Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp với đề tài "Xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống Digital Marketing cho thương hiệu Yến Hoàng Việt" được thực hiện bởi nhóm sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Bộ môn Kinh tế, Trường Cao đẳng thực hành FPT Polytechnic vào tháng 08 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Trung Kiên. Nghiên cứu xuất phát từ sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng và chăm sóc sức khỏe của người dân sau đại dịch Covid-19, kết hợp cùng sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức mua sắm truyền thống sang thương mại điện tử.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài được xây dựng trên các dữ liệu kinh tế và hành vi người dùng cụ thể:

  • Tiềm năng thị trường ngành yến sào: Theo số liệu từ Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn) và Báo Chính phủ, Việt Nam có 42 trên 63 tỉnh, thành phố phát triển nghề nuôi yến với quy mô khoảng 20.000 nhà yến. Sản lượng yến đạt khoảng 120 tấn/năm, tương đương giá trị 450 triệu USD. Dự báo đến năm 2025, tổng sản lượng yến sào chưa chế biến đạt 160 tấn (xuất khẩu 100 tấn thu về 150 triệu USD; 60 tấn còn lại chế biến thành 42 tấn yến sạch tiêu thụ nội địa và xuất khẩu). Doanh thu ngành yến năm 2021 đạt hơn 3.000 tỷ đồng và dự kiến đạt 6.000 tỷ đồng vào năm 2025.
  • Xu hướng số hóa và hành vi mua sắm trực tuyến: Báo cáo Vietnam Digital 2022 (We Are Social) ghi nhận dân số Việt Nam tính đến tháng 02/2022 đạt 98,56 triệu người. Trong đó, có 72,10 triệu người kết nối Internet (chiếm 73,2% dân số) và 76,95 triệu người sử dụng mạng xã hội (chiếm 78,1% dân số). Các nền tảng có tỷ lệ sử dụng cao nhất gồm Facebook (93,8%), Zalo (91,3%), Facebook Messenger (82,2%) và TikTok (75,6%).
  • Sự phát triển của thương mại điện tử: Theo Iprice Insight (Quý IV/2021), sàn Shopee dẫn đầu thị trường với 88,95 triệu lượt truy cập/tháng. Báo cáo của Vietnamnet (tháng 07/2021) chỉ ra rằng mặt hàng thực phẩm chiếm tỷ trọng mua sắm trực tuyến cao nhất với 52%, vượt qua thời trang - mỹ phẩm (43%) và đồ gia dụng (33%).

