Dạy học Tỉ lệ thức và Đại lượng tỉ lệ: Phát triển năng lực GQVĐ Toán lớp 7 (ĐH Quốc Gia HN)

Chuyên khảo giáo dục phân tích Dạy học chủ đề tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

Lý do chọn đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và khách thể nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Đóng góp của luận văn

Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Tổng quan về năng lực, năng lực toán học, năng lực giải quyết vấn đề toán học trong dạy học toán

1.2.1. Năng lực toán học

1.2.2. Năng lực giải quyết vấn đề

1.2.3. Năng lực GQVĐ trong dạy học toán

1.3. Năng lực giải quyết vấn đề toán học trong chủ đề Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ

1.4. Mục tiêu, nội dung, quan điểm tiếp cận và các dạng toán của chủ đề Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ

1.5. Các biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề toán học trong dạy học chủ đề Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ

1.6. Thực trạng về các biện pháp dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học trong dạy học chủ đề Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ

1.6.1. Mục đích khảo sát

1.6.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát

1.6.3. Nội dung và phương pháp khảo sát

1.6.4. Kết quả khảo sát

1.7. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỂ TỈ LỆ THỨC VÀ ĐẠI LƯỢNG TỈ LỆ

2.1. Các định hướng đề xuất biện pháp

2.1.1. Định hướng 1: Biện pháp đề xuất phải dựa trên mục tiêu dạy học và các yêu cầu cần đạt trong chương trình giáo dục phổ thông 2018.

2.1.2. Định hướng 2: Biện pháp đề xuất phải thể hiện rõ quan điểm dạy học theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

2.1.3. Định hướng 3: Biện pháp đề xuất phải phù hợp với năng lực của đối tượng dạy học, đảm bảo tính hiệu quả khi thực hiện trong điều kiện thực tế của nhà trường.

2.1.4. Định hướng 4: Biện pháp đề xuất phải gắn liền với quan điểm dạy học ứng dụng toán học vào đời sống thực tiễn, giúp học sinh vận dụng được toán học vào đời sống.

2.2. Một số biện pháp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh trong dạy học chủ để Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ

2.2.1. Biện pháp 1: Rèn luyện cho học sinh nhận biết và phát hiện được vấn đề cần giải quyết bằng kiến thức tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ thông qua các tình huống có vấn đề.

2.2.2. Biện pháp 2: Bồi dưỡng cho học sinh khả năng huy động kiến thức liên quan đến chủ đề Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ, từ đó vận dụng và đề xuất được nhiều giải pháp giải quyết vấn đề.

2.2.3. Biện pháp 3: Rèn luyện cho học sinh khả năng sử dụng các kiến thức về chủ đề Tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ để giải quyết vấn đề đặt ra trong thực tiễn.

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.4. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.5. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.6. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Phân tích định tính

3.6.2. Phân tích định lượng

3.7. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Tỉ Lệ Thức và Dạy Học Giải Quyết Vấn Đề

Chủ đề tỉ lệ thức là một phần quan trọng trong chương trình toán học lớp 7. Nó không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản mà còn là nền tảng để học sinh tiếp cận các khái niệm phức tạp hơn ở các lớp trên, đặc biệt trong hình học. Dạy học giải quyết vấn đề (GQVĐ) là một phương pháp sư phạm hiệu quả, giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và ứng dụng kiến thức vào thực tế. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc kết hợp tỉ lệ thức lớp 7 với phương pháp dạy học giải quyết vấn đề là một hướng đi đúng đắn, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học. Theo Nguyễn Thị Thảo (2024), luận văn thạc sĩ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực GQVĐ trong dạy học tỉ lệ thức và các đại lượng tỉ lệ. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc kiến thức mà còn rèn luyện khả năng tự học, tự nghiên cứu. Việc áp dụng phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng các tình huống sư phạm phù hợp và tạo điều kiện để học sinh tích cực tham gia vào quá trình học tập. Việc đánh giá kết quả học tập cũng cần được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ dựa trên điểm số mà còn chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế.

