Dạy học giải quyết vấn đề chủ đề đạo hàm - Lớp 11 (Luận văn)

Hướng dẫn dạy học giải quyết vấn đề môn Toán lớp 11, chủ đề đạo hàm. Phương pháp giúp học sinh nắm vững kiến thức và ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan vấn đề

1.2. Trên thế giới

1.3. Tại Việt Nam

1.4. Khái niệm liên quan

1.5. Khái niệm hoạt động dạy học

1.6. Mục đích hoạt động dạy học

1.7. Tổ chức hoạt động dạy học

1.8. Những khái niệm cơ bản liên quan đến dạy học giải quyết vấn đề

1.9. Dạy học giải quyết vấn đề

1.10. Các quan niệm về dạy học giải quyết vấn đề

1.11. Đặc điểm của dạy học giải quyết vấn đề

1.12. Cấu trúc của quá trình giải quyết vấn đề

1.13. Mối quan hệ giữa dạy học và phát triển tư duy giải quyết vấn đề

1.14. Phân tích nội dung đạo hàm ở THPT

1.15. Thực trạng tổ chức hoạt động dạy học chủ đề Đạo hàm

1.16. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: DẠY HỌC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI CHỦ ĐỀ ĐẠO HÀM TRONG CHƯƠNG TRÌNH LỚP 11

2.1. Định hướng, nguyên tắc hoạt động dạy học giải quyết vấn đề với chủ đề Đạo hàm trong chương trình lớp 11

2.2. Một số biện pháp hoạt động dạy học giải quyết vấn đề với chủ đề Đạo hàm trong chương trình lớp 11

2.3. Hướng dẫn học sinh tự thử nghiệm và rút ra kết luận

2.4. Hướng dẫn học sinh xác định hướng giải và trình bày lời giải của bài toán

2.5. Tìm sai lầm của bài toán và đưa ra lời giải đúng

2.6. Hướng dẫn học sinh làm các bài toán thực tiễn và các bài toán có liên quan đến môn học khác nhằm tạo động cơ hứng thú cho học sinh

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.3. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.4. Thiết lập giáo án hoạt động dạy học giải quyết vấn đề với chủ đề Đạo hàm trong chương trình lớp 11

3.5. Bài soạn 1: Quy tắc tính đạo hàm

3.6. Bài soạn 2: Đạo hàm của hàm số lượng giác

3.7. Bài soạn 3: Vi phân

3.8. Tổ chức thực nghiệm

3.9. Đối tượng thực nghiệm

3.10. Thời gian thực nghiệm

3.11. Địa điểm thực nghiệm

3.12. Nội dung và kết quả thực nghiệm

3.13. Nội dung thực nghiệm

3.14. Kết quả thực nghiệm

3.15. Đánh giá kết quả thực nghiệm

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1

Phụ lục 2

Phụ lục 3: Giáo án thực nghiệm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đạo Hàm Lớp 11 Khái Niệm Và Ứng Dụng

Chủ đề đạo hàm lớp 11 đóng vai trò quan trọng trong chương trình toán học phổ thông, cung cấp nền tảng cho việc nghiên cứu các khái niệm cao cấp hơn và ứng dụng thực tế. Lý thuyết đạo hàm lớp 11 giúp học sinh hiểu được tốc độ biến thiên của hàm số, một công cụ mạnh mẽ trong việc mô tả và giải quyết nhiều vấn đề trong khoa học và kỹ thuật. Việc nắm vững công thức đạo hàm và các quy tắc tính đạo hàm là chìa khóa để thành công trong chương này. Theo tài liệu gốc, "Việc nghiên cứu các dẫn xuất và ứng dụng của chúng là một lĩnh vực kiến thức quan trọng. Điều này là do chúng đưa ra giải pháp cho nhiều vấn đề thách thức, khiến chúng có giá trị không chỉ trong Toán học mà còn trong các lĩnh vực như Vật lý, Hóa học và Sinh học, cuối cùng có tác động đến cuộc sống thường ngày của chúng ta." Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết đạo hàm lớp 11 để giải quyết các bài toán phức tạp. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp dạy học hiệu quả, giúp học sinh hiểu sâu sắc và vận dụng linh hoạt kiến thức đạo hàm cơ bản là vô cùng cần thiết. Cần nhấn mạnh rằng, không chỉ nắm vững công thức đạo hàm, học sinh cần phát triển tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề để có thể giải quyết các bài toán thực tế một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành tốt sẽ giúp học sinh tự tin chinh phục mọi thử thách liên quan đến giải toán đạo hàm. Các khái niệm như đạo hàm hàm số, đạo hàm lượng giác, đạo hàm tích thươngđạo hàm căn cần được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu. Bên cạnh đó, việc giới thiệu ví dụ đạo hàm lớp 11 đa dạng và phong phú sẽ giúp học sinh làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau và nâng cao kỹ năng tính đạo hàm. Để thành công, giáo viên cần tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận, đồng thời cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ kịp thời khi học sinh gặp khó khăn.

