Khảo sát đặc điểm sinh trưởng phát triển và năng suất một số giống ngô bản địa trong điều kiện vụ đông tại xuân mai chương mỹ hà nội

Khảo sát đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống ngô bản địa trong điều kiện vụ đông tại Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. PHẦN II: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu chung về cây Ngô

2.2. Lịch sử và nguồn gốc của cây Ngô

2.3. Phân loại cây Ngô

2.3.1. Phân loại Ngô theo thực vật

2.3.2. Phân loại Ngô theo từng loại phụ

2.4. Đặc tính nông sinh học của cây Ngô

2.4.1. Đặc điểm thực vật học của cây Ngô

2.4.2. Yêu cầu ngoại cảnh của cây Ngô

2.5. Cơ sở khoa học của chọn tạo giống Ngô

2.5.1. Chọn tạo giống Ngô thụ phấn tự do

2.5.1.1. Giống Ngô địa phương
2.5.1.2. Giống tổng hợp
2.5.1.3. Giống hỗn hợp

2.5.2. Sử dụng ưu thế lai trong chọn tạo giống Ngô

3. PHẦN III: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

3.3.1. Phƣơng pháp bố trí thí nghiệm

3.3.2. Quy trình kỹ thuật áp dụng

3.3.3. Phƣơng pháp thu thập số liệu

3.3.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phƣơng pháp đánh giá

3.3.5. Phƣơng pháp phân tích số liệu

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm khí hậu, thời tiết tại điểm nghiên cứu

4.2. Đặc điểm hình thái của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.3. Đặc điểm sinh trưởng, phát triển của tập đoàn giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.4. Thời gian sinh trưởng, phát triển của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.5. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.6. Động thái ra lá của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.7. Đặc trưng sinh trưởng của tập đoàn giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.8. Đặc điểm bắp của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.9. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.10. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của tập đoàn các giống Ngô bản địa tại điểm nghiên cứu

4.11. Lựa chọn các giống có triển vọng làm nguồn vật liệu phục vụ cho công tác phục tráng và chọn tạo giống Ngô

5. PHẦN V: KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khảo Sát Giống Ngô Bản Địa Xuân Mai Giá Trị

Nghiên cứu về giống ngô bản địa có vai trò quan trọng trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại. Các giống ngô địa phương không chỉ là nguồn lương thực mà còn là một phần di sản văn hóa của nhiều cộng đồng. Việc khảo sát giống ngô tại Xuân Mai, Hà Nội, là cần thiết để đánh giá tiềm năng, khả năng thích ứng và bảo tồn nguồn gen quý giá. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc điểm sinh trưởng ngô, năng suất ngô, và khả năng thích nghi với điều kiện địa phương. Theo Tổng cục Thống kê (2022), Việt Nam có diện tích trồng Ngô là 902,8 nghìn ha, năng suất đạt 49,3 tạ/ha. Việc bảo tồn và phát triển giống ngô truyền thống góp phần đa dạng hóa nguồn gen và tăng cường tính bền vững của hệ thống nông nghiệp. Khảo sát này hướng đến việc tuyển chọn các giống ngô bản địa ưu tú nhất, phục vụ công tác phục tráng và chọn tạo giống, đồng thời góp phần sử dụng bền vững nguồn gen ngô tại điểm thu thập.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Ngô Bản Địa

Nghiên cứu ngô đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn sự đa dạng sinh học, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ngô. Các giống ngô bản địa thường có khả năng thích ứng cao với các điều kiện khắc nghiệt, từ đó đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định cho cộng đồng. Việc đánh giá giống ngô giúp xác định các đặc tính quý giá như khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn, và giá trị dinh dưỡng cao. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các giống ngô mới, vừa năng suất cao, vừa phù hợp với điều kiện canh tác địa phương.

