Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin, viễn thông và các thiết bị di động thông minh tích hợp hệ thống định vị toàn cầu (GPS) đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận dịch vụ di chuyển đô thị tại Việt Nam. Tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu di chuyển an toàn, nhanh chóng và tiện lợi tăng cao trong khi nhiều người dân chưa sở hữu hoặc không sử dụng phương tiện cá nhân. Sự xuất hiện của các ứng dụng đặt xe trực tuyến (như Grab, Gojek, Be, Vato, My-Go, Fast-Go) đã tạo ra một thị trường cạnh tranh gay gắt. Trong bối cảnh đó, việc nắm bắt các yếu tố chi phối sự hài lòng của người dùng có ý nghĩa quyết định đến khả năng duy trì thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Grab Bike tại Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Hồ Thị Thu Phương thực hiện (ngành Quản trị Kinh doanh, chuyên ngành Tài chính, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Quang Thông, tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ GrabBike tại Thành phố Hồ Chí Minh; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích thực trạng sử dụng dịch vụ GrabBike trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người dân tại TP.HCM đối với dịch vụ GrabBike.
    • Phân tích mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.
    • Đề xuất một số giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ GrabBike.
    • Đối tượng khảo sát/điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ GrabBike tại TP.HCM.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng khảo sát thực chứng, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp để làm rõ cơ sở lý luận và kiểm định mô hình thực nghiệm.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tiếp cận theo định nghĩa của Kotler & Armstrong, William Stanton, Adrian Payne và Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (1960), phân tích 9 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời, dễ hỏng, không thể hoàn trả, bất định, tương tác giữa con người, tính cá nhân và tính tâm lý).
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Dựa trên quan điểm của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988), Gronroos (1984), Cronin & Taylor (1992), Kotler (2001, 2005) và tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000.
  • Mô hình SERVPERF: Được Cronin & Taylor (1992) phát triển từ SERVQUAL. Nghiên cứu lựa chọn mô hình SERVPERF với nguyên lý "Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận thực tế", bỏ qua việc đo lường kỳ vọng nhằm tối ưu hóa bảng khảo sát và phản ánh chính xác đánh giá của khách hàng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  • Phương tiện hữu hình ($H_1$): Cơ sở vật chất, giao diện ứng dụng, tính tiện lợi trong thao tác và thanh toán tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng.
  • Sự tin cậy ($H_2$): Tốc độ tìm tài xế, tính minh bạch thông tin và giá cước tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng.
  • Sự đáp ứng ($H_3$): Đúng địa chỉ, mức giá phù hợp, chấp hành an toàn giao thông tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng.
  • Sự đảm bảo ($H_4$): Nhận diện thương hiệu, độ an toàn khi di chuyển, tài xế đúng giờ tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng.
  • Sự cảm thông ($H_5$): Thái độ tôn trọng, sự quan tâm, dịch vụ hỗ trợ 24/24 tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng.

Thang đo và phương pháp thu thập dữ liệu

Thang đo được thiết kế gồm 18 biến quan sát đo lường 5 nhân tố độc lập và thang đo đo lường biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/Rất hài lòng):

Nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
Phương tiện hữu hình PT1
PT2
PT3
PT4
Các thao tác trên ứng dụng GrabBike đơn giản và dễ thực hiện.
Dễ dàng truy cập vào ứng dụng.
Có thể thực hiện đặt GrabBike mọi lúc mọi nơi.
Dễ dàng thanh toán trực tiếp trên ứng dụng.
Sự tin cậy TC1
TC2
TC3
TC4
Ứng dụng dịch vụ GrabBike giúp tôi tìm tài xế nhanh.
Tôi có thể dễ dàng tra cứu thông tin của tài xế qua ứng dụng.
Tôi có thể biết trước giá khi sử dụng dịch vụ.
Ứng dụng có nhiều chương trình khuyến mãi.
Sự đáp ứng DU1
DU2
DU3
Tài xế đưa đón đúng địa chỉ.
Giá cả phù hợp với tôi.
Tài xế đi đúng luật an toàn giao thông.
Sự đảm bảo DB1
DB2
DB3
DB4
Logo của GrabBike dễ dàng nhận diện đối với tôi.
Tôi dễ dàng phân biệt GrabBike với các ứng dụng khác.
Tôi cảm thấy an toàn khi di chuyển.
Tài xế luôn tới đúng giờ.
Sự cảm thông CT1
CT2
CT3
CT4
Tài xế luôn quan tâm tới khách hàng.
Khách hàng luôn được tôn trọng khi đi GrabBike.
Ứng dụng Grab luôn nhận sự góp ý và giải quyết yêu cầu cho khách hàng.
Ứng dụng và tài xế hoạt động 24/24 thuận tiện cho khách hàng.
  • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính quy mô mẫu với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số $e = 0{,}13$, độ lệch chuẩn $s = 5/6$, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 118 mẫu. Tác giả phát ra 200 phiếu khảo sát, thu về 153 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm cơ cấu mẫu).
    2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter.
    5. Kiểm định giả định hồi quy và kiểm định khác biệt nhân khẩu học (Independent Samples T-Test, Phân tích phương sai một yếu tố - One-Way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghệ số phát triển tại Việt Nam và áp lực cạnh tranh giữa các ứng dụng gọi xe. Tác giả công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng), đối tượng khảo sát (khách hàng sử dụng GrabBike tại TP.HCM), phạm vi thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023 và khái quát quy trình nghiên cứu gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và giới thiệu về công ty Grab

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến sự hài lòng đối với dịch vụ đặt xe trực tuyến (như nghiên cứu sử dụng PLS-SEM trên 559 hành khách tại Việt Nam; nghiên cứu của Arumugam và cộng sự năm 2020 tại Malaysia). Đồng thời, chương cung cấp thông tin toàn diện về Grab:

  • Lịch sử và quy mô: Thành lập năm 2012 tại Malaysia (MyTeksi) bởi Anthony Tan và Tan Hooi Ling, đặt trụ sở chính tại Singapore. Thâm nhập Việt Nam năm 2014, đổi tên thành Grab vào đầu năm 2016, thâu tóm Uber năm 2018. Giai đoạn 2014–2018, doanh thu Grab Việt Nam tăng trưởng từ 1,47 tỷ đồng lên 2.200 tỷ đồng; đến năm 2019 đạt 190.000 đối tác tài xế và phục vụ khoảng 25% dân số Việt Nam.
  • Thực trạng thị trường: Dẫn số liệu từ Statista Mobility Market Outlook (doanh thu thị trường gọi xe Việt Nam năm 2021 đạt 3,1 tỷ USD, dự báo vượt 4,5 tỷ USD vào năm 2025; số lượng người dùng năm 2021 xấp xỉ 19,9 triệu người, tỷ lệ thâm nhập 20,2%) và khảo sát của Q&Me (tỷ lệ người dùng TP.HCM chuộng xe máy công nghệ hơn xe ôm truyền thống).
  • Cơ cấu tổ chức và mô hình kinh doanh: Phân tích mô hình kinh doanh 3 trụ cột (đề xuất giá trị, nguồn lực chính, cấu trúc chi phí) và chức năng của các phòng ban (Ban Giám đốc, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính - Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh).

Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết các lý thuyết về vận tải, vận tải xe ôm công nghệ, định nghĩa và đặc điểm của khách hàng, dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Tác giả phân tích so sánh giữa mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), làm rõ lý do lựa chọn thang đo SERVPERF gồm 5 thành phần để áp dụng vào nghiên cứu thực tế. Chương này cũng chuẩn hóa 18 biến quan sát trong bảng câu hỏi, xác định cỡ mẫu tối thiểu ($n \ge 118$) và quy trình xử lý dữ liệu qua các bước trên phần mềm SPSS 20.0.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu 153 khách hàng:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Thống kê cơ cấu giới tính, độ tuổi, mức thu nhập hàng tháng và kênh tiếp cận dịch vụ GrabBike.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính đơn hướng và độ tin cậy nội tại của từng nhóm biến quan sát.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và ma trận xoay nhân tố đối với các biến độc lập và biến phụ thuộc để hiệu chỉnh mô hình.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Xác định phương trình hồi quy, đánh giá độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh) và kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Sử dụng Independent T-Test và One-Way ANOVA để kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo giới tính, độ tuổi và thu nhập.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và kiểm định thống kê. Dựa trên trọng số tác động của từng nhân tố, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn hướng đến cải thiện tính an toàn, thái độ phục vụ của tài xế, chính sách giá, tối ưu hóa ứng dụng công nghệ và chăm sóc khách hàng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ GrabBike.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thống kê mô tả

