Luận văn: Đào tạo nguồn nhân lực Công nghệ thông tin tại TP.HCM đến năm 2022

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố hồ chí minh đến năm 2022, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nhân lực CNTT TPHCM trong kỷ nguyên số

Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM), với vai trò là trung tâm kinh tế - văn hóa - giáo dục hàng đầu cả nước, đã xác định Công nghệ thông tin (CNTT) là một trong những ngành công nghiệp trọng điểm. Quá trình đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố Hồ Chí Minh giữ một vị trí chiến lược, quyết định tốc độ và sự bền vững của lộ trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bối cảnh chuyển đổi số và nguồn nhân lực trở thành cặp đôi song hành, nơi chất lượng nhân sự là yếu tố then chốt để khai thác tiềm năng công nghệ. Theo định hướng của Chính phủ tại Quyết định số 1755/QĐ-TTg, mục tiêu đến năm 2020 là Việt Nam có 1 triệu nhân lực hoạt động trong ngành, trong đó 80% đủ kỹ năng làm việc quốc tế. TPHCM, với vị thế đầu tàu, phải gánh vác một phần lớn trách nhiệm trong việc hiện thực hóa tham vọng này. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng mà phải tập trung sâu vào cải thiện chất lượng, đảm bảo nhân lực sau tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu khắt khe của thị trường. Các chương trình đào tạo cần được liên kết chặt chẽ với thực tiễn, phản ánh đúng nhu cầu tuyển dụng IT tại TPHCM đang ngày một gia tăng và đa dạng hóa. Sự phát triển của các khu công nghệ cao như Công viên phần mềm Quang Trung là minh chứng rõ nét cho tiềm năng và cũng là thách thức đối với hệ thống giáo dục, đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh cho nguồn lao động CNTT của thành phố.

1.1. Vai trò then chốt của việc đào tạo nhân lực CNTT TPHCM

Nhân lực CNTT là yếu tố cốt lõi, mang tính quyết định đối với sự phát triển và ứng dụng công nghệ trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Tại TPHCM, nguồn nhân lực này không chỉ phục vụ cho ngành công nghiệp CNTT mà còn là động lực thúc đẩy chuyển đổi số trong các ngành khác như tài chính, sản xuất, dịch vụ. Một lực lượng lao động chất lượng cao sẽ giúp thành phố nâng cao năng suất, cải cách hành chính thông qua xây dựng chính phủ điện tử, và tăng lợi thế cạnh tranh quốc gia. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin được xem là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.

1.2. Bối cảnh chuyển đổi số và nhu cầu nguồn nhân lực đến 2022

Giai đoạn đến năm 2022 chứng kiến sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nguồn nhân lực có khả năng thích ứng nhanh với các công nghệ mới như AI, Big Data, Cloud Computing. Chuyển đổi số và nguồn nhân lực có mối quan hệ tương hỗ: công nghệ tạo ra nhu cầu mới về kỹ năng, và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là chủ thể vận hành và tối ưu hóa công nghệ đó. Nhu cầu này không chỉ giới hạn ở các kỹ năng kỹ thuật mà còn mở rộng sang các kỹ năng cần thiết cho nhân lực IT như giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và làm việc nhóm.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực CNTT tại TPHCM 2022

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2022 vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những vấn đề lớn nhất là khoảng cách giữa chương trình đào tạo tại các cơ sở giáo dục và yêu cầu thực tế từ doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, "Tỷ lệ sinh viên đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng vẫn còn rất thấp vì những lý do như chất lượng chưa đạt, ngành nghề đào tạo ra chưa phù hợp". Điều này phản ánh rõ thực trạng nhân lực CNTT TPHCM 2022, nơi doanh nghiệp phải tốn thêm chi phí và thời gian đáng kể để đào tạo lại nhân viên mới. Chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: chương trình học còn nặng về lý thuyết, thiếu cập nhật công nghệ mới, cơ sở vật chất chưa đáp ứng, và đội ngũ giảng viên thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Hơn nữa, kỹ năng mềm và trình độ ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) của sinh viên còn hạn chế, trở thành rào cản lớn khi làm việc trong môi trường quốc tế. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp khiến sinh viên thiếu cơ hội thực tập, trải nghiệm dự án thực tế, dẫn đến việc bỡ ngỡ khi bước vào thị trường lao động. Vấn đề này cần được giải quyết triệt để thông qua các chiến lược đồng bộ.