1.2. Xuân Mai Hà Nội Địa Điểm Nghiên Cứu Tiềm Năng

Xuân Mai, Hà Nội, là một địa điểm lý tưởng cho việc khảo sát giống ngô. Vùng đất này có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng, tạo cơ hội để đánh giá khả năng thích ứng của các giống ngô bản địa trong môi trường khác nhau. Nghiên cứu tại Xuân Mai cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát triển giống ngô địa phương ở khu vực Đồng bằng sông Hồng, một vùng nông nghiệp quan trọng của Việt Nam. Phân tích đặc điểm sinh trưởng và năng suất ngô tại đây cung cấp thông tin giá trị cho việc cải thiện kỹ thuật canh tác và nâng cao hiệu quả sản xuất.

II. Thách Thức Giống Ngô Bản Địa Đối Mặt Với Nguy Cơ Nào

Mặc dù có nhiều ưu điểm, giống ngô bản địa đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự du nhập của các giống ngô lai năng suất cao đã dẫn đến sự xói mòn nguồn gen ngô địa phương. Canh tác không bền vững, biến đổi khí hậu, và sự thay đổi tập quán canh tác cũng góp phần làm suy giảm sự đa dạng của giống ngô truyền thống. Việc bảo tồn giống ngô trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các giống ngô bản địa có nguy cơ bị lẫn giống, thoái hóa và bị ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố như thiên tai, hạn hán, tác động của sự gia tăng dân số, phong tục tập quán, quỹ đất bị hạn hẹp,...cho nên các giống Ngô bản địa được canh tác tại nhiều vùng tại địa phương có cơ bị mất dần.

2.1. Xói Mòn Nguồn Gen Mối Đe Dọa Đa Dạng Sinh Học Ngô

Sự xói mòn nguồn gen là một trong những thách thức lớn nhất đối với đa dạng sinh học ngô. Việc thay thế các giống ngô bản địa bằng các giống lai năng suất cao, dù mang lại lợi ích kinh tế trước mắt, nhưng lại làm giảm sự phong phú của nguồn gen. Các giống ngô truyền thống thường mang những đặc tính quý giá như khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn, và thích ứng với điều kiện địa phương, mà các giống lai có thể thiếu. Việc mất đi những đặc tính này có thể làm giảm tính bền vững của hệ thống nông nghiệp.

2.2. Biến Đổi Khí Hậu Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Tiềm Năng Ngô

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến năng suất ngô. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, gây khó khăn cho quá trình sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Các giống ngô bản địa, với khả năng thích ứng cao, có thể là giải pháp quan trọng để ứng phó với những thách thức này. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu rộng để đánh giá khả năng thích ứng của từng giống và phát triển các phương pháp canh tác phù hợp.

III. Phương Pháp Khảo Sát Giống Ngô Đánh Giá Toàn Diện

Nghiên cứu khảo sát giống ngô tại Xuân Mai sử dụng phương pháp đánh giá toàn diện, bao gồm việc thu thập dữ liệu về đặc điểm sinh trưởng ngô, hình thái, và năng suất ngô. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khoa học, đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, kích thước bắp, và khả năng chống chịu sâu bệnh. Phương pháp phân tích số liệu thống kê được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các giống ngô bản địa và xác định những giống có tiềm năng cao. Nghiên cứu của chúng tôi với mong muốn tuyển chọn được các giống Ngô bản địa ưu tú nhất làm nguồn vật liệu cho công tác phục tráng và chọn tạo giống Ngô, góp phần sử dụng bễn vững nguồn gen Ngô tại điểm thu thập.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Về Đặc Điểm Sinh Trưởng Ngô

Việc thu thập dữ liệu về đặc điểm sinh trưởng ngô là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng của các giống ngô bản địa. Các chỉ tiêu sinh trưởng như thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, và diện tích lá, cung cấp thông tin về khả năng phát triển của cây ngô trong điều kiện địa phương. Dữ liệu này được thu thập định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng của cây ngô, từ giai đoạn nảy mầm đến khi thu hoạch.