Mẫu khảo sát gồm 153 khách hàng có cơ cấu nhân khẩu học và hành vi như sau:

Tiêu chí Phân loại Tần số ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ
Nam
89
64
58,2%
41,8%
Độ tuổi Dưới 15 tuổi
Từ 16 đến 23 tuổi
Từ 24 đến 35 tuổi
Trên 35 tuổi
26
32
41
54
17,0%
20,9%
26,8%
36,3%
Thu nhập hàng tháng Dưới 2 triệu đồng
Từ 2 đến 5 triệu đồng
Từ 5 đến 10 triệu đồng
Trên 10 triệu đồng
45
31
44
33
29,4%
20,3%
28,8%
21,6%
Kênh tiếp cận thông tin Diễn đàn internet (Facebook, Zalo...)
Truyền thông, quảng cáo
Bạn bè, người thân
Hội chợ, triển lãm
123
112
104
92
25,0%
23,2%
21,0%
19,0%

Kết quả phân tích hồi quy

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định 5 nhân tố đều có tác động dương (cùng chiều), có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ GrabBike tại TP.HCM. Thứ tự mức độ tác động theo hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) giảm dần như sau:

Thứ tự Nhân tố tác động Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động
1 Sự bảo đảm 0,284 Tác động mạnh nhất
2 Sự cảm thông 0,275 Tác động thứ hai
3 Sự đáp ứng 0,249 Tác động thứ ba
4 Phương tiện hữu hình 0,242 Tác động thứ tư
5 Sự tin cậy Có tác động (+) Tác động cùng chiều

Kết quả chỉ ra rằng khi doanh nghiệp nâng cao chất lượng ở bất kỳ nhân tố nào trong 5 thành phần trên thì mức độ hài lòng chung của khách hàng đều gia tăng tương ứng, trong đó yếu tố "Sự bảo đảm" (an toàn, nhận diện thương hiệu, đúng giờ) và "Sự cảm thông" (thái độ tôn trọng, hỗ trợ 24/24) giữ vai trò chủ đạo.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Tăng cường sự bảo đảm và an toàn: Định kỳ kiểm tra quy chuẩn an toàn xe máy của đối tác tài xế; bắt buộc tài xế tuân thủ luật giao thông, trang bị mũ bảo hiểm đạt chuẩn cho khách hàng; nâng cao tính năng định vị lộ trình theo thời gian thực.
  • Cải thiện sự cảm thông và văn hóa phục vụ: Tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử chuẩn mực, tôn trọng khách hàng; thiết lập kênh tiếp nhận phản hồi và xử lý khiếu nại hoạt động 24/24 nhanh chóng, minh bạch.
  • Nâng cao khả năng đáp ứng và tính tin cậy: Tối ưu hóa thuật toán điều phối xe để rút ngắn thời gian chờ; duy trì tính minh bạch về giá cước, hạn chế hiện tượng tự ý hủy chuyến hoặc tăng giá quá mức vào giờ cao điểm.
  • Hoàn thiện phương tiện hữu hình: Nâng cấp giao diện ứng dụng, đơn giản hóa các bước thao tác, tối ưu hóa các cổng thanh toán không dùng tiền mặt (thẻ ngân hàng, ví điện tử).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính tương thích và giá trị ứng dụng của mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF trong ngành dịch vụ vận tải công nghệ xe hai bánh tại một đô thị đang phát triển như TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban quản trị Grab và các doanh nghiệp cùng ngành các thông số định lượng cụ thể về hành vi người dùng, mức độ ưu tiên của khách hàng đối với từng khía cạnh dịch vụ, tạo cơ sở cho việc ra quyết định điều chỉnh chính sách vận hành và marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu thực tế gồm 153 khách hàng trên địa bàn TP.HCM. Mặc dù thỏa mãn yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu về mặt toán thống kê ($n \ge 118$), nhưng dung lượng mẫu chưa lớn so với tổng thể hàng triệu người dùng tại đô thị này.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 10/2022 đến tháng 01/2023), chưa phản ánh được sự biến động theo mùa vụ hoặc chu kỳ dài hạn của thị trường.
  • Đối tượng dịch vụ: Đề tài chỉ tập trung khảo sát dịch vụ GrabBike (xe ôm công nghệ hai bánh), chưa mở rộng so sánh đa dịch vụ (GrabCar, GrabFood, GrabExpress) hoặc so sánh đối chuẩn trực tiếp với các ứng dụng cạnh tranh như Gojek, Be.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn, đa dạng hóa địa bàn khảo sát sang các đô thị lân cận, đồng thời kết hợp nghiên cứu so sánh chéo chất lượng dịch vụ giữa nhiều thương hiệu gọi xe công nghệ để gia tăng tính tổng quát hóa.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính Doanh nghiệp, Kinh tế Vận tải có thể tham khảo cấu trúc chuẩn của một khóa luận nghiên cứu định lượng thực chứng, cách xây dựng bảng hỏi Likert và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS 20.0 (từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính và ANOVA).
  • Nhà nghiên cứu về kinh tế nền tảng (Platform Economy): Cung cấp tài liệu tham khảo về việc vận dụng mô hình SERVPERF và thang đo chất lượng dịch vụ vào thị trường xe ôm công nghệ tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp cung cấp ứng dụng gọi xe: Là tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu nhân khẩu học của khách hàng, các yếu tố quyết định sự hài lòng và các giải pháp can thiệp vận hành nhằm cải thiện trải nghiệm hành khách.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ và gồm bao nhiêu biến quan sát?

