Phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một trong kháng chiến (1954 – 1975)

Khám phá phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một giai đoạn 1954-1975, vai trò và những đóng góp to lớn trong công cuộc giải phóng dân tộc.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2014 - 2015

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một

Giai đoạn 1954-1975 là một khúc tráng ca trong lịch sử Bình Dương, ghi dấu ấn sâu đậm về cuộc đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một chống lại ách xâm lược của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai. Sau Hiệp định Genève, miền Nam Việt Nam nói chung và Thủ Dầu Một nói riêng bước vào một thời kỳ lịch sử đầy biến động. Mỹ thay chân Pháp, dựng nên chính quyền Việt Nam Cộng hòa do Ngô Đình Diệm đứng đầu, âm mưu chia cắt lâu dài đất nước. Trong bối cảnh đó, tầng lớp trí thức, bao gồm các nhân sĩ Thủ Dầu Một, giáo chức yêu nước, y bác sĩ, luật sư, văn nghệ sĩ kháng chiến, đã phải đối mặt với sự lựa chọn mang tính lịch sử: hợp tác với địch để có cuộc sống an nhàn hay đứng về phía nhân dân, tham gia vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Lực lượng trí thức lúc này có sự phân hóa sâu sắc. Một bộ phận nhỏ bị mua chuộc, lôi kéo hoặc ép buộc tham gia vào bộ máy của địch. Một số khác chọn thái độ im lặng, trung lập. Tuy nhiên, đại bộ phận trí thức yêu nước miền Nam đã nhanh chóng nhận rõ bộ mặt xâm lược của đế quốc và bản chất phản động của chính quyền Sài Gòn. Họ đã trở thành ngọn cờ tiên phong, là hạt nhân quan trọng trong các phong trào đấu tranh đô thị, từ các hoạt động chính trị công khai đến những hoạt động bí mật trong lòng địch, góp phần không nhỏ vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự phân hóa của trí thức sau 1954

Sau Hiệp định Genève 1954, Thủ Dầu Một trở thành một địa bàn chiến lược quan trọng, là cửa ngõ phía Bắc của Sài Gòn. Chính quyền Ngô Đình Diệm, với sự hậu thuẫn của Mỹ, đã thiết lập một bộ máy kìm kẹp tàn bạo, thực hiện các chính sách khủng bố gắt gao. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức đối diện với sự phân hóa mạnh mẽ. Một bên là những người bị dụ dỗ bởi vật chất, địa vị, trở thành công cụ cho các học thuyết mị dân như Duy linh nhân vị của địch. Bên còn lại là những trí thức yêu nước miền Nam, kiên định với lý tưởng cách mạng, tiếp tục con đường đấu tranh. Sự phân hóa này phản ánh rõ nét cuộc đấu tranh giai cấp và dân tộc khốc liệt đang diễn ra. Tuy nhiên, như tài liệu gốc nhận định, dù trong hoàn cảnh nào, phần lớn trí thức vẫn giữ vững tinh thần dân tộc, “họ dám nghĩ mà không dám nói” và chỉ chờ thời cơ để bùng lên ngọn lửa đấu tranh.

1.2. Vai trò tiên phong của trí thức trong đấu tranh chính trị

Trí thức, với vốn kiến thức sâu rộng và uy tín xã hội, đóng vai trò là “ngòi nổ” cho nhiều phong trào cách mạng. Họ là những người soạn thảo các bản tuyên ngôn, kiến nghị, tổ chức các cuộc hội thảo, diễn đàn để vạch trần âm mưu của địch. Đặc biệt, các giáo chức yêu nước đã biến bục giảng thành mặt trận, gieo vào lòng thế hệ trẻ tinh thần yêu nước, lòng căm thù giặc và ý chí đấu tranh. Họ là cầu nối quan trọng giữa Đảng và quần chúng, đặc biệt là trong phong trào học sinh sinh viên Sài Gòn - Gia Định. Thông qua các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, các văn nghệ sĩ kháng chiến đã sáng tác những tác phẩm mang tính chiến đấu cao, cổ vũ tinh thần và khát vọng hòa bình, thống nhất của nhân dân, tạo nên một mặt trận tư tưởng vững chắc.

