Đánh Giá Tình Hình Giao Đất Giao Rừng Tại Xã Nghĩa Hội, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An

Đánh giá tình hình giao đất giao rừng tại xã Nghĩa Hội, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An, phân tích những thách thức và cơ hội phát triển.

Trường đại học

Trường Đại Học Nghệ An

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách giao đất giao rừng tại xã Nghĩa Hội

Chính sách giao đất giao rừng là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam, nhằm mục tiêu gắn người lao động với đất đai, tạo động lực phát triển sản xuất lâm nghiệp và ổn định kinh tế - xã hội. Tại xã Nghĩa Hội, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An, chương trình này được triển khai từ sớm, trở thành một điển hình trong công tác quản lý đất đai Nghệ An. Việc đánh giá lại quá trình này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Trước khi có chính sách giao đất, diện tích đất lâm nghiệp huyện Nghĩa Đàn tại xã Nghĩa Hội chủ yếu do nhà nước quản lý một cách lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng khai thác tự phát, làm suy thoái tài nguyên nghiêm trọng. Sự ra đời của Luật Đất đai 1993, Nghị định 02/CP và sau đó là Nghị định 163/1999/NĐ-CP đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Các văn bản này quy định rõ về việc giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài. Điều này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý, chuyển từ nền lâm nghiệp nhà nước sang lâm nghiệp xã hội. Người dân trở thành chủ thể thực sự, có trách nhiệm bảo vệ và phát triển rừng. Quá trình này giúp xã hội hóa công tác quản lý rừng, huy động được nguồn lực to lớn trong nhân dân để phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Đồng thời, nó cũng góp phần cải thiện sinh kế người dân miền núi, tạo thêm việc làm và tăng thu nhập, từng bước góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội Nghệ An một cách bền vững. Việc nghiên cứu tại Nghĩa Hội cho thấy rõ những tác động đa chiều của chính sách, từ việc thay đổi cơ cấu sử dụng đất đến việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng. Đây là cơ sở để hoàn thiện chính sách trong tương lai.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của chính sách giao đất lâm nghiệp

Trước năm 1994, tình hình quản lý rừng và đất rừng tại xã Nghĩa Hội rất lỏng lẻo. Toàn bộ diện tích do UBND xã Nghĩa Hội quản lý nhưng không hiệu quả. Tình trạng đốt nương làm rẫy, khai thác gỗ trái phép diễn ra phổ biến. Áp lực dân số gia tăng khiến rừng nguyên sinh suy giảm nhanh chóng, đất đai bị xói mòn, thoái hóa. Thực trạng quản lý đất đai yếu kém dẫn đến tài nguyên rừng bị cạn kiệt, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và đời sống người dân. Trong bối cảnh đó, chính sách giao đất giao rừng ra đời như một yêu cầu cấp thiết. Chủ trương này nhằm giải quyết các vấn đề tồn tại, trao quyền tự chủ cho người dân, gắn lợi ích kinh tế của họ với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên. Việc giao đất giúp người dân yên tâm đầu tư sản xuất, phát triển kinh tế trên chính mảnh đất của mình, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng.

1.2. Cơ sở pháp lý cho hoạt động giao đất giao rừng tại địa phương

Hoạt động giao đất, giao rừng tại xã Nghĩa Hội được thực hiện dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ của nhà nước. Nền tảng đầu tiên là Luật Đất đai 1993, tiếp theo là Nghị định 02/CP ngày 15/01/1994 quy định về giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định. Sau đó, Nghị định 163/1999/NĐ-CP được ban hành để thay thế và hoàn thiện hơn cơ chế giao đất, cho thuê đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Các chính sách này được bổ trợ bởi Luật Lâm nghiệp và các chương trình mục tiêu quốc gia như Chương trình 327/CP về phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Những văn bản này đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người nhận đất, khuyến khích họ tích cực tham gia vào công cuộc bảo vệ và phát triển rừng.

