Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn nhờ khả năng lan tỏa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và gia tăng nguồn thu ngoại tệ. Tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú: bờ biển dài 128 km, diện tích đầm phá Tam Giang - Cầu Hai lớn nhất Đông Nam Á, vịnh Lăng Cô, Vườn quốc gia Bạch Mã cùng hệ thống di sản văn hóa Cố đô Huế. Tuy nhiên, nguồn lực ngân sách địa phương còn hạn hẹp, chưa đáp ứng đủ nhu cầu vốn đầu tư quy mô lớn để đồng bộ hóa cơ sở hạ tầng du lịch và phát triển các sản phẩm dịch vụ chất lượng cao. Do đó, việc huy động nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trở thành một đòi hỏi khách quan nhằm khai thác tiềm năng địa phương một cách bền vững.

Trên thực tế, số lượng và quy mô các dự án FDI vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn trước năm 2016 còn hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Vi (ngành Kế hoạch Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, do TS. Hoàng Triệu Huy hướng dẫn, năm 2017) tập trung giải quyết vấn đề đánh giá thực trạng thu hút FDI vào ngành du lịch của tỉnh và đề xuất các định hướng, giải pháp đến năm 2020.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá vai trò của ngành du lịch đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thừa Thiên Huế, phân tích thực trạng thu hút vốn FDI vào ngành du lịch giai đoạn 2014–2016, chỉ ra những thành tựu, hạn chế cùng nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh thu hút FDI định hướng đến năm 2020.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành du lịch.
  2. Đánh giá thực trạng thu hút vốn đầu tư FDI vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016.
  3. Đề xuất một số giải pháp và định hướng nhằm đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư FDI vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2020.

Đối tượng nghiên cứu là các nguồn vốn đầu tư FDI và hoạt động thu hút vốn FDI phục vụ phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn 2014–2016 (có kết hợp chuỗi dữ liệu tổng hợp giai đoạn 2011–2016) và các định hướng giải pháp tính đến năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và trong nước về FDI và du lịch:

  • Định nghĩa FDI: Sử dụng khái niệm của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), khẳng định bản chất FDI là hình thức di chuyển vốn quốc tế gắn liền với quyền kiểm soát, quản lý và tổ chức sản xuất kinh doanh tại nước tiếp nhận đầu tư.
  • Phân loại và hình thức FDI: Phân loại theo bản chất đầu tư (đầu tư mới, mua lại và sáp nhập, vốn chứng khoán, vốn tái đầu tư, vốn vay nội bộ) và theo động cơ nhà đầu tư (tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm hiệu quả, tìm kiếm thị trường). Về hình thức tiếp nhận, nghiên cứu phân tích ba loại hình chính gồm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh, và Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
  • Khung lý thuyết kinh tế: Áp dụng mô hình Harrod - Domar để phân tích mối quan hệ giữa vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế thông qua hệ số sử dụng vốn ICOR ($ICOR = \text{Vốn đầu tư tăng thêm} / \text{Mức tăng trưởng GDP}$).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Bao gồm tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký (%), vốn đầu tư bình quân của một dự án, tốc độ tăng trưởng hàng năm ($g$), tốc độ tăng trưởng bình quân ($\bar{g}$), và cơ cấu vốn đầu tư theo nguồn, lĩnh vực, đối tác và hình thức đầu tư.
  • Tổng kết kinh nghiệm quốc tế: Khóa luận tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn từ Thái Lan (chính sách hỗ trợ giá tour, đơn giản hóa thủ tục nhập cảnh, hạ tầng vui chơi giải trí và dịch vụ chuyên nghiệp) và Malaysia (chiến dịch quốc gia "Truly Asia", đầu tư hạ tầng thông tin, xúc tiến quảng bá quốc tế miễn phí) để rút ra bài học cho Thừa Thiên Huế.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp thống kê:

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập từ Phòng Kinh tế đối ngoại thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (sau là Sở Du lịch), Cục Thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế, và cổng thông tin điện tử của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý, tổng hợp, thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng cơ cấu, tỷ lệ tăng trưởng và lập bảng đối chiếu so sánh giữa các năm trong giai đoạn nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành du lịch

Chương này làm rõ cơ sở lý luận về FDI, ngành du lịch và vai trò của nguồn vốn này đối với sự phát triển kinh tế địa phương. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc thu hút FDI vào ngành du lịch nhằm bù đắp sự thiếu hụt vốn ngân sách, tiếp thu công nghệ và kỹ năng quản lý hiện đại, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm.

