Đánh giá hiệu quả phương pháp gây tê ngoài màng cứng trong chuyển dạ đẻ

Khóa luận y khoa đánh giá chi tiết hiệu quả của phương pháp gây tê ngoài màng cứng, mang lại cuộc chuyển dạ không đau và an toàn cho sản phụ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đẻ không đau Hiểu đúng về gây tê ngoài màng cứng là gì

Sinh đẻ là một thiên chức thiêng liêng nhưng quá trình chuyển dạ thường đi kèm với những cơn đau dữ dội, được đánh giá là một trong những trải nghiệm đau đớn nhất. Để giải quyết vấn đề này, y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp giảm đau khi sinh, trong đó gây tê ngoài màng cứng (GTNMC) được xem là tiêu chuẩn vàng. Đây là kỹ thuật đưa thuốc tê vào khoang ngoài màng cứng của cột sống, giúp phong bế dẫn truyền thần kinh cảm giác đau từ tử cung đến não bộ. Nhờ đó, sản phụ vẫn tỉnh táo, cảm nhận được cơn gò tử cung nhưng không còn cảm giác đau đớn, giúp quá trình sinh thường không đau trở nên nhẹ nhàng và an toàn hơn. Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi tại các nước phát triển và ngày càng phổ biến tại Việt Nam, mang lại trải nghiệm sinh nở tích cực cho hàng triệu phụ nữ. Hiểu rõ về cơ chế, lợi ích và sự khác biệt của kỹ thuật này so với các phương pháp khác là bước đầu tiên giúp sản phụ đưa ra lựa chọn phù hợp cho hành trình vượt cạn của mình.

1.1. So sánh gây tê ngoài màng cứng và gây tê tủy sống

Mặc dù đều là các kỹ thuật gây tê vùng, gây tê ngoài màng cứnggây tê tủy sống có những điểm khác biệt cơ bản. Gây tê tủy sống là kỹ thuật tiêm thuốc tê trực tiếp vào khoang dưới nhện chứa dịch não tủy, giúp thuốc tác dụng nhanh và mạnh. Phương pháp này thường được ưu tiên trong các ca mổ lấy thai do hiệu quả phong bế vận động và cảm giác hoàn toàn. Ngược lại, gây tê ngoài màng cứng chỉ đưa thuốc vào khoang ngoài màng cứng, không tiếp xúc trực tiếp với dịch não tủy. Một ống thông (catheter) nhỏ sẽ được luồn vào khoang này, cho phép bác sĩ gây mê truyền thuốc liên tục hoặc điều chỉnh liều lượng trong suốt cuộc chuyển dạ. Điều này giúp duy trì hiệu quả giảm đau kéo dài mà không làm mất hoàn toàn cảm giác và khả năng vận động, cho phép sản phụ hợp tác rặn đẻ tốt hơn. Vì vậy, GTNMC là lựa chọn tối ưu cho mục tiêu giảm đau sản khoa trong sinh thường.

1.2. Những lợi ích đẻ không đau vượt trội cho sản phụ

Các lợi ích đẻ không đau bằng phương pháp GTNMC đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Lợi ích lớn nhất là giảm đáng kể cảm giác đau đớn, giúp sản phụ giữ gìn sức lực, tránh kiệt sức và giảm căng thẳng tâm lý. Khi không còn bị cơn đau chi phối, sản phụ có thể tập trung vào việc hít thở và rặn đe, phối hợp nhịp nhàng hơn với nữ hộ sinh. Việc giảm đau còn giúp ổn định huyết áp, điều hòa nhịp tim và cải thiện quá trình trao đổi oxy, mang lại lợi ích gián tiếp cho thai nhi. Theo nghiên cứu của Ralston và cộng sự (1974), việc giảm đau giúp giảm giải phóng catecholamine (hormone gây stress), từ đó cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và bánh rau, đảm bảo cung cấp đủ oxy cho em bé. Ngoài ra, trong trường hợp cần chuyển sang mổ lấy thai khẩn cấp, catheter ngoài màng cứng có thể được sử dụng để bơm thêm thuốc tê, giúp cuộc phẫu thuật diễn ra nhanh chóng mà không cần gây mê toàn thân.

