Dạy học Bài 6 Truyện Ngữ Văn 6 (Cánh Diều) theo hướng PTNL

Hướng dẫn soạn bài 6 Ngữ Văn 6 tập 2 Cánh Diều! Phát triển năng lực toàn diện cho học sinh qua truyện đọc. Tìm hiểu chi tiết tại đây!

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

194
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Đóng góp của đề tài

8. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái niệm và phân loại năng lực

1.2. Yêu cầu cần đạt của dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực cấp THCS

1.3. Phương pháp dạy học Ngữ văn cấp THCS theo yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.4. Đánh giá trong môn Ngữ văn cấp THCS theo yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.5. Truyện (truyện đồng thoại, truyện của Puskin, truyện của Andersen) và yêu cầu về dạy học truyện theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh lớp 6 theo yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.6. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.6.1. Đặc điểm của Bài 6 - Truyện (truyền đồng thoại, truyện của Puskin, truyện của Andersen) trong sách Ngữ văn 6, tập 2, bộ Cánh Diều

1.6.2. Thực trạng việc dạy truyện theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh lớp 6 qua Bài 6 - Truyện (sách Ngữ văn 6, tập 2, bộ Cánh Diều)

1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC BÀI 6 – TRUYỆN (SÁCH NGỮ VĂN 6, TẬP 2, BỘ CÁNH DIỀU) CHO HỌC SINH LỚP 6 THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC

2.1. Nguyên tắc dạy học

2.1.1. Bám sát chương trình giáo dục và mục tiêu dạy học của sách Ngữ Văn 6 bộ Cánh Diều

2.1.2. Bám sát đặc trưng thể loại

2.1.3. Bám sát tiến trình dạy học

2.1.4. Tích cực hoá hoạt động của học sinh

2.1.5. Đảm bảo tính tích hợp

2.1.6. Đảm bảo tính vừa sức

2.2. Tổ chức các hoạt động dạy học Bài 6 - Truyện trong sách Ngữ văn 6, tập 2 (bộ Cánh Diều) theo định hướng phát triển năng lực

2.2.1. Tổ chức dạy học đọc hiểu văn bản “Bài học đường đời đầu tiên” và “Ông lão đánh cá và con cá vàng”

2.2.2. Tổ chức dạy học thực hành tiếng Việt

2.2.3. Tổ chức dạy học thực hành đọc hiểu văn bản “Cô bé bán diêm”

2.2.4. Tổ chức dạy học phần viết

2.2.5. Tổ chức dạy học phần nói và nghe

2.2.6. Tổ chức kiểm tra đánh giá

2.2.6.1. Mục đích đánh giá
2.2.6.2. Nội dung đánh giá
2.2.6.3. Công cụ đánh giá

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm

3.2. Thời gian, địa bàn, đối tượng thực nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm

3.4. Cách thức thực nghiệm

3.5. Thiết kế kế hoạch dạy học thực nghiệm

3.5.1. Kế hoạch dạy học phần đọc hiểu văn bản

3.5.2. Kế hoạch dạy học phần thực hành tiếng Việt

3.5.3. Kế hoạch dạy học phần Thực hành đọc hiểu

3.5.4. Kế hoạch dạy học phần Viết

3.5.5. Kế hoạch dạy học phần Nói và Nghe

3.5.6. Hướng dẫn phần Tự đánh giá

3.6. Kết quả thực nghiệm

3.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Truyện Ngữ Văn 6 Cánh Diều và Năng Lực

