần gũi, thiết thực. Quan trọng hơn cả, môn Lịch sử phải thực hiện được sứ mệnh giáo dục công dân toàn cầu, giúp học sinh hiểu về cội nguồn dân tộc trong bối cảnh toàn cầu, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và có trách nhiệm với các vấn đề chung của nhân loại. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự đầu tư nghiêm túc vào nghiên cứu, thực nghiệm và sự chung tay của cả đội ngũ biên soạn, giáo viên và các nhà quản lý giáo dục. Quá trình cải cách sách giáo khoa là một hành trình dài, nhưng những bước đi đầu tiên dựa trên kinh nghiệm quốc tế chắc chắn sẽ mang lại những kết quả tích cực.

5.1. Lợi ích của việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào cải cách SGK

Việc học hỏi và áp dụng có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp Việt Nam rút ngắn con đường tiếp cận với các xu hướng giáo dục tiên tiến trên thế giới. Thứ hai, nó cung cấp những mô hình đã được kiểm chứng về tính hiệu quả, giúp tránh được những thử nghiệm tốn kém. Thứ ba, nó thúc đẩy sự đổi mới trong nước, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng SGK. Việc vận dụng mô hình từ chương trình lịch sử Úc không chỉ cải thiện chất lượng một cuốn sách mà còn góp phần nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, hướng đến một nền giáo dục hiện đại, hội nhập và hiệu quả.

5.2. Hướng tới giáo dục công dân toàn cầu trong môn Lịch sử

Mục tiêu cuối cùng của việc dạy học Lịch sử trong thế kỷ 21 là đào tạo ra những công dân toàn cầu. Điều này đòi hỏi SGK phải vượt ra khỏi phạm vi lịch sử quốc gia thuần túy. Cần đặt lịch sử Việt Nam trong dòng chảy chung của lịch sử khu vực và thế giới, giúp học sinh thấy được sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Các chủ đề như giao lưu thương mại, xung đột và hợp tác quốc tế, di sản văn hóa chung... cần được khai thác. Qua đó, học sinh không chỉ tự hào về truyền thống dân tộc mà còn hình thành tinh thần tôn trọng sự khác biệt, ý thức trách nhiệm với hòa bình và sự phát triển bền vững của thế giới. Đây chính là sứ mệnh cao cả mà môn Lịch sử cần hướng tới thông qua việc cải cách sách giáo khoa.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bài học, tư liệu tham khảo, câu hỏi, chú thích,. 15 download by : skknchat@gmail.com - Kênh hình bao gồm hình ảnh, tranh vẽ, bản đồ, sơ đồ, đồ thị,… Tùy vào mục đích sử dụng, kênh hình được chia thành 5 loại: loại minh họa để cụ thể hóa nội dung một sự kiện quan trọng; loại cung cấp thông tin; loại vừa cung cấp thông tin vừa minh họa cho kênh chữ; loại để rèn luyện kĩ năng thực hành, kiểm tra kiến thức hay còn gọi là loại bài tập thực hành. “Cách phân chia nội dung theo kênh hình và kênh chữ mới chỉ nhấn mạnh về mặt thông tin để HS nhận thức, nội dung bài học chứ chưa làm rõ chức năng, nhiệm vụ của mỗi phần trong SGK Lịch sử” [9; tr. Có lẽ vì thế việc sử dụng SGK mới chỉ dừng lại ở việc đọc, nhìn đơn thuần, hạn chế phát triển năng lực người học.

Quan niệm thứ hai: SGK bao gồm hai phần là bài viết và cơ chế sư phạm. Quan điểm này thế hiện được tính sư phạm của việc biên soạn và sử dụng SGK. - “Bài viết” “tức là nội dung cơ bản của chương trình được trình bày ngắn gọn trong một số trang cho mỗi tiết học, chỉ dẫn về phương pháp học tập về đánh giá, kiểm tra kết quả học tập của học sinh” [9; tr. - “Cơ chế sư phạm” “chỉ tất cả những thành tố trong SGK, trừ bài viết, dành cho một tiết học.

Đây là bộ phận chủ yếu của sách giáo khoa mà học sinh phải nghiên cứu, nắm vững kiến thức cơ bản được lựa chọn phù hợp với yêu cầu học tập” [9; tr. “Cơ chế sư phạm” là một thành tố quan trọng trong SGK Lịch sử, do đó cần phải đầu tư chú trọng lựa chọn tư liệu, tranh ảnh, bản đồ, sơ đồ, tài liệu tham khảo… Mặc dù các quan niệm khác nhau về cấu trúc nhưng tựu chung lại, hai quan điểm đều thể hiện tất cả các thành tố trong SGK đều thực hiện chức năng bồi dưỡng nhận thức, phát triển năng lực và giáo dục nhân cách,. Cách phân chia thứ hai dễ được chấp nhận hơn vì thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa hai phần của SGK. “Phần bài viết” là nội dung chủ yếu, được trình bày ngắn gọn 16 download by : skknchat@gmail.com mà HS cần nghiên cứu, “phần cơ chế sư phạm” bổ sung, cụ thể hóa bài viết, kiểm tra đánh giá quá trình nhận thức của HS.

