Đánh giá tình trạng phân bố và giá trị của khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên tân phƣợng huyện lục yên tỉnh yên bái

Đánh giá phân bố, giá trị khu hệ bò sát ếch nhái tại Khu bảo tồn Tân Phượng, Lục Yên, Yên Bái. Hiểu rõ đa dạng sinh học địa phương.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ bò sát ếch nhái KBT Tân Phượng Lục Yên

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Tân Phượng, tọa lạc tại huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái, là một điểm nóng về đa dạng sinh học Yên Bái. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng núi đá vôi đặc trưng, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài động thực vật. Trong đó, khu hệ bò sát lưỡng cư (herpetofauna) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Nghiên cứu khoa học tại đây không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở vững chắc cho công tác bảo tồn động vật hoang dã. Việc đánh giá tình trạng phân bố và giá trị của các loài bò sát, ếch nhái là nhiệm vụ cấp thiết, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học chính xác cho các nhà quản lý. Một nghiên cứu chuyên sâu của Phạm Văn Trang (2011) đã ghi nhận hệ thống dữ liệu ban đầu cực kỳ quan trọng, xác định được sự phong phú về thành phần loài và các sinh cảnh sống đặc thù của chúng. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng herpetofauna Việt Nam tại Tân Phượng không chỉ đa dạng về số lượng mà còn bao gồm nhiều loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Việc hiểu rõ về khu hệ này giúp xây dựng các chiến lược quản lý khu bảo tồn hiệu quả, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên Yên Bái. Các dữ liệu về phân bố, mật độ và tình trạng quần thể là kim chỉ nam cho các hoạt động giám sát, ngăn chặn các hành vi xâm hại, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho toàn khu vực.

1.1. Tổng quan về khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phượng

Khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phượng là một trong những khu vực quan trọng của hệ sinh thái Lục Yên. Với địa hình núi đá vôi bị chia cắt mạnh, nơi đây tạo ra nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng, từ rừng rậm trên núi đá, rừng thứ sinh, trảng cỏ, đến các vực nước và suối. Sự đa dạng về địa hình và thảm thực vật này là nền tảng cho sự phong phú của khu hệ động vật, đặc biệt là các loài bò sát và ếch nhái. Khu bảo tồn đóng vai trò như một hành lang sinh học, kết nối các hệ sinh thái và bảo vệ nguồn gen quý giá.

1.2. Tầm quan trọng của herpetofauna Việt Nam tại Yên Bái

Bò sát và ếch nhái là những chỉ thị sinh học nhạy bén về sức khỏe môi trường. Sự hiện diện của chúng cho thấy một hệ sinh thái còn tương đối trong lành. Tại Yên Bái, khu hệ bò sát lưỡng cư không chỉ góp phần vào đa dạng sinh học chung mà còn tham gia vào chuỗi thức ăn, kiểm soát côn trùng gây hại và các loài gặm nhấm. Nhiều loài có giá trị kinh tế và y học. Do đó, việc nghiên cứu và bảo tồn chúng là một phần không thể tách rời trong chiến lược bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của tỉnh.

II. Top mối đe dọa đa dạng sinh học bò sát ếch nhái Lục Yên

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, khu hệ bò sát ếch nhái tại KBTTN Tân Phượng đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa đa dạng sinh học chủ yếu đến từ hoạt động của con người. Tình trạng săn bắt trái phép vẫn diễn ra phức tạp, nhắm vào các loài có giá trị thương mại cao như Rắn hổ chúa, Rùa đầu to, Ba ba gai. Các phương thức săn bắt tận diệt không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác gỗ, củi và lâm sản ngoài gỗ làm mất đi sinh cảnh sống tự nhiên của nhiều loài. Việc thay đổi cấu trúc thảm thực vật, giảm độ che phủ của tán rừng khiến môi trường sống trở nên khắc nghiệt hơn, đặc biệt với các loài lưỡng cư vốn nhạy cảm với sự thay đổi về độ ẩm và nhiệt độ. Hoạt động canh tác nương rẫy, đốt rừng làm rẫy không chỉ gây mất rừng mà còn làm xói mòn, ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến các loài lưỡng cư sống phụ thuộc vào môi trường nước trong giai đoạn sinh sản. Chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng là một yếu tố tác động tiêu cực, làm thay đổi thảm thực vật tầng thấp và gây xáo trộn nơi ẩn náu, kiếm ăn của các loài bò sát nhỏ. Những áp lực này đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ hệ sinh thái Lục Yên.