II. Cơn đau chuyển dạ ảnh hưởng đến mẹ và em bé như thế nào

Cơn đau trong chuyển dạ không chỉ là một cảm giác khó chịu mà còn là một phản ứng sinh lý phức tạp, gây ra nhiều thay đổi bất lợi cho cả mẹ và thai nhi. Cơn đau dữ dội và kéo dài làm tăng tiết các hormone stress như cortisol, epinephrine và norepinephrine. Những chất này có thể làm co mạch máu, bao gồm cả động mạch tử cung, làm giảm lượng máu và oxy đến nuôi thai. Đồng thời, chúng có thể làm rối loạn hoạt động của cơn gò tử cung, khiến cuộc chuyển dạ kéo dài hơn. Về phía sản phụ, cơn đau gây ra tình trạng thở nhanh, nông (tăng thông khí), dẫn đến kiềm hô hấp và giảm lượng CO2 trong máu. Tình trạng này làm tăng ái lực của hemoglobin với oxy ở máu mẹ, gây khó khăn cho việc nhả oxy sang cho thai nhi. Những tác động này nếu không được kiểm soát có thể dẫn đến suy thai, ảnh hưởng đến sức khỏe của em bé ngay sau khi chào đời. Do đó, việc can thiệp giảm đau sản khoa không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn là một biện pháp y khoa cần thiết để đảm bảo an toàn.

2.1. Đặc điểm cơn gò tử cung và cơ chế gây đau sinh lý

Cơn đau chuyển dạ chủ yếu bắt nguồn từ hai cơ chế. Giai đoạn đầu (xóa mở cổ tử cung), cơn đau xuất phát từ sự co thắt của cơ tử cung và sự căng giãn của cổ tử cung. Các tín hiệu đau này được dẫn truyền theo các sợi thần kinh, đi vào tủy sống ở các đốt T10 – L1. Cảm giác đau thường được mô tả là đau quặn, âm ỉ ở vùng bụng dưới và lưng. Khi chuyển sang giai đoạn hai (sổ thai), nguồn gốc cơn đau phức tạp hơn, bao gồm cả sự căng giãn của âm đạo, tầng sinh môn và các cơ vùng chậu khi ngôi thai di chuyển xuống. Tín hiệu đau ở giai đoạn này được dẫn truyền qua thần kinh thẹn đến các đoạn tủy sống S2 – S4. Cơn gò tử cung ngày càng tăng về tần số và cường độ, khiến cảm giác đau trở nên dữ dội hơn. Mức độ đau còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân như ngưỡng chịu đau, tâm lý lo lắng, sự chuẩn bị trước sinh và cả yếu tố văn hóa.

2.2. Tác động tiêu cực của cơn đau lên sức khỏe sản phụ

Ngoài các ảnh hưởng sinh hóa, cơn đau chuyển dạ còn tác động mạnh mẽ đến thể chất và tinh thần của sản phụ. Cơn đau làm tăng tiêu thụ oxy, tăng nhịp tim và huyết áp, tạo gánh nặng lên hệ tim mạch. Hệ tiêu hóa cũng bị ảnh hưởng, làm giảm nhu động ruột và tăng tiết acid dịch vị. Về mặt tâm lý, cơn đau kéo dài có thể gây ra sợ hãi, lo âu tột độ, thậm chí là hoảng loạn. Trải nghiệm sinh đau đớn có thể để lại sang chấn tâm lý, được một số nghiên cứu chỉ ra là yếu tố nguy cơ dẫn đến trầm cảm sau sinh. Nghiên cứu của Zaers và cộng sự (2008) cho thấy mối liên quan giữa cơn đau khi sinh và các triệu chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Vì vậy, việc áp dụng các phương pháp giảm đau khi sinh hiệu quả giúp bảo vệ sức khỏe toàn diện cho người mẹ, cả về thể chất lẫn tinh thần, tạo điều kiện cho quá trình phục hồi sau sinh thuận lợi hơn.

III. Phương pháp gây tê ngoài màng cứng giảm đau sản khoa tối ưu

Trong các phương pháp giảm đau sản khoa, gây tê ngoài màng cứng nổi bật nhờ khả năng kiểm soát cơn đau hiệu quả mà vẫn duy trì sự tỉnh táo và hợp tác của sản phụ. Kỹ thuật này tác động trực tiếp vào gốc rễ của cơn đau bằng cách phong bế các rễ thần kinh cảm giác tại tủy sống. Khi thuốc tê được đưa vào khoang ngoài màng cứng, nó sẽ lan tỏa và thấm vào các rễ thần kinh chi phối vùng tử cung và đường sinh dục. Nhờ sử dụng nồng độ thuốc tê thấp kết hợp với một lượng nhỏ thuốc giảm đau nhóm opioid, phương pháp này chỉ ức chế chọn lọc các sợi thần kinh cảm giác đau mà ít ảnh hưởng đến các sợi thần kinh vận động. Điều này cho phép sản phụ vẫn có thể cử động chân, cảm nhận được cơn gò tử cung để rặn đẻ hiệu quả khi có chỉ dẫn của nhân viên y tế. Đây là ưu điểm vượt trội so với các phương pháp giảm đau toàn thân (như tiêm morphin) vốn có thể gây buồn ngủ, lú lẫn cho mẹ và ức chế hô hấp cho bé.

