I. Khám phá sự hài lòng của sinh viên UTE về phần mềm kê khai thuế
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ vào giáo dục và đào tạo ngày càng trở nên cấp thiết, đặc biệt với các ngành đặc thù như Kế toán - Thuế. Phần mềm Hỗ trợ Kê khai (HTKK) do Bộ Tài chính ban hành đã trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp đơn giản hóa quy trình kê khai thuế online và quyết toán thuế. Đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên UTE (Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), việc thành thạo phần mềm này không chỉ là yêu cầu của môn học mà còn là một lợi thế cạnh tranh khi ra trường. Tuy nhiên, mức độ tiếp nhận và sự hài lòng của sinh viên đối với công cụ này lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Đề tài nghiên cứu khoa học “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và đo lường các nhân tố then chốt, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và trải nghiệm người dùng (UX). Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp nhà trường, giảng viên và cả nhà phát triển phần mềm có những cải tiến phù hợp, đảm bảo phần mềm không chỉ là một công cụ học tập mà còn là một trợ thủ đắc lực, khơi dậy hứng thú và nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên.
1.1. Tầm quan trọng của phần mềm HTKK trong đào tạo kế toán
Phần mềm HTKK được xem là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn trong ngành kế toán. Nó cho phép sinh viên tại ĐH SPKT TPHCM được thực hành trực tiếp các nghiệp vụ liên quan đến thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thuế giá trị gia tăng, và thuế thu nhập doanh nghiệp trên một giao diện chuẩn, được sử dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp. Việc sử dụng thành thạo phần mềm HTKK giúp sinh viên làm quen với quy trình làm việc chuyên nghiệp, giảm bớt bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc thực tế. Hơn nữa, đây là công cụ giúp chuẩn hóa dữ liệu, giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công, nâng cao tính chính xác trong học tập và công việc sau này. Do đó, việc tích hợp và nâng cao hiệu quả sử dụng phần mềm này trong chương trình đào tạo là một mục tiêu chiến lược của các khoa kinh tế.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về phần mềm thuế
Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của người dùng là sinh viên khi sử dụng phần mềm HTKK. Các yếu tố này bao gồm chất lượng nội tại của phần mềm và các yếu tố hỗ trợ từ bên ngoài. Thứ hai, dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể cho nhà trường, khoa và giảng viên nhằm cải thiện trải nghiệm học tập. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát sinh viên, với dữ liệu được thu thập và xử lý bằng công cụ chuyên dụng. Kết quả không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tại ĐH SPKT TPHCM.
II. Những thách thức ảnh hưởng trải nghiệm người dùng phần mềm HTKK
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và sử dụng phần mềm HTKK trong môi trường học thuật cũng đối mặt với không ít thách thức, trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Một trong những vấn đề lớn nhất là trải nghiệm người dùng (UX). Giao diện của phần mềm, dù đã được cải tiến, đôi khi vẫn bị cho là chưa đủ trực quan và thân thiện với người mới bắt đầu. Sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm chức năng, nhập liệu hoặc xử lý các lỗi phát sinh. Thêm vào đó, vấn đề về hỗ trợ người dùng cũng là một rào cản. Tài liệu hướng dẫn đi kèm đôi khi chưa đủ chi tiết hoặc các kênh hỗ trợ từ nhà phát triển chủ yếu hướng đến đối tượng doanh nghiệp, chưa thực sự phù hợp với bối cảnh học tập của sinh viên. Sự thiếu đồng bộ giữa phiên bản phần mềm được cài đặt tại trường và phiên bản mới nhất cũng có thể gây ra những xung đột không đáng có. Những khó khăn này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm ý định sử dụng và mức độ hài lòng chung của sinh viên, ảnh hưởng đến kết quả học tập và nhận thức về tính hữu dụng của công cụ.
2.1. Vấn đề về tính dễ sử dụng và giao diện người dùng UI UX
Tính dễ sử dụng là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của bất kỳ phần mềm nào. Đối với phần mềm HTKK, sinh viên thường phải mất một khoảng thời gian ban đầu để làm quen với hệ thống menu, các biểu mẫu và quy trình kê khai. Các thông báo lỗi đôi khi mang tính kỹ thuật cao, khó hiểu, khiến người dùng không biết cách khắc phục. Việc cải thiện giao diện theo hướng trực quan hơn, bổ sung các hướng dẫn ngay trên màn hình (tooltips) và đơn giản hóa các luồng thao tác phức tạp sẽ là một bước tiến quan trọng để nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) và giảm bớt rào cản tâm lý cho sinh viên khi tiếp cận phần mềm.
2.2. Sự thiếu hụt tài liệu và công cụ hỗ trợ cho sinh viên
Nghiên cứu chỉ ra rằng, tài liệu và công cụ hỗ trợ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sinh viên không chỉ cần giáo trình lý thuyết về thuế mà còn cần các bài tập tình huống, hóa đơn, chứng từ mô phỏng thực tế để thực hành. Sự thiếu vắng các bộ dữ liệu thực hành (sample data) hoặc tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm được biên soạn riêng cho mục đích học tập là một khó khăn lớn. Giảng viên phải tự xây dựng các tài liệu này, gây tốn kém thời gian và công sức. Một hệ thống hỗ trợ người dùng bài bản, bao gồm cả tài liệu trực tuyến và các video hướng dẫn, sẽ giúp sinh viên tự học hiệu quả hơn và cảm thấy hài lòng hơn khi sử dụng phần mềm.
III. Phân tích chức năng và tính khả dụng của phần mềm kê khai thuế
Để đánh giá sự hài lòng của sinh viên, việc phân tích sâu vào các yếu tố nội tại của phần mềm là không thể thiếu. Hai trong số các nhân tố quan trọng nhất là Chức năng (Functionality) và Tính khả dụng (Usability). Đây là những yếu tố được kế thừa từ các mô hình nghiên cứu sự hài lòng kinh điển như mô hình TAM (Technology Acceptance Model) hay mô hình UTAUT. Chức năng của phần mềm HTKK được sinh viên đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ các quy định của Bộ Tài chính, khả năng kết xuất báo cáo sang các định dạng phổ biến như Excel, và sự chính xác của các thuật toán tính thuế được lập trình sẵn. Một phần mềm có đầy đủ chức năng và hoạt động chính xác sẽ tạo được niềm tin cho người dùng. Bên cạnh đó, tính khả dụng, hay tính dễ sử dụng, lại tập trung vào việc người dùng có thể học và vận hành phần mềm một cách dễ dàng và hiệu quả hay không. Một phần mềm mạnh về chức năng nhưng khó sử dụng sẽ không thể mang lại sự hài lòng của người dùng một cách trọn vẹn. Nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM cho thấy cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực đến sự hài lòng chung của sinh viên.
3.1. Đánh giá chất lượng phần mềm theo các tiêu chí quan trọng
Chất lượng phần mềm là một khái niệm đa chiều. Dựa trên mô hình chất lượng ISO-9126, có thể đánh giá phần mềm HTKK qua các khía cạnh: tính chính xác, khả năng tương tác, và an toàn thông tin. Sinh viên đánh giá cao việc phần mềm cung cấp các biểu mẫu chuẩn và tự động tính toán, giúp họ tuân thủ đúng quy định về thuế. Khả năng kết xuất báo cáo ra Excel cũng là một chức năng được yêu thích, giúp việc lưu trữ và phân tích dữ liệu trở nên thuận tiện. Những chức năng này trực tiếp thể hiện tính hữu ích của phần mềm trong quá trình học tập.
3.2. Vai trò của tính khả dụng đối với trải nghiệm kê khai thuế online
Tính khả dụng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và nỗ lực mà sinh viên phải bỏ ra để hoàn thành một tác vụ trên phần mềm. Các yếu tố như giao diện trực quan, hệ thống menu logic, khả năng thông báo và hướng dẫn sửa lỗi rõ ràng đều góp phần tạo nên một trải nghiệm người dùng (UX) tích cực. Khi sinh viên có thể dễ dàng thực hiện kê khai thuế online mà không gặp nhiều trở ngại, họ sẽ cảm thấy tự tin và hài lòng hơn. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù là yếu tố có tác động thấp nhất trong bốn nhân tố, tính khả dụng vẫn đóng một vai trò nền tảng không thể thiếu trong việc hình thành sự hài lòng.
IV. Cách hiệu quả và tài liệu hỗ trợ tác động sự hài lòng sinh viên
Bên cạnh các yếu tố về chức năng và thiết kế, nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM đã khám phá ra hai nhân tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng của sinh viên là Hiệu quả (Effectiveness) và đặc biệt là Tài liệu, công cụ hỗ trợ. Yếu tố Hiệu quả đo lường mức độ mà phần mềm HTKK giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, tìm kiếm thông tin nhanh chóng và đạt được kết quả học tập tốt hơn. Khi sinh viên nhận thấy việc sử dụng phần mềm giúp họ hoàn thành bài tập một cách chính xác và hiệu quả, mức độ hài lòng sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, nhân tố có tác động lớn nhất, theo kết quả phân tích SPSS, lại là 'Tài liệu, công cụ hỗ trợ'. Điều này cho thấy trong môi trường học thuật, việc cung cấp giáo trình, bài tập thực hành, tài liệu hướng dẫn chi tiết và cơ sở vật chất (phòng máy, kết nối mạng) đầy đủ đóng vai trò quyết định. Một phần mềm tốt cần đi kèm với một hệ sinh thái hỗ trợ học tập vững chắc để phát huy tối đa giá trị và mang lại sự hài lòng của người dùng cao nhất.
4.1. Tác động của tính hiệu quả trong việc sử dụng phần mềm HTKK
Tính hữu ích và hiệu quả được thể hiện qua việc phần mềm giúp sinh viên giảm thiểu thời gian xử lý các tờ khai phức tạp. Khả năng tìm kiếm và tra cứu nhanh chóng các chứng từ đã nhập liệu cũng là một điểm cộng lớn. Sinh viên cảm nhận được giá trị thực tiễn khi phần mềm giúp họ tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, cho phép họ tập trung hơn vào việc phân tích và hiểu bản chất của các loại thuế. Yếu tố này có mối tương quan mạnh mẽ với ý định sử dụng phần mềm trong tương lai, cả trong học tập và công việc.
4.2. Yếu tố Tài liệu công cụ hỗ trợ Chìa khóa thành công
Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy 'Tài liệu, công cụ hỗ trợ' là nhân tố có hệ số hồi quy Beta cao nhất (β = 0.381), khẳng định tầm quan trọng vượt trội của nó. Sự hài lòng của sinh viên UTE không chỉ đến từ bản thân phần mềm mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng giáo trình, các bài tập tình huống sát với thực tế, tài liệu hướng dẫn sử dụng rõ ràng và một môi trường thực hành ổn định (phòng máy tính cấu hình tốt, cài đặt sẵn phần mềm). Đây là một phát hiện quan trọng, nhấn mạnh vai trò của nhà trường và giảng viên trong việc xây dựng một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh xung quanh công cụ phần mềm.
V. Kết quả mô hình nghiên cứu sự hài lòng về phần mềm kê khai thuế
Dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu thực tế từ khảo sát sinh viên, đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công một mô hình nghiên cứu sự hài lòng. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản, bắt đầu từ nghiên cứu định tính để xây dựng thang đo, sau đó tiến hành nghiên cứu định lượng trên quy mô lớn. Dữ liệu thu thập được từ 200 sinh viên ngành Kế toán tại ĐH SPKT TPHCM đã được làm sạch và đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến đã được áp dụng. Kết quả không chỉ khẳng định mối quan hệ giữa các yếu tố đề xuất và sự hài lòng mà còn đo lường được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình này là một đóng góp quan trọng, có thể được tham khảo và áp dụng cho các nghiên cứu tương tự hoặc làm cơ sở cho các quyết sách cải tiến chất lượng đào tạo. Đây là một minh chứng tiêu biểu cho một công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên có giá trị thực tiễn cao.
5.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng và chọn mẫu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Mẫu khảo sát được chọn là các sinh viên năm 3 và năm 4 thuộc khoa Kinh tế và khoa Đào tạo Chất lượng cao, những người đã và đang học các môn liên quan đến thuế và sử dụng phần mềm HTKK. Kích thước mẫu là 200, đảm bảo đủ độ tin cậy thống kê. Bảng câu hỏi được thiết kế với thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các biến quan sát thuộc bốn nhân tố: Tài liệu, công cụ hỗ trợ; Chức năng; Hiệu quả; và Tính khả dụng.
5.2. Giải mã kết quả phân tích SPSS và ý nghĩa các hệ số hồi quy
Kết quả phân tích SPSS cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp (Sig. < 0.05) và giải thích được 74.7% sự biến thiên của biến phụ thuộc (Sự hài lòng). Tất cả bốn giả thuyết đều được chấp nhận, nghĩa là cả bốn yếu tố đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Phân tích hệ số Beta đã chuẩn hóa cho thấy mức độ ảnh hưởng lần lượt là: Tài liệu, công cụ hỗ trợ (0.381), Hiệu quả (0.361), Chức năng (0.347), và Tính khả dụng (0.223). Những con số này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng, giúp xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng của sinh viên một cách hiệu quả nhất.