II. Thách thức cho trí thức Thủ Dầu Một dưới chế độ Mỹ Diệm

Cuộc đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một trong giai đoạn 1954-1975 phải đối mặt với vô vàn thách thức và hiểm nguy từ chính quyền Sài Gòn. Chế độ Ngô Đình Diệm, với bản chất độc tài phát xít, đã thi hành những chính sách đàn áp, khủng bố khốc liệt nhắm vào các lực lượng yêu nước. Trí thức được xem là đối tượng vừa cần chiêu dụ, lôi kéo, vừa phải đề phòng và tiêu diệt. Mỹ-Diệm đã triển khai một chiến lược toàn diện, từ “chiến tranh tâm lý” đến các biện pháp quân sự, nhằm khuất phục và vô hiệu hóa tầng lớp tinh hoa này. Chúng ban hành các đạo luật hà khắc như Luật 10/59, đặt cộng sản ra ngoài vòng pháp luật, lê máy chém đi khắp miền Nam, gây ra không khí khủng bố trắng. Các nhà tù, đặc biệt là nhà tù Phú Lợi, trở thành địa ngục trần gian giam cầm và tra tấn dã man các chiến sĩ cách mạng và người yêu nước. Bên cạnh đó, chúng còn thực hiện các chiến dịch “cải tổ giáo dục”, nhồi nhét văn hóa ngoại lai, tuyên truyền tư tưởng chống cộng, nhằm mục đích đào tạo một thế hệ tay sai trung thành. Những thách thức này đòi hỏi các nhân sĩ Thủ Dầu Một và trí thức yêu nước phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, mưu trí và sáng tạo trong các hình thức đấu tranh để tồn tại và phát triển lực lượng.

2.1. Chính sách tố cộng diệt cộng và khủng bố trắng

Chính sách “tố cộng, diệt cộng” là một trong những tội ác lớn nhất của chế độ Ngô Đình Diệm, gây ra nhiều tổn thất cho phong trào cách mạng. Tại Thủ Dầu Một, địch liên tục mở các cuộc càn quét, bắt bớ, thủ tiêu những người bị nghi là cộng sản hoặc có tư tưởng yêu nước. Nhiều giáo chức yêu nước, học sinh, sinh viên đã bị bắt giam, tra tấn và sát hại. Luật 10/59 là công cụ pháp lý cho sự tàn bạo này, cho phép tòa án quân sự đặc biệt kết án tử hình mà không cần xét xử. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ rõ: “Sau khi Mĩ Diêm ký sắc lệnh 10/59 đặt cộng sản ngoài vòng pháp luật thì trong mấy tháng đầu năm 1959 có hàng trăm cán bộ Đảng viên, quần chúng bị bắt và sát hại”. Sự khủng bố này buộc các hoạt động cách mạng phải chuyển vào bí mật, đòi hỏi sự hy sinh và lòng dũng cảm phi thường.

2.2. Âm mưu chiêu dụ và chiến tranh tâm lý trong giới trí thức

Bên cạnh đàn áp bằng bạo lực, chính quyền Sài Gòn còn thực hiện các âm mưu chiêu dụ, mua chuộc tinh vi. Chúng lập ra các tổ chức, hội đoàn trá hình như Hội Văn hóa duy linh, Đảng Cần Lao để tập hợp và lôi kéo trí thức. Chúng hứa hẹn bổng lộc, địa vị, tạo điều kiện cho trí thức “vinh thân phì gia” nếu chấp nhận phục vụ chế độ. Đồng thời, bộ máy “chiến tranh tâm lý” của địch hoạt động ráo riết, xuyên tạc đường lối của cách mạng, gieo rắc sự hoài nghi, chia rẽ trong nội bộ nhân dân và giới trí thức. Chúng tìm cách triệt phá nền giáo dục tiến bộ, thay thế bằng một nền giáo dục thực dân kiểu mới, đào tạo ra những con người phục vụ cho cuộc kháng chiến chống Mỹ từ phía bên kia. Đây là một cuộc đấu tranh thầm lặng nhưng không kém phần khốc liệt trên mặt trận tư tưởng.

III. Phương pháp đấu tranh chính trị của trí thức Thủ Dầu Một

Đối mặt với sự đàn áp của kẻ thù, trí thức Thủ Dầu Một đã vận dụng linh hoạt nhiều phương pháp đấu tranh chính trị tại miền Nam. Đây là hình thức đấu tranh chủ đạo trong những năm đầu sau Hiệp định Genève, thể hiện rõ khát vọng hòa bình và chính nghĩa của nhân dân. Các phong trào diễn ra sôi nổi, từ thành thị đến nông thôn, thu hút đông đảo các tầng lớp tham gia, trong đó trí thức đóng vai trò nòng cốt, định hướng. Họ sử dụng vũ khí là lý lẽ, luật pháp quốc tế và sự thật để đấu tranh. Các cuộc mít tinh, biểu tình, tuần hành đòi thi hành Hiệp định Genève, đòi hiệp thương tổng tuyển cử thống nhất đất nước diễn ra liên tục. Các nhân sĩ Thủ Dầu Một có uy tín đứng ra thành lập các tổ chức công khai, hợp pháp như Phong trào bảo vệ hòa bình. Đặc biệt, các giáo chức yêu nước và học sinh, sinh viên là lực lượng xung kích trong các phong trào đấu tranh đô thị. Họ không chỉ đấu tranh đòi quyền lợi học đường mà còn đưa ra các khẩu hiệu chính trị, chống chế độ Ngô Đình Diệm, đòi độc lập, dân chủ. Những hoạt động này đã góp phần làm lung lay hậu phương của địch, tạo tiền đề cho các bước phát triển cao hơn của cách mạng.

3.1. Đòi thi hành Hiệp định Genève và khởi xướng phong trào hòa bình

Ngay sau 1954, nhiệm vụ cấp bách là đấu tranh đòi Mỹ-Diệm nghiêm chỉnh thi hành Hiệp định Genève. Phong trào hòa bình do luật sư Nguyễn Hữu Thọ khởi xướng tại Sài Gòn đã nhanh chóng lan rộng đến Thủ Dầu Một. Hàng ngàn người dân, dưới sự dẫn dắt của các trí thức và cán bộ cách mạng, đã tổ chức các cuộc tuần hành, đưa kiến nghị lên Ủy hội quốc tế. Điển hình là cuộc đấu tranh của 4000 người dân Thủ Dầu Một do đồng chí Huỳnh Thị Hiếu lãnh đạo. Các khẩu hiệu như “Hòa bình rồi bắt dân vào lính làm chi” thể hiện nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Cuộc đấu tranh chính trị tại miền Nam này tuy ôn hòa nhưng đã thể hiện sức mạnh của quần chúng, buộc địch phải lúng túng đối phó.

3.2. Vạch trần tội ác qua vụ thảm sát nhà tù Phú Lợi 1958

Vụ đầu độc hàng ngàn tù chính trị tại nhà tù Phú Lợi vào tháng 12/1958 là đỉnh điểm tội ác của chế độ Mỹ-Diệm. Sự kiện này đã thổi bùng lên ngọn lửa căm phẫn trong toàn dân. Tỉnh ủy Thủ Dầu Một đã nhanh chóng thành lập ban chỉ đạo, phát động một chiến dịch đấu tranh rộng lớn. Các trí thức, nhà báo yêu nước đã bí mật thu thập bằng chứng, viết bài tố cáo tội ác dã man này ra công luận trong và ngoài nước. Các cuộc biểu tình rầm rộ nổ ra khắp nơi, từ Bến Cát đến thị xã, với hàng chục ngàn người tham gia, đòi trừng trị kẻ thủ ác và trả tự do cho tù nhân. Vụ nhà tù Phú Lợi đã trở thành một bản cáo trạng đanh thép, lột trần bộ mặt phát xít của Ngô Đình Diệm, tạo ra một làn sóng phản đối mạnh mẽ trên toàn thế giới, thúc đẩy phong trào đấu tranh đô thị lên một tầm cao mới.