Chương trình Ngữ văn 6 Cánh Diều đặt truyện vào vị trí quan trọng, không chỉ là kênh tiếp nhận kiến thức mà còn là công cụ phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Việc giảng dạy truyện hiệu quả giúp học sinh hình thành các phẩm chất và năng lực cần thiết để thích ứng và phát triển trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, nhiều giáo viên vẫn còn gặp khó khăn trong việc dạy học truyện Ngữ Văn 6 theo định hướng phát triển năng lực, do chưa nhận thức đầy đủ về bản chất của phương pháp này, cũng như thiếu các phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá phù hợp. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp các phương pháp và giải pháp cụ thể để dạy truyện Ngữ văn 6 Cánh Diều một cách hiệu quả, giúp học sinh phát triển tối đa năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học. Nghiên cứu của Đoàn Ngọc Tú Uyên (2023) nhấn mạnh sự cần thiết đổi mới phương pháp dạy học văn, đặc biệt là dạy học thể loại truyện theo định hướng phát triển năng lực, mang đến những giờ học thật sự hiệu quả và thúc đẩy được ý thức chủ động, tích cực, góp phần phát triển năng lực của học sinh.

1.1. Vì Sao Dạy Học Truyện Ngữ Văn 6 Phát Triển Năng Lực Quan Trọng

Giáo dục hiện đại không chỉ chú trọng truyền thụ kiến thức mà còn phát triển năng lực cho người học. Môn Ngữ văn 6 với các tác phẩm truyện đóng vai trò quan trọng trong việc rèn luyện các năng lực như: đọc hiểu, phân tích, đánh giá, sáng tạo, giao tiếp, và hợp tác. Việc dạy học phát triển năng lực giúp học sinh không chỉ hiểu nội dung truyện mà còn biết vận dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống, kết nối tri thức với cuộc sống.

1.2. Các Năng Lực Cốt Lõi Phát Triển Thông Qua Truyện Ngữ Văn 6

Việc dạy truyện cần tập trung vào phát triển các năng lực cốt lõi sau: Năng lực đọc hiểu văn bản, bao gồm khả năng xác định chủ đề, tóm tắt nội dung, phân tích nhân vật, và nhận biết các yếu tố nghệ thuật. Năng lực viết văn, bao gồm khả năng viết bài văn kể chuyện, miêu tả, biểu cảm, và nghị luận. Năng lực nói và nghe, bao gồm khả năng trình bày ý kiến, thảo luận, và tranh biện. Năng lực ngôn ngữ và văn học. Nghiên cứu cần bám sát chương trình giáo dục và mục tiêu dạy học của sách Ngữ Văn 6 bộ Cánh Diều. Bám sát đặc trưng thể loại và tiến trình dạy học. Tích cực hoá hoạt động của học sinh, đảm bảo tính tích hợp, đảm bảo tính vừa sức.

II. Thách Thức Dạy Học Truyện Ngữ Văn 6 Hiện Nay và Giải Pháp

Mặc dù tầm quan trọng của việc dạy truyện Ngữ Văn 6 theo hướng phát triển năng lực đã được công nhận, nhưng thực tế giảng dạy vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều giáo viên vẫn sử dụng phương pháp truyền thống, tập trung vào việc giảng giải nội dung và ý nghĩa của truyện, mà ít chú trọng đến việc tạo điều kiện cho học sinh chủ động khám phá và trải nghiệm. Bên cạnh đó, việc kiểm tra đánh giá cũng chưa thực sự đổi mới, vẫn nặng về kiểm tra kiến thức, mà ít chú trọng đến đánh giá năng lực. Theo Đoàn Ngọc Tú Uyên (2023), thực trạng việc dạy truyện theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh lớp 6 qua Bài 6 - Truyện (sách Ngữ văn 6, tập 2, bộ Cánh Diều) còn nhiều hạn chế.

2.1. Thiếu Phương Pháp Dạy Học Truyện Ngữ Văn 6 Sáng Tạo Hiệu Quả

Nhiều giáo viên còn thiếu các phương pháp dạy học truyện sáng tạo và hiệu quả, giúp học sinh hứng thú và tích cực tham gia vào quá trình học tập. Cần có các phương pháp dạy học đa dạng, phù hợp với đặc điểm của từng tác phẩm truyện và từng đối tượng học sinh. Ví dụ, sử dụng phương pháp đóng vai, thảo luận nhóm, dự án học tập, hoặc các hoạt động trải nghiệm thực tế.

2.2. Đánh Giá Năng Lực Ngữ Văn 6 Còn Hình Thức Chưa Thực Chất

Việc đánh giá năng lực Ngữ văn 6 hiện nay còn mang tính hình thức, chưa thực sự đánh giá được khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng của học sinh vào thực tế. Cần có các công cụ đánh giá đa dạng, như bài tập thực hành, dự án, bài thuyết trình, và bài viết tự luận, để đánh giá toàn diện các năng lực của học sinh. Cần chú ý đến việc đánh giá quá trình học tập, chứ không chỉ đánh giá kết quả.

III. Phương Pháp Dạy Học Truyện Ngữ Văn 6 Phát Triển Đọc Hiểu Sâu Sắc

Để dạy truyện Ngữ văn 6 hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp dạy học phát triển năng lực đọc hiểu sâu sắc. Điều này bao gồm việc giúp học sinh hiểu rõ nội dung và ý nghĩa của truyện, cũng như phát triển khả năng phân tích, đánh giá, và sáng tạo. Quan trọng nhất là tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và trải nghiệm.

3.1. Sử Dụng Kỹ Thuật Đọc Tích Cực Trong Soạn Văn 6 Cánh Diều

Kỹ thuật đọc tích cực giúp học sinh chủ động tham gia vào quá trình đọc, suy nghĩ, và đặt câu hỏi. Ví dụ, sử dụng kỹ thuật đọc “SQ3R” (Survey, Question, Read, Recite, Review) hoặc kỹ thuật “KWL” (Know, Want to know, Learned). Kỹ thuật này giúp học sinh ghi nhớ, liên hệ với kiến thức cũ, và dự đoán nội dung. Qua đó, các em sẽ ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

3.2. Phân Tích Nhân Vật và Cốt Truyện Để Học Tốt Ngữ Văn 6 Cánh Diều

Phân tích nhân vật và cốt truyện là một bước quan trọng để hiểu sâu sắc tác phẩm truyện. Giúp học sinh xác định các đặc điểm của nhân vật, mối quan hệ giữa các nhân vật, và ý nghĩa của các sự kiện trong truyện. Phân tích được nhân vật, các em mới hiểu hơn về tính cách và ý nghĩa biểu tượng. Như vậy, các em mới có thể học tốt Ngữ văn 6 Cánh Diều.

3.3. Tạo Cơ Hội Thảo Luận và Tranh Biện Về Truyện Ngữ Văn 6

Tạo cơ hội cho học sinh thảo luận và tranh biện về các vấn đề trong truyện giúp các em phát triển khả năng tư duy phản biện, giao tiếp, và hợp tác. Tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, tranh biện, hoặc diễn đàn để học sinh chia sẻ ý kiến và học hỏi lẫn nhau. Thông qua việc thảo luận, kiến thức sẽ được củng cố và phát triển.

IV. Thực Hành Giáo Án Ngữ Văn 6 Cánh Diều Truyện Chi Tiết

Để minh họa cho các phương pháp trên, cần có giáo án Ngữ văn 6 Cánh Diều truyện chi tiết cho từng tác phẩm truyện trong chương trình. Giáo án cần thể hiện rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp, và các hoạt động cụ thể để phát triển năng lực cho học sinh. Giáo án cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng lớp học.

4.1. Ví Dụ Dạy Dế Mèn Phiêu Lưu Ký theo Định Hướng Năng Lực

Sử dụng kỹ thuật “Đọc hiểu có hướng dẫn” để giúp học sinh đọc hiểu sâu sắc đoạn trích “Bài học đường đời đầu tiên” trong truyện “Dế Mèn phiêu lưu ký”. Tổ chức cho học sinh đóng vai các nhân vật trong truyện để trải nghiệm và hiểu rõ hơn về tính cách và hành động của nhân vật. Thảo luận về bài học mà Dế Mèn rút ra từ sự việc xảy ra, và liên hệ với kinh nghiệm của bản thân. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi mở để khơi gợi sự sáng tạo.

