Biện pháp nâng cao hiệu quả dạy "Người Trong Bao" (Sê-khốp) tại THPT Miền núi

Nâng cao hiệu quả dạy "Người trong bao" Sê-khốp lớp 11 THPT miền núi. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm, giải pháp giúp học sinh tiếp cận tác phẩm tốt hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Mục đích nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc luận văn

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Sơ lược về lý thuyết tiếp nhận

1.1.1. Khái niệm tiếp nhận văn học

1.2. Lý thuyết tiếp nhận văn học từ truyền thống đến t...

2. THỰC TRẠNG DẠY HỌC VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ DẠY HỌC TRUYỆN NGẮN “NGƢỜI TRONG BAO” Ở LỚP 11, THPT MIỀN NÚI

2.1. Vài nét về tác phẩm VHNN trong chương trình, SGK Ngữ văn THPT hiện hành

2.2. Những khó khăn khi giảng dạy tác phẩm VHNN ở trường THPT

2.2.1. Vấn đề bản dịch

2.2.2. Vấn đề ngôn ngữ

2.2.3. Vấn đề thời lượng trong phân phối chương trình VHNN

2.2.4. Vấn đề quan niệm của người dạy đối với các tác phẩm VHNN

2.2.5. Vấn đề dối tượng tiếp nhận là HS miền núi

2.3. Thực trạng và tồn tại trong giảng dạy VHNN ở trường THPT

2.3.1. Những hạn chế trong dạy và học VHNN ở trường THPT

2.3.2. Thực trạng về dạy học tác phẩm “Người trong bao”

2.4. Một số biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học truyện ngắn “Người trong bao” của Sê khốp

2.4.1. Đôi điều cần lưu ý đối với giáo viên

3. THIẾT KẾ DẠY THỂ NGHIỆM TRUYỆN NGẮN “NGƢỜI TRONG BAO”

3.1. Đối tượng và nội dung thể nghiệm

3.2. Phương pháp và phương tiện dạy học

3.3. Quy trình triển khai thể nghiệm

3.4. Kết quả của quá trình thể nghiệm

3.4.1. Kết quả thu được từ phía HS

3.4.2. Một số ý kiến đánh giá từ phía nhà trường và GV dự giờ

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan cách dạy Người Trong Bao ở THPT miền núi hiện nay

Tác phẩm “Người trong bao” của tác giả Sê-khốp chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn 11. Đây là một kiệt tác của văn học Nga, mang ý nghĩa tư tưởng tác phẩm sâu sắc về hiện tượng “người trong bao” và “lối sống trong bao”. Tuy nhiên, việc giảng dạy văn học nước ngoài nói chung và tác phẩm này nói riêng tại các trường THPT miền núi đang đối mặt với nhiều thách thức. Mục tiêu của giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là dạy học theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh. Đối với học sinh dân tộc thiểu số, việc tiếp cận một tác phẩm có bối cảnh văn hóa xa lạ như “Người trong bao” đòi hỏi một phương pháp dạy học Ngữ văn đặc thù. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thảo (2013) trong luận văn “Biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học tác phẩm “Người trong bao” (Sê khốp) ở lớp 11 THPT miền núi” đã chỉ ra rằng, phương pháp truyền thống thường chỉ dừng lại ở mức độ “cưỡi ngựa xem hoa”, chưa thực sự giúp học sinh thẩm thấu giá trị tác phẩm. Việc nâng cao chất lượng giáo dục miền núi đòi hỏi phải có sự đổi mới phương pháp dạy học một cách toàn diện, bắt đầu từ việc thấu hiểu những rào cản mà cả giáo viên và học sinh đang gặp phải. Bài viết này sẽ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả để việc dạy và học tác phẩm “Người trong bao” không còn là gánh nặng mà trở thành cơ hội để mở mang tri thức và phát triển tư duy phản biện cho học sinh vùng cao.