II. Những thách thức trong công tác giao đất giao rừng tại Nghĩa Đàn

Mặc dù chủ trương là đúng đắn, quá trình triển khai giao đất giao rừng tại xã Nghĩa Hội đã đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tiến độ giao đất và cấp giấy chứng nhận còn chậm. Việc xác định ranh giới trên thực địa gặp nhiều trở ngại do địa hình phức tạp, thiếu các công cụ đo đạc hiện đại và bản đồ địa chính xã Nghĩa Hội chưa được cập nhật đầy đủ. Điều này dẫn đến tình trạng hồ sơ giao đất thiếu nhất quán, gây ra các vụ tranh chấp đất đai giữa các hộ gia đình. Công tác quản lý sau giao đất cũng còn nhiều hạn chế. Nhiều diện tích đất được giao nhưng chưa được đưa vào sản xuất hiệu quả do người dân thiếu vốn, kỹ thuật canh tác. Các chính sách hỗ trợ đi kèm như tín dụng, khuyến lâm chưa được triển khai đồng bộ và kịp thời. Nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của rừng còn hạn chế, vẫn còn tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, đặc biệt là giữa Phòng Tài nguyên và Môi trường Nghĩa Đàn và chính quyền xã đôi khi chưa chặt chẽ. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất rừng phòng hộ sang đất sản xuất chưa được kiểm soát tốt. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả xã hội của chính sách và chưa huy động được tối đa nguồn lực to lớn trong dân để phát triển kinh tế lâm nghiệp một cách bền vững.

2.1. Tình trạng tranh chấp đất đai và những bất cập trong quản lý

Một trong những tồn tại lớn nhất sau khi giao đất là tình trạng tranh chấp đất đai. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc ranh giới ngoài thực địa và trên bản đồ có sự chênh lệch. Quá trình đo đạc ban đầu còn thô sơ, chủ yếu dựa vào các địa vật tự nhiên, dẫn đến sai sót. Nghiên cứu tại xã cho thấy từ năm 2005-2010 đã xảy ra hàng chục vụ tranh chấp, chủ yếu liên quan đến ranh giới và quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, sự quản lý không chặt chẽ của một số chủ rừng và việc một số cá nhân cố tình lấn chiếm đất của hộ khác để mở rộng đất sản xuất nông nghiệp cũng làm tình hình thêm phức tạp. Việc giải quyết các vụ việc này ở cấp cơ sở đôi khi còn chậm trễ, gây mất đoàn kết trong cộng đồng.

2.2. Khó khăn trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quá trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) diễn ra rất chậm. Mặc dù đất được giao từ năm 1994, nhưng đến tận năm 2005, công tác cấp GCNQSDĐ (sổ đỏ) cho các hộ nhận đất trong xã mới cơ bản hoàn thiện. Sự chậm trễ này khiến người dân không thực sự yên tâm đầu tư dài hạn. Họ cũng gặp khó khăn khi muốn thế chấp quyền sử dụng đất để vay vốn ngân hàng phát triển sản xuất. Hồ sơ giao đất thiếu nhất quán, việc kiểm tra, rà soát mất nhiều thời gian là những nguyên nhân chính gây ra tình trạng này, phản ánh những bất cập trong thực trạng quản lý đất đai tại địa phương.