2.1. Hiện trạng săn bắt và khai thác tài nguyên thiên nhiên

Hoạt động săn bắt các loài động vật hoang dã, bao gồm bò sát và ếch nhái, vẫn là mối đe dọa chính. Theo kết quả phỏng vấn và khảo sát thực địa (Phạm Văn Trang, 2011), người dân địa phương và cả người từ nơi khác đến vẫn tiến hành săn bắt bằng các công cụ tự chế. Các loài quý hiếm thường là mục tiêu hàng đầu do giá trị kinh tế cao. Đồng thời, việc khai thác gỗ để làm nhà, làm củi và các lâm sản khác đã làm suy thoái nghiêm trọng nơi cư trú của nhiều loài.

2.2. Phân tích các mối đe dọa đa dạng sinh học gián tiếp

Ngoài các tác động trực tiếp, các mối đe dọa gián tiếp cũng rất đáng lo ngại. Việc mở rộng diện tích nông nghiệp, phát triển cơ sở hạ tầng thiếu quy hoạch có thể làm phân mảnh sinh cảnh, cô lập các quần thể. Sự thiếu hiểu biết về giá trị và vai trò của khu hệ bò sát lưỡng cư trong cộng đồng địa phương cũng là một rào cản lớn trong công tác bảo tồn động vật hoang dã, dẫn đến các hành vi khai thác không bền vững.

III. Phương pháp xác định thành phần loài bò sát KBT Tân Phượng

Để có được bức tranh toàn cảnh về khu hệ bò sát ếch nhái tại Tân Phượng, các phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Công tác nghiên cứu khoa học Lục Yên tại khu vực này chủ yếu dựa trên hai phương pháp chính: điều tra ngoại nghiệp và kế thừa tài liệu. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp bao gồm việc thiết lập các tuyến khảo sát (transect) đi qua các sinh cảnh đặc trưng. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát trực tiếp, lắng nghe tiếng kêu và thu thập mẫu vật. Mẫu vật thu được sau đó được định danh dựa trên các khóa phân loại chuyên ngành, như khóa định loại của Đào Văn Tiến hay danh lục của Nguyễn Văn Sáng và cộng sự. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương, cán bộ kiểm lâm và thợ săn giàu kinh nghiệm cũng cung cấp những thông tin quý giá về sự hiện diện của các loài khó bắt gặp. Thông qua các phương pháp này, nghiên cứu đã xây dựng được một danh lục lưỡng cưthành phần loài bò sát tương đối toàn diện cho khu vực. Kết quả ghi nhận tổng cộng 66 loài, trong đó có 42 loài bò sát và 24 loài ếch nhái. Đây là một con số ấn tượng, khẳng định giá trị bảo tồn cao của KBTTN Tân Phượng và sự cần thiết của việc tiếp tục giám sát đa dạng sinh học.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thu thập mẫu vật

Các tuyến điều tra được thiết kế để bao phủ 5 dạng sinh cảnh sống chính trong khu bảo tồn. Việc điều tra được tiến hành vào các thời điểm khác nhau trong ngày (sáng, chiều, tối) để tăng khả năng bắt gặp các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Các mẫu vật được thu thập cẩn thận, xử lý theo quy trình khoa học và bảo quản để phục vụ công tác định danh và lưu trữ tại các bảo tàng sinh học, góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu về herpetofauna Việt Nam.

3.2. Phân tích danh lục lưỡng cư và thành phần loài bò sát

Dữ liệu thu thập được tổng hợp và phân tích để xác định sự đa dạng về phân loại học. Kết quả cho thấy, lớp Bò sát có 42 loài thuộc 11 họ và 2 bộ; lớp Ếch nhái có 24 loài thuộc 8 họ và 3 bộ. Họ Rắn nước (Colubridae) có số loài đông nhất (15 loài). Việc so sánh danh lục lưỡng cư và bò sát của Tân Phượng với các khu vực khác và với toàn quốc cho thấy sự độc đáo và tầm quan trọng của hệ sinh thái này.

IV. Cách đánh giá phân bố khu hệ bò sát ếch nhái theo sinh cảnh

Việc tìm hiểu hiện trạng phân bố loài theo từng loại sinh cảnh là yếu tố cốt lõi để hiểu rõ quy luật sinh thái và đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp. Nghiên cứu tại KBTTN Tân Phượng đã phân chia khu vực thành 5 dạng sinh cảnh sống chính để tiến hành khảo sát, bao gồm: (1) Làng bản, nương rẫy; (2) Suối, vực nước; (3) Trảng cỏ, cây bụi xen tre nứa; (4) Rừng thứ sinh và rừng trồng; (5) Rừng tự nhiên trên núi đá. Kết quả phân tích cho thấy sự phân bố của khu hệ bò sát lưỡng cư không đồng đều giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh suối, vực nước là nơi ghi nhận số lượng loài cao nhất với 13 loài, chiếm gần 20% tổng số loài. Đây là môi trường sống lý tưởng cho các loài lưỡng cư và nhiều loài rắn, rùa ưa nước. Tiếp theo là sinh cảnh làng bản, nương rẫy với 12 loài, cho thấy khả năng thích nghi của một số loài với môi trường sống bị tác động bởi con người. Ngược lại, sinh cảnh rừng tự nhiên trên núi đá và rừng thứ sinh, rừng trồng lại có số loài ghi nhận được ít nhất (mỗi nơi 2 loài), có thể do điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt hơn hoặc do khó khăn trong việc tiếp cận và quan sát. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc ưu tiên bảo vệ các hệ sinh thái đất ngập nước và ven suối trong quản lý khu bảo tồn.

4.1. Phân loại các sinh cảnh sống chính tại Lục Yên

Năm sinh cảnh chính được xác định dựa trên đặc điểm thảm thực vật, địa hình và mức độ tác động của con người. Mỗi sinh cảnh có một cấu trúc riêng, tạo ra các ổ sinh thái khác nhau. Sinh cảnh suối vực nước là nơi quan trọng cho sinh sản và phát triển của ếch nhái. Sinh cảnh làng bản nương rẫy tuy bị tác động nhưng lại cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho một số loài bò sát.

4.2. Mối liên hệ giữa sinh cảnh và hiện trạng phân bố loài

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sự đa dạng của khu hệ bò sát ếch nhái phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng và sự đa dạng của sinh cảnh. Các khu vực có nguồn nước ổn định và thảm thực vật đa dạng thường có độ phong phú loài cao hơn. Do đó, bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh sống bị suy thoái, đặc biệt là hệ sinh thái ven suối, là giải pháp then chốt để bảo tồn các loài này.

V. Đánh giá giá trị bảo tồn khu hệ bò sát ếch nhái quý hiếm

Khu hệ bò sát ếch nhái tại Tân Phượng không chỉ phong phú về số lượng mà còn có giá trị bảo tồn đặc biệt cao. Phân tích dựa trên các danh lục bảo vệ cấp quốc gia và quốc tế cho thấy sự hiện diện của nhiều loài đang bị đe dọa. Cụ thể, có 30 loài được ghi tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007), 8 loài có tên trong danh lục IUCN (2010), 6 loài thuộc nhóm IIB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP và 4 loài nằm trong phụ lục II của Công ước CITES. Trong số này, có những loài cực kỳ nguy cấp như Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah) được xếp hạng CR (Rất nguy cấp) trong Sách đỏ Việt Nam, hay Rùa đầu to (Platysternon megacephalum) được xếp hạng EN (Nguy cấp) trong cả Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN. Ngoài giá trị bảo tồn, nhiều loài còn mang lại giá trị kinh tế và sinh thái. Khoảng 28 loài được người dân sử dụng làm thực phẩm, 14 loài được dùng làm dược liệu. Về mặt sinh thái, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các loài gây hại cho nông nghiệp. Sự tồn tại của những loài quý hiếm này khẳng định KBTTN Tân Phượng là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng, đòi hỏi sự ưu tiên cao trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam.

5.1. Các loài quý hiếm trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN

Việc thống kê các loài có tên trong Sách đỏ Việt Namdanh lục IUCN cho thấy mức độ nguy cấp cao của khu hệ. Các loài như Ba ba gai (Palea steindachneri), Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali) đều là những loài cần được ưu tiên bảo vệ ở mức cao nhất. Dữ liệu này là cơ sở pháp lý và khoa học để tăng cường các hoạt động tuần tra, bảo vệ và xử lý vi phạm.

5.2. Giá trị kinh tế và sinh thái của hệ sinh thái Lục Yên

Bên cạnh giá trị bảo tồn, các loài bò sát, ếch nhái còn là một phần của tài nguyên thiên nhiên Yên Bái, mang lại lợi ích trực tiếp và gián tiếp cho con người. Chúng là nguồn thực phẩm, dược liệu và đóng vai trò thiên địch trong nông nghiệp. Việc bảo vệ khu hệ này cũng chính là bảo vệ các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng, góp phần vào an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng, hướng tới phát triển bền vững.

VI. Bí quyết bảo tồn khu hệ bò sát ếch nhái Lục Yên bền vững

Để bảo vệ và phát triển bền vững khu hệ bò sát ếch nhái tại KBTTN Tân Phượng, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý, kỹ thuật và xã hội. Bí quyết thành công nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Trước hết, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ quản lý khu bảo tồn và lực lượng kiểm lâm thông qua đào tạo, trang bị kiến thức chuyên môn về sinh thái học các loài và kỹ năng giám sát đa dạng sinh học. Công tác thực thi pháp luật phải được đẩy mạnh, xử lý nghiêm các hành vi săn bắt, buôn bán trái phép động vật hoang dã. Về mặt kỹ thuật, cần tiến hành khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh quan trọng, đặc biệt là khu vực suối, vực nước. Đồng thời, triển khai các chương trình phục hồi sinh cảnh bị suy thoái. Giải pháp kinh tế - xã hội là yếu tố then chốt, cần tạo sinh kế thay thế bền vững cho người dân địa phương để giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Các mô hình nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái có sự tham gia của cộng đồng là những hướng đi tiềm năng. Cuối cùng, việc đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về giá trị bảo tồn và tầm quan trọng của đa dạng sinh học Yên Bái sẽ tạo ra sự đồng thuận và ủng hộ từ cộng đồng, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của khu vực.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý khu bảo tồn hiệu quả

Các giải pháp quản lý cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức cho cả cán bộ và cộng đồng. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền địa phương và người dân trong việc tuần tra, bảo vệ rừng. Thu hút các nguồn vốn đầu tư cho công tác bảo tồn, nghiên cứu khoa học cũng là một nhiệm vụ quan trọng.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững và giám sát đa dạng sinh học

Để đảm bảo phát triển bền vững, các hoạt động bảo tồn cần đi đôi với việc cải thiện đời sống người dân. Xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn là cần thiết để theo dõi sự biến động của các quần thể loài quý hiếm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc này giúp điều chỉnh chiến lược bảo tồn một cách linh hoạt và kịp thời, đảm bảo tương lai cho hệ sinh thái Lục Yên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bò sát, Ếch nhái là một bộ phận quan trọng của tài nguyên động vật, chúng có giá trị cao về nhiều mặt bên cạnh các tại nguyên thú, chim và cá. Trong các hệ sinh thái tự nhiên và các hệ sinh thái nhân văn ở mọi miền của nƣớc ta nguồn tài nguyên Bò sát, Ếch nhái có vai trò quan trọng trong cuộc sống xã hội đặc biệt là cộng đồng miền núi. Theo thống kê, nƣớc ta có 369 loài Bò sát thuộc 24 họ 3 bộ và 176 loài Ếch nhái thuộc 10 họ 3 bộ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2008). Con số này theo đánh giá sẽ tiếp tục tăng lên.

Bò sát, Ếch nhái có môi trƣờng sống đa dạng, đa số các loài Bò sát, Ếch nhái là ƣa ẩm thƣờng phân bố ở các ao, hồ, sông, suối hay đầm lầy. Việc phân bố này phụ thuộc rất lớn vào đặc điểm sinh thái của từng loài. Tuy nhiên, khi môi trƣờng sống thay đổi nhƣ mất rừng, nguồn nƣớc dần bị cạn kiệt,… sẽ làm thay đổi nơi sống của nhiều loài và sẽ kéo theo sự thay đổi về phân bố của các loài Bò sát, Ếch nhái. Trong cuộc sống hàng ngày Bò sát, Ếch nhái giúp con ngƣời tiêu diệt các loài côn trùng gây hại cho Nông – Lâm Nghiệp và tiêu diệt những vật chủ trung gian mang mầm bệnh lây truyền cho con ngƣời và gia súc.

Nhiều loài Bò sát, Ếch nhái là nguồn thực phẩm có giá trị và ƣa thích của nhân dân ta nhƣ: Các loài Trăn, Rắn, Baba, Ếch nhái,… Nhiều loài còn là nguyên liệu để bào chế các loài thuốc quý hiếm phục vụ cho đời sống con ngƣời. Trong các phòng thí nghiệm Bò sát, Ếch nhái còn đƣợc sử dụng cho mục đích nghiên cứu. Vấn đề nóng bỏng hiện nay là nguồn tài nguyên động vật rừng nói chung và nguồn tài nguyên Bò sát, Ếch nhái nói riêng đang bị suy giảm mạnh. Nhiều loài đã trở nên rất hiếm, thậm chí một số loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng.

Chính vì vậy việc bảo vệ các loài Bò sát và Ếch nhái là rất cần thiết. Khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phƣợng nằm trên địa bàn xã Tân Phƣợng thuộc huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái là một Khu bảo tồn mới đƣợc thành lập. 1 Tuy đây là một Khu bảo tồn mới nhƣng có nhiều tiềm năng về đa dạng sinh học về cả động vật và thực vật. Theo thống kê, Khu bảo tồn có 66 loài Bò sát, Ếch nhái, trong đó lớp Bò sát 42 loài thuộc 11 họ 2 bộ, lớp Ếch nhái 24 loài thuộc 8 họ 3 bộ.

Trong số 66 loài trên có 6 loài có tên trong nghị định 32, 30 loài trong Sách đỏ Việt Nam, 8 loài trong IUCN và 4 loài trong Công ƣớc Cites (2010). Mặc dù Bò sát, Ếch nhái có ý nghĩa to lớn trong việc tạo ra đa dạng sinh học cho khu vực, tuy nhiên do có quá ít tài liệu cũng nhƣ công trình nghiên cứu về chúng. Bên cạnh đó, hiện đang có những tác động của ngƣời dân địa phƣơng làm ảnh hƣởng và suy giảm về số lƣợng loài Bò sát, Ếch nhái ở đây. Chính vì vậy tôi đã thực hiện đề tài: “Đánh giá tình trạng, phân bố và giá trị của khu hệ Bò sát,Ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phƣợng- huyện Lục Yên – Yên Bái”.

Mục tiêu của đề tài nhằm đánh giá thành phần loài Bò sát, Ếch nhái của khu vực đánh giá tính đa dạng sinh học, xác định mật độ, sự phân bố của các loài theo sinh cảnh, xác định đƣợc giá trị tài nguyên, công tác tổ chức quản lý từ đó làm cơ sở đƣa ra các giải pháp quản lý bảo vệ và kinh doanh rừng một cách hợp lý, đạt hiệu qủa kinh tế cao, tạo ra sự phát triển bền vững. 2 PHẦN 1 LƢỢC SỬ NGHIÊN CỨU BÒ SÁT, ẾCH NHÁI Ở VIỆT NAM 1. Phân loại Bò sát, Ếch nhái ở nƣớc ta Ở nƣớc ta Bò sát, Ếch nhái phân bố ở hầu khắp các vùng, địa hình và sinh cảnh. Chúng không những giữ vai trò bảo vệ trong hệ sinh thái mà còn có giá trị đối với đời sống con ngƣời.

