Luận văn: Biểu hiện Thời gian trong tiếng Pháp và tiếng Việt

Luận văn: Biểu hiện thời gian trong tiếng Pháp và tiếng Việt. Nghiên cứu so sánh ngôn ngữ, khám phá sự tương đồng và khác biệt về cách diễn đạt thời gian.

Chuyên ngành

Linguistique

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

INTRODUCTION

1. Raison du choix du sujet de recherche

1. CHAPITRE I: CADRE THEORIQUE

1.1. Notion de temps

1.2. Les catégories de temps et d’aspect existent – elles en vietnamien ?

1.3. Transfert linguistique

1.3.1. Pouvoir prédictif de analyse contrastive (désormais AC) dans l’apprentissage et l’enseignement des langues étrangères.

Tóm tắt

I. Tổng Quan L expression de la Temporalité en Français et Vietnamien

Luận văn thạc sĩ lexpression de la temporalita en franaais et en vietnamien tập trung nghiên cứu biểu đạt thời gian trong hai ngôn ngữ này. Nghiên cứu này xuất phát từ nhận định rằng, temporalité linguistique không chỉ là một phạm trù ngữ pháp thuần túy, mà còn là một cách thức con người kiến tạo và biểu đạt thế giới thông qua ngôn ngữ. Temporalité en françaistemporalité en vietnamien có những điểm tương đồng và khác biệt sâu sắc do cấu trúc ngôn ngữ khác nhau. Luận văn này khám phá các phương tiện biểu thị thời gian trong ngôn ngữ, từ cấu trúc ngữ pháp biểu thị thời gian đến các yếu tố lexicaux biểu thị thời gian như adverbes de temps. Nghiên cứu này cũng xem xét cách thức các yếu tố này tương tác với nhau trong diễn ngôn để tạo nên các ý nghĩa thời gian phức tạp.

E. Benveniste từng nhận định: “Người ta có thể tin rằng temporalité là một khuôn khổ bẩm sinh của tư duy. Trong thực tế, nó được tạo ra trong và bởi sự phát ngôn. Từ sự phát ngôn nảy sinh phạm trù hiện tại, và từ phạm trù hiện tại nảy sinh phạm trù thời gian”. Luận văn này tiếp cận thời gian trong tiếng Phápthời gian trong tiếng Việt như một thể loại ngôn ngữ phức tạp, bao gồm nhiều khía cạnh và không chỉ giới hạn trong phạm trù hình thái của các thì động từ. Vì sự phức tạp đó, temporalité linguistique trở thành một trong những khó khăn lớn đối với người học ngoại ngữ, đặc biệt là đối với người học tiếng Pháp gốc Việt, do sự khác biệt lớn giữa hai ngôn ngữ này về cách biểu đạt các dữ liệu thời gian.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu temporalité trong ngôn ngữ

Việc nghiên cứu biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ là vô cùng quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến khả năng giao tiếp hiệu quả. Hiểu rõ cách thức diễn ngôn thời gian trong một ngôn ngữ giúp người học tránh được những lỗi sai phổ biến, đặc biệt là khi lựa chọn giữa các thì quá khứ (passé composé và imparfait) hoặc giữa các liên từ chỉ thời gian (quand và au moment où) trong tiếng Pháp. Luận văn này mong muốn đóng góp vào việc trình bày một cách rõ ràng và hiệu quả hơn về cơ chế mã hóa thông tin thời gian trong tiếng Pháp và tiếng Việt. Sắc thái thời gian trong tiếng Việt cũng được xem xét kỹ lưỡng trong luận văn này.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn về temporalité linguistique

Luận văn này hướng đến việc xác định các đặc điểm của các phương tiện biểu đạt temporalité trong tiếng Pháp và tiếng Việt, đồng thời phân tích những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ này. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong việc phân tích các phương tiện biểu thị temporalité trong hai cuốn tiểu thuyết: “Seras – tu là?” của Guillaume Musso và “Hai người đàn bà xóm trại” của Nguyễn Quang Thiều. Phương pháp nghiên cứu sử dụng là phân tích đối chiếu ngôn ngữ (linguistique contrastive), kết hợp mô tả, phân tích, tổng hợp và so sánh.

