Tổng quan nghiên cứu

Khu công nghiệp Hiệp Phước, huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh, được hình thành từ một vùng đất thuần nông với diện tích quy hoạch lên đến 1.686 ha, đã góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế địa phương trong vòng 20 năm qua. Quá trình phát triển khu công nghiệp này đã thu hồi đất của 1.161 hộ nông dân, trong đó tập trung nghiên cứu vào các hộ gia đình có lao động chính từ 35 tuổi trở lên bị ảnh hưởng. Việc thu hồi đất đã tạo ra cú sốc lớn đối với sinh kế truyền thống của người dân, đặc biệt là nhóm lao động chính có trình độ dân trí thấp, khó chuyển đổi nghề nghiệp và không được tuyển dụng vào các doanh nghiệp trong khu công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá sự thay đổi sinh kế của các hộ gia đình này tại hai xã Long Thới và Hiệp Phước, đồng thời đề xuất các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững. Nghiên cứu được thực hiện trong vòng 4 tháng năm 2017, với phạm vi khảo sát 152 hộ gia đình, sử dụng phương pháp định lượng kết hợp phân tích thống kê mô tả và kiểm định Chi bình phương. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu và giải pháp thiết thực giúp ổn định và nâng cao đời sống người dân trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế do phát triển công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihood Framework - SLF) của DFID (1999), trong đó sinh kế được hiểu là sự kết hợp của năm loại tài sản sinh kế: vốn con người, vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn vật chất và vốn xã hội. Sinh kế bền vững là khả năng duy trì và tăng cường các nguồn lực này để đối phó với các cú sốc, căng thẳng và biến động mà không làm tổn hại đến tài nguyên thiên nhiên.

  • Vốn con người: kỹ năng, sức khỏe, trình độ học vấn và khả năng lao động.
  • Vốn tự nhiên: đất đai, nước, tài nguyên thiên nhiên phục vụ sản xuất.
  • Vốn tài chính: tiền mặt, tiết kiệm, các khoản vay và trợ cấp.
  • Vốn vật chất: cơ sở hạ tầng, nhà ở, công cụ sản xuất.
  • Vốn xã hội: mạng lưới quan hệ, tổ chức xã hội, sự hỗ trợ cộng đồng.

Khung lý thuyết này giúp phân tích sự thay đổi sinh kế của các hộ gia đình bị thu hồi đất trong bối cảnh phát triển công nghiệp, đồng thời đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ và bối cảnh dễ bị tổn thương như các cú sốc kinh tế, xã hội và môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với cỡ mẫu 152 hộ gia đình có lao động chính từ 35 tuổi trở lên bị thu hồi đất tại hai xã Long Thới và Hiệp Phước. Mẫu được chọn theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng dựa trên các tiêu chí như mức sống, dân tộc, nghề nghiệp và khu vực cư trú.

Dữ liệu thu thập qua bảng hỏi gồm tám phần chính, tập trung vào các nhóm thông tin về vốn con người, vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn vật chất và vốn xã hội. Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả để trình bày hiện trạng sinh kế trước và sau thu hồi đất, kết hợp kiểm định Chi bình phương để xác định mối quan hệ giữa các biến định tính.

Quy trình nghiên cứu gồm năm bước: xây dựng khung thông tin, thiết kế bảng hỏi và chiến lược lấy mẫu, thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích dữ liệu, đánh giá khung sinh kế bền vững của đối tượng nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Đặc điểm nhân khẩu và nghề nghiệp: Trong số 152 hộ khảo sát, lao động chính nữ chiếm 54,6%, dân tộc Kinh chiếm 95,4%. Trình độ học vấn chủ yếu dưới cấp 3 (chiếm hơn 96%). Trước thu hồi đất, 27,6% làm trồng trọt, 25,7% chăn nuôi, 22,4% nuôi trồng thủy sản, 24,3% đánh bắt thủy sản. Sau thu hồi đất, nghề nghiệp chuyển dịch sang làm mướn (27,6%), buôn bán nhỏ (22,4%) và làm tự do (26,3%).