1.1. Tầm quan trọng của đạo hàm lớp 11 trong chương trình THPT

Chương trình Toán lớp 11 xây dựng nền tảng vững chắc cho các kiến thức cao hơn, đặc biệt là đạo hàm lớp 12 và các ứng dụng của nó. Việc nắm vững khái niệm đạo hàm giúp học sinh dễ dàng tiếp thu các kiến thức về cực trị của hàm số, tính đơn điệu của hàm số và tiếp tuyến của đồ thị hàm số ở các lớp trên. Hơn nữa, ứng dụng đạo hàm không chỉ giới hạn trong lĩnh vực toán học, mà còn được sử dụng rộng rãi trong các ngành khoa học khác như vật lý, hóa học, kinh tế, và kỹ thuật. Ví dụ, trong vật lý, đạo hàm được sử dụng để tính vận tốc và gia tốc của một vật thể. Trong kinh tế, đạo hàm được sử dụng để phân tích chi phí và doanh thu. Vì vậy, việc đầu tư thời gian và công sức vào việc học tốt đạo hàm lớp 11 là vô cùng xứng đáng.

1.2. Những khó khăn thường gặp khi học tự học đạo hàm lớp 11

Mặc dù đạo hàm lớp 11 là một chủ đề quan trọng, nhiều học sinh gặp khó khăn trong quá trình học tập. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hiểu khái niệm đạo hàm một cách trực quan. Nhiều học sinh chỉ học thuộc công thức đạo hàm mà không thực sự hiểu ý nghĩa của nó. Bên cạnh đó, việc áp dụng công thức đạo hàm để giải quyết các bài toán phức tạp cũng là một thách thức lớn. Học sinh thường lúng túng trong việc lựa chọn công thức phù hợp và thực hiện các phép biến đổi đại số. Ngoài ra, việc nhớ và phân biệt các công thức đạo hàm khác nhau cũng gây ra nhiều nhầm lẫn. Để khắc phục những khó khăn này, học sinh cần có phương pháp học tập hiệu quả, chú trọng vào việc hiểu bản chất của vấn đề và luyện tập thường xuyên.

II. Thách Thức Khi Dạy Giải Quyết Vấn Đề Đạo Hàm Cho Học Sinh

Việc dạy giải quyết vấn đề đạo hàm không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức, mà còn là việc phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề cho học sinh. Tuy nhiên, quá trình này gặp phải không ít thách thức. Theo kết quả khảo sát, một số giáo viên cảm thấy khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động cho học sinh khám phá kiến thức, đặc biệt là đối với chủ đề đạo hàm. Một số khác lại cho rằng việc chuẩn bị bài giảng mất nhiều thời gian và khó phân bổ thời gian trên lớp vì lý thuyết của bài dài. Thêm vào đó, việc đánh giá học sinh cũng là một vấn đề nan giải, vì không phải học sinh nào cũng có khả năng vận dụng đạo hàm một cách sáng tạo. Để vượt qua những thách thức này, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sáng tạo trong phương pháp giảng dạy và linh hoạt trong việc điều chỉnh nội dung và hình thức học tập cho phù hợp với từng đối tượng học sinh. Việc sử dụng các ví dụ minh họa thực tế, các bài tập ứng dụng và các hoạt động nhóm sẽ giúp học sinh hứng thú hơn với môn học và dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động dạy giải quyết vấn đề đạo hàm

