Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Gốc tự do cùng các chất hoạt động chứa oxy (ROS) và nitơ (RNS) là những tác nhân gây tổn thương tế bào thông qua quá trình biến tính protein, đột biến DNA và peroxy hóa lipid màng. Tình trạng mất cân bằng giữa sự gia tăng các gốc tự do và khả năng chống oxy hóa nội sinh dẫn đến stress oxy hóa, được xem là nguyên nhân bệnh sinh quan trọng của nhiều rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính, đặc biệt là bệnh Alzheimer. Thống kê dịch tễ học tại khu vực châu Á ghi nhận khoảng 35 triệu người mắc bệnh Alzheimer và dự báo tăng lên 62,8 triệu người vào năm 2050; riêng tại Việt Nam có hơn 9 triệu người bị sa sút trí tuệ. Về mặt bệnh học, giả thuyết cholinergic khẳng định sự suy giảm tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh Acetylcholin (ACh) đóng vai trò trung tâm trong quá trình suy giảm nhận thức. Vì vậy, việc sử dụng các thuốc ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE) để làm chậm quá trình thủy phân ACh kết hợp với các chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào thần kinh là một hướng điều trị nền tảng trong thực hành lâm sàng.

Các loài thực vật thuộc chi Panax L. (họ Nhân sâm - Araliaceae) chứa thành phần hoạt chất chính là các saponin triterpenoid (ginsenoside), vốn đã được chứng minh có hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào thần kinh. Tại Việt Nam, Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) và Tam thất hoang (Panax stipuleanatus H. Feng) là hai loài dược liệu phân bố tự nhiên chủ yếu ở vùng núi cao Tây Bắc, được đồng bào bản địa sử dụng theo kinh nghiệm dân gian làm thuốc bổ, cầm máu và giảm đau. Mặc dù các nghiên cứu hóa thực vật trước đó đã phân lập được nhiều hợp chất saponin khung dammaran và oleanan từ hai loài này, dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính chống oxy hóa cũng như khả năng ức chế enzym AChE của chúng vẫn còn rất hạn chế.

Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ Chương trình Tây Bắc với nhiệm vụ mã số KHCN-TB.07C/13-18 nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang trên in vitro.
  2. Đánh giá tác dụng ức chế enzym Acetylcholinesterase của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang trên in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm mẫu cao chiết giàu saponin từ thân rễ Sâm vũ diệp và toàn cây tươi Tam thất hoang được thu hái tại Sa Pa (tỉnh Lào Cai) vào tháng 3 năm 2016, đã được giám định tên khoa học chuẩn xác bởi các chuyên gia thực vật học thuộc Khoa Tài nguyên Dược liệu, Viện Dược liệu. Các thí nghiệm sàng lọc sinh học in vitro được triển khai tại phòng thí nghiệm Bộ môn Dược lý – Dược lâm sàng, Khoa Y Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết phân loại học thực vật của Takhtajan (1987) về chi Panax L., lý thuyết bệnh sinh học thần kinh về vai trò của stress oxy hóa và giả thuyết cholinergic trong bệnh Alzheimer. Về mặt hóa thực vật, khung lý thuyết tập trung vào nhóm hợp chất saponin triterpenoid gồm các dẫn chất của protopanaxadiol, protopanaxatriol, octillol và acid oleanolic. Về mặt cấu trúc sinh học phân tử, enzym AChE được phân tích qua 4 vị trí gắn hoạt động đặc hiệu: vị trí ester hóa, hố oxyanion, vị trí anion và túi acyl.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo các quy trình chuẩn hóa in vitro trong ngành dược học:

  • Phương pháp quét gốc tự do DPPH (1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl): Dựa trên nguyên tắc các chất có hoạt tính chống oxy hóa sẽ cho điện tử hoặc hydro để trung hòa gốc tự do DPPH bền trong môi trường methanol, làm giảm cường độ hấp thụ quang của dung dịch tại bước sóng $\lambda = 517\text{ nm}$. Đối chứng dương sử dụng L-acid ascorbic (vitamin C) ở dải nồng độ từ 0,0290625 mg/ml đến 1,86 mg/ml. Cao giàu saponin của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang được thử nghiệm ở các nồng độ 6,2; 12,4; 24,8 và 49,6 mg/ml.
  • Phương pháp đo quang ức chế enzym AChE (phương pháp Ellman cải tiến): Cơ chất acetylthiocholin iodid (ATCI 2,5 mM) bị phân giải bởi enzym AChE (loại mã số EC 3.1.1.7, hoạt độ 0,5 IU/ml trong đệm Tris-HCl) tạo thành thiocholin. Chất này phản ứng với thuốc thử DTNB (acid 5,5'-dithiobis-2-nitrobenzoic 2,5 mM) trong môi trường đệm natri phosphat pH 8,0 để giải phóng hợp chất mang màu vàng là acid 5-thio-2-nitrobenzoic, được định lượng bằng máy đo quang phổ hấp thụ tại bước sóng $\lambda = 412\text{ nm}$. Chất ức chế đối chứng dương là berberin clorid ở các nồng độ từ 0,05 đến 20 µg/ml; các mẫu cao thử nghiệm được khảo sát ở các nồng độ 250, 500, 1000, 2000 và 4000 µg/ml.
  • Hóa chất và trang thiết bị: Sử dụng enzym AChE, DPPH, DTNB, ATCI, L-acid ascorbic (Merck), dimethyl sulfoxide (DMSO), methanol. Thiết bị đo quang là máy quang phổ Cary 60 UV-Vis (Agilent Technologies, Hoa Kỳ), cân phân tích Mettler Toledo độ chính xác 0,1 mg, máy đo pH Mettler Toledo và máy siêu âm Ultrasonic Cleaners AC-150H (MRC, Israel).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Mọi thí nghiệm được lặp lại 2 lần độc lập. Sai số giữa các lần đo được tính theo độ lệch chuẩn (SD). Số liệu được xử lý thống kê sinh học và tính toán giá trị $IC_{50}$ (nồng độ ức chế 50%) bằng phần mềm chuyên dụng SigmaPlot phiên bản 10.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các dữ liệu khoa học về vị trí phân loại, đặc điểm hình thái, vùng phân bố địa lý và thành phần hóa học của chi Panax L., bao gồm 289 hợp chất saponin đã biết cùng các nhóm chất polyacetylen, acid hữu cơ, polysaccarit và flavonoid. Tác giả tổng hợp dược tính đã được công nhận của các loài nhân sâm (Panax ginseng), tam thất (Panax notoginseng) và sâm Mỹ (Panax quinquefolius). Đối với Sâm vũ diệp và Tam thất hoang, tổng quan cập nhật các công bố của Liang et al. (2010), Nguyễn Hữu Tùng et al. (2011) và Trần Thanh Hà et al. (2015), chỉ ra sự hiện diện phong phú của saponin khung oleanan (các bifinoside A–C, stipuleanoside R1–R2, spinasaponin A methyl ester) và khung dammaran (ginsenoside Rb1, Rd, Re, Rg2...).

Phần tổng quan bệnh học phân tích chi tiết cơ chế tổn thương tế bào do các dạng ROS ($O_2^{\bullet-}$, $^{\bullet}OH$, $H_2O_2$) và RNS ($NO^{\bullet}$, $ONOO^-$) gây stress oxy hóa, liên hệ trực tiếp đến các bệnh lý thoái hóa thần kinh như xơ cứng teo cơ một bên (ALS), Parkinson và Alzheimer. Đồng thời, chương 1 trình bày giải phẫu chức năng của hệ cholinergic, động học enzym AChE và cơ chế tác dụng của các thuốc điều trị Alzheimer được FDA và EMA cấp phép (donepezil, rivastigmine, galantamine, memantine, tacrine). Tác giả so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp sàng lọc ức chế AChE in vitro (phương pháp Ellman, phương pháp muối Fast Blue B dạng đo quang và sắc ký lớp mỏng sinh học, phương pháp điện di mao quản).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu dược liệu thu thập tại Sa Pa (Lào Cai) vào tháng 3/2016 và quy trình điều chế cao giàu saponin. Quy trình chiết xuất Tam thất hoang sử dụng phương pháp chiết cồn 50% ở nhiệt độ 90°C (tỷ lệ dung môi/dược liệu 10/1, chiết 3 lần, 1 giờ/lần), cô dịch chiết dưới áp suất giảm thành cao lỏng 1:20, làm giàu saponin qua cột nhựa hấp phụ macroporous resin D101, rửa giải bằng ethanol 80%, sau đó thu hồi dung môi và sấy chân không ở 55–60°C trong 24 giờ.

Quy trình thực nghiệm đo quang quét gốc tự do DPPH và thử nghiệm ức chế AChE theo phương pháp Ellman được chuẩn hóa chi tiết về thể tích, thứ tự phối trộn dung dịch, nhiệt độ và thời gian ủ (ủ 15 phút ở nhiệt độ phòng đối với phản ứng DPPH; ủ 15 phút với enzym và ủ tiếp 10 phút sau khi thêm cơ chất DTNB/ATCI đối với phản ứng Ellman). Công thức tính phần trăm chống oxy hóa và phần trăm ức chế enzym (%I) được thiết lập cùng thuật toán xác định độ lệch chuẩn SD và phương pháp ngoại suy đồ thị phi tuyến tính trên phần mềm SigmaPlot 10.0.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu đo quang thực nghiệm, biểu đồ hồi quy liều - đáp ứng và các phân tích học thuật chuyên sâu.

Bảng 1: Hoạt tính chống oxy hóa quét gốc tự do DPPH của mẫu thử và đối chứng

Nồng độ mẫu thử Mẫu thử / Đối chứng % Chống oxy hóa trung bình (%) Độ lệch chuẩn (SD)
0,0290625 mg/ml Vitamin C 8,41 0,0311
0,058125 mg/ml Vitamin C 25,63 0,0127
0,11625 mg/ml Vitamin C 46,20 0,0141
0,2325 mg/ml Vitamin C 73,71 0,0275
0,46 mg/ml Vitamin C 81,81 0,0063
0,93 mg/ml Vitamin C 97,92 0,0063
1,86 mg/ml Vitamin C 98,38 0,0042
6,2 mg/ml Sâm vũ diệp 30,74 0,0247
12,4 mg/ml Sâm vũ diệp 42,65 0,0084
24,8 mg/ml Sâm vũ diệp 58,16 0,0169
49,6 mg/ml Sâm vũ diệp 75,28 0,0311
6,2 mg/ml Tam thất hoang 19,00 0,0176
12,4 mg/ml Tam thất hoang 33,38 0,0176
24,8 mg/ml Tam thất hoang 42,20 0,0084
49,6 mg/ml Tam thất hoang 62,46 0,0134

Bảng 2: Hoạt tính ức chế enzym Acetylcholinesterase in vitro

Nồng độ Berberin clorid (%I ± SD) Sâm vũ diệp (%I ± SD) Tam thất hoang (%I ± SD)
0,05 µg/ml 6,50 ± 0,0113 - -
0,1 µg/ml 18,70 ± 0,0247 - -
2 µg/ml 51,92 ± 0,0063 - -
5 µg/ml 54,71 ± 0,0077 - -
10 µg/ml 56,68 ± 0,0544 - -
20 µg/ml 60,74 ± 0,0516 - -
250 µg/ml - 18,35 ± 0,0579 15,33 ± 0,0113
500 µg/ml - 26,48 ± 0,0183 14,92 ± 0,0247
1000 µg/ml - 13,24 ± 0,0523 14,23 ± 0,0049
2000 µg/ml - 31,53 ± 0,0063 14,29 ± 0,0183
4000 µg/ml - 26,19 ± 0,0021 11,32 ± 0,0473

Phần bàn luận làm rõ: Sâm vũ diệp thể hiện hoạt tính chống oxy hóa DPPH cao hơn Tam thất hoang nhưng cả hai đều có giá trị thấp hơn nhiều so với vitamin C. Tác giả so sánh kết quả này với công trình của Trần Công Luận (2002) trên in vivo (cao saponin toàn phần ức chế malondialdehyde ở mức 25–100 µg/ml) và phân tích rằng quá trình làm giàu phân đoạn saponin bằng cột resin D101 có thể đã loại bỏ các nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid vốn có khả năng dập tắt gốc tự do rất mạnh. Đối với thử nghiệm ức chế AChE, việc cao giàu saponin chưa thể hiện tác dụng được giải thích là do các ginsenoside có hoạt tính cao trên thần kinh (như Rb1, Rg1, Rg3) chiếm hàm lượng thấp trong mẫu thử, hoặc do cơ chế bảo vệ cholinergic của saponin trong cơ thể sống đòi hỏi quá trình chuyển hóa qua vi khuẩn đường ruột (tạo hợp chất Compound K) mà mô hình in vitro không mô phỏng được.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác định được các số liệu định lượng thực nghiệm cụ thể sau:

  • Xác định giá trị $IC_{50}$ chống oxy hóa trong phương pháp quét gốc tự do DPPH:
    • Cao giàu saponin Sâm vũ diệp: $IC_{50} = 18,000\text{ mg/ml}$.
    • Cao giàu saponin Tam thất hoang: $IC_{50} = 31,620\text{ mg/ml}$.
    • Chất chuẩn đối chứng Vitamin C: $IC_{50} = 0,126\text{ mg/ml}$.
  • Đánh giá hoạt tính ức chế enzym AChE in vitro:
    • Chất chuẩn Berberin clorid thể hiện hoạt tính ức chế mạnh với $IC_{50} = 1,454\text{ \mu g/ml}$.
    • Cao giàu saponin của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang ở dải nồng độ từ 250 đến 4000 µg/ml chưa thể hiện tác dụng ức chế enzym AChE; phần trăm ức chế không tăng theo nồng độ (Sâm vũ diệp dao động trong khoảng 13,24% – 31,53%; Tam thất hoang dao động trong khoảng 11,32% – 15,33%) và chưa xác định được giá trị $IC_{50}$.

Các giải pháp và kiến nghị khoa học do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục tối ưu hóa các thông số kỹ thuật của quy trình thử nghiệm (tỷ lệ cơ chất, thời gian và nhiệt độ ủ).
  • Mở rộng khảo sát hoạt tính sinh học trên các phân đoạn chiết dung môi khác nhau hoặc trên từng hợp chất saponin tinh khiết được phân lập từ Sâm vũ diệp và Tam thất hoang.
  • Triển khai đánh giá tác dụng chống oxy hóa trên mô hình in vivo thông qua phương pháp nghiền đồng thể mô và định lượng chỉ số malondialdehyde (MDA).
  • Đánh giá khả năng bảo vệ tế bào thần kinh cholinergic trong bệnh Alzheimer trên mô hình động vật thực nghiệm in vivo.

Về mặt đóng góp học thuật, đây là công trình bước đầu cung cấp dữ liệu định lượng có tính hệ thống về hoạt tính chống oxy hóa DPPH và khả năng tương tác với enzym AChE in vitro của phân đoạn cao giàu saponin từ hai loài dược liệu đặc hữu Sa Pa, đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ định hướng nghiên cứu và phát triển sản phẩm của đề tài Chương trình Tây Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được tác giả ghi nhận:

  • Thử nghiệm chỉ mới dừng lại ở mức độ sàng lọc in vitro bước đầu trên phân đoạn cao giàu saponin toàn phần, chưa tiến hành thử nghiệm trên các hợp chất saponin đơn lẻ hoặc các phân đoạn chiết phân cực khác (như phân đoạn chứa polyphenol, flavonoid).
  • Phương pháp đánh giá chống oxy hóa chỉ sử dụng mô hình gốc tự do DPPH trong dung môi hữu cơ, chưa khảo sát trên các mô hình dập tắt gốc tự do khác có tính sinh học cao hơn như gốc hydroxyl ($^{\bullet}OH$) hay phương pháp khử màu ABTS.
  • Thử nghiệm ức chế AChE in vitro chưa phản ánh được các biến đổi chuyển hóa sinh học của saponin khi đi qua hệ tiêu hóa ở cơ thể động vật.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc hoàn thiện quy trình phân lập các saponin tinh khiết, đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh trên mô hình nuôi cấy tế bào và mô hình động vật sống (in vivo), kết hợp định lượng các enzym chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và glutathione peroxidase (GSH-PX).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Dược học, Dược lý học, Hóa thực vật và Dược liệu học quan tâm đến quy trình sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro.
  • Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về chi Panax L. và các cây thuốc vùng Tây Bắc.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận gồm:

  • Quy trình chiết xuất và làm giàu saponin bằng cột nhựa hấp phụ macroporous resin D101 từ nguồn dược liệu tươi.
  • Quy trình pha chế hóa chất, thiết lập nồng độ và các bước tiến hành thực nghiệm đo quang chuẩn hóa cho hai phương pháp thử nghiệm sinh học: quét gốc tự do DPPH và ức chế enzym AChE theo kỹ thuật Ellman cải tiến.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu dược liệu Sâm vũ diệp và Tam thất hoang trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu và được thu hái vào thời điểm nào?
Mẫu thân rễ Sâm vũ diệp và toàn cây tươi Tam thất hoang được thu hái tự nhiên tại Sa Pa, tỉnh Lào Cai vào tháng 3 năm 2016, sau đó được giám định tên khoa học chính xác tại Khoa Tài nguyên Dược liệu, Viện Dược liệu.

Giá trị $IC_{50}$ chống oxy hóa trong thử nghiệm DPPH của hai loại cao dược liệu là bao nhiêu so với chất chuẩn?
Giá trị $IC_{50}$ chống oxy hóa của cao giàu saponin Sâm vũ diệp là 18,000 mg/ml, Tam thất hoang là 31,620 mg/ml, cao hơn rất nhiều so với chất đối chứng dương là vitamin C ($IC_{50} = 0,126\text{ mg/ml}$).

Kết quả thử nghiệm ức chế enzym AChE của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang trên in vitro thể hiện như thế nào?
Cả hai mẫu cao giàu saponin ở dải nồng độ từ 250 đến 4000 µg/ml đều chưa thể hiện hoạt tính ức chế enzym AChE in vitro; tỷ lệ ức chế dao động thấp (13,24% – 31,53% ở Sâm vũ diệp và 11,32% – 15,33% ở Tam thất hoang) và không tăng phụ thuộc vào liều thử nghiệm.

Chất nào được sử dụng làm đối chứng dương trong thử nghiệm ức chế enzym AChE và kết quả đạt được là bao nhiêu?
Chất đối chứng dương được sử dụng là berberin clorid ở dải nồng độ 0,05 – 20 µg/ml, cho kết quả ức chế enzym AChE phụ thuộc rõ rệt vào nồng độ với giá trị $IC_{50} = 1,454\text{ \mu g/ml}$.

Phương pháp thống kê và phần mềm nào đã được sử dụng để xử lý số liệu thực nghiệm?
Số liệu thực nghiệm được tính toán sai số bằng độ lệch chuẩn (SD) dựa trên công thức thống kê sinh học và được xử lý, dựng đồ thị, tính toán giá trị $IC_{50}$ thông qua phần mềm SigmaPlot phiên bản 10.0.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Huyền Trang đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm bước đầu về hoạt tính chống oxy hóa DPPH và khả năng ức chế enzym AChE in vitro của cao giàu saponin từ Sâm vũ diệp và Tam thất hoang thu hái tại Sa Pa. Kết quả chỉ ra rằng cả hai loài đều có hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH ở mức độ thấp ($IC_{50}$ lần lượt là 18,000 mg/ml và 31,620 mg/ml), đồng thời chưa thể hiện tác dụng ức chế enzym AChE trong điều kiện thử nghiệm đo quang in vitro. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng gốc và quy trình thực nghiệm rõ ràng, tạo cơ sở khoa học cần thiết cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo trên từng hoạt chất tinh khiết cũng như trên các mô hình dược lý in vivo.