Khóa luận sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) với giả định chất lượng dịch vụ được đánh giá hoàn toàn qua mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng. Thang đo của mô hình bao gồm 5 nhân tố với tổng cộng 18 biến quan sát: Phương tiện hữu hình (4 biến: PT1–PT4), Sự tin cậy (4 biến: TC1–TC4), Sự đáp ứng (3 biến: DU1–DU3), Sự đảm bảo (4 biến: DB1–DB4) và Sự cảm thông (4 biến: CT1–CT4).

2. Dung lượng mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dung lượng mẫu được tính toán theo công thức thống kê yêu cầu tối thiểu là 118 mẫu. Tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát và thu về 153 phiếu hợp lệ từ các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ GrabBike tại TP.HCM. Thời gian thực hiện thu thập số liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với GrabBike theo kết quả hồi quy?

Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, nhân tố Sự bảo đảm có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số Beta chuẩn hóa đạt $\beta = 0{,}284$. Đứng thứ hai là nhân tố Sự cảm thông với hệ số $\beta = 0{,}275$. Tiếp theo lần lượt là Sự đáp ứng ($\beta = 0{,}249$) và Phương tiện hữu hình ($\beta = 0{,}242$).

4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu về độ tuổi và mức thu nhập của khách hàng thể hiện đặc điểm gì?

Về độ tuổi, nhóm khách hàng trên 35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất trong mẫu với 36,3% (54 người), tiếp theo là nhóm 24–35 tuổi (26,8% - 41 người), nhóm 16–23 tuổi (20,9% - 32 người) và dưới 15 tuổi (17,0% - 26 người). Về thu nhập, người có thu nhập dưới 2 triệu đồng chiếm 29,4% (45 người), từ 5–10 triệu đồng chiếm 28,8% (44 người), trên 10 triệu đồng chiếm 21,6% (33 người) và từ 2–5 triệu đồng chiếm 20,3% (31 người). Kết quả này cho thấy dịch vụ GrabBike phục vụ phân khúc khách hàng đa dạng ở mọi mức thu nhập và lứa tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thu Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và ứng dụng thành công mô hình SERVPERF để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ GrabBike tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên dữ liệu khảo sát 153 khách hàng và quy trình phân tích định lượng chặt chẽ qua SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh và lượng hóa tác động cùng chiều của 5 nhân tố: Sự bảo đảm, Sự cảm thông, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình và Sự tin cậy đến sự hài lòng của người dùng. Các phát hiện thống kê cùng hệ thống giải pháp gắn liền với quản lý tài xế, tối ưu công nghệ và nâng cao văn hóa dịch vụ cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị cho doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng cung ứng và gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng.