Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của sinh viên ĐH SPKT về PM HTKK

Chuyên khảo giáo dục phân tích Đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đại học, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu
62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự hài lòng của sinh viên UTE về phần mềm kê khai thuế

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ vào giáo dục và đào tạo ngày càng trở nên cấp thiết, đặc biệt với các ngành đặc thù như Kế toán - Thuế. Phần mềm Hỗ trợ Kê khai (HTKK) do Bộ Tài chính ban hành đã trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp đơn giản hóa quy trình kê khai thuế onlinequyết toán thuế. Đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên UTE (Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), việc thành thạo phần mềm này không chỉ là yêu cầu của môn học mà còn là một lợi thế cạnh tranh khi ra trường. Tuy nhiên, mức độ tiếp nhận và sự hài lòng của sinh viên đối với công cụ này lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Đề tài nghiên cứu khoa học “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và đo lường các nhân tố then chốt, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và trải nghiệm người dùng (UX). Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp nhà trường, giảng viên và cả nhà phát triển phần mềm có những cải tiến phù hợp, đảm bảo phần mềm không chỉ là một công cụ học tập mà còn là một trợ thủ đắc lực, khơi dậy hứng thú và nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của phần mềm HTKK trong đào tạo kế toán

Phần mềm HTKK được xem là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn trong ngành kế toán. Nó cho phép sinh viên tại ĐH SPKT TPHCM được thực hành trực tiếp các nghiệp vụ liên quan đến thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thuế giá trị gia tăng, và thuế thu nhập doanh nghiệp trên một giao diện chuẩn, được sử dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp. Việc sử dụng thành thạo phần mềm HTKK giúp sinh viên làm quen với quy trình làm việc chuyên nghiệp, giảm bớt bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc thực tế. Hơn nữa, đây là công cụ giúp chuẩn hóa dữ liệu, giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công, nâng cao tính chính xác trong học tập và công việc sau này. Do đó, việc tích hợp và nâng cao hiệu quả sử dụng phần mềm này trong chương trình đào tạo là một mục tiêu chiến lược của các khoa kinh tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về phần mềm thuế

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của người dùng là sinh viên khi sử dụng phần mềm HTKK. Các yếu tố này bao gồm chất lượng nội tại của phần mềm và các yếu tố hỗ trợ từ bên ngoài. Thứ hai, dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể cho nhà trường, khoa và giảng viên nhằm cải thiện trải nghiệm học tập. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát sinh viên, với dữ liệu được thu thập và xử lý bằng công cụ chuyên dụng. Kết quả không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tại ĐH SPKT TPHCM.

II. Những thách thức ảnh hưởng trải nghiệm người dùng phần mềm HTKK

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và sử dụng phần mềm HTKK trong môi trường học thuật cũng đối mặt với không ít thách thức, trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Một trong những vấn đề lớn nhất là trải nghiệm người dùng (UX). Giao diện của phần mềm, dù đã được cải tiến, đôi khi vẫn bị cho là chưa đủ trực quan và thân thiện với người mới bắt đầu. Sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm chức năng, nhập liệu hoặc xử lý các lỗi phát sinh. Thêm vào đó, vấn đề về hỗ trợ người dùng cũng là một rào cản. Tài liệu hướng dẫn đi kèm đôi khi chưa đủ chi tiết hoặc các kênh hỗ trợ từ nhà phát triển chủ yếu hướng đến đối tượng doanh nghiệp, chưa thực sự phù hợp với bối cảnh học tập của sinh viên. Sự thiếu đồng bộ giữa phiên bản phần mềm được cài đặt tại trường và phiên bản mới nhất cũng có thể gây ra những xung đột không đáng có. Những khó khăn này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm ý định sử dụng và mức độ hài lòng chung của sinh viên, ảnh hưởng đến kết quả học tập và nhận thức về tính hữu dụng của công cụ.