  2. Thu nhập và sinh kế: Thu nhập bình quân hộ đạt 11,5 triệu đồng/tháng, thu nhập bình quân đầu người khoảng 2,97 triệu đồng/tháng. Thu nhập theo nghề nghiệp có sự khác biệt rõ rệt: làm nông 2,86 triệu đồng, buôn bán nhỏ 3,5 triệu đồng, làm mướn 2,2 triệu đồng, làm tự do gần 3 triệu đồng. Kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt thu nhập theo nghề có ý nghĩa thống kê (sig = 2,8%).

  3. Vốn con người và đào tạo nghề: Quy mô hộ trung bình 4,6 thành viên, số lao động bình quân 2,3 người, trong đó lao động chính 1,6 người. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt 43,4%, trong đó 47% cho rằng nghề được đào tạo không phù hợp với thực tế sinh kế. Tỷ lệ hộ được giới thiệu việc làm là 48,7%, không có sự khác biệt lớn giữa nhóm có và không qua đào tạo.

  4. Vốn tự nhiên và điều kiện sinh hoạt: Vốn tự nhiên gắn với đất đai (23%), nuôi trồng thủy sản (27%), đánh bắt thủy sản (25%) và làm thuê (25%). Khoảng cách trung bình đến trạm y tế gần nhất là 1,97 km, tỷ lệ hộ có bảo hiểm y tế đạt 67,8%. Tỷ lệ trẻ em thiếu cân nặng thấp (2,6%), số thành viên thường xuyên đau ốm chiếm 7,3%.

Thảo luận kết quả

Việc thu hồi đất đã làm thay đổi căn bản sinh kế của các hộ gia đình, chuyển từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang các hoạt động phi nông nghiệp như làm thuê, buôn bán nhỏ và nghề tự do. Tuy nhiên, trình độ học vấn thấp và thiếu kỹ năng nghề nghiệp phù hợp là rào cản lớn khiến nhiều lao động chính trên 35 tuổi khó tiếp cận việc làm ổn định trong khu công nghiệp.

Thu nhập của các hộ có sự phân hóa rõ rệt theo nghề nghiệp, phản ánh sự đa dạng trong khả năng thích nghi và chuyển đổi sinh kế. Tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp và tính phù hợp nghề nghiệp chưa cao cho thấy các chương trình đào tạo nghề hiện nay chưa đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của người dân bị thu hồi đất.

Vốn tự nhiên và điều kiện sinh hoạt được duy trì ở mức tương đối ổn định, tuy nhiên, việc tiếp cận các dịch vụ y tế và bảo hiểm vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng lao động của người dân. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về tác động của thu hồi đất và phát triển công nghiệp đến sinh kế nông dân, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và tạo việc làm phù hợp.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ phân bố nghề nghiệp trước và sau thu hồi đất, biểu đồ thu nhập theo nhóm nghề và bảng so sánh tỷ lệ lao động qua đào tạo và giới thiệu việc làm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề: Thiết kế chương trình đào tạo sát với nhu cầu thị trường lao động và đặc điểm người lao động trên 35 tuổi, tập trung vào kỹ năng thực hành và chuyển đổi nghề nghiệp. Thời gian thực hiện: 1-2 năm. Chủ thể thực hiện: Sở Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp với các trung tâm đào tạo nghề địa phương.

  2. Tăng cường hỗ trợ giới thiệu việc làm: Mở rộng mạng lưới trung tâm giới thiệu việc làm, tổ chức các phiên giao dịch việc làm định kỳ, ưu tiên tạo việc làm ổn định cho lao động chính bị thu hồi đất. Thời gian: liên tục, ưu tiên trong 1 năm đầu sau thu hồi đất. Chủ thể: UBND huyện Nhà Bè, các doanh nghiệp trong khu công nghiệp.

  3. Phát triển các mô hình sinh kế thay thế bền vững: Hỗ trợ phát triển các mô hình kinh doanh nhỏ, dịch vụ, thủ công nghiệp phù hợp với nguồn lực và điều kiện địa phương, đồng thời khuyến khích liên kết cộng đồng để tăng sức cạnh tranh. Thời gian: 2-3 năm. Chủ thể: Các tổ chức xã hội, chính quyền địa phương.