Vì vậy mà từ lâu con ngƣời đã chú ý đến những loài Bò sát, Ếch nhái nhằm sử dụng chúng phục vụ đời sống của mình. Từ thế kỷ XIV danh y Tuệ Tĩnh đã chú ý đến các nguồn gốc từ động vật và đã thống kê đƣợc 16 vị thuốc Bò sát, Ếch nhái. Trong thời kỳ pháp thuộc, nghiên cứu Bò sát, Ếch nhái có các công trình của một số ngƣời nƣớc ngoài nhƣ: Frushstorfer, Tirant, Delonstal, Morin .đáng chú ý nhất trong thời kỳ dƣơng đã thống kê và mô tả đƣợc 177 loài và loài phụ thằn lằn, 245 loài và loài phụ rắn, 44 loài và loài phụ rùa, 171 loài và loài phụ Ếch nhái này là công trình nghiên cứu của Bourret. R và cộng sự từ năm 1924 đến 1994 ở mức thu thập tiêu bản, thống kê và phân loại.

Kết quả đƣợc công bố chung cho cả vùng Đông Nam Á. Thời kỳ sau Cách mạng tháng tám và nhất là từ sau khi hòa bình lập lại (1954) đến nay nghiên cứu Bò sát, Ếch nhái dần đƣợc đẩy mạnh. Đến năm 1962 Đào Văn Tiến lại công bố tiếp 2 loài Bò sát mới: Trăn đất (python molutus) và Ba Ba Gai (palea steindachneri). Ngoài ra còn có các công trình nghiên cứu khác nhƣ: Năm 1960 đoàn thực tập thiên nhiên của trƣờng Đại học sƣ phạm II đã tiến hành nghiên cứu ở Đồn vàng (Thanh Sơn – Phú Thọ).

Kết quả đã thống kê đƣợc 7 loại thằn lằn, 6 loài rắn. Cùng năm 1960 ở Vĩnh Mốc (Vĩnh Linh – Quảng trị ) đã nghiên cứu và thống kê đƣợc 3 loài Rắn, 2 loài Thằn lằn. Năm 1961 đoàn nghiên cứu động vật khoa sinh vật trƣờng Đại học Tổng Hợp Hà Nội đã tham gia nghiên cứu ở Hữu Lũng (Lạng Sơn). Kết quả thu đƣợc 325 mẫu Ếch nhái, 19 mẫu Bò sát.

Năm 1962 đoàn lại tiến hành điều tra ở vùng núi Ba Vì (Hà Tây cũ) và đã thống kê đƣợc 8 loài Ếch nhái, 14 loài Bò sát. 3 Trong những năm 1970, 1971, 1972 đoàn thực tập thiên nhiên khoa sinh vật trƣờng Đại Học Sƣ Phạm II – Hà Nội kết hợp với trƣờng cấp II – Tam Đảo đã tiến hành nghiên cứu ở khu vực Tam Đảo và đã thống kê đƣợc 19 loài Rắn, 3 loài Thằn lằn, 4 loài Rùa , 5 loài Ếch nhái. Về sinh thái học của Bò sát, Ếch nhái có các công trình nghên cứu: Cá cóc Tam Đảo (paramesotriton delustali), Thạch sùng (Hemidactylus vietnamensis) của Đào Văn Tiến, Ếch đồng (Rana rugulosa) của Đào Văn Tiến và Lê Vũ Khôi, Ếch cây chân đen (Rhacophorus nigropalmatus), rắn Hổ mang (Naja naja) của Trần Kiên. Sinh học Tắc kè (Gekkogecko) trong điều kiện nuôi nhốt của Đỗ Tất Lợi và sinh thái học Tắc kè trong điều kiện nuôi và ngoài thiên nhiên của Nguyễn Văn Sáng.

Nhìn chung công tác nghiên cứu Bò sát, Ếch nhái từ năm 1954 đến nay ngày càng đƣợc quan tâm. Những năm gần đây, từ nghiên cứu khu hệ đã chuyển dần sang nghiên cứu sinh thái, sinh học một số loài có giá trị kinh tế. Tuy nhiên nghiên cứu về mối quan hệ giữa thảm thực vật, các yếu tố địa hình với tính đa dạng loài và phân bố của Bò sát, Ếch nhái làm cơ sở khoa học cho việc quản lý, bảo vệ, phát triển tài nguyên Bò sát, Ếch nhái còn chƣa đƣợc quan tâm đúng mực. Quan điểm về phân loại Bò sát, Ếch nhái ở Việt Nam thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tác giả (bảng 1.