III. Phương pháp giao đất giao rừng thực tiễn tại xã Nghĩa Hội

Quy trình giao đất giao rừng tại xã Nghĩa Hội được thực hiện qua nhiều bước, bám sát hướng dẫn của cấp trên nhưng có sự điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với thực tế. Đầu tiên, xã thành lập Ban chỉ đạo GĐGR, bao gồm đại diện chính quyền, cán bộ địa chính, và các đoàn thể. Công tác chuẩn bị bao gồm việc thu thập các tài liệu liên quan như số liệu dân sinh, kinh tế - xã hội, và tài liệu kiểm kê rừng. Đặc biệt, việc xây dựng quy hoạch sử dụng đất xã Nghĩa Hội là bước đi nền tảng để xác định các loại đất, bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, và đất nông nghiệp. Bước tiếp theo là giao đất trên thực địa. Tổ công tác làm việc trực tiếp với trưởng xóm và đại diện các hộ gia đình. Việc phân chia đất dựa trên nguyên tắc ưu tiên những hộ đã canh tác nương rẫy ở khu vực đó. Sau khi xác định ranh giới trên thực địa, cán bộ chuyên môn tiến hành khoanh vẽ trên bản đồ và hoàn thiện bộ hồ sơ GĐGR cho từng hộ. Bộ hồ sơ này là cơ sở để UBND huyện ký quyết định giao đất. Cuối cùng là công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, khẳng định quyền làm chủ hợp pháp của người dân. Dù còn một số hạn chế về mặt kỹ thuật, phương pháp này đã đảm bảo tính công khai, dân chủ và giúp toàn bộ diện tích đất lâm nghiệp huyện Nghĩa Đàn trên địa bàn xã có chủ quản lý cụ thể.

3.1. Các bước triển khai giao đất trên thực địa và bản đồ

Quá trình giao đất trên thực địa là bước quan trọng nhất. Tổ công tác của xã phối hợp với trưởng xóm và người dân trực tiếp ra hiện trường. Việc xác định ranh giới chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và sự thỏa thuận của các hộ liền kề, lấy các địa vật tự nhiên như khe, suối, đỉnh đồi làm mốc. Sau khi xác định xong, cán bộ mới tiến hành khoanh vùng trên bản đồ địa chính xã Nghĩa Hội. Mặc dù phương pháp này có những sai số nhất định, nó đã giúp giải quyết nhanh chóng việc giao đất cho một diện tích lớn. Sau đó, hồ sơ bao gồm biên bản bàn giao, sơ đồ lô đất, và quyết định của UBND huyện được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý cho người sử dụng đất.

3.2. Vai trò của cộng đồng và các tổ chức địa phương trong quá trình

Thành công của công tác giao đất không thể thiếu vai trò của cộng đồng và các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền chính sách, vận động người dân tham gia. Họ là cầu nối giữa chính quyền và người dân, giúp giải quyết các mâu thuẫn phát sinh ngay từ cơ sở. Đặc biệt, vai trò của trưởng xóm và những người có uy tín trong cộng đồng rất lớn trong việc hòa giải các tranh chấp đất đai nhỏ lẻ. Sự tham gia tích cực của cộng đồng đã giúp quá trình tái định cư và giao đất diễn ra thuận lợi hơn, đảm bảo sự đồng thuận và ổn định xã hội.

IV. Kết quả giao đất giao rừng và thay đổi cơ cấu sử dụng đất

Chính sách giao đất giao rừng đã mang lại những kết quả tích cực, làm thay đổi sâu sắc bộ mặt lâm nghiệp và cơ cấu sử dụng đất tại xã Nghĩa Hội. Kết quả nổi bật nhất là toàn bộ 1.182,45 ha đất lâm nghiệp của xã đã được giao cho các chủ thể cụ thể, trong đó 919,11 ha được giao cho 423 hộ gia đình, cá nhân. Việc có chủ thực sự đã chấm dứt tình trạng đất vô chủ và khai thác bừa bãi. Một sự thay đổi mang tính bước ngoặt là sự chuyển dịch trong cơ cấu sử dụng đất. Theo số liệu thống kê, diện tích đất trống đồi núi trọc đã giảm mạnh. Cụ thể, diện tích đất trống chiếm 53,5% trước khi giao đất nay gần như đã được phủ xanh hoàn toàn. Thay vào đó, diện tích rừng trồng tăng lên đáng kể, từ 79 ha ban đầu lên 622,24 ha. Người dân đã tích cực trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao như keo, lát hoa, sở và cao su. Điều này không chỉ nâng cao độ che phủ của rừng mà còn cải thiện hiệu quả sử dụng đất rừng. Sự thay đổi này cho thấy chính sách đã đi đúng hướng, biến những quả đồi trọc thành những cánh rừng kinh tế, góp phần vào công cuộc bảo vệ và phát triển rừng cũng như đảm bảo an ninh môi trường cho địa phương.

4.1. So sánh hiện trạng đất lâm nghiệp trước và sau khi giao

Trước khi thực hiện chính sách, phần lớn đất lâm nghiệp huyện Nghĩa Đàn tại xã là rừng tự nhiên nghèo kiệt hoặc đất trống. Diện tích có rừng chỉ đạt 642,8 ha trên tổng số 1383 ha đất quy hoạch lâm nghiệp. Sau khi giao đất, diện tích có rừng đã tăng lên 1182,5 ha. Đặc biệt, diện tích rừng trồng mới đã tăng gần 8 lần. Diện tích đất trống, đồi núi trọc từ 740,2 ha đã được các hộ gia đình và tổ chức đưa vào trồng rừng và sản xuất. Sự thay đổi này chứng tỏ khi người dân được làm chủ, họ sẽ tích cực đầu tư, cải tạo đất, nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng một cách rõ rệt.

4.2. Sự gia tăng diện tích rừng trồng và đa dạng hóa cây trồng

Sau khi nhận đất, người dân không chỉ trồng lại rừng mà còn chủ động đa dạng hóa cơ cấu cây trồng. Thay vì các loại cây bản địa giá trị thấp, họ đã đưa vào trồng các giống cây có năng suất và giá trị kinh tế cao hơn như keo lai, cao su, lát hoa. Việc này không chỉ giúp phủ xanh đất trống mà còn tạo ra một nguồn thu nhập ổn định trong tương lai. Sự thay đổi trong cơ cấu cây trồng vật nuôi là một minh chứng cho thấy tư duy sản xuất của người dân đã thay đổi, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội Nghệ An.

V. Tác động của chính sách đến kinh tế xã hội xã Nghĩa Hội

Chính sách giao đất giao rừng đã tạo ra những tác động sâu rộng đến đời sống kinh tế - xã hội của người dân xã Nghĩa Hội. Về kinh tế, chính sách đã trực tiếp cải thiện sinh kế người dân miền núi. Việc có thêm đất sản xuất đã giúp các hộ gia đình tăng thu nhập, đa dạng hóa nguồn sống. Phân tích cơ cấu thu nhập của các nhóm hộ cho thấy, những hộ nhận đất lâm nghiệp có nguồn thu nhập đa dạng hơn, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào đất sản xuất nông nghiệp. Thu nhập từ lâm nghiệp, dù ban đầu chưa cao do chu kỳ cây trồng dài, nhưng đã trở thành một nguồn thu quan trọng và bền vững trong dài hạn. Về mặt xã hội, chính sách đã góp phần giải quyết việc làm cho lao động nhàn rỗi tại địa phương. Người dân yên tâm sản xuất, bám đất, bám rừng, góp phần giữ vững an ninh trật tự. Ý thức của người dân về bảo vệ và phát triển rừng được nâng cao rõ rệt. Họ hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ tài sản và nguồn sống của gia đình mình. Mối quan hệ giữa các tổ chức cộng đồng và chính quyền địa phương cũng trở nên gắn kết hơn thông qua các hoạt động phối hợp quản lý và bảo vệ rừng. Những tác động tích cực này khẳng định vai trò then chốt của chính sách trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Nghệ An tại các vùng miền núi.

