Đánh Giá Ưu Thế Lai Của 8 Dòng Dưa Leo (Cucumis sativus L.) Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Luận văn thạc sĩ đánh giá ưu thế lai 8 dòng dưa leo cucumis sativus l đơn tính cái đời s8, xác định tổ hợp lai phù hợp với canh tác nhà màng tại TP.HCM.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2024

111
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu sơ lược về cây dưa leo

1.2. Nguồn gốc và phân bố

1.3. Đặc điểm thực vật học. Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh và chất điều hòa sinh trưởng đến giới tính

1.4. Ứng dụng các dạng giới tính trong sản xuất hạt lai

1.5. Phương pháp đánh giá khả năng phối hợp

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm thực hiện

2.2. Điều kiện thí nghiệm

2.3. Nội dung 1: Khảo sát khả năng sinh trưởng, phát triển và đánh giá khả năng tạo hạt lai giữa 8 dòng dưa leo đơn tính cái

2.4. Nội dung 2: Đánh giá ưu thế lai của 8 dòng dưa leo đơn tính cái

2.5. Phương pháp xử lý số liệu. Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát khả năng sinh trưởng, năng suất và khả năng tạo hạt lai của 8 dòng dưa leo đơn tính cái

3.2. Khả năng sinh trưởng, phát triển của 8 dòng dưa leo đơn tính cái thế hệ S8

3.3. Đánh giá khả năng tạo hạt lai giữa 8 dòng dưa leo đơn tính cái

3.4. Đánh giá ưu thế lai của 8 dòng dưa leo đơn tính cái

3.5. Một số đặc điểm hình thái của các tổ hợp lai dưa leo và giống đối chứng

3.6. Ưu thế lai chuẩn về tính trạng khối lượng quả, chiều dài quả, đường kính quả, năng suất thực thu

3.7. Khả năng phối hợp về tính trạng chiều dài quả và năng suất thực thu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

PHỤ LỤC

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ưu Thế Lai Dưa Leo Giới Thiệu 50 60kt

Dưa leo (Cucumis sativus L.) là một loại rau quả quan trọng, có giá trị thương mại lớn và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó được đánh giá cao vì hàm lượng vitamin và khoáng chất cao, xếp thứ tư trong các loại rau phổ biến sau cà chua, bắp cải và hành tây. Theo Tatlioglu (1993), dưa leo không chỉ là một loại thực phẩm thông dụng mà còn đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Thành phần dinh dưỡng của 100g dưa leo tươi bao gồm protein (0.7mg), calcium (24mg), vitamin A (20 IU), vitamin C (12mg), vitamin B1 (0.024mg), vitamin B2 (0.075mg) và niacin (0.3mg), theo Tran Thi Ba (2017). Với sự gia tăng diện tích nhà lưới và nhà màng, việc nghiên cứu và phát triển các giống dưa leo phù hợp với điều kiện canh tác trong nhà màng trở nên cấp thiết, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.1. Nguồn Gốc và Phân Bố Dưa Leo Cucumis sativus L.

Dưa leo được cho là một trong những loại rau quả được trồng lâu đời nhất, có lịch sử khoảng 5000 năm (Siemonsma và cs, 1994). Nguồn gốc chính xác vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng nhiều nhà nghiên cứu đồng ý với quan điểm của De Candolle (1912) rằng dưa leo có nguồn gốc từ Tây Bắc Ấn Độ, nơi có các loài hoang dại liên quan. Loài C. hardwickii, một dạng dưa leo quả nhỏ đắng có gai, được tìm thấy hoang dại ở chân núi Himalaya. Cũng có ý kiến cho rằng dưa leo có nguồn gốc từ Nam Á và được trồng trọt từ khoảng 3000 năm trước, sau đó lan rộng sang Tây Á, Bắc Phi và Nam Âu (Bose và cs, 1986). Các dạng cây dưa leo dại được phát hiện ở Việt Nam, đặc biệt là ở vùng núi phía Bắc, gợi ý rằng khu vực này có thể là một trong những nơi phát sinh của cây dưa leo (Trần Khắc Thi, 1985).

