Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã tả lèng huyện tam đường tỉnh lai châu

Đánh giá thực trạng sạt trượt lở tại Tả Lèng, Lai Châu. Đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ, đảm bảo an toàn bền vững cho cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nguy cơ sạt trượt lở tại xã Tả Lèng Lai Châu

Xã Tả Lèng, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu, là một khu vực miền núi có đặc điểm địa hình Tả Lèng phức tạp, độ dốc cao và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hình thái thời tiết cực đoan. Thực trạng này đặt địa phương trước những thách thức nghiêm trọng về sạt lở đấttrượt lở đất, đe dọa trực tiếp đến tính mạng, tài sản và sinh kế của người dân. Theo thống kê, các vụ sạt lở không chỉ gây ra thiệt hại do sạt lở về kinh tế mà còn phá vỡ cấu trúc hạ tầng, ảnh hưởng đến đất sản xuất nông nghiệp và gây mất ổn định môi trường sinh thái. Nghiên cứu “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Tả Lèng” của tác giả Phan Thanh Cường (Trường Đại học Lâm nghiệp) đã chỉ ra tính cấp thiết của công tác phòng chống thiên tai tại đây. Việc phân tích toàn diện hiện trạng, xác định chính xác các yếu tố gây sạt lở là tiền đề khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp giảm thiểu rủi ro thiên tai một cách hiệu quả và bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá các yếu tố tự nhiên và con người, từ đó đề xuất một hệ thống giải pháp tổng hợp, bao gồm cả giải pháp công trình và phi công trình, nhằm bảo vệ cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ổn định tại Tả Lèng.

1.1. Bối cảnh địa lý và điều kiện tự nhiên tại khu vực Tả Lèng

Tả Lèng là một xã miền núi với địa hình bị chia cắt mạnh, đặc trưng bởi các dãy núi cao, độ dốc phổ biến trên 25 độ. Cấu trúc địa chất khu vực tương đối phức tạp, cùng với lớp đất mặt có độ kết dính kém, dễ bị bão hòa nước khi có mưa lớn kéo dài. Hệ thống sông suối tại đây có độ dốc lòng suối lớn, tốc độ dòng chảy cao vào mùa mưa, làm gia tăng hiện tượng xói mòn hai bên bờ và chân sườn dốc. Những đặc điểm địa hình Tả Lèng này tạo nên một môi trường tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định mái dốc tự nhiên. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này thường xuyên phải hứng chịu lượng mưa tại Tam Đường rất lớn, tập trung chủ yếu từ tháng 4 đến tháng 9, đây cũng là thời điểm các vụ sạt lở đất xảy ra thường xuyên nhất. Sự kết hợp giữa địa hình dốc, đất đai kém ổn định và lượng mưa lớn là những yếu tố cốt lõi làm gia tăng nguy cơ thiên tai tại địa phương.

1.2. Mức độ thiệt hại do sạt lở gây ra cho cộng đồng địa phương

Các vụ trượt lở đất tại Tả Lèng đã gây ra những hậu quả nặng nề. Theo báo cáo từ khóa luận của Phan Thanh Cường, thiệt hại do sạt lở không chỉ giới hạn ở tài sản vật chất như nhà cửa, hoa màu, gia súc mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dân. Thống kê năm 2018 tại huyện Tam Đường cho thấy thiên tai đã làm 1 người chết, phá hủy hàng chục hecta lúa và hoa màu, gây sạt lở các tuyến đường giao thông huyết mạch, ước tính thiệt hại kinh tế lên đến hàng trăm tỷ đồng. Đối với xã Tả Lèng, các bản như Pho Xin Chải, Hồ Pên, San Tra Mông đã được cảnh báo có nguy cơ sạt lở cao. Tình trạng này tạo ra tâm lý bất an, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và làm chậm quá trình phát triển kinh tế-xã hội. Việc đánh giá chính xác hiện trạng sạt lở Lai Châu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng kế hoạch phòng chống thiên tai dài hạn.

II. Phân tích các nguyên nhân chính gây sạt lở đất ở Tả Lèng

Việc xác định nguyên nhân gây sạt lở là chìa khóa để xây dựng các giải pháp phòng tránh hiệu quả. Tại Tả Lèng, hiện tượng sạt trượt lở là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người. Về tự nhiên, địa hình dốc đứng, cấu trúc địa chất công trình yếu, và lượng mưa tại Tam Đường lớn, tập trung trong thời gian ngắn là những tác nhân chính. Mưa lớn làm tăng áp lực nước lỗ rỗng trong đất, giảm lực kháng cắt và gây mất ổn định mái dốc. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các trận mưa cực đoan, khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Về yếu tố con người, các hoạt động như sanạt taluy làm đường giao thông, khai thác tài nguyên thiếu quy hoạch, và canh tác nông nghiệp trên đất dốc đã làm thay đổi trạng thái cân bằng tự nhiên của sườn dốc. Lớp thảm thực vật bị suy giảm làm mất đi “tấm lá chắn” bảo vệ bề mặt, khiến đất dễ bị xói mòn và sạt lở khi có mưa lớn. Nghiên cứu thực địa đã chỉ ra mối tương quan rõ rệt giữa các khu vực có thảm phủ thực vật kém và tần suất xảy ra sạt lở.

2.1. Phân tích yếu tố địa hình và đặc điểm địa chất công trình

Kết quả khảo sát tại các điểm sạt lở cho thấy, hầu hết các vị trí này đều có độ dốc lớn (trung bình 17,2 độ, cao nhất lên đến 25 độ) và thuộc dạng địa hình lồi. Địa hình lồi làm tăng ứng suất kéo ở phần trên của mái dốc, dễ hình thành các vết nứt và tạo điều kiện cho nước mưa thấm sâu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bề dày tầng đất có mối tương quan thuận mạnh mẽ với quy mô sạt lở (hệ số tương quan với diện tích là 0,881). Lớp đất mặt dày nhưng có độ kết dính kém, khi bão hòa nước sẽ trở nên nặng hơn và dễ dàng trượt trên nền đá gốc bên dưới. Đây là một trong những nguyên nhân gây sạt lở mang tính cốt lõi, đòi hỏi các giải pháp về địa chất công trình phải được ưu tiên hàng đầu để gia cố và tăng cường sự ổn định mái dốc.

2.2. Tác động của lượng mưa và yếu tố biến đổi khí hậu

Lượng mưa là yếu tố kích hoạt trực tiếp và phổ biến nhất gây ra sạt lở đất ở các vùng núi. Tại Tam Đường, mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 9, chiếm tới 80% tổng lượng mưa cả năm. Các trận mưa lớn với cường độ cao làm đất nhanh chóng bão hòa nước, giảm sức bền và gây trượt. Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, thể hiện qua các trận mưa lớn bất thường, không theo quy luật. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác dự báo và cảnh báo. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm dựa trên ngưỡng mưa và độ ẩm đất là vô cùng cần thiết để chủ động ứng phó, giúp người dân có thời gian sơ tán đến nơi an toàn trước khi thảm họa xảy ra, là một phần quan trọng trong chiến lược giảm thiểu rủi ro thiên tai.

2.3. Ảnh hưởng từ thảm thực vật và hoạt động sử dụng đất

Lớp thảm thực vật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của sườn dốc. Rễ cây giúp giữ đất, tăng cường khả năng chống xói mòn, trong khi tán lá giúp giảm tác động của hạt mưa xuống mặt đất. Khảo sát tại Tả Lèng cho thấy, các điểm sạt lở thường xảy ra ở những nơi có thảm thực vật bị suy thoái, đặc biệt là tầng cây bụi và thảm tươi. Hoạt động quy hoạch sử dụng đất chưa hợp lý, như canh tác cây hàng năm trên sườn dốc, đã làm giảm độ che phủ, khiến đất đai dễ bị rửa trôi. Do đó, các giải pháp như trồng cây gây rừng, đặc biệt là các loài cây bản địa có bộ rễ sâu, và chuyển đổi mô hình canh tác bền vững là những biện pháp phi công trình mang lại hiệu quả lâu dài trong việc phòng chống trượt lở đất.

III. Các giải pháp công trình hiệu quả để ổn định mái dốc

Để đối phó trực tiếp với nguy cơ sạt lở đất, các giải pháp công trình đóng vai trò nòng cốt trong việc gia cố và tăng cường ổn định mái dốc tại các vị trí xung yếu. Các giải pháp này tập trung vào việc thay đổi đặc tính cơ lý của khối đất đá hoặc kiểm soát các yếu tố gây mất ổn định như nước mặt và nước ngầm. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào kết quả khảo sát chi tiết về địa chất công trình, đặc điểm địa hình, và quy mô của khu vực có nguy cơ. Các công trình phổ biến bao gồm xây dựng tường chắn, kè rọ đá, neo trong đất, và hệ thống thoát nước bề mặt. Tường chắn trọng lực hoặc tường chắn có cốt giúp tăng lực kháng trượt tại chân dốc, ngăn chặn khối trượt dịch chuyển. Trong khi đó, hệ thống rãnh và cống thoát nước giúp giảm lượng nước thấm vào đất, từ đó giảm áp lực nước lỗ rỗng - một trong những nguyên nhân gây sạt lở hàng đầu. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi tính toán kỹ thuật chính xác và giám sát thi công chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài, góp phần vào công cuộc phòng chống thiên tai tại Tả Lèng.

3.1. Kỹ thuật xây dựng tường chắn kè rọ đá và thềm cơ

Tường chắn và kè rọ đá là những giải pháp công trình được áp dụng rộng rãi để chống đỡ chân taluy và các mái dốc không ổn định. Tường chắn bằng bê tông cốt thép có khả năng chịu lực lớn, phù hợp với các đoạn đường giao thông quan trọng hoặc khu dân cư tập trung. Kè rọ đá, với ưu điểm là linh hoạt, dễ thi công bằng vật liệu tại chỗ và có khả năng thoát nước tốt, rất thích hợp cho các khu vực có địa hình phức tạp. Ngoài ra, kỹ thuật tạo thềm cơ (bậc thang) trên các mái dốc cao và dài giúp giảm độ dốc tổng thể, cắt ngắn chiều dài dòng chảy mặt và giảm năng lượng xói mòn. Việc kết hợp các kỹ thuật này một cách hợp lý sẽ tạo ra một hệ thống phòng thủ vững chắc, trực tiếp làm tăng sự ổn định mái dốc.

3.2. Thiết kế hệ thống thoát nước bề mặt và nước ngầm

Nước là tác nhân kích hoạt chính trong hầu hết các vụ trượt lở đất. Do đó, kiểm soát nước là một trong những nguyên tắc cơ bản của địa chất công trình trong phòng chống sạt lở. Việc thiết kế một hệ thống cảnh báo sớm về lượng nước là chưa đủ, cần phải có giải pháp tiêu thoát nước hiệu quả. Hệ thống thoát nước bề mặt bao gồm các rãnh đỉnh, rãnh biên và rãnh bậc thang để thu và dẫn nước mưa ra khỏi khu vực mái dốc một cách an toàn, tránh để nước tập trung và thấm sâu vào đất. Đối với các khu vực có mực nước ngầm cao, có thể áp dụng các giải pháp như khoan các lỗ thoát nước ngang để hạ thấp áp lực thủy động. Một hệ thống thoát nước được thiết kế và bảo trì tốt sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ sạt lở, đặc biệt trong mùa mưa bão.

IV. Top giải pháp phi công trình phòng chống sạt lở bền vững

Bên cạnh các biện pháp kỹ thuật, giải pháp phi công trình giữ vai trò chiến lược và bền vững trong công tác giảm thiểu rủi ro thiên tai. Các giải pháp này tập trung vào việc quản lý và điều chỉnh các hoạt động của con người để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là quy hoạch sử dụng đất hợp lý, trong đó việc xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở là công cụ không thể thiếu. Dựa trên bản đồ này, chính quyền có thể đưa ra các quy định nghiêm ngặt về xây dựng và canh tác tại các vùng có nguy cơ cao, đồng thời lập kế hoạch di dời dân cư khỏi những vị trí đặc biệt nguy hiểm. Một yếu tố quan trọng khác là trồng cây gây rừng và phục hồi lớp thảm thực vật. Các biện pháp lâm sinh không chỉ giúp cải thiện sự ổn định mái dốc mà còn mang lại lợi ích về kinh tế và môi trường. Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ và các biện pháp phòng tránh là yếu tố quyết định sự thành công của mọi nỗ lực phòng chống thiên tai.

4.1. Quy hoạch sử dụng đất và xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ

Một trong những giải pháp phi công trình hiệu quả nhất là lồng ghép việc quản lý rủi ro thiên tai vào công tác quy hoạch sử dụng đất. Điều này bắt đầu bằng việc xây dựng một bản đồ phân vùng nguy cơ sạt trượt lở chi tiết cho toàn xã Tả Lèng. Bản đồ này, được thành lập dựa trên các yếu tố như độ dốc, địa chất, lượng mưa, và hiện trạng sử dụng đất, sẽ khoanh vùng các khu vực có mức độ rủi ro khác nhau (cao, trung bình, thấp). Dựa trên đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các chính sách cụ thể: cấm xây dựng nhà ở và các công trình kiên cố tại vùng nguy cơ cao; khuyến khích các mô hình nông lâm kết hợp bền vững thay vì độc canh cây hàng năm trên đất dốc; và lập kế hoạch di dời dân cư một cách chủ động, có lộ trình.

4.2. Biện pháp trồng cây gây rừng và phục hồi thảm thực vật

Phục hồi hệ sinh thái rừng là giải pháp gốc rễ để phòng chống sạt lở đất. Công tác trồng cây gây rừng cần được đẩy mạnh, ưu tiên các loài cây bản địa có bộ rễ phát triển sâu, bám chắc vào đất và có khả năng tái sinh tốt. Việc khoanh nuôi, bảo vệ các khu vực rừng hiện có, đồng thời phát triển các mô hình nông lâm kết hợp giúp tăng cường lớp thảm thực vật che phủ. Các biện pháp này không chỉ làm giảm xói mòn bề mặt, tăng khả năng thấm và giữ nước của đất, mà còn cải thiện sinh kế cho người dân. Đây là một kinh nghiệm phòng chống sạt lở đã được chứng minh hiệu quả ở nhiều vùng núi trên thế giới và cần được áp dụng rộng rãi tại Lai Châu.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và diễn tập ứng phó thiên tai

Công tác phòng chống thiên tai chỉ thực sự hiệu quả khi có sự tham gia chủ động của người dân. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ tiên quyết. Cần tổ chức các buổi tập huấn, truyền thông về các dấu hiệu nhận biết nguy cơ sạt lở đất (vết nứt trên sườn đồi, cây cối nghiêng, nước suối đục bất thường...). Đồng thời, cần xây dựng các phương án ứng phó tại chỗ, thành lập các đội xung kích và thường xuyên tổ chức diễn tập sơ tán, cứu hộ cứu nạn. Việc trang bị cho người dân kiến thức và kỹ năng cần thiết sẽ giúp họ chủ động bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng, biến mỗi người dân thành một “pháo đài” trong công cuộc giảm thiểu rủi ro thiên tai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của quốc gia. Là tƣ liệu sản xuất đặc biệt, giới hạn về diện tích, hình thể nhƣng mức độ sản xuất lại phụ thuộc vào sự đầu tƣ, khai thác sử dụng của con ngƣời. Dƣới sự tác động khai phá của con ngƣời, xét trong góc độ kinh tế thị trƣờng, đất đai trở thành hàng hóa đặc biệt. Đất đai tham gia vào tất cả các ngành sản xuất vật chất của xã hội nhƣ là một tƣ liệu sản xuất đặc biệt.

Trong nông nghiệp, đất đai là chỗ tựa, chỗ đứng, là nguồn cung cấp thức ăn cho cây trồng. Trong công nghiệp, đất đai là nền tảng, làm cơ sở, làm địa điểm để tiến hành những thao tác, những hoạt động sản xuất kinh doanh… Đất đai là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trƣờng sống, là địa bàn phân bố khu dân cƣ và là nơi diễn ra mọi hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng. Vì vậy đất là tài nguyên cần đƣợc quản lý, bảo vệ và sử dụng một cách bền vững. Tuy nhiên, tài nguyên đất đang bị suy giảm do nhiều nguyên nhân và một trong những nguyên nhân khiến tài nguyên đất bi suy giảm nhiều nhất là do các thiên tai trong đó sạt trƣợt lở đất cũng chính là một trong những thiên tai chính.

Câu hỏi đƣợc đặt ra là sạt trƣợt lở chịu ảnh hƣởng của các nhân tố nào. Vì vậy nghiên cứu nguyên nhân gây sạt trƣợt lở ở một khu vực nhất định là chìa khóa để hạn chế đến mức thấp nhất khả năng sảy ra loại thiên tai này. Tại Việt Nam, thiên tai sạt trƣợt lở thƣờng xảy ra tại các tỉnh miền núi phía bắc, trong đó huyện tam Đƣờng, tỉnh Lai Châu là một huyện chịu ảnh hƣởng sâu sắc trƣớc hiện tƣợng sạt trƣợt lở. Theo thống kê trong năm 2018 , thiệt hại do thiên tai sạt trƣợt lở tại huyện Tam Đƣờng tỉnh Lai Châu là :” 1 ngƣời chết , 32,05ha lúa 0,2ha hoa màu , 39,9ha diện tích cây trồng hằng năm, 6,4ha rừng, gãy 49m kênh, vui lấp 115m kênh, sạt tại quốc lộ 4D, sạt taluy đƣờng liên xã, làm đổ 2 nhà dân, thiệt hại nhiều tài sản trong nhà và nhiều gia súc gia cầm của bà con.

Ƣớc tính thiệt hại lên đến 277 tỉ đồng. Xã Tả Lèng là một trong những xã vùng núi của 1 Huyện Tam Đƣờng thƣờng xuyên chịu ảnh hƣởng của quá trình sạt trƣợt lở và mức độ gia tăng số vụ ngày một nhiều. Một số bản trong xã nhƣ bản Pho Xin Chải, Hồ Pên, San Tra Mông, San Tra Mán; Lùng Than Lao Chải đƣợc UBNN xã cảnh báo có nguy cơ sạt lở cao. Thực tế đã ghi nhận các điểm sạt lở xuất hiện ngày một nhiều ở khu vực các bản này.

Nhận thấy đây là một đề tài mang tính cấp thiết , việc đánh giá thực trạng và đƣa ra giải pháp cho tình trạng sạt trƣợt lở có thể đóng góp một phần của mình vào cái nhìn chung về tình hình sạt trƣợt lở ở đây nên tôi quyết định thực hiện đề tài : “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Tả Lèng, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu” 2 Phần 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU “ Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Tả Lèng, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu” thực chất là quá trình khảo sát thực tế hiện trạng sạt trƣợt lở ở các khu vực đã xảy ra sạt trƣợt lở để thực hiện công tác đánh giá cùng với việc sử dụng các chuyên môn nghiệp vụ để tìm ra nguyên nhân chính gây nên tình trạng sạt trƣợt lở tại khu vực xã Tả Lèng huyện Tam Đƣờng tỉnh Lai Châu , từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu tại khu vực điều tra , cũng nhƣ các khu vực có đặc điểm tự nhiên, địa hình, khí hậu tƣơng đồng. Khái niệm sạt trƣợt lở Trƣợt lở là hiện tƣợng mất ổn định và dịch chuyển sƣờn dốc, mái dốc, gây mất ổn định công trình, vùi lấp ngƣời và tài sản, phá hoại diện tích canh tác và môi trƣờng sống, có thể dẫn tới những thảm họa hớn cho con ngƣời và xã hôi. Có 4 loại hình trƣợt lở thƣờng gặp là trƣợt lở đất, sạt lở đất, sụt lở đất và lở đá. Tuy nhiên trong quá trình khảo sát thực địa tại khu vực nghiên cứu chỉ bắt gặp loại hình trƣợt lở đất và sụt lở đất.

- Trƣợt lở đất: Xảy ra nhiều ở các sƣờn đồi núi dốc, đƣờng giao thông, hệ thống đê đập, các bờ mỏ khai thác khoáng sản, các hố đào xây dựng công trình. Đây là loại hình tai biến thƣờng có qui mô từ trung bình tới lớn, phạm vi phát triển rộng, diễn biến từ rất chậm (2- 5cm/năm) gây chủ quan cho con ngƣời, tới cực nhanh (lớn hơn 3m/s) làm cho con ngƣời không đối phó kịp. Đất đá trƣợt lở từ vài chục vạn m3 tới 1 - 2 triệu m3, trƣờn đi xa tới 0,5 - 1 km, đủ lớn để chặn dòng sông suối, dòng nƣớc, tạo nên lũ quét nghẽn dòng, đặc biệt nguy hiểm cho các cụm dân cƣ ở hạ du. - Sụt lở đất hay xảy ra ở các tuyến đƣờng giao thông, các tuyến đê.

Sụt lở đất ở các triền đồi núi thƣờng làm mất một phần mặt đƣờng hoặc cả đoạn 3 đƣờng đồi núi, phá hoại cả một tuyến đƣờng, gây ách tắc vận chuyển và hệ quả kinh tế xã hội nghiêm trọng. Các công trình nghiên cứu về sạt trƣợt lở 1. Trên thế giới Ở trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu có giá trị về dự báo tai biến trƣợt lở đất đóng góp tích cực vào việc tìm ra nguyên nhân phòng tránh,giảm nhẹ thiên tai cho nhiều Quốc gia. Đặc biệt là từ năm 2000 đến nay, hàng năm có rất nhiều hội thảo quốc tế về tai biến thiên nhiên tổ chức ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Các hôi thảo này đã trình bày nhiều thông tin và phƣơng pháp nghiên cứu mới trong việc phòng chống và giảm nhẹ tai biến thiên nhiên nhƣ: lũ lụt, trƣợt lở, xói lở bờ sông bờ biển, về sóng thần, hạn hán, cháy rừng nhiễm mặn. về biến đổi khí hậu và tai biến liên quan. Do tính cấp thiết và tầm quan trọng của công tác nghiên cứu tai biến địa chất, hàng năm tổ chức quốc tế nghiên cứu tai biến thiên nhiên thuộc Liên hiệp quốc thƣờng tổ chức các hội thảo khoa học quốc tế và có những tập san, tuyển tập chuyên đề về tai biến thiên nhiên, đặc biệt là việc áp dụng công nghệ mới. Các tác giả có các công trình đƣợc đánh giá cao là: Einstein (1988), Ketrilz (1992), Innocenti (1992), Montgomery D.R và Dietrich Carrara W.

Đáng kể đến là các mô hình nghiên cứu trƣợt lở điển hình của trƣờng ITC (Hà Lan), trên cơ sở mã nguồn của phần mềm ILWIS, đƣợc thể hiện bằng mô hình GISIZ, xây dựng trên quan điểm tiếp cận địa lý - địa mạo; mô hình SINMAP lại đƣợc xây dựng theo quan điểm địa chất công trình … 1. Nghiên cứu trượt lở ở Việt Nam Tai biến trƣợt lở đất ở Việt Nam cũng mới đƣợc quan tâm nghiên cứu từ những năm 1990. Viện Địa chất, Viện Địa lý (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Trung tâm Dự báo Khí tƣợng Thủy văn Quốc gia, Viện Địa chất Khoáng sản, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà 4 Nội), trƣờng Đại học Mỏ Địa chất,.là những trung tâm hàng đầu trong nghiên cứu lĩnh vực này. Các nghiên cứu đã kết luận trong những năm gần đây tại các tỉnh miền núi phía Bắc, dạng tai biến này diễn ra ngày càng nguy hiểm hơn với 12/16 tỉnh nằm trong vùng có nguy cơ trƣợt – lở cao.

Theo hƣớng này, phải kể đến các công trình: Ứng dụng Gis và Viễn thám nghiên cứu trƣợt lở đất ở thành phố Đà Nẵng ( Trƣơng Phƣớc Minh và nnk, 2011), đây là công trình với hƣớng đi mới ứng dụng công nghệ khoa học kĩ thuật vào việc nghiên cứu cũng nhƣ quản lí trƣợt lở đất trên bản đồ số, công trình đã ứng dụng đƣợc công nghệ Gis và viễn thám vào xây dựng đƣợc bản đồ nguy cơ sạt lở. Công trình đã sử dụng các lớp dữ liệu đầu vào bao gồm độ dốc, thủy văn, hƣớng dốc, mật độ sông suối, lƣợng mƣa và loại đất , bỏ sót đi một lớp dữ liệu rất quan trọng là thảm thực vật tại khu vực phân vùng sạt lở. Công trình thứ hai là công trình của Vũ Tiến Duy (2014), Nghiên cứu đánh giá nguy cơ tai biến trƣợt lở tại huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La với sự hỗ trợ của công nghệ Viễn Thám- Gis. Đây là một trong những công trình điều tra có chiều sâu nhất trong các năm trở lại đây.

Công trình đã nghiên cứu có chiều sâu các nhân tố gây nên tai biến trƣợt lở. Ngoài việc đi sâu vào đánh giá nguy cơ tai biến thì công trình cũng đã ứng dụng đƣợc công nghệ Gis-Viễn thám vào xây dựng bản đồ nguy cơ sạt lở. Công trình tiếp theo là công trình của Nguyễn Trọng Yêm ( 2006), nghiên cứu đánh giá trượt lở, lũ quét- lũ bùn đá tại vùng trọng điểm tỉnh Lào Cai ( H. Sapa và TP.

Lào Cai – tỉnh Lào Cai) và kiến nghị các giải pháp phòng tránh giảm nhẹ thiệt hại. Đây là công trình thể hiện đƣợc sự tƣơng quan giữa các tai biến trƣợt lở, lũ quét- lũ bùn đá tại vùng trọng điểm tỉnh Lào cai. Đề tài rộng và có tính ứng dụng cao do tính chất cần thiết của công trình tại địa bàn nghiên cứu là rất cao. Tuy nhiên công trình còn có hạn chế là chƣa thành lập đƣợc bản đồ vùng nguy cơ trƣợt lở, lũ quét- lũ bùn đá cao.

Ngoài các công trình nghiên cứu kể trên thì còn khá nhiều các công trình nghiên cứu khác về vấn đề sạt trƣợt lở tại Việt Nam , cho thấy đây 5 đang là một đề tài nóng và mang tính thời sự. Các đề tài này đều có ƣu điểm , đây là các đề tài dẫn đầu, mở ra các nghiên cứu có chiều sâu hơn cho các công trình sau này. Một số đề tài đã vận dụng đƣợc công nghệ khoa học kĩ thuật vào nghiên cứu sạt trƣợt lở đất. Tuy nhiên, chƣa có nhiều đề tài nghiên cứu sạt trƣợt lở tại các tỉnh vùng núi phía bắc thƣờng xuyên chịu ảnh hƣởng của loại thiên tai này.

Đó là một lí do thôi thúc bản thân tôi đi đến với đề tài nghiên cứu của mình. 6 Phần 2 MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