Tổng quan nghiên cứu

Chương trình đào tạo song ngữ tiếng Pháp (Classes bilingues) tại Việt Nam được triển khai từ năm 1994 thông qua hợp tác giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cùng các đối tác quốc tế như Đại sứ quán Pháp và Cơ quan Đại học Pháp ngữ (AUF). Trải qua hơn 15 năm phát triển tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2010, chương trình đã mở rộng quy mô tới 17 tỉnh, thành phố với hơn 12.000 học sinh theo học. Chương trình phân thành hai lộ trình chính, trong đó lộ trình toàn phần Cursus A kéo dài 12 năm từ lớp 1 đến lớp 12 với tổng thời lượng lên tới 3.225 đến 3.234 tiết học tiếng Pháp và các môn khoa học bằng tiếng Pháp (Toán, Vật lý).

Vấn đề cốt lõi đặt ra trong hoạt động giảng dạy ngoại ngữ nói chung và tiếng Pháp như một ngôn ngữ thứ hai (FLS) nói riêng là sự gắn kết không thể tách rời giữa năng lực ngôn ngữ và năng lực văn hóa. Để giao tiếp thành công, người học không chỉ cần nắm vững ngữ pháp hay từ vựng mà phải làm chủ vốn văn hóa bản địa. Tuy nhiên, tại cấp Trung học Cơ sở (THCS), việc giảng dạy Văn hóa Pháp ngữ (Culture Francophone) qua bộ sách giáo khoa chuẩn "Ici et Ailleurs" (gồm 4 tập dành cho các lớp 6, 7, 8 và 9) đang bộc lộ nhiều bất cập. Các nội dung biên soạn từ đầu những năm 2000 dần trở nên quá tải hoặc lạc hậu so với xu hướng phát triển thực tế, đồng thời giáo viên gặp nhiều khó khăn sau khi các tổ chức quốc tế kết thúc vai trò điều phối trực tiếp vào năm 2006.

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là khảo sát toàn diện thực trạng dạy và học văn hóa Pháp ngữ qua bộ sách "Ici et Ailleurs" tại 4 trường THCS trên địa bàn Hà Nội (Giảng Võ, Trưng Vương, Lê Quý Đôn, Trưng Nhị). Luận văn hướng đến nhận diện chính xác các rào cản từ phía người học và giáo viên, đối chiếu mức độ đáp ứng của chương trình với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CECRL), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phương pháp luận và sư phạm thực tế nhằm nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa cho học sinh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết nền tảng của nhân học văn hóa và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại:

Thứ nhất là lý thuyết về văn hóa và văn hóa Pháp ngữ. Tác giả tổng hợp các định nghĩa kinh điển từ Edward Burnett Tylor (1871), Gustave-Nicolas Fischer (1991), Edgar Morin (2001) và Tuyên ngôn toàn cầu của UNESCO về Đa dạng Văn hóa (2001). Văn hóa được xác định là tổng hòa các giá trị tinh thần, vật chất, tri thức, niềm tin, lối sống và chuẩn mực ứng xử của một cộng đồng. Khái niệm "francophonie" (viết thường - không gian địa lý ngôn ngữ do Onésime Reclus khởi xướng năm 1880) và "Francophonie" (viết hoa - thể chế quốc tế thành lập sau năm 1960 với gần 60 quốc gia thành viên và hơn 710 triệu dân) được làm rõ nhằm định vị văn hóa Pháp ngữ như một không gian đa văn hóa rộng lớn, vượt ra ngoài biên giới nước Pháp.

Thứ hai là lý thuyết về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và năng lực giao tiếp liên văn hóa. Dựa trên công trình của Louis Porcher (1986), Geneviève Zarate (1986), Michael Byram (1992) và Henri Boyer (1995), ngôn ngữ được coi là biểu trưng xã hội và là phương tiện chuyên chở văn hóa. Khi tiếp cận văn hóa ngoại ngữ, người học luôn mang theo "lăng kính văn hóa mẹ đẻ" (crible culturel), dễ dẫn đến định kiến nếu không được trang bị năng lực liên văn hóa (compétence interculturelle). Năng lực này bao gồm việc tích hợp hài hòa giữa tri thức (savoirs), kỹ năng thực hành (savoir-faire), thái độ cởi mở (savoir-être) và năng lực tự học hỏi (savoir-apprendre).