1.1. Vị trí của văn học nước ngoài trong chương trình giáo dục

Văn học nước ngoài là một bộ phận không thể thiếu, giúp học sinh mở rộng tầm nhìn ra thế giới, tiếp cận với những tinh hoa văn hóa nhân loại. Các tác phẩm được lựa chọn không chỉ có giá trị nghệ thuật cao mà còn chứa đựng những bài học nhân sinh phổ quát. Tuy nhiên, theo luận văn của Nguyễn Thị Thu Thảo, tỷ lệ tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình còn hạn chế về thời lượng, dẫn đến việc giảng dạy thường bị rút gọn, chưa đủ sâu. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến giáo dục vùng cao, nơi học sinh có ít cơ hội tiếp xúc với các nền văn hóa khác. Do đó, việc tối ưu hóa phương pháp giảng dạy cho từng tác phẩm là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Ý nghĩa tư tưởng cốt lõi của tác phẩm Người Trong Bao

Ý nghĩa tư tưởng tác phẩm “Người trong bao” vượt ra ngoài biên giới nước Nga cuối thế kỷ XIX. Tác phẩm phê phán một kiểu người, một lối sống hèn nhát, cổ hủ, tự giam mình trong những quy tắc cứng nhắc và nỗi sợ hãi vô hình. Nhân vật Bê-li-cốp là một hình tượng điển hình cho “lối sống trong bao”, một căn bệnh tinh thần có thể tồn tại ở bất kỳ xã hội nào. Việc giúp học sinh, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số, hiểu được tính phổ quát này sẽ giúp các em liên hệ thực tế trong giảng dạy và nhận ra giá trị của sự tự do, sáng tạo và dũng cảm phá bỏ những rào cản kìm hãm sự phát triển cá nhân.

II. Thách thức khi dạy Người Trong Bao cho học sinh miền núi

Việc giảng dạy tác phẩm “Người trong bao” tại các trường THPT miền núi vấp phải nhiều khó khăn đặc thù. Những thách thức này không chỉ đến từ nội dung tác phẩm mà còn bắt nguồn từ điều kiện dạy học vùng khó khăn và đặc điểm tâm sinh lý của đối tượng học sinh. Rào cản lớn nhất chính là sự khác biệt về văn hóa, lịch sử và bối cảnh xã hội. Học sinh miền núi, vốn quen thuộc với không gian văn hóa của dân tộc mình, sẽ cảm thấy xa lạ khi tiếp cận với xã hội Nga cuối thế kỷ XIX. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Thảo nhấn mạnh: “Với Văn học Việt Nam, HS được học những tác giả, tác phẩm không xa lạ… còn với VHNN, việc dạy và học qua bản dịch nên còn bị “rào cản” như: “vênh” về tri thức lịch sử - văn hóa, “vênh” về vốn sống thực tế, phong tục tập quán, “vênh” về ngôn ngữ”. Thêm vào đó, ngôn ngữ cũng là một trở ngại. Nhiều học sinh dân tộc thiểu số sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp hàng ngày, khả năng sử dụng tiếng Việt còn hạn chế, nay lại phải tiếp cận một tác phẩm dịch thuật với nhiều tên riêng, thuật ngữ khó. Những khó khăn này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học toàn diện để khắc phục rào cản văn hóa và giúp các em thực sự tiếp nhận, yêu thích văn học nước ngoài.

2.1. Rào cản văn hóa và ngôn ngữ với học sinh dân tộc thiểu số

Sự cách biệt về không gian và thời gian là rào cản đầu tiên. Phong tục, tập quán, hệ thống xã hội quan liêu trong truyện ngắn của Sê-khốp là những khái niệm trừu tượng đối với học sinh vùng cao. Bên cạnh đó, ngôn ngữ bản dịch đôi khi chưa thể truyền tải hết sắc thái của nguyên tác, cộng với vốn từ tiếng Việt hạn chế của học sinh khiến việc phân tích tác phẩm Người Trong Bao trở nên khó khăn. Việc khắc phục rào cản văn hóa này không thể chỉ bằng lời giảng của giáo viên mà cần các hoạt động trải nghiệm, so sánh, đối chiếu sinh động.

