Thực trạng đào tạo nghề cho lao động nghèo tại xã Bằng Cốc, Hàm Yên

Khám phá thực trạng và giải pháp đào tạo nghề cho lao động nghèo tại Tuyên Quang. Nâng cao chất lượng, hỗ trợ người dân thoát nghèo bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn xã Bằng Cốc

Chương trình đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn là một trong những giải pháp cốt lõi nhằm thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương khó khăn. Tại xã Bằng Cốc, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang, công tác này được xem là “chìa khóa” để mở ra cơ hội việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Đào tạo nghề không chỉ trang bị kiến thức và kỹ năng thực hành cho người lao động mà còn góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang các ngành nghề phi nông nghiệp, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Các chính sách của nhà nước, tiêu biểu là Quyết định số 1956/QĐ-TTg, đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc để triển khai các hoạt động dạy nghề, hỗ trợ trực tiếp cho các đối tượng yếu thế. Mục tiêu của các chương trình này là đào tạo nhân lực kỹ thuật có năng lực thực hành, có đạo đức nghề nghiệp và ý thức kỷ luật, giúp người học sau khi tốt nghiệp có khả năng tìm việc làm, tự tạo việc làm, hoặc học lên trình độ cao hơn. Hoạt động này giúp người lao động nông thôn không chỉ thoát nghèo mà còn chủ động vươn lên làm giàu, đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng và địa phương.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo nghề

Đào tạo nghề được định nghĩa là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học. Mục tiêu chính là giúp người lao động nghèo có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học. Theo Luật Dạy nghề 2006, quá trình này bao gồm việc hệ thống hóa kiến thức lý thuyết và rèn luyện kỹ năng thực hành. Đồng thời, nó còn giáo dục thái độ và ý thức trách nhiệm đối với nghề nghiệp tương lai. Tại xã Bằng Cốc, mục tiêu cụ thể là tạo ra một lực lượng lao động có tay nghề, đáp ứng nhu cầu phát triển các ngành kinh tế trọng điểm của địa phương như trồng cây ăn quảchăn nuôi gia súc, gia cầm. Qua đó, chương trình hướng đến việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập và ổn định đời sống cho các hộ gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo.

1.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ trong đào tạo nghề cho hộ nghèo

Các chính sách hỗ trợ của Nhà nước và địa phương đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác đào tạo nghề. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ chi phí học nghề, tiền ăn, chi phí đi lại cho các đối tượng thuộc hộ nghèo, người dân tộc thiểu số và các đối tượng chính sách khác. Tại huyện Hàm Yên, việc triển khai các quyết định của tỉnh Tuyên Quang và các văn bản hướng dẫn của trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho người nghèo tiếp cận các lớp học nghề. Cụ thể, các học viên được miễn học phí, hỗ trợ tiền ăn 30.000 đồng/ngày thực học và hỗ trợ tiền đi lại từ 200.000 đến 300.000 đồng/khóa học tùy thuộc vào khoảng cách. Những hỗ trợ thiết thực này không chỉ giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn là động lực khuyến khích người lao động tích cực tham gia học tập, nâng cao tay nghề.

II. Thách thức trong đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn Hàm Yên

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, công tác đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn tại xã Bằng Cốc vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ nhận thức của một bộ phận người lao động còn hạn chế. Nhiều người có tâm lý muốn tham gia lao động phổ thông để có thu nhập ngay lập tức thay vì đầu tư thời gian cho việc học nghề. Bên cạnh đó, chất lượng đào tạo của một số cơ sở dạy nghề chưa đồng đều, chương trình học đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn. Việc liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để giải quyết việc làm sau đào tạo còn yếu, dẫn đến tình trạng một số học viên tốt nghiệp nhưng khó tìm được việc làm ổn định. Nguồn kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy nghề còn hạn hẹp. Ngoài ra, đặc thù kinh tế của xã Bằng Cốc chủ yếu là nông nghiệp, các ngành nghề phi nông nghiệp chưa phát triển mạnh, làm hạn chế cơ hội việc làm tại chỗ. Những tồn tại này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn từ các cấp chính quyền để nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nghề.