3.2. Đánh Giá Năng Suất Ngô và Các Yếu Tố Cấu Thành

Đánh giá năng suất ngô là mục tiêu chính của nghiên cứu. Năng suất được xác định bằng cách đo lường khối lượng hạt thu hoạch trên một đơn vị diện tích. Ngoài ra, các yếu tố cấu thành năng suất như số hàng hạt trên bắp, số hạt trên hàng, và khối lượng 1000 hạt, cũng được đánh giá để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất của từng giống ngô bản địa.

IV. Kết Quả Xác Định Giống Ngô Bản Địa Tiềm Năng Nhất

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể về đặc điểm sinh trưởng ngônăng suất ngô giữa các giống ngô bản địa được khảo sát. Một số giống có khả năng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao hơn so với các giống khác. Các giống này cũng thể hiện khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện địa phương tốt hơn. Kết quả này cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn các giống ngô bản địa tiềm năng để phục vụ công tác phục tráng và chọn tạo giống.

4.1. Đặc Điểm Sinh Trưởng Vượt Trội Của Một Số Giống

Một số giống ngô bản địa thể hiện đặc điểm sinh trưởng vượt trội, bao gồm thời gian sinh trưởng ngắn, chiều cao cây vừa phải, và số lá nhiều. Những đặc điểm này giúp cây ngô tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời và dinh dưỡng, từ đó đạt năng suất cao hơn. Các giống này có tiềm năng lớn để phát triển thành các giống ngô thương phẩm phù hợp với điều kiện địa phương.

4.2. Năng Suất Tiềm Năng Ngô Cao và Khả Năng Chống Chịu

Các giống ngô bản địanăng suất tiềm năng ngô cao thường có số hàng hạt trên bắp nhiều, số hạt trên hàng lớn, và khối lượng 1000 hạt cao. Ngoài ra, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện bất lợi cũng là những yếu tố quan trọng giúp các giống này đạt năng suất ổn định trong các vụ canh tác khác nhau. Theo tài liệu gốc, các giống Ngô bản địa có các ưu điểm như có khả năng thích nghi thông qua tính chống chịu sâu bệnh, điều kiện bất thuận của địa phương đó, chất lượng sản phẩm tốt.

V. Ứng Dụng Hướng Dẫn Canh Tác Giống Ngô Bản Địa Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng các hướng dẫn canh tác chi tiết cho từng giống ngô bản địa. Các hướng dẫn này bao gồm việc lựa chọn giống phù hợp, kỹ thuật gieo trồng, bón phân, tưới nước, và phòng trừ sâu bệnh. Áp dụng các hướng dẫn này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và khai thác tối đa tiềm năng của các giống ngô địa phương. Đây là nguồn vật liệu tốt cho công tác tạo giống Ngô dựa trên cơ sở ưu thế lai (Tomov, 1990).

5.1. Lựa Chọn Phương Pháp Canh Tác Ngô Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp canh tác ngô phù hợp là yếu tố then chốt để đạt năng suất cao. Các phương pháp canh tác bao gồm làm đất, gieo trồng, bón phân, tưới nước, và phòng trừ sâu bệnh. Cần lựa chọn các phương pháp phù hợp với đặc điểm sinh học của từng giống ngô bản địa và điều kiện địa phương.

5.2. Giá Trị Dinh Dưỡng Ngô Bản Địa và Chế Biến

Nghiên cứu sâu hơn về giá trị dinh dưỡng ngô bản địa cho thấy nhiều giống không chỉ quan trọng về năng suất mà còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Các hướng dẫn chế biến và sử dụng các sản phẩm từ ngô bản địa có thể giúp cải thiện dinh dưỡng cho cộng đồng. Các giống Ngô bản địa được trồng tại nhiều địa phương, nhiều vùng sinh thái khác nhau rất đa dạng về kiểu hình và những đặc điểm nông sinh học, chất lượng tốt và thích nghi tốt với điều sinh thái khác nhau mà các giống Ngô lai, Ngô cải tiến hiện nay không hề có.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Bảo Tồn Giống Ngô Cho Tương Lai

Nghiên cứu về giống ngô bản địa tại Xuân Mai, Hà Nội, đã cung cấp những thông tin giá trị về tiềm năng, khả năng thích ứng, và giá trị dinh dưỡng của các giống ngô địa phương. Việc bảo tồn giống ngô và phát triển các phương pháp canh tác bền vững là cần thiết để đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định và bảo vệ đa dạng sinh học. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng để thực hiện mục tiêu này.