2.2. Hạn chế từ điều kiện dạy học và phương pháp truyền thống

Điều kiện dạy học vùng khó khăn thể hiện ở việc thiếu thốn tài liệu tham khảo, tranh ảnh, video minh họa về nước Nga. Giáo viên chủ yếu dạy chay, học sinh tiếp thu một cách thụ động. Phương pháp giảng dạy truyền thống, thiên về thuyết giảng một chiều, càng làm cho giờ học văn học nước ngoài trở nên khô khan, thiếu hấp dẫn. Thực trạng này đòi hỏi phải áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, biến học sinh thành trung tâm của quá trình tiếp nhận tri thức.

2.3. Khó khăn trong việc tiếp nhận nhân vật Bê li cốp

Nhân vật Bê-li-cốp là một hình tượng phức tạp. Để hiểu được nỗi sợ hãi và tính cách kỳ quặc của y, học sinh cần có sự am hiểu nhất định về bối cảnh xã hội Nga ngột ngạt đương thời. Nếu không có sự dẫn dắt hợp lý, học sinh miền núi có thể chỉ nhìn nhận Bê-li-cốp như một kẻ gàn dở đơn thuần mà không thấy được tính điển hình và ý nghĩa tư tưởng tác phẩm. Việc giải mã nhân vật này đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp gợi mở, liên hệ thực tế trong giảng dạy một cách khéo léo.

III. Cách dạy Người Trong Bao Phương pháp phát triển năng lực

Để nâng cao chất lượng giáo dục miền núi, việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực là con đường tất yếu. Thay vì nhồi nhét kiến thức, phương pháp này tập trung vào việc hình thành cho học sinh các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và năng lực cảm thụ thẩm mỹ. Khi áp dụng vào việc dạy tác phẩm “Người trong bao”, giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, lấy học sinh làm trung tâm. Dạy học tích hợp là một giải pháp hiệu quả, cho phép kết nối kiến thức văn học với lịch sử, địa lý, giáo dục công dân. Ví dụ, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh tìm hiểu về lịch sử nước Nga cuối thế kỷ XIX để hiểu bối cảnh ra đời của tác phẩm. Phương pháp vấn đáp, gợi mở, thảo luận nhóm sẽ khuyến khích học sinh chủ động phân tích tác phẩm Người Trong Bao, tự mình khám phá các tầng ý nghĩa của hình tượng nhân vật Bê-li-cốp. Một giáo án Ngữ văn 11 hiệu quả cần chú trọng vào việc đặt ra những câu hỏi mở, những tình huống có vấn đề để kích thích tư duy sáng tạo của học sinh, giúp các em vượt qua tâm lý thụ động và e ngại thường thấy ở học sinh dân tộc thiểu số.

3.1. Kỹ thuật dạy học tích hợp để khắc phục rào cản văn hóa

Dạy học tích hợp liên môn là chìa khóa. Giáo viên Ngữ văn có thể phối hợp với giáo viên Lịch sử để cung cấp cho học sinh bức tranh toàn cảnh về xã hội Nga hoàng. Tích hợp với môn Giáo dục công dân giúp học sinh thảo luận về quyền tự do cá nhân, phê phán “lối sống trong bao” từ góc độ pháp luật và đạo đức. Cách làm này không chỉ làm phong phú bài giảng mà còn giúp học sinh thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa văn học và đời sống, từ đó khắc phục rào cản văn hóa một cách tự nhiên.

3.2. Vận dụng phương pháp vấn đáp gợi mở trong phân tích

Thay vì thuyết giảng, giáo viên đóng vai trò là người định hướng, sử dụng hệ thống câu hỏi gợi mở. Ví dụ: “Vì sao Bê-li-cốp lại sợ hãi những điều bình thường?”, “Lối sống trong bao của Bê-li-cốp gây ra hậu quả gì cho chính y và cho xã hội?”. Những câu hỏi này buộc học sinh phải suy nghĩ, lật lại văn bản, thảo luận để tìm câu trả lời. Phương pháp dạy học Ngữ văn này giúp phát triển năng lực tự học và tư duy phản biện, hai kỹ năng cốt lõi trong chương trình giáo dục mới.

