Luận văn: Chính sách đào tạo nghề, việc làm cho người bị thu hồi đất Long Xuyên

Luận văn thạc sĩ về chính sách đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp tại Long Xuyên, An Giang.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO NGHỀ, GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG BỊ THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP

1.1. Các Khái niệm cơ bản

1.1.1. Khái niệm việc làm, người lao động, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp

1.2. Khái niệm và nội dung chính sách hỗ trợ, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp

2. Chương 2: Thực trạng thực thi chính sách hỗ trợ, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp ở thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang

3. Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đào tạo nghề cho người thu hồi đất

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang kéo theo sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Đất nông nghiệp dần được thu hồi để phục vụ các dự án hạ tầng, công nghiệp và dịch vụ. Điều này đặt ra một bài toán cấp thiết: đảm bảo sinh kế bền vững thông qua đào tạo nghề và việc làm cho người bị thu hồi đất. Việc thực thi hiệu quả các chính sách hỗ trợ không chỉ giúp ổn định đời sống người dân mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố, tránh các hệ lụy xã hội do thất nghiệp gây ra. Đây là nhiệm vụ chiến lược, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với nông dân, lực lượng quan trọng trong quá trình xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

1.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi nghề nghiệp cho người mất đất nông nghiệp

Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập hợp pháp, có ý nghĩa kinh tế, xã hội và chính trị to lớn. Đối với người dân Long Xuyên, khi đất nông nghiệp - tư liệu sản xuất chính - bị thu hồi, họ đứng trước nguy cơ mất đi nguồn thu nhập ổn định. Do đó, chuyển đổi nghề nghiệp cho người mất đất nông nghiệp trở thành yếu tố sống còn. Một chính sách hiệu quả sẽ giúp người lao động trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để tham gia vào thị trường lao động phi nông nghiệp. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề thu nhập cá nhân mà còn góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung, giảm gánh nặng an sinh xã hội. Theo luận văn của tác giả Lê Kỳ Quang (2021), nếu xem nhẹ yếu tố tạo việc làm, tình trạng thất nghiệp tăng cao sẽ là nguyên nhân nảy sinh nhiều vấn đề xã hội, khiến thành phố phát triển không bền vững. Do đó, việc hỗ trợ người dân chuyển đổi nghề nghiệp là nền tảng để đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và xã hội.

1.2. Bối cảnh thu hồi đất nông nghiệp tại thành phố Long Xuyên

Thành phố Long Xuyên, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh An Giang, đang trong giai đoạn phát triển đô thị mạnh mẽ. Dù diện tích đất nông nghiệp vẫn chiếm tỷ lệ lớn (khoảng 62,4% vào năm 2019), cơ cấu kinh tế đã chuyển dịch theo hướng thương mại - dịch vụ và công nghiệp. Giai đoạn 2015-2020, đã có 24 dự án được triển khai với tổng diện tích đất nông nghiệp thu hồi khoảng 80 ha, ảnh hưởng đến 992 hộ dân. Trong tương lai, Long Xuyên sẽ tiếp tục triển khai các dự án quy mô lớn, với nhu cầu sử dụng đất nông nghiệp lên đến hàng ngàn hecta. Bối cảnh này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ học nghề cho người bị thu hồi đất. Mục tiêu không chỉ là đền bù thỏa đáng mà còn là tạo ra sinh kế mới, giúp người dân hòa nhập vào cấu trúc kinh tế mới của thành phố, đảm bảo "ly nông bất ly hương".

II. Thách thức lớn trong đào tạo nghề cho người mất đất Long Xuyên

Mặc dù chủ trương và chính sách đã có, quá trình triển khai đào tạo nghề và việc làm cho người bị thu hồi đất tại Long Xuyên vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những khó khăn này xuất phát từ đặc điểm của người lao động nông nghiệp, hiệu quả sử dụng nguồn vốn hỗ trợ và sự kết nối giữa đơn vị đào tạo với doanh nghiệp. Việc nhận diện và phân tích sâu các rào cản này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp cải thiện, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách trong thực tiễn, đảm bảo mục tiêu an sinh xã hội và phát triển bền vững cho địa phương.

