Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp dệt may đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn hướng về xuất khẩu của Việt Nam, duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 20% đến 25% và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Theo số liệu của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Tổng cục Hải quan, năm 2017, kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước đạt 31,3 tỷ USD (chiếm 14,5% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn quốc, đứng thứ hai sau nhóm hàng điện thoại và linh kiện). Trong cơ cấu thị trường xuất khẩu, Mỹ luôn là đối tác thương mại lớn nhất của dệt may Việt Nam kể từ khi Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực từ năm 2000; năm 2017, thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng 40,25% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của cả nước với giá trị đạt 12,52 tỷ USD (tăng 7,2% so với năm 2016).
Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng (trực thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam) sau hơn 10 năm thành lập đã từng bước đầu tư trang thiết bị, mở rộng quy mô sản xuất và xác định Mỹ là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của công ty sang thị trường này chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia; đồng thời phụ thuộc nhiều vào biến động nhu cầu tiêu dùng, các rào cản kỹ thuật khắt khe của phía Mỹ và nguồn cung ứng nguyên phụ liệu đầu vào. Nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao tỷ lệ xuất khẩu trực tiếp theo định hướng của ngành và gia tăng năng lực cạnh tranh, tác giả Mai Thị Ánh Tuyết đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng sang thị trường Mỹ".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng sang thị trường Mỹ trong giai đoạn 2015–2017, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh xuất khẩu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá hiệu quả xuất khẩu hàng may mặc của công ty sang thị trường Mỹ giai đoạn 2015–2017 thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng tài chính và khảo sát định lượng nhân tố ảnh hưởng.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng sang thị trường Mỹ.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng sang thị trường Mỹ.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng (Địa chỉ: Số 25 Trần Văn Giáp, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng).
- Thời gian: Thu thập và phân tích chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017; điều tra khảo sát sơ cấp được thực hiện vào cuối năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp phân tích kinh tế vi mô truyền thống (phân tích chỉ số tài chính, dãy số thời gian) và phương pháp nghiên cứu định lượng xã hội học hành vi (phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình hồi quy tuyến tính bội).
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và quy định pháp lý cơ bản:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Điều 28, Luật Thương mại Việt Nam (2005).
- Quy định về quyền kinh doanh xuất nhập khẩu và thủ tục xuất nhập khẩu theo Nghị định số 12/2006/NĐ-CP ngày 23/01/2006 của Chính phủ.
- Lý thuyết quy trình và kỹ thuật ngoại thương theo GS. Võ Thanh Thu (2011), GS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2009), ThS. Nguyễn Thị Diệu Linh (2008).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu về mặt kinh tế và xã hội của PGS.TS. Bùi Xuân Lưu và PGS.TS. Nguyễn Hữu Khải (2006).
- Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter và lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) của Wernerfelt (1984), Barney (1991).
Mô hình nghiên cứu định lượng được xây dựng dựa trên sự kế thừa từ các khung lý thuyết của Aaby & Slater (1989), Zou & Stan (1998), Anna (2011) và mô hình thực nghiệm của Bùi Thanh Tráng và Lê Tấn Bửu (2015). Phương trình hồi quy đa biến có dạng:
$$HQ = \beta_0 + \beta_1 QH + \beta_2 NL + \beta_3 TT + \beta_4 NT + \beta_5 CL + \epsilon$$
Trong đó:
- $HQ$: Biến phụ thuộc - Hiệu quả hoạt động xuất khẩu.
- $QH$: Mối quan hệ kinh doanh (3 biến quan sát: $QH_1, QH_2, QH_3$).
- $NL$: Năng lực quản lý của công ty (4 biến quan sát: $NL_1, NL_2, NL_3, NL_4$).
- $TT$: Đặc điểm thị trường dệt may thế giới và trong nước (4 biến quan sát: $TT_1, TT_2, TT_3, TT_4$).
- $NT$: Thái độ và nhận thức quản lý xuất khẩu (4 biến quan sát: $NT_1, NT_2, NT_3, NT_4$).
- $CL$: Chiến lược marketing xuất khẩu (3 biến quan sát: $CL_1, CL_2, CL_3$).
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát cụ thể |
| Mối quan hệ kinh doanh |
$QH_1$ $QH_2$ $QH_3$ |
Quan hệ chặt chẽ với khách hàng tại nước nhập khẩu. Quan hệ chặt chẽ với các nhà trung gian nhập khẩu. Quan hệ chặt chẽ về nguồn hàng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. |
| Năng lực quản lý |
$NL_1$ $NL_2$ $NL_3$ $NL_4$ |
Trang bị kỹ thuật công nghệ tiên tiến cho sản xuất xuất khẩu. Đội ngũ nhân lực có kiến thức và kinh nghiệm xuất khẩu. Khả năng phân tích và dự báo sự biến động thị trường. Khả năng huy động vốn cho hoạt động xuất khẩu. |
| Đặc điểm thị trường |
$TT_1$ $TT_2$ $TT_3$ $TT_4$ |
Sức hấp dẫn của thị trường dệt may thế giới tác động đến kinh doanh. Biến động giá cả dệt may thế giới ảnh hưởng đến doanh số. Rào cản kỹ thuật ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ tạo điều kiện thuận lợi. |
| Thái độ và nhận thức quản lý |
$NT_1$ $NT_2$ $NT_3$ $NT_4$ |
Tổ chức bộ phận xuất khẩu chuyên nghiệp. Nghiên cứu kỹ lưỡng về rào cản thương mại của nước nhập khẩu. Cam kết và hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động xuất khẩu. Nhận thức rõ ràng về định hướng quốc tế của ngành dệt may. |
| Chiến lược marketing xuất khẩu |
$CL_1$ $CL_2$ $CL_3$ |
Xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu bài bản. Thường xuyên nghiên cứu thị trường xuất khẩu dệt may. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh. |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán giai đoạn 2015–2017 của Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng; dữ liệu thống kê từ Hải quan Việt Nam và Cổng thông tin Hiệp hội Dệt may Việt Nam.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Đối tượng khảo sát: Cán bộ, nhân viên tại Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng (nhân viên văn phòng tại các phòng Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Kế toán; cán bộ quản lý kỹ thuật, kiểm tra chất lượng KCS, quản lý xưởng may, đóng gói và Ban Giám đốc).
- Chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.
- Cỡ mẫu: Theo quy tắc của Comrey (1973) và Roger (2006), quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($23 \text{ biến} \times 5 = 115 \text{ mẫu}$). Tác giả đã phát ra và thu về 165 phiếu điều tra hợp lệ nhằm đảm bảo độ tin cậy.
- Phương pháp phân tích số liệu:
- Phân tích thống kê mô tả & Dãy số thời gian: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ tăng trưởng bình quân để đánh giá biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, kim ngạch và cơ cấu thị trường.
- Phân tích kinh tế tài chính: Đánh giá tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), sức sản xuất của vốn và tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu.
- Phân tích định lượng trên phần mềm SPSS: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO nằm trong khoảng $0.5 - 1.0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Phương pháp ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh ($S$), điểm yếu ($W$), cơ hội ($O$) và thách thức ($T$) để đề xuất giải pháp chiến lược.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về hoạt động kinh doanh xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích các hình thức xuất khẩu chủ yếu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất), chỉ ra ưu và nhược điểm của từng phương thức đối với doanh nghiệp ngành dệt may. Tiếp đó, nghiên cứu làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu công nghệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành, tăng thu ngoại tệ, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế).
Nội dung nghiệp vụ xuất khẩu được mô tả tuần tự qua 4 giai đoạn: nghiên cứu thị trường quốc tế, lập phương án kinh doanh, chuẩn bị nguồn hàng và đàm phán ký kết – thực hiện hợp đồng ngoại thương. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu bao gồm các bước: xin giấy phép, kiểm tra L/C, chuẩn bị và đóng gói hàng hóa, kiểm nghiệm phẩm chất, làm thủ tục hải quan, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm hàng hải, giao hàng lên tàu, lập bộ chứng từ thanh toán quốc tế và giải quyết tranh chấp phát sinh (nếu có).
Về mặt đo lường, chương 1 thiết lập khung đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu trên hai bình diện:
- Hiệu quả kinh tế: Thông qua các chỉ tiêu lợi nhuận gộp ($P$), lợi nhuận sau thuế ($P_T$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$), tỷ suất sinh lời trên vốn kinh doanh, vốn cố định, vốn lưu động, vốn chủ sở hữu ($ROE$), sức sản xuất của vốn và tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu (phản ánh số lượng nội tệ chi ra để thu về một đơn vị ngoại tệ).
- Hiệu quả xã hội: Tăng mức đóng góp vào ngân sách nhà nước, số lượng việc làm mới được tạo ra và tốc độ nâng cao thu nhập bình quân của người lao động.
Ở phần thực tiễn, tác giả tổng hợp tình hình ngành dệt may Việt Nam và địa bàn Đà Nẵng:
| Thị trường |
Kim ngạch 2015 (Triệu USD) |
Kim ngạch 2016 (Triệu USD) |
Kim ngạch 2017 (Triệu USD) |
Tăng trưởng 2017/2016 (%) |
Tỷ trọng năm 2017 (%) |
| Mỹ |
11.202 |
11.660 |
12.520 |
7,20% |
40,25% |
| Châu Âu (EU) |
3.479 |
3.667 |
4.005 |
9,22% |
12,90% |
| Nhật Bản |
2.917 |
3.037 |
3.223 |
6,12% |
10,38% |
| Trung Quốc |
2.225 |
2.667 |
3.232 |
21,18% |
10,41% |
| Hàn Quốc |
2.431 |
2.662 |
2.976 |
11,80% |
9,68% |
| Nga |
85 |
110 |
169 |
53,64% |
0,54% |
| Thị trường khác |
4.441 |
4.429 |
4.953 |
11,83% |
15,95% |
| Tổng cộng |
26.780 |
28.232 |
31.078 |
10,08% |
100,00% |
(Nguồn: Số liệu trích từ Hải quan Việt Nam trong khóa luận)
Tại thành phố Đà Nẵng, năm 2017 xếp thứ 19/63 tỉnh thành về xuất khẩu với tổng kim ngạch hơn 1,46 tỷ USD. Mặt hàng dệt may đóng vai trò trụ cột lớn nhất của thành phố với tỷ trọng 25,9% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn địa bàn.
Chương 2: Phân tích tình hình xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng sang thị trường Mỹ
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội bộ, kết quả sản xuất kinh doanh và hiệu quả xuất khẩu cụ thể của công ty sang thị trường Mỹ giai đoạn 2015–2017:
- Tổng quan doanh nghiệp và nguồn lực: Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng quản lý bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Kế toán - Tài chính, Kỹ thuật - Công nghệ, Tổ chức - Hành chính) và các phân xưởng sản xuất may mặc. Tình hình nhân sự qua 3 năm có sự tăng trưởng về số lượng lao động trực tiếp, trong đó cơ cấu lao động nữ chiếm tỷ lệ chủ đạo phù hợp với đặc thù ngành may.
- Quy trình và phương thức xuất khẩu sang Mỹ: Công ty tiến hành theo chu trình: tiếp cận thị trường $\to$ nhận tài liệu kỹ thuật/mẫu thiết kế từ khách hàng Mỹ $\to$ lập bảng chào giá $\to$ đàm phán, ký kết hợp đồng $\to$ nhập nguyên phụ liệu (chủ yếu theo chỉ định của khách hàng) $\to$ sản xuất gia công hoặc sản xuất theo phương thức FOB $\to$ kiểm tra chất lượng KCS $\to$ đóng gói, thông quan hải quan tại Cảng Đà Nẵng và giao hàng đường biển sang các cảng của Mỹ.
- Phân tích các chỉ số tài chính và hiệu quả xuất khẩu: Tác giả tính toán và đối chiếu các bảng số liệu tài chính chuyên sâu giai đoạn 2015–2017:
- Doanh thu xuất khẩu sang thị trường Mỹ duy trì xu hướng tăng trưởng và chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh thu của công ty.
- Cơ cấu chi phí xuất khẩu sang Mỹ được bóc tách theo: chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí vận chuyển - logistics và kiểm định.
- Lợi nhuận xuất khẩu sang Mỹ và các tỷ suất sinh lời ($ROS$, $ROE$) được so sánh đối chiếu qua từng năm, thể hiện tính hiệu quả và khả năng bảo toàn, phát triển nguồn vốn của công ty.
- Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu phản ánh chi phí nội tệ bỏ ra để tạo ra một đơn vị USD xuất khẩu có xu hướng cải thiện, chứng minh năng lực quản lý chi phí tốt hơn.
- Kết quả phân tích định lượng điều tra nhân viên ($N = 165$):
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho thấy các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố ($QH, NL, TT, NT, CL$) và biến phụ thuộc ($HQ$) đều đạt giá trị tin cậy cao ($> 0.7$), không có biến rác bị loại bỏ.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt rõ rệt (hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} < 0.05$, phương sai trích $> 50%$).
- Mô hình hồi quy bội xác nhận các nhân tố "Mối quan hệ kinh doanh", "Năng lực quản lý", "Chiến lược marketing xuất khẩu", "Thái độ và nhận thức quản lý" và "Đặc điểm thị trường" đều có tác động thuận chiều ($\beta > 0$) đến hiệu quả hoạt động xuất khẩu của công ty sang thị trường Mỹ.
- Đánh giá thành tựu và hạn chế:
- Thành tựu: Giữ vững được các đối tác nhập khẩu truyền thống tại Mỹ; kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều; đội ngũ công nhân may có tay nghề cao; quy trình kiểm tra chất lượng đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của đối tác Mỹ.
- Hạn chế: Tỷ trọng sản xuất gia công (CMT) vẫn còn cao, tỷ lệ làm hàng FOB và ODM chưa lớn; nguyên phụ liệu phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu; công tác nghiên cứu thị trường và marketing quốc tế chưa chủ động; chi phí vận tải và logistics còn chiếm tỷ trọng đáng kể.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và ma trận SWOT, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống 7 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ:
- Giải pháp quản trị nguồn nhân lực: Xây dựng chính sách đãi ngộ, tiền lương gắn liền với năng suất lao động; tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân may; bồi dưỡng nghiệp vụ thương mại quốc tế, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng cho đội ngũ cán bộ Phòng Xuất nhập khẩu và Marketing.
- Giải pháp tiết kiệm chi phí xuất khẩu: Rà soát các định mức tiêu hao nguyên phụ liệu trong quá trình cắt, may; tối ưu hóa khâu đóng gói và thương lượng hợp đồng vận chuyển với các hãng tàu nhằm giảm chi phí logistics; quản lý chặt chẽ chi phí gián tiếp và chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Giải pháp về vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn kinh doanh; tăng cường quản lý các khoản phải thu từ đối tác Mỹ; đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay thương mại phục vụ thu mua nguyên liệu theo mùa vụ.
- Giải pháp về thị trường và đẩy mạnh marketing xuất khẩu: Chủ động tham gia các hội chợ triển lãm dệt may quốc tế tại Mỹ và khu vực; xây dựng trang thông tin điện tử chuyên nghiệp; đa dạng hóa đối tác khách hàng tại các bang của Mỹ nhằm giảm rủi ro tập trung; chuyển dịch dần từ phương thức gia công đơn thuần sang phương thức FOB (mua đứt bán đoạn) và ODM (tự thiết kế và sản xuất).
- Giải pháp cải thiện hoạt động sản xuất: Tái cơ cấu dây chuyền may theo hướng chuyên môn hóa; rút ngắn thời gian chuẩn bị sản xuất; kiểm soát nghiêm ngặt các công đoạn KCS từ khâu nhập vải đến khâu hoàn thiện đóng gói để hạn chế tỷ lệ hàng lỗi, hàng trả về.
- Giải pháp về kỹ thuật và công nghệ: Đầu tư chiều sâu vào hệ thống máy may tự động, máy cắt rập tự động CAD/CAM; ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tiến độ đơn hàng và quản trị chuỗi cung ứng.
- Cải tiến mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing): Triển khai triệt để mô hình quản lý Lean tại các phân xưởng; áp dụng tiêu chuẩn 5S nhằm loại bỏ các lãng phí về thời gian chờ đợi, thao tác thừa, bán thành phẩm tồn trên chuyền; nâng cao năng suất tổng thể và rút ngắn thời gian giao hàng (Lead time).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu
- Khóa luận làm rõ bức tranh xuất khẩu dệt may của Việt Nam năm 2017 đạt mốc 31,3 tỷ USD, trong đó Mỹ là thị trường trọng điểm số 1 chiếm 40,25% kim ngạch toàn ngành.
- Khẳng định vị thế của dệt may trong cơ cấu kinh tế xuất khẩu của thành phố Đà Nẵng (chiếm 25,9% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn địa bàn năm 2017).
- Đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng: phân tích sự tăng trưởng doanh thu xuất khẩu sang Mỹ, bóc tách cấu trúc chi phí, các chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận ($ROS, ROE$) và hệ số tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu qua giai đoạn 3 năm 2015–2017.
- Kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố tác động đến hiệu quả xuất khẩu với kích thước mẫu khảo sát 165 nhân viên công ty, làm rõ mức độ đóng góp của từng nhân tố đối với kết quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu.