Thiết kế các hoạt động dạy giải quyết vấn đề đạo hàm đòi hỏi giáo viên phải có sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết đạo hàm và khả năng sáng tạo trong việc tạo ra các tình huống có vấn đề. Các hoạt động này cần phải phù hợp với trình độ của học sinh, kích thích tư duy và khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, khám phá. Tuy nhiên, việc tìm kiếm các tình huống có vấn đề phù hợp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Giáo viên cần phải cân nhắc nhiều yếu tố, chẳng hạn như tính thực tế của vấn đề, mức độ phức tạp của bài toán và khả năng ứng dụng kiến thức đã học. Bên cạnh đó, việc hướng dẫn học sinh giải quyết vấn đề một cách hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Giáo viên cần phải cung cấp cho học sinh các công cụ và kỹ năng cần thiết, đồng thời khuyến khích họ tư duy độc lập và sáng tạo.

2.2. Áp lực về thời gian và khối lượng kiến thức khi dạy giải quyết vấn đề đạo hàm

Chương trình toán lớp 11 có khối lượng kiến thức khá lớn, trong khi thời gian dành cho mỗi chủ đề lại có hạn. Điều này gây ra áp lực không nhỏ cho giáo viên trong việc dạy giải quyết vấn đề đạo hàm. Giáo viên cần phải đảm bảo rằng học sinh nắm vững các kiến thức cơ bản về đạo hàm, đồng thời dành thời gian để hướng dẫn họ giải quyết các bài toán phức tạp. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa việc truyền đạt kiến thức và phát triển kỹ năng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Giáo viên cần phải lựa chọn các phương pháp giảng dạy phù hợp, ưu tiên các hoạt động thực hành và khuyến khích học sinh tự học. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy như phần mềm toán học, video clip và tài liệu trực tuyến cũng có thể giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả giảng dạy.

III. Cách Giải Đạo Hàm Hướng Dẫn Chi Tiết Các Phương Pháp

Để giải đạo hàm một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các phương pháp cơ bản và biết cách áp dụng chúng vào từng dạng bài tập cụ thể. Phương pháp giải bài tập đạo hàm bao gồm việc sử dụng công thức đạo hàm, áp dụng các quy tắc tính đạo hàm, và thực hiện các phép biến đổi đại số. Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên và làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau cũng là rất quan trọng. Theo kinh nghiệm, học sinh nên bắt đầu với các bài tập đơn giản, sau đó dần dần chuyển sang các bài tập phức tạp hơn. Việc này sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin hơn trong quá trình giải toán đạo hàm. Quan trọng hơn nữa là việc hiểu rõ bản chất của đạo hàm và các ứng dụng của nó. Học sinh không nên chỉ học thuộc công thức đạo hàm, mà cần phải hiểu ý nghĩa của nó và biết cách sử dụng nó để giải quyết các bài toán thực tế.

3.1. Sử dụng công thức đạo hàm và quy tắc tính đạo hàm

Việc nắm vững công thức đạo hàm và các quy tắc tính đạo hàm là điều kiện tiên quyết để giải quyết các bài toán về đạo hàm. Học sinh cần phải học thuộc các công thức đạo hàm cơ bản, chẳng hạn như đạo hàm của hàm số lũy thừa, hàm số mũ, hàm số lượng giác và hàm số logarit. Bên cạnh đó, học sinh cũng cần phải nắm vững các quy tắc tính đạo hàm, chẳng hạn như quy tắc đạo hàm của tổng, hiệu, tích, thương và hàm hợp. Khi gặp một bài toán cụ thể, học sinh cần phải xác định rõ dạng của hàm số và lựa chọn công thức và quy tắc phù hợp để tính đạo hàm.

3.2. Áp dụng các phép biến đổi đại số để đơn giản hóa bài toán đạo hàm

Trong nhiều trường hợp, việc tính đạo hàm có thể trở nên dễ dàng hơn nếu học sinh biết cách áp dụng các phép biến đổi đại số để đơn giản hóa bài toán. Chẳng hạn, học sinh có thể sử dụng các hằng đẳng thức đáng nhớ, các phép phân tích thành nhân tử hoặc các phép biến đổi lượng giác để đưa hàm số về dạng đơn giản hơn trước khi tính đạo hàm. Việc này sẽ giúp học sinh tiết kiệm thời gian và tránh được những sai sót không đáng có. Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên và làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau cũng sẽ giúp học sinh nâng cao kỹ năng biến đổi đại số và giải quyết các bài toán về đạo hàm một cách nhanh chóng và chính xác.

3.3. Đạo hàm cấp cao Khái niệm và ứng dụng

Đạo hàm cấp caođạo hàm của đạo hàm (nếu tồn tại). Đạo hàm cấp cao được sử dụng để nghiên cứu tính chất của đồ thị hàm số, đặc biệt là điểm uốn và tính lồi lõm. Bên cạnh đó, đạo hàm cấp cao cũng có ứng dụng trong vật lý, chẳng hạn như tính gia tốc của một vật thể. Việc hiểu rõ khái niệm và cách tính đạo hàm cấp cao sẽ giúp học sinh giải quyết các bài toán phức tạp hơn về đạo hàm và có cái nhìn sâu sắc hơn về ứng dụng của đạo hàm trong thực tế. Cần luyện tập thường xuyên để thành thạo tính đạo hàm cấp cao.

IV. Bài Tập Đạo Hàm Lớp 11 Luyện Tập Để Nắm Vững Kiến Thức

Không có cách nào tốt hơn để nắm vững kiến thức đạo hàm hơn là luyện tập giải các bài tập đạo hàm lớp 11. Việc làm nhiều bài tập sẽ giúp học sinh làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau, củng cố kiến thức lý thuyết và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh nên bắt đầu với các bài tập đơn giản, sau đó dần dần chuyển sang các bài tập phức tạp hơn. Bên cạnh đó, việc tham khảo các lời giải chi tiết và các bài giải mẫu cũng sẽ giúp học sinh học hỏi được nhiều kinh nghiệm và kỹ năng giải toán.

4.1. Phân loại các dạng bài tập đạo hàm lớp 11 thường gặp

Các bài tập đạo hàm lớp 11 có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như dạng của hàm số, mức độ phức tạp của bài toán và ứng dụng của đạo hàm. Một số dạng bài tập đạo hàm thường gặp bao gồm: tính đạo hàm của hàm số đa thức, hàm số lượng giác, hàm số mũ, hàm số logarit, bài tập về tiếp tuyến của đồ thị hàm số, bài tập về cực trị của hàm số và bài tập về ứng dụng của đạo hàm trong thực tế. Việc hiểu rõ các dạng bài tập đạo hàm khác nhau sẽ giúp học sinh có phương pháp tiếp cận và giải quyết bài toán một cách hiệu quả.

4.2. Phương pháp giải bài tập đạo hàm theo từng dạng cụ thể

Mỗi dạng bài tập đạo hàm đều có phương pháp giải riêng. Chẳng hạn, để tính đạo hàm của hàm số đa thức, học sinh có thể sử dụng công thức đạo hàm của hàm số lũy thừa và quy tắc đạo hàm của tổng, hiệu, tích, thương. Để giải bài tập về tiếp tuyến của đồ thị hàm số, học sinh cần phải xác định phương trình tiếp tuyến và tìm điểm tiếp xúc. Để giải bài tập về cực trị của hàm số, học sinh cần phải tìm các điểm tới hạn và xét dấu của đạo hàm cấp hai. Việc nắm vững các phương pháp giải bài tập đạo hàm theo từng dạng cụ thể sẽ giúp học sinh tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác khi giải toán.

4.3. Ví dụ đạo hàm lớp 11 và lời giải chi tiết

Việc tham khảo các ví dụ đạo hàm lớp 11 và lời giải chi tiết là một cách hiệu quả để học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng giải toán. Học sinh có thể tìm kiếm các ví dụ đạo hàm lớp 11 trên sách giáo khoa, sách bài tập, tài liệu trực tuyến và các nguồn tham khảo khác. Khi tham khảo lời giải, học sinh nên chú ý đến các bước giải, các phép biến đổi đại số và các công thức đạo hàm được sử dụng. Bên cạnh đó, học sinh cũng nên tự giải lại các bài tập đã tham khảo để củng cố kiến thức và kỹ năng.