IV. Bí quyết dạy Người Trong Bao Liên hệ thực tế và đổi mới

Bí quyết để đưa một tác phẩm văn học nước ngoài như “Người trong bao” đến gần hơn với học sinh dân tộc thiểu số nằm ở khả năng liên hệ thực tế trong giảng dạy. Giáo viên cần biến những khái niệm trừu tượng như “lối sống trong bao” thành những vấn đề gần gũi, dễ hình dung. Đó có thể là nỗi sợ sai, không dám phát biểu ý kiến trong lớp; là việc tuân thủ một cách máy móc những hủ tục lạc hậu trong cộng đồng; hay là tâm lý ngại thay đổi, ngại tiếp xúc với cái mới. Bằng cách đó, nhân vật Bê-li-cốp không còn là một nhân vật xa lạ trong sách vở mà hiện lên như một lời cảnh tỉnh. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Thảo cũng đề cao việc “tạo điều kiện cho HS rèn luyện kỹ năng học tập tích cực, chủ động, hình thành thói quen vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn”. Việc đổi mới phương pháp dạy học còn thể hiện ở việc ứng dụng công nghệ thông tin. Những video, hình ảnh về nước Nga, về tác giả Sê-khốp sẽ làm cho bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn hơn, bù đắp phần nào những thiếu thốn về điều kiện dạy học vùng khó khăn.

4.1. Giải mã lối sống trong bao qua các ví dụ đời thường

Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động như sân khấu hóa, vẽ tranh, hoặc viết những đoạn văn ngắn về những biểu hiện của “bệnh trong bao” mà học sinh quan sát được trong cuộc sống. Ví dụ, một học sinh có thể kể về việc một người trong làng không dám cho con đi học xa vì sợ “người lạ”, hoặc một bạn trong lớp không bao giờ dám thử một cách giải bài tập mới. Những ví dụ này giúp ý nghĩa tư tưởng tác phẩm được tiếp nhận một cách sâu sắc và thực tế.

4.2. Khuyến khích học sinh dân tộc thiểu số phát biểu quan điểm

Tạo một môi trường học tập an toàn, thân thiện là điều kiện tiên quyết để học sinh dân tộc thiểu số mạnh dạn bày tỏ ý kiến. Giáo viên cần tôn trọng mọi quan điểm, kể cả những ý kiến trái chiều, và coi đó là một phần của quá trình học tập. Việc khuyến khích các em liên hệ “lối sống trong bao” với những phong tục, tập quán của dân tộc mình (cả mặt tích cực và tiêu cực) sẽ giúp các em phát triển tư duy phản biện và nâng cao ý thức giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa một cách chọn lọc.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn dạy Người Trong Bao hiệu quả

Lý thuyết cần được kiểm nghiệm bằng thực tiễn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thảo đã tiến hành thể nghiệm sư phạm tại trường THPT Cao Lộc, Lạng Sơn, một môi trường giáo dục vùng cao điển hình. Quá trình này đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc đổi mới phương pháp dạy học so với cách dạy truyền thống. Việc áp dụng các biện pháp như dạy học tích hợp, sử dụng phiếu học tập, tổ chức thảo luận nhóm, và tăng cường liên hệ thực tế trong giảng dạy đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh trở nên hứng thú hơn với bài học, tích cực tham gia xây dựng bài và có khả năng phân tích tác phẩm Người Trong Bao sâu sắc hơn. Các em không chỉ nắm được nội dung cốt truyện mà còn hiểu được ý nghĩa tư tưởng tác phẩm, biết liên hệ “lối sống trong bao” với bản thân và xã hội. Kết quả này là một minh chứng thuyết phục cho thấy, dù điều kiện dạy học vùng khó khăn, chúng ta hoàn toàn có thể nâng cao chất lượng giáo dục miền núi nếu có những giải pháp sư phạm phù hợp, sáng tạo và thực sự thấu hiểu đối tượng học sinh.

