Đánh giá tiềm năng phát triển du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên đa dạng sinh học tại vườn quốc gia bái tử long

Đánh giá tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Vườn quốc gia Bái Tử Long. Khám phá tài nguyên đa dạng sinh học, cơ sở vững chắc cho du lịch bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DU LỊCH SINH THÁI

1.1. Du lịch sinh thái

1.1.1. Khái niệm về du lịch sinh thái

1.1.2. Các nguyên tắc cơ bản

1.1.3. Các loại hình du lịch sinh thái (Nguồn: Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN) tại Việt Nam, 2008)

1.2. Lợi ích của du lịch sinh thái

1.3. Đa dạng sinh học

1.4. Tác động qua lại giữa hoạt động du lịch và bảo tồn đa dạng sinh học

1.5. Mối quan hệ giữa phát triển du lịch và vườn quốc gia

1.5.1. Lợi ích du lịch mang lại cho vườn quốc gia

1.5.2. Tác động tiêu cực có thể nảy sinh từ du lịch ở các vườn quốc gia

1.6. Tiềm năng du lịch sinh thái của các Vườn Quốc gia

1.7. Các loại hình du lịch sinh thái đã có ở Vườn Quốc gia, Khu bảo tồn

1.8. Những thuận lợi và khó khăn khi phát triển du lịch sinh thái tại các vườn quốc gia, khu bảo tồn

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ XÃ HỘI VƯỜN QUỐC GIA BÁI TỬ LONG

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình địa mạo, địa chất đất đai

2.1.3. Khí hậu, thủy văn, hải văn

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội

2.2.1. Dân cư và trình độ dân trí

2.2.2. Hoạt động kinh tế

2.2.3. Hoạt động sản xuất

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp phỏng vấn

3.3.2. Phương pháp điều tra theo tuyến

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng hoạt động du lịch sinh thái của VQG Bái Tử Long

4.1.1. Thực trạng khai thác các tuyến điểm tham quan

4.1.2. Thị trường khách du lịch và quan điểm của cộng đồng địa phương về du khách và hoạt động du lịch sinh thái

4.1.3. Hệ thống cơ sở hạ tầng

4.1.4. Mô hình bộ máy quản lý vườn quốc gia

4.2. Đánh giá tiềm năng du lịch sinh thái tại VQG Bái Tử Long

4.2.1. Tài nguyên sinh vật

4.2.2. Tiềm năng du lịch tự nhiên

4.2.3. Tiềm năng du lịch nhân văn

4.3. Đánh giá điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội và thách thức trong phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Bái Tử Long

4.4. Đề xuất các giải pháp phát triển bền vững gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học

4.4.1. Tuyến du lịch dã ngoại thiên nhiên – thám hiểm kết hợp khám phá văn hóa địa phương

4.4.2. Tuyến kết nối

4.4.3. Một số giải pháp đề xuất nhằm phát triển du lịch sinh thái bền vững gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bí quyết khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Bái Tử Long

Vườn quốc gia Bái Tử Long, được thành lập theo quyết định 85/2001/QĐ-TTg, là một trong bảy vườn quốc gia đặc biệt tại Việt Nam sở hữu cả diện tích trên cạn và biển. Nằm liền kề Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long, khu vực này chứa đựng một kho tàng đa dạng sinh học vô giá, là nền tảng vững chắc để phát triển du lịch sinh thái Quảng Ninh. Với hơn 40 đảo lớn nhỏ, Vườn quốc gia Bái Tử Long là nơi hội tụ của nhiều hệ sinh thái điển hình như rừng nhiệt đới lá rộng thường xanh trên đảo đá vôi, đảo đất, hệ sinh thái rừng ngập mặn, hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển. Theo các nghiên cứu ban đầu, nơi đây là ngôi nhà của gần 500 loài thực vật và 561 loài động vật, bao gồm cả các loài trên cạn và dưới biển. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên quý giá này vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng. Các hoạt động du lịch hiện tại vẫn còn mang tính nhỏ lẻ, tự phát và chưa xây dựng được thương hiệu đủ mạnh để thu hút du khách. Việc đánh giá tiềm năng phát triển du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên đa dạng sinh học không chỉ mở ra cơ hội kinh tế mà còn là yêu cầu cấp thiết cho công tác bảo tồn tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các giá trị cốt lõi, những thách thức và đề xuất các giải pháp chiến lược để biến Bái Tử Long thành một điểm đến du lịch sinh thái kiểu mẫu.

