Luận văn vận dụng Blended Learning dạy tam giác Toán 7 - Phạm Thị Hồng Thắm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp dạy học kết hợp Blended Learning trong giảng dạy chủ đề tam giác Toán lớp 7, nâng cao hiệu quả học tập.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Sư phạm Toán học

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách vận dụng Blended Learning dạy chủ đề tam giác lớp 7 hiệu quả

Dạy học kết hợp Blended Learning đang trở thành xu hướng đổi mới giáo dục, đặc biệt trong môn Toán lớp 7 với chủ đề tam giác – một nội dung cốt lõi đòi hỏi tư duy logic và trực quan hình học. Mô hình này tích hợp linh hoạt giữa học trực tuyếnhọc trực tiếp, giúp học sinh tiếp cận kiến thức đa chiều. Theo luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Hồng Thắm (2021), việc áp dụng Blended Learning vào chủ đề tam giác không chỉ nâng cao hứng thú học tập mà còn cải thiện rõ rệt kết quả học tập. Cụ thể, qua thực nghiệm tại các trường THCS ở Hà Nội, lớp học áp dụng mô hình này đạt điểm trung bình cao hơn và tỷ lệ học sinh hiểu sâu bản chất các trường hợp bằng nhau của tam giác tăng đáng kể. Việc thiết kế bài giảng cần đảm bảo tính tương tác, sử dụng nền tảng số như Google Classroom, GeoGebra, hoặc video minh họa động để hỗ trợ trực quan hóa khái niệm trừu tượng. Đồng thời, giáo viên phải phân chia rõ ràng thời lượng và mục tiêu cho từng phần học online và offline, đảm bảo mạch kiến thức liền mạch và phát huy tối đa vai trò chủ thể của người học.

1.1. Khái niệm Blended Learning trong dạy Toán lớp 7

Blended Learning là mô hình kết hợp giữa học tập trực tuyến có kiểm soát và hoạt động học tập truyền thống tại lớp. Trong dạy học Toán lớp 7, đặc biệt với chủ đề tam giác, mô hình này cho phép học sinh khám phá tính chất hình học qua phần mềm tương tác trước khi thảo luận sâu trong lớp. Luận văn của Phạm Thị Hồng Thắm (2021) nhấn mạnh rằng cấu trúc điển hình gồm ba giai đoạn: chuẩn bị online, thực hành trên lớp và củng cố mở rộng sau giờ học. Điều này giúp cá nhân hóa lộ trình học, phù hợp với năng lực tiếp thu khác nhau của học sinh.

1.2. Lý do chọn chủ đề tam giác để áp dụng Blended Learning

Chủ đề tam giác trong chương trình Toán lớp 7 chứa nhiều khái niệm trừu tượng như định lý tổng ba góc, các trường hợp bằng nhau của tam giác, đòi hỏi học sinh phải tư duy hình học và suy luận logic. Đây là cơ hội lý tưởng để ứng dụng Blended Learning, vì các công cụ số như GeoGebra hay video mô phỏng giúp học sinh trực quan hóa quá trình biến đổi hình, từ đó hiểu sâu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc. Ngoài ra, nội dung này chiếm tỷ trọng lớn trong chương trình và là nền tảng cho hình học cấp THPT, nên việc dạy học hiệu quả có ý nghĩa chiến lược.

II. Thách thức khi triển khai Blended Learning chủ đề tam giác lớp 7

Mặc dù Blended Learning mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai trong dạy chủ đề tam giác lớp 7 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là hạ tầng công nghệkỹ năng số của cả giáo viên lẫn học sinh. Nhiều trường chưa đủ điều kiện cung cấp thiết bị hoặc đường truyền ổn định cho học sinh học online. Bên cạnh đó, giáo viên thiếu kinh nghiệm thiết kế bài giảng số hấp dẫn, dẫn đến phần học trực tuyến trở nên đơn điệu, không kích thích tư duy. Học sinh, đặc biệt ở vùng nông thôn, có thể gặp khó khăn trong tự học nếu thiếu sự hướng dẫn trực tiếp. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả học tập trong môi trường kết hợp cũng phức tạp hơn, đòi hỏi công cụ theo dõi tiến trình học cá nhân. Theo khảo sát trong luận văn của Phạm Thị Hồng Thắm (2021), khoảng 30% học sinh cảm thấy “bị lạc” khi xem bài giảng trực tuyến mà không có giáo viên hỗ trợ kịp thời. Do đó, cần có giải pháp đồng bộ về đào tạo, hạ tầng và thiết kế nội dung để vượt qua những rào cản này.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và kỹ năng công nghệ

