Luận văn: Đánh giá tình hình thu gom, vận chuyển rác thải tại Vĩnh Long

Luận văn đánh giá thực trạng thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt tại Vĩnh Long. Phân tích quy trình, khối lượng và hiệu quả hoạt động của công ty.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2011

81
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn cảnh thu gom rác thải sinh hoạt Vĩnh Long

Tình hình thu gom và vận chuyển rác thải tại Vĩnh Long là một vấn đề phức tạp, phản ánh sự phát triển kinh tế - xã hội và những thách thức đi kèm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Gương (2011) về hoạt động của Công ty TNHH MTV Công trình công cộng Vĩnh Long, lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) trên địa bàn có xu hướng gia tăng đều đặn qua các năm. Sự gia tăng này không chỉ gây áp lực lên hạ tầng môi trường mà còn đòi hỏi một hệ thống quản lý hiệu quả hơn. Thực trạng rác thải Vĩnh Long cho thấy thành phần rác rất đa dạng, trong đó rác hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn nhất, mở ra cơ hội cho các giải pháp tái chế và sản xuất phân compost. Tuy nhiên, việc thiếu đồng bộ trong phân loại rác tại nguồn và hạn chế về phương tiện thu gom đã tạo ra nhiều khó khăn. Bài viết này sẽ phân tích sâu hơn về nguồn gốc, thành phần, và khối lượng rác thải, cũng như đánh giá quy trình hiện tại để đưa ra một cái nhìn tổng thể về công tác quản lý rác thải tại địa phương, làm cơ sở cho các giải pháp cải thiện trong tương lai.

1.1. Nguồn gốc và thành phần chất thải rắn sinh hoạt

Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt tại Vĩnh Long rất đa dạng, chủ yếu đến từ các hộ gia đình, nhà hàng, cơ sở kinh doanh và đặc biệt là các khu chợ trung tâm. Đây là kết quả tất yếu của quá trình đô thị hóa và nâng cao mức sống người dân. Theo báo cáo của Công ty công trình công cộng Vĩnh Long, thành phần rác thải có đặc trưng của một khu vực nông nghiệp đang đô thị hóa. Cụ thể, thành phần hữu cơ chiếm đến 83,4%, trong đó rác có nguồn gốc từ thức ăn chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,2%. Các thành phần khác bao gồm gỗ (12,4%), bìa giấy (8,5%), nhựa các loại (6,9%), vải và cao su (1,4%). Thành phần vô cơ chỉ chiếm 16,6%, chủ yếu là cát, đá (15,45%). Tỷ lệ rác hữu cơ cao vừa là thách thức gây ô nhiễm môi trường Vĩnh Long do dễ phân hủy, bốc mùi, vừa là cơ hội để phát triển các giải pháp xử lý rác như sản xuất phân compost, góp phần giảm tải cho bãi rác Hòa Phú.

1.2. Phân tích khối lượng rác thải gia tăng qua các năm

Thực trạng rác thải Vĩnh Long được thể hiện rõ qua khối lượng phát sinh ngày càng tăng. Dữ liệu từ năm 2008 đến 2010 cho thấy một xu hướng đáng báo động. Năm 2008, khối lượng CTRSH phát sinh là 94,81 tấn/ngày. Con số này đã tăng lên 98,43 tấn/ngày vào năm 2009 (tăng 3,82%) và tiếp tục tăng mạnh lên 104,55 tấn/ngày vào năm 2010 (tăng 6,23% so với 2009). Sự gia tăng này là hệ quả trực tiếp của việc gia tăng dân số, phát triển các hoạt động thương mại - dịch vụ. Đặc biệt, phường 1 và phường 2 là hai khu vực có lượng rác phát sinh cao nhất, chiếm tới 44,61% tổng lượng rác của các phường nội ô. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các đơn vị thu gom rác phải liên tục nâng cao năng lực và mở rộng địa bàn hoạt động để đáp ứng nhu cầu thực tế, tránh tình trạng rác thải tồn đọng gây mất mỹ quan đô thị và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

II. Top thách thức trong công tác thu gom rác thải tại Vĩnh Long

Công tác thu gom rác thải sinh hoạt tại Vĩnh Long đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và chất lượng môi trường đô thị. Một trong những vấn đề lớn nhất là tỷ lệ thu gom chưa đạt mức tối ưu, đặc biệt tại các khu vực ngoại ô và các hẻm sâu. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Gương (2011) chỉ ra rằng Công ty TNHH MTV Công trình công cộng Vĩnh Long chỉ thu gom được khoảng 70-80% lượng rác phát sinh. Phần còn lại bị thải bỏ bừa bãi ra sông rạch, gây nên tình trạng ô nhiễm môi trường Vĩnh Long. Bên cạnh đó, ý thức của một bộ phận người dân trong việc phân loại rác tại nguồn và bỏ rác đúng nơi quy định còn hạn chế. Hạ tầng đô thị với nhiều ngõ hẻm nhỏ cũng gây khó khăn cho các phương tiện cơ giới tiếp cận. Cuối cùng, bài toán tài chính, bao gồm phí thu gom rác thải chưa đủ bù đắp chi phí và nguồn vốn đầu tư trang thiết bị còn hạn hẹp, cũng là một rào cản lớn.

2.1. Tỷ lệ thu gom và những hạn chế trong dịch vụ thu gom rác

Một trong những chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của dịch vụ thu gom rác là tỷ lệ thu gom. Tại Vĩnh Long, dù đã có nhiều nỗ lực, tỷ lệ này vẫn còn ở mức khiêm tốn. Nghiên cứu giai đoạn 2008-2010 cho thấy tỷ lệ thu gom CTRSH dao động từ 74,45% đến 76,82%. Điều này có nghĩa là còn khoảng 20-25% lượng rác thải phát sinh hàng ngày không được thu gom và xử lý đúng cách. Nguyên nhân chính bao gồm: thiếu phương tiện chuyên dụng, đặc biệt là các xe ép rác cỡ nhỏ để đi vào các hẻm sâu; tần suất thu gom chưa phù hợp với một số khu vực có lượng rác phát sinh lớn; và địa bàn phục vụ của Công ty công trình công cộng Vĩnh Long chủ yếu tập trung ở nội thị. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn dẫn đến việc hình thành các điểm rác tự phát, gây ô nhiễm cục bộ và ảnh hưởng đến cảnh quan chung của thành phố.

2.2. Khó khăn từ hạ tầng và ý thức phân loại rác tại nguồn

Hạ tầng đô thị và ý thức cộng đồng là hai yếu tố tác động mạnh mẽ đến công tác thu gom rác. Nhiều khu dân cư tại Vĩnh Long có đặc điểm là các con hẻm nhỏ, hẹp, gây cản trở lớn cho xe cơ giới của các đơn vị thu gom rác. Điều này buộc công nhân phải sử dụng phương tiện thô sơ, làm giảm năng suất và tăng cường độ lao động. Vấn đề lớn hơn đến từ nhận thức của người dân. Việc phân loại rác tại nguồn hầu như chưa được thực hiện một cách đồng bộ. Rác hữu cơ, rác tái chế và rác nguy hại thường bị bỏ chung vào một túi, gây khó khăn cho quá trình xử lý rác thải Vĩnh Long tại bãi chôn lấp. Thói quen vứt rác bừa bãi xuống sông, kênh rạch vẫn còn tồn tại ở một số hộ gia đình sống ven sông, làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt. Việc tuyên truyền và thực thi các quy định thu gom rác cần được đẩy mạnh hơn nữa để giải quyết triệt để vấn đề này.