V. Ứng Dụng Đạo Hàm Kết Nối Lý Thuyết Với Thực Tế

Đạo hàm không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng, mà còn có rất nhiều ứng dụng đạo hàm trong thực tế. Việc hiểu rõ các ứng dụng đạo hàm sẽ giúp học sinh thấy được tầm quan trọng của môn học và có thêm động lực để học tập. Một số ứng dụng đạo hàm phổ biến bao gồm: tính vận tốc và gia tốc của một vật thể, tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của một hàm số, và phân tích chi phí và doanh thu trong kinh tế. Theo tài liệu gốc, "...việc nắm vững các kiến thức này là điều kiện tiên quyết để học lên các bậc học cao hơn...", việc giới thiệu các ví dụ minh họa thực tế và các bài tập ứng dụng sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các ứng dụng đạo hàm và phát triển tư duy sáng tạo.

5.1. Đạo hàm và ứng dụng thực tế trong Vật lý

Trong vật lý, đạo hàm được sử dụng để tính vận tốc và gia tốc của một vật thể. Vận tốc là đạo hàm của quãng đường theo thời gian, còn gia tốc là đạo hàm của vận tốc theo thời gian. Việc sử dụng đạo hàm giúp các nhà vật lý mô tả và dự đoán chuyển động của các vật thể một cách chính xác. Ngoài ra, đạo hàm cũng được sử dụng để giải quyết các bài toán về động lực học, chẳng hạn như tính lực tác dụng lên một vật thể.

5.2. Ứng dụng đạo hàm trong Kinh tế và Tài chính

Trong kinh tế và tài chính, đạo hàm được sử dụng để phân tích chi phí và doanh thu, tìm điểm hòa vốn và tối đa hóa lợi nhuận. Ví dụ, đạo hàm của hàm chi phí cho biết chi phí biên, tức là chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm. Đạo hàm của hàm doanh thu cho biết doanh thu biên, tức là doanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị sản phẩm. Bằng cách so sánh chi phí biên và doanh thu biên, các nhà kinh tế có thể đưa ra các quyết định tối ưu về sản lượng và giá cả.

VI. Tự Học Đạo Hàm Lớp 11 Bí Quyết Để Thành Công

Việc tự học đạo hàm lớp 11 đòi hỏi sự kiên trì, chủ động và có phương pháp học tập hiệu quả. Để thành công, học sinh cần phải xác định mục tiêu học tập rõ ràng, lập kế hoạch học tập cụ thể và tuân thủ kế hoạch đó. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm các nguồn tài liệu học tập chất lượng và tham gia các diễn đàn trực tuyến cũng sẽ giúp học sinh học hỏi được nhiều kinh nghiệm và kỹ năng giải toán. Quan trọng nhất là việc luyện tập thường xuyên và không ngại đặt câu hỏi khi gặp khó khăn. Theo tài liệu gốc, "Thay vì chỉ dựa vào giao tiếp, giảng bài, giải thích một chiều, giáo viên nên cố gắng sắp xếp để học sinh tham gia vào các hoạt động học tập thực hành mang tính tự nguyện, tích cực, sáng tạo, chủ động..." Hãy nhớ rằng, việc tự học là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng.

6.1. Xây dựng kế hoạch tự học đạo hàm lớp 11 hiệu quả

Để tự học đạo hàm lớp 11 hiệu quả, học sinh cần phải xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể và chi tiết. Kế hoạch này cần phải bao gồm các mục tiêu học tập, thời gian học tập, các nguồn tài liệu học tập và các hoạt động luyện tập. Học sinh nên chia nhỏ các mục tiêu học tập thành các bước nhỏ hơn và dễ thực hiện hơn. Bên cạnh đó, học sinh cũng nên dành thời gian để ôn tập lại kiến thức cũ và chuẩn bị cho các bài kiểm tra.