Nhiều trường phổ thông, đặc biệt ở khu vực ngoại thành, chưa được trang bị đầy đủ máy tính, máy chiếu, hoặc mạng internet tốc độ cao. Giáo viên cũng chưa được đào tạo bài bản về sử dụng LMS (Hệ thống quản lý học tập) hay phần mềm dạy học tương tác. Điều này làm giảm hiệu quả của phần học trực tuyến trong mô hình Blended Learning, khiến học sinh khó tiếp cận tài liệu hoặc không hiểu rõ yêu cầu nhiệm vụ.

2.2. Khó khăn trong tự học và tương tác xã hội

Học sinh lớp 7 thường chưa có khả năng tự học độc lập cao. Khi học online, nhiều em cảm thấy thiếu kết nối với giáo viên và bạn bè, dẫn đến giảm động lực. Một số em báo cáo “không dám hỏi” khi xem video, hoặc “không biết mình hiểu đúng hay sai”. Đây là điểm yếu cần khắc phục bằng cách thiết kế các phiếu học tập tương tác, diễn đàn thảo luận, hoặc buổi hỏi đáp trực tuyến định kỳ để duy trì sự gắn kết.

III. Phương pháp thiết kế bài giảng Blended Learning cho chủ đề tam giác

Thiết kế bài giảng Blended Learning cho chủ đề tam giác lớp 7 cần tuân theo quy trình khoa học, đảm bảo tính liên tục, tương táccá nhân hóa. Trước tiên, giáo viên xác định rõ mục tiêu bài học: ví dụ, “Học sinh chứng minh được hai tam giác bằng nhau theo trường hợp cạnh-góc-cạnh”. Tiếp theo, phân chia hoạt động: phần online dùng để tiếp cận lý thuyết qua video ngắn, mô phỏng GeoGebra; phần offline tập trung vào luyện tập, tranh biện và giải quyết vấn đề mở. Các công cụ như Google Classroom giúp phân phối tài liệu, giao bài tập và phản hồi nhanh. Quan trọng nhất là tạo nhiệm vụ học tập có ý nghĩa, chẳng hạn yêu cầu học sinh quay video giải thích cách chứng minh một cặp tam giác bằng nhau trong đời sống (như mái nhà, khung cửa). Theo Phạm Thị Hồng Thắm (2021), mô hình 3 giai đoạn — trước lớp, trên lớp, sau lớp — đã được áp dụng thành công trong các bài như “Định lý tổng ba góc của tam giác” và “Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông”, với kết quả kiểm tra thực nghiệm vượt trội so với lớp đối chứng.

3.1. Giai đoạn học online Chuẩn bị kiến thức nền

Ở giai đoạn này, học sinh xem video ngắn (5–7 phút) về tính chất tam giác, sử dụng GeoGebra để kéo-thả đỉnh và quan sát sự thay đổi góc, hoặc hoàn thành trắc nghiệm đầu vào trên Google Forms. Nội dung phải ngắn gọn, tập trung vào khái niệm then chốt, tránh quá tải. Giáo viên có thể đính kèm phiếu hướng dẫn tự học để định hướng tư duy.

3.2. Giai đoạn học trực tiếp Rèn luyện và mở rộng

Trên lớp, giáo viên tổ chức hoạt động nhóm, trò chơi toán học, hoặc giải quyết tình huống thực tiễn liên quan đến tam giác. Ví dụ: đo đạc khoảng cách gián tiếp bằng cách dựng tam giác bằng nhau. Thời gian này tập trung vào ứng dụng, phản biệnsửa lỗi hiểu lầm, thay vì giảng lại lý thuyết. Sự hỗ trợ trực tiếp giúp học sinh vượt qua điểm nghẽn tư duy.