Xuất phát từ thực tế thành lập thương hiệu Yến Hoàng Việt vào ngày 13/05/2022, nhóm tác giả xác định mục tiêu tổng thể là xây dựng nhận diện thương hiệu và thiết lập hệ thống kênh tiếp thị số. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu đồng nhất;
  2. Hoạch định chiến lược tiếp thị số tổng thể và ngắn hạn;
  3. Phân tích thị trường, định vị thương hiệu và nhận diện chân dung khách hàng mục tiêu;
  4. Ứng dụng các công cụ kỹ thuật số và phương tiện truyền thông xã hội để tiếp cận người tiêu dùng;
  5. Đo lường, đánh giá hiệu quả triển khai các kênh và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi tiêu dùng, nhu cầu sử dụng yến sào trực tuyến của khách hàng mục tiêu; mô hình kinh doanh và các kênh Digital Marketing (Website, Facebook, Shopee, Google Ads) của thương hiệu Yến Hoàng Việt.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát người tiêu dùng tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Khánh Hòa...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2021 - 2022; dữ liệu khảo sát sơ cấp và giai đoạn thực thi dự án diễn ra từ tháng 05/2022 đến tháng 08/2022; kế hoạch mở rộng định hướng đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các khung lý thuyết quản trị và tiếp thị hiện đại kết hợp với hệ thống công cụ nghiên cứu dữ liệu số đa nguồn nhằm phục vụ quá trình ra quyết định kinh doanh.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas): Ứng dụng cấu trúc 9 thành tố nhằm thiết lập toàn bộ quy trình vận hành của Yến Hoàng Việt, bao gồm: Đối tác chính (Key Partners), Hoạt động chính (Key Activities), Đề xuất giá trị (Value Propositions), Quan hệ khách hàng (Customer Relationships), Phân khúc khách hàng (Customer Segments), Nguồn lực chính (Key Resources), Kênh phân phối (Channels), Cơ cấu chi phí (Cost Structure), Dòng doanh thu (Revenue Streams).
  • Mô hình phân tích khách hàng 5W1H: Xác định chi tiết chân dung khách hàng thông qua 6 câu hỏi: Who (Khách hàng là ai), Where (Khách hàng ở đâu), Why (Lý do mua hàng), When (Thời điểm mua hàng), What (Sản phẩm và thuộc tính đáp ứng nhu cầu), How (Phương thức tiếp cận và mua hàng).
  • Ma trận chiến lược SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) làm căn cứ hoạch định chiến lược tiếp thị.
  • Quy trình triển khai Digital Marketing đa kênh: Tích hợp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trả phí (Google Ads PPC, Shopee Ads), tiếp thị nội dung (Content Marketing) và quản trị mạng xã hội (Social Media Management).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nhóm nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp Social Listening (Lắng nghe mạng xã hội): Sử dụng công cụ Buzzsumo để trích xuất dữ liệu tương tác từ khóa "yến sào" trên Facebook và YouTube trong vòng 1 năm, phân tích hiệu suất của 9 Fanpage đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
  2. Phương pháp phân tích dữ liệu tìm kiếm (Search Analytics):
    • Google Trends: Đánh giá xu hướng biến động mức độ quan tâm theo thời gian và phân bố địa lý của các cụm từ khóa "yến sào", "tổ yến", "yến chưng sẵn".
    • Keyword Tool.io: Phân tích lượng tìm kiếm trung bình (Search Volume), tỷ lệ tăng trưởng (Trend), chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) và mức độ cạnh tranh trên nền tảng tìm kiếm Google.
  3. Phương pháp phân tích dữ liệu Thương mại điện tử: Sử dụng công cụ Metric và Shopee Analytics nhằm đo lường dung lượng thị trường, doanh số ngành hàng 30 ngày, phân khúc giá bán phổ biến và khối lượng tìm kiếm trên nền tảng Shopee (phân tách theo PC và thiết bị di động).
  4. Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (Survey): Thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm 15 câu hỏi, tập trung thu thập dữ liệu nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng, tiêu chí lựa chọn thương hiệu và rào cản khi mua sắm yến sào trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương này trình bày quá trình thành lập và định vị thương hiệu Yến Hoàng Việt. Doanh nghiệp được thành lập ngày 13/05/2022 bởi nhóm 6 thành viên, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm: Tổ yến, Yến chưng sẵn, Yến chưng tươi và các loại hạt dinh dưỡng. Triết lý kinh doanh của thương hiệu dựa trên giá trị cốt lõi "TÍN - TÂM - NHÂN", với slogan: "Yến Hoàng Việt – An nhiên trong từng sợi yến". Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài dựa trên dữ liệu phục hồi sức khỏe hậu dịch bệnh và sự phát triển của hạ tầng Internet Việt Nam năm 2022.