1.1. Giới Thiệu Định Nghĩa Tỉ Lệ Thức và Các Thành Phần

Một tỉ lệ thức là một đẳng thức giữa hai tỉ số. Nó thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng, cho phép chúng ta so sánh và dự đoán giá trị của chúng. Hiểu rõ định nghĩa tỉ lệ thức là bước đầu tiên để giải quyết các bài toán liên quan. Các thành phần của tỉ lệ thức, bao gồm tử số, mẫu số và dấu bằng, cần được nắm vững. Tỉ lệ thức có nhiều ứng dụng trong thực tế, từ việc tính toán tỉ lệ pha trộn nguyên liệu đến việc giải các bài toán về tỉ lệ thuậntỉ lệ nghịch. Việc hiểu rõ tỉ lệ thức là gì giúp học sinh có thể áp dụng nó vào nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thảo, việc tiếp cận tỉ lệ thức nên bắt đầu từ các tình huống thực tế để tăng tính trực quan và hứng thú cho học sinh.

1.2. Vai Trò của Dạy Học Giải Quyết Vấn Đề trong Toán 7

Dạy học giải quyết vấn đề (GQVĐ) là một phương pháp sư phạm, đặt người học vào vị trí trung tâm của quá trình học tập. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được khuyến khích tự tìm tòi, khám phá và giải quyết các vấn đề thực tế. Trong môn toán lớp 7, phương pháp dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Nó cũng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và trình bày ý tưởng. Theo các chuyên gia giáo dục, phương pháp dạy học giải quyết vấn đề không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc kiến thức mà còn giúp các em phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho cuộc sống sau này. Việc áp dụng phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo, linh hoạt và khả năng xây dựng các tình huống sư phạm phù hợp.

II. Thách Thức trong Dạy Tỉ Lệ Thức Lớp 7 và Cách Vượt Qua

Mặc dù tỉ lệ thức là một khái niệm quan trọng, nhưng việc dạy và học chủ đề này thường gặp phải một số thách thức. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm tỉ lệ thức, áp dụng các tính chất tỉ lệ thức, hoặc giải các bài toán liên quan đến tỉ lệ thuậntỉ lệ nghịch. Giáo viên cũng có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng các tình huống sư phạm phù hợp, tạo động lực cho học sinh và đánh giá kết quả học tập một cách toàn diện. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh, sự đổi mới trong phương pháp dạy học và sự hỗ trợ từ các nguồn tài liệu tham khảo. Việc sử dụng các công cụ trực quan, các bài tập thực hành và các hoạt động nhóm có thể giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tỉ lệ thức và các ứng dụng của nó.

2.1. Nhận Diện Khó Khăn Thường Gặp Khi Học Toán Tỉ Lệ

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc nhận biết và phân biệt các dạng bài tập khác nhau về tỉ lệ thức. Các em có thể nhầm lẫn giữa tỉ lệ thuậntỉ lệ nghịch, hoặc gặp khó khăn trong việc áp dụng các tính chất dãy tỉ số bằng nhau. Một số học sinh cũng có thể gặp khó khăn trong việc chuyển đổi các bài toán thực tế sang dạng toán tỉ lệ thức. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên cần dành thời gian để giải thích rõ ràng các khái niệm, cung cấp nhiều ví dụ minh họa và hướng dẫn học sinh cách phân tích bài toán. Việc sử dụng các sơ đồ tư duy hoặc các công cụ trực quan khác có thể giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và ghi nhớ các công thức.

2.2. Giải Pháp Giúp Học Sinh Hiểu Rõ Tính Chất Tỉ Lệ Thức

Để giúp học sinh hiểu rõ tính chất tỉ lệ thức, giáo viên có thể sử dụng các phương pháp sau: Thứ nhất, giải thích rõ ràng các tính chất tỉ lệ thức bằng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu. Thứ hai, cung cấp nhiều ví dụ minh họa cho từng tính chất tỉ lệ thức, giúp học sinh thấy được ứng dụng của chúng trong thực tế. Thứ ba, tổ chức các hoạt động thực hành, trong đó học sinh được tự mình áp dụng các tính chất tỉ lệ thức để giải các bài tập. Thứ tư, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận về những khó khăn mà các em gặp phải. Thứ năm, sử dụng các trò chơi hoặc các hoạt động tương tác để tạo hứng thú cho học sinh.

III. Phương Pháp Dạy Giải Bài Tập Tỉ Lệ Thức Lớp 7 Hiệu Quả

Việc dạy giải bài tập tỉ lệ thức lớp 7 hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng và phương pháp sư phạm. Giáo viên cần nắm vững các khái niệm cơ bản về tỉ lệ thức, các tính chất tỉ lệ thức và các dạng bài tập thường gặp. Giáo viên cũng cần có khả năng xây dựng các tình huống sư phạm phù hợp, tạo động lực cho học sinh và hướng dẫn học sinh cách giải quyết các vấn đề một cách logic và khoa học. Quan trọng nhất là giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích học sinh tự do khám phá và sáng tạo.