2.1. Đánh giá thực trạng nhân lực CNTT TPHCM 2022

Phân tích thực trạng nhân lực CNTT TPHCM 2022 cho thấy sự mất cân đối giữa cung và cầu. Trong khi số lượng sinh viên tốt nghiệp hàng năm khá lớn, chỉ một phần nhỏ đáp ứng được tiêu chí của nhà tuyển dụng. Điểm yếu phổ biến bao gồm: chưa nắm vững kiến thức chuyên ngành sâu, thiếu kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp yếu và đặc biệt là rào cản ngoại ngữ. Theo một khảo sát, nhiều doanh nghiệp phải chấp nhận tuyển dụng và đầu tư đào tạo bổ sung từ 3-6 tháng cho nhân sự mới, gây tốn kém nguồn lực.

2.2. Thách thức về chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin

Thách thức lớn nhất đối với chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin là sự lạc hậu của chương trình giảng dạy so với tốc độ phát triển của công nghệ thế giới. Nhiều giáo trình chưa được cập nhật, phương pháp giảng dạy vẫn theo lối truyền thống, chưa kích thích được sự sáng tạo và tự học của sinh viên. Bên cạnh đó, việc chưa có một bộ chuẩn nghề nghiệp CNTT rõ ràng cũng gây khó khăn cho các trường trong việc xây dựng chương trình đào tạo bám sát nhu cầu xã hội.

2.3. Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu tuyển dụng IT tại TPHCM

Nhu cầu tuyển dụng IT tại TPHCM rất đa dạng, tập trung vào các lĩnh vực mới như an ninh mạng, khoa học dữ liệu, phát triển ứng dụng di động. Tuy nhiên, các chương trình đào tạo truyền thống thường chỉ tập trung vào lập trình cơ bản hoặc quản trị mạng. Sự thiếu hụt nhân sự ở các mảng công nghệ cao này tạo ra một khoảng trống lớn trên thị trường, buộc doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt để thu hút nhân tài hoặc tìm kiếm nguồn lực từ nước ngoài.

III. Phương pháp cải tiến chương trình đào tạo kỹ sư CNTT 4

Để giải quyết các tồn tại, việc đổi mới phương pháp và nội dung đào tạo là giải pháp cấp bách cho đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố Hồ Chí Minh. Cần xây dựng lại chương trình đào tạo kỹ sư công nghệ thông tin theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế như ACM hay CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate). Chương trình mới phải giảm tải lý thuyết hàn lâm, tăng cường thời lượng thực hành, thực tập và triển khai dự án thực tế. Nội dung cần cập nhật liên tục các công nghệ xu hướng, tích hợp các môn học về trí tuệ nhân tạo, IoT, blockchain vào chương trình chính thức thay vì chỉ là môn tự chọn. Đặc biệt, việc tích hợp các kỹ năng cần thiết cho nhân lực IT vào quá trình học là vô cùng quan trọng. Các môn học về kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy thiết kế và quản lý dự án Agile/Scrum cần được đưa vào giảng dạy. Tiếng Anh chuyên ngành phải là yêu cầu bắt buộc, với chuẩn đầu ra rõ ràng để đảm bảo sinh viên có thể đọc hiểu tài liệu và làm việc trong môi trường đa quốc gia. Đây là nền tảng để xây dựng một thế hệ nhân sự IT toàn diện, đáp ứng yêu cầu của phát triển nhân sự ngành CNTT trong bối cảnh toàn cầu hóa.

3.1. Cập nhật chương trình đào tạo kỹ sư công nghệ thông tin

Việc cải tiến chương trình đào tạo kỹ sư công nghệ thông tin cần tập trung vào việc bám sát thực tiễn. Các trường đại học nên tham khảo ý kiến từ hội đồng doanh nghiệp để điều chỉnh nội dung học phần, đảm bảo kiến thức và công nghệ được giảng dạy là những gì thị trường đang cần. Việc xây dựng các phòng lab hiện đại, mô phỏng môi trường làm việc thực tế cũng là một yếu tố quan trọng giúp sinh viên làm quen sớm với công việc.