IV. Kết quả thực nghiệm mô hình Blended Learning chủ đề tam giác lớp 7

Kết quả thực nghiệm từ luận văn của Phạm Thị Hồng Thắm (2021) cho thấy Blended Learning mang lại hiệu quả rõ rệt trong dạy chủ đề tam giác lớp 7. Hai lớp thực nghiệm và đối chứng cùng học nội dung “Các trường hợp bằng nhau của tam giác”, nhưng lớp thực nghiệm áp dụng mô hình kết hợp. Sau bài kiểm tra 1 tiết, điểm trung bình lớp thực nghiệm là 7.8, trong khi lớp đối chứng chỉ đạt 6.9. Tỷ lệ học sinh đạt khá–giỏi tăng 22%, và đặc biệt, học sinh thể hiện khả năng vận dụng kiến thức vào tình huống mới tốt hơn. Bảng phân tích Cohen cho thấy mức độ ảnh hưởng (effect size) là 0.68, thuộc mức trung bình–cao, chứng tỏ can thiệp có ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, khảo sát định tính cho thấy 85% học sinh cảm thấy “dễ hiểu hơn” nhờ video minh họa, và 76% thích thú với việc tự khám phá qua phần mềm. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của Blended Learning trong việc nâng cao chất lượng dạy học Toán ở cấp THCS.

4.1. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Số liệu từ bài kiểm tra 1 tiết cho thấy lớp thực nghiệm không chỉ có điểm trung bình cao hơn, mà còn có độ lệch chuẩn thấp hơn, chứng tỏ mức độ đồng đều trong tiếp thu kiến thức. Tỷ lệ học sinh đạt dưới trung bình giảm gần 15%, cho thấy mô hình hỗ trợ tốt cho cả nhóm yếu. Phân tích tần suất tích lũy cũng cho thấy đường cong phân phối điểm của lớp thực nghiệm dịch sang phải, phản ánh sự tiến bộ toàn diện.

4.2. Phản hồi của học sinh về trải nghiệm học tập

Khảo sát cho thấy đa số học sinh đánh giá bài giảng trực tuyến “rõ ràng và dễ hiểu”, đặc biệt khi có hình ảnh động minh họa sự bằng nhau của tam giác. Nhiều em chia sẻ: “Em hiểu được vì sao hai tam giác bằng nhau khi xem GeoGebra di chuyển”. Tuy nhiên, một số học sinh đề nghị tăng thời gian tương tác trực tiếp với giáo viên trong phần online để giải đáp thắc mắc ngay lập tức.

V. Bí quyết triển khai thành công Blended Learning chủ đề tam giác lớp 7

Để triển khai Blended Learning hiệu quả với chủ đề tam giác lớp 7, cần tuân thủ một số bí quyết then chốt. Thứ nhất, nội dung online phải cực kỳ tinh gọn — mỗi video không quá 7 phút, tập trung vào một khái niệm duy nhất. Thứ hai, tích hợp công cụ tương tác như câu hỏi suy ngẫm, drag-and-drop trên LearningApps, hoặc diễn đàn thảo luận nhỏ. Thứ ba, thiết kế nhiệm vụ thực tiễn — ví dụ, yêu cầu học sinh tìm trong nhà 3 vật có dạng tam giác và phân tích tính chất. Thứ tư, đánh giá liên tục thông qua Google Forms, Quizizz hoặc nhật ký học tập số. Cuối cùng, giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh dựa trên phản hồi học sinh. Như Phạm Thị Hồng Thắm (2021) khuyến nghị, không nên áp đặt 50/50 thời gian online/offline cứng nhắc, mà nên căn cứ vào độ phức tạp của bài học. Với các bài như “Định lý Pythagoras mở rộng”, có thể tăng thời lượng khám phá online; với bài luyện tập, ưu tiên tương tác trực tiếp.

5.1. Sử dụng hiệu quả Google Classroom và GeoGebra

Google Classroom đóng vai trò trung tâm phân phối tài liệu, giao bài và phản hồi. Trong khi đó, GeoGebra là công cụ không thể thiếu để mô phỏng tính chất tam giác một cách trực quan. Giáo viên nên tạo sẵn các file GeoGebra cho từng bài, cho phép học sinh thao tác trực tiếp, từ đó hình thành giả thuyết trước khi chứng minh.

5.2. Đảm bảo tính liên tục giữa online và offline

Phần học online phải gắn chặt với hoạt động trên lớp. Ví dụ, nếu học sinh đã khám phá “tổng ba góc tam giác = 180°” qua mô phỏng, thì trên lớp sẽ tập trung vào chứng minh hình họcứng dụng trong bài toán thực tế. Sự liên kết này tránh tình trạng học sinh coi hai phần là tách rời, làm giảm hiệu quả tổng thể.

VI. Tương lai của Blended Learning trong dạy hình học lớp 7

Xu hướng số hóa giáo dục đang thúc đẩy Blended Learning trở thành chuẩn mực trong dạy học Toán, đặc biệt với các chủ đề hình học như tam giác lớp 7. Trong tương lai, sự phát triển của AI cá nhân hóa, thực tế ảo (VR)hệ thống đánh giá thông minh sẽ giúp mô hình này ngày càng tinh vi. Học sinh có thể “bước vào” không gian 3D để quan sát tam giác từ mọi góc độ, hoặc nhận bài tập được AI điều chỉnh theo năng lực riêng. Tuy nhiên, điều cốt lõi vẫn là sự sáng tạo của giáo viên trong thiết kế trải nghiệm học. Như kết luận trong luận văn của Phạm Thị Hồng Thắm (2021), Blended Learning không thay thế giáo viên, mà trao quyền cho họ trở thành người thiết kế, huấn luyện và truyền cảm hứng. Để chuẩn bị cho tương lai, cần đầu tư mạnh vào đào tạo giáo viên, phát triển ngân hàng học liệu mở, và xây dựng cộng đồng chia sẻ thực hành tốt trong dạy Toán theo hướng kết hợp.

6.1. Xu hướng công nghệ hỗ trợ dạy hình học

Các nền tảng như GeoGebra AR, Mathigon, hay Desmos Geometry đang cho phép học sinh tương tác với tam giác trong không gian 3 chiều. Trong tương lai gần, kính thực tế ảo có thể giúp học sinh “cầm nắm” các hình tam giác, xoay, ghép, và kiểm chứng tính chất bằng trực giác — mở ra kỷ nguyên mới cho học hình học trải nghiệm.

6.2. Đề xuất chính sách phát triển Blended Learning bền vững

Cần có chính sách hỗ trợ thiết bị học tập, đường truyền internet miễn phí cho học sinh vùng khó, đồng thời xây dựng khóa đào tạo bắt buộc về thiết kế Blended Learning cho giáo viên Toán THCS. Ngoài ra, Bộ Giáo dục nên khuyến khích biên soạn học liệu số chuẩn cho các chủ đề cốt lõi như tam giác, đảm bảo chất lượng và tính phổ cập.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ lý luận và phương pháp dạy học môn toán vận dụng dạy học kết hợp blended learning đối với chủ đề tam giác trong chương trình toán lớp 7

