Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, năng lực sử dụng tiếng Anh chuyên ngành (ESP) đóng vai trò then chốt đối với cơ hội việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, tại Đại học Savannakhet (Lào), giáo trình tiếng Anh chuyên ngành phục vụ chương trình cử nhân Ngôn ngữ Ứng dụng đã được đưa vào giảng dạy từ năm 2009 mà chưa từng trải qua bất kỳ đợt rà soát hay đánh giá chính thức nào trong suốt 13 năm. Thực trạng giảng dạy cho thấy các tài liệu hiện hành tập trung quá nhiều vào ngữ pháp dịch thuật và bài tập đọc hiểu cơ học, hoàn toàn thiếu vắng học liệu nghe nhìn và hoạt động giao tiếp thực tế. Điều này dẫn đến sự sụt giảm động lực học tập nghiêm trọng và tạo ra khoảng cách lớn giữa kiến thức giảng đường với đòi hỏi thực tế của thị trường lao động.

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện giáo trình ESP trên cơ sở phân tích nhu cầu thực tế của người học. Đề tài tập trung khảo sát hai học phần trọng tâm là Tiếng Anh Thương mại và Tiếng Anh Du lịch - Khách sạn, được triển khai tại Khoa Ngôn ngữ và Nhân văn thuộc Đại học Savannakhet trong năm học 2021-2022 với sự tham gia của 100 sinh viên từ năm thứ hai đến năm thứ tư. Mục tiêu cụ thể là lượng hóa mức độ đáp ứng của giáo trình hiện tại theo 8 nhóm tiêu chí chuẩn mực, xác định rõ các kỹ năng chuyên môn cấp thiết sinh viên cần bổ sung, đồng thời đề xuất khung nội dung cải tiến và đo lường mức độ hài lòng của người học đối với các giải pháp mới. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác thực nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cho hơn 460 sinh viên toàn khoa, đồng thời tạo tiền đề cho việc xây dựng chu kỳ kiểm định chương trình học định kỳ 5 năm một lần theo định hướng chuẩn hóa giáo dục đại học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng bộ hai nền tảng lý luận kinh điển trong giáo dục ngôn ngữ:

Thứ nhất là Khung phân tích nhu cầu (Needs Analysis) trong giảng dạy ESP do Hutchinson và Waters khởi xướng năm 1987, được hoàn thiện bởi mô hình của Lowi năm 2005. Khung lý thuyết này phân rã nhu cầu của người học thành các trục độc lập: Phân tích tình huống mục tiêu (Target Situation Analysis), Phân tích tình huống hiện tại (Present Situation Analysis), Phân tích thiếu hụt (Lack Analysis) và Phân tích nhu cầu học tập (Learning Need Analysis). Thông qua đó, nghiên cứu xác định chính xác khoảng cách giữa năng lực hiện tại của sinh viên và chuẩn kỹ năng giao tiếp thực tế tại môi trường làm việc quốc tế.

Thứ hai là Mô hình đánh giá chương trình giáo dục CIPP (Context - Bối cảnh, Input - Đầu vào, Process - Quá trình, Product - Sản phẩm) do Stufflebeam phát triển năm 1993 và cập nhật năm 2003. Mô hình này kết hợp song song chức năng đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, cho phép thẩm định toàn diện từ cơ sở vật chất, giáo trình cho đến kết quả đầu ra của người học.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Mô hình thiết kế học liệu của Hutchinson và Waters gồm 4 thành tố tương tác: Đầu vào (Input), Trọng tâm nội dung (Content focus), Trọng tâm ngôn ngữ (Language focus) và Nhiệm vụ thực hành (Task); kết hợp nguyên lý tài liệu xác thực (authentic materials) của David Carver và các chiến lược tinh giản hoặc nâng cao văn bản của Bhatia năm 2003. Các khái niệm cốt lõi được định danh xuyên suốt gồm: Tiếng Anh chuyên ngành (ESP), Đánh giá dựa trên nhu cầu (Needs-based evaluation), Tiếng Anh học thuật (EAP) và Tiếng Anh nghề nghiệp (EOP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp khám phá (mixed-methods exploratory design) kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học:

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu khảo sát 100 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Ứng dụng tại Đại học Savannakhet trong năm học 2021-2022. Phương pháp chọn mẫu mục tiêu kết hợp mẫu thuận tiện được áp dụng cho sinh viên các năm thứ 2, 3 và 4 đã tích lũy các học phần ESP. Về đặc điểm nhân khẩu học, sinh viên nữ chiếm tỷ lệ 62%, nam giới chiếm 38%; độ tuổi bình quân dao động từ 20 đến 25 tuổi. Về trình độ ngôn ngữ, 59% người tham gia có thâm niên học tiếng Anh từ 4 năm trở lên; năng lực trung bình của nhóm khảo sát đạt mức B1 theo khung CEFR, trong đó 20% sinh viên đã đạt ngưỡng B2.

Về nguồn dữ liệu và công cụ thu thập: Dữ liệu được thu thập qua hai bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms do bối cảnh phòng chống dịch COVID-19. Bảng hỏi thứ nhất gồm 70 tiêu chí được điều chỉnh từ nghiên cứu của Mazdayasna và Tahririan năm 2008 nhằm thẩm định 8 chiều kích của giáo trình hiện hành và khảo sát nhu cầu kỹ năng. Bảng hỏi thứ hai gồm 22 câu hỏi phỏng theo thang đo của Wahab năm 2016 nhằm đánh giá các đề xuất đổi mới. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý). Hệ số tin cậy nội hàm Cronbach's Alpha của bộ công cụ đạt mức cao 0.88 sau khi thử nghiệm trên 24 mẫu sơ bộ.

Về lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phân tích thống kê mô tả (Mean, Độ lệch chuẩn S.D, Tần suất và Tỷ lệ %) được thực hiện trên Microsoft Excel nhằm lượng hóa chính xác mức độ hài lòng theo từng chỉ số. Phương pháp này giúp quy đổi thang điểm thứ bậc sang thang đo khoảng cách đều để đối sánh khách quan các tiêu chí. Đồng thời, việc phân tích định tính các câu hỏi mở giúp giải thích sâu sắc căn nguyên của sự bất cập và định hình chính xác các yêu cầu điều chỉnh tài liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê từ 100 phiếu khảo sát ghi nhận 4 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, diện mạo và hình thức bên ngoài của giáo trình bị đánh giá ở mức thấp nhất trong các tiêu chí. Điểm trung bình chung về hình thức chỉ đạt 3.32 điểm trên thang điểm 5. Cụ thể, tiêu chí bìa sách hấp dẫn chỉ ghi nhận 3.28 điểm với độ lệch chuẩn S.D = 0.82; có tới 52% sinh viên đánh giá ở mức trung bình và 11% đánh giá không hài lòng. Dù cỡ chữ (3.68 điểm) và tiêu đề bài học (3.66 điểm) đạt mức chấp nhận được, sinh viên phản ánh giáo trình mang lại cảm giác đơn điệu, lỗi thời và thiếu sức hút thị giác.

Thứ hai, giáo trình hiện hành thiếu hụt nghiêm trọng học liệu đa phương tiện và tài liệu xác thực. Toàn bộ 100% tài liệu được đưa vào giảng dạy từ năm 2009 không có đĩa audio chuẩn bản ngữ, hoàn toàn không có video minh họa nghiệp vụ và thiếu vắng danh mục tài liệu tham khảo bổ trợ. Người học chỉ tiếp xúc với các bài đọc hiểu truyền thống và bài tập hoàn thành câu cơ học.

