Giới thiệu dự án

Thị trường bán lẻ Việt Nam chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng vượt bậc với tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng Quý 1/2023 đạt 1.505,3 nghìn tỷ đồng (tăng 13,9% so với cùng kỳ năm trước). Theo thống kê của Bộ Công Thương, quy mô thị trường bán lẻ đạt 142 tỷ USD và được dự báo tăng trưởng lên 350 tỷ USD vào năm 2025, đóng góp tới 59% GDP toàn quốc. Trong bối cảnh hơn 53,8% doanh nghiệp bán lẻ đã đạt hoặc vượt mức hiệu quả trước đại dịch, áp lực cạnh tranh không còn nằm đơn thuần ở giá thành sản phẩm mà chuyển dịch sang cuộc đua tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX). Khảo sát thị trường chỉ ra rằng 91% khách hàng có xu hướng mua sắm lặp lại với các thương hiệu cá nhân hóa dịch vụ và ghi nhớ nhu cầu tiêu dùng của họ.

Công ty TNHH Phát Đạt (trụ sở tại TP. Huế) là doanh nghiệp phân phối thiết bị điện, nước, thiết bị nhà bếp và phòng tắm tại khu vực miền Trung với vốn điều lệ 10 tỷ đồng và mạng lưới hơn 100 nhà cung cấp. Mặc dù doanh thu năm 2021 phục hồi đạt 141,243 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế đạt 451 triệu đồng), doanh nghiệp phải đối mặt với các thách thức lớn: sự sụt giảm lòng trung thành thương hiệu, áp lực cạnh tranh từ các chuỗi phân phối hiện đại và sự thay đổi trong hành vi mua sắm đa kênh của khách hàng B2B lẫn B2C.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                              VẤN ĐỀ CỐT LÕI                             |
|  - Cạnh tranh phân phối gay gắt ngành thiết bị điện nước tại Thừa Thiên Huế |
|  - Hành trình khách hàng phân mảnh giữa kênh showroom và đại lý         |
|  - Thiếu mô hình định lượng đánh giá các điểm chạm trải nghiệm          |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                            MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU                          |
|  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về CX trong phân phối bán lẻ             |
|  2. Định lượng 7 nhân tố ảnh hưởng qua kiểm định Cronbach's Alpha & EFA |
|  3. Đề xuất ma trận giải pháp nâng cao trải nghiệm 5 giai đoạn          |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa lý luận: Tổng hợp các mô hình trải nghiệm khách hàng hiện đại trong môi trường bán lẻ và phân phối kỹ thuật dân dụng.
  2. Đánh giá thực nghiệm: Đo lường mức độ tác động của 7 nhân tố thành phần (Dịch vụ, Đòi hỏi/Yêu cầu, Sự thuận tiện, Sự sẵn có, Giá cả, Chất lượng, Thẩm mỹ) đến đánh giá trải nghiệm chung của khách hàng tại Công ty TNHH Phát Đạt – Khu vực Huế.
  3. Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp vận hành, marketing và logistics đồng bộ nhằm nâng cao chỉ số hài lòng và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng trung thành.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Khách hàng cá nhân và đại lý đã và đang mua sắm tại showroom (49 Trần Quốc Toản, Tây Lộc, TP. Huế) và hệ thống phân phối của Công ty TNHH Phát Đạt tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp thu thập từ 02/11/2022 đến 02/12/2022.
  • Quy mô mẫu: Khảo sát 130 phiếu, thu về 120 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích định lượng trên phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu trải nghiệm khách hàng đòi hỏi việc so sánh và chọn lọc các khung lý thuyết nền tảng nhằm xác định mô hình phù hợp với đặc thù ngành hàng vật tư kỹ thuật - gia dụng.