3.1. Các loại thuốc sử dụng trong mũi tiêm ngoài màng cứng

Mũi tiêm ngoài màng cứng thường sử dụng hỗn hợp của hai nhóm thuốc chính. Nhóm thứ nhất là thuốc gây tê tại chỗ, phổ biến nhất là Bupivacaine hoặc Ropivacaine. Các thuốc này có tác dụng phong bế kênh natri trên màng tế bào thần kinh, ngăn chặn sự hình thành và dẫn truyền xung động đau. Nhóm thứ hai là thuốc giảm đau trung ương họ morphin (opioid), điển hình là Fentanyl hoặc Sufentanil. Khi được sử dụng với liều rất thấp, các thuốc này hiệp đồng tác dụng với thuốc tê, giúp tăng cường hiệu quả giảm đau mà không cần dùng nồng độ thuốc tê cao, từ đó giảm thiểu nguy cơ ức chế vận động. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Luyên (2019) tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, hỗn hợp dung dịch Bupivacaine 0,1% và Fentanyl 2mcg/ml đã được sử dụng và cho thấy hiệu quả giảm đau rất tốt.

3.2. Vai trò của bác sĩ gây mê trong suốt quá trình sinh

Sự thành công và an toàn của kỹ thuật GTNMC phụ thuộc rất lớn vào trình độ chuyên môn của bác sĩ gây mê hồi sức. Đây là người trực tiếp thực hiện thủ thuật, từ việc xác định đúng vị trí chọc kim, đưa catheter vào khoang ngoài màng cứng một cách chính xác, cho đến việc theo dõi và xử lý các tình huống có thể xảy ra. Trước khi thực hiện, bác sĩ gây mê sẽ thăm khám, đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của sản phụ để loại trừ các chống chỉ định như rối loạn đông máu, nhiễm trùng tại vị trí tiêm, hoặc các bệnh lý cột sống nặng. Trong suốt cuộc chuyển dạ, bác sĩ sẽ liên tục theo dõi các chỉ số sinh tồn của mẹ (mạch, huyết áp), mức độ giảm đau và điều chỉnh liều thuốc qua bơm tiêm điện để đảm bảo hiệu quả tối ưu và an toàn tuyệt đối cho cả mẹ và bé. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ gây mê, bác sĩ sản khoa và nữ hộ sinh là chìa khóa để cuộc sinh thường không đau diễn ra thuận lợi.

IV. Hướng dẫn quy trình gây tê ngoài màng cứng chuẩn y khoa

Quy trình gây tê ngoài màng cứng là một chuỗi các bước được thực hiện nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn y khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất. Quy trình bắt đầu từ khâu chuẩn bị, đánh giá sản phụ và chỉ được tiến hành khi cuộc chuyển dạ đã vào pha tích cực (cổ tử cung mở từ 3cm trở lên). Việc thực hiện đúng kỹ thuật không chỉ giúp sản phụ trải qua cơn đau một cách nhẹ nhàng mà còn hạn chế tối đa các rủi ro hay tác dụng phụ của gây tê ngoài màng cứng. Sản phụ sẽ được giải thích rõ về thủ thuật để có thể hợp tác tốt nhất. Toàn bộ quá trình từ lúc chuẩn bị đến khi thuốc bắt đầu có tác dụng thường mất khoảng 20-30 phút và được thực hiện trong môi trường vô trùng tuyệt đối. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các bước trong quy trình là yếu tố cốt lõi, thể hiện sự chuyên nghiệp và đặt an toàn của mẹ và bé lên hàng đầu.

4.1. Chuẩn bị trước khi thực hiện phương pháp giảm đau khi sinh

Trước khi thực hiện GTNMC, công tác chuẩn bị đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sản phụ sẽ được lắp đường truyền tĩnh mạch để bù dịch và sẵn sàng cho việc sử dụng thuốc khi cần thiết. Các thiết bị theo dõi liên tục (monitor) sẽ được kết nối để kiểm tra mạch, huyết áp, độ bão hòa oxy của mẹ và tim thai của em bé. Bác sĩ gây mê sẽ khám lại cột sống, xác định các mốc giải phẫu và lựa chọn khe liên đốt sống phù hợp để chọc kim (thường là L3-L4 hoặc L2-L3). Tư thế của sản phụ là yếu tố quyết định sự thành công của thủ thuật; sản phụ có thể được yêu cầu nằm nghiêng co người hoặc ngồi cúi cong lưng tối đa để làm rộng khe gian đốt sống, giúp việc đưa kim vào khoang ngoài màng cứng dễ dàng hơn. Giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa hiệu quả của phương pháp giảm đau khi sinh.

4.2. Các bước thực hiện và theo dõi sau khi tiêm thuốc tê

Sau khi sát trùng kỹ vùng lưng, bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ để giảm cảm giác đau khi chọc kim. Kim Tuohy (loại kim chuyên dụng cho GTNMC) sẽ được đưa từ từ qua các lớp dây chằng. Bác sĩ xác định kim đã vào đúng khoang ngoài màng cứng bằng kỹ thuật "mất sức cản". Tiếp theo, một ống thông mỏng (catheter) được luồn qua lòng kim vào khoang ngoài màng cứng, sau đó kim được rút ra. Một liều thuốc thử (test dose) được tiêm để chắc chắn catheter không nằm trong mạch máu hay khoang dưới nhện. Nếu an toàn, liều thuốc chính thức sẽ được tiêm và catheter được nối với bơm tiêm điện để duy trì thuốc liên tục. Sau thủ thuật, sản phụ sẽ được theo dõi sát sao về các chỉ số sinh tồn, mức độ đau, tình trạng cơn gò tử cung và tiến triển của cuộc chuyển dạ. Việc theo dõi liên tục đảm bảo xử lý kịp thời mọi thay đổi, mang lại sự an toàn tuyệt đối.

V. Đánh giá hiệu quả đẻ không đau từ nghiên cứu thực tiễn

Hiệu quả của phương pháp gây tê ngoài màng cứng không chỉ dựa trên lý thuyết mà đã được chứng minh qua vô số nghiên cứu lâm sàng trên toàn thế giới. Một nghiên cứu cụ thể được thực hiện bởi tác giả Vũ Thị Luyên tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ tháng 12/2018 đến tháng 03/2019 đã cung cấp những dữ liệu giá trị về hiệu quả của phương pháp này tại Việt Nam. Nghiên cứu tiến hành trên 50 sản phụ sinh con so và con rạ, đánh giá toàn diện các khía cạnh từ mức độ giảm đau, ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ, các tác dụng không mong muốn cho đến tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh. Các kết quả thu được khẳng định gây tê ngoài màng cứng là một phương pháp giảm đau sản khoa an toàn và hiệu quả, giúp sản phụ có một cuộc sinh thường không đau và trọn vẹn, đồng thời không gây ảnh hưởng bất lợi đáng kể đến tiến trình tự nhiên của cuộc đẻ hay sức khỏe của em bé.

5.1. Kết quả giảm đau và ảnh hưởng đến cơn gò tử cung

Nghiên cứu của Vũ Thị Luyên (2019) cho thấy hiệu quả giảm đau vượt trội. Trước khi thực hiện GTNMC, điểm đau trung bình của các sản phụ theo thang điểm VAS là 6.56 (mức đau nhiều). Chỉ 30 phút sau khi tiêm thuốc, điểm đau trung bình giảm mạnh xuống chỉ còn 1.56 (mức đau nhẹ). Ngay cả trong giai đoạn sổ thai, giai đoạn đau đớn nhất, điểm đau trung bình cũng chỉ ở mức 4.24, thấp hơn đáng kể so với ban đầu. Về ảnh hưởng đến cơn gò tử cung, nghiên cứu ghi nhận trên nhóm không dùng oxytocin, cường độ cơn co có giảm nhẹ trong 30 phút đầu sau gây tê (từ 64.44 mmHg xuống 63.33 mmHg) nhưng sau đó đã ổn định và tăng dần phù hợp với sinh lý chuyển dạ. Điều này cho thấy GTNMC có thể làm giảm nhẹ hoạt động tử cung ban đầu nhưng ảnh hưởng này không lớn và có thể được điều chỉnh dễ dàng.

