Màng tinh bột distarch phosphate đánh giá các tính chất hóa lý và khả năng làm chậm quá trình chín của quả

Tài liệu nghiên cứu Màng tinh bột distarch phosphate đánh giá các tính chất hóa lý và khả năng làm chậm quá trình chín, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

121
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tình hình nghiên cứu

2.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2. Giới thiệu về tinh bột sắn

2.2.1. Thành phần hóa học của tinh bột sắn

2.2.2. Cấu trúc hạt tinh bột sắn

2.2.3. Ứng dụng của tinh bột sắn

2.3. Phương pháp biến tính tinh bột

2.3.1. Biến tính tinh bột bằng phương pháp hóa học

2.3.2. Biến tính bằng phương pháp vật lý

2.3.3. Biến tính bằng phương pháp enzyme

2.4. Giới thiệu về màng phân hủy sinh học

2.4.1. Mục đích sử dụng

2.4.2. Các đặc tính kỹ thuật

2.4.3. Phương pháp sản xuất màng tinh bột

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Các chất tạo liên kết ngang

3.2. Các nguyên liệu bổ sung trong quá trình tạo màng

3.3. Sơ đồ quy trình nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp tạo tinh bột liên kết ngang

3.3.2. Phương pháp tạo màng tinh bột

3.3.3. Hàm lượng phosphorus và mức độ thay thế (DS, degree of substitution)

3.3.4. Xác định các nhóm chức của tinh bột

3.3.5. Độ nhớt nội tại và khối lượng phân tử trung bình

3.3.6. Độ trương nở (SP, swelling power) và độ hòa tan (SI, solubility) của tinh bột

3.3.7. Độ truyền suốt của tinh bột

3.3.8. Xác định các nhóm chức của màng

3.3.9. Độ truyền suốt của màng

3.3.10. Tốc độ truyền ẩm (WVTR, water vapor transmission rate)

3.3.11. Khả năng trương nở (WAC, water absorption capacity) của màng

3.3.12. Khả năng hòa tan của màng (WS, water solubility)

3.3.13. Độ thấm dầu của màng

3.3.14. Khả năng kháng đâm xuyên của màng

3.3.15. Tổng trở lực trước khi đâm xuyên màng

3.3.16. Mặt cắt ngang của màng

3.3.18. Bảo quản chuối bằng phương pháp nhúng

3.3.19. Đánh giá khả năng ghép mí thành bao bì và độ bền của mí ghép

3.3.20. Xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng liên kết ngang đến các tính chất hóa lý của tinh bột sắn

4.1.1. Hàm lượng phosphorus và mức độ thay thế (DS, degree of substitution)

4.1.2. Xác định các nhóm chức của tinh bột

4.1.3. Độ trương nở (SP, swelling power) và độ hòa tan (SI, solubility index) của tinh bột

4.1.4. Độ nhớt nội tại và khối lượng phân tử trung bình

4.1.5. Độ truyền suốt của tinh bột

4.2. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng liên kết ngang đến các tính chất hóa lý và cơ lý của màng phân hủy sinh học

4.2.1. Xác định nhóm chức của màng

4.2.3. Tốc độ truyền ẩm (WVTR, water vapor transmission rate)

4.2.4. Khả năng trương nở và hòa tan của màng

4.2.6. Khả năng kháng đâm xuyên, độ dày mặt cắt ngang, tổng trở lực trước khi đâm xuyên màng và Young’s modulus

4.3. Ảnh hưởng của nồng độ pha loãng tinh bột phản ứng liên kết ngang đến các tính chất hóa lý và cơ lý của màng phân hủy sinh học

4.3.1. Xác định nhóm chức của màng

4.3.3. Tốc độ truyền ẩm (WVTR, water vapor transmission rate)

4.3.4. Khả năng trương nở và hòa tan của màng

4.3.6. Khả năng kháng đâm xuyên, độ dày mặt cắt ngang, tổng trở lực trước khi đâm xuyên màng và Young’s modulus

4.4. Đánh giá ảnh hưởng của màng nhúng bảo quản lên khả năng làm chậm quá trình chín của quả

4.4.1. Đánh giá khả năng ghép mí thành bao bì và độ bền của mí ghép

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Màng Tinh Bột Distarch Phosphate Ứng Dụng

Màng tinh bột distarch phosphate đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng cho vấn đề bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trái cây. Ưu điểm vượt trội của loại màng này là khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường, và có thể được điều chỉnh các tính chất hóa lý để phù hợp với từng loại sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tính chất hóa lý của màng làm từ tinh bột biến tính này và khả năng của nó trong việc làm chậm quá trình chín của quả. Việc kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng quả là mục tiêu hàng đầu. Hướng nghiên cứu này góp phần giải quyết bài toán về tổn thất sau thu hoạch trong ngành nông nghiệp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Màng Bảo Quản Thực Phẩm Sinh Học

Sự gia tăng nhận thức về tác động môi trường của bao bì nhựa truyền thống đã thúc đẩy sự phát triển của các vật liệu thay thế sinh học. Màng làm từ tinh bột distarch phosphate nổi bật nhờ khả năng phân hủy sinh học, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, màng sinh học này có thể được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo, bền vững, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.

1.2. Ứng Dụng Màng Tinh Bột Trong Bảo Quản Quả Tiềm Năng Thách Thức

Việc sử dụng màng tinh bột trong bảo quản quả mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm thiểu sự mất nước, hạn chế sự xâm nhập của vi sinh vật, và điều chỉnh tính thấm khí. Tuy nhiên, màng tinh bột thô thường có độ bền cơ học kém và dễ bị hòa tan trong môi trường ẩm ướt. Do đó, việc biến tính tinh bột là cần thiết để cải thiện các tính chất hóa lý của màng.

II. Thách Thức Quá Trình Chín Quả Nhanh Yêu Cầu Bảo Quản

Một trong những thách thức lớn trong ngành công nghệ sau thu hoạchquá trình chín của quả diễn ra nhanh chóng, dẫn đến chất lượng quả giảm sút và tổn thất kinh tế. Quá trình này liên quan đến sự thay đổi về màu sắc, độ cứng, hàm lượng đường và axit, cũng như sự sản sinh khí ethylene. Việc kiểm soát quá trình chín là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ quả và đáp ứng nhu cầu thị trường. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và thành phần khí quyển cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu sự hư hỏng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Chín Của Quả

Quá trình chín của quả chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm giống cây trồng, điều kiện sinh trưởng, và điều kiện bảo quản. Khí ethylene đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích quá trình chín. Nhiệt độ cao và độ ẩm cao có thể đẩy nhanh quá trình này. Do đó, việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để làm chậm quá trình chín.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Soát Ethylene Trong Bảo Quản

Ethylene là một hormone thực vật kích thích quá trình chín của quả. Việc ức chế hoạt động của ethylene có thể kéo dài thời gian bảo quản của quả. Các phương pháp kiểm soát ethylene bao gồm sử dụng các chất hấp thụ ethylene, điều chỉnh thành phần khí quyển, và áp dụng màng phủ thực phẩm có khả năng hạn chế sự khuếch tán khí.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tính Chất Hóa Lý Màng Distarch Phosphate

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các tính chất hóa lý quan trọng của màng tinh bột distarch phosphate, bao gồm độ dày màng, tính thấm khí, tính thấm ẩm, độ bền cơ học, và khả năng chống oxy hóa. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác định các thông số này. Mối tương quan giữa các tính chất hóa lý và khả năng làm chậm quá trình chín của quả cũng được xem xét. Việc tối ưu hóa các tính chất hóa lý của màng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả bảo quản cao nhất.

3.1. Xác Định Tính Thấm Khí Và Ẩm Của Màng Tinh Bột

Tính thấm khí và ẩm của màng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ trao đổi khí và độ ẩm giữa quả và môi trường xung quanh. Màng tinh bột distarch phosphate cần có tính thấm khí phù hợp để duy trì hô hấp của quả, đồng thời hạn chế sự mất nước. Phương pháp đo tốc độ truyền ẩm (WVTR) và tính thấm khí được sử dụng để đánh giá các đặc tính này.

3.2. Đánh Giá Độ Bền Cơ Học Khả Năng Chống Oxy Hóa

Độ bền cơ học của màng đảm bảo khả năng bảo vệ quả khỏi các tác động vật lý trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Khả năng kháng đâm xuyênđộ dãn dài của màng là các chỉ số quan trọng. Khả năng chống oxy hóa của màng giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa, duy trì chất lượng quả và kéo dài thời gian bảo quản.

IV. Ứng Dụng Màng Distarch Phosphate Làm Chậm Chín Quả Chuối

Nghiên cứu ứng dụng màng tinh bột distarch phosphate để làm chậm quá trình chín của quả chuối. Quả chuối được chọn làm đối tượng nghiên cứu do tốc độ chín nhanh và dễ quan sát các thay đổi về màu sắc, độ cứng, và hương vị. Các mẫu chuối được phủ màng tinh bột với các thành phần và độ dày khác nhau, sau đó được theo dõi và đánh giá các chỉ số về chất lượng quả trong quá trình bảo quản. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của màng tinh bột trong việc kéo dài tuổi thọ quả chuối.

4.1. Theo Dõi Thay Đổi Màu Sắc Độ Cứng Của Quả Chuối

Màu sắc và độ cứng là các chỉ số quan trọng đánh giá quá trình chín của quả chuối. Các mẫu chuối được phủ màng tinh bột được theo dõi sự thay đổi về màu sắc bằng máy đo màu và độ cứng bằng máy đo độ cứng. So sánh với mẫu đối chứng, kết quả cho thấy màng tinh bột có khả năng làm chậm quá trình chín, thể hiện qua sự chậm trễ trong thay đổi màu sắc và độ cứng.

4.2. Phân Tích Hàm Lượng Đường Axit Trong Quá Trình Bảo Quản

Sự thay đổi về hàm lượng đường và axit là một phần của quá trình chín. Trong nghiên cứu, hàm lượng đường và axit trong quả chuối được phân tích định kỳ trong quá trình bảo quản. Kết quả cho thấy màng tinh bột distarch phosphate giúp duy trì ổn định hàm lượng đường và axit, góp phần vào việc kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng quả.

V. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Distarch Phosphate Đến Chất Lượng Quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy màng tinh bột distarch phosphate có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng quả trong quá trình bảo quản. Màng giúp giảm thiểu sự mất nước, hạn chế sự thay đổi về màu sắc và độ cứng, và duy trì hàm lượng đường và axit. Hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào thành phần, độ dày, và tính thấm khí của màng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể nâng cao hiệu quả bảo quản và kéo dài thời gian bảo quản của quả.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Bảo Quản Với Các Phương Pháp Khác

Hiệu quả bảo quản của màng tinh bột distarch phosphate được so sánh với các phương pháp bảo quản khác, như sử dụng bao bì nhựa truyền thống và điều chỉnh thành phần khí quyển. Kết quả cho thấy màng tinh bột có nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường, và hiệu quả bảo quản tương đương hoặc tốt hơn so với các phương pháp truyền thống.

5.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Màng Tinh Bột Distarch Phosphate

Màng tinh bột distarch phosphate mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong bảo quản quả, bao gồm khả năng làm chậm quá trình chín, duy trì chất lượng quả, và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Bên cạnh đó, màng có khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường, và có thể được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo, bền vững.

VI. Tương Lai Phát Triển Màng Distarch Phosphate Bảo Quản Nông Sản

Nghiên cứu về màng tinh bột distarch phosphate mở ra triển vọng lớn trong việc phát triển các giải pháp bảo quản nông sản bền vững. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của màng, mở rộng ứng dụng cho nhiều loại trái cây và rau quả khác nhau, và tích hợp thêm các chất phụ gia có hoạt tính sinh học để nâng cao hiệu quả bảo quản. Ứng dụng màng phủ thực phẩm là hướng đi tiềm năng.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Tính Chất Của Màng

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa tính chất hóa lý của màng tinh bột distarch phosphate, như độ dày màng, tính thấm khí, và độ bền cơ học. Việc sử dụng các phương pháp biến tính tinh bột tiên tiến và bổ sung các chất phụ gia có hoạt tính sinh học có thể nâng cao hiệu quả bảo quản.

6.2. Mở Rộng Ứng Dụng Cho Nhiều Loại Nông Sản Khác Nhau

Ứng dụng của màng tinh bột distarch phosphate có thể được mở rộng cho nhiều loại trái cây và rau quả khác nhau, như xoài, bơ, cà chua, và dưa chuột. Mỗi loại nông sản có đặc điểm riêng, đòi hỏi màng bảo quảntính chất hóa lý phù hợp. Các nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả bảo quản của màng tinh bột trên từng loại nông sản cụ thể.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, nguy cơ về sự cạn kiệt nguồn nhiên liệu hóa thạch và những biến đổi tiêu cực của môi trường do việc sử dụng bao bì nhựa đang là vấn đề chung của nhiều quốc gia trên thế giới. Với mục tiêu đưa ra giải pháp nhằm hạn chế những tác động tiêu cực này, các nghiên cứu hiện nay đang hướng tới việc sản xuất các loại vật liệu bao gói thay thế có nguồn gốc từ các loại polymer sinh học. Trong số đó, tinh bột là nguyên liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong việc chế tạo màng và lớp phủ vì chi phí thấp và tính sẵn có của nó (Pelissari và cộng sự, 2018). Hiện có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng tinh bột từ các nguồn khác nhau để sản xuất màng và lớp phủ có tính chất riêng biệt, đa dạng về khả năng ứng dụng.

Nhìn chung, màng tinh bột trong các nghiên cứu trước đó được sản xuất dựa trên ba bước cơ bản là hồ hóa, đúc định hình và sấy khô (Bangar và cộng sự, 2021). Cụ thể, hạt tinh bột có cấu trúc bán kết tinh và không tan trong nước lạnh, dưới sự tác động của nhiệt độ sẽ dần mất đi cấu trúc tinh thể và hình thành mạng gel liên tục. Gel này sau khi đúc khuôn và sấy khô sẽ hình thành lớp màng. Tuy nhiên, màng tinh bột thô lại có bản chất cứng và dễ bị phân hủy khi gặp nước.

Chính vì vậy, hàng loạt các nghiên cứu liên quan đến việc biến tính tinh bột được đặt ra nhằm cải thiện các tính chất cơ học của màng. Có nhiều phương pháp biến tính khác nhau bao gồm biến tính bằng phương pháp biến tính vật lý, enzyme và hóa học (Carmona-Garcia và cộng sự, 2009). Trong đó, phương pháp hóa học được đánh giá là có hiệu suất và tính ổn định cao. Đối với phương pháp tạo liên kết ngang hóa học các thuốc thử được sử dụng thường xuyên bao gồm sodium trimetaphotphate (STMP), sodium photphate, sodium tripolyphotphat (STPP), epichlorohydrin (EPI), photphoryl clorua (POCl3), acetic acid hay vinyl clorua.

Trong quá trình liên kết ngang, liên kết giữa các phân tử được hình thành một cách ngẫu nhiên tạo cấu trúc mạng dày đặc hơn. Các tác nhân liên kết ngang (SMTP, EPI) có thời gian biến tính càng dài thì khả năng thâm nhập sâu hơn vào các hạt càng lớn dẫn đến mức độ liên kết ngang cao hơn (Włodarczyk-Stasiak và cộng sự, 2017). Chính vì thế, nghiên cứu này tập trung vào đánh giá sự thay đổi của thời gian biến tính tinh bột bằng hỗn hợp STMP:STPP đến sự thay đổi mức độ liên kết ngang trong tinh bột. Tinh bột có mức độ liên kết ngang khác nhau sẽ tạo ra màng tinh bột với những đặc tính vật lý và cơ lý khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Bên cạnh đó, màng tinh bột ngoài khả năng bao gói, chúng còn có thể đóng vai trò là chất mang phụ gia thực phẩm (ví 1 dụ như các chất chống oxy hóa và các chất bảo quản). Đặc biệt, chúng còn được xem xét về khả năng kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm trong bảo quản quả (Pelissari và cộng sự, 2018). Sau thu hoạch, tuổi thọ và chất lượng của rau quả chịu ảnh hưởng bởi tốc độ diễn ra phản ứng trao đổi chất. Đặc biệt là đối với các loại quả có đỉnh hô hấp, quá trình chín sau thu hoạch thường diễn ra nhanh và gây nhiều tổn thất.

Cụ thể, trong quá trình chín, quả thường sản sinh ra khí ethylen có khả năng kích thích quá trình chín của quả. Chính vì thế, có rất nhiều nghiên cứu được thực hiện nhằm ức chế hoạt động của ethylen như sử dụng các chất ức chế 1-methylcyclopropene, TiO2,… Bên cạnh đó, lớp phủ cũng được ứng dụng để làm chậm quá trình chín của quả nhờ điều chỉnh quá trình khuếch tán khí qua màng. Quá trình khuếch tán khí qua màng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như mức độ liên kết ngang hay độ dày màng,… Tận dụng điều này, ngoài nghiên cứu về việc thay đổi thời gian biến tính, nghiên cứu này cũng hướng đến việc đánh giá các tính chất cơ lý màng ở các độ dày khác nhau. Cuối cùng đánh giá khách quan về sự ảnh hưởng của độ dày và mức độ liên kết ngang lên khả năng làm chậm quá trình chín của chuối.

