Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đà điểu Châu Phi (Struthio camelus) là loài chim chạy có tầm vóc lớn nhất thế giới, sở hữu khả năng thích nghi sinh thái rộng, sức đề kháng cao và khả năng sử dụng hiệu quả nhiều loại thức ăn thô xanh. Về mặt thương phẩm, thịt đà điểu là loại thịt đỏ có hàm lượng protein cao, ít mỡ, lượng cholesterol thấp; đồng thời các phụ phẩm như da, lông, vỏ trứng đều có giá trị kinh tế đáng kể trên thị trường quốc tế và nội địa.
Tại Việt Nam, sau giai đoạn nhập giống và khảo nghiệm thành công của Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương từ năm 1996, nghề chăn nuôi đà điểu từng bước được chuyển giao tới nhiều vùng sinh thái. Tỉnh Bắc Kạn là địa bàn miền núi có địa hình phức tạp, diện tích đất nông lâm nghiệp lớn (3.323,3 km²), khí hậu đặc trưng với nhiệt độ trung bình năm 21 - 23°C, ẩm độ trên 80% và tiềm năng đất trồng cỏ dồi dào. Nhằm tận dụng lợi thế tự nhiên và tìm kiếm mô hình chuyển đổi cơ cấu vật nuôi phù hợp, việc đánh giá khả năng sinh trưởng của đà điểu trong giai đoạn chim non tại địa phương là yêu cầu kỹ thuật cần thiết.
Khóa luận xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và hiệu quả sử dụng thức ăn của đà điểu từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi nuôi tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn đà điểu giai đoạn từ mới nở đến 6 tháng tuổi ($n = 20$ cá thể).
- Địa điểm nghiên cứu: Công ty TNHH Hoàng Giang, xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
- Thời gian thực hiện: Từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và khung lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật và lý luận sinh trưởng gia cầm:
- Khái niệm sinh trưởng: Tiếp cận theo định nghĩa của Trần Đình Miên (1977) và Mozan (1977), xác định sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, biểu hiện qua sự gia tăng kích thước, thể tích và khối lượng cơ thể trên nền tảng di truyền.
- Đặc tính sinh học loài: Phân loại đà điểu thuộc lớp Chim (Aves), bộ Đà điểu (Struthioniformes), phân bộ Struthiones, họ Struthionidae. Đà điểu thích nghi dải nhiệt độ rộng (-30°C đến 40°C), vận động chạy tốc độ cao nhờ cấu trúc hai ngón chân khỏe.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Tốc độ sinh trưởng chịu sự chi phối tổng hợp của yếu tố di truyền (các nhóm gen liên kết giới tính quy định sai khác giữa trống và mái), chế độ dinh dưỡng (mức năng lượng trao đổi ME, tỷ lệ protein thô CP, cân bằng acid amin, khoáng chất), điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ úm, ẩm độ, độ thông thoáng, khí độc $NH_3, CO_2, H_2S$), chế độ chiếu sáng và mật độ nuôi nhốt.
Phương pháp nghiên cứu và chăm sóc nuôi dưỡng
Thí nghiệm được tiến hành theo phương pháp theo dõi cá thể trên đàn 20 con đồng đều về tuổi, chăm sóc theo quy trình kỹ thuật thống nhất. Khẩu phần sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Japfa kết hợp thức ăn xanh (rau muống, xà lách, cỏ voi) theo từng giai đoạn phát triển.
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Giai đoạn 0 - 1 tháng tuổi |
Giai đoạn 1 - 2 tháng tuổi |
Giai đoạn 3 - 6 tháng tuổi |
| Protein thô (%) |
21,00 |
19,00 |
17,00 |
| Năng lượng trao đổi - ME (kcal/kg) |
2.750 |
2.600 |
2.500 |
| Lizin (%) |
1,13 |
0,96 |
0,90 |
| Methionin (%) |
0,35 |
0,32 |
0,29 |
| Canxi - Ca (%) |
1,20 - 1,30 |
1,20 - 1,50 |
1,20 - 1,50 |
| Photpho - P (%) |
0,66 |
0,65 |
0,60 |
| Vitamin A (UI) |
12.500 |
12.500 |
12.500 |
| Vitamin D (UI) |
2.500 |
3.000 |
3.000 |
| Vitamin E (UI) |
40,00 |
40,00 |
40,00 |
Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý thống kê
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Xác định bằng tỷ lệ phần trăm giữa số con sống cuối kỳ so với số con đầu kỳ.
- Sinh trưởng tích lũy (kg): Cân từng cá thể bằng cân điện tử vào 8 - 9 giờ sáng ngày đầu mỗi tháng (trước khi cho ăn).