1.1. Vị thế độc đáo của Vườn quốc gia Bái Tử Long trong vùng

Vườn quốc gia Bái Tử Long có vị trí địa lý chiến lược, tọa lạc trong địa giới hành chính của huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Vị trí này không chỉ nằm sát cạnh di sản Vịnh Hạ Long mà còn là trung tâm kết nối các khu du lịch nổi tiếng khác như đảo Cô Tô và Cát Bà. Sự độc đáo của Bái Tử Long nằm ở chỗ đây là một trong số ít các vườn quốc gia tại Việt Nam có cả hệ sinh thái biển đảo và hệ sinh thái rừng trên cạn đan xen. Với tổng diện tích 15.783 ha, bao gồm cả mặt nước biển và các đảo, nơi đây tạo nên một cảnh quan địa hình đa dạng, từ những hòn đảo đá vôi kỳ vĩ đến các đảo đất được che phủ bởi thảm thực vật xanh mướt, giữ nguyên vẻ hoang sơ hiếm có. Chính sự kết hợp này tạo nên một lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các tiềm năng du lịch Vịnh Hạ Long vốn đã quá quen thuộc.

1.2. Tổng quan tài nguyên động thực vật và hệ sinh thái đặc trưng

Tài nguyên cốt lõi của Vườn quốc gia Bái Tử Long chính là sự phong phú của tài nguyên động thực vật. Hệ thực vật rừng có tới 780 loài thuộc 135 họ, trong đó có nhiều loài cây gỗ quý và cây thuốc có giá trị. Hệ động vật cũng không kém phần đa dạng với 263 loài trên cạn, bao gồm nhiều loài quý hiếm sách đỏ như Sơn dương, Rái cá, Báo gấm. Đặc biệt, đa dạng sinh học biển là một điểm nhấn nổi bật với hệ sinh thái rạn san hô (106 loài san hô cứng), thảm cỏ biển, cùng hệ động thực vật phù du, rong biển và cá biển phong phú. Các hệ sinh thái vịnh Bái Tử Long này không chỉ có giá trị khoa học và bảo tồn mà còn là tài nguyên trực tiếp để xây dựng các sản phẩm du lịch hấp dẫn, mang lại trải nghiệm khám phá thiên nhiên độc đáo cho du khách.

II. Thách thức giữa bảo tồn và phát triển du lịch bền vững

Mặc dù sở hữu tiềm năng khổng lồ, phát triển du lịch bền vững tại Vườn quốc gia Bái Tử Long đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mâu thuẫn lớn nhất nằm giữa nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng du lịch và yêu cầu cấp thiết về bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Việc xây dựng các công trình dịch vụ, đường giao thông có thể gây chia cắt sinh cảnh, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã. Thêm vào đó, sự gia tăng lượng khách du lịch nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Tác động môi trường của du lịch biểu hiện rõ rệt qua vấn đề rác thải, đặc biệt là rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường biển đảo, đe dọa trực tiếp đến các hệ sinh thái nhạy cảm như hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển. Bên cạnh đó, hoạt động du lịch phát triển cũng có thể kéo theo các hành vi tiêu cực như săn bắt, khai thác trái phép các loài động thực vật quý hiếm để phục vụ nhu cầu của du khách. Các hoạt động du lịch hiện nay tại Vườn, theo tài liệu nghiên cứu, vẫn "mang tính tự phát, nhỏ lẻ", thiếu một quy hoạch du lịch sinh thái bài bản và đồng bộ, dẫn đến nguy cơ khai thác quá mức và làm suy giảm giá trị đa dạng sinh học mà chính nó đang dựa vào.

2.1. Nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học biển do hoạt động du lịch

Các hệ sinh thái biển như rạn san hô và thảm cỏ biển đặc biệt nhạy cảm với các tác động từ con người. Việc tổ chức các tour tham quan không kiểm soát, neo đậu tàu thuyền bừa bãi có thể gây tổn hại vật lý trực tiếp lên các rạn san hô. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và cơ sở lưu trú chưa qua xử lý đổ thẳng ra biển làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh vật biển. Rác thải nhựa trôi nổi không chỉ làm mất mỹ quan mà còn là mối đe dọa sinh tử đối với các loài như rùa biển và các loài cá. Sự suy giảm đa dạng sinh học biển sẽ làm mất đi sức hấp dẫn cốt lõi của du lịch sinh thái, tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực.

2.2. Xung đột lợi ích giữa sinh kế địa phương và mục tiêu bảo tồn

Cộng đồng dân cư sinh sống trong vùng đệm của Vườn quốc gia chủ yếu dựa vào khai thác và nuôi trồng thủy sản. Khi du lịch phát triển, có thể nảy sinh xung đột giữa việc duy trì các hoạt động kinh tế truyền thống và việc tuân thủ các quy định bảo tồn nghiêm ngặt. Ví dụ, việc mở rộng các lồng bè nuôi trồng thủy sản có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và chất lượng nước, tác động xấu đến hệ sinh thái vịnh Bái Tử Long. Đồng thời, việc chuyển đổi sinh kế sang làm du lịch đòi hỏi phải có sự đào tạo, định hướng và hỗ trợ từ các cơ quan chức năng, nếu không sẽ dễ dẫn đến tình trạng khai thác du lịch một cách chộp giật, thiếu bền vững. Vai trò của cộng đồng địa phương cần được xác định rõ ràng để họ trở thành đối tác trong nỗ lực bảo tồn.

III. Phương pháp xây dựng sản phẩm du lịch từ đa dạng sinh học

Để khai thác hiệu quả tiềm năng, việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên chính giá trị đa dạng sinh học là hướng đi cốt lõi. Thay vì các tour du lịch đại chúng, Vườn quốc gia Bái Tử Long cần tập trung vào các loại hình mang tính giáo dục và trải nghiệm cao. Các sản phẩm này phải được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho công tác bảo tồn. Ví dụ, các tuyến tham quan có thể được xây dựng dựa trên các hệ sinh thái đặc trưng. Du khách có thể tham gia chèo thuyền kayak Bái Tử Long để khám phá hệ sinh thái rừng ngập mặn, quan sát các loài chim nước mà không gây tiếng ồn. Các tour lặn biển ngắm san hô cần được tổ chức với số lượng giới hạn, có hướng dẫn viên chuyên nghiệp để đảm bảo không gây hại cho rạn. Các tuyến đi bộ trong rừng trên đảo Ba Mùn, nơi có mật độ thú móng guốc cao, có thể mang lại trải nghiệm khám phá thiên nhiên hoang dã đích thực. Ngoài ra, việc kết hợp giữa du lịch tự nhiên và du lịch nhân văn, thông qua tham quan hang động Soi Nhụ hay tìm hiểu về thương cảng Vân Đồn cổ, sẽ làm phong phú thêm sản phẩm du lịch và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.

3.1. Khai thác hệ sinh thái rạn san hô và các bãi rùa đẻ quý hiếm

Khu vực Bái Tử Long sở hữu 106 loài san hô cứng, tập trung tại các đảo như Mang Khơi, tạo điều kiện lý tưởng cho các hoạt động lặn biển (snorkeling/diving). Các tour này cần nhấn mạnh yếu tố giáo dục, giúp du khách hiểu về tầm quan trọng của hệ sinh thái rạn san hô. Bên cạnh đó, các bãi biển hoang sơ như Bãi Rùa Đẻ là tài sản vô giá. Thay vì khai thác tắm biển đại trà, có thể phát triển mô hình du lịch quan sát rùa đẻ trứng theo mùa, một hoạt động có giá trị cao và mang tính bảo tồn mạnh mẽ. Mô hình này đòi hỏi sự quản lý cực kỳ nghiêm ngặt và sự tham gia giám sát của Ban quản lý vườn quốc gia cùng các chuyên gia.

3.2. Trải nghiệm khám phá thiên nhiên rừng và các hang động kỳ vĩ

Các đảo đất và đảo đá vôi của Vườn quốc gia là nơi lý tưởng để tổ chức các tuyến trekking, đi bộ khám phá. Du khách có thể tìm hiểu về các loài thực vật đặc hữu, quan sát các loài linh trưởng trên đảo. Các hang động như hang Cái Đé (hang luồn lớn nhất khu vực) hay hang Soi Nhụ (di chỉ khảo cổ) là những điểm nhấn không thể bỏ qua. Việc tham quan hang động cần được kết hợp với các câu chuyện về địa chất, lịch sử và khảo cổ học để tăng thêm giá trị trải nghiệm, biến mỗi chuyến đi thành một buổi học ngoại khóa về thiên nhiên và văn hóa.

IV. Hướng dẫn phát triển du lịch cộng đồng tại Vân Đồn bền vững

Một trong những giải pháp phát triển du lịch bền vững hiệu quả nhất là phát triển mô hình du lịch cộng đồng Vân Đồn. Mô hình này không chỉ giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra sinh kế bền vững, biến người dân địa phương thành những người bảo vệ di sản. Vai trò của cộng đồng địa phương là trung tâm của mô hình này. Họ có thể tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch thông qua việc cung cấp dịch vụ lưu trú homestay, làm hướng dẫn viên bản địa, chèo thuyền đưa khách tham quan, hay cung cấp các sản phẩm nông nghiệp, hải sản sạch. Để mô hình này thành công, cần có sự đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho người dân. Ban quản lý vườn quốc gia cần phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng làm du lịch, ngoại ngữ, kiến thức về môi trường và bảo tồn. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ môi trường, họ sẽ tự giác tham gia vào công tác bảo tồn, giám sát và báo cáo các hành vi xâm hại đến tài nguyên động thực vật của Vườn. Đây là cách tiếp cận mang lại lợi ích kép: vừa phát triển kinh tế, vừa bảo tồn hiệu quả.

4.1. Nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong chuỗi giá trị

Cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, đảm bảo một phần doanh thu từ vé tham quan và các hoạt động du lịch được tái đầu tư vào phát triển cộng đồng và các dự án bảo tồn. Khuyến khích thành lập các hợp tác xã, tổ đội du lịch cộng đồng để người dân có tiếng nói và chủ động hơn trong việc thiết kế và vận hành các sản phẩm du lịch. Việc trao quyền cho cộng đồng không chỉ tạo ra sự tự hào về quê hương mà còn nâng cao trách nhiệm của họ trong việc giữ gìn các giá trị tự nhiên và văn hóa độc đáo của hệ sinh thái vịnh Bái Tử Long.

4.2. Kết hợp du lịch sinh thái và các giá trị văn hóa bản địa

Du lịch sinh thái Quảng Ninh sẽ trở nên đặc sắc hơn khi gắn liền với văn hóa. Du khách không chỉ khám phá thiên nhiên mà còn được trải nghiệm cuộc sống của người dân làng chài, tìm hiểu các di tích lịch sử như Đình Quan Lạn, đền thờ Trần Khánh Dư hay lễ hội Quan Lạn. Các sản phẩm du lịch có thể là tour "Một ngày làm ngư dân", học cách đan lưới, chế biến hải sản, hay nghe kể những câu chuyện lịch sử về thương cảng Vân Đồn. Sự kết hợp này tạo ra những sản phẩm độc đáo, khác biệt và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững trên nền tảng tôn trọng và bảo tồn cả di sản thiên nhiên và văn hóa.

V. Top giải pháp quy hoạch du lịch sinh thái Bái Tử Long 2030

Để hiện thực hóa tiềm năng phát triển du lịch sinh thái của Vườn quốc gia Bái Tử Long, cần có một chiến lược và quy hoạch du lịch sinh thái tổng thể, dài hạn. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mà còn phải giải quyết các vấn đề về quản lý, cơ sở hạ tầng và nâng cao nhận thức. Một trong những giải pháp hàng đầu là phân vùng chức năng rõ ràng trong Vườn quốc gia, xác định các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực phục hồi sinh thái và khu vực được phép phát triển du lịch có giới hạn. Việc áp dụng "sức chứa du lịch" (carrying capacity) cho từng điểm tham quan là bắt buộc để tránh tình trạng quá tải. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học làm cơ sở cho các quyết định quản lý và phát triển. Việc xây dựng một trung tâm giáo dục môi trường và cứu hộ sinh vật biển ngay tại Vườn sẽ là một điểm nhấn, vừa phục vụ công tác bảo tồn, vừa là một điểm tham quan hấp dẫn. Cuối cùng, tăng cường quảng bá thương hiệu Bái Tử Long như một điểm đến "xanh", hoang sơ và có trách nhiệm sẽ giúp thu hút đúng đối tượng du khách, những người sẵn sàng chi trả cao cho những trải nghiệm khám phá thiên nhiên đích thực và tôn trọng các giá trị bảo tồn.

5.1. Hoàn thiện cơ chế quản lý và hợp tác với Ban quản lý Vườn quốc gia

Năng lực của Ban quản lý vườn quốc gia cần được củng cố cả về nhân lực và vật lực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý, chính quyền địa phương, các doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng trong việc xây dựng và thực thi các quy định về du lịch sinh thái. Thiết lập các kênh đối thoại thường xuyên để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, đồng thời xây dựng một bộ quy tắc ứng xử dành cho du khách khi tham quan Vườn quốc gia. Cơ chế quản lý hiệu quả là nền tảng cho mọi hoạt động phát triển du lịch bền vững.

5.2. Đẩy mạnh giáo dục môi trường và ứng dụng công nghệ xanh

Các giải pháp phát triển du lịch phải đi đôi với giáo dục nhận thức. Tổ chức các chương trình giáo dục môi trường cho học sinh, cộng đồng địa phương và cả du khách. Khuyến khích các cơ sở lưu trú, tàu du lịch áp dụng công nghệ xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải và giảm thiểu rác thải nhựa. Việc xây dựng hình ảnh một điểm đến du lịch sinh thái có trách nhiệm không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong bối cảnh du lịch toàn cầu đang hướng tới sự bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đa dạng sinh học là yếu tố quan trọng, không thể thay thế đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội. Do vậy, bảo tồn đa dạng sinh học đã trở thành vấn đề đƣợc cả xã hội quan tâm, đặc biệt là tại các vƣờn quốc gia và khu bảo tồn. Du lịch sinh thái đƣợc coi là một trong những cách thức hỗ trợ bảo tồn, đồng thời phát triển kinh tế xã hội một cách hiệu quả. Trong những năm gần đây, du lịch sinh thái đã có những biến đổi mạnh mẽ, dần trở thành xu thế toàn cầu.

Từ cuối những năm 90 trở lại đây, du lịch sinh thái đã nổi lên nhƣ một nhân tố mới cho ngành du lịch Việt Nam. Du lịch sinh thái đang dần phát triển để trở thành một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong tƣơng lai gần. Nhiều vƣờn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên đang dần trở thành những điểm hấp dẫn khách du lịch nhƣ: Phong Nha – Kẻ Bàng, Cát Bà, Hoàng Liên, Tam Đảo, Ba Vì, Cúc Phƣơng,…. Vƣờn Quốc gia Bái Tử Long là một khu bảo tồn sinh quyển cấp Quốc gia tại khu vực vịnh Bái Tử Long – huyện Vân Đồn – tỉnh Quảng Ninh và là một trong bảy vƣờn quốc gia vừa có diện tích trên cạn vừa có diện tích dƣới biển.

Vƣờn đƣợc thành lập theo quyết định 85/2001/QĐ – TTg của Thủ tƣớng chính phủ nƣớc Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, ngày 1 tháng 6 năm 2001. Vƣờn Quốc gia Bái Tử Long bao gồm hệ thống đảo nổi vừa có núi đất, vừa có núi đá, đƣợc che phủ bởi thảm thực vật rừng nhiệt đới lá rộng thƣờng xanh, là kho tàng tài nguyên sinh vật nhiệt đới phong phú phân bố trên các đảo núi đất, núi đá vôi hay trong các thung áng,… tạo nên thiên nhiên cảnh quan thật đa dạng. Vƣờn Quốc gia Bái Tử Long hiện là nơi sinh dƣỡng của gần 500 loài thực vật, thuộc 117 họ. Ngoài sự phong phú về thực vật, cũng có thể coi Vƣờn Quốc gia Bái Tử Long là “bộ sƣu tập” động vật quý hiếm của Việt Nam với 37 loài thú, 96 loài chim, 37 loài lƣỡng cƣ và bò sát.

Động vật biển có 391 loài, nhiều loài có giá trị kinh tế cao: Bào ngƣ, sá sung, hải sâm…. Cùng với đó, ven chân các đảo của Vƣờn quốc gia có nhiều vũng, bãi triều đất bùn, bãi đá,…. Trong các đảo núi đá 1 có nhiều hang động đẹp nhƣ hang Cái Đé, hang Soi Nhụ…. Tuy nhiên, các hoạt động du lịch ở các vƣờn quốc gia và khu bảo tồn còn mang tính đại chúng, chƣa có sản phẩm và thị trƣờng mục tiêu.

Quy mô và hình thức tổ chức hoạt động sinh thái còn nhỏ lẻ, đầu tƣ phát triển chƣa cao, chủ yếu vẫn là các dự án hỗ trợ của các tổ chức quốc tế mang tính chất bảo tồn, và nâng cao năng lực cộng đồng tham gia vào du lịch sinh thái tại một số vƣờn quốc gia và khu bảo tồn. Với tiềm năng sẵn có là vậy, song những năm qua, địa chỉ vƣờn quốc gia Bái Tử Long chƣa đƣợc nhiều ngƣời biết tới, hay nói cách khác, thƣơng hiệu Vƣờn quốc gia Bái Tử Long chƣa đủ mạnh để thu hút khách đến tham quan. Hằng năm, lƣợng du khách du lịch đến đay chƣa nhiều, chủ yếu vẫn là các đoàn khảo sát, các nhà khoa học đến để nghiên cứu, tìm hiểu…. Ngoài ra sự tồn tại và phát triển du lịch sinh thái gắn liền với khả năng khai thác tài nguyên đa dạng sinh học và đặc tính của môi trƣờng xung quanh.

Nếu khai thác không hợp lý nguồn tài nguyên đa dạng sinh học sẽ làm suy giảm chất lƣợng môi trƣờng và kìm hãm sự phát triển của du lịch. Vì vậy, đề tài nghiên cứu: “Đánh giá tiềm năng phát triển du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên đa dạng sinh học tại vườn quốc gia Bái Tử Long – Vân Đồn – Quảng Ninh” nhằm xây dựng và đề xuất định hƣớng phát triển du lịch sinh thái và đảm bảo bền vững tính đa dạng sinh học. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ DU LỊCH SINH THÁI 1. Du lịch sinh thái 1.

Khái niệm về du lịch sinh thái: Ngày nay, hoạt động du lịch phát triển mạnh, trong đó, du lịch sinh thái ngày càng đƣợc nhiều ngƣời biết đến. Thực sự có một thời gian dài du lịch sinh thái là chủ đề nóng của các hội thảo về chiến lƣợc và chính sách bảo tồn và phát triển các vùng sinh thái trọng điểm của các quốc gia và thế giới. Một nhà nghiên cứu tiên phong về du lịch sinh thái Hector Ceballos – Lascutain đã đƣa ra định nghĩa đầu tiên về du lịch sinh thái vào năm 1987: “Du lịch sinh thái là du lịch đến những khu vực tự nhiên ít bị ô nhiễm hoặc ít bị xáo trộn với những mục tiêu đặc biệt: nghiên cứu, trân trọng và thƣởng ngoạn phong cảnh và giới động – thực vật hoang dã, cũng nhƣ những biểu thị văn hóa (cả quá khứ và hiện tại) đƣợc khám phá trong những khu vực này.” Theo Megan Epler Wood (1991): “Du lịch sinh thái là du lịch đến các khu vực còn tƣơng đối hoang sơ với mục đích tìm hiểu về lịch sử môi trƣờng và văn hóa mà không làm thay đổi sự toàn vẹn của các hệ sinh thái. Đồng thời tạo những cơ hội về kinh tế để ủng hộ việc bảo tồn tự nhiên và mang lại lợi ích cho ngƣời dân địa phƣơng.” Năm 1994, nƣớc Úc đƣa ra khái niệm: “Du lịch sinh thái là du lịch dựa vào thiên nhiên, có liên quan đến sự giáo dục và diễn giải về môi trƣờng thiên nhiên đƣợc quản lý bền vững về mặt sinh thái.” Theo Hiệp hội du lịch sinh thái Hoa Kỳ, năm 1998: Du lịch sinh thái là du lịch có mục đích với các khu tự nhiên, hiểu biết về lịch sử văn hóa và lịch sử tự nhiên của môi trƣờng, không làm biến đổi tình trạng của hệ sinh thái, đồng thời ta có cơ hội để phát triển kinh tế, bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và lợi ích tài chính cho cộng đồng địa phƣơng.” Một định nghĩa khác của Honey (1999): “Du lịch sinh thái là du lịch hƣớng tới những khu vực nhạy cảm và nguyên sinh thƣờng đƣợc bảo vệ với mục 3 đích nhằm gây ra ít tác hại và với quy mô thật nhỏ.

