Đánh giá vai trò của tài nguyên thực vật trong hoạt động du lịch tại xã nam mẫu huyện ba bể tỉnh bắc kạn

Khám phá vai trò tài nguyên thực vật với du lịch Nam Mẫu, Ba Bể, Bắc Kạn. Đánh giá tiềm năng và ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững.

Trường đại học

Trường đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2016

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu về thành phần loài dạng sống, công dụng, của các loài thực vật được cộng đồng sử dụng phục vụ các hoạt động du lịch tại khu vực nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp đánh giá vai trò kinh tế hộ của tài nguyên thực vật đối với người dân

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động du lịch tới tài nguyên thực vật tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp xây dựng các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên thực vật phục vụ hoạt động du lịch tại xã Nam Mẫu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa mạo

3.1.3. Khí hậu - Thủy văn

3.2. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội

3.2.1. Tình hình phát triển kinh tế

3.2.2. Tình hình phát triển xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài thực vật được sử dụng cho du lịch tại khu vực nghiên cứu

4.2. Mức độ đa dạng về thành phần loài thực vật được sử dụng cho mục đích du lịch tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đa dạng về dạng sống của thực vật được sử dụng cho du lịch tại khu vực nghiên cứu

4.4. Đánh giá vai trò của tài nguyên thực vật với kinh tế hộ trong hoạt động du lịch tại xã Nam Mẫu, Huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

4.5. Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động du lịch tới tài nguyên thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.6. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên thực vật phục vụ họat động du lịch tại xã Nam Mẫu

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò tài nguyên thực vật trong du lịch Nam Mẫu

Xã Nam Mẫu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, là một địa phương sở hữu tiềm năng du lịch sinh thái Bắc Kạn to lớn, phần lớn nhờ vào sự phong phú của tài nguyên thực vật Ba Bể. Khu vực này nằm trong vùng lõi của Vườn quốc gia Ba Bể, nơi có hệ sinh thái rừng đa dạng, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển các hoạt động du lịch. Vai trò của thảm thực vật không chỉ dừng lại ở việc tạo ra giá trị cảnh quan thảm thực vật độc đáo, thu hút du khách, mà còn là nền tảng cho du lịch cộng đồng xã Nam Mẫu. Các loài thực vật cung cấp nguồn dược liệu, thực phẩm, và nguyên liệu cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, tạo nên những sản phẩm du lịch từ thực vật đặc trưng. Nghiên cứu của Dương Mạnh Cường (2016) đã chỉ ra rằng, việc khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này không chỉ làm đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn góp phần cải thiện sinh kế, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Bể với nhiều loài quý hiếm và đặc hữu trở thành đối tượng nghiên cứu, khám phá hấp dẫn, mở ra cơ hội phát triển các tour du lịch giáo dục và khoa học. Tuy nhiên, để phát huy tối đa vai trò này, cần có một chiến lược phát triển du lịch bền vững, kết hợp hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Đánh giá đúng vai trò của tài nguyên thực vật là bước đi đầu tiên, tạo cơ sở khoa học cho việc quy hoạch và quản lý các hoạt động du lịch tại Nam Mẫu một cách hiệu quả, đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và môi trường.

1.1. Tổng quan về hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Bể

Vườn quốc gia Ba Bể là một trong những khu vực có đa dạng sinh học Bắc Kạn cao, đặc trưng bởi hệ sinh thái núi đá vôi và hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam. Hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Bể rất phong phú, với hàng ngàn loài thực vật bậc cao có mạch. Theo nghiên cứu tại xã Nam Mẫu, đã thống kê được 21 loài thực vật được sử dụng trực tiếp cho hoạt động du lịch, thuộc 19 chi và 17 họ. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 18 loài (chiếm 86,3%), cho thấy sự đa dạng của thực vật hạt kín tại đây. Sự phong phú này tạo nên một thảm thực vật nhiều tầng tán, cung cấp môi trường sống cho các loài động vật và duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Đây chính là nguồn tài nguyên vô giá, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho du lịch sinh thái Ba Bể.