5.1. Phân tích thay đổi trong cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình

Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cơ cấu thu nhập giữa nhóm hộ có đất rừng và nhóm hộ không có. Ở nhóm hộ nhận nhiều đất lâm nghiệp, thu nhập từ lâm nghiệp chiếm tới 30% tổng thu nhập. Trong khi đó, nhóm hộ không có đất rừng phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp (chiếm 70% thu nhập). Chính sách đã tạo ra một kênh thu nhập mới, giúp các hộ gia đình giảm bớt rủi ro và tăng cường sự ổn định kinh tế. Mặc dù sản phẩm chính từ rừng chưa đến chu kỳ thu hoạch, các lâm sản phụ như củi, sản phẩm tỉa thưa cũng mang lại nguồn thu đáng kể, cải thiện sinh kế người dân miền núi.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ và phát triển rừng

Khi đất và rừng được giao cho từng hộ, ý thức trách nhiệm của người dân tăng lên. Họ không còn coi rừng là 'của chung' vô chủ. Thay vào đó, họ chủ động tuần tra, bảo vệ diện tích rừng của mình khỏi nguy cơ cháy và chặt phá trái phép. Các tổ bảo vệ rừng của thôn xóm được thành lập và hoạt động hiệu quả hơn. Người dân tham gia tích cực hơn vào các lớp tập huấn kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng. Sự thay đổi trong nhận thức này là thành công lớn nhất, tạo nền tảng cho việc bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững, lâu dài.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp tại Nghệ An

Để phát huy hơn nữa hiệu quả của chính sách giao đất giao rừng, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong tương lai, không chỉ cho xã Nghĩa Hội mà còn cho cả tỉnh Nghệ An. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống chính sách, đặc biệt là cơ chế hưởng lợi từ rừng. Cần quy định rõ ràng hơn về quyền của người dân trong việc khai thác, hưởng lợi từ rừng trồng và rừng tự nhiên được giao khoán. Thứ hai, nhà nước cần tăng cường các chính sách hỗ trợ về vốn và kỹ thuật. Thủ tục vay vốn ngân hàng cần được đơn giản hóa để người dân dễ dàng tiếp cận. Công tác khuyến lâm cần được đẩy mạnh, chuyển giao các giống cây mới có năng suất cao và kỹ thuật canh tác bền vững. Thứ ba, công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được nâng cao. Cần sớm hoàn thiện và hiện đại hóa hệ thống hồ sơ, bản đồ địa chính xã Nghĩa Hội để giải quyết dứt điểm các tranh chấp đất đai. Việc này sẽ giúp người dân yên tâm sản xuất và tuân thủ quy hoạch sử dụng đất xã Nghĩa Hội. Cuối cùng, cần tiếp tục nâng cao nhận thức cộng đồng, phát huy vai trò của các tổ chức xã hội trong việc giám sát thực thi chính sách, đảm bảo công tác bảo vệ và phát triển rừng trở thành sự nghiệp của toàn dân, phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai 2024Luật Lâm nghiệp.

6.1. Hoàn thiện chính sách và cơ chế hỗ trợ cho người nhận đất

Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu vốn và kỹ thuật. Do đó, giải pháp trọng tâm là xây dựng các cơ chế hỗ trợ thiết thực. Cần có các gói tín dụng ưu đãi dành riêng cho phát triển kinh tế lâm nghiệp với thủ tục đơn giản. Bên cạnh đó, Phòng Tài nguyên và Môi trường Nghĩa Đàn và các cơ quan nông nghiệp cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Việc hoàn thiện chính sách hưởng lợi sẽ tạo động lực trực tiếp, khuyến khích người dân đầu tư dài hạn vào rừng, nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng.

6.2. Tăng cường công tác quản lý nhà nước và giải quyết dứt điểm tranh chấp

Để quản lý hiệu quả, cần phải có một hệ thống hồ sơ địa chính chính xác và minh bạch. Chính quyền địa phương cần đầu tư nguồn lực để đo đạc lại, cập nhật bản đồ địa chính và cấp đổi GCNQSDĐ cho các hộ còn vướng mắc. Việc giải quyết dứt điểm các vụ tranh chấp đất đai tồn đọng sẽ tạo môi trường ổn định cho sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, đặc biệt là các hành vi chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép, đảm bảo thực trạng quản lý đất đai đi vào nề nếp.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. PHAN 2: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU. Xu hướng của thế giới về sử dụng rừng và 2. Quan điểm của Việt Nam về giao đất giao rù 990.

Thực trạng chế độ sở hữu rừng và ote Nam. Tình hình thực hiện chính sách giao/gất Ì nghiệp ở Việt Nam. PHAN 3: MUC TIEU- NOI DUNG- PHƯƠNG PHA PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Mục tiêu nghiên cứu.2 đối tượng và phạm vi TIỀN su:.Điều kiện xã hộ 4. Hiện trạng đất đai.

PHAN 5: KET QUA NGHIEN CUU VA PHAN TICH Ker QUA 5.Tình hình chung của xã trước GĐGR có liên quan đến vấn đề QLSDR và đất rừng tại địa phương, 5. Tình hình quản lý sử dụng rừng trước GĐGi 5.Tình hình giao đất giao rừng tại xã Nghĩa Hội. Quá trình thực hiện công tác giao đất, giao rừng 5. Kết quả thực hiện công tác giao đất, giao rừng trên địa bàn.Tình hình quản lý sử dụng rừng sau giao đất giao rừng đến nay trên địa bàn xã Nghĩa Hội.Tình hình quản lý rừng hiện nay .ieie i ere re 28 5.

Tình hình sử dụng đất lâm nghiệp sau khiGDGR’ a 5. Hiện trạng sử dụng đất tại xã Nghĩa Hội 5. Hiện trạng sử dụng đất.5: Hiện trạng sử dụng đ: 5. Cơ cầu câyrong vật nuôi tiệt môi trường trên địa bàn xã.

Tác động của chính sách giao hộ gia đình trên địa bàn xã.2 Tác động của chính sách giao đất giao ng tới sự phát 5. Tác động về mặt xã hội Của chính sách giáo đất giao rừng. Tác động của chính sách l lâm nghiệp tới môi trường sinh thai. 47 PHAN 6: DE XUAT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN HƠN CONG TAC GDGRVÀ.

SỬ DỰNG ĐẮT TREN DIA BAN. Một số giải phái n thiện ‹Ghinh sách giao đất lâm nghiệp 5. Các giải phápvi 5. Các giải pháp về vồn.

Các giả nh, quản lý 5. Một sô vial loi cao hiệu quả sử dụng dat. PHAN 7: KET DUAN: TON TAI—KIEN NGH] 7. Kiến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ BIÊU CAC TU VIET TAT TRONG KHOA LUAN LNXH : Lâm nghiệp xã hội GĐGR : Giao đất giao rừng QLRPH : Quản lý rừng phòng hộ QLRĐ : Quản lý rừng đặc dụng UBND : Uỷ ban nhân dân NN&PTNT : Nông nghiệp va pl é NLN : Nông lâm vat QLSDR : Quản lý sử nis : ĐKTN - KTXH : Điều kiện tự nhiên, kinh \Ễ xã hội CCB : Cựu chiế SXNN : Sản xuất nôn é# 5 oO SXLN CAQ SL GCNQSDD DANH MUC CAC BANG BIEU Bảng 2.1: Hiệu quả quản lý rừng ở các quốc gia Bang 2.2 : Diện tích rừng theo chủ quan ly.

Biểu 01: Tổng hợp tình hình giao đắt lâm nghiệp trên địa bàn xã. Biểu 02: Tình hình sử dụng đất được giao tại xã Biểu 03: Hiện trạng sử dụng đất tại xã.1 : Hiện trạng đất đai của xã Nghĩa Hội .1: Tổng hợp diện tích đất theo đối tượng sử Biểu 5.2: Tổng hợp kết quả giao rừng, giao đất trồ Biểu 5.3: Tình hình tranh chấp dắt đai của xã từ Moeno.4: So sánh Cơ cấu sử dụng đấteset khi GDGR trên địa bàn xã.6: Cơ cấu cây trồng vật nuôi trước và sau ie GDGR.7: Số lao động, nhân khẩu của nhóm hộ đền tra trên địa bàn xã.8: Diễn biến Cơ cấu đất đai ác nom hộ điều tra.9: Cơ cầu thu nhập của 6 hận. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 5.1: Sơ đồ khái quát quá trình GĐGR tại xã Hình 5.2: Biểu đồ diện tích đất lâm nghiệp theo đối tượng sử dụng, Hình 5.3: Sơ đồ mô tả quan hệ giữa các tổ chức.4: Biểu đồ so sánh cơ cấu sử dụng đất trước và sau Hình 5.5: Biểu đồ diễn biến cơ cấu đất đai của các nhó PHAN 1: DAT VAN DE Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng. Việt Nam có 80% dân số cả nước, đặc biệt là đồng bào dân tộc những người sống ở miền núi, trung du chủ yếu là lao động trong lĩnh` re nông, -lâm nghiệp, thuỷ sản.

Vì thế, việc bảo vệ và sử dụng bền vững đất nồng, lâm nghiệp giữ một vai trò vô cùng quan trọng. Xác định được tâm quan trọng đó, Đảng và Nhà nước ta đã có những chính sách đúng din, phù'hợp trong công tác quản lý và khai thác sử dụng tài nguyên đất. / bÁv Giao đất lâm nghiệp cho. tổ chức, hộ gia đình €ấ nhân sử dụng ổn định lâu dài vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy hoạch và kế hoạch là một chủ chương chính sách lớn của Đảng vàNhà nước từ nhiều năm nay, nhằm gắn lao động với đất đai tạo động lực phát Èiên sản xuất lâm nghiệp, từng bước ổn định và phát triểntình hình kinh tế xã hội, tăng cường an ninh quốc phòng.

Năm 1968, Nhà nước ‹ lã tên hánh công tác giao đất lâm nghiệp cho các tổ chức khác nhau, cùng với đó là hệ thống chính sách về giao đất lâm nghiệp và khoán bảo vệrừng 10 các tổề chức, hộ gia đình cá nhân được Nhà nước ban hành thích hợp cho tim giải đoạn cách mạng. Sau khi có Luật Đất đai năm 1993, Luật sửa đổi bổ sung một số điều Luật Đất đai năm 1 ; năm 2001 và Luật Đất đai năm 2003, Nghị định số 02/CP ngày 15/1664 quý định: “Về giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình cá nhân sử dụng ôn định lâu dài vào mục đích sản xuất lâm nghiệp”, Nghị định số 163/1999/NĐ-CP ngày 16/11/1999 về “ Giao đất, cho thuê đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp ”. Các chính sách đắt đai trên đã góp phần quan trọng trong quá trình phát triển nền kinh tế đất nước, đặc biệt là các chính sách về giao đất lâm nghiệp. Sau khi giao đất lâm nghiệp cho các hộ gia đình theo các Nghị định trên, kinh tế nông nghiệp nói chung và kinh tế hộ gia đình nói riêng đã có bước phát triển vượt bậc, góp phần đáng kể vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Xã Nghĩa Hội - Huyện Nghĩa Đàn - Tỉnh Nghệ An là một trong những xã đã thực biện triển khai sớm chính sách giao đất, giao. đến các hộ gia đình trên toàn huyện. Như vậy, đất lâm nghiệp đế đã được giao xong cho các hộ, tuy nhiên với tỷ lệ ở các hộ có sự khác nhau. ys Nhằm tổng kết và đánh giá lại hiệu quả củ ác giz đất, giao rừng, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng a tác giao đất lâm nghiệp trên địa bàn xã Nghĩa Hội nói riêng và miền núi nói chung.

Đồng thời đề xuất một số giải pháp góp phần cao hiệu quả giao đất giao rừng trên địa bàn xã. Tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tY w “Đánh giá tình hình gìao đất, giao rừng tại xã Nghĩa Hội - huyện Nghĩa Đàn nhau Nghệ An ” PHAN 2: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2. Xu hướng của thế giới về sử dụng rừng và đất rừng Phi tập trung hóa nghành lâm nghiệp là xu hướng chủ đạo hiện nay của thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển. Đó là xu hướng phân quyền cao độ cho người dân, cộng đồng và công ty tư nhân quản lý.