3.2. Tích hợp các kỹ năng cần thiết cho nhân lực IT vào giảng dạy

Ngoài kiến thức chuyên môn, các kỹ năng cần thiết cho nhân lực IT như tư duy logic, giải quyết vấn đề phức tạp, sáng tạo và kỹ năng tự học phải được rèn luyện xuyên suốt quá trình học. Các dự án theo nhóm, các cuộc thi hackathon, các buổi seminar với chuyên gia trong ngành là những phương pháp hiệu quả để phát triển toàn diện các kỹ năng này cho sinh viên, giúp họ tự tin hơn khi gia nhập thị trường lao động.

IV. Bí quyết liên kết Nhà nước Nhà trường Doanh nghiệp CNTT

Mô hình liên kết ba nhà: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp là chìa khóa thành công cho đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố Hồ Chí Minh. Đây là giải pháp được nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu, "tạo ra được sự liên kết giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp để đào tạo nhân lực theo đúng yêu cầu của xã hội". Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, tạo hành lang pháp lý thuận lợi, hỗ trợ kinh phí và đặt hàng đào tạo theo chiến lược phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao TPHCM. Các trường đại học và trung tâm đào tạo IT uy tín tại Sài Gòn chịu trách nhiệm xây dựng và triển khai chương trình đào tạo linh hoạt, chất lượng. Doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình này bằng cách góp ý xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy, tạo điều kiện cho sinh viên thực tập (on-the-job training) và tiếp nhận sinh viên sau khi tốt nghiệp. Mô hình hợp tác doanh nghiệp và trường đại học đào tạo IT có thể được triển khai dưới nhiều hình thức: phòng lab do doanh nghiệp tài trợ đặt tại trường, các chương trình học bổng, các dự án nghiên cứu chung. Sự hợp tác này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn giúp doanh nghiệp chủ động trong việc xây dựng nguồn nhân lực tương lai, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.

4.1. Mô hình hợp tác doanh nghiệp và trường đại học đào tạo IT

Mô hình hợp tác doanh nghiệp và trường đại học đào tạo IT phải được xây dựng trên nguyên tắc hai bên cùng có lợi. Doanh nghiệp nhận được nguồn nhân lực chất lượng, phù hợp với văn hóa và công nghệ của mình. Nhà trường có được chương trình đào tạo thực tiễn, nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm. Các hoạt động như ngày hội việc làm, các tour tham quan doanh nghiệp, và các chương trình mentorship cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự kết nối.

4.2. Vai trò của trung tâm đào tạo IT uy tín tại Sài Gòn

Bên cạnh hệ thống giáo dục chính quy, các trung tâm đào tạo IT uy tín tại Sài Gòn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các khóa đào tạo ngắn hạn, chuyên sâu về các công nghệ mới. Các trung tâm này có tính linh hoạt cao, có thể nhanh chóng cập nhật chương trình theo xu hướng thị trường, giúp bổ sung và nâng cao kỹ năng cho cả sinh viên và người đã đi làm, góp phần đáp ứng nhu cầu nhân lực tức thời cho ngành.

V. Kết quả và định hướng phát triển nhân sự ngành CNTT tương lai

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực cho công tác đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố Hồ Chí Minh. Chất lượng đầu ra của sinh viên sẽ được cải thiện rõ rệt, khoảng cách với yêu cầu của doanh nghiệp được thu hẹp. Báo cáo thị trường lao động IT Việt Nam 2022 và các năm tiếp theo sẽ phản ánh sự thay đổi này qua việc tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng ngành ngay sau khi tốt nghiệp tăng cao và mức lương khởi điểm cạnh tranh hơn. Về dài hạn, TPHCM có thể trở thành trung tâm cung cấp nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao cho cả khu vực. Định hướng nghề nghiệp ngành CNTT cho thế hệ trẻ cũng sẽ rõ ràng hơn, với nhiều lựa chọn đa dạng và lộ trình phát triển sự nghiệp hấp dẫn. Tầm nhìn phát triển nhân sự ngành CNTT sau năm 2022 là xây dựng một đội ngũ không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có tư duy toàn cầu, kỹ năng lãnh đạo và tinh thần khởi nghiệp. Để làm được điều đó, cần tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục, thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực đào tạo, và xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nơi các tài năng công nghệ có thể phát triển tối đa tiềm năng của mình.