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM THỊ HÒNG THÁM VẬN DỤNG DẠY HỌC KÉT HỢP (BLENDED LEARNING) ĐÓI VỚI CHỦ ĐÈ TAM GIÁC TRONG CHƯƠNG TRÌNH TOÁN LỚP 7 LUẬN VĂN THẠC SĨ SƯ PHẠM TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM THỊ HỎNG THẮM VAN DỤNG DAY HỌC KET HỢP (BLENDED LEARNING) DOI VỚI CHU DE TAM GIAC TRONG CHUONG TRINH TOAN LOP 7 LUẬN VAN THAC SĨ SU PHAM TOÁN HỌC CHUYEN NGANH: LY LUAN VA PHUONG PHAP DAY HOC BO MON TOAN HOC Mã số: 8140209.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Thị Phương Thảo HÀ NOI - 2021 LOI CAM ON Luan van tét nghiệp với dé tài :“*Vận dụng dạy học kết hợp (Blended- Learning) đối với chủ đề tam giác trong chương trình toán lớp 7” được hoản thành tại Khoa Sư phạm — Trường Đại học Giáo dục. Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Ban giám hiệu, ban chủ nhiệm khoa cùng tất cả các thầy cô khoa Sư phạm đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành khóa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Trịnh Thị Phương Thảo — người đã giúp đỡ, góp ý trong việc lên ý tưởng cho đề tài và cũng là người đã trực tiếp hướng dẫn nhiệt tình, can thận, đưa ra những định hướng quý báu dé hoan thanh luan van.

Xin gửi lời cảm on tới Ban giám hiệu, các thầy cô giáo bộ môn, giáo viên môn Toán cùng các em HS trường THCS-THPT Hà Thành - Bắc Từ Liêm — Hà Nội và nhiều trường Phổ thông trên địa bàn thành phố Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực nghiệm đề tài. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên và hộ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tai. Dù đã cố gắng nhiều, xong luận văn cũng không tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự góp ý của các thầy giáo, cô giáo và các bạn học viên dé luận văn được hoàn chỉnh hơn. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 20 Tác giả Phạm Thị Hồng Thắm DANH MỤC CAC BANG Bảng 1.

Các phần mềm khác mà HS sử dụng trong môn Toán. Mục tiêu các bài học Phần Lý thuyết. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bai Dinh Ly a4 00. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bài Luyện tập 9: Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông và thực hhamh nNgoal tO.

Cac bai học thực nghiệm sư phạm.- -- 55555 + +5 ss++ss++s++ 65 Bang 3. So sánh giá trị mức độ ảnh hưởng theo tiêu chí Cohen. Kết quả bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng và thực nghiệm. Các tham số đặc trưng giữa lớp đối chứng và thực nghiệm.

Tần suất (%) học sinh đạt điểm Xi bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng va lớp thực nghiỆm. Phân bố tần suất tích lũy điểm số bài kiểm tra.-------- 72 ill DANH MỤC CAC BANG Bảng 1. Các phần mềm khác mà HS sử dụng trong môn Toán. Mục tiêu các bài học Phần Lý thuyết.

Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bai Dinh Ly a4 00. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bài Luyện tập 9: Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông và thực hhamh nNgoal tO. Cac bai học thực nghiệm sư phạm.- -- 55555 + +5 ss++ss++s++ 65 Bang 3. So sánh giá trị mức độ ảnh hưởng theo tiêu chí Cohen.

Kết quả bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng và thực nghiệm. Các tham số đặc trưng giữa lớp đối chứng và thực nghiệm. Tần suất (%) học sinh đạt điểm Xi bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng va lớp thực nghiỆm. Phân bố tần suất tích lũy điểm số bài kiểm tra.-------- 72 ill DANH MỤC CAC BANG Bảng 1.

Các phần mềm khác mà HS sử dụng trong môn Toán. Mục tiêu các bài học Phần Lý thuyết. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bai Dinh Ly a4 00. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bài Luyện tập 9: Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông và thực hhamh nNgoal tO.

Cac bai học thực nghiệm sư phạm.- -- 55555 + +5 ss++ss++s++ 65 Bang 3. So sánh giá trị mức độ ảnh hưởng theo tiêu chí Cohen. Kết quả bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng và thực nghiệm. Các tham số đặc trưng giữa lớp đối chứng và thực nghiệm.

Tần suất (%) học sinh đạt điểm Xi bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng va lớp thực nghiỆm. Phân bố tần suất tích lũy điểm số bài kiểm tra.-------- 72 ill MỤC LỤC LOI CAM ƠN. ch HHeg i DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT o.sessesssssssssssseseessnessessnecensnneseesnneeeeenneess ii DANH MUC CAC BANGWu. csssssssssssesesssnecessnseseesnneeesnnsecensneseesnnsecesnnneeessies iii DANH MỤC CAC BIEU ĐỎ, SƠ ĐỎ.- tt E22 EEESEEEEEkrrererree iv ÿ/96 10005 .----- ¿- ¿5= SE SE EEEEEE x9 1221211211211 2111 71111111111.

Mục đích nghién CỨU. Nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Khách thé và đối tượng nghiên cứu .------ 2-2 52+++E++zx+zxzrzrxerseee 3 by r0 20:3). Giả thuyết khoa hỌC .- -- ¿5S SSSE‡EE9EE‡EEEEE2EEEEEEE7EE71111111 111.

Phương pháp nghiên CỨU. Dự kiến những đóng góp của luận văn .--- 2 2 + 5£ x+x+zs+zzrzxezes 4 9, Cấu trúc luận văn.----¿:-kSt2tSEE12E9E1E12EE111151111111112151111112111 111112. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẼN. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong day học Toán.

Vai trò và một số định hướng ứng dụng ICT trong dạy học Toán học. Thuận lợi của việc ứng dung ICT trong day học Toán học. Khó khăn của việc ứng dụng ICT trong dạy học Toán học. Tổng quan về Blended learning.

Quan niệm về B-learning.------ 2© ¿+ £+SE+EE+£E2EEEEEeEErkerrkrrerree 11 1. Cau trúc của Bleded learning. Một sô mô hình Blended learning.- - - -- 5+ ++<s*++ss++ssx+eesxss 16 1. Các giai đoạn vận dụng mô hình Blended learning vào dạy học.

Khai thác Google Classroom trong dạy học theo mô hình Blended 2u) 117. 20 VI MỤC LỤC LOI CAM ƠN. ch HHeg i DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT o.sessesssssssssssseseessnessessnecensnneseesnneeeeenneess ii DANH MUC CAC BANGWu. csssssssssssesesssnecessnseseesnneeesnnsecensneseesnnsecesnnneeessies iii DANH MỤC CAC BIEU ĐỎ, SƠ ĐỎ.- tt E22 EEESEEEEEkrrererree iv ÿ/96 10005 .----- ¿- ¿5= SE SE EEEEEE x9 1221211211211 2111 71111111111.

Mục đích nghién CỨU. Nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Khách thé và đối tượng nghiên cứu .------ 2-2 52+++E++zx+zxzrzrxerseee 3 by r0 20:3). Giả thuyết khoa hỌC .- -- ¿5S SSSE‡EE9EE‡EEEEE2EEEEEEE7EE71111111 111.

Phương pháp nghiên CỨU. Dự kiến những đóng góp của luận văn .--- 2 2 + 5£ x+x+zs+zzrzxezes 4 9, Cấu trúc luận văn.----¿:-kSt2tSEE12E9E1E12EE111151111111112151111112111 111112. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẼN. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong day học Toán.

Vai trò và một số định hướng ứng dụng ICT trong dạy học Toán học. Thuận lợi của việc ứng dung ICT trong day học Toán học. Khó khăn của việc ứng dụng ICT trong dạy học Toán học. Tổng quan về Blended learning.

Quan niệm về B-learning.------ 2© ¿+ £+SE+EE+£E2EEEEEeEErkerrkrrerree 11 1. Cau trúc của Bleded learning. Một sô mô hình Blended learning.- - - -- 5+ ++<s*++ss++ssx+eesxss 16 1. Các giai đoạn vận dụng mô hình Blended learning vào dạy học.

Khai thác Google Classroom trong dạy học theo mô hình Blended 2u) 117. Giới thiệu Google CÏaSSTOOIM. Khai thác các tính năng của Google Classroom tổ chức dạy học theo mô hình Blended learn1ng. Một số nghiên cứu trước đó về dạy học môn Toán vận dụng mô hình Blended learning.