Thứ ba là định hướng giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa theo Khung tham chiếu CECRL (Hội đồng Châu Âu, 2001/2005). Khung lý thuyết này chia năng lực giao tiếp thành 3 thành tố: năng lực ngôn ngữ (linguistique), năng lực ngôn ngữ - xã hội (sociolinguistique) và năng lực ngữ dụng (pragmatique), đặt trọng tâm vào việc phát triển tư duy đa văn hóa và đa ngôn ngữ cho học sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính thông qua một quy trình khảo sát thực địa nghiêm ngặt:

  • Khảo sát định lượng qua bảng hỏi: Mẫu nghiên cứu gồm 265 học sinh được lựa chọn ngẫu nhiên phân tầng từ 4 trường THCS có lớp song ngữ trọng điểm tại Hà Nội, bao gồm: THCS Giảng Võ (102 học sinh), THCS Trưng Vương (37 học sinh), THCS Lê Quý Đôn (58 học sinh) và THCS Trưng Nhị (68 học sinh). Cơ cấu mẫu phân bổ đồng đều theo các khối lớp: 60 học sinh lớp 6, 80 học sinh lớp 7, 63 học sinh lớp 8 và 59 học sinh lớp 9. Phiếu khảo sát gồm 17 câu hỏi (trắc nghiệm kết hợp câu hỏi mở ngắn) bằng tiếng Việt để đảm bảo người học hiểu đúng và phản hồi trung thực.
  • Khảo sát định tính qua phỏng vấn sâu: Tác giả phỏng vấn trực tiếp 7 giáo viên dạy tiếng Pháp THCS (gồm 1 giáo viên lớp 6, 3 giáo viên lớp 7, 2 giáo viên lớp 8 và 1 giáo viên lớp 9) với thời lượng 25-30 phút/buổi. Khung phỏng vấn gồm 9 câu hỏi mở xoay quanh kinh nghiệm giảng dạy, khó khăn thực tế và đề xuất sư phạm.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc sử dụng thống kê mô tả tỉ lệ phần trăm kết hợp đối chiếu chéo (triangulation) với biên bản ghi âm phỏng vấn giáo viên giúp kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu một cách khách quan, đảm bảo tính đại diện và phản ánh đúng thực trạng triển khai chương trình trong năm học 2009-2010.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu khảo sát thực tế mang lại nhiều phát hiện định lượng quan trọng về nhận thức, học liệu và phương pháp giảng dạy:

Thứ nhất, học sinh có nhận thức rất cao về tầm quan trọng của văn hóa Pháp ngữ trong việc học tiếng. Có tới 94,33% học sinh được hỏi khẳng định văn hóa đóng vai trò quan trọng (trong đó 37,73% đánh giá rất quan trọng và 56,60% đánh giá khá quan trọng). Đồng thời, 77,36% (205/265 học sinh) nhận định kiến thức ngôn ngữ và kiến thức văn hóa có mối quan hệ tương hỗ mật thiết, không thể tách rời.

Thứ hai, bộ sách "Ici et Ailleurs" có độ phủ chủ đề rộng nhưng bắt đầu bộc lộ sự lạc hậu. Khoảng 92,45% học sinh (245/265 em) nhận xét bộ sách đề cập toàn diện các mảng văn học, lịch sử, đời sống xã hội, nghệ thuật và khoa học. Chủ đề được học sinh yêu thích nhất là Đời sống xã hội (88,67% - 235/265 em) và Lịch sử (79,24% - 210/265 em). Tuy nhiên, có 22,26% học sinh đánh giá nội dung còn nghèo nàn, và 11,70% nhận định tư liệu trong sách không còn mang tính thời sự sau hơn một thập kỷ xuất bản.

Thứ ba, nhu cầu sử dụng tài liệu bổ trợ và tự học ngoài lớp học rất lớn. Khoảng 64,90% học sinh (172/265 em) cho biết giáo viên thường xuyên đưa thêm tài liệu ngoài vào tiết học; trong đó 78,49% (208/265 em) đánh giá tài liệu bổ sung hấp dẫn và cập nhật hơn bài học trong sách giáo khoa. Ngoài giờ lên lớp, 74,72% học sinh (198/265 em) duy trì thói quen xem kênh truyền hình tiếng Pháp (như TV5Monde) và đọc báo chí; 61,13% (162/265 em) chủ động tra cứu tư liệu văn hóa qua mạng Internet.

Thứ tư, giáo viên đối mặt với áp lực thiếu hụt thời lượng và sự gián đoạn tập huấn chuyên môn. Toàn bộ 100% giáo viên được phỏng vấn (7/7 giáo viên) cho biết từ sau mốc chuyển giao chương trình năm 2006, họ hầu như không còn nhận được các khóa tập huấn bồi dưỡng thường niên về phương pháp dạy văn hóa từ các chuyên gia bản ngữ, dẫn đến việc giảng dạy văn hóa chủ yếu dừng lại ở mức truyền đạt thông tin một chiều.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm được minh họa rõ nét khi đối chiếu dữ liệu giữa các bảng thống kê và biểu đồ phân bổ tần suất. Biểu đồ khảo sát cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa nhu cầu tìm hiểu các vấn đề đương đại của giới trẻ (chiếm 65,28% nguyện vọng đề xuất) với nguồn ngữ liệu mang nặng tính hàn lâm, văn học cổ điển trong sách "Ici et Ailleurs".

Nguyên nhân cốt lõi của sự bất cập này bắt nguồn từ việc bộ sách được biên soạn từ những năm 2000, chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ thông tin và đời sống hiện đại tại các nước thuộc Cộng đồng Pháp ngữ. Việc thiếu trang thiết bị nghe nhìn hiện đại tại các trường trung học khiến giáo viên khó triển khai các dự án văn hóa tương tác (dossier francophonie) theo đúng tinh thần nguyên bản của sách.

So sánh với các nghiên cứu của Jean-Pierre Cuq và Geneviève Zarate trong lĩnh vực Didactique tiếng Pháp, kết quả của luận văn khẳng định rằng việc chỉ dạy các "tri thức đóng gói" (savoirs factuels) mà thiếu đi các bài tập rèn luyện kỹ năng liên văn hóa (savoir-être, savoir-faire) sẽ khiến học sinh dễ rơi vào tình trạng học vẹt để đối phó thi cử. Điều này cản trở quá trình hình thành tư duy phản biện và khả năng hòa nhập quốc tế của thế hệ học sinh song ngữ.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng dạy và học văn hóa Pháp ngữ trong giai đoạn mới, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  1. Tái cấu trúc và hiện đại hóa nội dung văn hóa trong chương trình: Ban chỉ đạo chương trình song ngữ trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo cần phối hợp với các chuyên gia AUF tiến hành rà soát, tinh giản các ngữ liệu văn học quá tải trong bộ sách "Ici et Ailleurs". Tăng cường đưa vào chương trình các chủ đề thời sự về đời sống giới trẻ, âm nhạc, điện ảnh, thể thao và thành tựu khoa học kỹ thuật hiện đại của các quốc gia Pháp ngữ, chiếm tỷ trọng tối thiểu 35-40% thời lượng bài học văn hóa trong lộ trình 12 tháng.
  2. Tổ chức định kỳ các khóa bồi dưỡng phương pháp cho giáo viên: Thiết lập chương trình đào tạo thường niên tối thiểu 30-40 giờ/năm cho 100% giáo viên dạy tiếng Pháp cấp THCS. Nội dung tập huấn tập trung vào kỹ năng khai thác học liệu số, phương pháp dạy học liên văn hóa và kỹ thuật đánh giá năng lực văn hóa theo chuẩn Khung tham chiếu CECRL thay vì chỉ kiểm tra ghi nhớ dữ liệu thuần túy.
  3. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và hệ thống học liệu bổ trợ: Các trường THCS cần trang bị phòng học đa phương tiện kết nối Internet cho các lớp song ngữ. Xây dựng ngân hàng dữ liệu số dùng chung (banque de ressources) tích hợp các video ngắn, podcast từ các kênh truyền thông uy tín như TV5Monde, RFI trong giai đoạn 1-2 năm tới.
  4. Đẩy mạnh các hoạt động trải nghiệm và giao lưu văn hóa thực tế: Ban giám hiệu và tổ chuyên môn cần duy trì sinh hoạt Câu lạc bộ tiếng Pháp định kỳ 1 tháng/lần; mở rộng các dự án kết nghĩa trường học (jumelage), giao lưu thư tín quốc tế nhằm tạo điều kiện cho ít nhất 80% học sinh được cọ xát và thực hành giao tiếp liên văn hóa thực tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên phát triển chương trình: Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về mô hình lớp song ngữ tại Việt Nam, làm cơ sở khoa học để hoạch định chính sách cải cách sách giáo khoa và phân bổ thời lượng giảng dạy ngoại ngữ cấp quốc gia.
  • Giáo viên giảng dạy tiếng Pháp tại các trường phổ thông: Tham khảo các quy trình thiết kế bài giảng văn hóa tích hợp, các phương pháp khai thác tài liệu bổ trợ ngoài giáo trình và cách thức tổ chức dự án học tập theo nhóm hiệu quả.
  • Học viên cao học, sinh viên ngành Sư phạm tiếng Pháp (Didactique du FLE/FLS): Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính, quy trình xây dựng bảng hỏi, xử lý số liệu thực địa và hệ thống lý thuyết liên văn hóa chuyên sâu.
  • Các tổ chức hợp tác quốc tế (OIF, AUF, Đại sứ quán Pháp): Đánh giá chính xác hiệu quả tiếp nhận và các rào cản thực tế của chương trình hợp tác giáo dục, từ đó xây dựng các dự án tài trợ học liệu và đào tạo giáo viên sát với nhu cầu thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc nội dung văn hóa Pháp ngữ trong bộ sách "Ici et Ailleurs" được phân bổ ra sao?

Bộ sách gồm 4 tập từ lớp 6 đến lớp 9. Ở lớp 6 và 7, nội dung văn hóa được thiết kế theo phương pháp tiếp cận trò chơi (approche ludique) qua chuyên mục "Francophonie Magazine" dài 3 trang ở mỗi chủ điểm. Ở lớp 8 và 9, sách chuyển sang phương pháp tiếp cận văn hóa - khoa học qua các hồ sơ dự án (Dossier Francophonie) yêu cầu học sinh tự nghiên cứu và thuyết trình.

Vì sao việc dạy văn hóa lại đóng vai trò quyết định trong các lớp song ngữ?

Theo lý thuyết của Louis Porcher và Geneviève Zarate, ngôn ngữ là sản phẩm của xã hội. Trong chương trình song ngữ với thời lượng lớn (trên 3.200 tiết), học sinh học tiếng Pháp như một ngôn ngữ thứ hai để tiếp thu các môn khoa học. Nếu thiếu năng lực văn hóa, người học không thể giải mã các ẩn ý xã hội và dễ gặp xung đột giao tiếp trong môi trường đa văn hóa.

Đâu là khó khăn lớn nhất của giáo viên khi dạy bộ sách "Ici et Ailleurs"?

Khảo sát phỏng vấn 7 giáo viên chỉ ra rằng rào cản lớn nhất là sự quá tải về mặt ngữ liệu hàn lâm trong khi thời lượng trên lớp có hạn. Thêm vào đó, từ năm 2006, việc cắt giảm các đợt tập huấn định kỳ với chuyên gia quốc tế khiến giáo viên thiếu nguồn tư liệu cập nhật và lúng túng trong đổi mới phương pháp giảng dạy.

Học sinh THCS song ngữ tiếp cận văn hóa Pháp qua những kênh nào ngoài giờ học?

Số liệu thực tế ghi nhận 74,72% học sinh (198/265 em) thường xuyên theo dõi các kênh truyền hình và đọc sách báo tiếng Pháp; 61,13% (162/265 em) chủ động tra cứu thông tin qua Internet; 25,28% (67/265 em) tham gia các dự án kết nghĩa trường học và 9,43% từng có trải nghiệm du lịch, giao lưu tại các nước Pháp ngữ.

Khung tham chiếu CECRL định hướng đánh giá năng lực văn hóa như thế nào?

Khung CECRL yêu cầu chuyển từ việc kiểm tra ghi nhớ dữ kiện lịch sử, địa lý sang đánh giá tổng hòa 4 yếu tố: tri thức (savoirs), kỹ năng ứng xử thực hành (savoir-faire), năng lực thấu cảm và tôn trọng sự khác biệt (savoir-être), cùng khả năng tự thích ứng và khám phá văn hóa mới (savoir-apprendre).

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa ngôn ngữ và văn hóa trong giảng dạy tiếng Pháp như một ngôn ngữ thứ hai (FLS).
  • Phân tích chi tiết ưu điểm và hạn chế của bộ sách giáo khoa "Ici et Ailleurs" từ lớp 6 đến lớp 9 dưới lăng kính Khung tham chiếu Châu Âu (CECRL).
  • Phản ánh chân thực thực trạng dạy học thông qua khảo sát thực địa trên 265 học sinh và 7 giáo viên tại 4 trường THCS song ngữ trọng điểm ở Hà Nội.
  • Chỉ rõ sự thiếu hụt trong công tác đào tạo liên tục cho giáo viên sau mốc chuyển giao chương trình năm 2006 và nhu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa học liệu.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp sư phạm, phương pháp luận và hậu cần mang tính khả thi cao nhằm nâng cao chất lượng đào tạo thế hệ học sinh song ngữ.

Lộ trình triển khai các giải pháp đổi mới chương trình và số hóa tư liệu giảng dạy cần được thực hiện thí điểm trong vòng 12 đến 24 tháng tới. Các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và giáo viên tiếng Pháp hãy chủ động ứng dụng kết quả nghiên cứu của luận văn để tối ưu hóa phương pháp giảng dạy, đưa văn hóa Pháp ngữ trở thành cầu nối vững chắc giúp học sinh Việt Nam tự tin hội nhập quốc tế.