3.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Giải Bài Toán Bằng Tỉ Lệ Thức

Để hướng dẫn học sinh giải bài toán bằng cách lập tỉ lệ thức, giáo viên có thể thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Đọc kỹ đề bài và xác định các đại lượng liên quan. Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các đại lượng (tỉ lệ thuận hay tỉ lệ nghịch). Bước 3: Lập tỉ lệ thức dựa trên mối quan hệ đã xác định. Bước 4: Giải tỉ lệ thức để tìm ra giá trị cần tìm. Bước 5: Kiểm tra lại kết quả và đưa ra kết luận. Giáo viên cần cung cấp nhiều ví dụ minh họa và hướng dẫn học sinh cách áp dụng các bước này vào các bài tập cụ thể.Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, nên bắt đầu bằng các bài toán đơn giản, sau đó tăng dần độ khó để học sinh làm quen dần với phương pháp giải.

3.2. Sử Dụng Ứng Dụng Tỉ Lệ Thức Trong Giải Toán Thực Tế

Ứng dụng tỉ lệ thức trong thực tế rất đa dạng và phong phú. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế để giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của tỉ lệ thức và tạo hứng thú cho học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các bài toán về tỉ lệ pha trộn nguyên liệu, tỉ lệ bản đồ, tỉ lệ chia tiền, v.v. Giáo viên cũng có thể khuyến khích học sinh tự tìm kiếm các ví dụ thực tế về tỉ lệ thức trong cuộc sống hàng ngày. Việc này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tỉ lệ thức mà còn giúp các em phát triển khả năng quan sát, phân tích và giải quyết các vấn đề thực tế.

3.3. Luyện Tập Tỉ Lệ Thức Bài Tập và Ví Dụ Minh Họa

Để học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng về tỉ lệ thức, việc luyện tập tỉ lệ thức thông qua các bài tập là vô cùng quan trọng. Giáo viên nên cung cấp cho học sinh nhiều bài tập khác nhau, từ dễ đến khó, để học sinh có thể tự mình áp dụng các kiến thức đã học. Các bài tập có thể bao gồm các bài tập trắc nghiệm, bài tập tự luận và bài tập thực hành. Giáo viên cũng nên cung cấp cho học sinh các ví dụ minh họa chi tiết cho từng dạng bài tập. Khi chữa bài tập, giáo viên nên giải thích rõ ràng các bước giải và nhấn mạnh các lỗi sai thường gặp. Việc luyện tập tỉ lệ thức thường xuyên sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán.

IV. Nâng Cao Phương Pháp Dạy Học Giải Quyết Vấn Đề Toán Học

Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề không chỉ áp dụng được cho chủ đề tỉ lệ thức mà còn có thể áp dụng cho nhiều chủ đề khác trong chương trình toán học lớp 7. Để áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng và phương pháp sư phạm. Giáo viên cũng cần có khả năng xây dựng các tình huống sư phạm phù hợp, tạo động lực cho học sinh và hướng dẫn học sinh cách giải quyết các vấn đề một cách logic và khoa học. Quan trọng nhất là giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích học sinh tự do khám phá và sáng tạo.

4.1. Các Bước Áp Dụng Phương Pháp Dạy Giải Quyết Vấn Đề

Để áp dụng phương pháp dạy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, giáo viên có thể thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Tạo ra một tình huống có vấn đề, kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh. Bước 2: Hướng dẫn học sinh phân tích tình huống và xác định vấn đề cần giải quyết. Bước 3: Khuyến khích học sinh đề xuất các giải pháp khác nhau. Bước 4: Hướng dẫn học sinh lựa chọn giải pháp tối ưu. Bước 5: Hướng dẫn học sinh thực hiện giải pháp và kiểm tra lại kết quả. Bước 6: Khuyến khích học sinh đánh giá quá trình giải quyết vấn đề và rút ra kinh nghiệm. Giáo viên cần cung cấp cho học sinh các công cụ và tài liệu cần thiết để hỗ trợ quá trình giải quyết vấn đề.