Đóng góp thực tiễn và học thuật
- Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) kết hợp phân tích tài chính ngoại thương để đánh giá hiệu quả xuất khẩu cho một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại khu vực miền Trung.
- Về mặt thực tiễn: Các phát hiện từ phân tích SWOT và phân tích hồi quy cung cấp cơ sở thực chứng giúp Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong hoạt động xuất khẩu sang Mỹ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, gắn liền với việc ứng dụng công nghệ, tinh gọn sản xuất Lean và chuyển dịch phương thức kinh doanh lên nấc thang giá trị cao hơn (FOB, ODM).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Giới hạn dữ liệu thứ cấp: Chuỗi số liệu phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh chỉ tập trung trong phạm vi 3 năm (2015–2017).
- Giới hạn phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 165$) trong phạm vi một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng), do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn có thể còn những điểm hạn chế nhất định.
- Giới hạn phạm vi thị trường: Đề tài chỉ đánh giá sâu thị trường Mỹ, chưa so sánh đối chứng toàn diện với các thị trường xuất khẩu trọng điểm khác như EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát điều tra sang nhiều doanh nghiệp dệt may khác tại khu vực miền Trung để tăng tính tổng quát của mô hình định lượng.
- Cập nhật chuỗi số liệu tài chính trong giai đoạn dài hơn và bổ sung các biến tác động từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Kinh tế Quốc tế, Kinh tế Ngoại thương tham khảo cấu trúc đề tài khóa luận thực nghiệm, cách kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính ngoại thương và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS.
- Các phần có giá trị tham khảo cao nhất:
- Khung thang đo 23 biến quan sát chuẩn hóa để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu.
- Hệ thống công thức và phương pháp tính toán các chỉ tiêu tài chính xuất khẩu (tỷ suất ngoại tệ, hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, vốn chủ sở hữu).
- Quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc đường biển và bộ hồ sơ chứng từ thanh toán quốc tế.
- Quy trình ứng dụng mô hình sản xuất tinh gọn Lean kết hợp ma trận SWOT trong doanh nghiệp may mặc.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu thứ cấp của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng trong giai đoạn nào?
Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp chính thức từ các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán và báo cáo xuất nhập khẩu của công ty trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2015 đến năm 2017.
2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Tác giả đã tiến hành điều tra sơ cấp với quy mô mẫu 165 nhân viên (thuộc khối văn phòng kinh doanh, kế toán, xuất nhập khẩu, kỹ thuật, KCS và Ban Giám đốc) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, vượt quy mô mẫu tối thiểu yêu cầu cho 23 biến quan sát ($23 \times 5 = 115 \text{ mẫu}$).
3. Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu định lượng gồm 5 nhóm nhân tố độc lập: (1) Mối quan hệ kinh doanh ($QH$), (2) Năng lực quản lý của công ty ($NL$), (3) Đặc điểm thị trường dệt may thế giới và trong nước ($TT$), (4) Thái độ và nhận thức quản lý xuất khẩu ($NT$), và (5) Chiến lược marketing xuất khẩu ($CL$).
4. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu tài chính đặc trưng nào để đo lường hiệu quả kinh tế xuất khẩu?
Các chỉ tiêu gồm: Lợi nhuận xuất khẩu tuyệt đối ($P, P_T$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, sức sản xuất của vốn kinh doanh và tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu (tỷ lệ chi phí nội tệ bỏ ra để thu về một đơn vị ngoại tệ).
5. Nhóm giải pháp trọng tâm nào được đề xuất trong chương 3 để tối ưu hóa sản xuất và chi phí?
Chương 3 đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp, trong đó trọng tâm về mặt sản xuất và chi phí là: tiết kiệm định mức tiêu hao nguyên phụ liệu, ứng dụng công nghệ CAD/CAM vào cắt may, tái cơ cấu dây chuyền theo phương thức sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) và chuyển dần từ hình thức gia công cắt may (CMT) sang sản xuất FOB/ODM.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Ánh Tuyết đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn bài toán đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Vinatex Đà Nẵng sang thị trường Mỹ giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp và kiểm định mô hình định lượng trên phần mềm SPSS, nghiên cứu đã chỉ rõ các nhân tố then chốt chi phối hiệu quả xuất khẩu cùng những điểm mạnh, điểm yếu nội tại của doanh nghiệp. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp các căn cứ khoa học và thực tiễn rõ ràng, hỗ trợ công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa quy trình sản xuất và gia tăng giá trị kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong các giai đoạn tiếp theo.