1.2. Phân Loại Khoa Học và Đặc Tính Nông Học Dưa Leo

Dưa leo thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), chi Cucumis, loài sativus, với bộ nhiễm sắc thể 2n=14. Filov (1940) đã đưa ra bảng phân loại chính xác hơn dựa trên sự tiến hóa sinh thái của loài C. sativus. Theo bảng này, dạng hoang dại được xếp vào nhóm phụ ssp Agrosuis Gab. Các dạng khác thuộc loài trồng trọt và tập trung vào 6 loài phụ, mang đặc trưng của sự phân hóa sinh thái rõ rệt (Mai Thị Phương Anh và cs, 1996; Nguyễn Văn Hiên, 2000). Các loài phụ bao gồm Europaeo-americanus Fil.... (Tiếp tục liệt kê các loài phụ khác theo tài liệu gốc).

II. Vấn Đề Giải Pháp Nâng Cao Năng Suất Dưa Leo 50 60kt

Trong sản xuất nông nghiệp hiện đại, việc tăng năng suất dưa leo và nâng cao chất lượng dưa leo luôn là mục tiêu hàng đầu. Mặc dù các giống dưa leo nhập nội thường có năng suất cao, nhưng chúng có giá thành hạt giống đắt đỏ và dễ bị nhiễm bệnh. Sự phụ thuộc vào giống nhập khẩu tạo ra nhu cầu cấp thiết về các giống dưa leo F1 đơn tính cái được chọn tạo trong nước, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện canh tác địa phương, đặc biệt là trong nhà màng. Việc sử dụng các dòng dưa leo đơn tính cái trong sản xuất hạt lai F1 giúp giảm đáng kể chi phí lao động và thời gian cho việc khử đực, từ đó tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng. Do đó, nghiên cứu chọn tạo giống dưa leo đơn tính cái có năng suất cao, ổn định, phù hợp với điều kiện canh tác trong nhà màng là rất quan trọng.

2.1. Ưu Điểm của Dưa Leo Đơn Tính Cái trong Sản Xuất

Việc sử dụng dưa leo đơn tính cái trong sản xuất mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó loại bỏ nhu cầu khử đực, một công việc tốn thời gian và công sức. Thứ hai, nó đảm bảo tỷ lệ đậu quả cao hơn, dẫn đến năng suất dưa leo vượt trội. Thứ ba, dưa leo đơn tính cái thường có khả năng kháng bệnh tốt hơn so với các giống truyền thống. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, góp phần vào sản xuất nông nghiệp bền vững.

2.2. Khả Năng Thích Nghi Dưa Leo với Điều Kiện Canh Tác Địa Phương

Các giống dưa leo được chọn tạo trong nước thường có khả năng thích nghi dưa leo tốt hơn với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương. Điều này giúp chúng sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bất lợi từ môi trường. Hơn nữa, việc chọn tạo giống địa phương cho phép các nhà khoa học tập trung vào các đặc tính cụ thể phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng, chẳng hạn như hương vị, màu sắc và kích thước quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá Dưa Leo Thí Nghiệm Phân Tích 50 60kt

Để đánh giá dưa leo một cách chính xác và hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp thí nghiệm và phân tích khoa học. Đề tài "Đánh giá ưu thế lai của 8 dòng dưa leo (Cucumis sativus L.) đơn tính cái đời Ss và xác định tổ hợp lai ưu tú thích nghi với canh tác trong nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh" đã sử dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, bao gồm khảo sát khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng tạo hạt lai của các dòng dưa leo trong điều kiện nhà màng. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất được theo dõi và thu thập một cách cẩn thận, sau đó được tổng hợp, phân tích và xử lý thống kê để xác định các tổ hợp lai ưu tú. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thí Nghiệm Dưa Leo Khảo Sát Sinh Trưởng và Phát Triển

Thí nghiệm khảo sát sinh trưởng và phát triển của dưa leo được thực hiện trong điều kiện nhà màng, đảm bảo kiểm soát các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm chiều cao cây, số lá, diện tích lá, thời gian ra hoa, thời gian đậu quả và các chỉ số về khả năng thích nghi dưa leo. Dữ liệu thu thập được sử dụng để đánh giá tiềm năng sinh trưởng và phát triển của từng dòng dưa leo.

3.2. So Sánh Giống Dưa Leo Đánh Giá Năng Suất và Chất Lượng

Thí nghiệm so sánh giống dưa leo tập trung vào đánh giá năng suất dưa leochất lượng dưa leo của các tổ hợp lai và giống đối chứng. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm số quả trên cây, khối lượng quả, chiều dài quả, đường kính quả, độ cứng quả, hàm lượng đường và các chỉ số cảm quan. Dữ liệu này được sử dụng để xác định các tổ hợp lai có năng suất và chất lượng vượt trội.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Phối Hợp Dưa Leo và Ưu Thế Lai Dưa Leo

Để xác định khả năng phối hợp dưa leoưu thế lai dưa leo, các tổ hợp lai luân giao được tạo ra từ 8 dòng dưa leo đơn tính cái. Sau đó, năng suất của các tổ hợp lai được so sánh với năng suất trung bình của các dòng bố mẹ và giống đối chứng. Dựa trên kết quả so sánh, các nhà khoa học có thể đánh giá được khả năng phối hợp chung (GCA)khả năng phối hợp riêng (SCA) của từng dòng, cũng như ưu thế lai của từng tổ hợp lai.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Chọn Tạo Giống Dưa Leo Ưu Việt 50 60kt

Kết quả nghiên cứu về đánh giá ưu thế lai dưa leokhả năng phối hợp dưa leo có ý nghĩa quan trọng trong việc chọn tạo giống dưa leo ưu việt, đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Bằng cách xác định các tổ hợp lai có ưu thế lai cao và khả năng thích nghi tốt với điều kiện canh tác trong nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh, các nhà khoa học có thể giới thiệu các giống dưa leo mới có năng suất, chất lượng và khả năng kháng bệnh vượt trội. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đầu tư và tăng thu nhập cho người trồng.

4.1. Tiêu Chí Chọn Lọc Giống Dưa Leo Năng Suất Cao

Khi chọn lọc giống dưa leo năng suất cao, cần xem xét các tiêu chí sau: số quả trên cây, khối lượng quả trung bình, chiều dài quả, đường kính quả, năng suất trên đơn vị diện tích và khả năng kháng bệnh. Các giống dưa leo tiềm năng phải thể hiện sự vượt trội so với các giống đối chứng về ít nhất một trong các tiêu chí này.

4.2. Yếu Tố Chất Lượng Quan Trọng của Giống Dưa Leo Tốt

Ngoài năng suất dưa leo, chất lượng dưa leo cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các tiêu chí chất lượng bao gồm: độ cứng quả, màu sắc quả, hương vị, hàm lượng đường, hàm lượng vitamin và khoáng chất. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm nông nghiệp an toàn, giàu dinh dưỡng và có hương vị thơm ngon.

V. Kết Luận Hướng Đi Phát Triển Giống Dưa Leo Tương Lai 50 60kt

Nghiên cứu về đánh giá ưu thế lai dưa leo đã cung cấp những thông tin quan trọng về tiềm năng di truyền và khả năng phối hợp của các dòng dưa leo đơn tính cái. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tạo ra các giống dưa leo mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích nghi với điều kiện canh tác biến đổi. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về biến dị di truyền dưa leo, trồng dưa leo tại Thành phố Hồ Chí Minh và ứng dụng các công nghệ sinh học hiện đại để đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống dưa leo ưu việt.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học trong Chọn Tạo Giống Dưa Chuột Lai

Các công nghệ sinh học như chỉ thị phân tử (molecular markers) và kỹ thuật chuyển gen (genetic transformation) có thể được sử dụng để tăng cường hiệu quả của quá trình chọn tạo giống dưa chuột lai. Chỉ thị phân tử giúp xác định các gen liên quan đến các đặc tính mong muốn, trong khi kỹ thuật chuyển gen cho phép đưa các gen kháng bệnh hoặc tăng năng suất vào giống dưa chuột.

5.2. Nghiên Cứu Biến Dị Di Truyền Dưa Leo và Khảo Nghiệm Giống Dưa Leo

Nghiên cứu biến dị di truyền dưa leo là cơ sở quan trọng để chọn tạo giống dưa leo có tính trạng ưu việt. Việc khảo nghiệm giống dưa leo trong các điều kiện canh tác khác nhau giúp đánh giá khả năng thích nghi và ổn định của giống dưa leo.

27/05/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học cây trồng đánh giá ưu thế lai của 8 dòng dưa leo cucumis sativus l đơn tính cái đời s8 và xác định tổ hợp lai ưu tú thích nghi với canh tác trong nhà màng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu sơ lược về cây dưa leo 1. Nguồn gốc và phân bố Theo Siemonsma và cs (1994) dưa leo thuộc ho bầu bí, là cây rau ăn quả được trồng lâu đời nhất, nó được biết đến cách đây khoảng 5000 năm. Song, hiện chưa có tài liệu nào xác minh chính xác về nguồn gốc của cây dưa leo và vẫn tồn tại nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc của loại cây này.