2.1. Vấn đề về tính dễ sử dụng và giao diện người dùng UI UX

Tính dễ sử dụng là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của bất kỳ phần mềm nào. Đối với phần mềm HTKK, sinh viên thường phải mất một khoảng thời gian ban đầu để làm quen với hệ thống menu, các biểu mẫu và quy trình kê khai. Các thông báo lỗi đôi khi mang tính kỹ thuật cao, khó hiểu, khiến người dùng không biết cách khắc phục. Việc cải thiện giao diện theo hướng trực quan hơn, bổ sung các hướng dẫn ngay trên màn hình (tooltips) và đơn giản hóa các luồng thao tác phức tạp sẽ là một bước tiến quan trọng để nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) và giảm bớt rào cản tâm lý cho sinh viên khi tiếp cận phần mềm.

2.2. Sự thiếu hụt tài liệu và công cụ hỗ trợ cho sinh viên

Nghiên cứu chỉ ra rằng, tài liệu và công cụ hỗ trợ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sinh viên không chỉ cần giáo trình lý thuyết về thuế mà còn cần các bài tập tình huống, hóa đơn, chứng từ mô phỏng thực tế để thực hành. Sự thiếu vắng các bộ dữ liệu thực hành (sample data) hoặc tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm được biên soạn riêng cho mục đích học tập là một khó khăn lớn. Giảng viên phải tự xây dựng các tài liệu này, gây tốn kém thời gian và công sức. Một hệ thống hỗ trợ người dùng bài bản, bao gồm cả tài liệu trực tuyến và các video hướng dẫn, sẽ giúp sinh viên tự học hiệu quả hơn và cảm thấy hài lòng hơn khi sử dụng phần mềm.

III. Phân tích chức năng và tính khả dụng của phần mềm kê khai thuế

Để đánh giá sự hài lòng của sinh viên, việc phân tích sâu vào các yếu tố nội tại của phần mềm là không thể thiếu. Hai trong số các nhân tố quan trọng nhất là Chức năng (Functionality) và Tính khả dụng (Usability). Đây là những yếu tố được kế thừa từ các mô hình nghiên cứu sự hài lòng kinh điển như mô hình TAM (Technology Acceptance Model) hay mô hình UTAUT. Chức năng của phần mềm HTKK được sinh viên đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ các quy định của Bộ Tài chính, khả năng kết xuất báo cáo sang các định dạng phổ biến như Excel, và sự chính xác của các thuật toán tính thuế được lập trình sẵn. Một phần mềm có đầy đủ chức năng và hoạt động chính xác sẽ tạo được niềm tin cho người dùng. Bên cạnh đó, tính khả dụng, hay tính dễ sử dụng, lại tập trung vào việc người dùng có thể học và vận hành phần mềm một cách dễ dàng và hiệu quả hay không. Một phần mềm mạnh về chức năng nhưng khó sử dụng sẽ không thể mang lại sự hài lòng của người dùng một cách trọn vẹn. Nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM cho thấy cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực đến sự hài lòng chung của sinh viên.

3.1. Đánh giá chất lượng phần mềm theo các tiêu chí quan trọng

Chất lượng phần mềm là một khái niệm đa chiều. Dựa trên mô hình chất lượng ISO-9126, có thể đánh giá phần mềm HTKK qua các khía cạnh: tính chính xác, khả năng tương tác, và an toàn thông tin. Sinh viên đánh giá cao việc phần mềm cung cấp các biểu mẫu chuẩn và tự động tính toán, giúp họ tuân thủ đúng quy định về thuế. Khả năng kết xuất báo cáo ra Excel cũng là một chức năng được yêu thích, giúp việc lưu trữ và phân tích dữ liệu trở nên thuận tiện. Những chức năng này trực tiếp thể hiện tính hữu ích của phần mềm trong quá trình học tập.

3.2. Vai trò của tính khả dụng đối với trải nghiệm kê khai thuế online

Tính khả dụng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và nỗ lực mà sinh viên phải bỏ ra để hoàn thành một tác vụ trên phần mềm. Các yếu tố như giao diện trực quan, hệ thống menu logic, khả năng thông báo và hướng dẫn sửa lỗi rõ ràng đều góp phần tạo nên một trải nghiệm người dùng (UX) tích cực. Khi sinh viên có thể dễ dàng thực hiện kê khai thuế online mà không gặp nhiều trở ngại, họ sẽ cảm thấy tự tin và hài lòng hơn. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù là yếu tố có tác động thấp nhất trong bốn nhân tố, tính khả dụng vẫn đóng một vai trò nền tảng không thể thiếu trong việc hình thành sự hài lòng.