1.3. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính về lexpression de la temporalita en franaais et en vietnamien

Luận văn đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau: (1) Các phương tiện biểu đạt temporalité trong tiếng Pháp và tiếng Việt là gì? (2) Có những điểm khác biệt và tương đồng nào? Nếu có, chúng thể hiện như thế nào? Từ đó, luận văn đưa ra các giả thuyết nghiên cứu: (1) Mỗi ngôn ngữ đều có các phương tiện biểu đạt temporalité. (2) Sẽ có những điểm khác biệt và tương đồng trong biểu đạt temporalité. (3) Sự khác biệt có thể thể hiện ở nhiều cấp độ (ngữ pháp, từ vựng, văn bản…).

II. Ngữ Pháp Tiếng Pháp Về Thời Gian Cách Nhận Biết

Phạm trù thời gian trong tiếng Pháp là một phạm trù phức tạp, được thể hiện qua nhiều phương tiện khác nhau. Các phương tiện này bao gồm cấu trúc ngữ pháp biểu thị thời gian như các thì của động từ (temps verbaux), các giới từ (prépositions), các liên từ (conjonctions), và các hình thức câu (formes des phrases). Các cấu trúc ngữ pháp biểu thị thời gian này kết hợp với nhau trong một phát ngôn theo những quy tắc cụ thể của tiếng Pháp. Để giải mã các thông tin thời gian trong một phát ngôn cụ thể, người nghe (hoặc người đọc) phải xem xét giá trị ngữ nghĩa của từng yếu tố trong mối quan hệ với các yếu tố xung quanh, cũng như các yếu tố ngữ cảnh. Truyền thống ngôn ngữ học đã quan tâm đến hiện tượng temporalité từ rất sớm, với những lý thuyết trừu tượng của Gustave Guillaume và nhiều nhà ngữ nghĩa học khác.

2.1. Các loại giới từ chỉ thời gian quan trọng trong tiếng Pháp

Các giới từ chỉ thời gian (prépositions de temps) trong tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mối quan hệ thời gian giữa các sự kiện. Một số giới từ phổ biến bao gồm: avant (trước), après (sau), pendant (trong khi), durant (trong suốt), dès (ngay từ), depuis (từ khi), jusqu'à (cho đến khi). Các giới từ này có thể kết hợp với danh từ, động từ nguyên thể, hoặc mệnh đề để tạo thành các cụm từ chỉ thời gian khác nhau. Ví dụ, "avant de partir" (trước khi rời đi), "depuis hier" (từ hôm qua), "pendant une heure" (trong một giờ). Giới từ temporalité en français là một yếu tố không thể thiếu.

2.2. Cách sử dụng liên từ chỉ thời gian conjonctions de temps trong tiếng Pháp

Các liên từ chỉ thời gian (conjonctions de temps) được sử dụng để liên kết hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước, sau, hoặc đồng thời với hành động hoặc sự kiện được diễn tả trong mệnh đề còn lại. Một số liên từ phổ biến bao gồm: quand (khi), lorsque (khi), comme (khi), pendant que (trong khi), tandis que (trong khi), après que (sau khi), avant que (trước khi), dès que (ngay khi), jusqu'à ce que (cho đến khi). Ví dụ, "Quand il pleut, je reste à la maison" (Khi trời mưa, tôi ở nhà), "Après qu'il a fini son travail, il est sorti" (Sau khi anh ta hoàn thành công việc, anh ta đi ra ngoài). Cấu trúc ngữ pháp biểu thị thời gian trong tiếng Pháp được thể hiện rõ qua việc sử dụng liên từ.

2.3. Các hình thức câu đặc biệt biểu thị thời gian trong tiếng Pháp

Tiếng Pháp sử dụng một số hình thức câu đặc biệt để biểu thị thời gian, chẳng hạn như gérondif (dạng -ant của động từ) và participe présent (phân từ hiện tại). Gérondif thường được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, trong khi participe présent có thể được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau hành động chính. Ví dụ, "En marchant, il lisait" (Vừa đi vừa đọc), "Ayant fini son travail, il est sorti" (Sau khi hoàn thành công việc, anh ta đi ra ngoài).

III. Biểu Đạt Thời Gian Trong Tiếng Việt Hướng Dẫn Chi Tiết

Khác với tiếng Pháp, tiếng Việt không có hệ thống thì động từ (temps verbaux) được biến đổi hình thái. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng một hệ thống các phương tiện từ vựng, bao gồm các phương tiện biểu thị thời gian như các từ chỉ thời (adverbes de temps), các trợ từ (particules), và trật tự từ (ordre des mots) để biểu đạt temporalité. Các phương tiện biểu thị thời gian này tương tác với nhau để tạo nên các ý nghĩa thời gian khác nhau. Một điểm đáng chú ý là việc sử dụng các trợ từ chỉ thời trong tiếng Việt không mang tính bắt buộc và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh giao tiếp.

3.1. Các từ chỉ thời adverbes de temps phổ biến trong tiếng Việt

Các từ chỉ thời (adverbes de temps) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời điểm xảy ra hành động hoặc sự kiện. Một số từ chỉ thời phổ biến bao gồm: hôm qua, hôm nay, ngày mai, bây giờ, trước đây, sau này, gần đây, sắp tới, thường xuyên, luôn luôn. Ví dụ, "Hôm qua tôi đã đi xem phim" (Hôm qua tôi đã đi xem phim), "Bây giờ tôi đang học bài" (Bây giờ tôi đang học bài). Hệ thống thời gian trong tiếng Việt được biểu thị rõ qua các trạng từ này.

3.2. Vai trò của các trợ từ chỉ thời particules trong tiếng Việt

Các trợ từ chỉ thời (particules) là các từ nhỏ được thêm vào trước hoặc sau động từ để biểu thị thời gian. Một số trợ từ phổ biến bao gồm: đã (đã), đang (đang), sẽ (sẽ), vừa (vừa), mới (mới). Ví dụ, "Tôi đã ăn cơm" (Tôi đã ăn cơm), "Tôi đang học bài" (Tôi đang học bài), "Tôi sẽ đi chơi" (Tôi sẽ đi chơi). Các phương tiện biểu thị thời gian thông qua trợ từ là một nét đặc trưng của tiếng Việt.

3.3. Ảnh hưởng của trật tự từ ordre des mots đến ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt

Trật tự từ (ordre des mots) cũng có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt. Ví dụ, "Tôi ăn cơm rồi" (Tôi ăn cơm rồi) và "Rồi tôi ăn cơm" (Rồi tôi ăn cơm) có ý nghĩa khác nhau về thứ tự xảy ra của các hành động. Tuy nhiên, trật tự từ không phải là yếu tố quyết định ý nghĩa thời gian, mà thường kết hợp với các phương tiện khác để tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh. Hệ thống thời gian trong tiếng Việt đôi khi được thể hiện qua cách sắp xếp câu.

IV. So Sánh Biểu Đạt Thời Gian Bí Quyết Giữa Pháp và Việt

Sự khác biệt lớn nhất giữa tiếng Pháp và tiếng Việt trong việc biểu đạt temporalité là sự tồn tại của hệ thống thì động từ trong tiếng Pháp và sự vắng mặt của hệ thống này trong tiếng Việt. Điều này dẫn đến việc người học tiếng Pháp gốc Việt thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn thì động từ phù hợp, đặc biệt là khi diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các phương tiện biểu thị thời gian khác, như giới từ, liên từ, và các từ chỉ thời, để diễn tả các mối quan hệ thời gian khác nhau.

4.1. Những điểm tương đồng trong biểu đạt temporalité giữa tiếng Pháp và tiếng Việt

Mặc dù có sự khác biệt về hệ thống thì động từ, cả tiếng Pháp và tiếng Việt đều sử dụng các giới từ và liên từ để diễn tả các mối quan hệ thời gian. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều có các từ tương đương với "trước khi", "sau khi", "trong khi", "từ khi", "cho đến khi". Ngoài ra, cả hai ngôn ngữ đều có thể sử dụng các từ chỉ thời (adverbes de temps) để xác định thời điểm xảy ra hành động hoặc sự kiện. Biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ đều hướng đến mục đích diễn tả chính xác thời điểm và trình tự của các hành động.

4.2. Những khác biệt chính trong biểu đạt temporalité giữa tiếng Pháp và tiếng Việt

Sự khác biệt lớn nhất là tiếng Pháp sử dụng cấu trúc ngữ pháp biểu thị thời gian là hệ thống thì trong khi tiếng Việt chủ yếu sử dụng lexicaux biểu thị thời gian như trợ từ và trạng từ. Trong tiếng Pháp, sự lựa chọn thì động từ (passé composé, imparfait, plus-que-parfait...) quyết định ý nghĩa thời gian của câu. Trong tiếng Việt, việc sử dụng (hoặc không sử dụng) các trợ từ như "đã", "đang", "sẽ" có vai trò tương tự, nhưng không mang tính bắt buộc và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Ngữ pháp tiếng Pháp về thời gian phức tạp hơn so với tiếng Việt.

4.3. Ảnh hưởng của linguistique contrastive français vietnamien đến việc học tiếng Pháp của người Việt

Phân tích đối chiếu ngôn ngữ (linguistique contrastive) giữa tiếng Pháp và tiếng Việt giúp người học tiếng Pháp gốc Việt nhận diện những điểm khác biệt giữa hai ngôn ngữ và tránh được những lỗi sai phổ biến. Việc hiểu rõ hệ thống thời gian trong tiếng Pháp và cách nó khác với cách biểu đạt temporalité trong tiếng Việt là chìa khóa để nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Pháp. Phân tích đối chiếu ngôn ngữ giúp người học nhận biết rõ hơn về những điểm khác biệt này.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Kết Quả Phân Tích Tiểu Thuyết Song Ngữ

Việc phân tích hai tiểu thuyết "Seras – tu là?" và "Hai người đàn bà xóm trại" cho thấy rõ cách hai ngôn ngữ lexpression de la temporalita en franaaislexpression de la temporalita en vietnamien được sử dụng trong văn chương. Các tác giả sử dụng linh hoạt các phương tiện biểu thị thời gian khác nhau để tạo nên các hiệu ứng nghệ thuật, chẳng hạn như tạo ra sự hồi hộp, gợi nhớ quá khứ, hoặc nhấn mạnh một khoảnh khắc quan trọng. Các kết quả phân tích này cung cấp những ví dụ cụ thể về cách temporalité linguistique được sử dụng trong thực tế.

5.1. Phân tích cách sử dụng thì temps verbaux trong tiểu thuyết Pháp

Trong tiểu thuyết "Seras – tu là?", Guillaume Musso sử dụng linh hoạt các thì quá khứ (passé composé, imparfait, passé simple, plus-que-parfait) để kể lại câu chuyện. Passé composé được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra và kết thúc trong quá khứ, imparfait được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ, passé simple được sử dụng để kể lại các sự kiện quan trọng trong quá khứ, và plus-que-parfait được sử dụng để diễn tả các hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc ngữ pháp biểu thị thời gian trong tiểu thuyết được sử dụng một cách tinh tế.