Phần lớn các nhà nghiên cứu đều thống nhất với quan điểm do De Candolle đưa ra năm 1912 là dưa leo có nguồn gốc từ Tây Bắc Ấn Độ, nơi tồn tại các loại họ hàng hoang dại với số lượng nhiễm sắc thể 2n = 14. Loài hoang dại C. hardwickii là dang dua leo quả nhỏ đắng có gai quả cứng và thưa được tìm thấy mọc hoang dại ở chân núi Himalaya. Cũng có những ý kiến cho rang dua leo có nguồn gốc tại Nam A và được trồng trọt từ rất lâu, khoảng 3000 năm.

Từ những nơi này dưa leo được đưa đến các vùng như Tây Châu Á, các nước Bắc Phi và Nam Âu (Bose và cs, 1986). Việc phát hiện ra các dạng cây dưa leo dai, quả rất nhỏ, mọc tự nhiên ở các vùng Đồng bằng Bắc bộ và các dang quả to, gai trang, mọc tự nhiên ở các vùng núi cao phía Bắc Việt Nam, cho thấy có thể khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam giáp Lào được coi là noi phát sinh cây dưa leo. Ở đây dang còn tôn tại các dạng hoang dai của cây này (Trần Khắc Thi, 1985). Ở nước ta, dua leo được trồng từ bao giờ cho đến nay vẫn chưa được rõ.

Tài liệu sớm hơn cả có nhắc đến dưa leo là sách “Nam phương thảo mộc trạng” của Kế Hàm có từ năm Thái Khang thứ 6 giới thiệu “.cây dưa leo hoa vàng, quả dải cỡ gang tay, ăn mát vào mùa hè”. Mô tả kĩ hơn cả là cuốn “Phủ biên tạp lục” của Lê Quý Đôn đã ghi rõ tên đưa leo và vùng trồng là Đàng trong (từ Quảng Bình đến Hà Tiên) và Bắc bộ (Nguyễn Văn Hiển, 2000). Phần loại Dưa leo thuộc họ Bau bí Cucurbitaceae, chi Cucumis, loài C., có bộ nhiễm sắc thể 2n=14. Trên cơ sở nghiên cứu sự tiễn hoá sinh thái của loài C.

sativus, Filov (1940) đã đưa ra bảng phân loại chính xác hơn. Theo bảng này, dạng hoang dại được đưa vào nhóm phụ ssp Agrosuis Gab. Các dạng khác thuộc loài trồng trot và tập trung vào 6 loài phụ mang đặc trưng của sự phân hóa sinh thái rõ rệt (Mai Thị Phương Anh và cs, 1996; Nguyễn Văn Hiên, 2000). Các loài phụ đó bao gồm: - Loài sp.

Europaeo- americanus Fil — Loài phụ Âu- Mỹ là loài phụ lớn nhất về phân bố. - Loài phụ Tây Á: là loài phụ phân bố chủ yếu tại các vùng khô hạn của Trung Á, Tiểu Á, Iran, Afganistan và Azerbaizan. Loài phụ này có đặc trưng là chịu nóng và chịu hạn rất cao. - Loài phụ sp.Chinensis Fil- loài phụ Trung Quốc được trồng phố biến tại các nhà kính ở châu Âu.

Đặc trưng của loài phụ này là quả ngắn, thụ phan nhờ côn trùng: quả dai, tự tạo quả không qua thụ phan (Parthenocarpic). - Loài phụ sp. Indico-japonicus Fil loài phụ Nhật -An, phé biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có lượng mưa lớn. Đặc tính của nhóm phụ này là khả năng chịu ngập, úng cao.

Tính chống chịu này biểu hiện trên tat cả các cơ quan của cây. Nhóm này gồm 4 nhóm sinh thái: + Pr. Indicus Fil Nhóm ấn Độ. Japonicus Fil Nhóm Nhật Ban.

Manshuricus Nhóm Manshuri. Abchansicus Fil Nhóm Abkhazi. Cac giống dưa leo của Việt Nam đa số thuộc loài phụ này nhưng không hoàn toàn thuộc 1 trong bốn nhóm sinh thái trên. - Loài phụ sp.

Himalaicus Fil- Nhóm Himalaya - Loài phụ loài phụ sp. Hermaphroditus Fil- Nhóm dưa leo lưỡng tính. Đặc điểm thực vật học Bộ rễ : Rễ dưa leo thuộc loại rễ cọc. Khi hạt mới mọc, rễ chính do phôi rễ của hạt vươn đài ra, sau 5 - 6 ngày mới mọc rễ phụ.