5.1. Phân tích báo cáo thị trường lao động IT Việt Nam 2022

Các số liệu từ báo cáo thị trường lao động IT Việt Nam 2022 là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chính sách đào tạo. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: tỷ lệ đáp ứng của ứng viên so với yêu cầu tuyển dụng, mức độ chênh lệch kỹ năng (skill gap), và mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với nhân sự mới. Dữ liệu này sẽ là cơ sở để tiếp tục điều chỉnh chiến lược đào tạo cho phù hợp.

5.2. Tầm nhìn phát triển nhân sự ngành CNTT và định hướng nghề nghiệp

Tầm nhìn phát triển nhân sự ngành CNTT không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn phải hướng tới việc tạo ra những nhà lãnh đạo công nghệ, những chuyên gia có khả năng dẫn dắt sự thay đổi. Công tác định hướng nghề nghiệp ngành CNTT cần được thực hiện sớm từ bậc phổ thông, giúp học sinh nhận thức đúng về ngành và chuẩn bị các kỹ năng cần thiết ngay từ đầu, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao của thành phố trong tương lai.

04/10/2025
Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại thành phố hồ chí minh đến năm 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CNTT 1.1 Khái niệm về đào tạo: Đào tạo là quá trình rèn luyện, học tập nhằm nâng cao khả năng thực hiện công việc hiện tại của người lao động, giúp cho người lao động làm việc có hiệu quả hơn (H. Đào tạo là các hoạt động truyền tải thông tin và dữ liệu từ người này (huấn luyện viên hoặc giảng viên) sang người khác (học viên). Kết qủa là có sự thay đổi về kiến thức, kĩ năng và thái độ của học viên từ mức độ từ thấp đến mức độ cao. Một chương trình đào tạo tốt phải luôn luôn chú trọng rằng mình hướng vào đối tượng nào, họ đã có kiến thức gì trước đây và huấn luyện viên và giảng viên sẽ giúp như thế nào trong giai đoạn phân tích chương trình đào tạo, phải xác định xem học viên sẽ tiếp thu kiến thức mới như thế nào, vì việc đào tạo thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể, không phải cho kiến thức chung hoặc vì sự ham học.

Đào tạo đề cập đến việc dạy các kỹ năng thực hành, nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, để người học lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kĩ năng, nghề nghiệp một cách có hệ thống để chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng đảm nhận được một công việc nhất định.2 Giới thiệu chung về ngành CNTT: Các nhà kinh tế học từ lâu đã nhận thức rằng CNTT và sự phát triển kinh tế là hai yếu tố có mối quan hệ chặt chẽ. Nhà kinh tế người Mỹ Thomas Friedman trong tác phẩm “Thế giới là phẳng” đã khẳng định “CNTT là một trong những yếu tố then chốt tạo nên làn sóng toàn cầu hóa thứ ba và làm cho thế giới trở nên phẳng”. Vậy CNTT là gì? CNTT là một nhánh ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin. Thuật ngữ "CNTT" xuất hiện lần đầu vào năm 1958 trong bài viết xuất bản tại tạp chí Harvard Business Review.

Hai tác giả của bài viết, Leavitt và Whisler đã bình luận: 9 "Công nghệ mới chưa thiết lập một tên riêng. Chúng ta sẽ gọi là CNTT (Information Technology - IT)". Các lĩnh vực chính của CNTT bao gồm quá trình tiếp thu, xử lý, lưu trữ và phổ biến hóa âm thanh, phim ảnh, văn bản và thông tin số bởi các vi điện tử dựa trên sự kết hợp giữa máy tính và truyền thông. Một vài lĩnh vực hiện đại và nổi bật của CNTT như: các tiêu chuẩn Web thế hệ tiếp theo, sinh tin, điện toán đám mây, hệ thống thông tin toàn cầu, tri thức quy mô lớn và nhiều lĩnh vực khác.