5.1. Mô tả quy trình thể nghiệm sư phạm tại trường THPT

Quy trình thể nghiệm bao gồm các bước: khảo sát thực trạng, thiết kế giáo án Ngữ văn 11 theo định hướng đổi mới, tiến hành giảng dạy ở lớp thực nghiệm và lớp đối chứng, cuối cùng là thu thập, phân tích dữ liệu qua bài kiểm tra và phỏng vấn. Lớp thực nghiệm được học theo các phương pháp dạy học tích cực, trong khi lớp đối chứng vẫn học theo phương pháp thuyết giảng truyền thống. Sự khác biệt trong kết quả học tập giữa hai lớp đã khẳng định tính đúng đắn của các giải pháp được đề xuất.

5.2. Đánh giá kết quả Sự tiến bộ trong tiếp nhận văn học

Kết quả cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm có khả năng phân tích nhân vật Bê-li-cốp đa chiều hơn, phát hiện được nhiều tầng nghĩa của tác phẩm và mạnh dạn đưa ra quan điểm cá nhân. Các em không còn xem việc học văn học nước ngoài là một gánh nặng. Sự tiến bộ này không chỉ thể hiện ở điểm số mà quan trọng hơn là ở sự thay đổi trong thái độ và tư duy, nền tảng cho việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

VI. Nâng cao chất lượng giáo dục miền núi qua dạy Người Trong Bao

Việc dạy hiệu quả tác phẩm “Người trong bao” không chỉ là một nhiệm vụ chuyên môn của môn Ngữ văn mà còn là một giải pháp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục miền núi. Khi học sinh được trang bị phương pháp học tập chủ động, sáng tạo, các em sẽ có khả năng tự chiếm lĩnh tri thức ở tất cả các môn học khác. Vượt qua được rào cản văn hóa khi tiếp cận văn học nước ngoài cũng chính là cách giúp các em hình thành tư duy cởi mở, sẵn sàng hội nhập và học hỏi. Những giải pháp được trình bày trong bài viết, từ dạy học tích hợp, liên hệ thực tế, đến việc khuyến khích tư duy phản biện, đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những công dân toàn diện, tự tin và bản lĩnh. Đây chính là nhiệm vụ cốt lõi của giáo dục vùng cao trong bối cảnh hiện nay. Tương lai của việc giảng dạy văn học nước ngoài ở miền núi phụ thuộc rất lớn vào sự nỗ lực đổi mới phương pháp dạy học của mỗi giáo viên. Cần có thêm nhiều nghiên cứu và thực nghiệm để tìm ra những mô hình dạy học hiệu quả, phù hợp với từng đối tượng học sinh dân tộc thiểu số và từng vùng miền cụ thể.

6.1. Tổng kết giải pháp và khuyến nghị cho giáo viên Ngữ văn

Giáo viên cần chủ động nghiên cứu, cập nhật các phương pháp dạy học tích cực. Cần dành thời gian chuẩn bị các tư liệu dạy học phong phú (hình ảnh, video). Quan trọng nhất là phải thấu hiểu tâm lý và những khó khăn của học sinh dân tộc thiểu số để có cách tiếp cận phù hợp. Nhà trường và các cơ quan quản lý giáo dục cần tạo điều kiện, tổ chức các buổi tập huấn, sinh hoạt chuyên môn về đổi mới phương pháp dạy học cho giáo dục vùng cao.