4.2. Ví Dụ Dạy Ông Lão Đánh Cá và Phát Triển Kỹ Năng Phân Tích

Sử dụng phương pháp “Phân tích nhân vật” để giúp học sinh hiểu rõ tính cách và số phận của ông lão và mụ vợ trong truyện “Ông lão đánh cá và con cá vàng”. Thảo luận về ý nghĩa của các chi tiết trong truyện, như hình ảnh con cá vàng, cái máng lợn, và tòa lâu đài. So sánh truyện “Ông lão đánh cá và con cá vàng” với các truyện cổ tích khác để rút ra những bài học chung về cuộc sống. Cần tập trung vào những giá trị đạo đức.

4.3. Ví Dụ Dạy Cô Bé Bán Diêm và Phát Triển Cảm Xúc

Tổ chức cho học sinh đọc diễn cảm và phân vai truyện “Cô bé bán diêm” để các em cảm nhận sâu sắc về số phận bất hạnh của cô bé. Thảo luận về những ước mơ của cô bé bán diêm và ý nghĩa của những que diêm. Khuyến khích học sinh viết bài văn thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của mình về truyện. Việc này giúp phát triển cảm xúc và khả năng diễn đạt.

V. Nghiên Cứu Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống từ Dạy Truyện

Các nghiên cứu cho thấy rằng việc dạy truyện theo hướng phát triển năng lực giúp học sinh không chỉ hiểu sâu sắc về văn học mà còn kết nối tri thức với cuộc sống. Học sinh biết vận dụng những bài học từ truyện vào giải quyết các vấn đề trong thực tế, và phát triển các phẩm chất và năng lực cần thiết để trở thành những công dân tốt. Cần bám sát chương trình giáo dục và mục tiêu dạy học của sách Ngữ Văn 6 bộ Cánh Diều. Bám sát đặc trưng thể loại và tiến trình dạy học.

5.1. Dạy Văn 6 Cánh Diều Hiệu Quả và Khả Năng Vận Dụng Tri Thức

Nghiên cứu của Đoàn Ngọc Tú Uyên (2023) cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học phát triển năng lực giúp học sinh hiểu rõ hơn về nội dung và ý nghĩa của truyện, và biết vận dụng những bài học từ truyện vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Ví dụ, sau khi học truyện “Dế Mèn phiêu lưu ký”, học sinh có thể nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của lòng dũng cảm, tình bạn, và tinh thần trách nhiệm. Điều này sẽ giúp dạy Văn 6 Cánh Diều hiệu quả hơn.

5.2. Phương Pháp Dạy Học Truyện Ngữ Văn 6 và Phát Triển Kỹ Năng

Việc dạy truyện theo hướng phát triển năng lực cũng giúp học sinh phát triển các kỹ năng như: đọc hiểu, phân tích, đánh giá, sáng tạo, giao tiếp, và hợp tác. Các kỹ năng này rất cần thiết cho học sinh trong học tập, làm việc, và cuộc sống. Học sinh có thể tự tin trình bày ý kiến, thảo luận, và tranh biện về các vấn đề trong truyện, và biết cách làm việc nhóm hiệu quả. Các phương pháp dạy học truyện Ngữ Văn 6 nên tập trung vào các kỹ năng này.

VI. Kết Luận Hướng Đến Tương Lai Của Dạy Học Truyện Ngữ Văn 6

Việc dạy truyện Ngữ văn 6 Cánh Diều theo hướng phát triển năng lực là một xu hướng tất yếu của giáo dục hiện đại. Để đạt được hiệu quả cao nhất, cần có sự thay đổi trong nhận thức và phương pháp của giáo viên, sự hỗ trợ từ nhà trường và gia đình, và sự chủ động tham gia của học sinh. Hướng đến việc dạy học phát triển năng lực Ngữ văn 6 toàn diện, giúp học sinh trở thành những công dân tốt, có ích cho xã hội.