5.2. Phân tích cách sử dụng các từ chỉ thời và trợ từ trong tiểu thuyết Việt

Trong tiểu thuyết "Hai người đàn bà xóm trại", Nguyễn Quang Thiều sử dụng các từ chỉ thời và trợ từ để xác định thời điểm và trình tự của các sự kiện. Các từ chỉ thời như "hôm qua", "hôm nay", "ngày mai" được sử dụng để xác định thời điểm cụ thể, trong khi các trợ từ như "đã", "đang", "sẽ" được sử dụng để diễn tả các hành động xảy ra trong quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai. Biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ tiếng Việt được thể hiện rõ qua các yếu tố này.

5.3. So sánh cách biểu đạt quá khứ récit au passé trong hai tiểu thuyết

Việc so sánh cách biểu đạt temporalité trong hai tiểu thuyết cho thấy sự khác biệt trong phong cách viết của hai tác giả. Musso sử dụng hệ thống thì động từ phức tạp của tiếng Pháp để tạo ra một bức tranh chi tiết về quá khứ, trong khi Thiều sử dụng các từ chỉ thời và trợ từ để diễn tả quá khứ một cách đơn giản nhưng hiệu quả. Dù sử dụng các phương tiện khác nhau, cả hai tác giả đều thành công trong việc tạo ra một cảm giác chân thực và sống động về thời gian. So sánh biểu đạt thời gian này làm nổi bật đặc điểm của hai ngôn ngữ.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Biểu Đạt Thời Gian Song Ngữ

Luận văn này đã khám phá các phương tiện biểu đạt temporalité trong tiếng Pháp và tiếng Việt, đồng thời phân tích những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ này. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, mặc dù có sự khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ, cả hai ngôn ngữ đều có những cách thức riêng để diễn tả các mối quan hệ thời gian khác nhau. Nghiên cứu này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho người học tiếng Pháp gốc Việt, giúp họ hiểu rõ hơn về temporalité en français và tránh được những lỗi sai phổ biến. Linguistique contrastive français vietnamien là một lĩnh vực đầy tiềm năng.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn về temporalité linguistique

Luận văn này đã đóng góp vào việc làm rõ các phương tiện biểu đạt temporalité trong tiếng Pháp và tiếng Việt, đồng thời cung cấp một phân tích đối chiếu chi tiết về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Luận văn này cũng đã cung cấp những ví dụ cụ thể về cách temporalité linguistique được sử dụng trong văn chương, giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của lý thuyết ngôn ngữ. Phân tích đối chiếu ngôn ngữ trong luận văn góp phần vào việc giảng dạy và học tập hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về luận văn thạc sĩ ngôn ngữ Pháp và Việt

Trong tương lai, nghiên cứu về biểu đạt temporalité song ngữ có thể được mở rộng để bao gồm các ngôn ngữ khác, hoặc tập trung vào các lĩnh vực cụ thể hơn, chẳng hạn như diễn ngôn thời gian trong các thể loại văn bản khác nhau (báo chí, khoa học, quảng cáo). Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp giảng dạy tiếng Pháp hiệu quả hơn cho người học gốc Việt, dựa trên những hiểu biết về linguistique contrastive français vietnamien. Các nghiên cứu sâu hơn về so sánh biểu đạt thời gian trong tiếng Pháp và tiếng Việt là rất cần thiết.