Nghiên cứu chỉ ra 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn FDI du lịch:

  1. Sự ổn định kinh tế, chính trị, xã hội và hệ thống luật pháp đầu tư.
  2. Lợi thế tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên văn hóa nhân văn của địa phương.
  3. Trình độ phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông, viễn thông và dịch vụ tài chính ngân hàng.
  4. Chất lượng đội ngũ lao động và năng lực hấp thụ khoa học - công nghệ.
  5. Chính sách ưu đãi và môi trường hành chính của chính quyền địa phương.
  6. Hiệu quả kinh tế của các dự án FDI đã triển khai trước đó tại địa bàn.

Chương 1 khép lại bằng việc rút ra bài học kinh nghiệm từ Thái Lan và Malaysia, đồng thời thiết lập hệ thống công thức và chỉ tiêu định lượng phục vụ công tác phân tích thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về kinh tế - xã hội, hạ tầng và thực trạng thu hút vốn FDI vào du lịch Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016 (có liên hệ chuỗi số liệu 2011–2016):

1. Tình hình phát triển kinh tế và ngành du lịch địa phương:

  • Kinh tế của tỉnh duy trì tăng trưởng, cơ cấu chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ (chiếm 53,7% GRDP năm 2016). Thu ngân sách nhà nước tăng đều từ 4.652,2 tỷ đồng (2014) lên 5.896,57 tỷ đồng (2016). Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2016 đạt 59 điểm.
  • Cơ sở lưu trú du lịch tăng từ 540 cơ sở (2014) lên 590 cơ sở (2016); trong đó số khách sạn tăng từ 212 lên 223 khách sạn, số nhà nghỉ tăng từ 321 lên 383 cơ sở.
  • Lượng khách du lịch và doanh thu du lịch tăng trưởng qua các năm, thể hiện qua bảng số liệu sau:
Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2015/2014 (%) So sánh 2016/2015 (%)
Khách quốc tế Lượt khách 1.007.290 1.023.015 1.052.952 +1,56% +2,93%
Khách nội địa Lượt khách 1.899.465 2.103.480 2.205.175 +10,74% +4,83%
Tổng lượt khách Lượt khách 2.906.755 3.126.495 3.258.127 +7,56% +4,21%
Doanh thu du lịch Tỷ đồng 2.707,85 2.985,30 3.203,82 +10,25% +7,32%
  • Về thị trường khách quốc tế: Khách từ Thái Lan sụt giảm mạnh (từ 100.372 lượt năm 2014 xuống 47.000 lượt năm 2016 do ảnh hưởng của biến động chính trị và sự cố môi trường biển), trong khi thị trường khách Hàn Quốc tăng trưởng nhanh, chiếm 16,23% thị phần khách quốc tế năm 2016.

2. Động thái và cơ cấu thu hút vốn FDI vào du lịch:

  • Giai đoạn 2011–2016, ngành du lịch tỉnh thu hút được 10 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 388.045,24 ngàn USD. Tổng vốn thực hiện đạt 89.961 ngàn USD, tỷ lệ giải ngân chung đạt 21,18%. Quy mô vốn đăng ký bình quân đạt 38.804,52 ngàn USD/dự án (riêng giai đoạn 2015–2016 đạt đỉnh 94.219,66 ngàn USD/dự án).
Thời kỳ Số dự án (Dự án) Vốn đăng ký (1.000 USD) Vốn thực hiện (1.000 USD) Vốn TH/Vốn ĐK (%) Bình quân VĐK/DA (1.000 USD)
2011 - 2012 2 10.045,24 2.162,74 21,53% 5.022,62
2013 - 2014 4 1.121,36 1.000,00 89,17% 280,34
2015 - 2016 4 376.878,64 86.798,26 23,07% 94.219,66
Tổng kỳ 2011–2016 10 388.045,24 89.961,00 21,18% 38.804,52
  • Phân bổ theo hình thức đầu tư: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm 5 dự án với 376.163,4 ngàn USD (chiếm 96,93% tổng vốn đăng ký); hình thức liên doanh chiếm 5 dự án với 11.045 ngàn USD (chiếm 3,07% tổng vốn đăng ký).
  • Phân bổ theo lĩnh vực: Lĩnh vực khách sạn, biệt thự lưu trú chiếm ưu thế tuyệt đối với 379.186,9 ngàn USD vốn đăng ký (chiếm 97,7% tổng vốn đăng ký) và 88.186,9 ngàn USD vốn thực hiện (chiếm 97,8% tổng vốn thực hiện). Khu du lịch dịch vụ đạt 6.961,9 ngàn USD đăng ký (1,8%) và lữ hành chỉ đạt 1.500 ngàn USD đăng ký (0,4%).
  • Phân bổ theo đối tác: Châu Âu chiếm 5 dự án (50%), Châu Á chiếm 4 dự án (40%), và Châu Phi chiếm 1 dự án (10%). Dự án Khu phức hợp du lịch nghỉ dưỡng Quốc tế Lăng Cô - Việt Nam do chủ đầu tư từ Cộng hòa Seychelles đăng ký có quy mô vốn thực hiện chiếm 98,48% tổng vốn thực hiện toàn ngành.

3. Đánh giá thành tựu và tồn tại:

  • Thành tựu: FDI đã bổ sung nguồn tài chính quan trọng, xây dựng nhiều cơ sở lưu trú 4-5 sao cao cấp (khách sạn La Résidence, Vedana Resort, Villa Louise), tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp cho lao động địa phương, tăng nguồn thu ngân sách.
  • Tồn tại: Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký còn thấp (21,18%); cơ cấu đầu tư mất cân đối nghiêm trọng khi tập trung quá lớn vào lưu trú, bỏ trống mảng vui chơi giải trí và dịch vụ bổ trợ cao cấp; tiến độ giải ngân ở một số dự án còn chậm.

Chương 3: Một số giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế định hướng năm 2020

Trên cơ sở dự báo tăng trưởng GRDP và nhu cầu vốn đầu tư du lịch đến năm 2020, tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Xây dựng chính sách ưu đãi và huy động nguồn lực: Hỗ trợ 100% chi phí tái định cư và giải phóng mặt bằng tại các huyện khó khăn (Nam Đông, A Lưới) và 50% tại các huyện đồng bằng; đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào (giao thông, điện, nước, viễn thông) đến chân dự án.
  2. Cải cách thủ tục hành chính: Rút ngắn thời gian thẩm định, cấp phép đầu tư; nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành; cải thiện thứ hạng chỉ số PCI.
  3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo nghiệp vụ du lịch, chú trọng đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng quản trị chuẩn quốc tế và thái độ phục vụ văn minh.
  4. Tăng cường xúc tiến đầu tư và quảng bá du lịch: Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu "Huế - 1 điểm đến, 5 di sản", quảng bá hình ảnh Festival Huế, đa dạng hóa kênh truyền thông quốc tế.
  5. Hợp tác và liên kết vùng: Tăng cường liên kết chuỗi du lịch "Con đường di sản miền Trung" (Quảng Bình - Quảng Trị - Thừa Thiên Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam) và khai thác tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây qua cảng Chân Mây.
  6. Khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên: Phát triển các loại hình du lịch sinh thái đầm phá Tam Giang, rừng Bạch Mã, suối khoáng nóng Alba Thanh Tân gắn với bảo vệ môi trường sinh thái.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Cung cấp bộ dữ liệu chi tiết về thực trạng thu hút FDI ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2011–2016, phân tách rõ ràng theo hình thức đầu tư, đối tác quốc gia và phân khúc ngành nghề.
  • Chỉ ra sự mất cân đối cơ cấu: Khóa luận chứng minh bằng số liệu thực tế sự lệch pha nghiêm trọng trong phân bổ vốn FDI du lịch tại Huế khi 97,8% vốn thực hiện dồn vào phân khúc khách sạn/lưu trú, trong khi các mảng dịch vụ vui chơi, lữ hành và giải trí chỉ chiếm chưa đầy 2,2%.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất các giải pháp mang tính khả thi cho địa phương, nhấn mạnh vào chính sách hỗ trợ hạ tầng ngoài hàng rào, xúc tiến đầu tư có trọng điểm và khai thác lợi thế cảng nước sâu Chân Mây cùng tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận sử dụng nguồn số liệu thứ cấp dừng ở thời điểm cuối năm 2016; chưa có điều kiện tiếp cận báo cáo tài chính vi mô chi tiết của từng doanh nghiệp FDI du lịch; chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường hành chính của tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2016 để đánh giá tác động dài hạn của các dự án lớn (như Khu phức hợp nghỉ dưỡng Quốc tế Lăng Cô); mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đo lường các nhân tố thể chế ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào ngành du lịch tại khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kế hoạch đầu tư, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành, Kinh tế đối ngoại; các cán bộ nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý đầu tư và xúc tiến du lịch địa phương.
  • Phần giá trị nhất: Phương pháp phân tích cơ cấu vốn FDI (theo đối tác, hình thức và lĩnh vực) tại Chương 2; hệ thống bảng số liệu thống kê du lịch và FDI địa phương; bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất chính sách ưu đãi hạ tầng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn 2011–2016, tỉnh Thừa Thiên Huế đã thu hút được bao nhiêu dự án FDI vào du lịch và tỷ lệ giải ngân đạt bao nhiêu? Trong giai đoạn 2011–2016, ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế thu hút được 10 dự án FDI với tổng vốn đăng ký là 388.045,24 ngàn USD. Tổng vốn thực hiện đạt 89.961 ngàn USD, tương ứng tỷ lệ giải ngân đạt 21,18%.