Thứ ba, nhu cầu rèn luyện kỹ năng viết và nói mang tính ứng dụng nghề nghiệp vượt trội so với các kỹ năng khác. Có 84% sinh viên xếp kỹ năng viết vào nhóm ưu tiên hàng đầu, tập trung vào: viết báo cáo học thuật, thư điện tử thương mại, sơ yếu lý lịch (CV) và tóm tắt biên bản cuộc họp. Kỹ năng nói đứng thứ hai với 78% sinh viên yêu cầu bổ sung các hoạt động thuyết trình kinh doanh, đàm phán hợp đồng và xử lý tình huống nghiệp vụ du lịch.

Thứ tư, sinh viên thể hiện sự đồng thuận rất cao đối với khung giáo trình đề xuất mới. Điểm hài lòng trung bình đối với phương án cải tiến đạt 4.15/5.00 điểm. Trong đó, 89% người học tán thành việc bổ sung các bài tập tình huống mô phỏng doanh nghiệp và tích hợp tài liệu số hóa trên thư viện trực tuyến.

Thảo luận kết quả

Thực trạng bất cập của giáo trình ESP tại Đại học Savannakhet bắt nguồn từ việc biên soạn thủ công, mang tính chắp vá từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau vào năm 2009 mà không thông qua khảo sát phân tích nhu cầu bài bản. Việc phụ thuộc vào phương pháp ngữ pháp dịch thuật khiến giáo trình hoàn toàn lệch pha so với xu thế giảng dạy tiếng Anh giao tiếp hiện đại.

Kết quả này củng cố mạnh mẽ các nghiên cứu trước đây trong khu vực và trên thế giới. Phát hiện về sự thất vọng của sinh viên đối với hình thức và độ khó không phù hợp của tài liệu tương đồng với khảo sát của Baleghizadeh năm 2011 tại Đại học Shahid Beheshti. Việc thiếu vắng sơ đồ, đồ thị và hoạt động tương tác nhóm cũng phản ánh chính xác kết luận của Salehi, Davari và Yunus năm 2014. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương thích với thực trạng tại Việt Nam do Thao Nguyen Thi Phuong công bố năm 2017 tại Đại học Y Dược TP.HCM, nơi giáo trình ESP không đáp ứng được mục tiêu hành nghề do thiếu vắng tính xác thực và phương pháp giảng dạy đơn điệu. Nghiên cứu của Xayapheth năm 2017 tại Đại học Quốc gia Lào cũng khẳng định sinh viên năm thứ 4 gặp khó khăn lớn khi soạn thảo thư tín thương mại do chương trình thiếu thực hành thực tế.

Để trực quan hóa các kết quả nghiên cứu phức tạp, dữ liệu phân tích có thể được mô tả hiệu quả thông qua một biểu đồ cột kép đối sánh điểm số hài lòng trung bình của 8 khía cạnh giáo trình hiện hành so với khung đề xuất mới. Bên cạnh đó, một bảng ma trận nhu cầu học tập 4 kỹ năng được phân tầng theo tỷ lệ phần trăm ưu tiên sẽ giúp các nhà quản lý giáo dục nhận diện tức thì các lỗ hổng kỹ năng cần bù đắp, từ đó phân bổ thời lượng giảng dạy chính xác cho từng module chuyên ngành.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm, 4 giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm đổi mới toàn diện công tác giảng dạy ESP tại Đại học Savannakhet:

Thứ nhất, tiến hành số hóa toàn diện và tái bản 100% giáo trình ESP dưới cả hai định dạng tệp điện tử (e-book) và sách in truyền thống lưu trữ tại thư viện trung tâm trường. Chủ thể thực hiện là Ban Quản lý Thư viện phối hợp cùng Phòng Đào tạo, với thời hạn hoàn thành trong quý 1 của năm học tiếp theo, hướng đến mục tiêu 95% sinh viên có thể truy cập tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi thông qua nền tảng số.