6.3. Tầm quan trọng của việc hiểu temporalité linguistique trong giao tiếp đa văn hóa

Việc hiểu rõ temporalité linguistique là vô cùng quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa. Những khác biệt trong cách các ngôn ngữ diễn tả thời gian có thể dẫn đến những hiểu lầm và khó khăn trong giao tiếp. Bằng cách nâng cao nhận thức về những khác biệt này, chúng ta có thể cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau. Sắc thái thời gian trong các nền văn hóa khác nhau cần được xem xét kỹ lưỡng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITÉ NATIONALE DE HA NOI ÉCOLE SUPÉRIEURE DES LANGUES ÉTRANGÈRES DÉPARTEMENT POST - UNIVERSITAIRE NGUYÔN THÞ PH¦¥NG ANH L’EXPRESSION DE LA TEMPORALITÉ EN FRANÇAIS ET EN VIETNAMIEN MÉMOIRE DE FIN D’ÉTUDES POST - UNIVERSITAIRES OPTION : Linguistique CODE : 60.20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 INTRODUCTION Raison du choix du sujet de recherche “ On pourrait croire que la temporalité est un cadre inné de la pensée. Elle est produite en réalité dans et par l’énonciation. De l’énonciation procède l’instauration de la catégorie du présent, et de la catégorie du présent naît la catégorie du temps “ E.Benveniste, Problèmes de Linguistique générale, Gallimard Le but de l‟apprentissage et de l‟enseignement du français est évidemment de communiquer dans la langue. Parler, s‟exprimer, c‟est de se situer par rapport à soi – même, aux autres, à un lieu et au temps.

Alors, que signifie se situer par rapport au temps? Cela veut dire qu‟on entre dans la chronologie, une chronologie qui peut être mise en évidence par le temps même du verbe: je lis (présent ), je lisais, j’ai lu ( passé ), je lirai ( futur ), dans la temporalité, où l‟on entre, en somme dans le courant de la vie. Mais c‟est aussi entrer dans un contexte. Celui qui parle peut évoquer des faits qui se déroulent : - au moment de la parole, et il y a simultanéité - avant l‟acte de parole, et nous nous plaçons dans l‟antériorité - après l‟acte de parole, et nous sommes alors dans la postériorité. Pour traduire ou éclairer cette chronologie, cette temporalité, cette mise en contexte, la langue dispose toutes sortes de moyens grammaticaux, syntaxiques, lexicaux… tels que: • Le verbe et ses compléments.

• Les temps morphologiques (pour les langues comme le vietnamien dont les verbes ne changent pas de formes, il s‟agit des particules préverbales ou postverbales ). • Les adverbes de temps et les locutions adverbiales d‟aspects comme souvent, toujours … • Les prépositions et les locutions prépositives comme dès, au fur et à mesure de (que) … • Les formes des phrases comme le gérondif, le participe … • Les propositions subordonnées temporelles. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Ces élements vont se combiner dans un énoncé d‟après les règles bien définies et spécifiques de chaque langue. Il est à remarquer qu‟ils entretiennent une relation interactionnelle entre eux et que l‟un constraint l‟interprétation de l‟autre ainsi que celle de l‟ensemble.

Par conséquent, pour décoder les données temporelles d‟un énoncé particulier, l‟auditeur (ou le lecteur, en cas d‟un document écrit ) doit tenir compte d‟une part de la valeur sémantique de chaque élement mis dans la relation avec son entourage et d‟autres parts des facteurs contextuels. Ces facteurs imposent certaines contraintes dans l‟interprétation temporelle de l‟énoncé. C‟est à cause de sa complexité que la tradition linguistique s‟est intéressée, depuis ses débuts, au phénomène de la temporalité. Née essentiellement avec les réflexions philosophiques du XVIIIe siècle, théorisée de façon abstraite par le linguiste de renom Gustave Guillaume, puis reprise, critiquée ou approfondie par de nombreux sémanticiens, la conception du temps comme catégorie conceptuelle propre au langage a pris droit de cité.

Du coup, ce phénomène langagier ne pouvait être réduit à la seule catégorisation formelle des temps verbaux, ce pourquoi il continue à s‟écrire de nombreuses thèses et articles scientifiques sur ce sujet. Les constantes de ces apports, susceptibles de faire l‟objet d‟un certain consensus, sont les suivants: - Le temps n‟est pas seulement une donnée de l‟expérience, il est résultat d‟une construction – représentation du monde, à travers le langage. - Le temps, comme catégorie conceptuelle de langue, entretient des rapports plurivoques avec les différentes catégories formelles qui servent à l‟exprimer, et donc ne se manifeste pas seulement dans la catégorie du verbe. - Le temps est une catégorie complexe dont la structure se compose de plusieurs aspects.