2.1. Phân tích thực trạng đói nghèo và chất lượng nguồn nhân lực

Thực trạng đói nghèo tại xã Bằng Cốc vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Theo thống kê năm 2019, toàn xã có 234 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 32,36%. Nguồn nhân lực tại địa phương chủ yếu là lao động nông thôn với trình độ học vấn thấp. Kết quả khảo sát cho thấy 62,22% lao động nghèo tham gia học nghề chỉ có trình độ học vấn cấp 2. Trình độ thấp làm hạn chế khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật hiện đại và tìm kiếm việc làm trong các ngành phi nông nghiệp. Hơn nữa, quy mô hộ gia đình đông con cũng là một trong những đặc trưng của các hộ nghèo, tạo áp lực lớn về kinh tế và cản trở việc đầu tư cho giáo dục và đào tạo. Vòng luẩn quẩn giữa học vấn thấp và đói nghèo là một thách thức lớn cần được tháo gỡ.

2.2. Những khó khăn tồn tại trong quá trình triển khai đào tạo

Quá trình triển khai đào tạo nghề gặp phải nhiều vướng mắc. Thứ nhất, công tác điều tra, khảo sát nhu cầu học nghề của người lao động đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự bám sát với thực tế và quy hoạch phát triển của địa phương. Thứ hai, đội ngũ giáo viên dạy nghề đôi khi thiếu kinh nghiệm thực tế, gây ra sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực hành. Thứ ba, một số ngành nghề được đào tạo như may công nghiệp đòi hỏi cường độ lao động cao, không phù hợp với tập quán của lao động địa phương, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, dẫn đến tình trạng người lao động không gắn bó lâu dài với doanh nghiệp sau khi được tuyển dụng. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ tuy có nhưng đôi khi chưa đủ hấp dẫn để người lao động từ bỏ công việc trước mắt để tham gia khóa học.

III. Phương pháp đào tạo nghề hiệu quả cho lao động nông thôn Bằng Cốc

Để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn, việc áp dụng các phương pháp phù hợp với điều kiện thực tế tại xã Bằng Cốc là vô cùng quan trọng. Một trong những phương pháp cốt lõi là đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế của người học và thị trường lao động. Thay vì triển khai các lớp học đại trà, cần tiến hành khảo sát kỹ lưỡng để xác định những ngành nghề mà người dân thực sự mong muốn và có tiềm năng phát triển tại địa phương. Các hình thức đào tạo cần đa dạng và linh hoạt, như đào tạo tập trung tại trung tâm, đào tạo lưu động tại thôn, bản, hoặc đào tạo gắn liền với các doanh nghiệp, làng nghề. Việc này giúp người lao động, đặc biệt là phụ nữ, có thể vừa học vừa giải quyết công việc gia đình. Chương trình giảng dạy cần được thiết kế theo hướng “cầm tay chỉ việc”, tăng thời lượng thực hành và giảm lý thuyết suông. Việc lựa chọn các ngành nghề phù hợp như trồng cây ăn quả, chăn nuôi, hay các nghề thủ công truyền thống không chỉ giúp người dân dễ tiếp thu mà còn đảm bảo khả năng ứng dụng kiến thức vào sản xuất ngay sau khi học, góp phần tự tạo việc làm hiệu quả.

3.1. Khảo sát và phân tích nhu cầu học nghề thực tế của người dân

Kết quả khảo sát trên 90 lao động nghèo tại xã Bằng Cốc cho thấy có 46,66% người có nhu cầu học nghề. Trong số đó, mục đích chính là để nâng cao kiến thức phục vụ công việc hiện tại (64,28%) và tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn (35,71%). Về ngành nghề, trồng trọt là lựa chọn hàng đầu, chiếm 53,38%, tiếp theo là chăn nuôi với 30,95%. Đa số người lao động (88,09%) ưa thích các khóa học ngắn hạn dưới 3 tháng. Những con số này cho thấy nhu cầu học nghề của người dân rất thực tế, gắn liền với các hoạt động kinh tế nông nghiệp chủ lực của địa phương. Do đó, việc xây dựng kế hoạch đào tạo phải xuất phát từ chính những nguyện vọng này để đảm bảo tính thiết thực và thu hút người học.

3.2. Lựa chọn các ngành nghề đào tạo phù hợp với thế mạnh địa phương

Việc lựa chọn ngành nghề đào tạo là yếu tố quyết định hiệu quả sau học nghề. Tại xã Bằng Cốc, các ngành nghề nông nghiệp như kỹ thuật trồng cây ăn quả (đặc biệt là cây cam sành), kỹ thuật chăn nuôi gia súc, gia cầm được ưu tiên triển khai liên tục trong giai đoạn 2017-2019. Đây là những ngành nghề phù hợp với điều kiện đất đai, khí hậu và tập quán canh tác của người dân. Ngoài ra, các nghề thủ công như thêu dệt, làm chổi chít cũng được tổ chức, giúp tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ và thời gian nông nhàn. Việc tập trung vào các ngành nghề thế mạnh không chỉ giúp người lao động dễ dàng áp dụng kiến thức để tăng năng suất, cải thiện thu nhập mà còn góp phần hình thành các vùng sản xuất chuyên canh, tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

IV. Cách thức tổ chức và hỗ trợ sau đào tạo nghề cho lao động nghèo

Thành công của chương trình đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các lớp học mà còn phụ thuộc rất nhiều vào cách thức tổ chức và các hoạt động hỗ trợ sau đào tạo. Tại huyện Hàm Yên, việc tổ chức các lớp học được đảm bảo theo đúng quy định về nội dung, chương trình và thời gian. Kinh phí được phân bổ hợp lý cho từng ngành nghề, với mức đầu tư tăng dần qua các năm. Giai đoạn 2017-2019, tổng kinh phí dành cho các lớp học tại xã Bằng Cốc đã tăng đáng kể, tập trung vào các ngành nghề trọng điểm. Quan trọng hơn, các hoạt động hỗ trợ sau đào tạo được chính quyền địa phương chú trọng. Các hình thức hỗ trợ đa dạng từ việc cung cấp vốn, giống cây trồng, vật nuôi đến giới thiệu việc làm đã giúp các học viên có điều kiện để áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn. Cách tiếp cận này đảm bảo tính bền vững của chương trình, giúp người lao động không chỉ có nghề trong tay mà còn có đủ nguồn lực ban đầu để bắt đầu sản xuất, kinh doanh, từng bước tự tạo việc làm và thoát nghèo.

4.1. Huy động và sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí đào tạo nghề

Nguồn kinh phí đào tạo chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia và được huyện Hàm Yên phân bổ cụ thể. Năm 2017, tổng kinh phí cho 3 lớp học tại Bằng Cốc là 81 triệu đồng. Con số này đã tăng lên 163 triệu đồng vào năm 2018 và 179 triệu đồng vào năm 2019. Nguồn vốn được ưu tiên đầu tư cho các ngành nghề có tiềm năng phát triển cao như trồng cây ăn quảchăn nuôi. Việc sử dụng kinh phí minh bạch, đúng mục đích cho các khoản chi như thù lao giáo viên, nguyên vật liệu thực hành, và các chính sách hỗ trợ trực tiếp cho học viên đã góp phần đảm bảo chất lượng và sự thành công của các khóa học.

4.2. Các hình thức hỗ trợ việc làm và sản xuất sau khi đào tạo

Hoạt động hỗ trợ sau đào tạo là bước đi quan trọng để biến kiến thức thành thu nhập. Khảo sát cho thấy, chính quyền địa phương đã triển khai nhiều hình thức hỗ trợ. Trong đó, hỗ trợ giống cây trồng và vật nuôi chiếm tỷ lệ cao nhất với 50% số người được hỏi. Hỗ trợ vốn để tổ chức sản xuất chiếm 22,22%, và hỗ trợ tìm, giới thiệu việc làm là 18,89%. Mặc dù việc giới thiệu việc làm tại các doanh nghiệp còn hạn chế do đặc thù địa phương, việc tập trung hỗ trợ người dân phát triển kinh tế hộ gia đình thông qua cung cấp các yếu tố đầu vào sản xuất được xem là một hướng đi phù hợp, giúp người lao động tự chủ và ổn định cuộc sống ngay tại quê hương.

V. Đánh giá tác động của đào tạo nghề đến giảm nghèo tại xã Bằng Cốc

Chương trình đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn tại xã Bằng Cốc đã mang lại những tác động tích cực và rõ rệt đến công tác giảm nghèo bền vững. Thông qua các khóa học, nhận thức của người dân về việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất đã được nâng lên. Người lao động sau khi được đào tạo đã biết cách canh tác hiệu quả hơn, lựa chọn giống cây trồng, vật nuôi phù hợp, từ đó tăng năng suất và thu nhập. Điều này được minh chứng qua sự sụt giảm liên tục của tỷ lệ hộ nghèo trên địa bàn trong giai đoạn 2017-2019. Mặc dù phần lớn lao động sau đào tạo làm việc tại gia đình, điều này cho thấy hiệu quả của việc tự tạo việc làm và phát triển kinh tế hộ. Việc có tay nghề không chỉ giúp họ cải thiện kinh tế mà còn tăng cường sự tự tin, chủ động trong cuộc sống. Các lớp học nghề đã thực sự trở thành một công cụ hữu hiệu, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của một xã miền núi còn nhiều khó khăn như Bằng Cốc, hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

5.1. Thực trạng việc làm của lao động sau khi hoàn thành khóa học

Một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả đào tạo là tình hình việc làm sau khóa học. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 72,22% lao động sau đào tạo làm việc tại gia đình. Điều này phản ánh đúng bản chất của các ngành nghề được đào tạo, chủ yếu là nông nghiệp. Người dân áp dụng kiến thức để cải thiện hoạt động trồng trọt, chăn nuôi của chính gia đình mình. 22,22% làm việc tại các cơ sở sản xuất ở địa phương và chỉ 16,66% làm việc tại các công ty, doanh nghiệp trên địa bàn huyện. Tuy tỷ lệ làm việc tại doanh nghiệp chưa cao, nhưng hiệu quả tự tạo việc làm tại nhà là rất đáng ghi nhận, giúp người lao động ổn định cuộc sống mà không cần phải đi làm xa, phù hợp với nguyện vọng của đa số người dân nông thôn.

5.2. Hiệu quả giảm nghèo bền vững rõ rệt qua các năm 2017 2019

Tác động rõ nét nhất của công tác đào tạo nghề là hiệu quả giảm nghèo. Số liệu thống kê qua 3 năm cho thấy một xu hướng giảm nghèo rất tích cực. Năm 2017, tỷ lệ hộ nghèo của xã Bằng Cốc ở mức rất cao là 52,86%. Nhờ các nỗ lực, trong đó có vai trò quan trọng của đào tạo nghề, con số này đã giảm xuống còn 41,70% vào năm 2018. Đến năm 2019, tỷ lệ này tiếp tục giảm mạnh xuống còn 32,36%. Sự sụt giảm ấn tượng này là minh chứng thuyết phục cho thấy đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn là một chủ trương đúng đắn và hiệu quả, tác động trực tiếp đến việc cải thiện thu nhập và đời sống của người dân, góp phần thực hiện thành công mục tiêu giảm nghèo bền vững của địa phương.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Để phát huy hơn nữa những kết quả đã đạt được và khắc phục các tồn tại, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chương trình đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn tại xã Bằng Cốc và các địa phương tương tự. Trước hết, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Công tác dự báo nhu cầu nhân lực và khảo sát nhu cầu học nghề cần được thực hiện một cách khoa học và thực chất hơn. Cần đa dạng hóa các ngành nghề đào tạo, không chỉ tập trung vào nông nghiệp mà còn phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp, dịch vụ có tiềm năng. Đặc biệt, việc tăng cường liên kết doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình từ xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo đến giải quyết việc làm là yếu tố sống còn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để thay đổi nhận thức của người lao động về tầm quan trọng của học nghề, đồng thời xây dựng các mô hình hỗ trợ khởi nghiệp sau đào tạo để giúp họ tự tin vươn lên.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và công tác quản lý nhà nước

Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ một cách toàn diện hơn, không chỉ trong quá trình học mà còn cả sau khi tốt nghiệp. Chính quyền các cấp cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo chất lượng đào tạo và việc sử dụng kinh phí hiệu quả. Cần có cơ chế phân cấp mạnh mẽ hơn cho cấp xã trong việc đề xuất kế hoạch và tổ chức các lớp học nghề, giúp chương trình bám sát hơn với nhu cầu thực tế. Việc xây dựng một đội ngũ cán bộ chuyên trách về công tác dạy nghề ở địa phương là cần thiết để quản lý và triển khai các hoạt động một cách chuyên nghiệp và đồng bộ.

6.2. Tăng cường liên kết giữa đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp

Để giải quyết bài toán việc làm sau đào tạo, không có cách nào hiệu quả hơn việc tăng cường liên kết doanh nghiệp. Các trung tâm dạy nghề cần chủ động kết nối với các công ty, hợp tác xã trên địa bàn để nắm bắt nhu cầu tuyển dụng của họ. Doanh nghiệp cần được khuyến khích tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy và cam kết tuyển dụng học viên sau khi tốt nghiệp. Mô hình “đào tạo theo đơn đặt hàng” của doanh nghiệp cần được nhân rộng. Sự gắn kết chặt chẽ này không chỉ đảm bảo đầu ra cho người học mà còn giúp doanh nghiệp có được nguồn lao động chất lượng, đáp ứng yêu cầu sản xuất, kinh doanh.

04/10/2025
Đào tạo nghề cho lao động nghèo nông thôn trên địa bàn xã bằng cốc huyện hàm yên tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận khóa luận đƣợc chia thành 2 chƣơng nhƣ sau: - Chƣơng I: Cơ sở lí luận và thực tiễn về đào tạo nghề cho lao động nông thôn thuộc hộ nghèo tại xã Bằng Cốc, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang - Chƣơng II: Thực trạng công tác đào tạo nghề tại xã Bằng Cốc, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang 4 Chƣơng 1: CƠ SỞ L LUẬN VÀ TH C TI N VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN THUỘC HỘ NGH O TẠI XÃ B NG CỐ HUYỆN HÀM Y N TỈNH TUY N QUANG 1. Khái niệm lao động n ng th n Lao động là hoạt động có ý thức của con ngƣời, đó là quá trình con ngƣời sử dụng công cụ lao động tác động lên đối tƣợng lao động cải biến nó tạo ra sản phẩm để thỏa mãn nhu cầu của mình và xã hội. Lao động nông thôn là toàn bộ những hoạt động lao động sản xuất tạo ra của cải vật chất của những ngƣời lao động nông thôn. Do đó, lao động nông thôn bao gồm: lao động trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp nông thôn, dịch vụ nông thôn… Đ c điểm của lao động nông thôn: Thứ nhất: Là mang tính chất thời vụ cao và không thể xóa bỏ đƣợc tính chất này.

Sản xuất nông nghiệp luôn chịu tác động và bị chi phối mạnh mẽ bởi các qui luật sinh học và điều kiện tự nhiên của từng vùng khí hậu, đất đai,…. Do đó, quá trình sản xuất mang tính thời vụ cao, thu hút lao động không đồng đều. Chính vì tính chất này đã làm cho việc sử dụng lao động ở các vùng nông thôn trở nên phức tạp hơn. Thứ hai: Lao động nông thôn rất dồi dào và đa dạng về độ tuổi và có thích ứng lớn.

Do đó, việc huy động và sử dụng đầy đủ nguồn lực lao động có ý nghĩa rất quan trọng và phức tạp, đòi hỏi phải có biện pháp tổ chức quản lý lao động tốt để t ng cƣờng lực lƣợng lao động cho sản xuất nông nghiệp. Thứ ba: Lao động nông thôn đa dạng, ít chuyên sâu, trình độ thấp. Sản xuất nông nghiệp có nhiều việc gồm các khâu với các tính chất khác nhau. Hơn nữa mức độ áp dụng máy móc thiết bị vào sản xuất còn thấp vì thế mà sản xuất nông nghiệp chỉ đòi hỏi về sức khỏe, sự lành nghề và kinh nghiệm.

Mỗi lao động có thể đảm nhận nhiều công việc khác nhau nên lao động nông 5 thôn ít chuyên sâu hơn lao động trong các ngành công nghiệp và một số ngành khác. Bên cạnh đó, phần lớn lao động nông nghiệp mang tính phổ thông, ít đƣợc đào tạo, sản xuất chủ yếu phụ thuộc vào kinh nghiệm và sức khỏe, tổ chức lao động đơn giản, công cụ lao động cũng thô sơ mang tính tự chế cao. Lực lƣợng chuyên sâu, lành nghề, lao động chất xám không đáng kể, phân bố lao động không đồng đều, vì vậy mà hiệu suất lao động thấp, khó kh n trong việc tiếp thu công nghiệp hiện đại vào sản xuất 1. Khái niệm nghề Có khá nhiều diễn đạt về khái niệm nghề.