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$ - g/con/ngày): Tính theo công thức $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1}$, trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng tại thời điểm $T_1, T_2$.
- Sinh trưởng tương đối ($R$ - %): Tính theo công thức $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_1 + P_2) / 2} \times 100$.
- Lượng thức ăn thu nhận và tiêu tốn thức ăn (TTTĂ): Xác định thông qua cân đo lượng thức ăn cho ăn hàng ngày trừ lượng thức ăn thừa để tính lượng tiêu thụ thực tế và tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng.
- Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel với các tham số thống kê sinh vật học: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Sai số trung bình ($m_x$), Độ lệch chuẩn ($S_x$) và Hệ số biến dị ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục khóa luận được cấu trúc thành 2 phần chính:
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này ghi nhận quá trình điều tra cơ bản tại địa bàn xã Mỹ Thanh (diện tích tự nhiên 3.323,59 ha, địa hình đồi núi dốc 26 - 30°, khí hậu phân hóa 2 mùa mưa - khô) và cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty TNHH Hoàng Giang. Trang trại được bố trí gồm 1 nhà hành chính, 1 nhà ở công nhân, hệ thống chuồng đà điểu sơ sinh, chuồng hậu bị/thương phẩm, chuồng sinh sản, chuồng khảo nghiệm, phòng ấp - nở (trang bị 2 máy ấp, 2 máy nở) và khu giết mổ.
Tác giả đã trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật phục vụ sản xuất tại trại:
- Chuẩn bị chuồng nuôi: Để trống chuồng 10 - 15 ngày, quét vôi tường và vách ngăn, phun tiêu độc bằng dung dịch Formol 2%.
- Kỹ thuật úm chim non: Duy trì nhiệt độ tuần đầu 32 - 33°C, giảm dần 2 - 3°C mỗi tuần cho đến khi đạt 20 - 22°C ở tuần thứ 5; ẩm độ chuồng úm duy trì 65 - 70%; điều chỉnh chế độ chiếu sáng từ 24/24 giờ (90 - 100 lux) trong 2 ngày đầu xuống 16 giờ/ngày (20 - 25 lux) ở ngày thứ 5 - 6.
- Công tác thú y và phòng trị bệnh: Thực hiện lịch tiêm vaccine Newcastle (chủng Lasota nhỏ mắt/mũi giai đoạn 3 - 45 ngày tuổi; chủng H1 tiêm dưới da cánh liều 0,20 - 0,30 ml/con lúc 60 ngày tuổi) cho 250 lượt đà điểu con an toàn 100%. Tham gia chẩn đoán và điều trị bệnh chấn thương ngoại khoa do va chạm cơ học, rách da chân/cổ cho 7 ca (gây tê tại chỗ bằng Novocain, xử lý kháng sinh Streptomycin 1g, khâu vết thương và tiêm bổ trợ Penicillin 1 triệu UI/50 kgP), kết quả chữa khỏi 5 ca (đạt 71,40%). Thực hiện vệ sinh 365 m² và phun sát trùng 1.500 m² chuồng trại.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung theo dõi 20 cá thể đà điểu từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi nhằm xác định quy luật sinh trưởng, khả năng chuyển hóa dinh dưỡng và mức độ thích ứng ngoại cảnh.
1. Tỷ lệ nuôi sống
Trong suốt thời gian thí nghiệm từ tháng thứ 1 đến tháng thứ 6, đàn đà điểu thí nghiệm 20 con không có trường hợp bị chết hay loại thải, đạt tỷ lệ nuôi sống 100% qua tất cả các giai đoạn tuổi.
2. Sinh trưởng tích lũy
Khối lượng cơ thể đà điểu tăng liên tục qua các tháng tuổi với độ đồng đều cao (hệ số biến dị $Cv%$ rất nhỏ, dao động từ 0,01% đến 0,08%).
| Giai đoạn tuổi |
Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_x$ (kg) |
Hệ số biến dị $Cv$ (%) |
| Sơ sinh |
$0,84 \pm 0,02$ |
0,08 |
| 1 tháng tuổi |
$5,53 \pm 0,08$ |
0,06 |
| 2 tháng tuổi |
$12,63 \pm 0,08$ |
0,03 |
| 3 tháng tuổi |
$21,00 \pm 0,10$ |
0,02 |
| 4 tháng tuổi |
$30,80 \pm 0,13$ |
0,02 |
| 5 tháng tuổi |
$44,03 \pm 0,14$ |
0,01 |
| 6 tháng tuổi |
$57,78 \pm 0,25$ |
0,02 |
3. Sinh trưởng tuyệt đối và tương đối
Tốc độ tăng trọng tuyệt đối có xu hướng tăng dần theo độ tuổi và đạt giá trị cao nhất ở giai đoạn 5 - 6 tháng tuổi. Ngược lại, cường độ sinh trưởng tương đối đạt cao nhất ở tháng đầu tiên và giảm dần ở các giai đoạn sau theo đúng quy luật sinh học gia cầm.