2.1. Rào cản về trình độ và tâm lý của lao động nông thôn

Đặc điểm chung của lao động nông thôn bị thu hồi đất là trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật hạn chế. Công việc của họ chủ yếu dựa vào kinh nghiệm canh tác truyền thống, lao động giản đơn. Khi mất đất, họ gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức và kỹ năng của các ngành nghề mới như công nghiệp, dịch vụ. Nhiều người đã ngoài độ tuổi tuyển dụng của các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tâm lý gắn bó lâu đời với ruộng đất, ngại thay đổi và e dè trước môi trường làm việc công nghiệp cũng là một rào cản lớn. Tác giả Nguyễn Tiệp (2008) đã chỉ ra những khó khăn này, nhấn mạnh rằng các hỗ trợ của nhà nước đôi khi chưa thực sự hiệu quả do chưa giải quyết được các vấn đề cốt lõi về trình độ và tâm lý của người lao động.

2.2. Hạn chế trong việc sử dụng tiền từ chính sách bồi thường

Một trong những thách thức lớn là việc quản lý và sử dụng khoản tiền từ chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng. Nhiều hộ gia đình có xu hướng sử dụng tiền đền bù vào việc tiêu dùng, xây dựng nhà cửa hoặc các mục đích ngắn hạn khác thay vì đầu tư cho việc học nghề hay sản xuất kinh doanh. Một nghiên cứu được trích dẫn trên Tạp chí Giáo dục cho thấy, trong 100 lao động bị thu hồi đất, chỉ có 19 người dùng tiền đền bù để đi học nghề và chỉ 45% trong số đó tìm được việc làm. Điều này cho thấy việc hỗ trợ bằng tiền mặt mà thiếu đi sự định hướng nghề nghiệp cho người dân vùng quy hoạch và giám sát có thể không mang lại hiệu quả chuyển đổi nghề nghiệp như kỳ vọng, dẫn đến tình trạng "tiền hết, việc không có".

III. Phương pháp hỗ trợ học nghề theo chính sách hiện hành

Để giải quyết các thách thức, Chính phủ đã ban hành hệ thống chính sách khung, trong đó nòng cốt là Quyết định số 63/2015/QĐ-TTg. Văn bản này quy định chi tiết về các nội dung hỗ trợ, tạo cơ sở pháp lý để các địa phương như Long Xuyên triển khai. Trọng tâm của chính sách là cung cấp các lựa chọn đa dạng cho người lao động, từ đào tạo ngắn hạn đến dài hạn, hỗ trợ tài chính và tư vấn việc làm. Mục tiêu là trang bị cho người bị thu hồi đất những công cụ cần thiết để tự tạo lập hoặc tìm kiếm việc làm mới, ổn định cuộc sống lâu dài.

3.1. Phân tích chính sách hỗ trợ học nghề cho người bị thu hồi đất

Chính sách hỗ trợ học nghề cho người bị thu hồi đất theo Quyết định 63/2015/QĐ-TTg được thiết kế linh hoạt. Người lao động có nhu cầu và trong độ tuổi lao động sẽ được hưởng chính sách trong vòng 5 năm kể từ ngày có quyết định thu hồi đất. Cụ thể, chính sách bao gồm hỗ trợ học phí cho các khóa đào tạo trình độ sơ cấp (dưới 3 tháng), trung cấp và cao đẳng. Ngoài ra, người học còn được hỗ trợ vay vốn ưu đãi theo chính sách tín dụng dành cho học sinh, sinh viên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để người lao động có thể theo học các ngành nghề phù hợp với năng lực và nhu cầu của thị trường lao động địa phương, chẳng hạn như các khóa học nghề ngắn hạn tại Long Xuyên.

3.2. Vai trò của Sở LĐTBXH và các trung tâm dịch vụ việc làm

Cơ quan thực thi chính sách đóng vai trò quyết định đến hiệu quả. Tại An Giang, Sở LĐTBXH An GiangTrung tâm Dịch vụ việc làm An Giang là các đơn vị chủ chốt. Các cơ quan này có nhiệm vụ xây dựng kế hoạch, tổ chức tuyên truyền, tư vấn và triển khai các chương trình đào tạo. Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thành phố Long Xuyên là đơn vị trực tiếp tham mưu, phối hợp với các phường, xã để rà soát nhu cầu học nghề và tìm việc của người dân. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, từ tỉnh đến cơ sở, cùng với việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi là yếu tố then chốt để chính sách thực sự đi vào cuộc sống, giúp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn một cách hiệu quả.

IV. Cách Long Xuyên triển khai giải quyết việc làm cho lao động

Trên cơ sở chính sách chung của quốc gia, thành phố Long Xuyên đã cụ thể hóa và triển khai các hoạt động thực tiễn nhằm giải quyết việc làm cho người bị thu hồi đất. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ học nghề mà còn mở rộng sang các hoạt động kết nối cung - cầu lao động, khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng và tạo điều kiện cho người dân tự tạo việc làm. Thành công của mô hình tại Long Xuyên phụ thuộc lớn vào sự năng động của chính quyền địa phương và sự phối hợp chặt chẽ của cả hệ thống chính trị.

4.1. Các chương trình dạy nghề miễn phí và ngắn hạn tại địa phương

Để đáp ứng nhu cầu học nghề nhanh và phù hợp với đặc điểm của lao động nông nghiệp, Long Xuyên đã đẩy mạnh các chương trình dạy nghề miễn phí Long Xuyên và các khóa học ngắn hạn. Các ngành nghề đào tạo được lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp trên địa bàn và các khu công nghiệp lân cận, ví dụ như may công nghiệp, cơ khí, chế biến thủy sản, dịch vụ nhà hàng - khách sạn. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp như Trường Cao đẳng Nghề An Giang, Trường Trung cấp Kỹ Thuật Công đoàn An Giang đóng vai trò nòng cốt. Việc tổ chức các lớp học ngay tại phường, xã hoặc các khu dân cư giúp người dân dễ dàng tiếp cận, tiết kiệm chi phí đi lại và thời gian, qua đó nâng cao tỷ lệ tham gia đào tạo.

4.2. Hỗ trợ tìm việc làm trong nước và xuất khẩu lao động

Bên cạnh đào tạo, việc kết nối đầu ra là vô cùng quan trọng. Trung tâm Dịch vụ việc làm An Giang thường xuyên tổ chức các phiên giao dịch việc làm, tạo cầu nối trực tiếp giữa người lao động và doanh nghiệp. Thành phố cũng thực hiện các chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp tuyển dụng lao động thuộc diện bị thu hồi đất. Đối với những người có nguyện vọng đi làm việc ở nước ngoài, chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội là một đòn bẩy quan trọng. Hoạt động này không chỉ giúp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn mà còn mang lại nguồn ngoại tệ, nâng cao tay nghề và tác phong công nghiệp cho người lao động sau khi về nước.

V. Kết quả thực tiễn và mô hình hỗ trợ tái định cư tại An Giang

Giai đoạn 2015-2020, công tác đào tạo nghề và giải quyết việc làm tại Long Xuyên đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy kinh tế phát triển. Các số liệu thống kê cho thấy sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị trong việc thực hiện các chính sách an sinh. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu, vẫn còn những điểm cần cải thiện để nâng cao hơn nữa hiệu quả của chương trình, đặc biệt trong bối cảnh thành phố sẽ tiếp tục đẩy mạnh thu hồi đất trong giai đoạn tới.

5.1. Thống kê số liệu giải quyết việc làm giai đoạn 2015 2020

Trong 5 năm (2015-2020), thành phố Long Xuyên đã đạt được những con số ấn tượng. Toàn thành phố đã đào tạo nghề cho trên 15.000 người, đạt 114,59% kế hoạch đề ra. Công tác giải quyết việc làm cũng vượt chỉ tiêu, với hơn 30.800 lao động được tạo việc làm mới, đạt 175% kế hoạch. Trong đó, có 163 lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài. Những kết quả này cho thấy các chính sách và giải pháp được triển khai đã phát huy tác dụng tích cực. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh xuống còn 0,03%, đời sống người dân, đặc biệt là các hộ bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất, đã từng bước được cải thiện và ổn định.

5.2. Đánh giá hiệu quả các mô hình hỗ trợ tái định cư tại An Giang

Mô hình hỗ trợ tái định cư tại An Giang và Long Xuyên không chỉ tập trung vào việc cấp đất ở mới mà còn lồng ghép với các chương trình hỗ trợ sinh kế. Các khu tái định cư được quy hoạch đồng bộ hạ tầng, gần các khu vực có tiềm năng việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn còn khác biệt giữa các dự án. Một số mô hình thành công khi gắn việc tái định cư với việc ưu tiên tuyển dụng người dân vào làm việc tại chính dự án được xây dựng trên đất của họ. Ngược lại, một số khu tái định cư ở xa trung tâm, thiếu dịch vụ và cơ hội việc làm khiến cuộc sống người dân gặp khó khăn. Việc đánh giá khách quan các mô hình này là cơ sở để nhân rộng cách làm hay và khắc phục những tồn tại, đảm bảo người dân sau khi di dời có cuộc sống tốt hơn nơi ở cũ.

VI. Định hướng nghề nghiệp cho người dân vùng quy hoạch tương lai

Với kế hoạch phát triển đầy tham vọng đến năm 2030, thành phố Long Xuyên sẽ tiếp tục là một đại công trường với hàng loạt dự án lớn. Điều này đồng nghĩa với việc diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi sẽ còn gia tăng. Do đó, công tác đào tạo nghề và giải quyết việc làm cho người bị thu hồi đất cần có tầm nhìn xa hơn, mang tính chiến lược và đón đầu xu hướng phát triển của thành phố để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.

6.1. Dự báo nhu cầu lao động theo quy hoạch phát triển Long Xuyên

Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của Long Xuyên đến năm 2030 xác định thương mại - dịch vụ và công nghiệp là mũi nhọn. Giai đoạn 2020-2030, thành phố dự kiến triển khai 116 công trình trọng điểm, sử dụng khoảng 2.172,3 ha đất nông nghiệp. Các dự án lớn như Khu công nghiệp Vàm Cống, các khu đô thị phức hợp (FLC, T&T), trung tâm logistics sẽ tạo ra nhu cầu lớn về lao động có tay nghề trong các lĩnh vực xây dựng, dịch vụ du lịch, thương mại, quản lý vận hành. Công tác định hướng nghề nghiệp cho người dân vùng quy hoạch cần bám sát vào dự báo này. Việc đào tạo phải đi trước một bước, tập trung vào các ngành nghề mà địa phương sẽ có nhu cầu cao trong 5-10 năm tới.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách trong giai đoạn mới

Để nâng cao hiệu quả, cần có sự đổi mới đồng bộ. Thứ nhất, tăng cường sự gắn kết giữa ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện dự án phải có trách nhiệm ưu tiên đào tạo và tuyển dụng lao động địa phương. Thứ hai, đa dạng hóa các hình thức đào tạo, ứng dụng công nghệ thông tin để người dân dễ dàng tiếp cận. Thứ ba, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc sử dụng tiền bồi thường, kết hợp tư vấn tài chính và hướng nghiệp để người dân đầu tư vào sinh kế bền vững. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ tái định cư tại An Giang cần được thực hiện một cách thực chất, đảm bảo nơi ở mới phải gắn liền với cơ hội việc làm và dịch vụ xã hội tốt hơn, giúp người dân thực sự an cư lạc nghiệp.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp trên địa bàn thành phố long xuyên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO NGHỀ, GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG BỊ THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP 1. Một số nội dung về cơ sở lý luận của vấn đề đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp 1. Các Khái niệm cơ bản 1. Khái niệm việc làm, người lao động, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp Khái niệm việc làm: Xuất phát từ nhiều cách tiếp cận khác nhau nên có nhiều quan niệm khác nhau về khái niệm việc làm.

Theo Tổ chức Lao động thế giới (ILO) khái niệm việc làm là những hoạt động lao động được trả công bằng tiền hoặc hiện vật [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu. Khái niệm này còn được đưa ra tại Hội nghị quốc tế lần thứ XIII của các nhà thống kê lao động ILO Điều 09, chương II, Bộ Luật Lao động Việt Nam năm 2019 đưa ra khái niệm “việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà pháp luật không cấm” [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu. Đồng thời quy định Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội có trách nhiệm tham gia giải quyết việc làm, bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm. Như vậy, dưới góc độ pháp lý, việc làm được cấu thành bởi các yếu tố: Thứ nhất, đó là hoạt động lao động của con người.