6.2. Định hướng phát triển phương pháp dạy học vùng khó khăn

Định hướng lâu dài là xây dựng một hệ thống các phương pháp dạy học Ngữ văn đặc thù cho vùng khó khăn. Cần biên soạn thêm các tài liệu hỗ trợ giảng dạy, chú trọng khai thác yếu tố văn hóa bản địa để làm cầu nối giúp học sinh tiếp cận văn học. Việc đầu tư vào điều kiện dạy học vùng khó khăn, đặc biệt là công nghệ thông tin, sẽ là đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục miền núi một cách bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lí luận của đề tài + Chương II: Thực trạng dạy học VHNN ở trường THPT và đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học truyện ngắn “Người trong bao” + Chương III: Thiết kế và thể nghiệm tổ chức dạy học truyện ngắn “Người trong bao” của Sê Khốp trong chương trình Ngữ văn 11 - Danh mục tài liệu tham khảo - Các phụ lục 8 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn PHẦN NỘI DUNG CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI Để phục vụ việc nghiên cứu cho đề tài này, chúng tôi nghiên cứu những vấn đề lý luận có liên quan như: lý thuyết tiếp nhận, PPDH tích cực, lý thuyết truyện ngắn… Cụ thể như sau: 1.1 Sơ lƣợc về lý thuyết tiếp nhận 1.1 Khái niệm tiếp nhận văn học Theo từ điển thuật ngữ văn học: “Tiếp nhận văn học là quá trình chiếm lĩnh các giá trị tư tưởng, thẩm mỹ của tác phẩm văn học, bắt đầu từ cảm thụ văn bản ngôn từ, hình tượng nghệ thuật, tình cảm, quan niệm nghệ thuật, tài nghệ của nhà văn … đến sản phẩm sau khi đọc: Cách hiểu, ấn tượng, trí nhớ, ảnh hưởng trong hoạt động sáng tạo bản dịch”. Tiếp nhận văn học có liên quan đến các khái niệm: Đọc văn bản, đọc văn chương, tiếp nhận văn chương, cảm thụ văn chương, tiếp thu, thưởng thức… Khác với “Tiếp nhận” là khái niệm chỉ hoạt động tiếp thu (đọc, nghe, xem) tác phẩm (gồm cả sáng tác văn học và khoa học) với nhiều mục đích khác nhau, để hiểu biết, giải trí, thưởng thức, khảo cứu … Tiếp nhận văn học là khái niệm chỉ việc tiếp thu những sáng tác văn học, là chỉ cách tiếp thu thiên về thưởng thức, cảm thụ. Tuy vậy, tiếp nhận văn học cũng khác với cảm thụ văn học. Cảm thụ văn học là sự nhận biết bằng cảm tính trực cảm, nó là tiền đề để đi vào tác phẩm.

Tiếp nhận văn học đòi hỏi sự bộc lộ của cá tính, thị hiếu, lập trường xã hội, sự tán thành hay phản đối … Do đó, khái niệm tiếp nhận văn học bao quát hơn và bao hàm các khái niệm “Cảm thụ”, “Thưởng thức”, “Lý giải văn học”… 9 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn Tiếp nhận văn học là một hoạt động sáng tạo, nó làm cho tác phẩm không đứng yên mà luôn luôn lớn lên, phong phú thêm. Tính sáng tạo của tiếp nhận văn học đã được khẳng định từ lâu, nhà ngữ văn Nga Pôlepnhia đã nói: “Chúng ta có thể hiểu được tác phẩm thi ca chừng nào chúng ta tham gia vào việc sáng tạo nó”. Nói tóm lại, với tư cách là phương pháp luận, tiếp nhận văn học đã đem lại ánh sáng mới, đã mở rộng phạm vi nghiên cứu văn chương, mở thêm một lối đi cho khảo sát văn chương khiến nó không bị đóng khung trong việc xem xét mối quan hệ nhà văn và tác phẩm.2 Lý thuyết tiếp nhận văn học từ truyền thống đến hiện đại 1.1 Lý thuyết tiếp nhận truyền thống Hoạt động văn học từ xưa đến nay vận hành theo ba khâu: Nhà văn – Tác phẩm – Bạn đọc. Mối quan hệ giữa tác phẩm và bạn đọc đã từ rất lâu được người ta ít nhiều đề cập.

Hoạt động tiếp nhận chỉ thực sự được đặt ra một cách có hệ thống từ khi văn học thành văn ra đời. Lý luận tiếp nhận văn chương theo kiểu truyền thống quan niệm tiếp nhận văn chương ở hai dạng: tri âm và ký thác. Tiếp nhận theo kiểu tri âm: là tiếp nhận tác phẩm theo đúng ý đồ của tác giả. Sự cắt nghĩa và hiểu tác phẩm ở người đọc trùng khít với ý định của tác giả ký gửi vào tác phẩm từ giữa ý đồ tác giả, ý đồ của người lý giải nằm trong cùng một vòng tròn đồng tâm.