- Le temps, comme catégorie linguistique, s‟organise autour d‟une référence unique: la situation du sujet parlant au moment où il parle. Ce sont ses complexités qui font de la temporalité une des grandes difficultés pour les apprenants de langues étrangères. Pour les apprenants vietnamiens voulant bien apprendre le français, cette difficulté est double du fait de grandes différences entre ces deux langues en matière d‟expression des données temporelles. En fait, le vietnamien n‟a TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 pas de formes verbales qui sont des moyens essentiels en français pour représenter les informations temporelles liées à la situation à décrire.

En effet, au lieu de ces formes, notre langue a un système très développé des moyens lexicaux dont les particules pré et post verbales. La conséquence est que durant leur apprentissage du français, la plupart des apprenants vietnamiens ont toujours du mal à maîtriser les moyens d‟expression temporelle en français, dont les formes verbales, les conjonctions, les formes de phrases etc… On commet souvent des fautes lorsqu‟il faut faire le choix entre le passé composé et l‟imparfait, ou celui entre le futur simple et le futur antérieur, entre quand et au moment où Ces difficultés sont les raisons majeures qui nous ont poussés à choisir “ L’expression de la temporalité en français et en vietnamien “ comme sujet de notre étude. De ce sujet, pour mieux réaliser la tâche donnée, notre problématique sera : quelles sont les caractéristiques linguistiques de la temporalité en français et en vietnamien ? Objectifs de recherche En réalisant cette recherche, nous visons les objectifs suivants : D‟abord, nous déterminons les caractéristiques des moyens d‟expression de la temporalité en français et en vietnamien. Ensuite nous relevons et analysons les ressemblances et les différences entre les deux langues, à propos des moyens d‟expression de la temporalité.

Nous espérons que ce travail pourrait contribuer à une présentation plus claire et plus opératoire du mécanisme d‟encodage des informations temporelles dans ces deux langues. Questions et hypothèses de recherche Afin de réaliser ces buts, nous nous sommes posé des questions de recherche suivantes: 1- Quels sont les moyens d‟exprimer la temporalité en français et en vietnamien? 2- Y a – t – il des différences et des ressemblances? Si oui, comment se manifestent – elles? À partir des questions ci – dessus, nous formulons les hypothèses de recherche suivantes: - Hypothèse 1: Chaque langue a des moyens d‟exprimer la temporalité. Le français et le vietnamien ne sont pas des exceptions. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 - Hypothèse 2: Il y aurait des différences et des ressemblances dans l‟expression de la temporalité.

- Hypothèse 3: Les différences peuvent se manifester sur plusieurs niveaux ( grammaticaux, lexicaux, textuels …) Méthodologie de recherche En tant qu‟une analyse microlinguistique et unidirectionnelle, cette recherche est à caractère descriptif, analytique, synthétique et comparatif. Après avoir décrit et analysé des données textuelles qui sont extrait des romans, nous avons synthétisé et classé de façons logique et cohérente les moyens d‟expression de la temporalité en français et en vietnamien. Les comparaisons sont faites de façon intra- et interlinguistiques. Les moyens d‟expression de la temporalité en français sont comparées avec leurs homologues vietnamiens pour trouver les ressemblances et les différences.

Limite de recherche Le problème de l‟expression de la temporalité en français et en vietnamien est un grand domaine. Pourtant, faute de temps et de connaissances, ce travail de recherche ne se limite qu‟à l‟étude des moyens d‟exprimer la temporalité en français et en vietnamien à travers les romans Seras – tu là? de Guillaume Musso et Hai người đàn bà xóm trại de Nguyễn Quang Thiều TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHAPITRE I CADRE THEORIQUE 1 – Notion de temps On s‟est toujours posé des questions concernant le problème de temps. La raison en est que le temps est notre maître, que nous le subissons, qu‟il nous échappe. Le temps peut être perçu tantôt comme une notion fondamentale conçue comme un cadre dans lequel se succèdent les événements, tantôt considérée comme une force agissant sur le monde et sur les êtres : (le temps passe vite), enfin comme une dimension de l‟univers susceptible de repérage, de mesures (le temps est de l‟argent).

