Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Hoàng Nguyên (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2021–2025, do TS. Phan Thị Thu Hương hướng dẫn) tập trung vào đề tài "Đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc".
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, văn hóa doanh nghiệp được coi là tài sản vô hình và là nền tảng cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh bền vững của tổ chức. Văn hóa doanh nghiệp không chỉ giới hạn ở nghi thức giao tiếp hay đồng phục bên ngoài, mà bao hàm các giá trị cốt lõi, quy tắc ứng xử, phong cách lãnh đạo và phương thức điều hành. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) vẫn chưa thực sự chú trọng đúng mức đến việc xây dựng môi trường văn hóa gắn kết người lao động. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt của ngành thương mại - phân phối thực phẩm, việc đo lường, rà soát và hoàn thiện các giá trị văn hóa tổ chức trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì sự phát triển ổn định.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện, nâng cao văn hóa doanh nghiệp của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc thực hiện văn hóa doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng các yếu tố văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao và hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc.
- Phạm vi không gian: Đề tài được triển khai trực tiếp tại trụ sở Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc (địa chỉ tại Tổ 9, Khu vực 5, Phường An Tây, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và tình hình nhân sự giai đoạn 2022–2024; số liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện vào năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được thiết lập dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật kinh điển về văn hóa tổ chức:
- Khái niệm văn hóa theo UNESCO (2001) và quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về nguồn gốc, chức năng xã hội của văn hóa.
- Khái niệm văn hóa doanh nghiệp theo các góc nhìn của Georges de Saite Marie, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Edgar H. Schein (1985).
- Các mô hình văn hóa doanh nghiệp tiêu biểu:
- Mô hình 3 tầng văn hóa của Schein (1992): Tầng biểu hiện hữu hình, tầng giá trị tuyên bố và tầng giả định ngầm định.
- Mô hình văn hóa của Cameron & Quinn (1999): Khung phân loại 4 kiểu văn hóa gồm Hợp tác (Clan), Sáng tạo (Adhocracy), Kiểm soát (Hierarchy) và Cạnh tranh (Market).
- Mô hình văn hóa doanh nghiệp của Denison (Denison & Neale, 2000): Đóng vai trò là mô hình lý thuyết trọng tâm của đề tài. Mô hình đánh giá văn hóa qua 4 đặc trưng cốt lõi: Sứ mệnh (Mission), Tính nhất quán (Consistency), Sự tham gia (Involvement) và Sự thích ứng (Adaptability).
- Thang đo đề xuất được kế thừa và điều chỉnh từ Denison (2000), gồm 4 nhân tố độc lập với 20 biến quan sát (mỗi nhân tố gồm 5 biến quan sát): Sứ mệnh (SM1–SM5), Tính nhất quán (TNQ1–TNQ5), Sự tham gia (STG1–STG5) và Sự thích ứng (STU1–STU5).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Rà soát các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tiến hành phỏng vấn trực tiếp nhân viên và tham vấn giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh câu chữ của bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng):
- Xác định cỡ mẫu: Căn cứ theo quy tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (2006) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 20 \times 5 = 100$). Đồng thời, kiểm tra theo công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) với 4 biến độc lập ($n \ge 8 \times 4 + 50 = 82$). Tác giả chọn cỡ mẫu điều tra là 100 người.
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp điều tra tổng thể (census), phát bảng hỏi đến toàn bộ 100 cán bộ, công nhân viên của công ty. Tổng số phiếu phát ra là 100, thu về 100 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%).
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích qua phần mềm SPSS 20.0. Các công cụ sử dụng gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Components, xoay Varimax, Eigenvalues $\ge 1$, chỉ số $\text{KMO} > 0,5$, tải nhân tố $\text{Factor Loading} \ge 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$), và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp nhân viên Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc năm 2025.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự do Phòng Kế toán ngân quỹ và Phòng Kinh doanh của công ty cung cấp; các báo cáo thống kê từ VCCI, Tổng cục Thống kê và các nghiên cứu khoa học liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn của văn hóa doanh nghiệp:
- Trình bày hệ thống các định nghĩa, phân tích 4 yếu tố tác động đến văn hóa doanh nghiệp: vai trò định hình của người lãnh đạo, lịch sử và truyền thống doanh nghiệp, đặc thù ngành nghề kinh doanh, và mối quan hệ giữa các thành viên nội bộ. Nêu rõ 5 lợi ích then chốt của văn hóa doanh nghiệp đối với tổ chức.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đỗ Tiến Long, 2015; Trương Hoàng Lâm, 2012; Trương Thị Hương Xuân, 2022) và quốc tế (Denison & Mishra, 1995; Kotter & Heskett, 1992; Peters & Waterman, 1982; Schein, 1990).