  4. Cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế và bảo hiểm xã hội: Tăng cường tuyên truyền, vận động người dân tham gia bảo hiểm y tế, nâng cấp cơ sở vật chất y tế tại các khu tái định cư, đảm bảo chăm sóc sức khỏe cho lao động chính và gia đình. Thời gian: 1 năm. Chủ thể: Sở Y tế, UBND xã Hiệp Phước và Long Thới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý nhà nước: Để xây dựng và điều chỉnh chính sách hỗ trợ sinh kế, đào tạo nghề và phát triển kinh tế địa phương phù hợp với thực tế người dân bị thu hồi đất.

  2. Các tổ chức phi chính phủ và tổ chức xã hội: Hỗ trợ triển khai các chương trình đào tạo nghề, phát triển sinh kế bền vững và cung cấp dịch vụ xã hội cho cộng đồng bị ảnh hưởng.

  3. Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực quản lý công và phát triển nông thôn: Tham khảo phương pháp nghiên cứu, khung lý thuyết và kết quả thực nghiệm để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về tác động của thu hồi đất và phát triển công nghiệp.

  4. Doanh nghiệp và nhà đầu tư trong khu công nghiệp: Hiểu rõ tác động xã hội của dự án, từ đó phối hợp với chính quyền và cộng đồng để thực hiện trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Sinh kế của các hộ gia đình bị thu hồi đất thay đổi như thế nào?
    Sinh kế chuyển từ nông nghiệp truyền thống sang các hoạt động phi nông nghiệp như làm mướn, buôn bán nhỏ và nghề tự do, với thu nhập và ổn định nghề nghiệp có sự phân hóa rõ rệt.

  2. Tỷ lệ lao động qua đào tạo và tính phù hợp nghề nghiệp hiện ra sao?
    Chỉ khoảng 43,4% lao động được đào tạo, trong đó gần một nửa cho rằng nghề đào tạo không phù hợp với thực tế sinh kế, gây khó khăn trong việc chuyển đổi nghề.

  3. Chính sách hỗ trợ việc làm hiện nay có hiệu quả không?
    Khoảng 48,7% hộ được giới thiệu việc làm, tuy nhiên vẫn còn nhiều lao động chưa tiếp cận được các cơ hội việc làm ổn định, đặc biệt là nhóm trên 35 tuổi.

  4. Điều kiện y tế và bảo hiểm xã hội của người dân ra sao?
    Tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế đạt gần 68%, khoảng cách đến trạm y tế trung bình dưới 2 km, tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của trẻ em tương đối ổn định.

  5. Những giải pháp nào được đề xuất để hỗ trợ sinh kế bền vững?
    Nâng cao đào tạo nghề phù hợp, tăng cường giới thiệu việc làm, phát triển mô hình sinh kế thay thế và cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế, bảo hiểm xã hội.

Kết luận

  • Thu hồi đất tại Khu công nghiệp Hiệp Phước đã làm thay đổi căn bản sinh kế của các hộ gia đình có lao động chính từ 35 tuổi trở lên, chuyển dịch từ nông nghiệp sang các ngành nghề phi nông nghiệp.
  • Trình độ học vấn thấp và thiếu kỹ năng nghề nghiệp phù hợp là rào cản lớn trong việc chuyển đổi sinh kế và tiếp cận việc làm ổn định.
  • Tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, chương trình đào tạo nghề chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân bị thu hồi đất.
  • Vốn tự nhiên và điều kiện sinh hoạt được duy trì tương đối ổn định, tuy nhiên việc tiếp cận dịch vụ y tế và bảo hiểm xã hội còn hạn chế.
  • Cần triển khai các chính sách đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm, phát triển sinh kế thay thế và cải thiện dịch vụ y tế để nâng cao đời sống và sinh kế bền vững cho người dân.

Next steps: Triển khai các chương trình đào tạo nghề phù hợp, mở rộng mạng lưới giới thiệu việc làm, đồng thời tăng cường hỗ trợ y tế và bảo hiểm xã hội trong vòng 1-3 năm tới.

Các cơ quan quản lý, tổ chức xã hội và doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện các giải pháp hỗ trợ sinh kế bền vững, góp phần phát triển kinh tế xã hội địa phương ổn định và bền vững.