Một số nghiên cứu quốc t6 veces ess essessessessessesesessessessessessessessessesees 21 1. Một số nghiên cứu ở Việt Nam. Thực trạng vận dụng hình thức dạy học Blended learning trong dạy học nói chung, dạy học Toán nói rIÊN.-- - -‹ + + + *xE*EE+eEEeeeseeseeereeere 23 1. Mục tiêu điỀu tra.--- + ket tk ETkE E111 111111111 cree 23 1.

Phương pháp điỀu tra. Cách tiến hành. Kết quả điều tra. 24 Kết luận Chương Ì.--- 2 2 2+ +E£SE9EE£EEEEEEEE2EEEE12E21717171111111 1.

THIET KE MỘT SO KE HOẠCH DAY HỌC VẬN DUNG MO HINH BLENDED LEARNING DOI VOI CHU DE “TAM GIAC” TRONG CHUONG TRÌNH TOÁN LỚP 7. Đặc điểm day học chủ dé Tam giác trong chương trình Hình học lớp 7 l0. Mục tiêu chương trÌnhh. Nội dung và phân phối chương trình.

Xây dung hoc liệu điện tử với sự hỗ trợ của Google Classroom. Những yêu cầu đối với học liệu điện tử. Các nguyên tắc thiết kế nội dung học liệu điện tử. Hoạt động của giáo viên với lớp AOC.

Hoạt động của hoc sinh với lớp hỌC. - -- s«++s+++sx£+see+eeesseesxs 49 2. Xây dựng kế hoạch dạy chủ đề Tam giác vận dụng mô hình Blended 201177. 54 vil DANH MỤC CAC BANG Bảng 1.

Các phần mềm khác mà HS sử dụng trong môn Toán. Mục tiêu các bài học Phần Lý thuyết. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bai Dinh Ly a4 00. Tiến trình hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp bài Luyện tập 9: Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông và thực hhamh nNgoal tO.

Cac bai học thực nghiệm sư phạm.- -- 55555 + +5 ss++ss++s++ 65 Bang 3. So sánh giá trị mức độ ảnh hưởng theo tiêu chí Cohen. Kết quả bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng và thực nghiệm. Các tham số đặc trưng giữa lớp đối chứng và thực nghiệm.

Tần suất (%) học sinh đạt điểm Xi bài kiểm tra 1 tiết của lớp đối chứng va lớp thực nghiỆm. Phân bố tần suất tích lũy điểm số bài kiểm tra.-------- 72 ill DANH MỤC CÁC BIEU DO, SO DO Biểu đồ 1. Mức độ sử dụng các phương pháp day học của giáo viên. Mục đích thầy cô sử dụng CNTT trong quá trình day học.

Phương tiện công nghệ thầy cô sử dung trong giờ dạy. Phương thức thầy cô kết nối với HS trong giờ và ngoài giờ ¡s20 11177. Mức độ sử dụng công nghệ thông tin của thầy cô trong dạy Biểu đồ 1. Phần mềm ma thầy cô thường dùng dé phuc vu cho bai giang 08010111727.

Nhu cầu tham gia khóa học thiết kế bài giảng e-learning và dạy học trực tuyến ¬ 29 Biểu đồ 1. Phương tiện công nghệ thông tin ma HS sử dụng. Thời gian HS sử dụng Internet trong một ngày. Thời điểm HS sử dụng Internet nhiều nhất trong ngày.

Mức độ HS sử dụng thiết bị công nghệ của trường cho việc HỌC. Mục đích HS sử dụng thiết bị công nghệ va Internet. Cách xử lý khó khăn của HS trong học tập. Quan điểm của HS với vấn đề sử dụng điện thoại thông minh, laptop trong học tap.

Nhóm phần mềm hay được sử dụng trong dạy học môn Toán ¬—. Các hoạt động dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp. 66 IV MỤC LỤC LOI CAM ƠN. ch HHeg i DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT o.sessesssssssssssseseessnessessnecensnneseesnneeeeenneess ii DANH MUC CAC BANGWu.

csssssssssssesesssnecessnseseesnneeesnnsecensneseesnnsecesnnneeessies iii DANH MỤC CAC BIEU ĐỎ, SƠ ĐỎ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