4.2. Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề cho Học Sinh THCS

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THCS là một quá trình lâu dài và liên tục. Giáo viên cần tạo ra nhiều cơ hội để học sinh được thực hành giải quyết các vấn đề khác nhau. Giáo viên cũng cần cung cấp cho học sinh các phản hồi tích cực và xây dựng, giúp các em tự tin hơn vào khả năng của mình. Ngoài ra, giáo viên cần khuyến khích học sinh làm việc nhóm, chia sẻ ý tưởng và học hỏi lẫn nhau. Việc tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, các cuộc thi và các dự án nghiên cứu cũng có thể giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Tương Lai Dạy Tỉ Lệ Thức Lớp 7

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học giải quyết vấn đề tỉ lệ thức lớp 7 là rất quan trọng để cải thiện chất lượng dạy và học. Đánh giá không chỉ dựa trên điểm số mà còn chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế, khả năng tư duy logic và sáng tạo của học sinh. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, việc dạy và học tỉ lệ thức có thể được hỗ trợ bởi các phần mềm, ứng dụng và các công cụ trực tuyến khác, tạo ra những trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả hơn.

5.1. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Giải Toán Tỉ Lệ Của HS

Có nhiều phương pháp để đánh giá khả năng giải toán tỉ lệ của học sinh. Giáo viên có thể sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm, bài kiểm tra tự luận, bài tập thực hành, dự án nghiên cứu và các hoạt động đánh giá đồng đẳng. Quan trọng là cần thiết kế các bài kiểm tra và hoạt động đánh giá sao cho chúng phản ánh được khả năng vận dụng kiến thức, khả năng tư duy logic và sáng tạo của học sinh. Giáo viên cũng cần cung cấp cho học sinh các phản hồi chi tiết và cụ thể, giúp các em hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.

5.2. Xu Hướng và Cơ Hội Phát Triển Dạy Học Tỉ Lệ Thức

Trong tương lai, dạy học tỉ lệ thức sẽ có nhiều cơ hội phát triển. Một trong những xu hướng quan trọng là tích hợp công nghệ vào quá trình dạy và học. Các phần mềm, ứng dụng và các công cụ trực tuyến có thể giúp học sinh học tập một cách chủ động và tương tác hơn. Ngoài ra, việc chú trọng đến các ví dụ thực tế và các ứng dụng của tỉ lệ thức trong cuộc sống sẽ giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của kiến thức và tạo hứng thú cho học tập. Sự hợp tác giữa giáo viên, học sinh, phụ huynh và cộng đồng cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dạy học tỉ lệ thức.

11/09/2025
Dạy học chủ đề tỉ lệ thức và đại lượng tỉ lệ theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 7

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lịch sử nghiên cứu 1. Trên thế giới Nghiên cứu về dạy học theo định hướng phát triển năng lực bắt đầu được chú trọng từ cuối thập niên 1960 trong lĩnh vực đào tạo sư phạm và dần được áp dụng rộng rãi trong giáo dục tiểu học, trung học phổ thông và dạy nghề trong thập niên 1970. Xu hướng này đã được áp dụng trong các khóa đào tạo nghề ở Anh và Đức vào những năm 1980, đồng thời cũng xuất hiện trong chương trình đào tạo nghề tại Australia từ thập niên 1960.

Trong thập niên 1970, các quốc gia xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô, đã đặc biệt quan tâm đến việc rèn luyện năng lực cho học sinh trong nhà trường, với các tác giả như I. Okon là những điển hình trong lĩnh vực này. Okon, một nhà giáo dục đến từ Ba Lan, đã nhấn mạnh rằng phương pháp dạy học nêu vấn đề là một cách tiếp cận mới, có khả năng kích thích khả năng tư duy của học sinh. Phương pháp này khuyến khích các em tham gia tích cực vào việc suy nghĩ, chủ động khám phá và sáng tạo để tìm ra giải pháp, qua đó giúp các em tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc hơn và tạo ra niềm hứng thú, cũng như ý thức trong việc thực hành và áp dụng kiến thức vào cuộc sống.Tuy nhiên, nghiên cứu của ông chủ yếu tập trung vào việc mô tả các thực nghiệm trong quá trình áp dụng phương pháp này, mà ít chú trọng đến việc xây dựng nền tảng lý luận khoa học.

Mackmutov đã chính thức phát triển các cơ sở lý luận cho phương pháp dạy học giải quyết vấn đề, từ đó đưa phương pháp này trở thành một phương pháp dạy học tích cực và được áp dụng rộng rãi hơn. 13 Trong số bảy năng lực được chương trình "Đánh giá học sinh quốc tế" (PISA) của OECD đề xuất, ba năng lực có liên quan đến việc giải quyết vấn đề bao gồm: Năng lực giải quyết vấn đề, Năng lực giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, và Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. PISA đặc biệt nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác trong việc giải quyết vấn đề. Ngoài ra, một số công trình từ bộ sách của Hiệp hội Giám sát và Xây dựng Chương trình (ASCD) ở Mỹ đã nghiên cứu về khả năng giải quyết vấn đề và cách thức phát triển kỹ năng này cho học sinh.