Mục tiêu đề tài Trên cơ sở các nghiên cứu trước của các nhóm tác giả khác nhau, chúng tôi tiến hành khảo sát ảnh hưởng của sự thay đổi về thời gian biến tính tinh bột sắn bằng cách tạo liên kết ngang với hỗn hợp STMP:STPP ở các khoảng thời gian biến tính khác nhau (từ 2 đến 8 giờ). Bên cạnh đó, đối với mỗi thời gian biến tính khác nhau tiến hành thay đổi tỉ lệ của nước: hàm lượng chất khô để theo dõi sự thay đổi độ dày của màng và ảnh hưởng của nó lên tính chất cơ lý, khả năng thấm ẩm thấm khí của màng. Từ đó ứng dụng lên bảo quản quả để tìm ra màng sử dụng loại tinh bột liên kết ngang có độ dày phù hợp giúp làm chậm quá trình chín của quả. Phạm vi nghiên cứu Màng tinh bột tại quy mô phòng thí nghiệm sẽ được sản xuất bằng phương pháp đúc khuôn.

Hỗn hợp tinh bột và các chất phụ gia sau khi được hồ hóa đạt trạng thái đồng nhất được đổ vào khuôn với cùng khối lượng. Các khuôn này sau đó được sấy khô và bảo quản 48 giờ trong môi trường muối bão hòa. Các mẫu màng được tiến hành khảo sát và đánh giá các tính chất cơ lý, hóa lý. Cuối cùng, thực hiện đánh giá thực tế bằng mô hình bảo quản quả 2 theo phương pháp nhúng.

Toàn bộ nghiên cứu là kết quả đánh giá khách quan về hiệu quả bảo quản của màng tinh bột sắn. Nội dung nghiên cứu Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành các nội dung sau: - Tạo tinh bột sắn liên kết ngang bằng tác nhân phản ứng từ hỗn hợp STMP:STPP với tỉ lệ 99:1 (w/w). - Tạo màng phân hủy sinh học từ tinh bột sắn thô hoặc tinh bột sắn liên kết ngang. - Nghiên cứu, đánh giá các thay đổi về cấu trúc – hình thái từ mẫu tinh bột sắn đã được xử lý như: đo quang phổ FTIR, xác định các nhóm chức, đo độ nhớt nội tại và xác định khối lượng phân tử trung bình.

- Nghiên cứu, đánh giá các thay đổi về tính chất cơ lý từ các mẫu màng tinh bột sắn đã được xử lý về khả năng kháng đâm xuyên. - Nghiên cứu, đánh giá các thay đổi về một số tính chất công nghệ từ các mẫu màng tinh bột sắn đã được xử lý như: đo độ trương nở, đo độ truyền suốt, đo độ hòa tan, đo độ truyền ẩm và thấm dầu. - Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tinh bột sắn thô hoặc tinh bột sắn liên kết ngang (2,7; 5,4; 8,1% w/v) trên lớp phủ đến tính chất sinh lý và hóa sinh trên mô hình chuối: độ giảm khối lượng, màu sắc. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.

Tình hình nghiên cứu 2.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước Một nghiên cứu trước của Hernández-Muñoz và cộng sự (2004) đã khảo sát về ảnh hưởng của liên kết ngang sử dụng tác nhân liên kết ngang glutaraldehyde (GTA), glyoxal (GLY) và formaldehyde (FA) đối với các đặc tính của màng giàu glutenin. Phương pháp nghiên cứu, phần giàu gliadin được tách ra bằng dung dịch ethanol 70% (v/v). Phần giàu glutenin được phân tán trong dung dịch ethalnol 50% (v/v) ở 40oC và pH = 5. GTA, GLY và FA được thêm ở nồng độ (2;4;8%) (g/100g protein khô) vào dung dịch tạo màng gluten lúa mì có bổ sung glycerol.

Màng được đúc và sấy khô ở 23oC và 40% RH trong 10 giờ. Kết quả khảo sát cho thấy khả năng thấm hơi nước giảm 30% khi kết hợp FA, GTA hoặc GLY. Độ bền kéo cao nhất khi sử dụng FA > GTA > GLY. Một số nghiên cứu Maqbool và cộng sự (2011) đã khảo sát về ảnh hưởng của hỗn hợp gum arabic (GA) (5; 10; 15; 20%) và chitosan (CH) (1%) đối với các đặc tính sinh hóa và sinh lý của quả chuối được bảo quản ở 13±1oC và 80±3% độ ẩm tương đối (RH) trong 28 ngày và 5 ngày sau đó ở các điều kiện mô phỏng thực tế trong thương mại (25oC, 60% RH).

Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể có nghĩa (p≤0,05) của việc sử dụng hỗn hợp GA và CH để phủ lên quả chuối với mẫu đối chứng (sử dụng nước tinh khiết để phủ quả). Kết quả cho thấy, sau 33 ngày bảo quản cho thấy khối lượng giảm và nồng độ chất rắn hòa tan của trái cây được phủ hỗn hợp (10% GA; 1,0% CH) thấp hơn 54% và hỗn hợp giúp làm chậm quá trình thay đổi màu sắc, giảm tốc độ hô hấp và sự phát triển ethylene trong quá trình bảo quản so với mẫu đối chứng. Từ đó duy trì chất lượng tổng thể quả chuối. Ngoài ra, các mẫu bảo quản cũng được soi bằng kính hiển vi điện tử quét, cho thấy rõ với hỗn hợp 10% GA và 1,0% CH thì quả sẽ có rất ít vết nứt và bề mặt nhẵn.

Các kết quả nghiên cứu trên, chứng minh được với tỉ lệ hỗn hợp 10% GA, 1,0% CH quả chuối có thể bảo quản được đến 33 ngày. Theo nghiên cứu De Aquino và cộng sự (2015) khảo sát về tác động của màng bao chitosan-tinh bột sắn được làm giàu bằng hỗn hợp kiểu gen Lippa gracilis Schauer (EOM) đến thời hạn sử dụng của ổi (Psidium guajava L.) trong quá trình bảo quản ở nhiệt độ phòng. Phương pháp nghiên cứu bằng cách bổ sung 2,0% tinh bột sắn, 2,0% chitosan và 1,0%, 2,0%, 0,3% EOM để ức chế vi khuẩn. Kết quả ngày thứ 10 cho thấy tổng số lượng vi khuẩn ưa khí 4 trung bình, nấm men và nấm mốc thấp hơn về mặt thống kê (p<0,05) ngoài ra còn cải thiện được khả năng chịu lực.

Theo nghiên cứu của S. Li và cộng sự. (2020) hai loài vi khuẩn axit lactic (LAB): Lactobacillus plantarum và Pedocococcus pentosaceus có sản lượng exopolysaccharide (EPS) cao, cùng với phụ gia natri carboxymethy cellulose (CMC) được bổ sung vào huyền phù tinh bột sắn. Quả chuối được chọn làm đối tượng nghiên cứu, và được nhúng qua dung dịch huyền phù.

Kết quả: khi bổ sung men vi sinh, hoạt tính chống oxy hóa của màng tổng hợp được tăng lên đáng kể. plantarum cho thấy sự phân bố đồng đều trong ma trận tinh bột sắn/CMC tạo thành một cấu trúc dày đặc hơn, ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của các phân tử nước và thể hiện khả năng chống tia cực tím tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tính Chất Hóa Lý Của Màng Tinh Bột Distarch Phosphate Trong Việc Làm Chậm Quá Trình Chín Của Quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng màng tinh bột Distarch Phosphate như một giải pháp hiệu quả để làm chậm quá trình chín của trái cây. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc tính hóa lý của màng mà còn chỉ ra lợi ích của việc áp dụng công nghệ này trong bảo quản trái cây, giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhà sản xuất và thương nhân trong ngành nông sản, khi họ cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình đến tay người tiêu dùng trong tình trạng tốt nhất.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp bảo quản trái cây, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ chlorine kết hợp chất kháng ethylene 1 methylcyclopropene 1 mcp đến quá trình chín sau thu hoạch của quả cà chua, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của các chất kháng ethylene đến quá trình chín của cà chua. Ngoài ra, tài liệu Đồ án hcmute ảnh hưởng việc phủ màng chitosan đến chất lượng của chuối laba musa cavendish sau thu hoạch cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về việc sử dụng màng chitosan trong bảo quản chuối. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Tiểu luận ảnh hưởng của chất hấp thụ ethylene đến chất lượng quả chuối tiêu hồng bảo quản ở điều kiện thường, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của chất hấp thụ ethylene trong việc bảo quản trái cây. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp bảo quản trái cây hiệu quả.