6.1. Hướng Dẫn Soạn Bài Ngữ Văn 6 Cánh Diều Truyện Hiệu Quả

Để soạn bài Ngữ văn 6 Cánh Diều truyện hiệu quả, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài học, lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp, thiết kế các hoạt động đa dạng, và chuẩn bị các công cụ đánh giá chính xác. Giáo viên cũng cần linh hoạt điều chỉnh giáo án để phù hợp với đặc điểm của từng lớp học và từng đối tượng học sinh. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

6.2. Phát Triển Năng Lực Ngữ Văn 6 Toàn Diện và Bền Vững

Mục tiêu cuối cùng của việc dạy truyện Ngữ văn 6 là phát triển năng lực Ngữ văn 6 toàn diện và bền vững cho học sinh. Điều này bao gồm việc giúp học sinh yêu thích văn học, có khả năng đọc hiểu sâu sắc, biết viết văn hay, giao tiếp tốt, và có những phẩm chất tốt đẹp. Cần tạo ra môi trường học tập thân thiện và khuyến khích sự sáng tạo. Các em cần cảm thấy yêu thích bộ môn Ngữ văn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm và phân loại năng lực 1. Khái niệm năng lực “Năng lực” là một khái niệm xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử, song trở nên phổ biến và được tập trung nghiên cứu bắt đầu từ những năm 70 của thế kỉ XX với nhiều quan điểm tiếp cận và cách định nghĩa khác nhau. Có một số ý kiến khẳng định khái niệm năng lực được nhắc đến lần đầu từ những tác phẩm của nhà Triết học cổ Hy Lạp Platon (380 TCN).

Trong tiếng Latin, năng lực xuất hiện dưới hai hình thức: Đầu tiên là “competens”, có nghĩa là “có thể và được phép của pháp luật/quy tắc”; hình thức thứ hai là “competentia”, có nghĩa là “có khả năng và sự chấp nhận”. Vào thể kỉ XVI, khái niệm năng lực xuất hiện trong các ngôn ngữ khác như tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Hà Lan. Mặc dù vậy, phải đến những thập kỉ cuối của thế kỉ XX, khái niệm năng lực mới được quan tâm và nghiên cứu khi nó được coi là đích đến trong việc phát triển giáo dục và hướng nghiệp cho con người trong bối cảnh xã hội hiện đại. Hiện nay, trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là khoa học giáo dục, năng lực được tiếp cận và định nghĩa theo rất nhiều cách khác nhau.

Theo Từ điển Tiếng Việt, năng lực được hiểu theo hai nghĩa là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện vận động nào đó” và “phẩm chất tâm sinh lí và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao”. Như vậy, có thể nói: năng lực không chỉ đơn giản là khả năng của con người để thực hiện một hoặc một số công việc nào đó mà còn đòi hỏi con người phải có tri thức, thái độ, trách nghiệm cao.639] Trong giáo trình Lí luận dạy học hiện đại của NXB Đại học Sư phạm, đc in năm 2014, tác giả Nguyễn Văn Cường đã đưa ra định nghĩa: “Năng là khả 12 năng thực hiện có trách nhiệm, hiệu quả các nhiệm vụ, vấn đề trong các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trên cơ sở vận dụng những hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và kinh nghiệm cá nhân.”[1] Chương trình Giáo dục Phổ thông (chương trình tổng thể) được ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành CTGDPT định nghĩa: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể” [8; tr. Có thể thấy, dù được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, nhưng những nhận định này đều khẳng định: Năng lực là những kiến thức, kỹ năng cá nhân thu nhận được qua quá trình học tập và rèn luyện, được sử dụng để giải quyết các tình huống một cách hiệu quả bằng những kiến thức, phương pháp,… phù hợp.

Người có năng lực là người biết kết hợp vận dụng tri thức với việc rèn giũa kỹ năng một cách thành thạo để đạt được hiệu quả cao. Tuỳ theo năng lực của mỗi người mà kết quả đạt được ở mức độ khác nhau. Phân loại năng lực Hệ thống năng lực trong chương trình được phân loại thành năng lực chung và năng lực đặc thù môn học. Năng lực chung là năng lực cơ bản thiết yếu mà bất kỳ một người nào cũng cần có để sống, học tập và làm việc.

Các hoạt động giáo dục (bao gồm các môn học và hoạt động trải nghiệm sáng tạo), khả năng khác nhau, nhưng đều hướng tới mục tiêu hình thành và phát triển các năng lực chung của HS. Hệ thống những năng lực chung bao gồm: năng lực tự chủ và tự học; năng lực giao tiếp và hợp tác; năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. 13 Hệ thống năng lực đặc thù của HS bao gồm: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, năng lực khoa học; năng lực công nghệ, năng lực tin học; năng lực thẩm mỹ, năng lực thể chất. Hai loại năng lực này có mối liên hệ rất đặc biệt khi năng lực chung là cơ sở để hình thành năng lực đặc thù môn học và năng lực đặc thù của các môn học góp phần hình thành năng lực chung cho người học.

Yêu cầu cần đạt của dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực cấp THCS 1. Yêu cầu cần đạt về các năng lực chung a) Năng lực tự chủ và tự học Thông qua việc hình thành và phát triển những kĩ năng đọc, viết, nói và nghe, môn Ngữ văn trở thành công cụ quan trọng để HS học các môn học khác và tự học. HS có khả năng tự thực hiện các nhiệm vụ học tập bằng cách tự tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nguồn tài liệu phù hợp; HS biết lưu trữ và xử lí thông tin bằng các hình thức phù hợp. HS sẽ phát triển được vốn sống, khả năng nhận biết cảm xúc, tình cảm, cá tính; biết làm chủ hành vi, có tinh thần lạc quan trong học tập và đời sống thông qua việc đọc, viết, nói và nghe các kiểu, loại văn bản trong môn Ngữ văn.81] b) Năng lực giao tiếp và hợp tác Môn học đóng vai trò chủ đạo trong hình thành và phát triển NL giao tiếp cho HS chính là môn Ngữ văn.

Việc học tập bộ môn Ngữ văn giúp HS có thể xác định mục đích giao tiếp, lựa chọn nội dung, kiểu văn bản, ngôn ngữ và phương tiện giao tiếp phù hợp; chủ động, tự tin và biết kiểm soát cảm xúc, thái độ trong giao tiếp. Mặt khác, thông qua việc học tập môn Ngữ văn giúp HS đồng cảm và thấu hiểu với suy nghĩ, thái độ, tình cảm của người khác; thiết lập và phát triển các 14 mối quan hệ xã hội; kĩ năng làm việc nhóm phát triển từ đó hiệu quả hợp tác được tăng cường [9, tr. c) Năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo Những biểu hiện của NL giải quyết vấn đề và sáng tạo trong môn Ngữ văn: HS đánh giá được nội dung của văn bản, biết lựa chọn, phân tích các nguồn thông tin đa dạng khác nhau; khi nhìn nhận, đánh giá sự vật, hiện tượng, HS biết quan tâm tới các chứng cứ; biết đánh giá tình huống, các vấn đề dưới góc nhìn khác nhau. Thông qua việc học môn Ngữ văn, HS có được khả năng đề xuất ý tưởng, tạo ra sản phẩm mới; biết cách giải quyết vấn đề sáng tạo, phù hợp với thực tiễn.