Thomas Armstrong trong tác phẩm "Đa trí tuệ trong lớp học" (2014) đã chỉ ra tám loại trí thông minh vốn có ở mỗi người và nhấn mạnh rằng giáo viên cần khuyến khích sự sáng tạo và phát triển các khả năng của học sinh, bao gồm cả kỹ năng giải quyết vấn đề. Cuốn sách "Các phương pháp dạy học hiệu quả" (2016) của Robert J. Pickering, và Jane E. Pollock trình bày những cách giảng dạy nhằm tối ưu hóa khả năng học tập của học sinh cũng như nâng cao chất lượng giảng dạy của giáo viên.

Một điểm quan trọng mà cuốn sách nhấn mạnh là giáo viên cần lựa chọn và áp dụng những phương pháp giảng dạy phù hợp, đặc biệt là quy trình xây dựng và thử nghiệm giả thuyết để tìm ra những giải pháp đa dạng, qua đó giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong thực tế. Stronge, trong cuốn "Những phẩm chất của người giáo viên hiệu quả" (2016), cũng nhấn mạnh các phương pháp và kỹ thuật giảng dạy nhằm phát triển tư duy cấp cao, chẳng hạn như kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phân tích và sáng tạo, giúp học sinh liên hệ với các tình huống thực tiễn. Trong “Lý luận dạy học hiện đại - Cơ sở đổi mới mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học" (2018), Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường nghiên cứu các lý thuyết học tập và chiến lược học tập, trong đó có Thuyết nhận thức. Đây là lý thuyết thay thế thuyết hành vi vào cuối những năm 50 của thể kỷ XX.

Các đại diện của Thuyết nhận thức quan niệm học là GQVÐ, hành vi của con người như một sự hiểu biết của trí óc. Học sinh 14 được truyền thụ khả năng trừu tượng hoá và Năng lực GQVÐ. Ngoài ra, trong các PPDH để phát triển năng lực của học sinh nhóm tác giả có phân tích dạy học GQVĐ. Ở Việt Nam Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam nhờ công của dịch giả Phạm Tất Đắc, thông qua quyển sách "Dạy học nêu vấn đề" của tác giả I.

Lecne (Nga) phát hành bởi Nhà xuất bản Giáo dục vào năm 1977. Từ đó, nhiều nhà nghiên cứu như Lê Khánh Bằng, Vũ Văn Tảo và Nguyễn Bá Kim đã tham gia đóng góp cho phương pháp này đã tiếp tục nghiên cứu về phương pháp này, chủ yếu ở mức lý luận và ứng dụng cho môn Toán ở các cấp học phổ thông và đại học. Trong cuốn sách "Đổi mới phương pháp dạy học, chương trình và sách giáo khoa" (2007), Trần Bá Hoành nhấn mạnh rằng các phương pháp dạy học tích cực cần được áp dụng trong trường phổ thông, bao gồm cả phương pháp thảo luận và giải quyết vấn đề. Ông cho rằng, trong một xã hội cạnh tranh theo cơ chế thị trường, việc phát hiện sớm và xử lý hợp lý các vấn đề xuất hiện là một kỹ năng thiết yếu để đạt được thành công trong cuộc sống, đặc biệt là ở lĩnh vực kinh doanh.