Tuy nhiên, cũng có một số nước như Malaysia và Nam Phi, số ữu nhà Thước đối với rừng là 100%. Tiếp đó là Đức và New Zealand. cũng § Bai nude có tỷ trọng nhà nước quản lý rừng cao, tương ứng là 54% à 7 ý - Trong khi đó tại Nhật Bản, Nhà nước quản lý 31% tổng diện tích rimg | (REFAS;2005) Bảng 2.1: Hiệu quả quản lý rừngở các ác quốc aia Dan sé Tong Diện tích' „Trữ Sản š = diện tích ` Nang suat Nước cào tự nhiên ia com doom (m3/km2) (m2) | Nhật Bản 127.0 79,460 125 26,965 339 Đức 824 107,400 268 54,634 508 \ (Nguon: REFAS2005) Bén canh xu hướng phi tập trung hóa, xu hướng phân cấp quản lý rừng từ trung ương: xuéng địa phương cũng đang là xu hướng chủ đạo của {eee ‘ 5 ‘ chính phủ các. Tuy nhiên việc phân câp quản lý liên quân tổng thẻ đến các thể chính sách khác của hệ thống chính trị mà trong phạm vi một nghành không thể giải quyết được.

Phân cấp quản lý ở đây không phải theo nghĩa là nhà nước sẽ mất quyền kiểm soát mà làm cho địa phương, cộng đồng có tiếng nói và trách nhiệm nhiều hơn trong các quyết định được đưa ra nhằm quản lý hiệu quả tài nguyên quốc gia. Idonexia, nam 1972 việc thực hiện các mô hình sử dụng đất đều do công ty lâm nghiệp nhà nước là người tổ chức và quản lý từ khâu chọn đất khai hoang để trồng. Nông dân được cán bộ kỹ thuật hướng dẫn trồng cây nông và lâm nghiệp, sau 2 năm nông dân sẽ bàn giao lại cho cơ quan lâm nghiệp, còn sản phẩm toàn quyền sử dụng. Thái Lan: thí điểm giao đất cho cộng đồng, đã giáo “gan 200.000 ha gan điểm dân cư, những hỗ trợ cho mỗi hộ tối da 50 rai và tối † thiểu Jã5 rai (1 rai = 1600m2).

Thái Lan dự kiến một chính sách nôn; “lâm nghiệp toàn điện, chú trọng tới các vấn đề xã hội môi trường và ngành nị ý cộng đồng làm đơn vị Phần Lan, 2/3 diện tích rừng thuộc quyền : sở hữu cửa tư nhân.000 chủ rừng và trung bình mỗi chủ ri có. Sở hữu tư nhân Phần Lan mang tính truyền thống và liên _ chặt chẽ đến sản xuất nông nghiệp Nepal, chính phủ cho phép chuyển giao mot số diện tích đáng kể các khu rừng cộng đồng ở vùng trung-du chơ cắc cộng đồng qua sử dụng các Panchayts (tổ chức chính quyền ở cấp cơ sở) để quản lý rừng. Philipin, áp dụng chương trình lâm nghiệp xã hội tổng hợp theo đó chính phủ giao quyền quan sử dụng đất lâm nghiệp cho cá nhân, các hộ quần chúng và cộng đồng địa phương trong 25 năm ( gia hạn thêm 25 năm nữa) thiết lập rừng ,đông đồng và giao ¡ cho nhóm quản lý. Một số nước khác như: Nam Triều Tiên, Hà Lan.

đều có một xu hướng chung, là cho-phép một nhóm người ở địa phương có nhiều quyền sử dụng các lợi /cñ từ rừng và quy định rõ trách nhiệm của họ cho tương xứng với lợi ích AON Thông thường Gấc nước đều chú y tăng cường quyền sử dụng gỗ, củi, thức ăn gia súc cần thiết, để người dân có thể tự cung tự cấp cho nhu cầu của mình. Quan điểm của Việt Nam về giao đất giao rừng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