IV. Bí quyết hoạt động bí mật và xây dựng lực lượng vũ trang

Khi con đường đấu tranh chính trị ôn hòa bị đàn áp đẫm máu, cách mạng miền Nam buộc phải chuyển hướng. Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng (1/1959) đã mở đường cho việc sử dụng bạo lực cách mạng. Trí thức Thủ Dầu Một không chỉ tham gia vào các hoạt động bí mật trong lòng địch mà còn là lực lượng quan trọng trong việc xây dựng và củng cố các cơ sở cách mạng, chuẩn bị cho cuộc Đồng Khởi. Nhiều nhà giáo, y bác sĩ, kỹ sư đã bí mật tham gia tổ chức, trở thành những cán bộ cốt cán. Họ lợi dụng vỏ bọc hợp pháp của mình để hoạt động, xây dựng các đường dây liên lạc, các hộp thư mật, và thậm chí là các cơ sở in ấn, chế tạo vũ khí. Các giáo chức yêu nước đã thành lập các tổ nòng cốt cách mạng ngay trong các trường học của địch, như được ghi nhận trong tài liệu: “hình thành 4 tổ nòng cốt cách mạng” dưới sự chỉ đạo của Thị ủy Thủ Dầu Một. Họ đã góp phần xây dựng lực lượng chính trị hùng hậu và lực lượng vũ trang tại chỗ, biến hậu phương của địch thành tiền tuyến của ta, chuẩn bị các điều kiện cần thiết để phá tan ách kìm kẹp, giành chính quyền về tay nhân dân, đặc biệt tại các vùng căn cứ như chiến khu D.

4.1. Từng bước củng cố lực lượng cách mạng tiến tới Đồng Khởi

Sau Nghị quyết 15, công tác xây dựng lực lượng được đẩy mạnh. Tỉnh ủy Thủ Dầu Một đã khẩn trương củng cố các chi bộ Đảng, phát triển đoàn viên và các tổ chức quần chúng. Các lớp bồi dưỡng chính trị được mở bí mật tại các căn cứ để nâng cao nhận thức và kỹ năng hoạt động cho cán bộ. Trí thức đóng vai trò quan trọng trong công tác tuyên huấn, giáo dục, giác ngộ quần chúng. Họ tham gia vào việc xây dựng các đội vũ trang tuyên truyền, các đơn vị tự vệ. Nhờ đó, từ chỗ bị tổn thất nặng nề, lực lượng cách mạng của tỉnh đã nhanh chóng phục hồi và phát triển, sẵn sàng cho cuộc nổi dậy. Cuộc Đồng Khởi ở Thủ Dầu Một (25/2/1960) đã giành thắng lợi, làm chủ nhiều ấp xã, đánh dấu một bước ngoặt của lịch sử Đảng bộ tỉnh Sông Bé (tiền thân là Thủ Dầu Một).

4.2. Vai trò trong Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam

Sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (20/12/1960) đã quy tụ và đoàn kết mọi lực lượng yêu nước. Nhiều trí thức, nhân sĩ tiêu biểu của Thủ Dầu Một đã tham gia vào Ủy ban Mặt trận các cấp. Họ là những người có uy tín lớn, góp phần quan trọng vào việc xây dựng cương lĩnh, chính sách của Mặt trận, mở rộng khối đại đoàn kết dân tộc. Một nhà giáo yêu nước là đồng chí Võ Minh Đức đã được chỉ định làm Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng tỉnh Thủ Biên. Sự tham gia đông đảo của trí thức đã nâng cao vị thế và ảnh hưởng của Mặt trận, tranh thủ được sự đồng tình, ủng hộ của nhân dân trong nước và bạn bè quốc tế trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

V. Kết quả và ý nghĩa của phong trào đấu tranh 1954 1965

Cuộc đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một trong mười năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954-1965) đã đạt được những kết quả to lớn và mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Bằng các hình thức đấu tranh phong phú, từ chính trị đến vũ trang, từ công khai đến bí mật, lực lượng trí thức cùng với nhân dân đã từng bước làm thất bại các âm mưu của địch. Họ đã góp phần quan trọng vào việc đánh bại chiến lược “chiến tranh đơn phương” và làm phá sản về cơ bản chiến lược “chiến tranh đặc biệt” của Mỹ. Phong trào đấu tranh đô thị do họ làm nòng cốt đã liên tục đẩy chính quyền Việt Nam Cộng hòa vào tình trạng khủng hoảng, bất ổn. Đặc biệt, phong trào phá “ấp chiến lược”, vốn được coi là “xương sống” của chiến tranh đặc biệt, đã giành được thắng lợi quyết định. Những kết quả này không chỉ thể hiện tinh thần yêu nước, trí tuệ và bản lĩnh của trí thức yêu nước miền Nam mà còn khẳng định đường lối cách mạng đúng đắn của Đảng. Đây là tiền đề vững chắc cho những thắng lợi to lớn hơn trong các giai đoạn tiếp theo của cuộc kháng chiến, tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

5.1. Góp phần làm thất bại chiến lược Chiến tranh đặc biệt

“Chiến tranh đặc biệt” là một hình thái chiến tranh xâm lược thực dân mới, trong đó Mỹ sử dụng quân đội Sài Gòn làm lực lượng chủ yếu. Để đánh bại chiến lược này, việc kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị tại miền Nam là yếu tố quyết định. Trí thức Thủ Dầu Một đã góp phần to lớn vào mặt trận chính trị. Họ vạch trần âm mưu “dùng người Việt đánh người Việt”, vận động thanh niên không đi lính cho giặc, đấu tranh chống dồn dân lập ấp chiến lược. Cuộc đấu tranh phá ấp chiến lược Bến Tượng là một ví dụ điển hình. Như tài liệu đã ghi lại, trí thức đã vận động quần chúng tố cáo tội ác của địch ngay trước mặt Ngô Đình Diệm, khiến hắn phải “vội vã lên máy bay trực thăng chuồn thẳng về Sài Gòn”. Những hành động này đã làm phá sản quốc sách “ấp chiến lược” của địch.

5.2. Xây dựng hậu phương căn cứ địa cách mạng trong lòng địch

Một trong những thành công lớn nhất của trí thức là tham gia xây dựng các cơ sở cách mạng vững chắc ngay trong vùng địch tạm chiếm. Các trường học, bệnh viện, công sở không chỉ là nơi làm việc mà còn là nơi che giấu cán bộ, cất giữ tài liệu và phát triển lực lượng. Nhiều giáo chức yêu nước, y bác sĩ đã trở thành những chiến sĩ thầm lặng trên mặt trận này. Họ cung cấp thông tin tình báo, thuốc men, lương thực cho căn cứ, vận động tài chính ủng hộ cách mạng. Những hoạt động bí mật trong lòng địch này đã biến hậu phương của giặc thành hậu phương của ta, tạo ra thế trận chiến tranh nhân dân vững chắc, liên hoàn từ vùng giải phóng đến các đô thị, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ TỈNH THỦ DẦU MỘT VÀ KHÁI NIỆM VỀ TRÍ THỨC. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển của tỉnh Thủ Dầu Một. Quá trình hình thành và phát triển của tỉnh Thủ Dầu Một. Đông Nam Bộ một vùng đất rộng lớn nổi tiếng với nhiều vùng căn cứ cách mạng (vùng bắc Tây Ninh, chiến khu Đ, Củ Chi…), cái nôi của cách mạng trong hai cuộc kháng chiến trường kỳ.

Về vị trí địa lý, tiếp giáp với thành phố Hồ Chí Minh về mạn nam và tây nam, tỉnh Bình Phước về phía bắc, tỉnh Tây Ninh về phía tây, tỉnh Đồng Nai về phía tây và nối sườn phía nam của dãy Trường Sơn với các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng này đã giúp Bình Dương trở thành một vùng đệm không thể thay thế nằm trên hành lang nối Sài Gòn với các tỉnh miền Đông, miền Trung và miền Tây Nam Bộ1 Bình Dương là mảnh đất chứa đựng nhiều giá trị văn hóa truyền thống như các ngôi chùa (Hội Khánh, Tây Tạng.) và còn nổi tiếng với các khu di tích lịch sử dân tộc (nhà tù Phú Lợi, chiến khu Đ. Thủ Dầu Một thuộc tỉnh Bình Dương địa bàn tương đối rộng lớn và hoang vu, trải qua nhiều giao đoạn biến động theo chiều dài lịch sử phát triển vùng đất Đông Nam Bộ (Bình Dương). Từ rất sớm, chúa Nguyễn đã ý thức việc mở rộng lãnh thổ thông qua hoạt động khẩn hoang và khai phá vùng đất phía Nam.

Năm 1698, chúa Nguyễn Phúc Chu (Tộ Minh Vương, 1691-1725) “sai Thống suất Nguyễn Hữu Kính (Cảnh) kinh lược đất Chân Lạp, chia đất Đông Phố, lấy xứ Đồng Nai làm huyện Phúc Long (nay thăng làm phủ), dựng dinh Trấn Biên 1 Hồ Sơn Đài (chủ biên) (2010), Lịch sử Lực lượng Vũ trang Nhân dân tỉnh Bình Dương (1945 – 2005), Nxb. Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh, tr. Trang 18 Phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một (1954 – 1975) (tức Biên Hòa ngày nay), lấy xứ Sài Gòn làm huyện Tân Bình (nay thăng làm phủ), dựng dinh Phiên Trấn (tức Gia Định ngày nay)” 1 và thiết lập các đơn vị hành chính. Địa phận tỉnh Bình Dương hiện nay tương ứng với tổng Bình An, tỉnh Biên Hòa.

Nhờ có vị trí thuận lợi, đất đai màu mỡ nên xứ Đàng Trong (trong đó có Bình Dương ngày nay) thu hút nhiều cư dân sinh sống và lập nghiệp. Trải qua nhiều biến động trong lịch sử đấu tranh để gìn giữ và phát huy những giá trị của miền đất mới, mảnh đất Bình Dương luôn không ngừng phát triển và có thay đổi về nhiều mặt (vị trí hành chính, kinh tế, văn hóa, giáo dục.) Nằm trong kế hoạch cải cách các đơn vị hành chính trên toàn quốc, Minh Mệnh đã chia vùng Gia Định Thành thành 6 tỉnh (Nam Kỳ lục tỉnh)2. Năm 1837, huyện Bình An chia ra hai huyện Bình An (Thủ Dầu Một) và Ngãi An (Thủ Đức). Đều này giúp ta chứng minh rằng Thủ Dầu Một là tên gọi cũ của tỉnh Bình Dương trước năm 1956.

Sau khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng xâm lược nước ta (rạng sáng 1-9-1858) tại bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng). Tuy nhiên, địch vấp phải sự kháng cự mãnh liệt của ta và kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” đã bị thất bại. Giữa lúc phong trào kháng Pháp ngày càng dâng cao và tạo cho ta ưu thế rõ rệt thì triều đình Huế lại ký Hòa ước Nhâm Tuất (5-6-1862), với điều khoản thứ 3 là nhượng ba tỉnh miền Đông Nam kỳ (Gia Định, Biên Hòa, Định Tường) cho thực dân Pháp. Theo Sắc lệnh 143-NV ngày 22-10-1956 của Tổng thống Ngô Đình Diệm, Nam Phần (tức Nam Bộ) được phân thành bao gồm Đô thành Sài Gòn và 22 tỉnh.