Các nghiên cứu phát triển chủ yếu trong ngành khoa học máy tính. Theo Hiệp hội CNTT Mỹ (ITAA- Information Technology Association of America), CNTT là việc nghiên cứu, thiết kết, phát triển, triển khai, hỗ trợ và quản lý hệ thống thông tin dựa trên máy tính, đặt biệt là việc ứng dụng phần mềm và phần cứng máy tính (Computing Research Association,1999. Ở Việt Nam thì khái niệm CNTT được hiểu và định nghĩa trong nghị quyết 49/CP, ngày 04/08/1993 của Thủ tướng chính phủ về phát triển CNTT của chính phủ Việt Nam, như sau: "CNTT là tập hợp các phương pháp khoa học, các phương tiện và công cụ kĩ thuật hiện đại - chủ yếu là kĩ thuật máy tính và viễn thông - nhằm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin rất phong phú và tiềm năng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người và xã hội." Trong giới hạn nghiên cứu của đề tài, chúng tôi định nghĩa CNTT là việc sử dụng chủ yếu là dựa trên hệ thống máy tính, internet và viễn thông để khai thác thông tin một sao cho hiệu quả nhất.3 Ngành công nghệ yêu cầu lượng chất xám cao: CNTT đòi hỏi rất cao về năng lực và tâm tính bởi lẽ sản phẩm của nó có hàm lượng chất xám rất cao. Ngoài những đặc điểm của các sản phẩm công nghệ truyền thống nó còn có những đặc điểm khác là từ một sản phẩm có thể nhân bản, sử dụng cùng một lúc nhiều nơi trên thế giới, không bị hao mòn và hư hỏng trong quá trình sử dụng, nó chỉ trở nên lạc hậu và được thay thế bởi một phiên bản khác cao cấp hơn.

Khi vận hành các máy móc thông thường, con người có thể sử dụng các giác quan của mình để tri giác, c̣n trong CNTT con người không thể sử dụng tri 10 giác trực tiếp mà phải dùng đến trí tưởng tượng kết hợp với khả năng tư duy logic để phán đoán và xử lý trong khi vận hành.1 Tốc độ phát triển nhanh CNTT bắt đầu xuất hiện từ thập niên 1970, tuy nhiên đến thập niên 1990 ngành CNTT mới thật sự phát triển và phát triển tốc độ rất cao. Những tiến bộ về công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin diễn tiến liên tục, có thể tính từng giây. Thế giới ghi nhận từ thập niên 1990 đến 2003, tốc độ phát triển trung bình hàng năm của ngành duy trì từ 8%-10% và cao gấp 1,5 lần sự phát triển kinh tế của thế giới (Research Report of Shanghai Research Center, 2004) [26]. Hiện nay, CNTT tiếp tục duy trì vị thế là ngành công nghiệp có tốc độ tăng trưởng nhanh trên thế giới trong những năm 2011 và 2012, 6.6% gấp 1,7 lần tăng trưởng GDP toàn cầu [Gartner].

Mặc dù chỉ đóng góp 6% GDP toàn cầu, các mặt hàng và dịch vụ ICT chiếm tỷ trọng cao, chiếm 14% giao thương hàng hóa và 10% giao thương dịch vụ toàn cầu [WorldBank]. Tuy nhiên trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, dịch vụ outsourcing ICT bị ảnh hưởng, nghiêm trọng nhất là tại Ấn Độ nơi có truyền thống là nguồn cung dịch vụ outsourcing ICT lớn của thế giới.2 Vòng đời sản phẩm ngắn Bắt nguồn từ sự phát triển với tốc độ cao, sản phẩm CNTT thường có vòng đời rất ngắn. Theo Hiệp hội Nghiên cứu Máy tính của Mỹ (Computing Research Association – CRA, 1999)[25], vòng đời của sản phẩm công nghệ thông tin thường chỉ có 2 năm và tối đa là 4 năm thì các sản phẩm CNTT đã bị xem là lạc hậu.3 Chi phí nghiên cứu và phát triển cao Phát minh và cải tiến thường xuyên là một trong những đặc điểm quan trọng của ngành. Tuy nhiên chi phí cho việc nghiên cứu và phát triển của ngành lại rất cao.

Theo số liệu báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Thượng Hải, chi phí nghiên cứu và phát triển có thể chiếm đến 15%-20% doanh thu hàng năm (Trung tâm Nghiên cứu Thượng Hải, 2004) [26].4 Khả năng tích hợp cao Ngày nay CNTT đã thâm nhập và tích hợp vào sâu trong các ngành khác như cơ khí, sản xuất ô tô, năng lượng, giao thông, dệt, luyện kim, điện tử làm cho các ngành này nhanh chóng phát triển và có sự quản lý tốt hơn. Mạng viễn thông, mạng truyền hình và mạng máy tính đã dần tích hợp vào nhau, chia sẻ thông tin, tài nguyên và giúp cho các nước trên thế giới xích lại gần nhau hơn 1.5 Thị trường CNTT toàn cầu: Hiện tại, CNTT thế giới chia làm bốn khu vực là Mỹ, Nhật, Châu Á và Tây Âu. Ảnh hưởng của khủng hỏang kinh tế thế giới trong năm 2008-2009 đã làm thị trường CNTT toàn cầu sụt giảm ít nhiều trong năm 2009. Thị trường CNTT dần hồi phục và tăng trưởng lại từ 2010.