IV. Cách hiệu quả và tài liệu hỗ trợ tác động sự hài lòng sinh viên

Bên cạnh các yếu tố về chức năng và thiết kế, nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM đã khám phá ra hai nhân tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng của sinh viên là Hiệu quả (Effectiveness) và đặc biệt là Tài liệu, công cụ hỗ trợ. Yếu tố Hiệu quả đo lường mức độ mà phần mềm HTKK giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, tìm kiếm thông tin nhanh chóng và đạt được kết quả học tập tốt hơn. Khi sinh viên nhận thấy việc sử dụng phần mềm giúp họ hoàn thành bài tập một cách chính xác và hiệu quả, mức độ hài lòng sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, nhân tố có tác động lớn nhất, theo kết quả phân tích SPSS, lại là 'Tài liệu, công cụ hỗ trợ'. Điều này cho thấy trong môi trường học thuật, việc cung cấp giáo trình, bài tập thực hành, tài liệu hướng dẫn chi tiết và cơ sở vật chất (phòng máy, kết nối mạng) đầy đủ đóng vai trò quyết định. Một phần mềm tốt cần đi kèm với một hệ sinh thái hỗ trợ học tập vững chắc để phát huy tối đa giá trị và mang lại sự hài lòng của người dùng cao nhất.

4.1. Tác động của tính hiệu quả trong việc sử dụng phần mềm HTKK

Tính hữu ích và hiệu quả được thể hiện qua việc phần mềm giúp sinh viên giảm thiểu thời gian xử lý các tờ khai phức tạp. Khả năng tìm kiếm và tra cứu nhanh chóng các chứng từ đã nhập liệu cũng là một điểm cộng lớn. Sinh viên cảm nhận được giá trị thực tiễn khi phần mềm giúp họ tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, cho phép họ tập trung hơn vào việc phân tích và hiểu bản chất của các loại thuế. Yếu tố này có mối tương quan mạnh mẽ với ý định sử dụng phần mềm trong tương lai, cả trong học tập và công việc.

4.2. Yếu tố Tài liệu công cụ hỗ trợ Chìa khóa thành công

Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy 'Tài liệu, công cụ hỗ trợ' là nhân tố có hệ số hồi quy Beta cao nhất (β = 0.381), khẳng định tầm quan trọng vượt trội của nó. Sự hài lòng của sinh viên UTE không chỉ đến từ bản thân phần mềm mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng giáo trình, các bài tập tình huống sát với thực tế, tài liệu hướng dẫn sử dụng rõ ràng và một môi trường thực hành ổn định (phòng máy tính cấu hình tốt, cài đặt sẵn phần mềm). Đây là một phát hiện quan trọng, nhấn mạnh vai trò của nhà trường và giảng viên trong việc xây dựng một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh xung quanh công cụ phần mềm.

V. Kết quả mô hình nghiên cứu sự hài lòng về phần mềm kê khai thuế

Dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu thực tế từ khảo sát sinh viên, đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công một mô hình nghiên cứu sự hài lòng. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản, bắt đầu từ nghiên cứu định tính để xây dựng thang đo, sau đó tiến hành nghiên cứu định lượng trên quy mô lớn. Dữ liệu thu thập được từ 200 sinh viên ngành Kế toán tại ĐH SPKT TPHCM đã được làm sạch và đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến đã được áp dụng. Kết quả không chỉ khẳng định mối quan hệ giữa các yếu tố đề xuất và sự hài lòng mà còn đo lường được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình này là một đóng góp quan trọng, có thể được tham khảo và áp dụng cho các nghiên cứu tương tự hoặc làm cơ sở cho các quyết sách cải tiến chất lượng đào tạo. Đây là một minh chứng tiêu biểu cho một công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên có giá trị thực tiễn cao.

5.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng và chọn mẫu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Mẫu khảo sát được chọn là các sinh viên năm 3 và năm 4 thuộc khoa Kinh tế và khoa Đào tạo Chất lượng cao, những người đã và đang học các môn liên quan đến thuế và sử dụng phần mềm HTKK. Kích thước mẫu là 200, đảm bảo đủ độ tin cậy thống kê. Bảng câu hỏi được thiết kế với thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các biến quan sát thuộc bốn nhân tố: Tài liệu, công cụ hỗ trợ; Chức năng; Hiệu quả; và Tính khả dụng.

5.2. Giải mã kết quả phân tích SPSS và ý nghĩa các hệ số hồi quy

Kết quả phân tích SPSS cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp (Sig. < 0.05) và giải thích được 74.7% sự biến thiên của biến phụ thuộc (Sự hài lòng). Tất cả bốn giả thuyết đều được chấp nhận, nghĩa là cả bốn yếu tố đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Phân tích hệ số Beta đã chuẩn hóa cho thấy mức độ ảnh hưởng lần lượt là: Tài liệu, công cụ hỗ trợ (0.381), Hiệu quả (0.361), Chức năng (0.347), và Tính khả dụng (0.223). Những con số này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng, giúp xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng của sinh viên một cách hiệu quả nhất.

11/07/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Từ lâu, thuế đã được Nhà nước sử dụng như một công cụ để phục vụ cho việc thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình. Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi cá nhân hay doanh nghiệp, chính vì vậy công tác nộp thuế ở các cơ quan thuế luôn trong tình trạng quá tải, dẫn đến nguy cơ có thể xảy ra sai sót và làm thất thoát thuế. Phần mềm Hỗ trợ kê khai thuế (HTKK) đã ra đời dưới sự ban hành và quản lý của Bộ Tài chính nhằm giải quyết các nhược điểm của việc kê khai thuế trực tiếp tại cơ quan, đơn giản hóa việc nộp thuế của cá nhân hay doanh nghiệp.

Từ những lý do đó, nhóm muốn làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành Phố Hồ Chí Minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế để nâng cao chất lượng học tập môn “Chính sách thuế” tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Mục tiêu nghiên cứu Tìm hiểu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên đối với PM HTKK trong quá trình sử dụng và học tập Từ kết quả khảo sát và nghiên cứu đưa ra các kiến nghị, đề xuất đối với Nhà trường, Khoa, Giảng viên và bên Nhà cung cấp phần mềm để nâng cao sự hài lòng của sinh viên, hỗ trợ việc học tập và thực hành tốt hơn khi sử dụng PM HTKK. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh về việc sử dụng PM HTKK. - Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang học tập và sử dụng PM HTKK học tập tại trường - Phạm vi nghiên cứu: Sinh viên học tập tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

- Định lượng - Khảo sát, thu thập số liệu - Phân tích, đánh giá số liệu 1 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHẦN MỀM HỖ TRỢ KÊ KHAI THUẾ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về PM HTKK 2. Khái niệm Từ năm 2005, để đơn giản hóa quá trình kê khai và nộp thuế qua mạng. Chính Phủ cùng Tổng Cục thuế - Bộ Tài chính đã xây dựng và cung cấp cho người nộp thuế PM HTKK hay còn được biết đến với cái tên Phần mềm Hỗ trợ kê khai thuế để người sử dụng có thể kê khai tờ khai các loại thuế, lập báo cáo tài chính doanh nghiệp, lập các báo cáo về hóa đơn, biên lai phí, lệ phí… một cách thuận tiện hơn.

Sự ra đời của PM HTKK, với đặc trưng là các tính năng của chúng, không chỉ giúp giảm bớt nỗi lo cho người nộp thuế mà còn gạt bỏ gánh nặng cho cơ quan quản lý thuế mỗi khi đến kỳ hạn khai thuế. Đặc trưng của PM HTKK Hiện nay, PM HTKK đã và đang là một công cụ đắc lực và không thể thiếu trong công tác kế toán. Một số đặc trưng nổi bật của phần mềm có thể kể đến như: - Tính năng tự động cập nhật phiên bản mới khi có kết nối internet. Tính năng này giúp cho người nộp thuế không phải nâng cấp thủ công phần mềm như trước đây.