Có tác giả quan niệm nghề là một hình thức phân công lao động, Nó đƣợc biểu thị bằng kiến thức lý thuyết tổng hợp và thói quen thực hành để hoàn thiện những công việc nhất định. Những công việc đƣợc sắp xếp vào một nghề là những công việc đòi hỏi kiến thức lý thuyết tổng hợp nhƣ nhau thực hiện trên những máy móc, thiết bị, dụng cụ tƣơng ứng nhƣ nhau tạo ra sản phẩm thuộc về một dạng .Ở một khía cạnh khác có tác giả quan niệm “Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ đƣợc đào tạo, con ngƣời có những chi thức những kỹ n ng để làm ra sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó đáp ứng đƣợc nhu cầu của xã hội”. Bên cạnh đó cũng thể hiểu nghề là một dạng xác định hoạt động trong hệ thống phân công lao động của xã hội là toàn bộ kiến thức và kỹ n ng mà một ngƣời lao động cần có để thực hiện các hoạt động xã hội nhất định trong một lĩnh vực nhất định. Nghề nghiệp trong xã hội phải là cái gì đó cố định, cứng nhắc nghề nghiệp cũng giống nhƣ một cơ thể sống có sinh thành, phát triển, tiêu vong.

Chẳng hạn do sự phát triển của kỹ thuật điện tử nên hình thành công nghệ điện tử do sự phát triển vũ bão của kỹ thuật máy tính nên đã hình thành một nền tin học khá đồ sộ bao gồm việc thiết kế, chế tạo cả phần cứng và phần mềm, thiết bị bổ trợ… Bên cạnh có, rất nhiều nghề đã có thời kỳ gần nhƣ không thể thiếu trong đời sống xã hội trƣớc đây nay đã mất đi, từ những nghề hoàn toàn thủ công, lao động chân tay nhƣ nghề đóng cối xay lúa 6 đã tồn tại hàng nghìn thế kỷ. Hệ thống nghề nghiệp trong xã hội có số lƣợng nghề về chuyên môn nhiều nhƣ vậy nên ngƣời ta gọi là hệ thống đó là “thế giới nghề nghiệp” nhiều nghề chỉ thấy ở nƣớc này nhƣng không thấy ở nƣớc khác. Hơn nữa, các nghề trong xã hội luôn ở trong trạng thái biến động do sự phát triển của khoa học công nghệ nhiều nghề cũ mất đi ho c thay đổi nội dung về phƣơng pháp sản xuất. Nhiều nghề mới xuất hiện rồi phát triển theo xu hƣớng đa dạng hóa.

Muốn có một nghề thì ít nhất cũng phải trai qua đào tạo cho dù đào tạo dài hạn, bài bản ho c hƣớng dẫn kèm c p. Xuất phát từ quan niệm nhƣ vậy có tác giả phân loại nghề thành hai nhóm là nghề qua đào tạo và nghề qua xã hội. Nghề đào tạo là nghề muốn nắm vững nó, con ngƣời phải có trình độ v n hóa nhất định đƣợc đào tạo hệ thống, bằng nhiều hình thức và nhận đƣợc bằng và chứng chỉ các nghề đƣợc đào tạo phân biệt với nhau qua các yêu cầu về nội dung chƣơng trình mức độ chuyên môn và thời gian đào tạo. Nghề xã hội là nghề hình tành một cách tự phát theo nhu cầu đời sống xã hội, thƣờng đƣợc đào tạo với các chƣơng trình ngắn hạn cũng có thể hƣớng dẫn thông qua hƣớng dẫn kèm, kèm c p truyền nghề.

Nhƣ vậy có rất nhiều nghề trong xã hội trong khuôn khổ luận v n chỉ nghiên cứu nghề trong hệ thống nghề đƣợc đào tạo tại các cơ sở dạy nghề của địa phƣơng bao gồm công nhân kỹ thuật đƣợc đào tạo chính quy tại các trƣờng, các lớp dạy nghề. Khái niệm đào tạo nghề hái niệm đào tạo nghề thƣờng gắn với giáo dục nhƣng hai phạm trù vẫn có sự khác nhau tƣơng đối: Giáo dục đƣợc hiểu là các hoạt động và tác động vào sự phát triển và rèn luyện n ng lực bao gồm tri thức, kỹ n ng, kỹ sảo… và phẩm chất niềm tin, tƣ cách đạo đức ở con ngƣời để phát triển nhân cách đầy đủ nhất và trở nên có giá trị tích cực đối với xã hội. Hay nói cách khác giáo dục còn gọi là khơi gợi niềm tiềm n ng sẵn có trong mỗi con ngƣời góp phần nâng cao n ng 7 lực và phẩm chất cá nhân của cả thầy và trò theo hƣớng hoàn thiện hơn, đáp ứng các yêu cầu tồn tại và phát triển trong xã hội. + Thứ nhất theo từ điển tiếng việt “đào tạo đƣợc hiểu và việc làm cho trở thành ngƣời có n ng lực theo tiêu chuẩn nhất định”.