Thị trường CNTT toàn cầu phân theo 4 nhóm 1.4 Khái niệm về nguồn nhân lực CNTT Theo Quyết định số 698/QĐ-TTg ngày 01/06/2009 của Thủ tướng Chính phủ cho rằng Nhân lực CNTT được hiểu là nhân lực làm công tác đào tạo về CNTT, điện tử, viễn thông; nhân lực chuyên nghiệp về CNTT, điện tử, viễn thông làm trong các doanh nghiệp và công nghiệp; nhân lực cho ứng dụng CNTT của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp; cán bộ, viên chức và mọi người dân sử dụng, ứng dụng CNTT. 12 Phát triển mạnh nguồn nhân lực CNTT là nhằm đảm bảo đủ nhân lực CNTT phục vụ nhu cầu phát triển và ứng dụng CNTT điện tử, viễn thông, phục vụ công cuộc xây dựng kinh tế tri thức và xã hội thông tin, sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Theo Quyết định số 05/2007/QĐ-BTTTT ngày 26/10/2007 của Bộ Thông tin và Truyền thông thì Nguồn nhân lực CNTT bao gồm nhân lực làm việc trong các doanh nghiệp viễn thông, doanh nghiệp công nghiệp CNTT; nhân lực cho ứng dụng CNTT; nhân lực cho đào tạo CNTT, điện tử, viễn thông và người dân sử dụng các ứng dụng CNTT. Vậy ta có khái niệm nhân lực CNTT bao gồm những người đáp ứng được các điều kiện sau đây: - Đã tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng về một chuyên ngành CNTT.

- Tuy chưa đạt được điều kiện nêu trên, nhưng làm việc trong một lĩnh vực CNTT đòi hỏi phải có trình độ tương đương. Năm thành phần thuộc về nhân lực CNTT: - Cán bộ nghiên cứu trong các viện nghiên cứu, các trường Đại học. - Cán bộ kỹ thuật, công nghệ (kỹ thuật viên, kỹ sư, …) làm việc trong các doanh nghiệp. - Các cá nhân thuộc mọi tầng lớp xã hội yêu thích khoa học kỹ thuật, có sáng kiến cải tiến, ứng dụng CNTT vào sản xuất và đời sống.

- Cán bộ quản lý các cấp (kể cả quản lý doanh nghiệp) tham gia hoặc chỉ đạo công việc nghiên cứu phục vụ hoạch định các quyết sách, quyết định quan trọng trong thẩm quyền của mình. - Trí thức người Việt Nam ở nước ngoài và các chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp những khái niệm về nhân lực CNTT nêu trên, có thể hiểu: Nhân lực CNTT là toàn bộ tiềm năng lao động có thể tham gia làm việc trong lĩnh vực CNTT mà trực tiếp nhất là những người tham gia nghiên cứu khoa học, 13 sáng tạo, ứng dụng, chuyển giao công nghệ phục vụ cho sự nghiệp phát triển đất nước.1 Nguồn nhân lực có trình độ cao Đặc điểm của ngành CNTT là ngành thường xuyên cải tiến và thay đổi công nghệ do đó đội ngũ lao động trong ngành này đòi hỏi phải có trình độ cao và luôn luôn được đào tạo cập nhật theo kịp sự phát triển của ngành. Ở Việt Nam, theo thống kê của BTT&TT, trên 80% lao động trong ngành công nghiệp phần mềm và nội dung số có trình độ CNTT từ cao đẳng trở lên (BGD&ĐT và BTT&TT, 2008).2 Nguồn nhân lực năng động, sáng tạo, say mê học tập và nghiên cứu CNTT là ngành có tính tích hợp cao, bản thân ngành CNTT đã thâm nhập vào hầu hết các ngành công nghiệp khác vì vậy lao động CNTT cũng không có biên giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