Rễ chính tương đối phát triển, phân bố chủ yếu ở tầng canh tác có độ sâu từ 0 - 30 em, rộng 50 - 60 cm, rễ chính có thé ăn sâu từ 60 - 100 em trong điều kiện lý tưởng (đất có tầng canh tác dày, nhiều mùn, tơi xốp, thoáng khí). Rễ phụ phân bồ tương đối nông, chủ yếu ở độ sâu 0 - 20cm (Tạ Thu Cúc, 2005). Thân : Thân dưa leo thuộc loại thân thảo một năm, có đặc tính leo bò. Độ dài thân chính phụ thuộc vào giống, điều kiện ngoại cảnh và kĩ thuật chăm sóc.

Chiều cao cây khoảng từ 1,3 - 3,0 m, tuy nhiên thân chính của dua leo cũng có thé phát triển trên 3,0 m (Lê Thị Khánh, 2009). Lá : Lá dưa leo gồm lá mầm và lá thật. Hai lá mam có hình trứng, tròn dải, mọc đối xứng qua trục thân, làm nhiệm vụ quang hợp, tạo vật chất nuôi cây và ra lá mới. Nách lá là nơi phát sinh ra lá, tua cuốn, hoa đực, hoa cái và rễ bất định (Lê Thị Khánh, 2009).

Lá thật là những lá đơn có cuống dai, lá có 5 cạnh, chia thùy nhọn hoặc có dạng chân vịt, hai mặt phiến lá, cuống lá đều có lông (Lê Thị Khánh, 2009). Hoa : Hoa dưa leo có 4 - 5 đài, 4 - 5 trang hoa, bầu thượng, có mau vàng, đường kính từ 2 - 3 cm (Lê Thị Khánh, 2009). Căn cứ vào kiểu phân bố của hoa trên cây mà có các dạng giới tính của dưa leo như sau: +Dang cây đơn tính cùng gốc (Ä⁄onoeciows): trên cây có cả hoa đực và hoa cái +Dang cây đơn tính đực (Androecious): trên cây chỉ có hoa đực +Dang cây lưỡng tính (Hermaphrodifus): trên cây chỉ có hoa lưỡng tính +Dang lưỡng tính đực (Andromonoecious): trên cây có cả hoa đực và hoa lưỡng tính +Dang lưỡng tính cái (Gynomonoecious): trên cây có hoa cái và hoa lưỡng tinh +Dạng cây tam tính (7rimonoecious): trên cây có cả hoa đực, hoa cai và hoa lưỡng tính. +Dang cây đơn tinh cái (Gynoecious): Dạng cây đơn tính cái là dạng cây mà trên cây chỉ có hoa cái.

Cây don tính cái xuất hiện hoa cái sớm (28-30 ngày sau mọc) ngay từ những đốt thứ 3-5 trên thân chính. Dưa leo đơn tính cái có tỷ lệ đậu quả cao (75-80%) là do nó mang gen đậu quả không qua thụ phan thụ tinh (Parthenocarpy). Dạng này chủ yếu là các giống dùng trong nhà lưới - không có tác nhân truyền phan từ hoa đực sang cho hoa cái. Quả của các giống dua leo đơn tinh cái mang gen Parthenocarpy không có hạt, một vài trường hợp có 1 ít hạt.

Để quả của dưa leo đơn tính cái phát triển bình thường người ta phải xử lý hoocmon đậu quả vi dụ như Chlorflurenol nhưng cũng có giống không cần phải dùng hooc mon đậu quả nhưng vẫn thu được quả bình thường nếu giống đó mang gen parthenocarpy (Swiader và cs, 1996). Theo Makus và cs (1975) cây đơn tính cái có lá mầm dày hơn lá mầm của cây đơn tính cùng gốc. Dạng đơn tính cái có thời gian sinh trưởng ngắn 75-80 ngày, một số giống cho thu hoạch quả đầu sớm ở thời gian 50 ngày sau mọc quả thu hoạch tập trung đồng đều và rất thích hợp cho thu hoạch bằng máy (Swiader và cs, 1996). Dưa leo đơn tính cái có tiềm năng năng suất cao nhưng khả năng chống chịu với sâu bệnh hại kém hơn so với cây đơn tính cùng gốc (Sun và cs, 2006).