Con người dùng sức lao động tác động vào tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm hoàng hóa hoặc dịch vụ. Trong khái niệm việc làm, yếu tố lao động phải mang tính chất 8 thường xuyên, có tính hệ thống và chuyên môn hóa nên thường được gọi là nghề nghiệp hoặc ngành nghề nào đó. Thứ hai, là tạo ra thu nhập. Hoạt động lao động của con người phải tạo ra thu nhập cho người lao động để nuôi sống bản thân và gia đình người lao động và tái sản xuất sức lao động.

Mọi hoạt động không mang lại thu nhập cho người lao động thì không được gọi là việc làm (như hoạt động lao động từ thiện, lao động mang tính chất thể dục, giải trí…) Thứ ba, hoạt động lao động phải hợp pháp, loại hình hoạt động lao động phải được pháp luật cho phép. Tùy theo phong tục, tạp quán, điều kiện kinh tế xã hội khác nhau mà pháp luật của mỗi nước quy định khác nhau về tính hợp pháp của hoạt động lao động được xác định là việc làm. Từ khái niệm việc làm dưới góc độ pháp lý được quy định trong Bộ Luật Lao động Việt Nam chúng ta thấy việc làm có ý nghĩa rất lớn trên mọi mặt của đời sống xã hội. Về mặt kinh tế, việc làm càng nhiều thì càng tạo ra nhiều giá trị, hiệu quả sản xuất càng cao, kinh tế phát triển sẽ tạo điều kiện giải quyết tốt vấn đề việc làm và ngược lại.

Về mặt xã hội, việc đảm bảo việc làm cho mọi người dân sẽ hạn chế các tiêu cực phát sinh như: tội phạm, tệ nạn xã hội. Ngoài ra, trên bình diện chính trị, hậu quả của vấn đề thất nghiệp, người dân không có việc làm dễ dẫn đến mất ổn định chính trị, đe dọa đến sự lãnh đạo của Đảng cầm quyền. Do đó, ở bất kỳ quốc gia nào, bất kỳ chế độ chính trị nào thì vấn đề tạo việc làm, chống thất nghiệp cho người dân luôn được nhà nước quan tâm hàng đầu. Khái niệm người lao động: Theo Điều 3, Bộ Luật Lao động nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2019: “Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động” [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu.

Bộ Luật Lao động cũng quy định độ tuổi lao động của người lao động là đủ 15 9 tuổi, Bộ Luật cũng quy định thêm một số trường hợp lao động từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi và người chưa đủ 13 tuổi. Trong phạm vi đề tài này, đối tượng nghiên cứu chủ yếu là lao động đủ 15 tuổi đến đủ 55 tuổi đối với nữ và đến đủ 60 tuổi đối với nam. Khái niệm người Lao động được nêu tại Bộ Luật Lao động dựa trên cách tiếp cận và giải quyết mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, đối với người lao động trực tiếp sản xuất nông nghiệp thì không có mối quan hệ với người sử dụng lao động, mà họ là hộ gia đình, cá nhân đã được nhà nước giao, cho thuê, công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp và có nguồn thu nhập ổn định từ sản xuất nông nghiệp trên đất đó (Theo khoản 30, Điều 3, Luật Đất đai năm 2013).

Người lao động trực tiếp sản xuất nông nghiệp là người sử dụng sức lao động của mình tác động lên tư liệu sản xuất là đất nông nghiệp để tạo ra sản phẩm, họ bán, trao đổi sản phẩm làm ra để mang lại thu nhập. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này chủ yếu nghiên cứu đối tượng người lao động trực tiếp sản xuất nông nghiệp với khái niệm nêu trên. Khái niệm đào tạo nghề: Theo Luật giáo dục nghề nghiệp năm 2014 được quy định tại Điều 3 thì đào tạo nghề nghiệp là hoạt động dạy và học nhằm trang bị những kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học hoặc để nâng cao trình độ nghề nghiệp [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu. Hiện nay, nhà nước ta đã ban hành nhiều chính sách đào tạo nghề cho người trong độ tuổi lao động, nhất là chính sách đào tạo nghề cho người lao động tại nông thôn, được lồng ghép trong chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới của Chính phủ (Quyết định số 1956/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020”).