Chương 2: Đánh giá nhu cầu thị trường

Chương 2 cung cấp kết quả khảo sát toàn diện từ các công cụ kỹ thuật số và phiếu khảo sát người tiêu dùng:

  • Dữ liệu Buzzsumo: Chủ đề "yến sào" ghi nhận 875 bài viết trong 1 năm với 48.396 lượt tương tác (trung bình 55 tương tác/bài), đạt đỉnh vào tháng 05/2022 với 144 bài viết và gần 8.000 tương tác. Khảo sát 9 Fanpage đối thủ ghi nhận số bài đăng từ 11 đến 636 bài/năm; phản ứng của người dùng gồm 77% yêu thích, chỉ 2% phẫn nộ/buồn. Trên YouTube có 669 video liên quan, video cao nhất đạt 1,4 triệu lượt xem.
  • Dữ liệu Google Trends & Keyword Tool.io: Nhu cầu tìm kiếm tăng mạnh vào giai đoạn tháng 01 đến tháng 04/2022.
Từ khóa Search Volume trung bình/năm Mức tăng trưởng (Trend) Giá thầu CPC trung bình Khu vực tìm kiếm nổi bật
Yến sào 128.180 lượt +81% 3.448 VNĐ Khánh Hòa, Đà Nẵng, Hà Tĩnh, Thái Nguyên, TP.HCM
Tổ yến 65.020 lượt +59% ~3.000 VNĐ Hà Nam, Thái Bình, Ninh Bình, Hải Phòng, Khánh Hòa
Yến chưng sẵn 2.950 lượt +119% ~3.000 VNĐ Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội
  • Dữ liệu sàn Thương mại điện tử:
    • Metric: Doanh số toàn ngành yến trong 30 ngày đạt hơn 4 tỷ đồng với 60.111 sản phẩm đã bán từ 816 shop có phát sinh đơn; phân khúc giá bán chạy nhất nằm trong khoảng từ 200.000 VNĐ đến 500.000 VNĐ.
    • Shopee Analytics (tháng 03/2022): Khối lượng tìm kiếm từ khóa "Yến sào" đạt 808.409 lượt; "Tổ yến" đạt 660.455 lượt; "Yến chưng sẵn" đạt 628.578 lượt.
  • Kết quả khảo sát Google Forms:
Chỉ số khảo sát Tỷ lệ phân bổ (%) Ghi chú từ văn bản
Giới tính Nữ: 58,9% | Nam: 41,1% Nữ giới đóng vai trò chính trong chăm sóc sức khỏe gia đình; nam giới mua làm quà biếu
Độ tuổi 25–35 tuổi: 35,9% | <25 tuổi: 33,6% | 36–45 tuổi: 22,9% | >45 tuổi: 7,6% Nhóm 25–35 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất do có thu nhập và quan tâm sức khỏe
Khu vực sinh sống Hà Nội: 54,2% | TP.HCM: 16% | Khu vực khác: 29,8% Tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn
Mức thu nhập 5–9 triệu: 43,8% | 9–13 triệu: 26,9% | <5 triệu: 15,4% | >17 triệu: 6,9% | 13–17 triệu: 4,6% Thu nhập trung bình từ 5–13 triệu chiếm đa số
Nhu cầu sử dụng Đã/đang sử dụng: 87,6% Tỷ lệ người quan tâm bồi bổ sức khỏe rất cao
Loại sản phẩm ưa chuộng Yến chưng sẵn: 51,2% | Tổ yến: 23,2% | Yến tinh chế & chưng tươi: 25,6% Yến chưng sẵn dẫn đầu về tính tiện lợi
Thương hiệu từng dùng Yến sào Khánh Hòa: 82,9% Các thương hiệu khác: Yến Việt, Ý An, Á Đông, Thiên Việt
Kênh tìm kiếm thông tin Google: 36,6% | Mạng xã hội & người quen: 32,1% Website và Social Media là hai nguồn chính
Kênh mua sắm thực tế Cửa hàng: 27,3% | Website: 26,6% | Mạng xã hội: 23,4% | Sàn TMĐT: 22,7% Tỷ lệ phân bổ tương đối đồng đều giữa các kênh
Khung giờ online 18h00 – 24h00: 74,6% Thời gian rảnh rỗi sau giờ làm việc, chủ yếu dùng thiết bị di động
Hình thức khuyến mãi Giảm giá trực tiếp: 54,3% | Voucher: 17,1% | Freeship: 14% | Quà tặng: 11,6% Ưu tiên chính sách chiết khấu giá trực tiếp
Rào cản mua online Lo ngại hàng giả/lừa đảo, chất lượng kém, sai mẫu mã Vấn đề chất lượng và niềm tin là rào cản lớn nhất