Tri âm là biểu hiện tột cùng của sự hiểu biết, cảm thông lẫn nhau. Tiếp nhận theo kiểu này là tiếp nhận mang tính chủ quan, người ta quan niệm rằng tác phẩm được viết là để dành riêng cho những người sánh văn chương, có khả năng đi sâu tìm hiểu dụng tâm, dụng ý, nỗi lòng của tác giả, chứ không phải viết ra cho đông đảo độc giả công chúng ngoài xã hội thưởng thức, tiếp nhận. Quan điểm tiếp nhận theo kiểu tri âm đòi 10 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn hỏi sự gặp gỡ, đồng điệu tuyệt đối giữa người sáng tác và bạn đọc, nhưng trên thực tế việc này rất khó khăn. Tiếp nhận theo kiểu ký thác: Là sự tiếp nhận mà người đọc mượn tác phẩm để biểu lộ nỗi lòng của mình đối với cuộc đời.

Do đó, tác phẩm văn chương (TPVC) được coi như là một phương tiện để người đọc giãi bày tấm lòng, gửi gắm những quan niệm nhân sinh, những cảm xúc về thế cuộc hoặc những vấn đề bức thiết của cuộc sống mà trong một chừng mực nào đó người đọc không có điều kiện để nói ra một cách trực diện. Tiếp nhận theo kiểu tri âm và ký thác gặp nhau ở tính đồng cảm giữa tác phẩm và bạn đọc.2 Lý thuyết tiếp nhận hiện đại Lý luận tiếp nhận văn chương hiện đại thừa nhận TPVC là một loại hàng hóa đặc thù. Đó là một loại hàng hóa tinh thần do nhà văn sáng tạo nên nhằm thỏa mãn nhu cầu về đời sống của con người trong xã hội. Nó có những thước đo chất lượng và giá trị tiêu dùng rất khác nhau giữa mọi người.

Do TPVC được xem như một loại hàng hóa nên tiếp nhận văn chương vượt ra ngoài tính cá thể riêng biệt, nó mang tính xã hội cao. Tiếp nhận văn chương hiện đại xác định đối tượng bạn đọc là tầng lớp công chúng rộng rãi, có nhu cầu và sở thích khác nhau. Lý luận tiếp nhận văn chương hiện đại thực ra không phải là sự phủ nhận lý luận tiếp nhận truyền thống, mà là sự bổ sung thêm bình diện xã hội và văn hóa lịch sử. Lý luận tiếp nhận hiện đại vừa kế thừa những mặt tích cực của tiếp nhận truyền thống, vừa không ngừng mở rộng giới hạn nghiên cứu của mình: đi sâu khám phá những cấp độ khác nhau, lý giải về tính quy luật của hoạt động tiếp nhận … Nhờ vậy mà cơ chế phức tạp của hoạt động này ngày càng được nhận thức một cách khoa học và đầy đủ hơn.

11 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.3 Tiếp cận đồng bộ trong dạy học TPVC Tiếp cận đồng bộ TPVC trong nhà trường là một xu hướng tiến bộ, nó vừa đảm bảo được phương pháp lịch sử phát sinh, vừa chú trọng được tác giả, tác phẩm, đồng thời chú trọng đến vai trò tích cực của người đọc. Đặc biệt là đặt tác phẩm trong bối cảnh sinh ra nó để hiểu sự vận động của tác phẩm, hiểu ý tại ngôn ngoại trong thông điệp mà nhà văn gửi tới bạn đọc. PPDH TPVC trong nhà trường, dưới ánh sáng của tiếp nhận văn học phải là tiếp cận đồng bộ tức là cùng tiến hành ở 3 khía cạnh sau: 1.1 Quan điểm tiếp cận lịch sử phát sinh và sự vận dụng một cách thích hợp những hiểu biết ngoài văn bản (xã hội, văn hoá, nhà văn.) để cắt nghĩa tác phẩm. Mỗi nhà văn đều được sinh ra trong một hoàn cảnh lịch sử và đều chịu sự tác động trở lại hoàn cảnh lịch sử.