Chỉ cần máy tính của người sử dụng được kết nối với mạng Internet, hệ thống phần mềm sẽ được nâng cấp tự động. Như vậy, rủi ro mất dữ liệu cũng được giảm thiểu đáng kể. - Tăng cường xử lý trên tờ khai khi tải hoặc kết xuất dữ liệu với số lượng dữ liệu lớn. Tính năng này làm tăng cường khả năng giải quyết số lượng lớn các tờ khai thuế của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp có quy mô càng lớn, tính năng này càng phát huy hiệu quả. - Có thể tra cứu lại tất các các hồ sơ, tờ khai đã lập một cách dễ dàng hơn. Các tờ khai được lưu trữ bằng cơ sở dữ liệu trên hệ thống phần mềm, bởi vậy việc tra cứu trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với việc phải mở sổ tra cứu. - Hỗ trợ tải và kết xuất dữ liệu Excel với hai định dạng *.xlsx giúp giảm đáng kể dung lượng file lưu trữ.

2 - Giao diện được thiết kế trực quan, dễ nhìn hơn với người sử dụng, cụ thể: Bổ sung tính năng tìm kiếm trong danh mục trên tờ khai (danh mục tài nguyên, tiêu thụ đặc biệt, phí, lệ phí, ngành nghề kinh doanh), cho phép tìm kiếm theo tên và kỳ hiệu lực,… - Hỗ trợ chuyển dữ liệu đã kê khai trên phần mềm hỗ trợ kê khai HTKK phiên bản cũ sang HTKK phiên bản mới nhất. Ý nghĩa và lợi ích của việc sử dụng PM HTKK 2. Ý nghĩa của việc sử dụng PM HTKK trong doanh nghiệp - Tính chính xác: Điểm nổi bật nhất của Phần mềm Hỗ trợ kê khai thuế là khả năng cung cấp và cập nhật hệ thống biểu mẫu thống nhất từ chính đơn vị phát hành. Điều này giúp doanh nghiệp không còn mắc phải sai sót khi thực hiện các yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời, tuân thủ chặt chẽ các quy định mới nhất về thuế để hoạt động sản xuất, kinh doanh được thực hiện đúng pháp luật hiện hành.

Chưa kể, với tờ khai mã vạch 2 chiều, các sai sót trong quá trình kê khai và nộp thuế sẽ được hạn chế tối đa. - Tính hiệu quả: Phần mềm Hỗ trợ kê khai là công cụ hỗ trợ hiệu quả nhằm kiểm tra các lỗi số học mà người nộp thuế có thể mắc phải trong quá trình làm việc. Xét về lâu dài, đây là công cụ thiết yếu đối với các cá nhân, doanh nghiệp trong quá trình kê khai và nộp thuế, đồng thời là công cụ đắc lực đối với cơ quan quản lý thuế Nhà nước trong việc ngăn chặn và hạn chế khả năng thất thoát thuế. - Tính chuyên nghiệp: Việc sử dụng PM HTKK vừa giúp doanh nghiệp được tiếp cận với các giao dịch điện tử vì các thao tác kê khai nộp thuế đều được thực hiện trực tuyến, vừa giúp cơ quan thuế Nhà nước giảm tải khối lượng công việc liên quan đến hoạt động nộp thuế của doanh nghiệp.

- Tính cộng tác: Phần mềm là cầu nối giữa cá nhân, doanh nghiệp và Nhà nước, giúp cá nhân và doanh nghiệp kê khai đầy đủ các khoản thuế phải nộp, tạo điều kiện cho việc quản lý của Nhà nước. Lợi ích của việc sử dụng PM HTKK Trước khi HTKK ra đời, các cá nhân hoặc tổ chức phải đến các cơ quan thuế để làm các thủ tục và xác thực rồi mới nộp thuế. Đất nước phát triển đồng nghĩa với nghĩa vụ nộp thuế ngày càng tăng, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, các thủ tục hành chính 3 nói chung và việc kế khai thuế nói riêng đã dần được cải biến rất nhiều nhằm mang lại lợi ích cho cá nhân hay tổ chức nộp thuế và cả cho Nhà nước trong vấn đề quản lý. Trong đó, những lý do chính giải thích cho sự ưu việc của HTKK được Tổng Cục thuế - Bộ Tài chính đưa ra là: - Người nộp thuế tiết kiệm được quỹ thời gian cũng như kinh phí về thủ tục và các giấy tờ liên quan trong việc kế khai thuế.

- Đảm bảo việc thông tin và số liệu được kê khai của người nộp thuế được gửi đến cơ quan thuế một cách nhanh chóng, chính xác nhất. - Người nộp thuế không còn phiền hà về việc phải chờ đợi do sự quá tải của cơ quan thuế. - Chỉ cần có kết nối Internet, người nộp thuế có thể nộp ở bất cứ khi nào và bất cứ đâu. - Trường hợp người đại diện doanh ngiệp không có mặt vẫn có thể ký chữ ký số và kê khai thuế qua Internet hoặc có thể ủy quyền quản lý chữ ký số cho người được tin cậy để ký và nộp tờ khai.

- Đồng thời, về phía cơ quan thuế giảm được áp lực về sự quá tải trong công việc so với khi nhận tờ khai trực tiếp. Việc quản lý, lưu trữ và tìm kiếm thông tin dữ liệu cũng trở nên dễ dàng hơn. Chất lượng PM HTKK 2. Khái niệm Theo quan điểm triết học của Mác thì chất lượng sản phẩm là mức độ, thước đo biểu thị giá trị sử dụng của nó.

Giá trị sử dụng của một sản phẩm làm nên tính hữu ích của sản phẩm đó và nó chính là chất lượng của sản phẩm. Theo giáo sư Ishikawa chuyên gia về chất lượng của Nhật Bản cho rằng: "Chất lượng là sự thoả mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất " (Kaoru Ixikaoa, 1990). Theo Feigenbaum: "Chất lượng sản phẩm là tập hợp các đặc tính kỹ thuật công nghệ và vận hành của sản phẩm, nhờ chúng mà sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu của người tiêu dùng khi sử dụng sản phẩm". Còn Juran thì định nghĩa chất lượng sản phẩm đơn giản, ngắn gọn: "Chất lượng là sự phù hợp với sử dụng, với công dụng".

Phần lớn các chuyên gia 4 về chất lượng trong nền kinh tế thị trường coi chất lượng sản phẩm là sự phù hợp với nhu cầu hay mục đích sử dụng của người tiêu dùng. Ngoài ra chất lượng có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Từ góc độ nhà sản xuất có thể xem chất lượng là mức độ hoàn thiện của sản phẩm (dự án) so với các tiêu chuẩn thiết kế được duyệt. Từ góc độ dịch vụ, chất lượng được xác định chủ yếu thông qua một số chỉ tiêu gián tiếp.

Theo quan điểm của người tiêu dùng, chất lượng là tổng thể các đặc tính của một thực thể, phù hợp với việc sử dụng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay có thể nói chất lượng là giá trị mà khách hàng nhận được, là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Theo quan điểm chất lượng hướng theo công nghệ thì chất lượng sản phẩm là tổng tính chất đặc trưng của sản phẩm thể hiện ở mức độ thoả mãn những yêu cầu định trước cho nó trong những điều kiện xác định về kinh tế, kỹ thuật, xã hội. Đặc điểm của chất lượng Chất lượng có thể được xác định trên các khía cạnh như thuộc tính của sản phẩm, định hướng thời gian của sản phẩm dịch vụ (phù hợp với việc sử dụng lâu dài, đảm bảo liên tục bền lâu), các dịch vụ sau bán hàng, ấn tượng tâm lý đối với sản phẩm, yếu tố đạo đức kinh doanh trong kinh doanh. Chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu.

Một thực thể dù đáp ứng các tiêu chuẩn về sản phẩm nhưng lại không phù hợp với nhu cầu, không được thị trường chấp nhận thì bị coi là không có chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