- Đi sâu phân tích 3 mô hình cấu trúc văn hóa của Schein, Cameron & Quinn và Denison; từ đó thiết lập bảng thang đo nghiên cứu gồm 20 biến quan sát dựa trên mô hình Denison.
- Phân tích bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam: Dẫn số liệu từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2023) cho thấy khoảng 45% doanh nghiệp xây dựng văn hóa mang tính hình thức, 71% doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu bộ phận chuyên trách về văn hóa, và sự xuất hiện của thế hệ lao động trẻ (Gen Z chiếm 38% lực lượng lao động) tạo ra những chuyển dịch mới trong quản trị nội bộ.
Chương 2: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về công ty nghiên cứu cùng các dữ liệu khảo sát thực nghiệm:
1. Khái quát về doanh nghiệp:
Công ty thành lập ngày 03/02/2001, hoạt động trong lĩnh vực bán buôn thực phẩm, tư liệu tiêu dùng. Doanh nghiệp là nhà phân phối chính thức các sản phẩm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) từ Nestlé (sữa NAN, Milo, bột ăn dặm Cerelac, KitKat, Nescafé, Maggi...) và Masan (nước mắm Nam Ngư, tương ớt Chin-Su, mì Omachi, Knorr, nước khoáng Lavie, thịt MEATDeli...). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) quản lý 4 bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán ngân quỹ, Phòng Kho vận và Phòng Nhân sự.
2. Tình hình nhân sự và tài chính doanh nghiệp:
Quy mô nhân sự tăng trưởng đều qua các năm: 86 người (năm 2022), 92 người (năm 2023) và đạt 100 người (năm 2024). Cơ cấu lao động nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam (năm 2024 có 58 nữ - 58%, 42 nam - 42%). Trình độ học vấn đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng áp đảo trên 82% qua các năm (năm 2024 đạt 83%), cao đẳng chiếm 14% và trung cấp chiếm 3%.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng doanh thu |
24,137 |
28,492 |
33,466 |
+18,0 |
+17,5 |
| - Doanh thu thuần |
22,890 |
26,946 |
31,412 |
+17,7 |
+16,6 |
| - Doanh thu khác |
1,267 |
1,546 |
1,754 |
+24,0 |
+32,9 |
| Tổng chi phí |
22,726 |
26,706 |
31,276 |
+17,5 |
+17,1 |
| - Giá vốn hàng bán |
20,622 |
23,875 |
28,065 |
+15,8 |
+17,5 |
| - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,763 |
2,434 |
2,753 |
+38,1 |
+13,3 |
| - Chi phí khác |
0,341 |
0,397 |
0,453 |
+16,4 |
+14,1 |
| Lợi nhuận trước thuế |
1,411 |
1,786 |
2,190 |
+26,6 |
+22,6 |
| Lợi nhuận sau thuế |
1,128 |
1,428 |
1,752 |
+21,3 |
+18,1 |
Cơ cấu tài sản - nguồn vốn năm 2023: Tổng tài sản đạt 14,490 tỷ đồng. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm 79,53% (11,525 tỷ đồng), với lượng hàng tồn kho lớn ở mức 7,216 tỷ đồng (chiếm 49,80% tổng tài sản) và các khoản phải thu chiếm 19,75% (2,861 tỷ đồng). Về nguồn vốn, nợ phải trả là 8,649 tỷ đồng (chiếm 59,70%), trong khi vốn chủ sở hữu đạt 5,840 tỷ đồng (chiếm 40,30%), cho thấy đòn bẩy tài chính ở mức tương đối cao.