| Giai đoạn (tháng tuổi) |
Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) |
$Cv$ (%) |
Sinh trưởng tương đối (%) |
$Cv$ (%) |
| Sơ sinh - 1 |
$156,17 \pm 2,70$ |
7,53 |
$147,24 \pm 1,10$ |
3,25 |
| 1 - 2 |
$236,67 \pm 4,40$ |
8,11 |
$78,27 \pm 1,49$ |
8,32 |
| 2 - 3 |
$279,17 \pm 4,45$ |
6,95 |
$49,82 \pm 0,79$ |
6,87 |
| 3 - 4 |
$326,67 \pm 5,02$ |
6,70 |
$37,84 \pm 0,56$ |
6,44 |
| 4 - 5 |
$440,83 \pm 6,01$ |
5,94 |
$35,35 \pm 0,48$ |
5,96 |
| 5 - 6 |
$458,33 \pm 6,85$ |
6,52 |
$27,00 \pm 0,36$ |
5,74 |
4. Khả năng thu nhận thức ăn
Lượng thức ăn tinh và thức ăn xanh thu nhận hàng ngày tăng dần tương ứng với khối lượng cơ thể của đà điểu:
| Tháng tuổi |
TĂ tinh (kg/con/ngày) |
TĂ tinh (kg/con/tháng) |
TĂ tinh cộng dồn (kg) |
TĂ xanh (kg/con/ngày) |
TĂ xanh (kg/con/tháng) |
TĂ xanh cộng dồn (kg) |
| 1 |
0,30 |
9,00 |
9,00 |
0,28 |
8,40 |
8,40 |
| 2 |
0,63 |
18,90 |
27,90 |
0,68 |
20,40 |
28,80 |
| 3 |
0,78 |
23,40 |
51,30 |
0,83 |
24,90 |
53,70 |
| 4 |
0,92 |
27,60 |
78,90 |
0,98 |
29,40 |
83,10 |
| 5 |
1,28 |
38,40 |
117,30 |
1,34 |
40,20 |
123,30 |
| 6 |
1,45 |
43,50 |
160,80 |
1,44 |
43,20 |
166,50 |
Tính đến hết 6 tháng tuổi, một cá thể đà điểu tiêu thụ tổng cộng 160,80 kg thức ăn tinh và 166,50 kg thức ăn xanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tỷ lệ nuôi sống: Đạt 100% từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi ($n = 20$), phản ánh hiệu quả của chế độ giữ ấm, chất độn lót chuồng chống trơn trượt và quy trình quản lý thức ăn, nước uống.
- Tăng trọng lượng: Khối lượng sơ sinh từ $0,84 \pm 0,02$ kg phát triển lên $21,00 \pm 0,10$ kg lúc 3 tháng tuổi và đạt $57,78 \pm 0,25$ kg lúc 6 tháng tuổi.
- Chỉ số sinh trưởng: Tốc độ tăng trọng tuyệt đối nâng từ 156,17 g/con/ngày (tháng 1) lên mức cao nhất 458,33 g/con/ngày (tháng 6). Sinh trưởng tương đối đạt cực đại ở tháng thứ 1 (147,24%) và giảm xuống 27,00% ở tháng thứ 6.
- Tiêu thụ thức ăn: Lượng thu nhận thức ăn bình quân từ 0,30 kg tinh + 0,28 kg xanh/con/ngày (tháng 1) tăng lên 1,45 kg tinh + 1,44 kg xanh/con/ngày (tháng 6).
Kiến nghị của tác giả
- Tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi và mở rộng diện tiêm phòng dịch bệnh cho đàn vật nuôi trong vành đai bao quanh trang trại.
- Đầu tư đồng bộ trang thiết bị chăn nuôi, dụng cụ thú y hiện đại nhằm hạn chế tối đa nguy cơ chấn thương cơ học cho đàn đà điểu.
- Mở rộng quy mô trang trại theo hướng kết hợp giữa cơ sở nghiên cứu thực nghiệm và sản xuất kinh doanh thương phẩm chất lượng cao.
Đóng góp thực tiễn
Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu sinh trưởng và lượng thức ăn thu nhận của đà điểu con tại huyện Bạch Thông; chứng minh tính khả thi sinh học và mức độ thích nghi của loài chim chạy này đối với điều kiện khí hậu miền núi tỉnh Bắc Kạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi theo dõi đà điểu giai đoạn từ mới nở đến 6 tháng tuổi trên quy mô đàn 20 cá thể; chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ nuôi thịt thương phẩm (10 - 12 tháng tuổi) hoặc giai đoạn hậu bị sinh sản; yếu tố thời tiết rét và mưa nhiều ở tháng 5 - 6 có tác động nhất định đến tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của đàn chim.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ chuyển hóa thức ăn, năng suất và phẩm chất thịt xẻ của đàn đà điểu từ 6 tháng đến khi giết mổ (10 - 12 tháng tuổi); nghiên cứu các công thức phối trộn thức ăn tinh sử dụng nguyên liệu sẵn có tại địa phương nhằm hạ giá thành chăn nuôi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu thực nghiệm phục vụ trực tiếp cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Nông nghiệp tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm sinh trắc học và kỹ thuật chăn nuôi gia cầm đặc sản/chim chạy.
- Các kỹ sư nông nghiệp, trang trại chăn nuôi và cán bộ khuyến nông tại các tỉnh miền núi phía Bắc có nhu cầu xây dựng quy trình úm đà điểu non, định lượng khẩu phần thức ăn tinh - thô xanh và phòng trị bệnh chấn thương trong điều kiện thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng cơ thể đà điểu đạt được ở các mốc 3 tháng và 6 tháng tuổi trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Lúc 3 tháng tuổi, đà điểu đạt khối lượng trung bình $21,00 \pm 0,10$ kg ($Cv = 0,02%$). Đến thời điểm kết thúc thí nghiệm (6 tháng tuổi), khối lượng trung bình của đàn đạt $57,78 \pm 0,25$ kg ($Cv = 0,02%$).
2. Khẩu phần thức ăn được thiết kế với hàm lượng protein thô và năng lượng trao đổi (ME) như thế nào qua các giai đoạn?
Khẩu phần ăn sử dụng thức ăn tinh Japfa với tỷ lệ dinh dưỡng theo 3 giai đoạn: Giai đoạn 0 - 1 tháng tuổi có 21% Protein, 2.750 kcal ME/kg; giai đoạn 1 - 2 tháng tuổi có 19% Protein, 2.600 kcal ME/kg; giai đoạn 3 - 6 tháng tuổi có 17% Protein, 2.500 kcal ME/kg.
3. Quy trình kỹ thuật úm đà điểu sơ sinh được thực hiện với các thông số nhiệt độ và ẩm độ như thế nào?
Đà điểu mới xuống chuồng được duy trì nhiệt độ úm 32 - 33°C, ẩm độ 65 - 70%. Sau đó, nhiệt độ giảm dần theo tuần tuổi: tuần 1 đạt 30 - 32°C, tuần 2 đạt 28 - 30°C, tuần 3 đạt 24 - 26°C, tuần 4 đạt 22 - 23°C và từ trên 5 tuần tuổi duy trì ở mức 22°C (ẩm độ giữ ổn định 70%).
4. Tổng lượng thức ăn tinh và thức ăn xanh mà một con đà điểu tiêu thụ cộng dồn sau 6 tháng nuôi là bao nhiêu?
Sau 6 tháng nuôi, tổng lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn cho một cá thể đà điểu là 160,80 kg thức ăn tinh và 166,50 kg thức ăn xanh.
5. Khi đà điểu bị chấn thương rách da ngoại khoa trên 10 cm, phác đồ điều trị được áp dụng gồm những bước nào?
Quy trình can thiệp bao gồm: Tiêm Novocain tại vùng tổn thương để giảm đau; cắt sửa vết thương và rắc 1g bột kháng sinh Streptomycin; khâu kín mép thương (5 - 7 cm khâu một mối); kiểm tra vết thương sau xử lý và tiêm bổ trợ 1 mũi kháng sinh Penicillin với liều 1 triệu UI/50 kg thể trọng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hùng đã phản ánh toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật trong quá trình nuôi dưỡng đà điểu từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi tại Công ty TNHH Hoàng Giang, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả thực nghiệm khẳng định đà điểu thích nghi tốt với điều kiện địa phương, đạt tỷ lệ nuôi sống 100%, khối lượng 6 tháng tuổi đạt bình quân 57,78 kg/con và tốc độ tăng trọng tuyệt đối đạt đỉnh 458,33 g/con/ngày. Công trình cung cấp các thông số kỹ thuật thực tiễn về dinh dưỡng, nhiệt độ úm và thú y, làm cơ sở khoa học hữu ích cho việc phát triển nghề nuôi đà điểu tại khu vực miền núi phía Bắc.