Khung nghiên cứu Ưu điểm Nhược điểm Khả năng áp dụng tại Phát Đạt
Saba Fatma (2014) Mô tả chi tiết 5 giai đoạn từ tiền đề đến hệ quả trung thành đa kênh Quá phức tạp, nhiều biến định tính khó đo lường đối với kênh phân phối truyền thống Áp dụng cấu trúc hành trình 5 bước
Hart et al. (2007) Tập trung vào bán lẻ giải trí với 4 biến: tiếp cận, không khí, môi trường, nhân viên Nghiêng về bán lẻ thời trang/tiêu dùng nhanh, thiếu biến giá cả và tính sẵn có Kế thừa biến môi trường vật lý
Lê Văn Huy (2011) Phù hợp thị trường bán lẻ Việt Nam (siêu thị), phân tách biến điểm bán và khách hàng Tập trung vào động cơ hưởng thụ, chưa phản ánh đặc thù vật tư xây dựng Tham khảo cấu trúc thuận tiện
Hoàng Thị Hồng Nhung (2015) Đánh giá 8 nhân tố cụ thể tại thị trường siêu thị Co.opmart Huế Yếu tố "Trách nhiệm xã hội" ít chi phối nhóm khách hàng mua vật tư điện nước kỹ thuật Kế thừa và hiệu chỉnh chính (7 nhân tố)

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

+---------------------------------------------------------------------------+
|                               MÔ HÌNH MoSCoW                              |
+---------------------------------------------------------------------------+
| [M] MUST HAVE (Bắt buộc)    : Tính sẵn có hàng hóa (SSC), Chất lượng (CL)  |
| [S] SHOULD HAVE (Nên có)    : Dịch vụ hỗ trợ/giao hàng (DV), Giá cả (GC)   |
| [C] COULD HAVE (Có thể có)  : Thẩm mỹ showroom (TM), Sự thuận tiện (STT)  |
| [W] WON'T HAVE (Loại bỏ)    : Trách nhiệm xã hội (CSR) trong mô hình đo    |
+---------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Khung nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 biến độc lập với 21 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc ("Đánh giá chung" - DGC) với 3 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý -> 5: Rất đồng ý).

graph LR
    subgraph Bien_Doc_Lap["7 Nhân Tố Trải Nghiệm Độc Lập"]
        DV["Dịch vụ / Hỗ trợ (DV1-DV3)"]
        DH["Đòi hỏi / Yêu cầu (DH1-DH3)"]
        STT["Sự thuận tiện (STT1-STT3)"]
        SSC["Sự sẵn có (SSC1-SSC3)"]
        GC["Chính sách giá cả (GC1-GC3)"]
        CL["Chất lượng sản phẩm (CL1-CL3)"]
        TM["Tính thẩm mỹ (TM1-TM3)"]
    end

    subgraph Bien_Phu_Thuoc["Kết Quả Trải Nghiệm"]
        DGC["ĐÁNH GIÁ CHUNG (DGC1-DGC3)<br/>Trải nghiệm & Sự hài lòng"]
    end

    DV --> DGC
    DH --> DGC
    STT --> DGC
    SSC --> DGC
    GC --> DGC
    CL --> DGC
    TM --> DGC

Công cụ và công nghệ phân tích dữ liệu

  • Hệ thống xử lý thống kê: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 kết hợp Microsoft Excel 365.
  • Tiêu chuẩn đo lường:
    • Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; Hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation$) $\ge 0,3$.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO ($0,5 \le KMO \le 1,0$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố ($Factor\ Loading$) $\ge 0,5$, tổng phương sai trích ($Total\ Variance\ Explained$) $> 50%$, giá trị $Eigenvalue > 1,0$.

Methodology

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 2 pha chính:

[Thiết kế sơ bộ] 
       │
       ▼
[Nghiên cứu định tính: Thử nghiệm bảng hỏi (n=10)] 
       │
       ▼
[Hiệu chỉnh bảng hỏi chính thức (24 biến quan sát)]
       │
       ▼
[Thu thập dữ liệu chọn mẫu thuận tiện (n=130 -> 120 hợp lệ)]
       │
       ▼
[Kiểm định Cronbach's Alpha -> Phân tích EFA -> Hồi quy OLS]
  • Công thức xác định cỡ mẫu: Theo Hair et al. (2019), tỷ lệ mẫu tối thiểu là $5:1$ trên mỗi biến quan sát: $$n = m \times 5 = 24 \times 5 = 120\ \text{mẫu}$$
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua 10 nhân viên kinh doanh tiếp cận khách hàng trực tiếp tại các tuyến thị trường và showroom trong 30 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tự động hóa qua quy trình mã hóa biến và script phân tích trên SPSS/Python:

import numpy as np
import pandas as pd
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_bartlett_sphericity, calculate_kmo

