Luận án tiến sĩ kinh tế học sử dụng phương pháp mô hình hóa đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo đến hộ gia đình người dân tộc thiểu số

Luận án tiến sĩ kinh tế học phân tích tác động của chính sách giảm nghèo đến hộ gia đình người dân tộc thiểu số qua mô hình hóa đánh giá.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nghèo và đo lường tình trạng nghèo

1.2. Chính sách giảm nghèo

1.3. Đánh giá chính sách

1.4. Đánh giá tác động của chính sách

1.5. Hộ gia đình dân tộc thiểu số

1.6. Tổng quan nghiên cứu

1.6.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.6.2. Nghiên cứu ở Việt Nam

1.6.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.7. Khung phân tích

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO Ở VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ

2.1. Một số đặc điểm về kinh tế-xã hội vùng dân tộc thiểu số

2.1.1. Đặc điểm dân số và phân bố dân cư

2.1.2. Đặc điểm kinh tế

2.1.3. Đặc điểm xã hội

2.2. Tình trạng nghèo và chính sách giảm nghèo

2.2.1. Tình trạng nghèo

2.2.2. Chính sách giảm nghèo

2.2.2.1. Chính sách phát triển kinh tế xã hội các xã đặc biệt khó khăn vùng dân tộc thiểu số và miền núi (CT135)
2.2.2.2. Đối tượng, địa bàn thực hiện
2.2.2.3. Nội dung chính sách
2.2.2.4. Một số thay đổi về kinh tế-xã hội

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH ĐẾN HỘ NGHÈO DÂN TỘC THIỂU SỐ

3.1. Phương pháp mô hình số liệu mảng

3.2. Dữ liệu sử dụng. Mô hình đánh giá

3.3. Mô hình đánh giá tác động của chính sách đến thu nhập

3.4. Mô hình đánh giá tác động của chính sách đến y tế

3.5. Mô hình đánh giá tác động của chính sách đến giáo dục

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Tác Động Chính Sách Giảm Nghèo

Việt Nam, quốc gia đa dân tộc, đang nỗ lực giảm nghèo cho hộ gia đình dân tộc thiểu số. Các chính sách giảm nghèo được triển khai rộng khắp, nhưng hiệu quả thực tế vẫn là một câu hỏi lớn. Tỷ lệ nghèo ở vùng dân tộc thiểu số vẫn cao hơn nhiều so với bình quân cả nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá hiệu quả chính sách một cách khách quan và toàn diện. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của các chính sách này, đặc biệt là Chương trình 135, đến đời sống của người dân. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng xác thực để cải thiện và hoàn thiện các chính sách giảm nghèo trong tương lai. Theo báo cáo của Ủy ban Dân tộc (2014), có trên 100 chính sách đang thực hiện ở vùng DTTS.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá tác động chính sách

Đánh giá tác động chính sách là quá trình xác định và đo lường những thay đổi do chính sách gây ra. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về hiệu quả của các biện pháp can thiệp và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Việc đánh giá này đặc biệt quan trọng đối với các chính sách giảm nghèo, vì nó giúp đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả và mang lại lợi ích thực sự cho người nghèo. Đánh giá độc lập và khách quan là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

1.2. Các phương pháp đánh giá tác động chính sách phổ biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá tác động chính sách, bao gồm phương pháp định lượng (ví dụ: mô hình kinh tế lượng, phân tích hồi quy) và phương pháp định tính (ví dụ: phỏng vấn sâu, nhóm tập trung). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, dữ liệu sẵn có và nguồn lực. Kết hợp cả hai phương pháp định lượng và định tính có thể mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tác động của chính sách. Luận án sử dụng mô hình hồi quy tác động các nhân tố cố định (fixed-effects regressions) với số liệu mảng (panel data) để đánh giá tác động của CT135 đến thu nhập, y tế và giáo dục của hộ gia đình.

II. Thách Thức Giảm Nghèo Cho Hộ Gia Đình Dân Tộc Thiểu Số

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tình trạng nghèo đói ở vùng dân tộc thiểu số vẫn là một thách thức lớn. Các yếu tố như địa hình hiểm trở, thiếu cơ sở hạ tầng, trình độ học vấn thấp và sự khác biệt về văn hóa đã cản trở quá trình giảm nghèo. Bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ công và cơ hội kinh tế cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Cần có những giải pháp toàn diện và phù hợp với đặc điểm của từng vùng, từng dân tộc để giải quyết triệt để vấn đề này. Theo kết quả điều tra thực trạng kinh tế - xã hội 53 DTTS năm 2015 và 2019, tỷ lệ hộ nghèo riêng các dân tộc thiểu số năm 2015 chiếm 23,1%, cao gấp 2,3 lần so với tỷ lệ hộ nghèo chung của cả nước (9,88%), nhưng đến năm 2019 tỷ lệ hộ nghèo các dân tộc thiểu số là 22,3% cao gấp 5,95 lần so với tỷ lệ hộ nghèo chung của cả nước (3,75%).

2.1. Rào cản về địa lý và cơ sở hạ tầng

Vùng dân tộc thiểu số thường nằm ở những khu vực hẻo lánh, giao thông khó khăn, thiếu điện, nước sạch và các dịch vụ cơ bản khác. Điều này gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường, dịch vụ y tế, giáo dục và các cơ hội kinh tế. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là yếu tố then chốt để cải thiện đời sống của người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Chương trình 135 là một chính sách lớn được Chính phủ ban hành để tập trung vào xóa đói, giảm nghèo ở vùng DTTS khó khăn nhất.

2.2. Thiếu hụt về nguồn nhân lực và trình độ học vấn

Trình độ học vấn thấp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến nghèo đói ở vùng dân tộc thiểu số. Thiếu kỹ năng và kiến thức cần thiết khiến người dân khó tìm được việc làm tốt và cải thiện thu nhập. Cần tăng cường đầu tư vào giáo dục vùng dân tộc thiểu số, đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp, để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Giả thuyết 3: Trình độ học vấn có ảnh hưởng tích cực đến khả năng hấp thụ CSGN của hộ vùng DTTS.

2.3. Khác biệt về văn hóa và tập quán

Sự khác biệt về văn hóa và tập quán có thể gây khó khăn cho việc triển khai các chính sách giảm nghèo. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa địa phương và tôn trọng các giá trị truyền thống để xây dựng các chính sách phù hợp và hiệu quả. Bảo tồn văn hóa và phát huy các giá trị truyền thống cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển bền vững.

III. Mô Hình Đánh Giá Tác Động Chính Sách Giảm Nghèo CT135

Luận án sử dụng phương pháp mô hình hóa để đánh giá tác động của Chương trình 135 đến hộ nghèo dân tộc thiểu số. Mô hình này tập trung vào ba khía cạnh chính: thu nhập, y tế và giáo dục. Dữ liệu được sử dụng là số liệu mảng từ kết quả điều tra đầu kỳ (2006) và cuối kỳ (2011) của CT135. Kết quả mô hình cho thấy CT135 có tác động tích cực đến thu nhập và tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục của hộ gia đình. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau tùy thuộc vào từng vùng và từng dân tộc. NCS xây dựng mô hình để đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo (CT135) đến hộ gia đình người dân tộc thiểu số.

3.1. Mô hình đánh giá tác động đến thu nhập hộ gia đình

Mô hình này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình, bao gồm cả việc tham gia vào Chương trình 135. Kết quả cho thấy CT135 có tác động làm tăng thu nhập của hộ gia đình, đặc biệt là đối với các hộ nghèo nhất. Tuy nhiên, tác động này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như trình độ học vấn, quy mô hộ gia đình và vị trí địa lý. Giả thuyết 1: Chính sách giảm nghèo tác động làm tăng hơn thu nhập của hộ gia đình ở vùng DTTS.

3.2. Mô hình đánh giá tác động đến tiếp cận dịch vụ y tế

Mô hình này tập trung vào việc đánh giá tác động của CT135 đến khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế của hộ gia đình. Kết quả cho thấy CT135 có tác động làm giảm chi phí khám chữa bệnh và tăng cường sử dụng các dịch vụ y tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt là đối với các hộ ở vùng sâu, vùng xa. Giả thuyết 4: Chính sách giảm nghèo tác động làm giảm chi phí khám chữa bệnh trung bình của hộ gia đình nghèo ở vùng DTTS.

3.3. Mô hình đánh giá tác động đến tiếp cận giáo dục

Mô hình này xem xét tác động của CT135 đến tỷ lệ đi học của trẻ em trong độ tuổi đi học. Kết quả cho thấy CT135 có tác động làm tăng tỷ lệ đi học và giảm tỷ lệ bỏ học. Tuy nhiên, vẫn còn một số lượng đáng kể trẻ em không được đến trường, đặc biệt là trẻ em gái và trẻ em ở các vùng khó khăn nhất. Giả thuyết 5, Chính sách giảm nghèo làm giảm tỷ lệ hộ gia đình có con, em trong độ tuổi đi học nhưng không đến trường.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Chính Sách Giảm Nghèo

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số. Kết quả cho thấy CT135 đã có những tác động tích cực đến đời sống của người dân, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những kết quả này để điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách giảm nghèo, đảm bảo rằng chúng thực sự mang lại lợi ích cho người nghèo. Luận án đã hệ thống được một số vấn đề lý luận liên quan đến chính sách giảm nghèo, lý thuyết về đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo.

4.1. Đề xuất cải thiện chính sách giảm nghèo dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số giải pháp để cải thiện chính sách giảm nghèo, bao gồm: tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng giáo dục và y tế, hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định và thực hiện chính sách. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương để đảm bảo tính hiệu quả của các chính sách. Khuyến nghị chính sách cần dựa trên phân tích định lượngphân tích định tính.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ CT135 và các chính sách tương tự

CT135 là một trong những chương trình giảm nghèo thành công nhất ở Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bài học kinh nghiệm có thể rút ra từ chương trình này. Ví dụ, cần có sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả và minh bạch. Cần có sự linh hoạt trong việc thiết kế và thực hiện chính sách để phù hợp với đặc điểm của từng vùng và từng dân tộc. Kinh nghiệm quốc tế cũng cần được tham khảo.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Giảm Nghèo Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tác động của chính sách giảm nghèo đến hộ gia đình dân tộc thiểu số. Kết quả cho thấy các chính sách này đã có những đóng góp đáng kể vào việc cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức phía trước. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đói và phát triển các giải pháp giảm nghèo hiệu quả hơn. Nghiên cứu về sinh kế bền vữngnông nghiệp bền vững cần được đẩy mạnh.

5.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng khắc phục

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm: dữ liệu sử dụng đã cũ, phạm vi nghiên cứu còn hạn hẹp, và phương pháp đánh giá còn đơn giản. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sử dụng dữ liệu mới hơn, phạm vi rộng hơn và phương pháp đánh giá phức tạp hơn. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và các tổ chức xã hội để thực hiện những nghiên cứu này. Cần có dữ liệu đầy đủ và tin cậy để thực hiện phân tích dữ liệu chính xác.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về chính sách giảm nghèo

Trong tương lai, cần có những nghiên cứu tập trung vào các vấn đề như: tác động của biến đổi khí hậu đến nghèo đói, vai trò của giới trong giảm nghèo, và hiệu quả của các mô hình giảm nghèo sáng tạo. Cần có sự quan tâm đặc biệt đến các nhóm dân tộc thiểu số dễ bị tổn thương nhất. Cần có sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn để phát triển các giải pháp giảm nghèo bền vững và hiệu quả. Cần nghiên cứu về giới và phát triển, trẻ em dân tộc thiểu số, và phụ nữ dân tộc thiểu số.

10/06/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế học sử dụng phương pháp mô hình hóa đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo đến hộ gia đình người dân tộc thiểu số

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Luận án nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu liên quan về chính sách và đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo, làm cơ sở để xác định khoảng trống và xây dựng khung phân tích. Cấu trúc của Chương gồm gồm các mục: Mục 1. Cơ sở lý luận; Mục 1. Tổng quan nghiên cứu và 1.

Khung phân tích. Nghèo và đo lường tình trạng nghèo - Quan niệm về nghèo Trên thế giới, vấn đề đói nghèo từ lâu đã được cộng đồng quốc tế quan tâm, nghiên cứu và có nhiều chương trình hành động để cùng chung tay giải quyết. Năm 1993 Ủy ban Kinh tế, xã hội Châu Á Thái bình dương (ESCAP) đã tổ chức hội nghị bàn về chống đói, nghèo tại khu vực Châu Á. Nhiều nội dung và giải pháp về chống đói, nghèo tại khu vực Châu Á đã được thảo luận, trong đó các đại biểu tham dự đã thống nhất nhận thức chung và đưa ra quan niệm về nghèo như sau: “Nghèo là một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người, mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế xã hội phong tục tập quán của địa phương” (Bộ LĐTB&XH, 2015).

Với quan niệm nhìn nhận như trên “nghèo” chỉ là trạng thái tương đối của một bộ phận dân cư, hộ gia đình ở một thời điểm nhất định, phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế-xã hội của từng vùng, địa phương và lãnh thổ. Như vậy mỗi quốc gia có thể có quan niệm và cách lựa chọn, ứng xử khác nhau về vấn đề đói, nghèo tùy thuộc vào thể chế chính trị và mức độ phát triển của mình. Quá trình phát triển của xã hội cùng với sự tiến bộ vượt bậc về khoa học và công nghệ đã làm cho của cải trong xã hội gia tăng mạnh. Nhu cầu của con người không chỉ là lương thực, thực phẩm đảm bảo đời sống tối thiểu, mà ở đó cần phải có nhu cầu về hưởng thụ tinh thần và được bảo vệ an toàn.

Vì vậy đến năm 2008, UNDP đã chủ trì 10 họp và thống nhất đưa ra quan niệm mới tiếp cận theo hướng đa chiều: “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được đi khám, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa không an toàn, không có quyền và dễ bị bạo hành, phải sống ngoài lề xã hội hoặc trong các điều kiện rủi ro, không được tiếp cận nước sạch và công trình vệ sinh an toàn. Cùng tiếp cận nghèo theo hướng đa chiều, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cũng đưa ra quan niệm: “Nghèo là tình trạng thiếu những tài sản cơ bản và cơ hội mà mỗi con người có quyền được hưởng.

Mọi người cần được tiếp cận với giáo dục cơ sở và các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cơ bản. Các hộ nghèo có quyền duy trì cuộc sống bằng chính lao động của họ và được trả công một cách hợp lý, cũng như được sự bảo trợ khi có biến động bên ngoài”. Như vậy, vấn đề “nghèo” được quốc tế nhìn nhận trong trạng thái “động” gắn với quá trình phát triển của xã hội của mỗi quốc gia. Ban đầu, khái niệm “nghèo” được nhận thức là nhu cầu tối thiểu của một con người như: Lương thực, nước uống… Khi KT-XH đã phát triển, quan niệm về nghèo cũng thay đổi tiếp cận theo hướng đã chiều, ngoài nhu cầu về lương thực, nước uống, con người còn có quyền được tiếp cận các các dịch vụ về giải trí, tinh thần, chăm sóc sức khỏe, giáo dục… Ở Việt Nam, những năm 90 của thế kỷ XX, khi đất nước mới bước vào công cuộc đổi mới, còn là nước nghèo, lạc hậu nên tỷ lệ hộ nghèo rất cao khoảng 58,1% (chinhphu.

Năm 1995 UNDP, UNFPA và UNICEF (1995) nhìn nhận “nghèo ở Việt Nam là tình trạng thiếu khả năng trong việc tham gia vào đời sống quốc gia, nhất là tham gia vào lĩnh vực kinh tế" (Bộ LĐTB&XH, 2015). Như vậy với người nghèo của Việt Nam thời điểm này không chỉ là được hưởng những nhu cầu cơ bản, mà còn thiếu công cụ lao động, kỹ năng tối thiểu để sản xuất, dẫn đến nghèo cùng cực (đói). Cũng như các quốc gia trên thế giới, Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của công tác XĐGN đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Cùng với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực để cải thiện thể chế, chính sách, hỗ trợ cho người nghèo.

Về mặt lý luận, nhận thức, Việt Nam tiếp cận khái niệm nghèo do ESCAP tổ chức năm 1993 và xác định có tình trạng nghèo theo mức độ phát triển của từng địa phương. Cách tiếp cận này khá phù hợp với đặc điểm, tình hình phát triển giữa các vùng, miền của nước ta, là cơ sở để xây dựng tiêu chí xác định hộ nghèo vùng nông thôn và thành thị sau này. Để cụ thể hóa theo bối cảnh của Việt Nam, một số nghiên cứu đã đưa ra khái 11 niệm khác nhau về các chiều cạnh của tình trạng nghèo đó là nghèo tương đối và nghèo tuyệt đối: “Nghèo tuyệt đối là tình trạng người dân không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu đó đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế xã hội và tập quán địa phương; nghèo tương đối là tình trạng người dân sống dưới mức trung bình so với cộng” (Hà Hùng, 2014). Khác với nhiều quốc gia trên thế giới, ngoài việc nghiên cứu đưa ra khái niệm về người nghèo, để phân loại và tập trung nguồn lực giảm nghèo cho những vùng khó khăn nhất, ở Việt Nam một số nghiên cứu đã đưa ra khái niệm về hộ nghèo và xã nghèo.

Theo đó, “Hộ nghèo là tình trạng của một số hộ gia đình chỉ thoả mãn một phần nhu cầu tối thiểu của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện” (Bộ LĐTB&XH, 2015). Còn xã nghèo là cách hiểu khác của xã đặc biệt khó khăn, gắn liền với công cuộc xóa đói giảm nghèo ở vùng DTTS. Từ năm 1999, Ủy ban Dân tộc với vai trò là cơ quan tham mưu giúp Chính phủ quản lý nhà nước về công tác dân tộc đã xây dựng tiêu chí (5 tiêu chí) để phân loại các xã vùng DTTS theo trình độ phát triển. Theo đó các xã vùng DTTS được chia làm 3 loại: Xã vùng 1, vùng 2, xã vùng 3.

Xã vùng 3 là xã khó khăn nhất có: “tỷ lệ hộ nghèo rất cao, trên 40%; không có hoặc thiếu rất nhiều những công trình cơ sở hạ tầng như: Điện sinh hoạt, đường giao thông, trường học, trạm y tế và nước sinh hoạt; trình độ dân trí thấp tỷ lệ người mù chữ cao” và những xã này gọi là xã đặc biệt khó khăn, hay xã nghèo (Đại học Kinh tế quốc dân, 2011). Việc nhận thức và xác định hộ nghèo có vai trò rất quan trọng phục vụ công tác quản lý nhà nước. Hiện nay Việt Nam tổ chức điều tra nghèo hàng năm đều lấy đơn vị “hộ” để xác định tỉ lệ nghèo và thay đổi tình trạng nghèo của mỗi địa phương. Hầu hết các chính sách giảm nghèo do Chính phủ ban hành hướng đến hỗ trợ đối tượng “hộ” nghèo.

Xác định xã nghèo là cơ sở rất quan trọng để Chính phủ tập trung nguồn lực đầu tư có trọng tâm, trọng điểm vào những địa bàn khó khăn nhất của cả nước, trong bối cảnh đất nước còn nghèo, ngân sách khó khăn. Đây là cách làm sáng tạo của Việt Nam trong công cuộc đấu tranh chống đói nghèo, đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận đánh giá cao. Kể từ năm 2015 đến nay, Việt Nam đo lường, điều tra hộ nghèo theo tiếp cận đa chiều. Theo đó: “Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được khám chữa bệnh, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng.

Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống trong các điều kiện rủi ro, không tiếp cận được nước sạch và công trình vệ sinh” (LHQ, 2008). 12 Tóm lại, quan niệm về nghèo ở Việt Nam ngày càng phản ánh đúng bản chất và tiếp cận với chuẩn nghèo của thế giới. Trước năm 2015, Việt Nam tiếp cận và giải quyết tình trạng trạng nghèo theo thu nhập và sử dụng khái niệm nghèo do ESCAP đưa ra năm 1993. Trong khuôn khổ, giới hạn, phạm vi, đối tượng và số liệu hiện có, Luận án tiếp cận khái niệm nghèo theo thu nhập của Việt Nam trước năm 2015 để nghiên cứu.

- Đo lường nghèo (chuẩn nghèo) Mặc dù nhận thức, lý luận về nghèo đã được làm rõ, nhưng cần phải xây dựng thước đo chuẩn nghèo để phục vụ cho công tác điều tra, xác định người nghèo, hộ nghèo. Trên thế giới, mỗi quốc gia căn cứ vào thực tiễn phát triển của mình để xác định và đưa ra chuẩn nghèo cho phù hợp. Nhằm hỗ trợ kĩ thuật cho các nước xây dựng chuẩn nghèo, WB đề xuất việc xác định chuẩn nghèo dựa trên tiêu thức về chí phí phúc lợi bình quân đầu người gồm: Ăn, uống, học hành, mặc, thuốc men, dịch vụ y tế, nhà ở, giá trị hàng hoá lâu bền…. Trên cơ sở đó đề xuất ra hai ngưỡng nghèo: (1) Ngưỡng nghèo thứ nhất là số tiền cần thiết để mua số lương thực cần thiết gọi là ngưỡng nghèo lương thực; (2) ngưỡng nghèo thứ hai bao gồm cả chi tiêu cho sản phẩm phi lương thực như văn hóa, tinh thần, giải trí… gọi là ngưỡng nghèo chung (hay ngưỡng nghèo đa chiều).

Như vậy ngưỡng nghèo chung = ngưỡng nghèo lương thực + ngưỡng nghèo phi lương thực. Và ngưỡng nghèo này được tính toán và quy đổi thành tiền, tùy theo từng thời điểm và mức phát triển của mỗi quốc gia. Áp dụng vào điều kiện của Việt Nam, năm 1998, WB tính toán và đưa ra lượng lương thực, thực phẩm tiêu thụ phải đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng với rổ lương thực đáp ứng mức năng lượng 2000-2200 kcalo/ngày/người. Thời giá lúc đó, WB đã tính toán chi phí để mua rổ lương thực là 1.833 đồng/người/năm.

Như vậy những người có thu nhập dưới mức 1.833 đồng/người/năm được xác định là người nghèo về lương thực (hay nghèo đơn chiều).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tác Động Chính Sách Giảm Nghèo Đến Hộ Gia Đình Dân Tộc Thiểu Số" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những ảnh hưởng của các chính sách giảm nghèo đối với các hộ gia đình dân tộc thiểu số. Tài liệu phân tích các yếu tố chính như hiệu quả của các chương trình hỗ trợ, sự thay đổi trong đời sống kinh tế và xã hội của cộng đồng, cũng như những thách thức mà họ phải đối mặt. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ tác động của chính sách không chỉ giúp nâng cao nhận thức mà còn tạo ra cơ hội để cải thiện các chương trình hỗ trợ trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý công tổ chức phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi cung cấp thông tin về giáo dục pháp luật cho cộng đồng dân tộc thiểu số. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý công tăng cường quản lý nhà nước về dân tộc trên địa bàn phường 17 quận phú nhuận thành phố hồ chí minh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý nhà nước liên quan đến dân tộc. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những góc nhìn mới về các chính sách và chương trình hỗ trợ cho cộng đồng dân tộc thiểu số.