3. Phân tích thực trạng 4 trụ cột văn hóa tổ chức:
- Sứ mệnh: Doanh nghiệp định hình tầm nhìn thông qua mô hình "3C" (Consumer - Retail - Converged Platform), triển khai hệ thống quản trị mục tiêu OKRs từ cấp công ty đến từng cá nhân, áp dụng chính sách phát triển lãnh đạo kế cận và cơ chế đãi ngộ gắn với lợi ích dài hạn.
- Tính nhất quán: Doanh nghiệp duy trì hệ giá trị cốt lõi "Tôn đổi đồng" (Tôn trọng – Đổi mới – Đồng đội). Hệ thống chỉ số KPI phân bổ 20% trọng số cho các tiêu chí văn hóa. Ban hành Bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực (Code of Conduct) và áp dụng cơ chế "3 lớp đào tạo" (tập trung – bộ phận – mentoring).
- Sự tham gia: Áp dụng mô hình quản trị phẳng ở một số bộ phận kinh doanh, tạo quyền tự chủ cho cấp quản lý trung gian; ứng dụng công cụ Microsoft Teams trong phối hợp nhóm. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng phân cấp cứng nhắc tại các phòng ban truyền thống và nguồn lực đào tạo chưa được phân bổ đồng đều.
- Sự thích ứng: Duy trì các diễn đàn nội bộ như "Ý tưởng đột phá", "Ngày sáng tạo"; thiết lập thời gian làm việc chuẩn mực (7h30–11h30 và 13h30–17h00), thực hiện các chế độ hỗ trợ lao động nữ thai sản và tổ chức các chương trình cộng đồng (CSR), hoạt động "Xanh hóa văn phòng".
4. Kết quả thống kê mô tả mẫu và kiểm định thang đo:
- Cơ cấu mẫu khảo sát ($n = 100$):
- Giới tính: 42 nam (42%) và 58 nữ (58%).
- Độ tuổi: Dưới 25 tuổi có 12 người (12%); từ 25 đến 35 tuổi có 49 người (49%); trên 35 tuổi có 39 người (39%).
- Thâm niên công tác: Dưới 2 năm có 23 người (23%); từ 2 đến 5 năm có 46 người (46%); trên 5 năm có 31 người (31%).
- Trình độ học vấn: Đại học/trên đại học chiếm 83 người (83%); cao đẳng 14 người (14%); trung cấp/sơ cấp 3 người (3%).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3.
| Thang đo / Biến quan sát |
Hệ số tương quan biến - tổng |
Cronbach's Alpha nếu loại biến |
Cronbach's Alpha tổng thể |
| I. Sứ mệnh (SM) |
|
|
0,863 |
| - SM1: Lãnh đạo có quan điểm dài hạn |
0,710 |
0,827 |
|
| - SM2: Tầm nhìn tạo hứng thú và động lực |
0,678 |
0,835 |
|
| - SM3: Thông báo rõ các mục tiêu |
0,652 |
0,842 |
|
| - SM4: Định hướng mục tiêu dài hạn |
0,689 |
0,833 |
|
| - SM5: Chiến lược phát triển rõ ràng |
0,682 |
0,834 |
|
| II. Tính nhất quán (TNQ) |
|
|
0,879 |
| - TNQ1: Đảm bảo uy tín và chuyên nghiệp |
0,639 |
0,872 |
|
| - TNQ2: Niềm tin vững chắc vào tương lai |
0,730 |
0,849 |
|
| - TNQ3: Tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi |
0,764 |
0,841 |
|
| - TNQ4: Dễ đạt đồng tâm nhất trí |
0,718 |
0,852 |
|
| - TNQ5: Phối hợp tốt giữa các bộ phận |
0,717 |
0,852 |
|
| III. Sự tham gia (STG) |
|
|
0,874 |
| - STG1: Quyết định ở cấp có thông tin chuẩn |
0,659 |
0,860 |
|
| - STG2: Quyền ra quyết định theo vị trí |
0,694 |
0,849 |
|
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao văn hóa doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và nhận diện các mặt tồn tại, chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao văn hóa doanh nghiệp:
- Định hướng phát triển: Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, linh hoạt, gắn kết chặt chẽ giá trị văn hóa với mục tiêu mở rộng thị phần phân phối hàng tiêu dùng.