6.1. Tiếp Tục Bảo Tồn Giống Ngô và Nghiên Cứu Phát Triển

Việc tiếp tục bảo tồn giống ngô và nghiên cứu phát triển là rất quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của các giống ngô bản địa. Cần xây dựng các chương trình bảo tồn nguồn gen, nghiên cứu về đặc điểm sinh học, và phát triển các phương pháp canh tác phù hợp. Theo Luyện Hữu Chỉ và Trần Như Nguyện, 1982, các giống Ngô địa phương có các ưu điểm như có khả năng thích nghi thông qua tính chống chịu sâu bệnh, điều kiện bất thuận của địa phương đó, chất lượng sản phẩm tốt.

6.2. Hợp Tác Để Nâng Cao Giá Trị Ngô Bản Địa

Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị của ngô bản địa. Cần xây dựng các mô hình canh tác bền vững, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, và hỗ trợ cộng đồng trong việc bảo tồn và phát triển giống ngô truyền thống.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu trong việc sử dụng ƣu thế lai vào thực tế sản xuất bằng các công trình ở Ngô, với những con lai đơn giữa dòng có năng suất cao hơn những thứ ban đầu là 10 - 15%. Sau này, Jone (1917) là một trong những ngƣời đầu tiên đã đề ra việc sử dụng con lai kép giữa dòng ở Ngô. Trong chọn 7 tạo giống Ngô, ngoài việc sử dụng con lai đơn giữa dòng, lai kép giữa dòng, ngƣời ta còn tạo ra các dạng con lai giữa giữa 3 dòng, con lai giữa các thứ để dùng vào sản xuất. Theo nguyên tắc của ƣu thế lai trong các kiểu giống sẽ đƣợc sắp xếp theo thứ tự là lai đơn > lai ba > lai kép > lai tổng hợp.

Trong cây Ngô thì lai kép đƣợc ứng dụng rộng rãi nhiều nhất (dẫn theo Hoàng Trọng Phán và Trƣơng Thị Bích Phƣơng, 2008). Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn tạo giống Ngô Chuyển gen hay kỹ thuật di truyền là sự chuyển một đoạn ADN lạ, thƣờng là một gene có chức năng mã hóa cho một thông tin hay đặc điểm có lợi nhất định vào tế bào thực vật nhƣ khả năng kháng sâu hại, virus hay kháng thuốc trừ cỏ. Cây tái sinh từ tế bào chuyển nạp có gene là đƣợc lồng vào genome, biểu hiện ra kiểu hình và di truyền ổn định đƣợc gọi là chuyển gene. Chuyển gen vào thực vật có thể đƣợc thực hiện thông qua gián tiếp hoặc trực tiếp.

Cây Ngô biến nạp gene đầu tiên là tái sinh từ protoplast đƣợc biến nạp bằng xung điện đã bất thụ. Ngoài ra cũng có thể dùng phôi Ngô trong nuôi cấy dịch huyền phù phát sinh phôi để tái sinh cây hữu thụ mang gene biến nạp, sử dụng phƣơng pháp bắn gen và chọn lọc bằng chất diệt cỏ “bialapphos” đã cho kết quả là mô callus phát sinh các phôi đƣợc biến nạp gene. Hiện nay, kết quả biến nạp gene ở Ngô đã bằng gián tiếp ở Ngô nhờ Agrobacterium cũng đã đƣợc thông báo. Các biến thể nạp gene của dòng Ngô lai gần (inbredline) A188 đã đƣợc tái sinh sau khi nuôi cấy chung (cocultivation) giữa vector “supper-binary” với phôi non gene (Ishida và cộng sự, 1996).