Chương 3: Phân tích doanh nghiệp và thị trường

Chương này hoàn thiện mô hình kinh doanh và cấu trúc sản phẩm của Yến Hoàng Việt:

  • Mô hình Business Model Canvas: Xác định nhà cung cấp nguồn là Yến sào Hoàng Việt; đơn vị phân phối qua Shopee và vận chuyển qua J&T Express, Giao hàng nhanh, VNPost, Giao hàng tiết kiệm. Doanh nghiệp nhận sự hậu thuẫn từ công ty POD Media về truyền thông.
  • Mô hình khách hàng 5W1H: Nhắm vào nhóm nhân viên văn phòng, nội trợ từ 25 - 45 tuổi, thu nhập trên 5 triệu đồng/tháng, mua hàng nhằm bồi bổ sức khỏe cho bản thân, người già, trẻ nhỏ hoặc làm đẹp da cho phụ nữ.
  • Danh mục sản phẩm (What):
    • Tổ yến: Tổ yến thô còn lông, tổ yến sạch lông tinh chế, tổ yến xơ mướp.
    • Yến chưng sẵn (9 dòng sản phẩm chứa 30% tổ yến tươi kết hợp tinh chất tảo biển): Yến chưng đường phèn, hạt sen, táo đỏ hạt sen, nhân sâm, hạt chia, không đường, đông trùng hạ thảo, tứ vị và yến kids.
  • Đối thủ cạnh tranh: Phân tích thực tế hoạt động của Yến sào Ý An (Hà Nội) và Yến sào cao cấp Thiên Việt.

Chương 4: Hoạch định chiến lược

Nội dung chương thiết lập ma trận SWOT dựa trên các phân tích thị trường và xây dựng quy trình chuẩn hóa từ tiếp nhận, đóng gói đến vận hành và xử lý đơn hàng đa kênh.

Chương 5: Lập kế hoạch thực hiện

Chương 5 phân bổ mục tiêu và chỉ số KPI cho hai giai đoạn:

  • Kế hoạch dài hạn năm đầu tiên (01/05/2022 – 30/04/2023): Xác định mục tiêu doanh thu, phát triển hệ thống đại lý, cộng tác viên và mở rộng độ phủ thương hiệu.
  • Kế hoạch ngắn hạn (01/05/2022 – 31/08/2022): Thiết lập ngân sách, chỉ số KPI cụ thể cho từng kênh triển khai trực tiếp phục vụ giai đoạn ra mắt.

Chương 6: Thực hiện dự án

Chương 6 mô tả chi tiết các hoạt động tác nghiệp thực tế trên từng kênh kỹ thuật số:

  • Website: Thiết kế, xây dựng giao diện website bán hàng chuẩn SEO và tối ưu trải nghiệm người dùng.
  • Google Ads: Thiết lập các chiến dịch quảng cáo tìm kiếm trả phí (PPC) nhắm vào các từ khóa chuyển đổi cao.
  • Facebook Fanpage: Tối ưu hóa trang, triển khai tuyến nội dung chăm sóc sức khỏe và triển khai các hoạt động quảng bá tự nhiên (Organic).
  • Gian hàng Shopee: Thiết kế giao diện gian hàng chuẩn TMĐT, tối ưu hóa tiêu đề, hình ảnh sản phẩm, thực hiện các chương trình khuyến mãi tự nhiên và chạy quảng cáo Shopee Ads.