Chẳng hạn Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) đã thống kê ở Việt Nam có 285 loài Bò sát và 82 loài Ếch nhái. Đến năm 2005, hai tác giả trên cùng Nguyễn Quảng Trƣờng đã bổ sung thêm 38 loài Bò sát và 80 loài Ếch nhái nâng số Bò sát đƣợc phát hiện lên thành 296 loài và 162 loài Ếch nhái; Đây là kết quả nghiên cứu Ếch nhái, Bò sát ở nhiều vùng khác nhau, nhất là vùng núi, vùng sâu, vùng xa trên lãnh thổ Việt Nam. Không dừng lại ở đó, ba năm sau khi công bố 458 loài Bò sát, Ếch nhái đƣợc xác định, ba tác giả này lại tiếp tục công bố thêm 84 loài mới và tổng hợp đầy đủ đƣợc 396 loài Bò sát và 176 loài Ếch nhái thuộc 6 bộ và 34 họ trong danh lục Bò sát, Ếch nhái Việt Nam 2008. 4 Có thể nói, nghiên cứu về thành phần loài Bò sát, Ếch nhái ở Việt Nam đƣợc nhiều tác giả quan tâm.

Kể từ năm 1996 đến nay, số loài mới đƣợc biết đến ngày càng tăng cả về số lƣợng và chất lƣợng, đây còn là lĩnh vực hứa hẹn sẽ mang lại thành công cho các tổ chức, cá nhân quan tâm đến nó. Tổng quan về phân loại Bò sát, Ếch nhái ở Việt Nam theo thời gian Bò sát Éch nhái Năm Nguồn thông tin Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài Nguyễn Văn Sáng và Hồ 1996 3 23 258 3 9 82 Thu Cúc (1996) Nguyễn Văn Sáng, Hồ 2005 3 23 296 3 9 162 Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣởng (2005) Nguyễn Văn Sáng, Hồ 2008 3 24 396 3 10 176 Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2008) Mặc dù có nhiều quan điểm phân loại nhƣ vậy nhƣng trong luận văn này, tôi sử dụng hệ thống phân loại theo Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2008) làm cơ sở phân loại vì đây là hệ thống phân loại cập nhật đầy đủ và chi tiết hơn cả. Một số công trình nghiên cứu Bò sát, Ếch nhái ở nƣớc ta Từ năm 1997 đến nay có nhiều công trình lớn nhỏ nghiên cứu về Bò sát, Ếch nhái tại nhiều địa phƣơng trong cả nƣớc. Chẳng hạn nhƣ: Nghiên cứu ở khu vực Đông Bắc Việt Nam của Nguyễn Quảng Trƣờng và Hồ Thu Cúc trên 11 tỉnh suốt từ năm 1997 đến năm 2003; nghiên cứu của Ngô Đắc Chứng và Hoàng Thị Nghiệp từ năm 2004 đến năm 2006 ở tỉnh Đồng Tháp; các tác giả Lê Nguyên Ngật, Nguyễn Văn Sáng, Trần Thanh Tùng và Ngô Cao Thắng với 20 chuyến khảo sát từ tháng 2/2005 đến tháng 12/2006 trên 3 tỉnh Bắc 5 Giang, Hải Dƣơng và Quảng Ninh; hay báo cáo khoa học về kết quả nghiên cứu thành phần Bò sát, Ếch nhái ở phía Tây tỉnh Đăk Nông của Ngô Đắc Chứng và Trần Hậu Khanh… Nhìn chung, các công trình nghiên cứu trên đã cung cấp rất nhiều thông tin về thành phần loài Bò sát, Ếch nhái ở khu vực nghiên cứu cũng nhƣ những đóng góp loài mới cho khoa học (Nghiên cứu của Nguyễn Quảng Trƣờng và Hồ Thu Cúc ở vùng Đông Bắc Việt Nam).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