Thứ hai, thiết lập cơ chế định kỳ đánh giá và điều chỉnh khung chương trình ESP theo chu kỳ 5 năm một lần do Ban Chủ nhiệm Khoa Ngôn ngữ và Nhân văn chỉ đạo. Quy trình này đòi hỏi loại bỏ tối thiểu 40% các bài khóa đọc hiểu thuần lý thuyết lạc hậu biên soạn từ năm 2009, thay thế bằng các tình huống thương mại quốc tế, thương mại điện tử và quản trị du lịch bền vững được cập nhật sau năm 2020.

Thứ ba, tích hợp tối thiểu 20 video tình huống giao tiếp chuẩn mực và 30 tệp âm thanh đa dạng giọng điệu (bao gồm cả người bản ngữ và người nói tiếng Anh như ngôn ngữ quốc tế) vào từng bài giảng. Giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần Tiếng Anh Thương mại và Du lịch chịu trách nhiệm sưu tầm, biên tập ngữ liệu xác thực và hoàn thiện tài liệu trong thời gian 6 tháng trước khi triển khai học kỳ mới.

Thứ tư, triển khai chuỗi hội thảo bồi dưỡng chuyên môn về phương pháp sư phạm ESP lấy người học làm trung tâm, do Phòng Hợp tác Quốc tế phối hợp với các chuyên gia ngôn ngữ tổ chức. Mục tiêu đặt ra là 100% giảng viên tiếng Anh tham gia hoàn thành chương trình tập huấn thiết kế hoạt động mô phỏng (role-play), học tập dựa trên dự án (project-based learning) và kỹ thuật tinh giản tài liệu trước tháng 12 của năm học hiện hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng yếu:

Thứ nhất, cán bộ quản lý giáo dục và lãnh đạo các trường đại học: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp xây dựng chính sách đảm bảo chất lượng, phê duyệt ngân sách đầu tư thư viện số và chính thức thể chế hóa chu kỳ thẩm định giáo trình 5 năm một lần theo chuẩn kiểm định đại học quốc gia.

Thứ hai, giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP và EAP): Nghiên cứu cung cấp bộ công cụ khảo sát 70 tiêu chí giúp giảng viên tự đánh giá giáo án hiện hành, đồng thời hướng dẫn phương pháp vận dụng các nguyên tắc thích ứng tài liệu của Bhatia nhằm biến đổi ngữ liệu khó thành các bài tập phân tầng phù hợp với 20% sinh viên đạt trình độ B2 và 80% sinh viên trình độ B1.

Thứ ba, chuyên viên phát triển chương trình và tác giả biên soạn sách giáo trình: Nắm bắt chính xác mô hình phân tích nhu cầu thực tế của 100 sinh viên ngôn ngữ ứng dụng để tái cấu trúc sách theo 4 kỹ năng cân bằng, ưu tiên tỷ trọng bài tập viết báo cáo kinh tế và thuyết trình đa văn hóa.

Thứ tư, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh: Luận văn là hình mẫu điển cứu về thiết kế nghiên cứu hỗn hợp khám phá, minh chứng cách tích hợp mô hình CIPP của Stufflebeam với hệ số tin cậy 0.88 phục vụ việc triển khai các đề tài đánh giá tài liệu học tập tại các quốc gia đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Luận văn này giải quyết bài toán cốt lõi nào trong giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành? Luận văn giải quyết tình trạng đứt gãy giữa tài liệu giảng dạy và nhu cầu nghề nghiệp thực tế tại Đại học Savannakhet, nơi giáo trình ESP đã bị đóng băng suốt 13 năm kể từ năm 2009. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp nhà trường xóa bỏ các bài tập ngữ pháp đơn điệu, chuyển dịch sang mô hình đào tạo năng lực giao tiếp chuyên ngành thực thụ.

Câu hỏi 2: Vì sao kỹ năng viết lại được sinh viên đánh giá có nhu cầu cấp thiết nhất trong nghiên cứu? Có tới 84% sinh viên ưu tiên kỹ năng viết vì đây là rào cản lớn nhất khi tham gia thị trường lao động. Trong khi giáo trình cũ chỉ có các bài tập điền từ cơ học, sinh viên lại cần soạn thảo các văn bản phức tạp như báo cáo học thuật, email thương mại quốc tế, hợp đồng và hồ sơ xin việc (CV) để đáp ứng yêu cầu tuyển dụng khắt khe.

Câu hỏi 3: Tính giá trị và độ tin cậy của bộ công cụ nghiên cứu trong luận văn được bảo đảm như thế nào? Bộ công cụ được cải biên từ các khung đánh giá quốc tế đã được thẩm định của Mazdayasna, Tahririan (2008) và Wahab (2016). Hệ số tin cậy nội hàm Cronbach's Alpha đạt mức 0.88 qua thử nghiệm trên 24 mẫu sơ bộ, khẳng định tính nhất quán và độ tin cậy khoa học tuyệt đối của các biến số khảo sát.

Câu hỏi 4: Đại học Savannakhet và các trường đại học tương đồng nên bắt đầu đổi mới giáo trình ESP từ đâu? Nhà trường cần bắt đầu ngay từ việc cập nhật giao diện, số hóa học liệu lên thư viện điện tử và bổ sung các băng đĩa nghe nhìn xác thực. Đồng thời, trường phải kích hoạt quy trình thẩm định giáo trình định kỳ 5 năm một lần để kịp thời bám sát biến động của thị trường lao động và phản hồi từ 100% người học.

Câu hỏi 5: Khung phân tích nhu cầu trong luận văn có thể chuyển giao cho các ngành học khác không? Hoàn toàn có thể chuyển giao rộng rãi. Khung phân tích nhu cầu tích hợp giữa mô hình CIPP và thang đo 70 tiêu chí của luận văn cung cấp một quy trình mẫu chuẩn hóa, dễ dàng thích ứng để đánh giá tài liệu tiếng Anh chuyên ngành cho các khối ngành kỹ thuật, y dược, luật và kinh tế tại các trường đại học khác.

Kết luận

Tổng kết toàn diện, luận văn mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:

  • Đặt dấu mốc tiên phong khi thực hiện đợt đánh giá có hệ thống đầu tiên đối với giáo trình ESP tại Đại học Savannakhet sau 13 năm lưu hành liên tục từ năm 2009.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực từ 100 sinh viên, chứng minh giáo trình hiện hành có điểm hình thức thấp (3.32 điểm) và thiếu hoàn toàn học liệu số hóa.
  • Xác lập thứ tự ưu tiên trong đào tạo kỹ năng ngôn ngữ với 84% người học yêu cầu tăng cường kỹ năng viết văn bản thương mại và 78% yêu cầu kỹ năng thuyết trình.
  • Khẳng định tính khả thi của mô hình học liệu mới khi nhận được mức độ hài lòng vượt trội 4.15/5.00 từ phía người học.
  • Thiết lập khung phương pháp luận chuẩn mực kết hợp giữa mô hình CIPP và thang đo nhu cầu với hệ số tin cậy vững chắc Cronbach's Alpha đạt 0.88.

Lộ trình hành động tiếp theo trong giai đoạn 2022-2024 đòi hỏi Khoa Ngôn ngữ và Nhân văn cùng Ban Giám hiệu Đại học Savannakhet khẩn trương triển khai số hóa học liệu, tổ chức thẩm định chương trình theo chu kỳ 5 năm và nâng cao năng lực sư phạm cho đội ngũ giảng viên. Các đơn vị đào tạo hãy chủ động áp dụng ngay khung đánh giá dựa trên nhu cầu của luận văn này để chuẩn hóa giáo trình, tối ưu hóa năng lực cạnh tranh nghề nghiệp cho sinh viên trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.