Chương 7: Đo lường & Đánh giá

Chương cuối cùng tổng kết các chỉ số hiệu suất đạt được:

  • Theo dõi thứ hạng từ khóa trên công cụ tìm kiếm và các chỉ số hiển thị, lượt nhấp qua Google Search Console.
  • Thống kê số lượng đơn hàng phát sinh thực tế trên Website, Facebook và Shopee.
  • Lập bảng so sánh giữa KPI đặt ra và kết quả thực tế, phân tích các điểm tồn tại và định hướng giải pháp tối ưu cho giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu và quá trình triển khai dự án đã đạt được các kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu thị trường ngành yến sào: Đồ án đã xử lý khối lượng dữ liệu lớn từ các công cụ phân tích thị trường số (Buzzsumo, Keyword Tool.io, Metric, Shopee Analytics), chỉ ra được sự tăng trưởng vượt bậc về nhu cầu tìm kiếm sản phẩm chăm sóc sức khỏe (đặc biệt là dòng yến chưng sẵn tăng 119% lượng tìm kiếm trên Google và đạt hơn 628.000 lượt tìm kiếm trên Shopee vào tháng 03/2022).
  • Định hình thành công mô hình vận hành TMĐT cho Yến Hoàng Việt: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình Canvas 9 khối, quy trình vận hành và kết nối đa kênh từ Website bán hàng, Fanpage Facebook đến gian hàng Shopee kết hợp cùng 4 đơn vị vận chuyển (J&T Express, GHN, VNPost, GHTK).
  • Xây dựng giải pháp tiếp thị tập trung:
    • Phát triển danh mục 9 sản phẩm yến chưng sẵn có hàm lượng 30% yến tươi nhằm giải quyết nhu cầu tiện lợi của 51,2% người tiêu dùng trong khảo sát.
    • Đề xuất chính sách giá tập trung vào phân khúc 200.000 – 500.000 VNĐ, kết hợp hình thức khuyến mãi giảm giá trực tiếp (đáp ứng kỳ vọng của 54,3% khách hàng).
    • Lựa chọn khung giờ phân phối nội dung và quảng cáo từ 18h00 đến 24h00 trên thiết bị di động dựa trên thói quen trực tuyến của 74,6% đối tượng mục tiêu.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ quy trình thực thi Digital Marketing thực chiến cho một thương hiệu mới gia nhập ngành hàng tiêu dùng dinh dưỡng, chứng minh tính khả thi của việc kết hợp giữa công cụ lắng nghe mạng xã hội, phân tích từ khóa và triển khai đa kênh TMĐT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do thời gian triển khai môn học dự án tốt nghiệp hạn hẹp (từ tháng 05/2022 đến tháng 08/2022) và nguồn lực tài chính ban đầu còn hạn chế, phạm vi tiếp cận của các chiến dịch quảng cáo trả phí chưa phủ rộng toàn quốc.
    • Mẫu khảo sát định lượng qua Google Forms tập trung tỷ trọng lớn tại khu vực Hà Nội (54,2%), dẫn đến một số nhận định về hành vi có tính cục bộ đô thị phía Bắc, chưa phản ánh đầy đủ đặc trưng tiêu dùng tại khu vực miền Nam và miền Trung.
    • Kinh nghiệm vận hành thực tế của đội ngũ nhân sự sinh viên đối với việc xử lý các tình huống phức tạp trên hệ thống Digital Marketing chuyên sâu còn đang trong quá trình tích lũy.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
    • Bám sát kế hoạch năm đầu tiên (đến ngày 30/04/2023), đẩy mạnh mở rộng hệ thống cộng tác viên, khách sỉ và đại lý bán hàng.
    • Tối ưu hóa chi phí quảng cáo (PPC Google Ads và Shopee Ads) dựa trên dữ liệu chuyển đổi thực tế thu được từ Google Search Console và báo cáo đơn hàng.
    • Đa dạng hóa nội dung video ngắn trên nền tảng TikTok và YouTube để khai thác tệp khách hàng trẻ tuổi đang gia tăng mức độ quan tâm đến sản phẩm dinh dưỡng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu thực hành hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Digital Marketing và Kinh tế: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một báo cáo dự án tốt nghiệp thực chiến, phương pháp kết hợp các công cụ nghiên cứu số (Buzzsumo, Keyword Tool.io, Metric, Shopee Analytics) vào phân tích thị trường.
  • Các cá nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp (SMEs) ngành thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Ứng dụng mô hình 5W1H và bảng hỏi 15 tiêu chí khảo sát hành vi tiêu dùng để thiết kế sản phẩm yến chưng sẵn phù hợp thị hiếu sau dịch bệnh.
  • Người làm tiếp thị trực tuyến: Tham khảo phương thức thiết lập mô hình kinh doanh Canvas tích hợp quy trình vận hành đơn hàng đa kênh giữa Website, Facebook và Shopee.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu khảo sát từ công cụ Keyword Tool.io, chỉ số tìm kiếm của từ khóa "Yến sào" và "Tổ yến" trên Google đạt mức nào?
Từ khóa "Yến sào" đạt lượng tìm kiếm trung bình 1 năm là 128.180 lượt, xu hướng tăng 81% (đạt đỉnh vào tháng 03/2022) với chi phí nhấp chuột trung bình (CPC) là 3.448 VNĐ. Từ khóa "Tổ yến" đạt trung bình 65.020 lượt tìm kiếm/năm, xu hướng tăng 59% (đỉnh điểm tháng 03/2022 đạt 134.000 lượt).

2. Kết quả điều tra qua phiếu khảo sát cho thấy dòng sản phẩm yến nào được khách hàng lựa chọn nhiều nhất và rào cản lớn nhất khi mua online là gì?
Sản phẩm được lựa chọn nhiều nhất là Yến chưng sẵn với 51,2% người khảo sát sử dụng, vượt trội so với Tổ yến (23,2%). Rào cản lớn nhất của người tiêu dùng khi mua hàng online là lo ngại về chất lượng sản phẩm không đảm bảo và các vấn đề lừa đảo trên mạng.

3. Khung giờ nào người tiêu dùng trực tuyến nhiều nhất và hình thức khuyến mãi nào được ưa chuộng nhất theo khảo sát của đề tài?
74,6% khách hàng mục tiêu có thói quen online trong khung giờ từ 18h00 đến 24h00 trên thiết bị di động. Về chương trình khuyến mãi, 54,3% khách hàng mong muốn hình thức giảm giá trực tiếp vào sản phẩm, tiếp theo là voucher giảm giá (17,1%) và miễn phí vận chuyển - Freeship (14%).

4. Mô hình kinh doanh của Yến Hoàng Việt xác định các kênh bán hàng chính và đơn vị đối tác vận chuyển nào?
Yến Hoàng Việt tập trung phát triển 3 kênh bán hàng trực tuyến chính gồm Website, Facebook Fanpage và gian hàng Shopee. Đơn vị vận chuyển liên kết bao gồm: J&T Express, Giao hàng nhanh (GHN), VNPost và Giao hàng tiết kiệm (GHTK).


Kết luận

Báo cáo dự án tốt nghiệp "Xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống Digital Marketing cho thương hiệu Yến Hoàng Việt" đã hoàn thành việc khảo sát nhu cầu thị trường yến sào hậu đại dịch Covid-19 bằng phương pháp kết hợp đa công cụ số liệu thực tế. Nhóm tác giả đã ứng dụng thành công mô hình kinh doanh Canvas, phân tích đối thủ cạnh tranh và chân dung khách hàng 5W1H để xây dựng chiến lược tiếp thị số bài bản. Các giải pháp triển khai trên nền tảng Website, mạng xã hội Facebook và sàn thương mại điện tử Shopee mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở vững chắc cho quá trình vận hành thực tế của thương hiệu.