2.3. Vấn đề tài chính và giá dịch vụ vệ sinh môi trường

Tài chính là yếu tố then chốt quyết định năng lực của hệ thống quản lý rác thải. Theo phân tích, phí thu gom rác thải mà người dân và các cơ sở kinh doanh chi trả chỉ bù đắp được khoảng 50% tổng chi phí vận hành của công ty. Phần còn lại phụ thuộc vào trợ giá từ ngân sách nhà nước. Giá dịch vụ vệ sinh môi trường thấp khiến các công ty môi trường Vĩnh Long gặp khó khăn trong việc tái đầu tư, mua sắm trang thiết bị hiện đại và mở rộng quy mô hoạt động. Chi phí vận hành, bao gồm chi phí nhiên liệu, lương công nhân, bảo trì phương tiện... liên tục tăng, trong khi nguồn thu không tăng tương ứng. Tình hình thu phí cũng gặp nhiều trở ngại, đặc biệt là ở các hộ dân vùng ven hoặc các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Sự mất cân đối giữa thu và chi này tạo ra một vòng luẩn quẩn, làm hạn chế khả năng nâng cao chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng lâu dài đến công tác bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp thu gom vận chuyển rác của CTCC Vĩnh Long

Quy trình và phương pháp hoạt động của Công ty TNHH MTV Công trình công cộng Vĩnh Long (CTCC Vĩnh Long) là xương sống của hệ thống quản lý rác thải thành phố. Đơn vị này chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức dịch vụ thu gom rác, từ các hộ gia đình đến các điểm công cộng, và vận chuyển rác thải đến nơi xử lý cuối cùng là bãi rác Hòa Phú. Quy trình này được xây dựng theo mô hình hai giai đoạn: thu gom sơ cấp và thu gom thứ cấp. Thu gom sơ cấp bao gồm việc thu nhặt rác từ các nguồn phát sinh bằng xe đẩy tay hoặc các phương tiện nhỏ, tập kết tại các điểm trung chuyển. Sau đó, giai đoạn thu gom thứ cấp sử dụng các xe ép rác chuyên dụng để vận chuyển toàn bộ khối lượng rác này đến bãi chôn lấp. Phương pháp này giúp tối ưu hóa việc di chuyển trong các khu vực có địa hình phức tạp, tuy nhiên vẫn còn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công và cần được cơ giới hóa hơn nữa để nâng cao hiệu quả.

3.1. Sơ đồ quy trình thu gom và vận chuyển chất thải rắn

Quy trình thu gom và vận chuyển rác thải của CTCC Vĩnh Long được thực hiện một cách có hệ thống. Bước đầu tiên là thu gom trực tiếp tại nguồn, bao gồm các hộ gia đình, cơ quan, và các thùng rác công cộng. Công nhân vệ sinh sử dụng xe đẩy tay để thu gom rác theo lịch thu gom rác đã định sẵn tại các tuyến đường, con hẻm. Rác sau khi thu gom sẽ được tập kết tại các điểm trung chuyển hoặc các điểm hẹn cố định. Tại đây, các xe ép rác chuyên dụng (thu gom thứ cấp) sẽ tiếp nhận rác từ các xe đẩy tay. Toàn bộ chất thải rắn sinh hoạt sau đó được vận chuyển thẳng đến bãi rác Hòa Phú để xử lý bằng phương pháp chôn lấp. Quy trình này đảm bảo rác không tồn đọng lâu trong khu dân cư. Tuy nhiên, hiệu quả của quy trình phụ thuộc lớn vào sự phối hợp giữa người dân trong việc giao rác đúng giờ và năng lực của đội ngũ công nhân.

3.2. Thực trạng phương tiện và trang thiết bị chuyên dụng

Năng lực của đơn vị thu gom rác phụ thuộc rất lớn vào hệ thống phương tiện và trang thiết bị. Theo thống kê năm 2011, CTCC Vĩnh Long được trang bị 21 xe chuyên dùng, trong đó có 10 xe ép rác hiện đại với hệ thống nâng kẹp thùng tự động, trọng tải từ 2,5 đến 5 tấn. Ngoài ra, công ty còn bố trí hơn 834 thùng chứa rác công cộng loại 240 lít và 660 lít tại các địa điểm công cộng. Mặc dù đã có sự đầu tư, số lượng phương tiện này vẫn còn thiếu và một số đã lạc hậu, chưa đáp ứng được tốc độ gia tăng rác thải. Việc thiếu các xe thu gom cỡ nhỏ làm hạn chế khả năng tiếp cận các khu vực hẻm sâu. Việc nâng cấp và hiện đại hóa các phương tiện thu gom là một trong những giải pháp xử lý rác cấp bách để cải thiện tần suất thu gom và mở rộng vùng phục vụ, hướng tới mục tiêu thu gom toàn bộ lượng rác thải phát sinh trên địa bàn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thu gom rác thải tại Vĩnh Long

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc áp dụng các giải pháp xử lý rác một cách đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao hiệu quả thu gom rác thải sinh hoạt tại Vĩnh Long không chỉ dừng lại ở việc tăng cường năng lực cho Công ty môi trường Vĩnh Long mà cần sự tham gia của toàn xã hội. Giải pháp nền tảng và quan trọng nhất chính là đẩy mạnh chương trình phân loại rác tại nguồn. Khi rác được phân loại, quá trình xử lý sẽ trở nên dễ dàng hơn, giảm chi phí và tăng khả năng tái chế. Song song đó, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng, đặc biệt là công nghệ xử lý tại bãi rác Hòa Phú, và hiện đại hóa phương tiện thu gom là không thể thiếu. Cuối cùng, vai trò của chính quyền trong việc ban hành các quy định thu gom rác chặt chẽ hơn và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ tạo ra sự chuyển biến bền vững.

4.1. Tầm quan trọng của việc phân loại rác tại nguồn

Phân loại rác tại nguồn là giải pháp căn cơ và mang lại hiệu quả kinh tế - môi trường cao nhất. Khi các hộ gia đình tự phân loại rác thành các nhóm: hữu cơ, tái chế và chất thải khác, gánh nặng cho hệ thống thu gom và xử lý sẽ giảm đi đáng kể. Rác hữu cơ có thể được tận dụng để làm phân compost, giảm lượng rác phải chôn lấp. Rác tái chế như giấy, nhựa, kim loại có thể được thu mua, tạo ra nguồn lợi kinh tế. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường Vĩnh Long. Để thực hiện hiệu quả, cần có chính sách khuyến khích, hướng dẫn cụ thể cho người dân, đồng thời tổ chức hệ thống thu gom riêng cho từng loại rác đã được phân loại. Đây là bước đi chiến lược để hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu tối đa lượng chất thải rắn sinh hoạt thải ra môi trường.

4.2. Cải tiến công nghệ xử lý tại bãi rác Hòa Phú

Bãi rác Hòa Phú là điểm cuối cùng trong quy trình quản lý rác thải của Vĩnh Long. Hiện tại, phương pháp xử lý chủ yếu là chôn lấp hợp vệ sinh. Tuy nhiên, phương pháp này tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm nước ngầm, khí thải và đòi hỏi diện tích đất lớn. Do đó, việc cải tiến công nghệ xử lý rác thải Vĩnh Long là vô cùng cần thiết. Các dự án như xử lý triệt để ô nhiễm theo Quyết định 64 của Thủ tướng Chính phủ là bước đi đúng đắn. Trong tương lai, cần xúc tiến xây dựng nhà máy xử lý rác với công nghệ hiện đại hơn như đốt rác phát điện hoặc sản xuất phân compost quy mô công nghiệp. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm tại bãi rác mà còn biến rác thải thành tài nguyên, góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và vai trò của chính quyền

Công nghệ và hạ tầng chỉ có thể phát huy hiệu quả khi có sự tham gia tích cực của cộng đồng. Vai trò của công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường là không thể thay thế. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông sâu rộng về tác hại của việc xả rác bừa bãi và lợi ích của việc phân loại rác tại nguồn. Chính quyền địa phương, từ cấp tỉnh đến phường xã, cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị thu gom rác để kiểm tra, nhắc nhở và xử lý các trường hợp vi phạm quy định thu gom rác. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế chính sách rõ ràng, điều chỉnh giá dịch vụ vệ sinh môi trường một cách hợp lý để đảm bảo nguồn tài chính cho hoạt động thu gom, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp môi trường phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hòa mình với công cuộc đổi mới của đất nước, Vĩnh Long đang ra sức phát triển trên tất cả các lĩnh vực theo chủ trương công nghiệp hóa hiện đại hóa nhằm góp phần vào sự khẳng định vị trí của đất nước ta trên trường quốc tế, từng bước cải thiện, nâng cao đời sống của người dân. Tuy nhiên, đi kèm theo sự phát triển đó là tình trạng môi trường Tỉnh Vĩnh Long nói chung và Thành phố Vĩnh Long nói riêng ngày càng bị xuống cấp, có nơi ô nhiễm nghiêm trọng, đang đe dọa đến nguy cơ suy thoái nguồn tài nguyên nước mặt và nước ngầm. Lượng chất thải rắn phát sinh ngày càng nhiều thành phần đa dạng và khó phân hủy, chất thải rắn bao gồm: Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH), chất thải rắn công nghiệp, chất thải rắn y tế, chất thải rắn nông nghiệp, chất thải rắn xây dựng,… trong thành phần chất thải rắn sinh hoạt rác thực phẩm chiếm tỷ lệ lớn nhất 91%, giấy 2,18%, nilon 2,49%. Chính vì thế mà việc thu gom, xử lý rác thải đã trở thành vấn đề nóng bỏng của nước ta nói chung và ở thành phố Vĩnh Long nói riêng.

Chỉ thị số 23/2005/CT - TTg của Thủ tướng Chính phủ đã nhận định, công tác quản lý chất thải rắn tại các đô thị và khu công nghiệp vẫn còn nhiều bất cập và yếu kém. Tốc độ công nghiệp hoá, đô thị hoá, gia tăng dân số,. đã gây áp lực lớn cho công tác bảo vệ môi trường, nhất là ở các đô thị. Lượng chất thải rắn thu gom chỉ mới đạt khoảng 70% và chủ yếu tập trung ở nội thị, và tại thành phố Vĩnh Long công tác thu gom, vận chuyển và xử lý CTRSH được Uỷ ban nhân dân tỉnh giao cho Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công trình công cộng Vĩnh Long thực hiện.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công trình công cộng Vĩnh Long (Công ty TNHH MTV CTCC Vĩnh Long) là một đơn vị hoạt động công ích trên lĩnh vực môi trường đô thị. Vì thế các hoạt động cần phải được cân nhắc và đánh giá một các chính xác thái độ phong cách thật chuyên nghiệp, hiện tại Công ty TNHH MTV Công trình công cộng mới chỉ thu gom được 70 – 80% lượng rác thải phát sinh trong ngày. Còn phí vệ sinh thu về hàng năm theo quy định cho phép chỉ bù lại khoảng 50% tổng số chi phí đầu tư trang thiết bị, phần còn lại sẽ được hỗ trợ từ chính sách quy hoạch bảo vệ môi trường tỉnh đề ra hàng năm. Trong quá trình thực hiện công tác, Công ty đã gặp không ít khó khăn.

Tình trạng sử dụng và xả rác bừa bãi đã gây ra nhiều vấn nạn cho môi trường nóng bỏng trên cả toàn cầu hiện nay, mà ảnh hưởng không chỉ đến môi trường mà cả sức khỏe sộng đồng, và ảnh hưởng đến sự phát triển chung của nền kinh tế đặc biệt là TP. Để giải quyết vấn đề này là một trong thách thức không nhỏ đối với đội ngũ cán bộ làm công tác thu gom chất thải rắn sinh hoạt của Công ty TNHH MTV CTCC Vĩnh Long cũng như đời sống cộng đồng. Từ những thực tiễn đó, chúng tôi chọn đề tài " Đánh giá tình hình thu gom vận chuyển rác thải sinh hoạt của Công ty trách TNHH một thành viên Công trình công cộng Vĩnh Long" để làm luận văn tốt nghiệp.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.1 Mục tiêu chung: Đánh giá tình hình thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt của Công ty TNHH MTV CTCC Vĩnh Long. Nhằm đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả công tác vệ sinh môi trường.2 Mục tiêu cụ thể: - Phân tích hiện trạng rác thải ở TP.Vĩnh Long, và công tác thu gom vận chuyển rác thải sinh hoạt của Công ty.

- Đánh giá tình hình thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt của Công ty. - Đề xuất một số biện pháp cho công tác quản lý, thu gom CTR của Công ty.3 PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1.1 Không gian nghiên cứu: Đề tài được tiến hành nghiên cứu tại Công ty TNHH một thành viên Công trình công cộng Vĩnh Long.2 Đối tượng nghiên cứu: Đề tài chủ yếu đánh giá tình hình công tác thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt của Công ty TNHH MTV CTCC Vĩnh Long nên đối tượng nghiên cứu sẽ tập trung vào kết quả của công tác thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt của Công ty.3 Thời gian nghiên cứu Thời gian thực hiện từ ngày 27 tháng 01 năm 2011 đến ngày 15 tháng 04 năm 2011. CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 PHƢƠNG PHÁP LUẬN 2.1 Khái niệm chất thải rắn Rác thải còn gọi là chất thải rắn. Nó bao gồm tất cả các chất thải ở dạng rắn sản sinh do hoạt động của con người và động vật.

Đó là các vật liệu hay hàng hóa không còn sử dụng hay không còn hữu dụng đối với người sở hữu nó nên bị bỏ đi (Lê Hoàng Việt, 1998). Theo quan niệm chung: Chất thải rắn là toàn bộ các loại vật chất được con người loại bỏ trong các hoạt động kinh tế - xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng…). Trong đó quan trọng nhất là các loại chất thải sinh hoạt từ các hoạt động sản xuất và hoạt động sống. Theo quan niệm mới: Chất thải rắn đô thị (gọi chung là rác thải đô thị) được định nghĩa là vật chất mà người tạo ra ban đầu vứt bỏ đi trong khu vực đô thị mà không đòi hỏi được bồi thường cho sự vứt bỏ đó.

Như vậy, chất thải rắn là vật chất ở dạng rắn do các hoạt động của con người và động vật tạo ra. Nó là sản phẩm ngoài ý muốn của con người. Chất thải rắn bao gồm nhiều loại vật chất lẫn lộn, không đồng nhất được loại bỏ từ hoạt động kinh tế - xã hội con người, trong đó quan trọng nhất là các loại chất thải sinh ra từ các hoạt động sản xuất và hoạt động sống.2 Phân loại chất thải rắn Các loại chất thải rắn được phát sinh ra từ các hoạt động khác nhau được phân loại theo nhiều cách: a) Theo vị trí hình thành: Rác thải hay chất thải rắn được phân loại như trong nhà, ngoài chợ, trên đường phố. b) Theo thành phần hóa học, vật lý: Phân biệt rác thải theo các thành phần vô cơ, hữu cơ, cháy được, không cháy được, kim loại, phi kim, cao su.

c) Theo bản chất nguồn tạo thành: Chất thải được phân thành các loại như chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp, chất thải rắn nông nghiệp, chất thải rắn y tế… Chất thải rắn sinh hoạt: là những chất thải liên quan đến các hoạt động của con người, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cư, các cơ quan, trường học, các trung tâm dịch vụ, thương mại. Các chất thải rắn sinh hoạt gồm những chất hữu cơ, các chất vô cơ, chất thải đặc biệt. Thành phần hữu cơ tiêu biểu nhất trong chất thải rắn sinh hoạt chủ yếu là thực phẩm thừa, giấy, các tông, nhựa, vải, cao su, da, gỗ. Thành phần vô cơ gồm thủy tinh, nhôm, sắt, thép, bụi… d) Theo phương diện khoa học, có thể phân biệt các loại chất thải rắn sau: - Chất thải thực phẩm bao gồm các thức ăn thừa, rau, quả… loại chất thải này mang bản chất dễ bị phân hủy sinh học, quá trình phân hủy tạo ra các chất có mùi khó chịu, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.