- Nhóm giải pháp theo 4 thành tố văn hóa:
- Giải pháp cho yếu tố "Sứ mệnh": Tăng cường truyền thông nội bộ về tầm nhìn mô hình 3C; hoàn thiện hệ thống đo lường mục tiêu OKRs đến từng nhân viên; gắn kết việc thực thi sứ mệnh với chính sách đãi ngộ dài hạn.
- Giải pháp cho yếu tố "Sự tham gia": Mở rộng cơ chế trao quyền tự chủ cho nhân viên cấp cơ sở, từng bước xóa bỏ tính cứng nhắc trong quy trình xét duyệt tại các bộ phận hành chính; chuẩn hóa lộ trình đào tạo, cân đối cơ hội phát triển nghề nghiệp giữa các khối phòng ban; tăng cường văn hóa làm việc nhóm liên chức năng.
- Giải pháp cho yếu tố "Sự thích ứng": Đẩy mạnh các cơ chế khuyến khích đổi mới, duy trì đều đặn các cuộc thi "Ý tưởng đột phá"; xây dựng hệ thống thu nhận và phản hồi ý kiến khách hàng nhanh chóng; tiếp tục hoàn thiện các chính sách an sinh, chăm sóc đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động.
- Giải pháp cho yếu tố "Tính nhất quán": Giám sát nghiêm ngặt việc tuân thủ Bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực; duy trì tỷ trọng 20% đánh giá văn hóa trong KPI cá nhân; tăng cường đối thoại định kỳ để giải quyết triệt để các bất đồng nội bộ, tạo sự đồng thuận cao trong tổ chức.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Kết quả hoạt động kinh doanh và tài chính: Giai đoạn 2021–2023, doanh thu của công ty tăng từ 24,137 tỷ đồng lên 33,466 tỷ đồng (tăng 18,0% năm 2022 và 17,5% năm 2023). Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng tương ứng từ 1,128 tỷ đồng lên 1,752 tỷ đồng (tăng 21,3% năm 2022 và 18,1% năm 2023). Quy mô lao động mở rộng từ 86 người lên 100 người, trong đó trình độ đại học trở lên chiếm 83%.
- Đo lường các yếu tố văn hóa tổ chức: Nghiên cứu kiểm định thành công thang đo văn hóa doanh nghiệp gồm 20 biến quan sát thuộc 4 nhân tố theo mô hình Denison. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đều đạt mức cao: Sứ mệnh đạt 0,863; Tính nhất quán đạt 0,879; Sự tham gia đạt 0,874. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng nằm trong khoảng từ 0,639 đến 0,764, khẳng định tính nhất quán nội bộ của thang đo.
- Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: Mặc dù doanh nghiệp đã xây dựng được các giá trị văn hóa nền tảng ("Tôn đổi đồng", Code of Conduct, OKRs), song mức độ phân quyền tại các phòng ban truyền thống còn hạn chế; cơ hội đào tạo chưa đồng đều giữa các bộ phận; chi phí quản lý doanh nghiệp tăng nhanh (tăng 38,1% năm 2022); và áp lực nợ phải trả chiếm 59,70% nguồn vốn.
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc: Hoàn thiện cơ chế trao quyền tự chủ; tái cơ cấu phân bổ ngân sách đào tạo nội bộ; tối ưu hóa chi phí quản lý và chi phí logistics; đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị quy trình làm việc; duy trì các hoạt động trách nhiệm xã hội và chính sách phúc lợi cho người lao động.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận các chương trình đào tạo về văn hóa kinh doanh, hỗ trợ vốn vay và tạo điều kiện kết nối chuỗi cung ứng thương mại thực phẩm.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa và kiểm chứng khả năng ứng dụng mô hình đánh giá văn hóa tổ chức của Denison (2000) vào thực tiễn một doanh nghiệp thương mại - phân phối FMCG quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung (Thành phố Huế).
- Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát tổng thể ($n=100$) cùng phân tích định lượng chi tiết về thực trạng văn hóa doanh nghiệp, làm căn cứ thực chứng cho ban lãnh đạo công ty trong việc điều chỉnh chính sách nhân sự và quản trị nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn thực hiện tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể (Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc) với quy mô mẫu tổng thể là 100 nhân viên trên địa bàn Thành phố Huế. Dữ liệu thứ cấp về tài chính chỉ khảo sát trong chuỗi 3 năm (2021–2023). Do đặc thù ngành phân phối hàng tiêu dùng, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp khác trong khu vực còn ở mức độ nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh đa doanh nghiệp trong cùng ngành bán buôn - logistics thực phẩm; gia tăng cỡ mẫu khảo sát; bổ sung các phân tích định lượng chuyên sâu về mối quan hệ tác động nhân quả giữa các nhân tố văn hóa doanh nghiệp đến kết quả tài chính (ROA, ROE) và sự gắn kết lâu dài của người lao động.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về văn hóa tổ chức và sự gắn kết nhân sự.
- Ban giám đốc, nhà quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại, đại lý phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp thang đo 20 biến quan sát chi tiết được hiệu chỉnh từ mô hình Denison, bảng mã hóa dữ liệu SPSS 20.0, quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phương pháp kiểm định One-Sample T-test cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm nòng cốt để đánh giá văn hóa doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng mô hình văn hóa doanh nghiệp của Denison (Denison & Neale, 2000) làm khung phân tích nòng cốt, khảo sát 4 đặc trưng văn hóa: Sứ mệnh (Mission), Tính nhất quán (Consistency), Sự tham gia (Involvement) và Sự thích ứng (Adaptability) thông qua thang đo hiệu chỉnh gồm 20 biến quan sát.
2. Công ty TNHH TM&DV Nguyên Phúc hoạt động trong lĩnh vực gì và phân phối các thương hiệu nào?
Công ty chuyên về bán buôn thực phẩm và tư liệu tiêu dùng tại Thừa Thiên Huế. Các sản phẩm phân phối chủ lực thuộc hai tập đoàn thực phẩm lớn là Nestlé (sữa NAN, Milo, Cerelac, KitKat, Nescafé, Maggi...) và Masan (nước mắm Nam Ngư, tương ớt Chin-Su, mì Omachi, bột nêm Knorr, thịt MEATDeli...).
3. Cơ cấu tài chính của công ty trong năm 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2023, tổng tài sản của công ty đạt 14,490 tỷ đồng, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế với 79,53% (hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất với 49,80%, tương đương 7,216 tỷ đồng). Cơ cấu nguồn vốn cho thấy nợ phải trả chiếm 59,70% (8,649 tỷ đồng) và vốn chủ sở hữu chiếm 40,30% (5,840 tỷ đồng).
4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo trong khóa luận ra sao?
Các thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê cao: nhân tố Sứ mệnh đạt Cronbach's Alpha là 0,863; Tính nhất quán đạt 0,879; Sự tham gia đạt 0,874. Không có biến quan sát nào bị loại bỏ do tất cả đều có hệ số tương quan biến - tổng vượt ngưỡng 0,3 (dao động từ 0,639 đến 0,764).
5. Mẫu khảo sát của nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng nào và có quy mô bao nhiêu?
Tác giả thực hiện khảo sát tổng thể toàn bộ 100 nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc năm 2025. Mẫu gồm 58 nữ (58%), 42 nam (42%); 49% nhân sự nằm trong độ tuổi 25–35; và 83% nhân sự sở hữu trình độ đại học hoặc sau đại học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Hoàng Nguyên đã hệ thống hóa lý luận về văn hóa tổ chức và vận dụng thành công mô hình Denison để phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nguyên Phúc. Kết quả nghiên cứu định lượng trên 100 cán bộ nhân viên cùng số liệu kinh doanh giai đoạn 2021–2023 đã phản ánh khách quan những giá trị văn hóa đạt được cũng như các mặt hạn chế trong phân quyền và đào tạo nội bộ. Trên cơ sở đó, các giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ theo 4 trụ cột văn hóa, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển bền vững.