Nó giúp giáo dục du khách, tạo quỹ đạo để bảo vệ môi trƣờng, nó trực tiếp đem lại nguồn lợi kinh tế và sự tự quản lý cho ngƣời dân địa phƣơng và nó khuyến khích tôn trọng các giá trị về văn hóa và quyền con ngƣời.” Ở Việt Nam, vào năm 1999 trong khuôn khổ hội thảo xây dựng chiến lƣợc quốc gia về phát triển du lịch sinh thái đã đƣa ra định nghĩa nhƣ sau: “Du lịch sinh thái là hình thức du lịch thiên nhiên có mức độ giáo dục cao về sinh thái và môi trƣờng có tác động tích cực đến việc bảo vệ môi trƣờng và văn hóa, đảm bảo mang lại các lợi ích về tài chính cho các nỗ lực bảo tồn.” Năm 2000, Lê Huy Bá cũng đƣa ra khái niệm về du lịch sinh thái: “Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch lấy các hệ sinh thái đặc thù, tự nhiên làm đối tƣợng để phục vụ cho những khách du lịch yêu thiên nhiên, du ngoạn, thƣởng thức những cảnh quan hay nghiên cứu các hệ sinh thái. Đó cũng là hình thức kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa phát triển kinh tế du lịch với giới thiệu về những cảnh đẹp của quốc gia cũng nhƣ giáo dục tuyên truyền và bảo vệ, phát triển môi trƣờng và tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.” Năm 2005, Luật du lịch đã đƣa ra định nghĩa: “Du lịch sinh thái là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phƣơng với sự tham gia của cộng đồng nhằm phát triển bền vững”. Theo quy chế quản lý các hoạt động du lịch sinh thái tại các Vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, do bộ Nông nghiệp và PTNT ban hành năm 2007, thì Du lịch sinh thái đƣợc hiểu là: “Du lịch sinh thái là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phƣơng với sự tham gia của cộng đồng dân cƣ ở địa phƣơng nhằm phát triển bền vững.” Theo Hiệp hội du lịch sinh thái (The Internatonal Ecotourism society) thì: “Du lịch sinh thái là du lịch có trách nhiệm với các khu thiên nhiên là nơi bảo tồn môi trƣờng và cải thiện phúc lợi cho ngƣời dân địa phƣơng.” Qua các khái niệm trên ta thấy rằng các khu bảo tồn và Vƣờn Quốc gia là nơi phù hợp nhất bởi đây chính là nơi có nhiều yếu tố hấp dẫn khách du lịch sinh 4 thái (Động – Thực vật quý hiếm đặc hữu, cuộc sống hoang dã phong tục tập quán, tính đa dạng sinh học cao, địa hình hung vĩ, các khu di tích lịch sử hoặc văn hóa đƣơng đại….3 Các nguyên tắc cơ bản : + Có hoạt động diễn giải nhằm nâng cao hiểu biết về môi trƣờng qua đó tạo ý thức tham gia vào các hoạt động bảo tồn, giảm thiểu tác động tiêu cực. + Bảo vệ môi trƣờng và duy trì hệ sinh thái.

+ Bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa cộng đồng. + Tạo cơ hội việc làm và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phƣơng.3 Các loại hình du lịch sinh thái (Nguồn: Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN) tại Việt Nam, 2008): + Du lịch dựa vào thiên nhiên (nature-based tourism) bao gồm các hoạt động nghỉ dƣỡng, tham quan, mạo hiểm, thể thao, thắng cảnh, vui chơi giải trí,… mang tính giáo dục nâng cao nhận thức và có trách nhiệm với bảo tồn sinh thái. + Du lịch dựa vào văn hóa (culture-based tourism): tham quan nghiên cứu, hành hƣơng lễ hội,… + Du lịch công vụ: hội nghị, hội thảo, hội chợ,… 1. Lợi ích của du lịch sinh thái: Du lịch sinh thái là loại hình luôn gắn với tài nguyên thiên nhiên và môi trƣờng.

Nên du lịch sinh thái là một công cụ bảo tồn hữu hiệu (Nguồn: Quy chế quản lý rừng, 2006): Để làm hài lòng và mong muốn sự trở lại của khách du lịch, các nhà kinh doanh hay ngƣời dân nơi đây sẽ bảo vệ tự nhiên một cách hiệu quả. Nâng cao nguồn thu nhập dân địa phƣơng, khu vực và cung cấp nguồn lực cho công tác bảo tồn. Cung cấp nguồn vốn cho công tác bảo tồn ở các vùng bảo tồn thiên nhiên khác, nơi mất hoặc cân bằng sinh thái mong manh hay chƣa có du lịch. Nâng cao lợi ích của khu bảo tồn, từ đó thu hút sự quan tâm của nhà nƣớc và các nguồn đầu tƣ tƣ nhân, tạo cơ hội thành lập nhiều hơn các khu bảo tồn khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