# 1. Tải tập dữ liệu khảo sát 120 mẫu từ Công ty Phát Đạt
df = pd.read_csv("phatdat_survey_data.csv")
independent_vars = ['DH1','DH2','DH3','TM1','TM2','TM3','DV1','DV2','DV3',
                    'SSC1','SSC2','SSC3','STT1','STT2','STT3','GC1','GC2','GC3',
                    'CL1','CL2','CL3']

# 2. Kiểm định KMO và Bartlett Test
chi_square_value, p_value = calculate_bartlett_sphericity(df[independent_vars])
kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(df[independent_vars])

print(f"KMO Score: {kmo_model:.3f}")
print(f"Bartlett Test Chi-Square: {chi_square_value:.3f}, p-value: {p_value:.4f}")

# 3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Principal Component Analysis với phép xoay Varimax)
fa = FactorAnalyzer(n_factors=7, rotation='varimax', method='principal')
fa.fit(df[independent_vars])
ev, v = fa.get_eigenvalues()
print("Eigenvalues:", np.round(ev[:7], 3))

Testing và validation

Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả 8 thang đo đều đạt chuẩn về độ tin cậy nội hàm cao, không có biến quan sát nào bị loại do $Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation < 0,3$.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH'S ALPHA           |
+----------------------+--------------------+-------------------+-------------+
| Nhóm nhân tố         | Mã hóa thang đo    | Số biến quan sát  | Hệ số Alpha |
+----------------------+--------------------+-------------------+-------------+
| Dịch vụ / Hỗ trợ     | DV1, DV2, DV3      | 3                 | 0.847       |
| Đòi hỏi / Yêu cầu    | DH1, DH2, DH3      | 3                 | 0.780       |
| Thẩm mỹ              | TM1, TM2, TM3      | 3                 | 0.817       |
| Sự sẵn có            | SSC1, SSC2, SSC3   | 3                 | 0.744       |
| Đánh giá chung (DGC) | DGC1, DGC2, DGC3   | 3                 | 0.731       |
| Sự thuận tiện        | STT1, STT2, STT3   | 3                 | 0.707       |
| Chất lượng           | CL1, CL2, CL3      | 3                 | 0.665       |
| Giá cả               | GC1, GC2, GC3      | 3                 | 0.640       |
+----------------------+--------------------+-------------------+-------------+

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Biến độc lập)

  • Hệ số KMO: $0,768$ (Thỏa mãn điều kiện $0,5 \le KMO \le 1,0$).
  • Kiểm định Bartlett: $\chi^2 = 1041,836$; Bậc tự do $df = 210$; Mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$.
  • Tổng phương sai trích: $71,537%$ ($> 50%$), chứng minh 7 nhân tố giải thích được $71,537%$ biến thiên của dữ liệu gốc.
  • Giá trị Eigenvalues: Nhân tố 1 đạt $5,619$; tất cả 7 nhân tố trích đều có $Eigenvalue > 1,018$.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               MA TRẬN XOAY NHÂN TỐ (ROTATED COMPONENT MATRIX)               |
+--------------------+--------------------------------------------------------+
| Biến quan sát      | Hệ số tải Factor Loading (Nhân tố 1 đến 7)             |
+--------------------+--------------------------------------------------------+
| DH2, DH1, DH3      | 0.782 | 0.744 | 0.673 (F1: Đòi hỏi/Yêu cầu)           |
| TM2, TM3, TM1      | 0.812 | 0.780 | 0.759 (F2: Thẩm mỹ)                   |
| DV2, DV1, DV3      | 0.839 | 0.826 | 0.631 (F3: Dịch vụ/Hỗ trợ)            |
| SSC1, SSC3, SSC2   | 0.817 | 0.810 | 0.758 (F4: Sự sẵn có)                 |
| STT2, STT1, STT3   | 0.805 | 0.683 | 0.664 (F5: Sự thuận tiện)             |
| GC1, GC2, GC3      | 0.790 | 0.788 | 0.594 (F6: Giá cả)                    |
| CL3, CL2, CL1      | 0.848 | 0.657 | 0.594 (F7: Chất lượng)                |
+--------------------+--------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Cơ cấu nhân khẩu học mẫu nghiên cứu ($N=120$)

  • Giới tính: Nam chiếm $57,5%$ (69 người); Nữ chiếm $42,5%$ (51 người).
  • Độ tuổi: 18 – 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($35,0%$), tiếp theo là 31 – 40 tuổi ($30,0%$) và 41 – 60 tuổi ($25,8%$).
  • Nghề nghiệp: Nhóm kinh doanh chiếm tỷ trọng áp đảo $43,3%$ (52 người), công chức/viên chức chiếm $20,0%$ (24 người), nhân viên văn phòng chiếm $15,0%$.
  • Thu nhập: Mức trên 10 triệu đồng/tháng chiếm $51,7%$ (62 người), từ 8 – 10 triệu chiếm $26,7%$.