Với đặc điểm chỉ có hoa cái nên những dòng dưa leo đơn tính cái thường được dùng làm dòng mẹ trong tạo giống dưa leo lai F1 dé giảm chi phí công khử đực và sử dung ong cho sản xuất hạt lai. Qua va hat Lúc còn non có gai xù xì, khi quả lớn gai từ từ mat đi. Qua từ khi hình thành đến khi thu hoạch có màu xanh đậm, xanh nhạt, có hoặc không có hoa văn (sọc, vệt, chấm), khi chín quả chuyển sang màu vàng sậm, nâu hoặc trắng xanh. Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh và chất điều hòa sinh trưởng đền giới tính dưa leo 1.

Anh hưởng của yếu tố môi trường đến giới tính dưa leo Theo nghiên cứu cua Yamasaki va cs (2005) trong điều kiện ngày dải, nhiệt độ cao kích thích sự hình thành hoa đực và điều kiện ngược lại ngày ngắn, nhiệt độ thấp kích thích sự hình thành hoa cái. Ito và cs 1960 cho rằng nhiệt độ ban đêm ảnh hưởng đến việc hình thành giới tính ở dưa chuột mạnh hơn so với độ dài ngày, kết luận này đã được Frankel và cs (1977) kiểm chứng. Nhiệt độ ban đêm 99C — 17°C rat phù hợp cho phát triển hình thành hoa cái. Ví dụ như giống dưa chuột Sagami-Hanziro được trồng trong điều kiện thời gian chiếu sáng 16h nếu nhiệt độ ban đêm là 25°C cây chỉ cho 2 đốt/25 đốt trên thân chính mang hoa cái nhưng nếu nhiệt độ ban đêm là 15°C thì cây có 9/25 đốt mang hoa cái.

Trong điều kiện 17°C va 8h chiếu sáng số hoa cái/đốt của giống dưa chuột Sagami-Hanziro là 27,2 hoa và trong điều kiện 24°C và 16h chiếu sáng số hoa cái/đốt chỉ đạt 4,6 hoa. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng Theo Yin và cs (1995); Perl-Treves (1999); Yamasaki va cs (2005) ethylen là chất điều hòa sinh trưởng ảnh hưởng chủ yếu đến biểu hiện giới tính của dưa leo. Thân hay đỉnh sinh trưởng của dòng dưa leo đơn tính cái sản sinh nhiều ethylen hơn dòng đơn tính cùng gốc (Trebitsh và cs, 1987). Dòng đơn tính cùng gốc và dòng lưỡng tính đực được xử lý ethylen sẽ sản sinh nhiều hoa cái cũng như hoa lưỡng tính (Shannon và cs, 1969).

Mặt khác, xử lý dung dich ức chế sinh tông hợp ethylen sẽ làm dưa leo giảm số lượng hoa cái hay hoa lưỡng tính (Takahashi và cs, 1984). Gần đây có nhiều ý kiến đưa ra rằng ethylen ảnh hưởng đến gen M và ức chế nhị đực phát triển (Yin va cs, 1995; Yamasaki và cs, 2001). Do Ethylen có kha năng làm thay đôi giới tính của dưa leo như đã nêu ở trên nên có một giả thiết rằng vị trí sinh tong hợp ethylen có thé là ở mam hoa (Yamasaki và cs, 2001). Đặc biệt ở dua leo đơn tinh cùng góc, sinh tổng hợp ethylen có liên quan đến việc xuất hiện hoa cái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Ưu Thế Lai Của 8 Dòng Dưa Leo (Cucumis sativus L.) Tại Thành Phố Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dòng dưa leo lai, phân tích ưu điểm và khả năng sinh trưởng của chúng trong điều kiện khí hậu và đất đai tại TP. Hồ Chí Minh. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các giống dưa leo mà còn chỉ ra những lợi ích mà chúng mang lại, từ năng suất cao đến khả năng chống chịu với bệnh tật.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng thích ứng của một số giống cà chua nhập nội trồng trong điều kiện trái vụ năm 2016 tại thành phố thái nguyên, nơi nghiên cứu khả năng thích ứng của các giống cà chua trong điều kiện khác nhau.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai cà chua quả nhỏ và đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố mẹ cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các đặc điểm sinh học của các giống cây trồng khác.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Chọn tạo giống lúa lai hai dòng kháng bệnh bạc lá bằng kết hợp phương pháp công nghệ sinh học công nghệ đơn bội chỉ thị phân tử với phương pháp truyền thống, một nghiên cứu liên quan đến việc phát triển giống cây trồng kháng bệnh, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp cải tiến giống cây trồng hiện nay.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp, từ đó áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả.