Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Huy Hưng tiếp cận vấn đề thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt (RTSH) trong bối cảnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và gia tăng dân số tại Việt Nam đang đẩy nhanh khối lượng phế thải phát sinh. Tại khu vực nông thôn, sự chuyển dịch kinh tế và nâng cao mức sống kéo theo lượng rác thải ngày càng lớn với thành phần phức tạp, trong khi hạ tầng quản lý và ý thức xử lý rác tại nguồn còn nhiều bất cập. Địa bàn nghiên cứu là xã Đan Thượng, huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ — đơn vị hành chính miền núi được thành lập và đi vào hoạt động từ ngày 01/01/2020 trên cơ sở sáp nhập 4 xã gồm Liên Phương, Hậu Bồng, Đan Hà và Đan Thượng cũ. Cùng với sự mở rộng các hoạt động tiểu thủ công nghiệp, thương mại dịch vụ và chuyển đổi phương thức sản xuất, lượng RTSH tại địa phương tăng cao, tạo sức ép lớn lên môi trường sinh thái nông thôn. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu được triển khai nhằm phân tích thực trạng quản lý và đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng dân cư trong công tác vệ sinh môi trường.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự tham gia của người dân trong quá trình thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn xã Đan Thượng, huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt trong thời gian tới tại địa phương.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự tham gia của người dân về thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt;
- Đánh giá sự tham gia của người dân về thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn nghiên cứu;
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới mức độ tham gia của người dân đối với việc thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn nghiên cứu;
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt cho xã Đan Thượng.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Trên địa bàn xã Đan Thượng người dân tham gia vào việc thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt đang diễn ra như thế nào?
- Nhận thức của người dân địa phương về thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt như thế nào?
- Mức độ tham gia của người dân địa phương về dịch vụ thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân về thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn nghiên cứu?
- Những giải pháp nâng cao hiệu quả thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn, cải thiện mức độ tham gia của người dân về thu gom và xử lý rác thải trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc đánh giá sự tham gia của người dân trong thu gom và xử lý RTSH tại xã Đan Thượng. Đối tượng khảo sát bao gồm người dân địa phương, các đơn vị kinh doanh, tiểu thương tại chợ, cán bộ chính quyền xã, cán bộ phụ trách môi trường và công nhân tổ vệ sinh môi trường (VSMT).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động thu gom, phân loại, vận chuyển, xử lý RTSH và sự tham gia của người dân tại cộng đồng; đề xuất các giải pháp quản lý kinh tế - kỹ thuật.
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn xã Đan Thượng, trong đó tập trung khảo sát trọng điểm tại khu vực chợ Đan Thượng do đây là trung tâm dân cư đông đúc và diễn ra nhiều hoạt động kinh tế phát sinh rác thải nhất.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm 2020–2022; số liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; thời gian triển khai nghiên cứu thực địa và hoàn thiện đề tài từ ngày 16/6/2022 đến ngày 18/11/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm khoa học và hệ thống quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:
- Khái niệm về môi trường và chất thải: Tác giả đối chiếu định nghĩa môi trường từ Tuyên ngôn của UNESCO (1981), quan điểm của Nguyễn Ngọc Sinh (1984), R. Sharme (1988) và định nghĩa pháp lý theo Luật Bảo vệ môi trường năm 1993. Khái niệm chất thải và rác thải được trích dẫn theo Khoản 10 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2005, tài liệu của Nguyễn Đình Hương (2006) và Bộ Tài nguyên và Môi trường (2010). Rác thải sinh hoạt được xác định là chất thải phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt thường ngày của con người, bắt nguồn từ khu dân cư, chợ, trường học, dịch vụ thương mại, với thành phần chủ yếu là các chất hữu cơ dễ phân hủy.
- Khái niệm quản lý chất thải rắn: Khái niệm thu gom chất thải rắn căn cứ Khoản 5 Điều 3 Nghị định số 59/2007/NĐ-CP; khái niệm vận chuyển chất thải căn cứ Nghị định số 38/2015/NĐ-CP; khái niệm xử lý chất thải rắn căn cứ Khoản 9 Điều 3 Nghị định số 59/2007/NĐ-CP và giáo trình của Lê Thị Tố Loan (2016).
- Lý thuyết về sự tham gia của người dân: Tiếp cận định nghĩa của Setty (1991), trong đó sự tham gia của người dân là việc cùng với các cơ quan phát triển xây dựng chương trình, lựa chọn ưu tiên, khởi xướng và thực hiện dự án thông qua đóng góp ý kiến, tiền của, vật liệu, lao động và thời gian. Tác giả phát triển khung phân tích theo hai hướng tiếp cận: (1) Sự tham gia như một hành động xã hội tự nguyện của cá nhân và cộng đồng; (2) Sự tham gia như một quá trình trao quyền cho người dân trong việc bàn bạc và ra quyết định quản lý rác thải tại địa phương.
- Các yếu tố tác động: Bao gồm cơ chế chính sách (Nghị định số 57/2002/NĐ-CP hướng dẫn Pháp lệnh Phí và lệ phí, Điều 28 Nghị định số 59/2007/NĐ-CP quy định trách nhiệm cộng đồng); ý thức cộng đồng; nguồn lực tài chính (dẫn số liệu ngân sách nhà nước chi 1% cho sự nghiệp bảo vệ môi trường, tương đương khoảng 4.000 tỷ đồng/năm theo Lê Thị Trang, 2016); và công tác tuyên truyền vận động.
- Phương pháp xử lý rác thải tổng hợp: Đề tài phân tích 4 phương pháp kỹ thuật gồm chôn lấp (Trần Hiếu Nhuệ và cs, 2001), sản xuất khí sinh học/biogas (Nguyễn Văn Phước, 2007), phương pháp đốt và ủ sinh học làm phân hữu cơ (Nguyễn Trung Việt, Trần Thị Mỹ Diệu, 2004).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 60 hộ dân đang sử dụng dịch vụ thu gom rác thải trên địa bàn xã Đan Thượng; thực hiện phỏng vấn sâu 3 công nhân vệ sinh môi trường trực tiếp làm nhiệm vụ thu gom và xử lý rác, cùng 1 cán bộ phụ trách quản lý môi trường của Ủy ban nhân dân (UBND) xã.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tổng kết tình hình kinh tế - xã hội, báo cáo thống kê đất đai, dân số, lao động và tài chính giai đoạn 2020–2022 của UBND xã Đan Thượng; các số liệu tổng quan môi trường quốc gia từ Bộ Tài nguyên và Môi trường (giai đoạn 2016–2020) và Tổng cục Môi trường (năm 2021).
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu tỷ lệ phần trăm, tính toán các chỉ số bình quân và tốc độ tăng trưởng liên hoàn/định gốc để so sánh biến động số liệu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở bài
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh rác thải nông thôn đang là vấn đề môi trường nan giải tại Việt Nam nói chung và xã Đan Thượng nói riêng. Khóa luận xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể, đặt ra 4 câu hỏi định hướng, đồng thời giới hạn đối tượng, phạm vi nghiên cứu về nội dung, không gian và thời gian thực hiện đề tài từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022.
Phần II: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương này trình bày toàn diện các khái niệm, cơ chế tác động của RTSH tới môi trường đất, nước, không khí, sức khỏe con người và các ngành sản xuất nông nghiệp. Về mặt kỹ thuật, tác giả tổng thuật ưu - nhược điểm của 4 giải pháp xử lý rác thải (chôn lấp, ủ phân hữu cơ, biogas, lò đốt).
Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu rác thải tại Việt Nam: giai đoạn 2016–2020, RTSH đô thị tăng 10–16%, đạt 35.624 tấn/ngày (chiếm 55% lượng phát sinh toàn quốc); lượng rác thải nhựa phát sinh khoảng 1,8 triệu tấn/năm nhưng chỉ có 27% được tái chế; phương pháp xử lý chủ yếu là chôn lấp (71%), chế biến compost (16%) và đốt (13%). Cả nước có 660 bãi chôn lấp tiếp nhận 20.200 tấn/ngày nhưng chỉ 30% hợp vệ sinh (Tổng cục Môi trường, 2021). Ngoài ra, chương nghiên cứu phân tích kinh nghiệm quốc tế về quản lý và phân loại rác thải tại nguồn của Cộng hòa Liên bang Đức (sáng kiến "Green Dot", thùng rác phân màu nâu - đen), Nhật Bản (phân loại 4 nhóm, chế tài phạt tới 10 triệu yên hoặc 5 năm tù), Áo (tái chế nhựa PET bằng enzyme vi khuẩn), Thụy Điển (chỉ 1% rác thải chôn lấp, 99% tái chế và chuyển hóa năng lượng) và Singapore (bãi rác biển Semakau, đốt rác phát điện); cùng thực tiễn quản lý rác thải tại thành phố Hà Nội và các nghiên cứu của Trần Thị Thu Hằng (2018), Hà Thị Tuyết (2012), Lại Khánh Linh (2017).
Phần III: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu
Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Đan Thượng. Là xã miền núi thuộc huyện Hạ Hòa, Đan Thượng có tổng diện tích tự nhiên 19,836 km² (1.983,6 ha), tiếp giáp tỉnh Yên Bái ở phía tây và phía bắc. Khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng trung du với lượng mưa trung bình 1.000–1.200 mm/năm.
Bảng số liệu thống kê cơ cấu đất đai và tình hình dân số - lao động của xã Đan Thượng giai đoạn 2020–2022 như sau:
| Chỉ tiêu thống kê |
Đơn vị tính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng diện tích đất tự nhiên |
ha |
1.983,60 |
1.983,60 |
1.983,60 |
100,00 |
| - Đất nông nghiệp |
ha |
1.871,63 |
1.871,63 |
1.871,60 |
100,00 |
| Trong đó: Đất sản xuất nông nghiệp |
ha |
682,99 |
682,69 |
682,51 |
99,97 |
| Đất lâm nghiệp |
ha |
1.183,64 |
1.183,79 |
1.183,90 |
100,01 |
| - Đất phi nông nghiệp |
ha |
102,30 |
102,99 |
103,69 |
100,68 |
| - Đất chưa sử dụng |
ha |
9,67 |
8,98 |
8,28 |
92,20 |
| Quy mô dân số và lao động |
|
|
|
|
|
| - Tổng số hộ |
hộ |
2.584 |
2.860 |
2.890 |
101,05 |
| Trong đó: Hộ nông nghiệp |
hộ |
1.926 |
1.979 |
1.998 |
100,96 |
| Hộ phi nông nghiệp |
hộ |
658 |
881 |
934 |
106,02 |
| - Tổng số nhân khẩu |
người |
9.508 |
9.603 |
9.698 |
100,99 |
| - Tổng số lao động |
người |
7.737 |
7.515 |
7.593 |
101,04 |
| Trong đó: Lao động nông nghiệp |
người |
5.246 |
5.034 |
5.078 |
100,87 |
| Lao động phi nông nghiệp |
người |
2.491 |
2.481 |
2.515 |
101,37 |
| - Bình quân nhân khẩu/hộ |
người/hộ |
3,22 |
3,38 |
3,36 |
99,28 |
| - Bình quân lao động/hộ |
người/hộ |
2,99 |
2,62 |
2,63 |
100,28 |
(Nguồn: Trích xuất từ số liệu báo cáo của UBND xã Đan Thượng, 2022)
Kinh tế địa phương duy trì tỷ trọng lớn từ sản xuất nông nghiệp, chuyển dịch tích cực sang tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ thương mại với 99 cơ sở đang hoạt động. Giá trị sản xuất tiểu thủ công nghiệp năm 2021 đạt 42,7 tỷ đồng và năm 2022 ước đạt 44,3 tỷ đồng.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung trọng tâm của khóa luận phân tích thực trạng nguồn phát sinh, khối lượng và sự tham gia của các hộ dân trong chuỗi thu gom - xử lý rác:
- Nguồn gốc và khối lượng phát sinh: RTSH phát sinh chủ yếu từ các hộ sản xuất nông nghiệp, các hộ kinh doanh buôn bán, chợ, cơ quan trường học. Lượng rác thải sinh hoạt phát sinh bình quân của các hộ khảo sát đạt 0,48 kg/người/ngày. Lượng phát thải có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm hộ: hộ kinh doanh buôn bán có lượng rác hàng ngày biến động và cao hơn đáng kể so với hộ sản xuất thuần nông.
- Ý thức và sự tham gia của người dân: Người dân đều tiếp cận được thông tin về tác hại của ô nhiễm môi trường qua phương tiện truyền thông. Tuy nhiên, nhận thức chưa chuyển hóa thành hành vi thực tế: phần lớn người dân chưa chủ động thực hiện phân loại rác tại nguồn, rác hữu cơ và vô cơ vẫn bị dồn chung trước khi đổ ra điểm tập kết. Việc phân định trách nhiệm quản lý rác còn mơ hồ, nhiều hộ cho rằng đây là công việc riêng của tổ VSMT và chính quyền xã.
- Thực trạng thu gom, vận chuyển và bãi xử lý: Hệ thống thu gom tại xã vận hành theo quy trình truyền thống bằng phương tiện thô sơ, chưa trang bị đủ xe gom rác chuyên dụng; các điểm tập kết rác thải tại xã còn lộ thiên, gây mùi và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích cho thấy sự tham gia của người dân chịu tác động trực tiếp bởi: (1) Cơ chế chính sách địa phương (còn mang tính áp đặt hành chính từ trên xuống, thiếu cơ chế giám sát); (2) Ý thức cộng đồng và thói quen sinh hoạt cũ; (3) Nguồn lực tài chính hạn chế (ngân sách xã chi cho môi trường thấp, mức thu phí vệ sinh chưa đủ bù đắp chi phí vận hành); (4) Trình độ văn hóa, năng lực chuyên môn của tổ VSMT và công tác tổ chức các lớp tập huấn môi trường.
Phần V: Kết luận và kiến nghị
Tác giả đúc kết lại các phát hiện thực nghiệm, xác nhận giả thuyết nghiên cứu và xây dựng hệ thống kiến nghị gửi tới các cấp chính quyền, hội đoàn thể địa phương nhằm hoàn thiện công tác quản lý rác thải sinh hoạt.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể phản ánh thực trạng quản lý môi trường tại xã Đan Thượng:
- Xác định mức phát sinh rác thải sinh hoạt trung bình tại địa phương là 0,48 kg/người/ngày, cung cấp tham số thực tế quan trọng cho việc tính toán quy mô hạ tầng thu gom cấp xã.
- Chỉ ra mâu thuẫn lớn giữa nhận thức lý thuyết và thực hành của người dân: Tỷ lệ nhận thức được tác hại của rác thải và sự cần thiết của phân loại rác ở mức cao, nhưng tỷ lệ hộ thực hiện phân loại rác hữu cơ, rác tái chế trước khi thải bỏ rất thấp.
- Đánh giá thực trạng bộ máy thu gom: Tổ VSMT xã có số lượng nhân sự mỏng (3 công nhân khảo sát), trang thiết bị bảo hộ và phương tiện vận chuyển thiếu thốn, trình độ văn hóa chưa đồng đều, gây cản trở đến hiệu suất thu gom trên địa bàn rộng 13 khu dân cư.
Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả thu gom, xử lý rác thải:
- Giải pháp về chính sách và cơ chế quản lý: Xây dựng quy chế quản lý chất thải thống nhất, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp, ban ngành và tổ chức đoàn thể.
- Giải pháp tăng cường giáo dục nâng cao ý thức cộng đồng: Đổi mới hình thức truyền thông qua loa phát thanh thôn xóm, lồng ghép tiêu chí vệ sinh môi trường vào các buổi sinh hoạt hội viên.
- Giải pháp về kỹ thuật: Đầu tư trang bị bổ sung thùng rác công cộng có nắp đậy, xe đẩy gom rác đạt chuẩn, nâng cấp các điểm tập kết rác trung chuyển hợp vệ sinh.
- Giải pháp về tài chính: Rà soát, tính toán lại mức thu phí thu gom rác trên nguyên tắc tính đúng, tính đủ chi phí vận hành; quản lý minh bạch quỹ vệ sinh môi trường; huy động thêm nguồn vốn xã hội hóa.
- Giải pháp cho công tác kiểm tra, giám sát: Thành lập các tổ tự quản môi trường tại khu dân cư, áp dụng chế tài nhắc nhở và xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi xả rác bừa bãi ra kênh mương, lòng đường.
- Giải pháp về công nghệ: Chuyển đổi dần từ phương pháp chôn lấp hở sang xây dựng các bể ủ phân vi sinh compost quy mô hộ và cụm hộ; nghiên cứu ứng dụng mô hình lò đốt đạt chuẩn kỹ thuật môi trường.
- Giải pháp xây dựng quy ước làng xã về vệ sinh môi trường: Đưa quy định giữ gìn vệ sinh, phân loại rác thải vào hương ước, quy ước của từng khu dân cư để tạo áp lực dư luận xã hội tích cực.
- Giải pháp tăng cường công tác tập huấn nâng cao trình độ: Mở các lớp tập huấn kỹ thuật phân loại, xử lý rác hữu cơ cho cán bộ các tổ chức chính trị - xã hội (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân) làm nòng cốt tuyên truyền.
Về đóng góp học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đóng góp nguồn số liệu sơ cấp xác thực về mức độ phát thải và sự tham gia của người dân tại một xã trung du miền núi sau quá trình sáp nhập địa giới hành chính, làm rõ những rào cản thực tế trong việc triển khai chính sách môi trường ở cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Cỡ mẫu điều tra thực nghiệm còn tương đối nhỏ (60 hộ gia đình, 3 công nhân VSMT và 1 cán bộ quản lý xã); không gian khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực trung tâm chợ Đan Thượng, chưa bao quát đầy đủ điều kiện địa hình phức tạp, giao thông cách trở của toàn bộ 13 khu hành chính; thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022) nên chưa đánh giá được biến động phát sinh rác theo tính chất mùa vụ nông nghiệp trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ 13 khu dân cư của xã Đan Thượng; thực hiện các nghiên cứu lượng hóa sâu hơn về mức độ sẵn lòng chi trả (WTP) của người dân cho các dịch vụ môi trường chất lượng cao hơn; đồng thời đánh giá tác động thực tế của việc đưa quy ước làng xã về bảo vệ môi trường vào đời sống cộng đồng nông thôn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Quản lý tài nguyên môi trường khi tìm kiếm cấu trúc phương pháp luận về đánh giá sự tham gia của cộng đồng trong dịch vụ công tại nông thôn.
- Cán bộ quản lý môi trường cấp xã, cấp huyện, đặc biệt là các xã khu vực trung du miền núi phía Bắc đang trong quá trình xây dựng tiêu chí Môi trường thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia về Nông thôn mới sau khi sáp nhập đơn vị hành chính.
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất của tài liệu là khung thiết kế bảng hỏi khảo sát hộ gia đình, phương pháp phân tách nguồn phát sinh rác theo nhóm ngành nghề (hộ nông nghiệp và hộ dịch vụ/tiểu thủ công nghiệp), cùng hệ thống 8 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao tại cấp cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh bình quân của người dân tại xã Đan Thượng là bao nhiêu?
Theo kết quả điều tra thực nghiệm 60 hộ dân của tác giả, lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình đạt 0,48 kg/người/ngày, trong đó các hộ sản xuất kinh doanh, dịch vụ thương mại tại khu vực chợ có lượng phát thải lớn hơn và dao động mạnh hơn so với các hộ thuần nông.
Xã Đan Thượng được hình thành từ những đơn vị hành chính nào và diện tích đất đai hiện trạng ra sao?
Xã Đan Thượng được sáp nhập từ 4 xã cũ gồm Liên Phương, Hậu Bồng, Đan Hà và Đan Thượng cũ, chính thức hoạt động từ ngày 01/01/2020. Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 1.983,6 ha (19,836 km²), trong đó đất sản xuất nông - lâm nghiệp chiếm 94,36% (1.871,6 ha), đất phi nông nghiệp chiếm 5,23% (103,69 ha vào năm 2022) và đất chưa sử dụng còn 8,28 ha.
Cơ cấu mẫu khảo sát sơ cấp của nghiên cứu được thực hiện với những đối tượng nào?
Mẫu khảo sát sơ cấp gồm 60 hộ gia đình đang sinh sống và sử dụng dịch vụ thu gom rác trên địa bàn xã (tập trung tại khu vực chợ Đan Thượng), kết hợp phỏng vấn sâu 3 công nhân vệ sinh môi trường trực tiếp làm nhiệm vụ thu gom, vận chuyển và 1 cán bộ phụ trách quản lý môi trường của UBND xã.
Khóa luận tiếp cận khái niệm "sự tham gia của người dân" theo các hướng lý thuyết nào?
Tác giả dựa trên định nghĩa của Setty (1991) và tiếp cận sự tham gia theo hai hướng: (1) Phân tích sự tham gia như một hành động xã hội tự giác của người dân thông qua đóng góp công sức, tiền của và chấp hành quy định thu gom; (2) Phân tích sự tham gia như một quá trình trao quyền cho người dân trong việc thảo luận, xây dựng kế hoạch và ra quyết định quản lý rác thải tại cộng đồng.
Vì sao người dân xã Đan Thượng nhận thức được tác hại của rác nhưng tỷ lệ phân loại rác tại nguồn vẫn thấp?
Khóa luận chỉ ra nguyên nhân là do thói quen vứt rác hỗn hợp lâu năm, thiếu trang thiết bị lưu chứa phân loại tại hộ, quy trình thu gom của tổ VSMT vẫn thu gom chung vào một thùng chứa, thiếu cơ chế xử phạt nghiêm minh và địa phương chưa có các lớp hướng dẫn kỹ thuật phân loại cụ thể tại từng khu dân cư.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Huy Hưng đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu về đánh giá sự tham gia của người dân trong công tác thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt tại xã Đan Thượng, huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ. Bằng phương pháp điều tra xã hội học kết hợp số liệu thống kê kinh tế - xã hội địa phương giai đoạn 2020–2022, tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng phát thải (0,48 kg/người/ngày) và chỉ rõ khoảng cách giữa nhận thức và hành động phân loại rác tại nguồn của người dân. Hệ thống 8 nhóm giải pháp đề xuất bao quát các khía cạnh chính sách, tài chính, kỹ thuật, công nghệ và quy ước cộng đồng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý môi trường nông thôn mới tại các xã miền núi sau sáp nhập hành chính.