Hành vi mua sắm và độ nhận biết

  • Kênh tiếp cận: $90,8%$ khách hàng biết đến công ty qua giới thiệu từ bạn bè, người thân, đồng nghiệp (Word-of-Mouth); chỉ có $9,2%$ biết qua báo chí/Internet.
  • Danh mục tiêu thụ: Ống nhựa chiếm tỷ lệ cao nhất ($85,0%$), tiếp theo là Ngũ kim ($51,7%$), Đồ gia dụng ($42,5%$), Vòi sen ($33,3%$), Bồn cầu ($13,3%$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Hiệu chỉnh mô hình chuyên biệt cho ngành thiết bị kỹ thuật: Khác với các nghiên cứu bán lẻ tổng hợp (Lê Văn Huy, 2011; Hoàng Thị Hồng Nhung, 2015), nghiên cứu đã chứng minh và loại bỏ nhân tố "Trách nhiệm xã hội", tập trung vào 7 khía cạnh ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng kỹ thuật - gia dụng.
  2. Chuẩn hóa hành trình trải nghiệm 5 giai đoạn tại điểm chạm: Tích hợp mô hình đo lường định lượng vào khung quản trị vận hành thực tế tại doanh nghiệp phân phối cấp tỉnh.
+--------------------------------------------------------------------------+
|                 SO SÁNH ĐÓNG GÓP VỚI CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC                |
+-------------------+--------------------+---------------------------------+
| Tiêu chí          | Nghiên cứu trước   | Đề tài tại Phát Đạt (Huế)       |
+-------------------+--------------------+---------------------------------+
| Đối tượng         | Siêu thị bán lẻ FMCG| Nhà phân phối vật tư kỹ thuật    |
| Biến quan sát     | 8 yếu tố (có CSR)  | 7 yếu tố (loại bỏ CSR)          |
| Phương sai trích  | 58.4% - 64.2%      | 71.537% (Độ giải thích vượt trội)|
| Tính ứng dụng     | Đề xuất chung      | Gắn liền 5 giai đoạn hành trình |
+-------------------+--------------------+---------------------------------+
  1. Cơ sở dữ liệu thực chứng địa phương: Cung cấp bức tranh toàn diện về chỉ số tài chính, cơ cấu lao động (140 nhân sự) và hành vi khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế giai đoạn hậu Covid-19.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Doanh nghiệp cần áp dụng ma trận giải pháp nâng cấp trải nghiệm dựa trên kết quả phân tích thống kê theo lộ trình 5 giai đoạn:

graph TD
    G1["Giai đoạn 1: Nhận biết nhu cầu<br/>- Chuẩn hóa Fanpage & Zalo OA<br/>- Video ngắn hướng dẫn kỹ thuật"]
    G2["Giai đoạn 2: Tìm kiếm thông tin<br/>- Showroom 49 Trần Quốc Toản<br/>- Thưởng doanh số, Voucher 30%"]
    G3["Giai đoạn 3: Xem xét lựa chọn<br/>- Tư vấn chuyên sâu, minh bạch giá<br/>- Hợp đồng phân phối chuẩn hóa"]
    G4["Giai đoạn 4: Quyết định mua<br/>- Giao hàng hẹn giờ 24h<br/>- Bảo đảm an toàn hàng bồn/kính"]
    G5["Giai đoạn 5: Sau mua & Trung thành<br/>- Khảo sát tự động mức hài lòng<br/>- Kỹ thuật hỗ trợ bảo hành tận nơi"]