Bởi môn Ngữ văn luôn đề cao vai trò tích cực, chủ động của HS không chỉ trong hoạt động tiếp nhận mà trong việc tạo nghĩa cho văn bản. Yêu cầu cần đạt về các năng lực đặc thù môn Ngữ văn cấp THCS Ở Việt Nam việc đổi mới chương trình và sách giáo khoa theo định hướng phát triển năng lực người học nhằm thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04-11-2013 Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, trong đó có môn Ngữ văn. Việc phát triển năng lực trong dạy học Ngữ văn, mà cụ thể là phát triển các năng lực chung và năng lực đặc thù dĩ nhiên không thể chỉ thực hiện cục bộ ở một khâu, một bước, một yếu tố nào, mà phải từ tổng thể trong sự tương tác tích cực giữa các khâu, các bước, các yếu tố. Xây dựng Chương trình với hệ thống chuẩn năng lực và ngữ liệu thích hợp; biên soạn SGK, đổi mới phương pháp dạy học, đánh giá,.; phát triển đồng thời các kĩ năng đọc, viết, nói, nghe; kĩ năng phản biện, kĩ năng khai thác, cập nhật thông tin, cùng nhiều kĩ năng khác; v.

Tất cả đều phải đồng bộ, bảo đảm tính hệ thống. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cũng quy định rõ các yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù của HS đối với môn Ngữ văn. Trong đó có năng lực 15 ngôn ngữ (năng lực được thể hiện qua các hoạt động: đọc, viết, nói, nghe) và năng lực văn học. a) Năng lực ngôn ngữ Đối với hoạt động đọc, chương trình Ngữ văn 2018 yêu cầu đối với cấp trung học cơ sở như sau: Biết vận dụng kiến thức tiếng Việt cùng với những trải nghiệm và khả năng suy luận của bản thân để hiểu văn bản; viết đọc văn bản theo kiểu, loại; hiểu được nội dung tường minh và hàm ẩn của văn bản.

Nhận biết và bước đầu biết phân tích, đánh giá nội dung và đặc điểm nổi bật về hình thức biểu đạt của văn bản; biết so sánh văn bản này văn bản khác, liên hệ với những trải nghiệm cuộc sống của cá nhân từ đó có cách nhìn, cách nghĩ và những cảm nhận riêng về cuộc sống, làm giàu đời sống tinh thần [9, tr. Đối với hoạt động viết, CT Ngữ văn 2018 yêu cầu đối với THCS như sau: - Ở lớp 6 và lớp 7: viết được bài văn tự sự, miêu tả và biểu cảm; bước đầu biết viết bài văn nghị luận, thuyết minh, nhật dụng. - Ở lớp 8 và lớp 9: viết được các bài văn tự sự, nghị luận và thuyết minh hoàn chỉnh, theo đúng các bước và có kết hợp các phương thức biểu đạt… viết đúng quy trình, biết cách tìm tài liệu để đáp ứng yêu cầu viết văn bản; có hiểu biết về quyền sở hữu trí tuệ và biết cách trích dẫn văn bản [9, tr. Đối với hoạt động nói và nghe, chương trình Ngữ văn 2018 yêu cầu đối với cấp THCS như sau: HS trình bày dễ hiểu có ý tưởng và cảm xúc; có thái độ tự tin khi nói trước nhiều người; kể lại được một cách mạch lạc câu chuyện đã đọc, đã nghe, biết chia sẻ những cảm xúc, thái độ, trải nghiệm, ý tưởng của mình đối với những vấn đề được nói đến; thảo luận ý kiến về vấn đề đã đọc, đã nghe; thuyết minh về một đối tượng hay quy trình; biết cách nói thích hợp với mục đích, đối tượng và ngữ cảnh giao tiếp; biết sử dụng hình ảnh, ký hiệu, biểu đồ, … để trình bày vấn đề một cách hiệu quả [9, tr.

16 Nghe hiểu với thái độ phù hợp và tóm tắt được nội dung; nhận biết và bước đầu đánh giá được lý lẽ, bằng chứng mọi người nói sử dụng; nhận biết được cảm xúc của người nói; biết cách phản hồi những gì đã nghe một cách hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