Để tăng độ chính xác trong giám định nguồn gen, hiện nay các nhà chọn giống đã áp dụng phƣơng pháp điện di isozym và tính đa hình về độ dài phân đoạn hạn chế (restriction fragment length polymorphism, viết tắt là RFLP). Điện di enzyme dựa vào một định lƣợng một loại các enzyme chứa trong các mô đặc thù, chẳng hạn cây đang nẩy mầm. Trong mỗi enzyme có thể xác định đƣợc các allele khác nhau (allozyme hay isozyme) nhờ tính di động khác nhau trên màng polyacrylamide gel trong một điện trƣờng. Tính di động của enzyme phụ thuộc vào trọng lƣợng phân tử, tính tích điện và cấu trúc 3 chiều của nó.

8 Khả năng ứng dụng của isozym và RFLP là lập bản đồ di truyền và hỗ trợ cho chọn lọc các kiểu gen mong muốn nhờ chỉ thị di truyền. Tuy nhiên, hạn chế của chỉ thị isozym là không đủ bao trùm toàn bộ nhiễm sắc thể. Hiện nay, bản đồ RFLP đã đƣợc thiết lập cho cây Ngô. Các bản đồ này có thể dùng để định vị các gene kiểm soát các tính trạng nông học khác nhau, gồm các locut kiểm soát tính trạng số lƣợng.

Định vị gene bằng RFLP giúp các nhà chọn tạo giống giám định và mô tả đặc điểm của giống và chọn lọc các tính trạng phức tạp khó thực hiện đƣợc bằng các phƣơng pháp truyền thống. Hơn nữa, kỹ thuật PCR giúp nhà chọn giống xác định đƣợc sự có mặt của gen, đặc biệt là các gene kháng bệnh - những gene mà trƣớc đây chỉ khảng định đƣợc khi có mặt của vật ký sinh (Vũ Đình Hòa và cộng sự, 2005). Cơ sở thực tiễn 2. Tình hình sản xuất Ngô trên thế giới và Việt Nam 2.

Tình hình sản xuất Ngô trên thế giới Hiện nay Ngô đƣợc sản xuất trên gần 100 triệu ha ở 125 nƣớc đang phát triển, là 1 trong 3 cây lƣơng thực chính Lúa, Lúa mì và Ngô của 75 quốc gia. Vào năm 2050, dân số thế giới dự kiến sẽ đạt 9,7 tỷ ngƣời. Vì vậy, mục tiêu chính là đảm bảo an ninh lƣơng thực. Đến năm 2050 để đáp ứng nhu cầu lƣơng thực của ngƣời nông dân thì cần phải tăng sản lƣợng lƣơng thực lên khoảng 70% (Violeta và cộng sự, 2012).

Đối với các nƣớc phát triển thì việc trồng Ngô chủ yếu là làm thức ăn cho gia súc và làm nguyên liệu cho nhiều sản phẩm công nghiệp. Nhƣng nó cũng rất quan trọng làm lƣơng thực cho con ngƣời đối với các nƣớc đang phát triển. Diện tích, năng suất và sản lƣợng Ngô của thế giới giai đoạn 1990 - 2020 Năm Diện tích Năng suất Sản lƣợng (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2000 136,9 43,2 592,0 2012 180,4 48,5 875,6 2013 187,6 54,2 1.1629,9 (Nguồn: FAO, 2023) 9 Nhờ có vị trí quan trọng trong nền kinh tế nên diện tích sản xuất Ngô trên thế giới luôn đƣợc quan tâm và phát triển. Năm 2000 diện tích trồng Ngô của thế giới đạt 136,9 triệu ha, đến năm 2012 diện tích đạt 180,4 triệu ha, tăng 43,5 triệu ha, đến năm 2021 diện tích đạt 202,9 triệu ha, tăng 69,0 triệu ha so với năm 2000.

Nhìn chung, diện tích trồng Ngô của thế giới có xu hƣớng tăng và ổn định theo theo các năm. Về năng suất, năm 2000 năng suất Ngô thế giới đạt 43,2 tạ/ha, đến 2021 đạt 58,8 ta/ha, tăng 15,6 tạ/ha. Về năng suất có sự tăng giảm và không ổn định theo các năm. Về sản lƣợng, từ năm 2000 - 2021, dao động trong khoảng 592,0 - 1.1629,9 triệu tấn, tăng 1.1037,9 triệu tấn so với năm 2000.

Đây đƣợc coi là thành tựu lớn trong ngành sản xuất Ngô của thế giới. Cây Ngô có khả năng thích nghi rộng với các điều kiện trồng trọt khác nhau. Vì vậy nó đã trở nên thích nghi và sản xuất ở tất cả các châu lục thông qua du nhập và nhân giống (CIMMYT, 2023). Trong thời gian hiện nay, nhiều châu lục cũng đã quan tâm đến việc sản xuất Ngô và đạt đƣợc nhiều thành tựu.

Diện tích, năng suất và sản lƣợng Ngô của các châu lục và thế giới năm 2021 đƣợc thể hiện tại bảng dƣới đây. Diện tích, năng suất và sản lƣợng trồng Ngô ở các châu lục và thế giới năm 2021 Châu lục Diện tích Năng suất Sản lƣợng (triệu (triệu ha) (tạ/ha) tấn) Châu Phi 42,5 22,8 96,6 Châu Mỹ 75,9 78,1 592,4 Châu Á 67,8 55,9 278,9 Châu Âu 19,7 72,0 141,8 Thế giới 205,9 58,8 1.1629,9 (Nguồn: FAO, 2023) Tại châu Phi, Ngô đƣợc coi là cây trồng số 1 với đóng góp đáng kể cho nền nông nghiệp hiện đại và an ninh lƣơng thực ở châu Phi. Phần lớn dân số trong khu vực phụ thuộc vào Ngô nhƣ nguồn cung cấp lƣơng thực, thu nhập và sinh kế chính của họ (Luka và cộng sự, 2019). Năm 2021 châu Phi có diện tích trồng Ngô là 42,5 triệu ha, đứng thứ 3 sau châu Mỹ và châu Á.

Về năng suất, châu Phi là châu lục có năng suất Ngô thấp nhất chỉ đạt 22,8 tạ/ha và sản lƣợng đạt 96,6 triệu tấn, cũng thấp hơn các châu lục khác. 10 Tại châu Mỹ, diện tích trồng Ngô của châu lục này đạt 75,9 triệu ha, cao nhất các châu lục khác. Về năng suất đạt 78,1 tạ/ha, cao nhất so với các châu lục khác và sản lƣợng đạt 562,4 triệu tấn, cao nhất trong các châu lục. Châu Á là châu lục có đặc điểm là tỷ lệ đói nghèo cao, nền nông nghiệp tự cung tự cấp thấp, áp lực gia tăng dân số, dẫn đến suy thoái môi trƣờng làm năng suất cây trồng giảm.

Trong những thập kỷ gần đây, trong lĩnh vực sản xuất Ngô tại châu Á đã đạt đƣợc những kết quả đáng kể, do tiến bộ của khoa học kỹ thuật áp dụng vào thực tế trong sản xuất. Trong năm 2021 châu Á có diện tích sản xuất Ngô đạt 67,8 triệu ha, cao thứ 2 sau châu Mỹ. Về năng suất đạt 55,9 tạ/ha, đứng thứ 3 sau châu Mỹ và châu Âu và sản lƣợng đạt 278,9 triệu tấn, đứng thứ 2 sau châu Mỹ. Năm 2021 diện tích trồng Ngô của châu Âu đạt 19,7 triệu ha, thấp hơn châu Phi, châu Mỹ và châu Á.

Mặc dù có diện tích trồng khá thấp những năng suất của châu lục này khá cao đạt 72,0 tạ/ha, chỉ sau châu Mỹ. Về sản lƣợng năm 2021 đạt 141,8 triệu tấn, đứng thứ 3 sau châu Mỹ và châu Á. Tình hình sản xuất Ngô ở Việt Nam Ở Việt Nam, cây Ngô giữ vị trí là cây màu số một và là cây lƣơng thực số hai sau cây Lúa. Cây Ngô không chỉ cung cấp lƣơng thực cho con ngƣời, thức ăn cho vật nuôi mà còn là cây trồng xóa đói giảm nghèo tại các tỉnh có điều kiện kinh tế khó khăn (Bộ NN & PTNT, 2011).

Những năm gần đây nhờ những chính sách khuyến khích và sự phát triển của khoa học kỹ thuật cây Ngô đã không ngừng ổn định cả về diện tích, năng suất và sản lƣợng, những thành tựu này là nhờ việc không ngừng mở rộng các giống Ngô lai, Ngô cải tiến ra sản xuất, đồng thời cải thiện tốt các biện pháp canh tác. Ngoài những thành tựu đạt đƣợc trong sản xuất Ngô ở Việt Nam, trong đó vẫn còn những thách thức và khó khăn. Theo Cục Chăn nuôi (2023), riêng tháng 7 năm 2022 Việt Nam đã phải nhập mặt hàng Ngô đạt 500.000 tấn với giá trị đạt 191,7 triệu USD (Cục Chăn nuôi, 2023). Nguyên nhân chính là do diện tích trồng Ngô của Việt Nam không ngừng giảm theo các năm và nhiều chính sách chuyển đổi cơ cấu đất sang trồng những loại cây khác có hiệu quả hơn.

Diện tích, năng suất và sản lƣợng Ngô của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021 đƣợc trình bày tại bảng dƣới đây. Diện tích, năng suất và sản lƣợng Ngô của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021 11 Năm Diện tích (nghìn ha) Năng suất (tạ/ha) Sản lƣợng (nghìn tấn) 2011 1.446,4 (Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2023) Giai đoạn năm 2011 - 2018 diện tích trồng Ngô của Việt Nam dao động trong khoảng 1.032,9 nghìn ha, đến năm 2021 diện tích trồng Ngô của Việt Nam chỉ đạt 902,8, giảm 130,1 nghìn ha so với năm 2018. Về năng suất, năm 2011 năng suất Ngô của Việt Nam đạt 43,1 tạ/ha, đến năm 2021 đạt 49,3 tạ ha, chỉ tăng 6,2 tạ/ha so với năm 2011. Về sản lƣợng, năm 2011 sản lƣợng Ngô của Việt Nam đạt 4.835,6 nghìn tấn, đến năm 2021 sản lƣợng trồngNgô của Việt Nam chỉ đạt 4.446,4, giảm 389,2 nghìn tấn so với năm 2011.

Nhìn chung, diện tích và sản lƣợng Ngô của Việt Nam có xu hƣớng giảm theo các năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Đặc Điểm Sinh Trưởng và Năng Suất Giống Ngô Bản Địa Tại Xuân Mai, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và năng suất của giống ngô bản địa trong điều kiện cụ thể của Xuân Mai, Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của giống ngô mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong việc tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các giống cây trồng khác và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến sinh trưởng và phát triển của giống ngô lai dk 9901 tại huyện trấn yên tỉnh yên bái, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến giống ngô lai.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón và mật độ đến sinh trưởng phát triển giống ngô lai nk 66 trong vụ xuân muộn trên đất dốc tại huyện mù cang chải cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách mà các yếu tố này tác động đến năng suất ngô.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân bón và mật độ trồng đến sinh trưởng và phát triển của giống ngô lai vn5885 tại đan phượng hà nội, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của giống ngô lai trong khu vực Hà Nội.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về nghiên cứu cây trồng, giúp bạn có thêm thông tin quý giá trong lĩnh vực nông nghiệp.