5.2. Tác dụng phụ của gây tê ngoài màng cứng có đáng lo

Một trong những lo ngại phổ biến của sản phụ là các tác dụng phụ của gây tê ngoài màng cứng. Tuy nhiên, nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy tỷ lệ này rất thấp và không nghiêm trọng. Trong số 50 sản phụ tham gia, chỉ có 1 trường hợp (2%) bị buồn nôn và nôn nhẹ, được kiểm soát tốt bằng thuốc. Đặc biệt, không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị tụt huyết áp, đau đầu, rét run hay bí tiểu. 100% sản phụ không bị phong bế vận động, nghĩa là vẫn có thể cử động chân bình thường. Các kết quả này, cùng với nhiều nghiên cứu quốc tế khác, khẳng định rằng khi được thực hiện đúng kỹ thuật và theo dõi cẩn thận, GTNMC là một phương pháp có độ an toàn rất cao. Các tác dụng phụ thường gặp như tụt huyết áp có thể được phòng ngừa hiệu quả bằng cách truyền dịch trước thủ thuật và để sản phụ nằm nghiêng trái.

5.3. Phương pháp có ảnh hưởng đến em bé và tỉ lệ sinh thường

Vấn đề ảnh hưởng đến em bé là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã chứng minh GTNMC không gây tác động tiêu cực đến sức khỏe trẻ sơ sinh. 100% trẻ sinh ra từ các bà mẹ sử dụng GTNMC đều có chỉ số Apgar (chỉ số đánh giá sức khỏe ngay sau sinh) ở mức tốt (>7 điểm) tại cả thời điểm 1 phút và 5 phút. Điều này cho thấy em bé hoàn toàn khỏe mạnh và không bị ảnh hưởng bởi thuốc gây tê. Một kết quả đáng chú ý khác là về cách thức sinh. Trái với lo ngại GTNMC làm tăng tỷ lệ sinh mổ hoặc sinh can thiệp, nghiên cứu này ghi nhận tỷ lệ đẻ thường lên đến 98%. Chỉ có 1 trường hợp (2%) phải dùng forceps do mẹ rặn yếu và không có trường hợp nào phải chuyển mổ lấy thai. Tỷ lệ này thấp hơn so với nhiều nghiên cứu khác, cho thấy khi được quản lý tốt, đẻ không đau hoàn toàn không cản trở khả năng sinh thường không đau của sản phụ.

VI. Bí quyết chăm sóc sau sinh và chi phí đẻ không đau 2024

Sau khi trải qua một cuộc sinh nở nhẹ nhàng nhờ phương pháp đẻ không đau, việc chăm sóc sau sinh vẫn cần được chú trọng để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi nhất. Mặc dù GTNMC rất an toàn, sản phụ vẫn cần theo dõi một số dấu hiệu để phát hiện sớm các vấn đề hiếm gặp. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu trước về các thông tin liên quan như các chống chỉ định của phương pháp hay chi phí đẻ không đau sẽ giúp gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất về cả tâm lý và tài chính. Chi phí cho dịch vụ này có thể thay đổi tùy thuộc vào bệnh viện và gói dịch vụ lựa chọn. Việc trang bị đầy đủ kiến thức sẽ giúp sản phụ tự tin bước vào hành trình làm mẹ, tận hưởng trọn vẹn niềm hạnh phúc chào đón con yêu mà không bị ám ảnh bởi cơn đau.

6.1. Các biến chứng sau sinh cần theo dõi và xử lý kịp thời

Mặc dù hiếm gặp, một số biến chứng sau sinh liên quan đến GTNMC cần được lưu ý. Đau lưng tại vị trí tiêm có thể xảy ra nhưng thường tự hết sau vài ngày. Đau đầu sau gây tê là một biến chứng hiếm gặp hơn, xảy ra khi màng cứng vô tình bị chọc thủng, gây rò rỉ dịch não tủy; tình trạng này cần được báo ngay cho bác sĩ để có biện pháp xử lý phù hợp. Ngoài ra, cần lưu ý đến các chống chỉ định của phương pháp GTNMC. Các trường hợp sản phụ bị rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông, nhiễm trùng da vùng lưng, hoặc có dị ứng với thuốc tê sẽ không được áp dụng phương pháp này. Việc thăm khám và khai báo tiền sử bệnh tật đầy đủ với bác sĩ gây mê trước khi sinh là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