2. Hình thức đầu tư nào chiếm tỷ trọng vốn FDI đăng ký cao nhất trong ngành du lịch Thừa Thiên Huế? Hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 96,93% tổng vốn đăng ký (376.163,4 ngàn USD trên 5 dự án), trong khi hình thức liên doanh chỉ chiếm 3,07% tổng vốn đăng ký (11.045 ngàn USD trên 5 dự án).

3. Vốn FDI ngành du lịch tại Thừa Thiên Huế tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nào? Nguồn vốn tập trung chủ yếu vào lĩnh vực khách sạn và biệt thự lưu trú, chiếm 379.186,9 ngàn USD vốn đăng ký (97,7%) và 88.186,9 ngàn USD vốn thực hiện (97,8%). Hai lĩnh vực còn lại là khu du lịch dịch vụ và lữ hành chiếm tỷ trọng rất nhỏ (lần lượt là 1,8% và 0,4% vốn đăng ký).

4. Khóa luận ghi nhận những biến động nào về thị trường khách du lịch quốc tế đến Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016? Khách quốc tế từ thị trường truyền thống Thái Lan giảm mạnh từ hơn 100.000 lượt (năm 2014) xuống còn khoảng 47.000 lượt (năm 2016) do bất ổn khu vực và sự cố môi trường biển. Ngược lại, thị trường khách Hàn Quốc tăng trưởng liên tục, đạt 16,23% tổng thị phần khách quốc tế vào năm 2016.

5. Tác giả đề xuất chính sách ưu đãi hỗ trợ giải phóng mặt bằng cụ thể như thế nào cho các nhà đầu tư? Tác giả đề xuất tỉnh hỗ trợ 100% chi phí tái định cư và chênh lệch đền bù cho các nhà đầu tư triển khai dự án tại hai huyện miền núi Nam Đông và A Lưới; hỗ trợ 50% chi phí này đối với các dự án đầu tư tại các huyện Hương Trà, Phong Điền, Quảng Điền, Phú Vang và Phú Lộc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Vi đã cung cấp một nghiên cứu toàn diện về thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016. Thông qua việc phân tích số liệu thứ cấp, công trình đã làm rõ những thành tựu trong việc gia tăng quy mô vốn và nâng cấp hạ tầng lưu trú cao cấp, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về tỷ lệ giải ngân thấp và sự mất cân đối nghiêm trọng giữa dịch vụ lưu trú với vui chơi giải trí. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản lý kinh tế và hoạch định chính sách thu hút FDI du lịch của tỉnh Thừa Thiên Huế định hướng đến năm 2020.