Tỉ lệ phần “bài viết” với phần “cơ chế sư phạm” phải tùy thuộc vào lứa tuổi, trình độ nhận thức của HS. Ở các lớp THCS, phần tranh ảnh có thể tăng hơn so với các lớp THPT, ngoài ra cần tăng thêm tư liệu, sơ đồ, biểu đồ, đồ dùng trực quan bên cạnh phần bài viết. Xuất phát điểm của vấn đề 1. Mục tiêu và nhiệm vụ bộ môn Lịch sử ở trường THCS Luật Giáo dục được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa X thông qua ngày 25/12/2001 đã nêu: “Mục tiêu của Giáo dục là đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, trí thức, sức khỏe, thẩm mĩ và nghề nghiệp, trung thành với lí tưởng dân tộc và chủ nghĩa xã hội, hình thành và bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất và năng lực của công dân, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [11; tr.

Mục tiêu bộ môn Lịch sử trường phổ thông được xây dựng trên cơ sở mục tiêu giáo dục, mục tiêu cấp học, quán triệt đường lối và quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục và sử học. Từ mục tiêu môn học, đối với bậc THCS sẽ giúp “HS có được những kiến thức cơ bản, cần thiết về lịch sử dân tộc và lịch sử thế giới, làm cơ sở bước đầu cho việc hình thành thế giới quan khoa học, giáo dục lòng yêu quê hương đất nước, truyền thống dân tộc, tạo cho học sinh các năng lực tư duy, hành động, có thái độ ứng xử đúng đắn trong đời sống xã hội” [24; tr. Lịch sử với tư cách của một môn khoa học xã hội góp phần: - Về kiến thức: đối với phần Lịch sử dân tộc mục tiêu chính là nhận biết được quá trình phát triển lịch sử dân tộc với những sự kiện, nhân vật nổi bật, có chọn lọc của từng thời kì. Đối với phần Lịch sử thế giới, mục tiêu là nhận biết những sự kiện chính của lịch sử xã hội loài người từ nguồn gốc đến nay.

17 download by : skknchat@gmail.com Sở dĩ đây được coi là kiến thức nền tảng vì những kiến thức này sẽ được củng cố, mở rộng, làm sâu sắc hơn trong bậc học THPT. - Về kĩ năng: Thông qua bộ môn Lịch sử, HS từng bước hình thành những kĩ năng chung và kĩ năng chuyên biệt trong môn học: Tái hiện sự kiện, hiện tượng, nhân vật lịch sử; thực hành bộ môn; liên hệ kiến thức với thực tiễn; thể hiện quan điểm cá nhân về các vấn đề lịch sử,… góp phần thực hiện mục tiêu “hình thành năng lực phát hiện, đề xuất, giải quyết vấn đề trong dạy học Lịch sử”. - Về thái độ: HS bước đầu hình thành thái độ, tư tưởng, tình cảm trên cơ sở nội dung kiến thức cụ thể. Đối với dân tộc, góp phần giáo dục lòng yêu quê hương đất nước, giữ gìn giá trị truyền thống, tin tưởng vào XHCN.

Đối với thế giới, giáo dục tinh thần đoàn kết quốc tế, hữu nghị giữa các dân tộc, yêu chuộng hòa bình, căm ghét chiến tranh. Đạt được điều này là ghi dấu vào tâm hồn mỗi người, góp phần tạo nên những phẩm chất tốt đẹp của công dân Việt Nam. Như vậy, mục tiêu của môn Lịch sử là “dạy chữ để dạy người” học Lịch sử không chỉ tiếp nhận những kiến thức cơ bản về quá khứ của dân tộc của thế giới mà còn hướng đến phát triển những năng lực chủ chốt cho người học như năng lực nêu và giải quyết vấn đề, năng lực nhận thức và tư duy lịch sử, năng lực tự học,… Qua đó giáo dục nhân cách, tư tưởng, thái độ cư xử đúng đắn trong xã hội. Đặc trưng của kiến thức Lịch sử ở trường THCS Tính quá khứ: Tất cả những sự kiện, hiện tượng lịch sử đều đã xảy ra và nó mang tính quá khứ, do đó người ta không thể trực tiếp quan sát lịch sử quá khứ mà chỉ có thể tìm hiểu chúng thông qua tư liệu, hiện vật lịch sử hoặc dựa vào các hiện tượng lịch sử tương tự đang diễn ra để tham khảo.