Mục tiêu của công tác đào tạo nghề vừa nhằm xây dựng nông thôn mới, vừa để tái cơ cấu sản xuất ngành nông nghiệp. 10 Khái niệm giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp: Giải quyết việc làm hay tạo việc làm cho người lao động nói chung là hoạt động kiến thiết cho người lao động có một việc làm cụ thể mang lại thu nhập cho họ và không bị pháp luật ngăn cấm. Người tạo ra công việc cho người lao động có thể là nhà nước, mọi tổ chức hoạt động kinh tế và cá nhân. Ngoài ra, một số quan điểm khác còn cho rằng giải quyết việc làm còn bao gồm nội dung nâng cao chất lượng việc làm ngoài việc tạo ra việc làm để thu hút người lao động vào guồng máy sản xuất của nền kinh tế.

Người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp là hộ gia đình, cá nhân đã được nhà nước giao, cho thuê, công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp và có nguồn thu nhập ổn định từ sản xuất nông nghiệp trên đất đó trên cơ sở trực tiếp sản xuất nông nghiệp để tạo ra sản phẩm làm ra, mang lại thu nhập nhưng bị thu hồi đất nên họ không còn tư liệu sản xuất chủ yếu để sản xuất. Như vậy, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp là hoạt động kiến thiết cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp có một việc làm cụ thể để mang lại thu nhập cho họ và không bị pháp luật ngăn cấm. Khái niệm và nội dung chính sách hỗ trợ, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp Thực hiện chính sách công là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể trong chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu định hướng của nhà nước. Thực hiện chính sách công bao gồm các bước sau: Bước 1: Xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách công.

Do quá trình thực hiện chính sách công rất phức tạp, diễn ra trong thời gian dài nên phải được lập kế hoạch để chủ động chuẩn bị chu đáo. Trong kế hoạch cần dự kiến các cơ quan chủ trì và phối hợp triển khai thực hiện chính sách, 11 nhân sự, cơ chế trách nhiệm; kế hoạch cung cấp nguồn lực (tài chính, con người,…); xác định thời gian triển khai, các bước triển khai; lên kế hoạch kiểm tra thực hiện chính sách; dự kiến nội quy, quy chế tổ chức điều hành, trách nhiệm, quyền hạn, khen thưởng , kỷ luật,… Dự kiến kế hoạch thực thi ở cấp nào do lãnh đạo cấp đó xem xét thông qua. Bước 2: Phổ biến, tuyên truyền chính sách công. Sau khi kế hoạch triển khai thực hiện được thông qua, trước tiên cần tuyên truyền vận động thực thi chính sách công, được thực hiện thường xuyên, liên tục, kể cả khi chính sách công đang được thi hành, để mọi đối tượng được tuyên truyền luôn củng cố lòng tin vào chính sách và tích cực thực thi chính sách.

Việc phổ biến, tuyên truyền chính sách được thực hiện bằng nhiều hình thức như trực tiếp tiếp xúc, trao đổi với các đối tượng tiếp nhận; gián tiếp qua các phương tiện thông tin đại chúng, qua mạng xã hội. Bước 3: Phân công, phối hợp thực hiện chính sách công. Chính sách công được thực thi trên phạm vi rộng lớn, tối thiểu cũng là một địa phương – vì thế số lượng cá nhân và tổ chức tham gia thực thi chính sách rất lớn. Bởi vậy, muốn tổ chức thực thi chính sách có hiệu quả cần phải tiến hành phân công, phối hợp giữa các cơ quan quản lý ngành, các cấp chính quyền địa phương, các yếu tố tham gia thực thi chính sách và các quá trình ảnh hưởng đến thực hiện mục tiêu chính sách.

Hoạt động phân công, phối hợp diễn ra theo tiến trình thực hiện chính sách công một cách chủ động, sáng tạo để luôn duy trì chính sách được ổn định, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả chính sách. Bước 4: Đôn đốc thực hiện chính sách công. Là hoạt động của cơ quan, cán bộ, công chức có thẩm quyền thực hiện chính sách, khi thực hiện chính sách, không phải một đơn vị nào cũng làm tốt làm nhanh như nhau, vì thế ta cần đôn đốc để chủ thể hoàn thành nhiệm vụ, vừa phòng chống những hành vi vi phạm trong thực thi chính sách công. 12 Bước 5: Tổng kết thực thi chính sách công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