1.2. Tiềm năng du lịch sinh thái Bắc Kạn từ thảm thực vật

Tiềm năng du lịch sinh thái Bắc Kạn, đặc biệt tại khu vực Ba Bể, gắn liền với giá trị cảnh quan thảm thực vật. Các hệ sinh thái rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh trên núi đá vôi tạo nên những khung cảnh hùng vĩ, trong lành. Du khách có thể tham gia các hoạt động trekking xuyên rừng, khám phá các hang động, hay chèo thuyền trên hồ để chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên. Bên cạnh đó, sự đa dạng của các loài cây, đặc biệt là cây dược liệu Bắc Kạn và các loài rau rừng, đã trở thành một yếu tố thu hút du khách trải nghiệm ẩm thực và văn hóa bản địa. Việc phát triển các mô hình homestay kết hợp với tour hướng dẫn tìm hiểu về công dụng của cây rừng đang là một hướng đi đầy triển vọng, góp phần vào chiến lược phát triển du lịch bền vững của địa phương.

II. Thách thức trong việc khai thác tài nguyên thực vật tại Ba Bể

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc khai thác tài nguyên thực vật tại xã Nam Mẫu đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hoạt động du lịch phát triển nhanh chóng đã tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái. Nhu cầu về các sản phẩm như rau rừng, cây thuốc, đồ lưu niệm từ thực vật ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức, thiếu quy hoạch. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều hộ gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo, phụ thuộc vào việc thu hái lâm sản ngoài gỗ để tăng thu nhập. Điều này khiến một số loài có giá trị kinh tế cao bị khai thác cạn kiệt, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên. Tác động của du lịch đến môi trường không chỉ dừng lại ở việc khai thác tài nguyên mà còn thể hiện qua lượng rác thải và các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng. Nếu không có các biện pháp quản lý và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên kịp thời, nguy cơ suy thoái đa dạng sinh học Bắc Kạn là rất hiện hữu. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế từ du lịch sinh thái Ba Bể và nhiệm vụ cấp bách là bảo vệ vai trò của hệ sinh thái rừng, đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho thế hệ tương lai.

2.1. Tác động của du lịch đến môi trường và hệ sinh thái rừng

Tác động của du lịch đến môi trường tại Nam Mẫu diễn ra ở nhiều cấp độ. Việc xây dựng cơ sở lưu trú, nhà hàng và các công trình phụ trợ có thể làm thay đổi cảnh quan tự nhiên và phân mảnh môi trường sống. Lượng khách du lịch tăng kéo theo nhu cầu tiêu thụ tài nguyên (nước, thực phẩm) và lượng rác thải gia tăng, gây áp lực lên khả năng xử lý của địa phương. Đặc biệt, các hoạt động du lịch thiếu kiểm soát như đi lại tùy tiện trong rừng, đốt lửa trại sai quy định có thể gây hại trực tiếp đến thảm thực vật. Những tác động này làm suy giảm chất lượng hệ sinh thái và ảnh hưởng đến vai trò của hệ sinh thái rừng trong việc điều hòa khí hậu và bảo vệ nguồn nước.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học do khai thác quá mức

Hoạt động khai thác tài nguyên thực vật để phục vụ du lịch là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học Bắc Kạn. Nghiên cứu của Dương Mạnh Cường (2016) đã xác định 4 loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN đang được khai thác tại Nam Mẫu, bao gồm Dây chua ngút (VU), Rau sắng (VU), Giảo cổ lam (EN) và Nấm hương (EN). Việc thu hái không bền vững, đặc biệt là khai thác tận thu đối với các loài cây thuốc và rau đặc sản, có thể dẫn đến sự tuyệt chủng cục bộ của các loài này. Tình trạng này đòi hỏi phải có ngay các giải pháp can thiệp, từ việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng đến việc xây dựng các mô hình gây trồng, bảo tồn chuyển vị để giảm áp lực lên nguồn tài nguyên tự nhiên.

III. Phân tích các loài thực vật chủ chốt trong du lịch Nam Mẫu

Nghiên cứu tại xã Nam Mẫu đã nhận diện 21 loài thực vật đóng vai trò quan trọng, tạo nên các sản phẩm du lịch từ thực vật đặc sắc. Các loài này được phân thành nhiều nhóm công dụng khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách cộng đồng địa phương khai thác tài nguyên thực vật Ba Bể. Nhóm cây làm thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất với 17 loài (81,8%), cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển du lịch sức khỏe và giới thiệu tri thức bản địa về cây dược liệu Bắc Kạn. Các loài tiêu biểu như Giảo cổ lam, Dây chua ngút không chỉ được bán cho du khách mà còn được sử dụng trong các bài thuốc dân gian. Tiếp đến là nhóm cây thực phẩm với 12 loài (54,5%), bao gồm các loại rau đặc sản như Rau dớn, Rau sắng, Bò khai, góp phần làm nên sự độc đáo của ẩm thực địa phương. Một số loài như Tre gai, Tre mai, Chít được dùng làm vật liệu xây dựng trong các homestay hoặc chế tác đồ thủ công mỹ nghệ. Sự tồn tại của các cây đặc hữu ở Ba Bể và các loài quý hiếm làm tăng thêm giá trị cho các sản phẩm du lịch, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn.

3.1. Nhóm cây dược liệu và tri thức y học bản địa

Khu vực Nam Mẫu là một kho tàng về cây dược liệu Bắc Kạn. Trong 21 loài được khảo sát, có tới 17 loài được người dân sử dụng làm thuốc. Tri thức y học bản địa của các dân tộc Tày, Dao về cách sử dụng các loài cây như Ngải cứu, Núc nác, Sống rắn dây để chữa bệnh là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Việc giới thiệu các bài thuốc này cho du khách, hoặc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe (trà thảo mộc, túi thơm, sản phẩm ngâm chân) từ dược liệu địa phương là một hướng đi tiềm năng. Điều này không chỉ tạo ra thu nhập mà còn góp phần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và tri thức truyền thống liên quan.

3.2. Đặc sản ẩm thực từ các loài thực vật hoang dã

Ẩm thực là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch sinh thái Ba Bể. Các loài thực vật hoang dã như Rau dớn, Rau sắng, Bò khai, quả Mác mật, Sấu đã trở thành những đặc sản nổi tiếng, thu hút du khách. Những món ăn chế biến từ các nguyên liệu này mang hương vị độc đáo của núi rừng. Hoạt động thu hái và chế biến rau rừng cũng có thể được xây dựng thành một sản phẩm du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham gia cùng người dân địa phương. Tuy nhiên, để đảm bảo tính bền vững, cần có quy hoạch vùng trồng và hướng dẫn kỹ thuật thu hái hợp lý để tránh làm cạn kiệt nguồn gen quý giá này.

3.3. Giá trị của các cây đặc hữu ở Ba Bể và cây quý hiếm

Sự hiện diện của các cây đặc hữu ở Ba Bể và các loài quý hiếm là một điểm nhấn quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của 4 loài trong Sách Đỏ như Giảo cổ lam và Nấm hương. Các loài này không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn có ý nghĩa khoa học và bảo tồn to lớn. Việc bảo vệ và phát triển các loài này có thể trở thành một câu chuyện hấp dẫn để kể cho du khách, nâng cao nhận thức về bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Các sản phẩm được chế biến từ những loài cây này (với điều kiện được trồng và khai thác bền vững) sẽ có giá trị thương hiệu cao, gắn liền với hình ảnh một điểm đến du lịch có trách nhiệm.

IV. Cách tài nguyên thực vật Ba Bể cải thiện kinh tế hộ gia đình

Vai trò của tài nguyên thực vật Ba Bể không chỉ thể hiện ở khía cạnh sinh thái mà còn có tác động trực tiếp đến kinh tế hộ gia đình tại xã Nam Mẫu. Theo báo cáo, Nam Mẫu là một xã nghèo với tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm gần 50% (234/485 hộ). Trong bối cảnh đó, hoạt động khai thác tài nguyên thực vật phục vụ du lịch đã trở thành một nguồn sinh kế quan trọng, góp phần xóa đói giảm nghèo. Thu nhập từ việc bán các lâm sản ngoài gỗ như cây dược liệu Bắc Kạn, rau rừng, và các sản phẩm thủ công chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng thu nhập của nhiều hộ gia đình. Ví dụ, các loài có giá trị kinh tế cao như Nấm hương (300.000đ/kg khô) và Rau sắng (200.000đ/kg tươi) mang lại nguồn thu nhập vượt trội. Vai trò của hệ sinh thái rừng ở đây được thể hiện rõ nét như một "ngân hàng tự nhiên" cung cấp việc làm và thu nhập. Mô hình du lịch cộng đồng xã Nam Mẫu, nơi người dân trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ và sản phẩm, đã phát huy hiệu quả của nguồn tài nguyên này, giúp phân phối lợi ích một cách công bằng hơn và khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng.

4.1. Phân tích thu nhập từ việc bán sản phẩm du lịch từ thực vật

Việc phân tích thu nhập cho thấy, các sản phẩm du lịch từ thực vật mang lại nguồn lợi kinh tế trực tiếp và đáng kể. Bảng giá một số lâm sản ngoài gỗ tại khu vực nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch lớn về giá trị, từ Dây chua ngút (20.000đ/kg) đến Nấm hương (300.000đ/kg). Điều này cho phép các hộ gia đình có nhiều lựa chọn khai thác phù hợp với điều kiện và kinh nghiệm. Hoạt động này không chỉ tạo thu nhập cho người thu hái mà còn cho cả những người tham gia vào khâu sơ chế, buôn bán. Nhiều hộ dân đã thoát nghèo nhờ vào việc kinh doanh các đặc sản từ rừng. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy, thu nhập từ lâm sản ngoài gỗ có thể chiếm từ 15-20% trong kinh tế hộ gia đình nông thôn miền núi, một con số có ý nghĩa trong công cuộc cải thiện đời sống.

4.2. Mô hình du lịch cộng đồng xã Nam Mẫu và sinh kế bền vững

Mô hình du lịch cộng đồng xã Nam Mẫu là một cách tiếp cận hiệu quả để tối ưu hóa lợi ích kinh tế từ tài nguyên thực vật. Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, người dân đã bắt đầu chế biến thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như trà thảo dược, đồ ăn, đồ lưu niệm. Các hộ làm homestay trực tiếp giới thiệu và phục vụ du khách các món ăn đặc sản từ rau rừng. Cách làm này không chỉ tăng thu nhập mà còn tạo ra sự gắn kết giữa bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế. Khi người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc giữ gìn hệ sinh thái, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Bể.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển du lịch bền vững tại Ba Bể

Để đảm bảo phát triển du lịch bền vững và bảo vệ tài nguyên thực vật Ba Bể, việc đề xuất và thực thi các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác quy hoạch, xác định rõ các vùng được phép khai thác lâm sản ngoài gỗ và các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là nơi sinh sống của các loài quý hiếm. Đồng thời, cần xây dựng và phổ biến các quy trình, kỹ thuật khai thác tài nguyên thực vật một cách bền vững, ví dụ như không thu hái tận diệt, chừa lại cây giống để tái sinh. Việc nghiên cứu và nhân giống các loài cây có giá trị kinh tế cao như Giảo cổ lam, Rau sắng để phát triển các mô hình trồng trọt dưới tán rừng hoặc trong vườn nhà là một hướng đi chiến lược. Giải pháp này giúp giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên, chủ động được nguồn cung và tạo ra sinh kế ổn định cho người dân. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho cả cộng đồng và du khách về tầm quan trọng của bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là yếu tố then chốt, góp phần xây dựng một thương hiệu du lịch sinh thái Ba Bể có trách nhiệm và bền vững.

5.1. Quy hoạch vùng khai thác và xây dựng mô hình gây trồng

Một giải pháp nền tảng là quy hoạch chi tiết các vùng khai thác. Dựa trên kết quả điều tra về phân bố và trữ lượng các loài, cơ quan chức năng cần khoanh vùng, quy định rõ loài nào được khai thác, sản lượng và thời gian khai thác phù hợp. Đối với các cây đặc hữu ở Ba Bể và các loài nguy cấp, cần thành lập các khu bảo vệ riêng. Song song đó, cần triển khai các dự án hỗ trợ người dân xây dựng mô hình gây trồng. Việc thuần hóa và trồng các loài cây đặc sản như Rau sắng, Bò khai không chỉ đảm bảo nguồn cung cho du lịch mà còn mở ra cơ hội thương mại hóa sản phẩm ra thị trường rộng lớn hơn, góp phần vào phát triển du lịch bền vững.

5.2. Nâng cao nhận thức và xây dựng sản phẩm du lịch có trách nhiệm

Công tác truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức đóng vai trò quyết định. Cần tổ chức các buổi tập huấn cho người dân về kỹ thuật thu hái bền vững và giá trị của việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Đối với du khách, cần xây dựng các bộ quy tắc ứng xử khi tham quan Vườn quốc gia, khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và bền vững. Việc phát triển các sản phẩm du lịch từ thực vật có trách nhiệm, chẳng hạn như tour tham quan vườn dược liệu, trải nghiệm trồng và thu hoạch rau rừng theo phương pháp bền vững, sẽ tạo ra giá trị khác biệt và thu hút phân khúc du khách có ý thức cao về môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lâm nghiệp là một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù có vị trí kinh tế, xã hội và môi trƣờng rất quan trọng. Hiện tại ngành lâm nghiệp quản lý sử dụng hơn một nửa lãnh thổ đất nƣớc, liên quan trực tiếp đến đời sống của khoảng 25 triệu đồng bào, trong đó có 7 triệu đồng bào dân tộc thiểu số. Nói đến lâm nghiệp là nói đến rừng và nghề rừng. Rừng là yếu tố cơ bản của môi trƣờng tự nhiên, góp phần quan trọng vào phát triển bền vững đất nƣớc, vào sự tăng trƣởng kinh tế, ổn định xã hội và an ninh quốc phòng.

Rừng đóng một vai trò không thể thiếu trong việc cung cấp các sản phẩm cho nhu cầu tiêu dùng của nhân dân và xã hội, bảo vệ môi trƣờng sống, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý bền vững cảnh quan và góp phần bảo vệ an ninh quốc gia, tạo việc làm cho nhân dân, nhất là ngƣời dân miền núi, góp phần xoá đói giảm nghèo. Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, có điều kiện tự nhiên thuận lợi nên tài nguyên rừng rất phong phú, đa dạng. Từ xa xƣa tài nguyên rừng đã gắn bó với đời sống của nhân dân ta, đặc biệt đối với đồng bào các dân tộc sống ở vùng núi và trung du. Rừng không chỉ có giá trị to lớn trong việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phòng hộ, an ninh quốc phòng… mà rừng còn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ và LSNG.

Trong những năm trƣớc đây, khi tài nguyên gỗ của rừng Việt Nam còn nhiều, ngƣời dân chỉ tập trung khai thác gỗ, còn LSNG đƣợc coi nhƣ là sản phẩm phụ của rừng, do doanh thu từ nguồn lâm sản này thấp hơn so với gỗ. Nhƣng hiện nay, do số lƣợng và chất lƣợng rừng đang bị suy giảm mạnh, hơn nữa chính sách đóng cửa rừng của Nhà nƣớc đã làm cho nguồn cung cấp gỗ ngày càng khan hiếm, điều này đã tác động mạnh đến thu nhập của ngƣời dân sống gần rừng, phụ thuộc vào rừng. Lúc này, hoạt động khai thác rừng của ngƣời dân lại tập trung vào các loại LSNG. Nhu cầu sản phẩm này không những ngày càng lớn đối với thị trƣờng trong nƣớc mà giá trị xuất khẩu của chúng ngày một tăng.

Ngoài ra, LSNG còn có vai trò xã hội lớn, chúng mang lại công ăn việc làm cho hàng triệu ngƣời và góp phần tích cực trong chƣơng trình xóa đói 1 giảm nghèo ở các vùng nông thôn và miền núi. Do đó, cách nhìn nhận về vai trò của nguồn tài nguyên LSNG ở Việt Nam đã thay đổi. LSNG ngày càng khẳng định vai trò của nó đối với sinh kế của ngƣời dân nông thôn, đặc biệt là ngƣời dân vùng cao, vùng sâu, vùng xa. Giá trị nhiều mặt của LSNG mang lại cho xã hội ngày càng rõ nét.

Chính vì vậy, công tác bảo tồn và phát triển LSNG càng đƣợc Nhà nƣớc quan tâm. Trong định hƣớng của ngành lâm nghiệp đến năm 2020, lâm sản ngoài gỗ trở thành một phân ngành sản xuất trong lâm nghiệp, đạt đƣợc một số chỉ tiêu: giá trị sản xuất lâm sản ngoài gỗ chiếm trên 20% trong giá trị sản xuất lâm nghiệp; giá trị xuất khẩu tăng bình quân 10-15%, đến năm 2020 đạt 700-800 triệu USD/năm (bằng 30-40% giá trị xuất khẩu gỗ); thu hút 1,5 triệu lao động nông thôn miền núi vào việc thu hái, sản xuất, kinh doanh lâm sản ngoài gỗ; thu nhập từ lâm sản ngoài gỗ chiếm 15-20% trong kinh tế hộ gia đình nông thôn miền núi. Giá trị kinh tế - xã hội của các loài thực vật cho LSNG thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau, từ cung cấp lƣơng thực thực phẩm, vật liệu xây dựng, nguyên liệu thủ công mỹ nghệ, dƣợc phẩm đến giải quyết công ăn việc làm, phát triển ngành nghề, bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa, tôn tạo nét đẹp văn hóa, xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống nhiều mặt của ngƣời dân, đặc biệt là những dân nghèo. Tuy nhiên, thông tin về các loài thực vật cho LSNG có giá trị kinh tế cao còn rất tản mạn và ít ỏi, nên chƣa phát huy đầy đủ các chức năng có lợi của LSNG.

Để LSNG đóng góp quan trọng vào sự phát triển miền núi hơn nữa, cần tập trung nghiên cứu xác định các sản phẩm có khả năng mang lại thu nhập kinh tế cũng nhƣ kĩ thuật gây trồng, chăm sóc, nuôi dƣỡng chúng gắn với quản lý rừng bền vững, đồng thời cần xây dựng và quảng bá những mô hình trình diễn về cung cấp LSNG để ngƣời dân học tập và làm cơ sở chuyển giao công nghệ phát triển LSNG. Xã Nam Mẫu là xã nghèo của huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, đời sống văn hóa, y tế, giáo dục còn nhiều khó khăn, thiếu thốn. Hầu hết các thôn, bản là đồng bào dân tộc nên đa số có trình độ dân trí thấp, còn có ngƣời không biết chữ. 2 Cuộc sống của họ dựa vào tài nguyên rừng, nhất là nguồn LSNG.

Các hoạt động khai thác và buôn bán LSNG xảy ra thƣờng xuyên không theo quy luật nào, không có giá cả ổn định và cũng không chịu sự quản lý chặt chẽ của một cơ quan chức năng nào. Trong thực tế, rất nhiều nguồn tài nguyên LSNG đã cạn kiệt, không có giá trị khai thác nữa mặc dù trƣớc đây có rất nhiều. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này là do ngƣời dân chỉ biết khai thác kiệt sản phẩm của các loài cây cho LSNG mà chƣa chú ý tới việc gây trồng, chăm sóc, quản lý và khai thác một cách hợp lý. Hậu quả là nguồn tài nguyên dần bị suy thoái, ảnh hƣởng xấu đến cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học của rừng.

Vì thế, việc trang bị kiến thức về bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên LSNG là một việc làm cấp thiết. Trong tình hình thực tế hiện nay việc phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân các huyện miền núi luôn đƣợc quan tâm. Trong đó phát triển kinh tế bằng LSNG là một hƣớng đi mà các cấp chính quyền chú trọng nhằm cải thiện đời sống một bộ phận lớn ngƣời dân có thu nhập thấp cũng nhƣ giảm áp lực khai thác lâm sản từ rừng tự nhiên đang ngày càng cạn kiệt, đồng thời bảo tồn các loài lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế và khoa học, nâng cao nhận thức của ngƣời dân và cộng đồng về bảo tồn và phát triển lâm sản ngoài gỗ. Trƣớc tình hình đó, chính quyền các cấp và các tổ chức phi chính phủ đã triển khai một số mô hình trồng LSNG trên địa bàn và nhận đƣợc sự đồng tình ủng hộ của ngƣời dân; nhiều gia đình trên địa bàn đã mạnh dạn phát triển mô hình LSNG và bƣớc đầu đã mang lại những hiệu quả thiết thực.