De ces conceptions sont nés des calendriers lunaires ou solaires fondés sur la révolution de la lune autour de la Terre ou de la terre autour du soleil, des calendriers basés sur le climat, les récoltes comme le calendrier républicain où chaque jour de l‟année fut associé à une production agricole, à un outil ou à un animal. Ou encore comme le calendrier lunaire utilisé par les Chinois et les Vietnamiens où chaque heure, chaque jour, chaque année porte le nom d‟un animal qui peut être faste ou néfaste. Notre objectifs dans ce présent travail n‟est pas de parler du temps vécu considéré comme subjectif qui est l‟objet de la psycologie et de la phénoménologie, ni non plus du temps réel ou objectif, objet de la science de la nature. Le temps dont nous parlerons c‟est le temps linguistique, le temps qui figure dans la langue et régit les faits linguitiques.

Mais dans ce domaine aussi, il faut distinguer le temps comme relation sémantique, et le temps morphologique qui sert à regrouper les différentes formes d‟un verbe ne se distinguant que par les personnes. Ainsi, parle et parlons appartiennent au même temps morphologique appelé « présent de l‟indicatif ». A la base, il y a le présent ; à chaque acte de parole, l‟énonciateur crée un présent. Il faut passer du temps linguistique au temps socialisé, ce qui permet au locuteur de faire une correspondance entre le temps et la déixis, par exemple : aujourd’hui va avec le présent si le procès est actuel.

Pourtant, le temps linguistique, considéré comme une catégorie grammaticale (il y a une correspondance permanente entre la notion et la forme qui l‟exprime), n‟existe pas en TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mais cette langue a des moyens pour exprimer les relations sémantiques temporelles. Ce sont par exemple les particules, les adverbes de temps, l‟ordre des éléments dans l‟énoncé. Il faut remarquer cependant que les particules comme : đã, đã từng (passé), có (passé), vừa, mới (passé récent), đang (présent), sẽ (futur).

ne sont pas employées d‟une façon systématique et obligatoire. Par ailleurs, leur emploi dépend de la situation de communication : orale ou écrite, habituelle ou non habituelle. Il est vrai aussi que les particules ont des emplois autres que temporels. Néanmoins, cela ne veut pas dire que la langue vietnamienne ne possède pas de catégorie de temps.

Il faut noter également qu‟il existe des langues où le temps linguistique, l‟aspect et même le mode sont essentiellement exprimés par le procès tandis que pour d‟autres, il est exprimé par des adverbes déictiques, des anaphores et / ou des particules (le cas du vietnamien entre autres). Toutefois, chaque langue doit trouver un ou des moyens pour exprimer une notion qui existe dans les autres langues. Il en est de même pour la représentation linguistique elle – même. Un autre aspect qu‟il est indispensable de retenir c‟est que le langage est linéaire.

« Tout ce qui est dit est nécessairement situé dans le temps » a remarqué L. Gosselin (1996a) à propos du temps linguistique. On constate que pour exprimer la temporalité, chaque langue utilise un moyens principal et un ou plusieurs moyens secondaires mais aussi par des types de procès, ou par des adverbes de temps ainsi que les conjonctions de la phrase complexe à proposition subordonnée temporelle. Ce qui nous intéresse dans ce travail, ce sont les façons de présenter les faits des Français et des Vietnamiens à travers l‟organisation linguistique, mais aussi par bien d‟autres moyens que par les temps grammaticaux.

2- Les catégories de temps et d’aspect existent – elles en vietnamien ? On discute, dans les traités et articles de grammaire, de l‟existence ou de la non existence du temps en vietnamien. On peut regrouper les points de vue en quatre tendances. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 La première plaide pour l‟existence du temps (G. Il écrit que le verbe vietnamien ne change pas de forme.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