Do tính quá khứ sẽ khiến việc giảng dạy Lịch sử có những khó khăn nhưng cũng đem lại những ưu thế riêng của môn Lịch sử như: phát triển, bồi dưỡng trí tưởng tượng tái tạo, khả năng tư duy của HS,… 18 download by : skknchat@gmail.com Tính không lặp lại: Mỗi sự kiện lịch sử xảy ra gắn với một không gian và thời gian nhất định. Không có sự kiện lịch sử nào xảy ra cùng thời điểm, trong các thời kì khác nhau mà lại hoàn toàn giống nhau; nếu có điểm giống nhau đó chính là sự kế thừa, phát triển. Do đó trong giảng dạy, khi trình bày một sự kiện lịch sử cần phải xem xét cụ thể cả về không gian và thời gian nảy sinh sự kiện đó. Tính cụ thể: Lịch sử của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc đều mang những đặc điểm riêng do đặc điểm kinh tế, chính trị, giáo dục khác nhau.

Chính đặc điểm này đòi hỏi sự trình bày lịch sử một cách rõ ràng, cụ thể, phản ánh được những đặc điểm riêng biệt của mỗi quốc gia, dân tộc. Tuy có sự khác biệt, sự phát triển lịch sử của các dân tộc đều không nằm ngoài quy luật phát triển của xã hội. Tính hệ thống (tính logic lịch sử): không có sự kiện Lịch sử nào đơn lẻ mà luôn có mối liên hệ với các sự kiện trước, sau và đồng thời với chúng. Khoa học Lịch sử bao gồm những nội dung tri thức phong phú, đa dạng: từ cơ sở kinh tế, đấu tranh xã hội đến quan hệ sản xuất, kiến trúc thượng tầng,… Điều này đòi hỏi người GV khi giảng dạy Lịch sử luôn phải chú ý đến mối quan hệ giữa các sự kiện lịch sử để HS hiểu được mối quan hệ và bản chất cốt lõi của vấn đề.

Tính thống nhất giữa sử và luận: “Lí luận lịch sử cũng như quan điểm lịch sử trước khi có chủ nghĩa Mác, cơ bản đều xuất phát từ lập trường bảo vệ lợi ích của giai cấp bóc lột” C. Mác và Ăng-ghen đứng trên lập trường của giai cấp vô sản, vận dụng nguyên lí của chủ nghĩa duy vật biện chứng vạch ra quá trình chung của sự phát triển tuần tự các hình thái kinh tế xã hội, hai ông đã chứng minh rằng “lao động sản xuất và đấu tranh giai cấp là động lực chủ yếu thúc đẩy sự phát triển của xã hội” [9; tr. Từ đó, sử học mới trở thành một khoa học chân chính. Xuất phát từ đặc trưng bộ môn Lịch sử mà trong quá trình giảng dạy của GV và quá trình học tập của HS: nội dung bài viết, hình ảnh, sơ đồ, lược đồ,… 19 download by : skknchat@gmail.com trong SGK có tác động rất lớn đến quá trình HS tưởng tượng tái hiện bức tranh trong quá khứ, từ đó giúp các em tìm hiểu và phát hiện bản chất cốt lõi của vấn đề.

Vì vậy, việc biên soạn SGK đổi mới, chú trọng đến thẩm mỹ và những đặc điểm đặc trưng của môn Lịch sử là rất cần thiết. Đặc điểm tâm lý và nhận thức của học sinh trong học tập lịch sử * Đặc điểm tâm lý Học sinh THCS đang ở “tuổi thiếu niên từ 12 - 15 tuổi: Hoạt động chủ đạo của tuổi này là hoạt động giao tiếp nhóm bạn. Đây là tuổi vươn lên làm người lớn, trẻ muốn được đối xử như người lớn, hình thành nhiều phẩm chất tâm lý mới như nhu cầu tình bạn, khả năng tự ý thức, năng lực đánh giá” [16; tr. Lứa tuổi này có vị trí phát triển quan trọng trong cuộc đời mỗi con người, là thời kỳ chuyển tiếp từ tuổi ấu thơ sang tuổi trưởng thành.

Do sự khác biệt về lứa tuổi, tâm lý, nhận thức nên việc biên soạn SGK cũng cần đổi mới cho phù hợp với đặc điểm và động cơ học tập của các em. Sự thay đổi của môi trường học tập, chương trình học tập cũng tác động đến tâm lý của các em. Đến thời kỳ này, HS được tiếp xúc với nhiều môn học, mỗi môn học lại cung cấp những khối lượng thông tin đa dạng khác nhau điều này đòi hỏi phải tìm ra phương pháp học tập phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