Tuy nhiên, các mô hình LSNG của dự án và của ngƣời dân vẫn chƣa có những đánh giá cụ thể về hiệu quả và làm cơ sở cho việc nhân rộng các mô hình. Vì vậy tôi quyết định thực hiện đề tài: “Đánh giá vai trò của tài nguyên thực vật trong hoạt động du lịch tại xã Nam Mẫu , huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn”. Hi vọng đề tài sẽ góp một phần cơ sở khoa học vào công cuộc phát triển, khai thác và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới Từ những năm 1980 trở lại đây có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh đƣợc giá trị thực của thực vật cho LSNG, cũng nhƣ đã chỉ rõ vai trò to lớn của nó đối với sự nghiệp phát triển rừng bền vững.

Đầu tiên phải kể đến những phát hiện về khả năng đặc biệt của thực vật LSNG nhƣ phục hồi nhanh, cho thu hoạch sớm, năng suất kinh tế cao, ổn định, có thể kinh doanh liên tục và việc khai thác chúng thƣờng ít phá hủy hệ sinh thái. Vì vậy, bằng cách duy trì tính nguyên vẹn của rừng tự nhiên, việc bảo tồn có khai thác có thể nuôi dƣỡng đƣợc tính đa dạng sinh học cơ bản và bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Bảo tồn có khai thác sẽ cung cấp những sản phẩm cần thiết cho một bộ phận của xã hội một cách bền vững (Mendelsohn, 1992). Nghiên cứu của Mendelsohn (1992) đã chỉ rõ vai trò của thực vật LSNG, theo ông: thực vật LSNG quan trọng cho bảo tồn bởi việc khai thác chúng có thể luôn đƣợc thực hiện với sự tổn hại ít nhất đến rừng.

Thực vật LSNG quan trọng cho tính bền vững vì trong quá trình khai thác chúng vẫn đảm bảo cho rừng ở trạng thái tự nhiên. Thực vật LSNG quan trọng trong đời sống bởi nó có thể cung cấp nhiều dạng sản phẩm nhƣ thực vật ăn đƣợc, nhựa, thuốc nhuộm, tanin, sợi, cây làm thuốc,… và ngoài sử dụng trực tiếp ngƣời thu hái có thể đem bán, trao đổi (một trong các yếu tố không thể thiếu của xã hội). Do đó, ông khẳng định rừng nhƣ là một nhà máy quan trọng của xã hội và thực vật LSNG là một trong những sản phẩm quan trọng của nhà máy này. LSNG đƣợc hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đƣa ra ở các thời điểm khác nhau: De.Beer (1989) đã quan niệm LSNG là “tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ mà chúng đƣợc khai thác từ rừng tự nhiên để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của loài ngƣời.

LSNG bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo 4 dán, chất đốt và các nguyên liệu thô, song, mây, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi…”. Theo Wicken (1991): “LSNG bao gồm tất cả sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp), gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy, có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng đƣợc dùng trong gia đình, mua bán hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa xã hội, việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm thuộc về lãnh vực dịch vụ của rừng.” Theo FAO (1999): “LSNG là các lâm sản có nguồn gốc sinh vật,loại trừ gỗ lớn có ở rừng, ở đất rừng và ở các cây bên ngoài rừng.DeBeer định nghĩa về LSNG nhƣ sau: “LSNG bao gồm các nguyên liệu có nguồn gốc sinh vật, không phải là gỗ đƣợc khai thác từ rừng để phục vụ con ngƣời. Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (động vật sống hoặc các sản phẩm của chúng), củi và các nguyên liệu thô nhƣ tre, nứa, song mây, gỗ nhỏ và sợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