6.2. Tìm kiếm các nguồn tài liệu tự học đạo hàm lớp 11 chất lượng

Có rất nhiều nguồn tài liệu tự học đạo hàm lớp 11 chất lượng mà học sinh có thể tìm kiếm, chẳng hạn như sách giáo khoa, sách bài tập, sách tham khảo, tài liệu trực tuyến, video clip và phần mềm toán học. Học sinh nên lựa chọn các nguồn tài liệu phù hợp với trình độ của mình và có nội dung chính xác, dễ hiểu. Bên cạnh đó, học sinh cũng nên tham khảo các diễn đàn trực tuyến và các trang web giáo dục để học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng giải toán.

6.3. Duy trì động lực và sự kiên trì trong quá trình tự học đạo hàm lớp 11

Việc tự học đạo hàm lớp 11 có thể gặp nhiều khó khăn và thách thức, đặc biệt là đối với những học sinh mới bắt đầu. Để duy trì động lực và sự kiên trì trong quá trình tự học, học sinh cần phải xác định rõ mục tiêu học tập, tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình và giáo viên, và không ngại đặt câu hỏi khi gặp khó khăn. Bên cạnh đó, học sinh cũng nên tự thưởng cho mình khi đạt được những thành công nhỏ để tạo thêm động lực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan vấn đề 1. Trên thế giới Cụm từ “dạy học giải quyết vấn đề” bắt nguồn từ khái niệm “Orixtic”, dùng để chỉ kỹ thuật khám phá và tìm tòi. Năm 1970, phương pháp này được giới thiệu là “Dạy khám phá và giải quyết vấn đề” tại Đại học Hamilton ở Canada, và nó nhanh chóng trở nên phổ biến, đặc biệt là tại Đại học Maastricht ở Hà Lan.

Phương pháp giải quyết vấn đề xuất hiện vào những năm 1950, thời điểm mà các xã hội Tây Âu đã đạt được những bước phát triển đáng kể. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng đánh dấu thời điểm nảy sinh những mâu thuẫn trong quá trình dạy học, ở đó nhu cầu giáo dục tăng cao nhưng việc tổ chức dạy học còn tụt hậu. Điều này dẫn đến mâu thuẫn giữa nhu cầu dạy học và khả năng sáng tạo của học sinh. Okon, nhà giáo dục Ba Lan, nhìn nhận dạy học nêu vấn đề là một phương pháp mới giúp nâng cao năng lực nhận thức của học sinh, khuyến khích tư duy tích cực, tìm tòi, giải quyết vấn đề để hiểu sâu hơn kiến thức mới.

Phương pháp này còn bồi dưỡng cho người học ý thức liên hệ, hứng thú ứng dụng thực tiễn, xu hướng vận dụng kiến thức đã học vào thực tế. Mặc dù ghi lại kết quả thực nghiệm của quá trình dạy học dựa trên vấn đề, Okon đã bỏ qua tầm quan trọng của việc thiết lập cơ sở lý luận khoa học cho phương pháp này. Mackhmutov - một nhà lý thuyết người Nga đã thiết lập cơ sở lý thuyết cho việc dạy học giải quyết vấn đề, biến nó thành một phương pháp giảng dạy hấp dẫn và năng động một cách hiệu quả. Polya, quá trình giải quyết vấn đề có thể được chia thành bốn phần riêng biệt, mỗi phần tương ứng với một bước, bao gồm: “Tìm hiểu vấn đề Lập kế hoạch; Thực hiện kế hoạch; Kiểm tra.

Kết quả này có ứng dụng lớn trong quá trình đánh giá năng lực giải quyết vấn đề” [33]. Khi đánh giá khả năng toán học của một cá nhân, điều cần thiết là phải tính đến bốn yếu tố cơ bản như Schoenfeld A. Các thành phần này bao gồm nền tảng 5 kiến thức của người đó, chiến lược hoặc kinh nghiệm giải quyết vấn đề, khả năng kiểm soát và niềm tin cá nhân của họ [37]. Năm 2003, PISA đã đưa ra khung đánh giá cho năng lực giải quyết vấn đề, chủ yếu qua môn Toán và môn Khoa học.

Hơn nữa, nhiều lĩnh vực nghiên cứu và hiệp hội tập trung vào việc phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề. Một lĩnh vực trọng tâm như là thang đo phát triển năng lực của Patrick Griffin [35]. Dự án ATC21S đã giới thiệu một hệ thống phân loại khả năng giải quyết vấn đề, bao gồm sáu bậc từ thấp đến cao. Sự phân loại này rất hữu ích để đánh giá các vấn đề từ đơn giản đến phức tạp và có chứa các thành phần động.

Tại Việt Nam Dịch giả Phạm Tất Đắc là một trong những người tiên phong giới thiệu phương pháp dạy học nêu vấn đề ở Việt Nam với cuốn sách “Dạy học nêu vấn đề” của I. Tiếp theo đó, nhiều nhà khoa học Việt Nam như Lê Khánh Bằng, Vũ Văn Tảo, Nguyễn Bá Kim [3, 21, 11] đã nghiên cứu về phương pháp này. Những nghiên cứu này, phần lớn, chủ yếu là lý thuyết và liên quan đến Toán học ở các trường phổ thông và đại học. Có một số tên gọi thay thế cho phương pháp dạy học giải quyết vấn đề, bao gồm “Dạy nêu vấn đề”, “Dạy phát hiện và giải quyết vấn đề” và “Dạy gợi mở vấn đề”.

Trong những năm qua, nhiều đề tài luận văn thạc sĩ đã tập trung nghiên cứu về phương pháp dạy học giải quyết vấn đề và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề ở học sinh. “Phát triển kỹ năng giải toán trong dạy học giải phương trình vô tỉ ở trường phổ thông” [5]. Mục đích là để nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh trung học bằng cách kết hợp nội dung thực tế liên quan đến tổ hợp xác suất vào chương trình giảng dạy. Khi hướng dẫn học sinh THPT nội dung Phương pháp tọa độ trong không gian (Hình học 12 - Nâng cao), việc vận dụng phương pháp khám phá vào giải quyết vấn đề trở thành một bộ phận không thể thiếu của quá trình dạy học [8].

6 Chương về Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng tập trung vào việc dạy các kỹ thuật giải quyết vấn đề hiệu quả [9]. Luận văn “Vận dụng dạy học hợp tác để phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 11 bài cấp số cộng, cấp số nhân” của Trần Lương Quốc Thạnh, Đại học Cần Thơ (2020) trình bày một sự phân tích rõ ràng về các yếu tố bao gồm phát hiện và giải quyết vấn đề. Dựa trên nền tảng này, tác giả xây dựng 3 tình huống dạy học (mỗi tình huống có 4 tình huống điển hình) và xây dựng 2 giáo án dành riêng cho lớp số học, tất cả đều nhằm mục đích sử dụng dạy học hợp tác để trau dồi năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 11. Luận văn “Phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh trong dạy học phương trình đường thẳng, phương trình đường tròn – Hình học 10” của Lê Tấn Đạt, trường Đại học Đồng Tháp (2020) đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm bồi dưỡng năng lực giải toán cho học sinh học về phương trình đường thẳng và đường tròn.

Những biện pháp này nhằm nâng cao khả năng của học sinh trong việc hiểu các khái niệm toán học phức tạp và áp dụng chúng trong các tình huống thực tế. Trong luận văn “Nâng cao kỹ năng giải toán của học sinh thông qua dạy học phương trình và hệ phương trình ở trường trung học cơ sở”, Đặng Thị Huyền khám phá tác động của việc dạy phương trình và hệ phương trình đến năng lực giải toán của học sinh ở trường trung học cơ sở. Trong luận văn, tác giả đã đưa ra 4 biện pháp sư phạm riêng biệt nhằm tạo điều kiện phát triển kỹ năng giải toán cho học sinh trung học cơ sở. Luận văn “Thiết kế một số tình huống dạy học chương Hàm số lũy thừa, hàm số mũ và hàm số logarit theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 12” của Nguyễn Văn Liêu (2021) thể hiện cách thiết kế tình huống dạy học của tác giả đối với chủ đề Hàm số lũy thừa và Hàm số lôgarit.

Thiết kế này dựa trên kiến thức và kinh nghiệm sẵn có của học viên. Hơn nữa, các tình huống giảng dạy của tác giả cũng nhấn mạnh đến việc tích hợp các khái niệm toán học với các ứng dụng thực tế để tối đa hóa trải nghiệm học tập. 7 Luận án tiến sĩ của Nguyễn Anh Tuấn “Bồi dưỡng năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho HS trung học cơ sở trong dạy học khái niệm toán học” (được thể hiện qua các khái niệm đại số thô sơ ở trường trung học cơ sở), đã xem xét kỹ lưỡng năng lực nhận diện và giải quyết vấn đề thông qua phân tích biểu hiện của các kỹ năng trong quá trình học tập [30]. Nguyễn Thị Lan Phương, tác giả “Chương trình tiếp cận và đánh giá năng lực người học,” đã xem xét nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm khả năng giải quyết vấn đề của cá nhân trong thiết lập nhóm, cũng như cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ trong mối tương quan với xu hướng hiện nay.

Ngoài ra, Phương cũng khám phá khái niệm tương đối mới về “tiếp cận xử lý thông tin” [18]. Năm 2014, Chu Cẩm Thơ có bài viết “Rèn luyện năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề của học sinh tiểu học qua môn Toán”, trong đó khẳng định tầm quan trọng của kỹ năng giải quyết vấn đề như một năng lực cốt yếu của con người, mà nhiều hệ thống giáo dục tiên tiến trên thế giới nhằm mục đích tu luyện. Tuy nhiên, tác giả lưu ý rằng ở Việt Nam, việc học tập chủ yếu tập trung vào hình thành kỹ năng và thực hành những gì có sẵn, dẫn đến việc học sinh không thể sử dụng khả năng này từ sớm. Việc thiếu thực hành này cản trở đáng kể khả năng tự học, tự khám phá và tư duy phản biện của trẻ.

Vì vậy, tác giả đề xuất rằng học sinh nên trau dồi kỹ năng xác định, hình thành và giải quyết các vấn đề mà các em gặp phải trong quá trình học tập, cuộc sống cá nhân, mối quan hệ gia đình và tương tác cộng đồng. Cách tiếp cận này không chỉ có ý nghĩa như một phương pháp giảng dạy mà còn là một mục tiêu quan trọng của giáo dục và đào tạo [24]. Sách Dạy học phát triển năng lực Toán THPT xuất bản năm 2018 của nhóm tác giả do Đỗ Đức Thái (chủ biên), cuốn sách này giới thiệu những vấn đề lý luận liên quan đến năng lực và phát triển năng lực, cũng như phương pháp dạy học, kiểm tra, đánh giá trong giáo dục nói chung, giáo dục phổ thông nói riêng. Cuốn sách cũng cung cấp các ví dụ về cách dạy học có thể được áp dụng để phát triển năng lực của học sinh.

Các học giả khác như Nguyễn Bá Kim, Nguyễn Lộc cũng đã nghiên cứu về vấn đề này. Vào ngày 26 tháng 12 năm 2018, Chương 8 trình Giáo dục Phổ thông đã được phát hành, cung cấp thông tin tổng quan về các kỹ năng và kiến thức được chia sẻ mà tất cả các môn học và hoạt động giáo dục đóng góp cho sự phát triển của học sinh. Điều này bao gồm khả năng giải quyết hiệu quả các thách thức và suy nghĩ sáng tạo. Khái niệm liên quan 1.

Khái niệm hoạt động dạy học Dạy học là một bộ phận không thể thiếu của quá trình giáo dục. Thông qua việc tiếp thu dần dần các trải nghiệm xã hội, mỗi người đều trải qua quá trình phát triển về tâm lý, trí tuệ và cảm xúc trong đời sống xã hội. Chuyển đổi năng lực của con người thành khả năng cá nhân là mục đích của việc giảng dạy, đòi hỏi hoạt động của cá nhân. Tuy nhiên, điều này không thể được thực hiện một cách độc lập và cần có sự hỗ trợ từ bên ngoài từ các nhà giáo dục, người lớn và các thế hệ đi trước.

Dạy học là một phần không thể thiếu của quá trình giáo dục và là một trong những phương tiện quan trọng nhất để đạt được mục tiêu giáo dục. Về bản chất, giáo dục không thể tồn tại nếu không có giảng dạy và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