6.2. Hướng dẫn phục hồi và chi phí tham khảo cho sản phụ

Quá trình chăm sóc sau sinh khi có sử dụng GTNMC không khác biệt nhiều so với sinh thường. Catheter ngoài màng cứng sẽ được rút ra sau khi quá trình sinh kết thúc. Sản phụ nên vận động, đi lại sớm để giúp cơ thể nhanh chóng hồi phục và phòng ngừa các biến chứng. Cảm giác ở chân sẽ trở lại bình thường hoàn toàn sau vài giờ. Về chi phí đẻ không đau, mức giá tại các bệnh viện hiện nay có sự chênh lệch. Tại các bệnh viện công lớn, chi phí cho một ca GTNMC có thể dao động từ 1.500.000 đến 3.000.000 VNĐ. Tại các bệnh viện tư nhân hoặc quốc tế, chi phí này có thể cao hơn, tùy thuộc vào gói dịch vụ và chính sách của từng nơi. Gia đình nên liên hệ trực tiếp với bệnh viện dự định sinh để được tư vấn cụ thể về chi phí và các thủ tục liên quan, giúp có sự chuẩn bị tài chính tốt nhất cho ngày lâm bồn.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành bác sĩ đa khoa đánh giá hiệu quả của phương pháp gây tê ngoài màng cứng lên cuộc chuyển dạ đẻ tại bệnh viện phụ sản trung ương từ tháng 122018 đến

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mang thai và sinh đẻ là thiên chức của người phụ nữ. Đau đẻ đã được đánh giá là một trong những cơn đau nặng nề nhất trong cuộc đời của người phụ nữ [21, 24, 29]. Vì vậy, các nhà khoa học từ lâu đã cố gắng tìm cách giảm đau cho phụ nữ khi sinh đẻ, đã có rất nhiều biện pháp giảm đau trong chuyển dạ được áp dụng như những biện pháp không dùng thuốc (liệu pháp tâm lý, châm cứu…) hay các biện pháp sử dụng thuốc ( gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng…). Trong đó, gây tê ngoài màng cứng (GTNMC) được cho là phương pháp an toàn, hiệu quả nhất hiện nay, phương pháp GTNMC được sử dụng rộng rãi tại nhiều nước trên thế giới như Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Cộng hòa Pháp… [27, 24].

Tại Việt Nam đặc biệt là khu vực các tỉnh miền bắc, Bệnh viện Phụ sản Trung ương (BVPSTƯ) là một trong những đơn vị đầu tiên nghiên cứu và áp dụng kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng để giảm đau trong chuyển dạ từ những năm 1980. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích do GTNMC mang lại chúng ta cũng cần phải xem xét đến những ảnh hưởng nhất định của phương pháp này đối với quá trình chuyển dạ như ảnh hưởng lên cơn co tử cung, cổ tử cung, sức rặn của người mẹ,… Vì vậy đề tài: “ Đánh giá hiệu quả của phƣơng pháp gây tê ngoài màng cứng lên cuộc chuyển dạ đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng từ tháng 12/2018 đến tháng 03/2019” là cần thiết. Đề tài được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Đánh giá hiệu quả của gây tê ngoài màng cứng lên quá trình chuyển dạ đẻ của sản phụ tại bệnh viện Phụ sản Trung ương.

Mô tả ảnh hưởng của gây tê ngoài màng cứng lên thai nhi sau đẻ. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Chƣơng 1: TỔNG QUAN 3. SINH LÝ CHUYỂN DẠ 1. Định nghĩa Chuyển dạ là quá trình sinh lý làm cho thai và phần phụ của thai được đưa ra khỏi đường sinh dục của người mẹ.

Nguyên nhân Cho đến nay cơ chế thực sự phát sinh cuộc chuyển dạ đẻ còn chưa được rõ và đầy đủ. Tuy nhiên có một số giả thuyết được đa số chấp nhận. Prostaglandin Các Prostaglandin (PG) là những chất có thể làm thay đổi hoạt tính co bóp của cơ tử cung. Sự sản xuất PGF2 và PGE2 tăng dần trong quá trình thai nghén và đạt đỉnh cao trong nước ối, màng rụng và trong cơ tử cung vào lúc bắt đầu chuyển dạ.

Người ta có thể gây chuyển dạ bằng cách tiêm Prostaglandin dù ở bất kỳ tuổi thai nào. Estrogen và progesteron Trong quá trình thai nghén, các chất estrogen tăng lên nhiều làm tăng tính kích thích các sợi cơ trơn của tử cung và tốc độ lan truyền của hoạt động điện. Cơ tử cung trở nên nhạy cảm hơn với các tác nhân gây cơn co tử cung, đặc biệt là với oxytocin. Progesteron có tác dụng ức chế co bóp của cơ tử cung.

Nồng độ Progesteron giảm ở cuối thời kỳ thai nghén là tác nhân kích thích gây chuyển dạ. Vai trò của oxytocin Người ta đã xác nhận được có sự tăng tiết oxytocin ở thuỳ sau tuyến yên của người mẹ trong quá trình chuyển dạ. Các đỉnh liên tiếp nhau của oxytocin có tần số tăng lên trong quá trình chuyển dạ và đạt mức tối đa khi rặn đẻ. Các yếu tố khác Sự căng giãn từ từ và quá mức của cơ tử cung, sự tăng đáp ứng với các kích thích sẽ phát sinh chuyển dạ.

2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Yếu tố thai nhi: thai vô sọ hay thiểu năng tuyến thượng thận thì thai nghén thường bị kéo dài, ngược lại có cường tuyến thượng thận thì sẽ đẻ non. Các giai đoạn của cuộc chuyển dạ Chuyển dạ đẻ là quá trình sinh lý làm cho thai nhi và phần phụ của thai được đưa ra khỏi buồng tử cung qua đường âm đạo. Cuộc chuyển dạ chia 3 giai đoạn:  Giai đoạn I (xóa mở cổ tử cung): Tính từ khi bắt đầu chuyển dạ đến khi cổ tử cung mở hết, đây là giai đoạn dài nhất của cuộc chuyển dạ. Giai đoạn này là kết quả của cơn co tử cung.

- Pha tiềm tàng (giai đoạn Ia): tính từ lúc bắt đầu chuyển dạ đến khi cổ tử cung mở 3cm. - Pha tích cực (giai đoạn Ib): tính từ lúc cổ tử cung mở 3cm đến lúc mở hết.  Giai đoạn sổ thai (giai đoạn II): Tính từ khi cổ tử cung mở hết đến khi thai sổ ra ngoài. Giai đoạn này được thực hiện nhờ 2 yếu tố: - Sức mạnh của cơn co tử cung.

- Sự co bóp của cơ thành bụng và cơ hoành qua sức rặn của người mẹ  Giai đoạn sổ rau (giai đoạn III): Bắt đầu từ khi sổ thai ra ngoài đến khi rau xuống và sổ ra ngoài cùng màng rau [13, 12]. Thời gian của cuộc chuyển dạ - Giai đoạn I:  Đối với con so 9 - 18 giờ: + Pha tiềm tàng 8 giờ. + Pha tích cực 7 giờ.  Đối với con rạ 6 - 13 giờ.

- Giai đoạn II:  Con so: 30 phút đến 2 giờ, trung bình 50 phút. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Con rạ: 15 phút đến 1giờ, trung bình 20 phút. - Giai đoạn III: từ 5 - 30 phút [13, 12]. Cơn co tử cung Cơn co tử cung là động lực của cuộc chuyển dạ, nếu không có cơn co tử cung thì không có chuyển dạ.

Đặc điểm của cơn co tử cung: - Cơn co tử cung xuất hiện một cách tự nhiên ngoài ý muốn của sản phụ. Điểm xuất phát của cơn co tử cung nằm ở một trong hai sừng của tử cung. - Có tính chất chu kỳ đều đặn, sau một thời gian co bóp là khoảng thời gian nghỉ rồi lại tiếp tục vào một chu kỳ khác. Thời gian giữa các cơn co ngắn dần.

- CCTC dài dần ra, cường độ cơn co tử cung tăng dần lên. - CCTC gây đau, ngưỡng đau phụ thuộc vào từng người. Khi áp lực cơn co đạt tới 25 - 30 mmHg sản phụ bắt đầu thấy đau. Cơn đau xuất hiện sau khi xuất hiện CCTC và mất đi trước khi hết CCTC.

Cơn co tử cung càng mau, càng mạnh và thời gian càng dài thì càng đau nhiều. Khi có tình trạng lo lắng, sợ sệt cảm giác đau sẽ tăng lên. - Cơn co tử cung có tính chất ba giảm: áp lực cơn co tử cung giảm dần từ trên xuống dưới, thời gian cơn co tử cung giảm dần, sự lan truyền cơn co tử cung cũng giảm dần từ trên xuống [13, 12]. Đánh giá cơn co tử cung trong chuyển dạ - Thời gian co:  Lúc bắt đầu chuyển dạ: 15 - 20 giây.

 Khi cổ tử cung mở hết 50 - 60 giây. - Thời gian nghỉ:  Lúc bắt đầu chuyển dạ: 10 - 15 phút 1 cơn co.  Pha đoạn tiềm tàng: 3 cơn co trong 10 phút.  Pha tích cực: 4 - 5 cơn co trong 10 phút.

- Cường độ cơn co:  Pha tiềm tàng 20 - 30 mmHg. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Pha tích cực: 50 - 80 mmHg. - Trương lực cơ bản: 10 mmHg [13]. Những thay đổi khi có cơn co tử cung - Xoá mở cổ tử cung và thành lập đoạn dưới.

- Những thay đổi về toàn trạng và ở vùng đáy chậu người mẹ. - Thay đổi ở phần phụ của thai: thành lập đầu ối, bong rau và sổ rau. - Những thay đổi của thai: áp lực của cơn co tử cung đẩy thai nhi từ trong buồng tử cung ra ngoài theo cơ chế đẻ [12]. Cảm giác mót rặn và sức rặn của ngƣời mẹ - Cảm giác mót rặn là phản xạ tự nhiên do sự đi xuống của thai nhi làm căng giãn tầng sinh môn, tác động đến các dây thần kinh gây ra phản xạ Ferguson.

Cảm giác này thường xuất hiện ở giai đoạn II của cuộc chuyển dạ và tăng dần theo độ lọt của đầu thai nhi. - Cảm giác mót rặn giúp sản phụ rặn đẻ. Khi sản phụ rặn đẻ có sự tham gia của các cơ thành bụng và cơ hoành làm tăng áp lực ổ bụng, phối hợp với cơn co tử cung tống thai ra ngoài. Trong giai đoạn sổ thai, áp lực buồng ối có thể lên tới 120 - 150 mmHg, trong đó cơn co thành bụng đóng góp tới 60 - 100 mmHg.

Do vậy việc hướng dẫn sản phụ rặn đẻ rất có giá trị [22]. Đặc điểm và hậu quả của cơn đau trong chuyển dạ 1. Đặc điểm cơn đau trong chuyển dạ - Cơn đau trong chuyển dạ là kết quả của sự phối hợp phức tạp của sinh lý và tâm lý của người phụ nữ. Nó phụ thuộc vào cảm xúc của từng người, mục đích, nhận thức, xã hội, nền văn hóa [32].

- Cơn đau ở giai đoạn đầu của cuộc chuyển dạ được gây ra bởi cơn co TC và sự mở cổ tử cung. Cảm giác đau được dẫn truyền theo sợi hướng tâm đi vào tủy sống từ mức sống T10 - L1 [1, 45, 32]. - Trong giai đoạn tiếp theo của cuộc chuyển dạ, cảm giác đau chủ yếu có nguồn gốc từ âm đạo và tầng sinh môn đi kèm với việc thai nhi di chuyển qua ống đẻ. Ở giai đoạn này cảm giác đau được dẫn truyền bởi thần kinh thẹn đến các đoạn tủy sống từ S2 - S4 [1, 45, 32].

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Ở sừng sau của tủy sống, sự điều hòa dẫn truyền xung động đau xảy ra thông qua các con đường phức tạp bao gồm các hệ thống ức chế được hoạt hóa bởi các đường đi xuống từ các cấp độ trên tủy sống. Kích thích đau được xử lý ở sừng sau và dẫn truyền qua dải gai - đồi thị đến đồi thị, thân não và tiểu não - nơi xảy ra sự phân tích thời gian và không gian, các hệ dưới đồi và hệ viền nơi phát sinh những đáp ứng cảm xúc tình cảm [1, 45, 32]. Ảnh hưởng của cơn đau trong chuyển dạ đẻ đối với mẹ và thai nhi  Đối với cơ thể người mẹ - Cơ thể người mẹ đáp ứng lại kích thích đau bằng tăng giải phóng corticotropin, cortisol, norepinephrine, epinephrine, endorphins. Epinephrine có tác dụng lên TC làm kéo dài cuộc chuyển dạ.

Những nghiên cứu trên sản phụ bình thường cho thấy kích thích đau làm tăng nồng độ norepinephrine trong máu lên 25% và làm giảm lượng máu đến TC 50%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