    G1 --> G2 --> G3 --> G4 --> G5

Lộ trình triển khai và dự toán ngân sách

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 4 QUÝ (NĂM T+1)                    |
+---------+------------------------------------------+------------------------+
| Thời gian| Hạng mục công việc                       | KPI & Deliverables     |
+---------+------------------------------------------+------------------------+
| Quý I   | Tái cấu trúc không gian Showroom & Kho   | Hoàn thiện diện tích   |
|         | Bố trí lại line hàng mẫu tại 49 TQT       | trưng bày, KHO 4.000m2 |
+---------+------------------------------------------+------------------------+
| Quý II  | Số hóa kênh tương tác (Zalo OA, Website) | Tăng tỷ lệ tiếp cận    |
|         | Xây dựng danh mục catalogue điện tử      | số từ 9.2% lên 25%     |
+---------+------------------------------------------+------------------------+
| Quý III | Chuẩn hóa quy trình giao vận & bảo hành  | Rút ngắn thời gian giao|
|         | Đào tạo kỹ năng tư vấn cho 55 NVBH       | vận xuống < 24 giờ     |
+---------+------------------------------------------+------------------------+
| Quý IV  | Đánh giá chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT)| Tỷ lệ khách hàng quay  |
|         | Triển khai chính sách tri ân đại lý      | lại đạt > 80%          |
+---------+------------------------------------------+------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($n=120$), tập trung tại khu vực TP. Huế nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường miền Trung chưa cao.
  • Mô hình phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức phân tích nhân tố khám phá EFA và thống kê mô tả, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM / PLS-SEM) để kiểm định các mối quan hệ trung gian (như Niềm tin thương hiệu, Giá trị cảm nhận).
  • Định hướng mở rộng: Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 300$, phân tầng tại các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị; nghiên cứu hành vi khách hàng trên các nền tảng thương mại điện tử B2B.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành QTKD / Marketing: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, phân tích Cronbach's Alpha và EFA ứng dụng trong đề tài tốt nghiệp.
  • Ban Giám đốc & Trưởng phòng Kinh doanh Công ty Phát Đạt: Cơ sở khoa học để phân bổ ngân sách marketing, tối ưu hóa danh mục sản phẩm (ống nhựa, thiết bị vệ sinh) và nâng cao chỉ số giữ chân khách hàng.
  • Các nhà phân phối bán lẻ kỹ thuật: Khung tham chiếu về thiết kế hành trình trải nghiệm khách hàng tại các tỉnh miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu loại bỏ biến "Trách nhiệm xã hội" khỏi mô hình gốc?

Khách hàng mua sắm vật tư điện nước kỹ thuật (như ống nhựa, phụ kiện, bồn nước) ưu tiên tính công năng, độ bền, độ sẵn có trong kho và chính sách giá cạnh tranh. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp không tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng trong phân khúc này.

2. Quy mô mẫu $n=120$ có đảm bảo tính giá trị thống kê?

Theo tiêu chuẩn Hair et al. (2019), quy mô mẫu tối thiểu cần 5 mẫu cho 1 biến quan sát. Với 24 biến quan sát, cỡ mẫu $n=120$ đáp ứng đúng yêu cầu kiểm định EFA và Cronbach's Alpha.

3. Làm thế nào để cải thiện kênh tiếp cận trực tuyến khi hiện tại có tới 90,8% khách hàng đến từ kênh giới thiệu?

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược Omnichannel, tối ưu hóa SEO địa phương (Google Business Profile cho showroom), phát triển kênh Zalo Mini App để đại lý đặt hàng nhanh và triển khai chương trình thưởng giới thiệu (Referral Program).

4. Nhân tố nào có hệ số tin cậy cao nhất trong khảo sát?

Nhân tố Dịch vụ / Hỗ trợ (DV) đạt hệ số Cronbach's Alpha cao nhất (0.847), khẳng định tốc độ giao hàng, chính sách bảo hành và sửa chữa là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh của Phát Đạt.

5. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào dòng sản phẩm nào?

Ống nhựa và phụ kiện (chiếm 85% tỷ lệ mua của khách hàng khảo sát) là dòng sản phẩm dẫn dắt doanh thu, cần duy trì mức tồn kho sẵn sàng tại tổng kho $4.000m^2$ làng Hương Sơ.


Kết luận

Đề tài "Đánh giá trải nghiệm mua sắm của khách hàng tại Công ty TNHH Phát Đạt – Khu vực Huế" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình định lượng 7 nhân tố với 21 biến quan sát có độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha từ 0.640 đến 0.847, tổng phương sai trích EFA đạt 71.537%). Kết quả nghiên cứu là nền tảng thực tiễn giúp Công ty TNHH Phát Đạt hoàn thiện chuỗi giá trị dịch vụ, nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế và mở rộng thị phần sang các tỉnh lân cận.