Do đó, việc trang bị cho học sinh khả năng nhận diện, đặt ra và giải quyết các vấn đề trong học tập cũng như trong cuộc sống cá nhân, gia đình và cộng đồng không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật giảng dạy mà còn cần được xem như một mục tiêu giáo dục quan trọng. Có nhiều bài viết trên tạp chí, hội thảo đã nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề như: “PISA và một quan niệm mới về đánh giá trong giáo dục" (Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Nghiên cứu Nước ngoài, Tập 32, Số 1 (2016) (58-65) của Nguyễn Thị Phương Hoa, Lê Diễm Phúc, Nguyên Thị Thu Hà; “Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học Sinh học trung học phổ thông"(Báo cáo khoa học về Nghiên cứu và giảng dạy Sinh học ở Việt Nam lần thứ 3)(2018) của Phan Thị Thanh Hội, Nguyễn Thị Phương; “Phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học trong dạy học giải phương trình bằng phương pháp vectơ ở trường trung học phổ thông” (Tạp chí Giáo dục, số đặc biệt kì I tháng 5/2020) (98-104) của Nguyễn 15 Ngọc Hà, Nguyễn Văn Thái Bình; “Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh thông qua dạy học chủ đề của hàm số bậc nhất” (Tạp chí Giáo dục, số đặc biệt kì I tháng 5/2022) của Hoa Ánh Tường, Nguyễn Dương Phong Thái, Nguyễn Hữu Hậu, Phan Phương Trầm. Nhìn chung, các nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm hiểu và làm rõ một số khía cạnh liên quan đến năng lực và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh trong quá trình dạy học. Tổng quan về các khái niệm năng lực, năng lực toán học, năng lực giải quyết vấn đề toán học trong dạy học toán 1.

Năng lực Hiện nay, khái niệm năng lực được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Có rất nhiều định nghĩa và cách diễn đạt về năng lực, phản ánh sự phong phú và đa dạng của khái niệm này. "Năng lực" được coi là khả năng và điều kiện bẩm sinh có sẵn để thực hiện một hành động cụ thể. Theo từ điển tiếng Việt, nó bao gồm các phẩm chất tâm lý và sinh lý giúp con người thực hiện một loại hoạt động với chất lượng tốt.

Denys Tremblay (2002), một nhà tâm lý học đến từ Pháp, đã định nghĩa năng lực là khả năng của cá nhân trong việc hành động và đạt được thành công. Ông cũng nhấn mạnh rằng năng lực liên quan đến việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực kết hợp để giải quyết vấn đề trong cuộc sống và chứng minh sự tiến bộ. Cục Kiểm định chất lượng - BGD Singapore (2012) xác định "Năng lực là hệ thống kiến thức, kĩ năng và thái độ một cá nhân cần có để có thể giải quyết một vấn đề trong học thuật hoặc trong cuộc sống". Theo quan điểm này năng lực được hiểu như việc tổng hòa của Kiến thức - Kĩ năng - Thái độ của chủ thể nhận thức đứng trước một vấn đề học thuật hay vấn đề xuất phát từ cuộc sống bản thân cá nhân vận động toàn bộ những 16 hiểu biết, kinh nghiệm của bản thân nhằm đưa ra được phương án giải quyết được vấn đề được đặt ra.

Theo Hoàng Phê, năng lực được hiểu là khả năng hoặc điều kiện sẵn có của cá nhân để thực hiện một hoạt động nhất định. Năng lực không chỉ bao gồm các phẩm chất tâm lý và sinh lý mà còn liên quan đến trình độ chuyên môn, giúp đảm bảo rằng người đó có thể hoàn thành nhiệm vụ với chất lượng cao. Theo Tổ chức OECD (2002), năng lực được hiểu là khả năng của cá nhân trong việc đáp ứng các yêu cầu phức tạp và thực hiện thành công các nhiệm vụ trong các bối cảnh cụ thể. Theo khái niệm này OECD muốn nhấn mạnh hơn đặc điểm nổi bật của năng lực là khả năng đáp được các nhiệm vụ chưa từng được thực hiện trước đó, năng lực được thể hiện ở khả năng thích ứng của cá nhân trước một hoàn cảnh cụ thể, một hoàn cảnh mới đòi hỏi cá nhân có những sự vận động điều chỉnh trong suy nghĩ trong việc vận dụng kiến thức của bản thân để giải quyết được nhiệm vụ đề ra khi được đặt trong một bối cảnh cụ thể nào đó, nó không phải là việc tái hiện lại tri thức mà là khả năng vận dụng tri thức vào thực tế cuộc sống đặt ra.

Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể (2018) nêu rõ rằng năng lực là một đặc điểm riêng biệt của mỗi người, được hình thành và cải thiện từ cả yếu tố bẩm sinh lẫn quá trình học tập và rèn luyện. Năng lực giúp cá nhân kết hợp hiệu quả kiến thức, kỹ năng và những thuộc tính cá nhân khác như đam mê, niềm tin và ý chí để thực hiện thành công một hoạt động cụ thể, từ đó đạt được kết quả mong muốn trong những điều kiện nhất định. Tóm lại, năng lực là sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng và thái độ mà một cá nhân cần để thực hiện một nhiệm vụ trong môi trường thực tiễn với những yếu tố thay đổi và biến động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