Trong đó, Thủ Dầu Một trực thuộc Biên Hòa. Trải qua thăng trầm của lịch sử, vùng đất Bình Dương đã có nhiều giai đoạn phân tách và hợp nhất các đơn vị hành chính. Từ sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng (1975), căn cứ theo Quyết 1 Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại Nam thực lục, tập 1, Viện Sử học dịch, Nxb. Giáo dục, Hà Nội, tr.

2 “Lục tỉnh” (6 tỉnh) hay “Nam Kỳ lục tỉnh” chỉ chung toàn bộ khu vực Nam Bộ thời Nguyễn là cách gọi xuất hiện từ sau việc thiết lập 6 tỉnh năm 1832 này. Trang 19 Phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một (1954 – 1975) định ngày 2-7-1976 tại kỳ họp thứ nhất quốc hội khóa VI của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tỉnh Sông Bé được thành lập trên cơ sở sáp nhập tỉnh Thủ Dầu Một và tỉnh Bình Phước. Kể từ ngày 1-1-1997, tỉnh Bình Dương được chính thức thành lập trên cơ sở là một trong hai tỉnh được tách ra từ tỉnh Sông Bé (tỉnh còn lại là tỉnh Bình Phước)1. Trải qua hai cuộc kháng chiến (chống Pháp và chống Mĩ) ròng rã, Thủ Dầu Một ngày càng khẳng định vai trò quan trọng góp phần to lớn vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Ngay từ khi xâm lược Việt Nam thực dân Pháp chọn Thủ Dầu Một làm trụ sở và đặt trụ sở hành chánh tại Thủ Dầu Một (hạt tham biện Thủ Dầu Một) vì nơi đây địa bàn rộng lớn luyện tập quân lính kịp thời chi viện cho chiến trường Đông Nam Bộ. Trên địa bàn tỉnh Bình Dương liên tiếp nổ ra các cuộc đấu tranh chống chính quyền thực dân Pháp tạo ra các tầng lớp lao động mới như công nhân cao su, công nhân xe lửa bị áp bức nặng nề sức lao động điều kiện sống khắc nghiệt. Bình Dương ban đầu một vùng đất nhiều cánh rừng già, đầm lầy nhiều thú dữ chính những cư dân ta đã khai phá tạo dựng xóm làng thực dân Pháp đã tàn phá những giá trị vật chất lẫn tinh thần, họ đã đứng lên lôi kéo các tầng lớp khác như học sinh, sinh viên,. đấu tranh chống lại chính sách cai trị của thực dân Pháp2.

Bối cảnh xã hội trước năm 1954. Sau khi thực dân Pháp xâm lược Việt Nam, chúng nhanh chóng triển khai các chiến lược nhằm mục đích biến Việt Nam thành thuộc địa. Miền Đông Nam Bộ đã nhanh chóng trở thành thuộc địa của Pháp sau hai bản hiệp định Nhâm Tuất (1862), Giáp Tuất (1874) mà triều đình Nguyễn đã ký với thực dân Pháp. Với “thắng lợi” này, thực 1 Hồ Sơn Đài (chủ biên) (2010), Lịch sử Lực lượng Vũ trang Nhân dân tỉnh Bình Dương (1945 – 2005), Sđd, tr.

2 Phan Xuân Biên (chủ biên) (2010), Địa chí Bình Dương, tập 2, Nxb chính trị quốc gia, Hà Nội. Trang 20 Phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một (1954 – 1975) dân Pháp đã thi hành các biện pháp hà khắc nhằm kìm hãm sự phát triển của các phong trào đấu tranh từ các tầng lớp yêu nước trong xã hội. Tỉnh Bình Dương (Thủ Dầu Một) - nơi luôn sôi sục tinh thần đấu tranh chủ yếu tập trung vào lực lượng công nhân đồn điền, những bước đầu hình thành trong chính lòng địch gia cấp công nhân trở thành lực lượng nòng cốt lãnh đạo cuộc kháng chiến thành công 1. Giai đoạn trước năm 1954, dưới tác động của chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp, tình hình trong nước diễn biến vô cùng phức tạp.

Mục đích của thực dân Pháp là vơ vét cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên, nguồn công nhân rẻ mạt tại thuộc địa với thị trường tiêu thụ rộng lớn. Trong chiến tranh thế giới thứ I (1914 – 1918) Pháp là nước thắng trận nhưng phải chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh. Để nhanh chóng hàn gắn các vết thương chiến tranh, khôi phục nền kinh tế tại chính quốc, Pháp phải tăng cường đầu tư khai thác thuộc địa (Việt Nam). Nhưng song đó chính sách của thực dân Pháp làm cho xã hội Việt Nam có nhiều biến động.

Cùng với sự ra đời của nhiều tầng lớp như công nhân và tiểu tư sản,. thì tầng lớp trí thức cũng là lực lượng đấu tranh ngoài mặt trận và ngay trong lòng địch. Tầng lớp trí thức mới ra đời nhưng là lực lượng nòng cốt cho cách mạng, góp phần tạo nên sức mạnh đoàn kết dân tộc. Đứng trước tình hình khó khăn của cách mạng trong nước, ngày 28/1/1941 Nguyễn Ái Quốc trở về nước nhằm đưa ra đường lối lãnh đạo cho cách mạng.

Nguyễn Ái Quốc đã học tập theo con đường Cách mạng Tháng mười Nga (tiếp thu tư tưởng Mác –Lênin) và áp dụng vào tình hình thực tế ở Việt Nam. Chính Nguyễn Ái Quốc đã góp phần hình thành một giai cấp công nhân mới ở Việt Nam. Nguyễn Ái Quốc đã soi sáng con đường cách mạng đang dần bước vào bế tắc, thức tỉnh, giác ngộ mọi tầng lớp nhân dân ta đứng lên đấu tranh 1 Đinh Xuân Lâm (chủ biên)(2008), Đại cương lịch sử Việt Nam tập III , Nxb Giáo dục. Trang 21 Phong trào đấu tranh của trí thức Thủ Dầu Một (1954 – 1975) chống ách áp bức của thực dân Pháp và phong kiến tồn tại dai dẳng ở nước ta.

Từ ngày 3 đến ngày 7/2/1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Hội nghị hợp nhất ba tổ chức Cộng sản đã diễn ra và nhất trí thành lập đảng thống nhất, lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930). Từ đó cách mạng đặt dưới sự lãnh đạo của một Đảng duy nhất. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định, “Đảng có vững cách mệnh mới thành công, cũng như người cầm lái có vững thuyền mới chạy” 1. Đảng Cộng sản ra đời đã cổ vũ tinh thẩn đấu tranh của quân và nhân dân ta.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, thắng lợi của cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã xóa tan hai tầng xiềng xích (Pháp - Nhật). Bên cạnh đó, thắng lợi còn khẳng định cách mạng Việt Nam ngày càng lớn mạnh và phát triển qua việc xây dựng lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang, căn cứ địa các mạng thể hiện tinh thần đoàn kết mọi tầng lớp nhân dân. Đó là những bước chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa sau này. Ngày 2-9-1945, chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Miền Bắc hoàn toàn giải phóng là hậu phương vững chắc cho cách mạng lâu dài ở miền Nam. Trong giai đoạn quan trọng đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng thì chiến dịch Điện Biên phủ thắng lợi (1954) đánh bại thực dân Pháp đã tạo ra bước ngoặc trong lịch sử đấu tranh của nhân dân ta trước một cường quốc trên thế giới. Tình hình thế giới trong giai đoạn này xảy ra nhiều sự kiện quan trọng. Cách mạng tháng mười Nga (1917) thành công đã cổ vũ cho phong trào đấu tranh của các nước đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