Mỗi nhà văn đều có khuynh hướng khẳng định tài năng và nhân cách riêng, khẳng định vị thế của mình trong dòng chảy văn học. Do vậy, việc nghiên cứu văn học phải dựa vào lịch sử là một tất yếu. Mặt khác, mỗi nhà văn là một bản thể văn hoá, là một cá nhân trong cộng đồng xã hội, nên việc tìm hiểu cá nhân văn hoá của nhà văn ở một mức độ nào đó sẽ giúp cho người đọc hiểu hơn tác phẩm của họ. Văn học cũng như mỗi TPVC luôn ra đời trong những bối cảnh lịch sử xã hội văn hoá cụ thể; những yếu tố đó thẩm thấu, chắt lọc thông qua lăng kính của nhà văn để đi vào tác phẩm.

Thế nên muốn nghiên cứu cụ thể một tác phẩm, chúng ta phải tìm đến bối cảnh lịch sử và nhà văn, đồng thời tiếp cận với những tư liệu ngoài văn bản tác phẩm như: những nét về tác giả có liên quan đến tác phẩm, hoàn cảnh ra đời cụ thể của tác phẩm… VD: Bài thơ “Quê hương” - Giang Nam ra đời giữa những ngày quân thù đang ra sức truy lùng, bắt bớ, tàn sát những người thân của cán bộ cách mạng. Nhà thơ xây dựng tứ thơ từ cái chết thê thảm của người yêu. Để thấy rõ 12 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn hơn về tư tưởng, tình cảm cũng như sự vận động của tứ thơ và tâm tư tác giả, cũng như dụng ý nghệ thuật và ý nghĩa khái quát điển hình của nỗi đau trong bài thơ khi nói đến cái chết, chúng ta phải tiếp cận tác phẩm dựa trên bối cảnh ra đời của bài thơ: hoàn cảnh lịch sử cụ thể của miền Nam hồi đó.2 Quan điểm tiếp cận văn bản Đây là khía cạnh tiếp cận quan trọng và chủ yếu nhất, là căn cứ chính để phân tích, đánh giá tác phẩm. Hiểu biết ngoài văn bản cực kì quan trọng nhưng vẫn không thay thế cho việc khám phá bản thân văn bản.

Quan điểm tiếp cận văn bản giúp cho người đọc, người nghiên cứu, giảng dạy không thoát ly văn bản vốn là đề án tiếp nhận mà nhà văn muốn gửi đến bạn đọc. Văn bản là thông điệp, là đề án nhà văn gửi tới bạn đọc. Đặc trưng cơ bản của văn bản nghệ thuật là thông tin thẩm mĩ. Nhà văn gửi đến cuộc đời niềm xúc động mãnh liệt nhất, những rung động tha thiết nhất về cuộc sống con người.

Đây là điểm mấu chốt nhất phân biệt phương pháp tiếp cận văn học đích thực với lối phân tích xã hội học tầm thường. TPVC chứa đựng trong nó muôn mặt, muôn vẻ của đời sống xã hội, con người mà chúng ta không thể bỏ qua, không thể không biết đến. Chính các yếu tố văn hoá của văn bản lại càng làm nổi rõ hơn yếu tố thẩm mĩ của văn bản. Vì vậy, nó đòi hỏi sự nếm trải hay trải nghiệm cần thiết của người đọc mới có hi vọng giải mã được những thông tin thẩm mĩ trong tác phẩm.

Đặc biệt người đọc phải có một khả năng ngôn ngữ tối thiểu để tri giác văn bản, để thấu hiểu ngôn từ và đời sống của nó trong văn bản. Cảnh cho chữ trong “Chữ người tử tù” của Nguyên Tuân ngoài giá trị thẩm mĩ, ý nghĩa nhân văn còn có giá trị văn hoá truyền thống. Sự khao khát cái đẹp, trân trọng người tài, lấy cái tài mà giữ gìn thiên lương trong sáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