+ Thứ hai “đào tạo là quá trình trang bị kiến thức nhất định về m t chuyên môn, nghiệp vụ cho ngƣời lao động để họ có thể đảm nhận đƣợc một công việc nhất định”. + Thứ ba góc nhìn của các nhà gáo dục việt nam khái niệm tƣơng đối đày đủ là “Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm đạt các kiến thức, kỹ n ng và kỹ sảo trong lý thuyết và thực tiến tạo ra n ng lực để thực hiện thành công một hoạt động xã hội nghề nghiệp cần thiết”. Hay nói cách khác đào tạo đề cập đến việc dạy các kỹ n ng, thực hành nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể để ngƣời học lĩnh hội và nắm vững chi thức, kỹ n ng nghề nghiệp một cách có hệ thống cho ngƣời đó thích nghi với cuộc sống và khả n ng cảm nhận của một công việc nhất định. Mục tiêu của dạy nghề là đào tạo nhân lực kỹ thuật trực tiếp trong sản xuất dịch vụ có n ng lực thực hành nghề có tƣơng xứng với trình độ đao tạo, có đạo đức, lƣơng tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công việc có sức khỏe nhằm tạo điều kiện cho ngƣời học nghề sau khi tốt nghiệp có khả n ng tìm việc làm tự tìm việc làm ho c lên trình độ cao hơn đáp ứng yêu cầu sự nghiệp CNH-HĐH đất nƣớc.

Khái niệm ngh o đói Trƣớc đây ngƣời ta thƣờng đánh đồng nghèo đói với mức thu nhập thấp. Coi thu nhập là tiêu chí chủ yếu để đánh giá sự nghèo đói của con ngƣời. Quan niệm này có ƣu điểm là thuận lợi trong việc xác định số ngƣời nghèo dựa theo chuẩn nghèo, ngƣỡng nghèo. Nhƣng thực tế đã chứng minh việc xác định đói nghèo theo thu nhập chỉ đo đƣợc một phần của cuộc sống.

Thu nhập thấp không phản ánh hết đƣợc các khía cạnh của đói nghèo, nó 8 không cho chúng ta biết đƣợc mức khốn khổ và cơ cực của những ngƣời nghèo. Do đó, quan niệm này còn rất nhiều hạn chế. Hiện nay do sự phát triển của nền kinh tế thế giới, quan điểm đói nghèo đã đƣợc hiểu rộng hơn, sâu hơn và cũng có thể đƣợc hiểu theo các cách tiếp cận khác nhau: + Nghèo tƣơng đối: là tình trạng một bộ phận dân cƣ sống dƣới mức trung bình của cộng đồng. + Theo khía cạnh kinh tế: Nghèo là do sự thiếu lựa chọn dẫn đến cùng cực và thiếu n ng lực tham gia vào đời sống kinh tế xã hội của quốc gia, chủ yếu là trong lĩnh vực kinh tế.

+ Theo khía cạnh khác: Nghèo là sự phản ánh trình độ phát triển kinh tế xã hội trong từng giai đoạn lịch sử, trong phạm vi một quốc gia, một khu vực, một vùng. N m 1998 UNĐP công bố một bản báo cáo nhan đề “khắc phục sự nghèo khổ của con ngƣời” đã đƣa ra những định nghĩa về nghèo. + Sự nghèo khổ của con ngƣời: thiếu những quyền cơ bản của con ngƣời nhƣ biết đọc, biết viết, đƣợc tham gia vào các quyết định cộng đồng và đƣợc nuôi dƣỡng tạm đủ. + Sự nghèo khổ tiền tệ: thiếu thu nhập tối thiểu thích đáng và khả n ng chi tiêu tối thiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