Ngoài các loại thức ăn dư thừa từ gia đình còn có thức ăn dư thừa từ các bếp ăn tập thể, các nhà hàng, khách sạn, ký túc xá, chợ … - Chất thải trực tiếp của động vật chủ yếu là phân, bao gồm phân người và phân của các động vật khác. - Chất thải lỏng chủ yếu là bùn ga cống rãnh, là các chất thải ra từ các khu vực sinh hoạt của dân cư. - Tro và các chất dư thừa thải bỏ khác bao gồm: các loại vật liệu sau đốt cháy, các sản phẩm sau khi đun nấu bằng than, củi và các chất thải dễ cháy khác trong gia đình, trong kho của các công sở, cơ quan, xí nghiệp, các loại xỉ than. - Các chất thải rắn từ đường phố có thành phần chủ yếu là các lá cây, que, củi, nilon, vỏ bao gói… Phân loại CTR nhằm tách lọc ra những thành phần khác nhau phục vụ cho công tác tái chế, tái sinh, là giải pháp kinh tế hữu hiệu và làm giảm ô nhiễm môi trường.

Phân loại rác thải tại nguồn phát sinh là một giải pháp hữu hiệu làm tăng hiệu quả kinh tế của phân loại rác. Phân loại rác tại nguồn nhằm tận dụng được các phế liệu có thể tái sinh, tái chế, hạn chế việc khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên, các nguy cơ phát tán dịch bệnh từ rác thải sinh hoạt, không gây mất mỹ quan đô thị vì các bãi rác lộ thiên, góp phần xã hội hóa công tác quản lý chất thải rắn và giảm gánh nặng cho ngân sách Nhà nước về các khoản công tác vệ sinh đường phố, vận chuyển và xử lý chất thải rắn đô thị. Để thực hiện được việc này, cần phải đặt những thùng rác khác nhau tại các địa điểm thu gom rác. + Túi màu xanh và thùng nhựa màu xanh: chứa CTR thực phẩm.

+ Túi màu đen và thùng nhựa màu đỏ: chứa CTR khó phân hủy.3 Ảnh hƣởng của rác thải đến môi trƣờng và con ngƣời a) Ô nhiễm môi trƣờng đất Rác thải ở trong môi trường đất phân huỷ ở hai dạng: yếm khí và hiếu khí. Khi có độ ẩm thích hợp, rác sẽ phân huỷ cho ra hàng loạt các sản phẩm trung gian. Cuối cùng tạo nên các khoáng chất đơn giãn (H2O và CO2). Trong điều kiện yếm khí, sản phẩm cuối cùng của rác chủ yếu là CH4, H2S và CO2 gây độc cho môi trường.

Nhờ khả năng tự làm sạch của môi trường đất sẽ làm các chất từ rác không trở thành ô nhiễm. Nhưng lượng rác quá lớn, môi trường đất sẽ trở nên quá tải và gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, các kim loại nặng và các chất độc trong rác sẽ theo nước trong đất chảy xuống mạch nước ngầm và gây nên ô nhiễm nước ngầm. b) Ô nhiễm môi trƣờng nƣớc Các loại rác hữu cơ trong môi trường nước sẽ bị phân huỷ nhanh chóng.

Phần nổi lên mặt nước sẽ có quá trình khoáng hoá chất hữu cơ tạo ra các sản phẩm cuối cùng là các chất khoáng và nước. Phần chìm trong nước bị phân huỷ yếm khí tạo ra các hợp chất trung gian và sản phẩm cuối cùng là H2S, CH4, H2S cà CO2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